Luận án Tiến sĩ: Định lý cơ bản thứ hai và ánh xạ phân hình trong không gian xạ ảnh phức
Khám phá định lý cơ bản thứ hai, phụ thuộc đại số ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh phức, mở ra hướng nghiên cứu mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
91
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý thuyết Nevanlinna: Nền tảng phân tích ánh xạ phân hình
- Số trang:
- 91 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn An
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý thuyết Nevanlinna Nền tảng phân tích ánh xạ phân hình
Lý thuyết Nevanlinna cung cấp công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu phân bố giá trị của các hàm và ánh xạ phân hình. Nó đóng vai trò nền tảng trong giải tích phức và đa biến phức. Lý thuyết này cho phép định lượng hành vi của các hàm khi chúng tiếp cận vô cùng. Các kết quả ban đầu tập trung vào hàm phân hình trên mặt phẳng phức. Sau đó, nó mở rộng sang ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh phức. Nghiên cứu này đặt Lý thuyết Nevanlinna làm trọng tâm. Nó phát triển các định lí cơ bản thứ hai tiên tiến. Các kết quả này hữu ích cho việc hiểu sâu hơn về cấu trúc và tính chất của ánh xạ phân hình. Lý thuyết Nevanlinna là công cụ không thể thiếu cho các nhà toán học làm việc với các bài toán phân bố giá trị phức tạp. Nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong hình học phức và lý thuyết số học Diophantine.
1.1. Các khái niệm cơ bản của Lý thuyết Nevanlinna
Các khái niệm chính bao gồm hàm đặc trưng T(r, f), hàm xấp xỉ m(r, f), và hàm đếm N(r, f). Hàm đặc trưng T(r, f) đo lường độ tăng trưởng của một hàm phân hình. Hàm xấp xỉ m(r, f) phản ánh mức độ gần đúng của hàm với các giá trị cụ thể. Hàm đếm N(r, f) ghi nhận số lần một hàm nhận một giá trị. Định lí cơ bản thứ nhất của Nevanlinna thiết lập mối quan hệ cơ bản giữa các hàm này. Nó khẳng định tổng hàm xấp xỉ và hàm đếm bằng hàm đặc trưng (sai khác một hằng số). Những khái niệm này là xương sống của toàn bộ lý thuyết. Chúng cung cấp một khuôn khổ định lượng cho phân tích giá trị. Chúng cũng áp dụng cho các đường cong chỉnh hình và ánh xạ phân hình.
1.2. Mở rộng lý thuyết Nevanlinna cho đường cong chỉnh hình
Lý thuyết Nevanlinna không chỉ giới hạn ở hàm một biến. Nó được mở rộng thành công cho đường cong chỉnh hình. Điều này cho phép phân tích ánh xạ từ C hoặc Cm vào không gian xạ ảnh phức Pn(C). Việc mở rộng này đòi hỏi các khái niệm phức tạp hơn về hàm đặc trưng. Nó cũng bao gồm các hàm đếm giao với các siêu phẳng. Lý thuyết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về phân bố giá trị của ánh xạ đa biến. Nó đặc biệt quan trọng trong hình học đại số và giải tích phức. Các công trình hiện đại tiếp tục phát triển khía cạnh này. Chúng tìm kiếm các định lí cơ bản thứ hai chặt chẽ hơn trong các không gian tổng quát hơn.
II.Định lí cơ bản thứ hai Ánh xạ phân hình trên không gian xạ ảnh
Định lí cơ bản thứ hai là kết quả trung tâm của Lý thuyết Nevanlinna. Nó đưa ra một ước lượng dưới cho hàm đặc trưng. Định lí này định lượng tần suất ánh xạ phân hình đạt được các giá trị cụ thể. Nó cải thiện đáng kể Định lí cơ bản thứ nhất. Trong không gian xạ ảnh phức, Định lí cơ bản thứ hai nghiên cứu sự giao cắt của ánh xạ phân hình với các siêu phẳng. Đây là một bước tiến quan trọng trong giải tích phức đa biến. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ để kiểm tra tính chất của ánh xạ. Luận án này tập trung vào việc cải tiến và áp dụng Định lí cơ bản thứ hai. Nó xét các trường hợp phức tạp hơn, bao gồm cả mục tiêu di động. Các kết quả góp phần mở rộng hiểu biết về phân bố giá trị.
2.1. Nguồn gốc và ý nghĩa của Định lí cơ bản thứ hai
Định lí cơ bản thứ hai có nguồn gốc từ nghiên cứu của Nevanlinna về phân bố giá trị của hàm phân hình. Nó là một trong những định lí sâu sắc nhất trong giải tích phức. Định lí này cung cấp một giới hạn dưới cho hàm đặc trưng. Nó liên quan đến tổng các hàm đếm giá trị. Định lí này cho thấy một hàm phân hình không thể bỏ qua quá nhiều giá trị. Ý nghĩa của nó rất lớn trong việc chứng minh các định lí về giá trị bỏ qua. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu các hàm và ánh xạ chia sẻ giá trị. Đây là một công cụ thiết yếu để phân tích hành vi của ánh xạ phân hình.
2.2. Định lí cơ bản thứ hai cho ánh xạ phân hình trên Cm
Khi mở rộng sang ánh xạ phân hình từ Cm vào không gian xạ ảnh Pn(C), Định lí cơ bản thứ hai trở nên phức tạp hơn. Nó liên quan đến sự giao cắt của ánh xạ với một tập hợp các siêu phẳng. Định lí này so sánh tổng các hàm đếm của các giao cắt với hàm đặc trưng của ánh xạ. Luận án này phát triển các phiên bản mới của định lí này. Các phiên bản này tính đến hàm đếm có trọng và siêu phẳng di động. Việc này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết. Nó giúp hiểu rõ hơn về các tính chất của ánh xạ đa biến phức. Định lí này là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu hành vi phân bố giá trị.
III.Siêu phẳng di động phân bố giá trị ánh xạ phân hình
Khái niệm mục tiêu di động là một cải tiến quan trọng trong Lý thuyết Nevanlinna hiện đại. Thay vì các giá trị hoặc siêu phẳng cố định, nghiên cứu xem xét các siêu phẳng di động. Những siêu phẳng này tự chúng có thể thay đổi phụ thuộc vào biến. Điều này phản ánh các tình huống phức tạp hơn trong thực tế. Nó mang lại một cái nhìn linh hoạt hơn về phân bố giá trị của ánh xạ phân hình. Phân tích này đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi hơn. Nó mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của Định lí cơ bản thứ hai. Luận án này khám phá sâu sắc Định lí cơ bản thứ hai trong bối cảnh siêu phẳng di động. Các kết quả mới được thiết lập. Chúng củng cố hiểu biết về các tính chất động của ánh xạ phân hình.
3.1. Giới thiệu về mục tiêu di động và siêu phẳng di động
Mục tiêu di động là một họ các tập hợp con phụ thuộc vào biến độc lập. Trong ngữ cảnh của không gian xạ ảnh phức, chúng là các siêu phẳng di động. Điều này khác biệt so với các siêu phẳng cố định truyền thống. Siêu phẳng di động cho phép mô hình hóa các tình huống phức tạp hơn. Chúng giúp nghiên cứu các ánh xạ phân hình có hành vi biến đổi. Việc sử dụng siêu phẳng di động làm cho Lý thuyết Nevanlinna linh hoạt hơn. Nó phù hợp hơn để giải quyết các vấn đề trong đa biến phức. Khái niệm này mở ra những thách thức và cơ hội mới trong nghiên cứu phân bố giá trị.
3.2. Định lí cơ bản thứ hai với siêu phẳng di động và hàm đếm trọng
Luận án phát triển phiên bản Định lí cơ bản thứ hai mới. Phiên bản này áp dụng cho ánh xạ phân hình giao với các siêu phẳng di động. Nó bao gồm việc sử dụng các hàm đếm có trọng. Hàm đếm có trọng cho phép kiểm soát tốt hơn các bội giao cắt. Nó cung cấp ước lượng chính xác hơn về phân bố giá trị. Sự kết hợp giữa siêu phẳng di động và hàm đếm có trọng là một điểm nhấn của nghiên cứu. Nó dẫn đến các kết quả sâu sắc hơn về phân bố giá trị. Nó cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu sự phụ thuộc đại số. Các phát hiện này góp phần vào sự phát triển của giải tích phức hiện đại.
IV.Phụ thuộc đại số Mối liên hệ ánh xạ phân hình phức
Phụ thuộc đại số là một khía cạnh quan trọng của lý thuyết ánh xạ phân hình. Nó mô tả mối quan hệ giữa các ánh xạ. Hai ánh xạ phân hình được gọi là phụ thuộc đại số nếu chúng thỏa mãn một phương trình đa thức không tầm thường. Hiểu rõ sự phụ thuộc này là cần thiết trong hình học đại số và giải tích phức. Nó giúp xác định cấu trúc của các ánh xạ. Nghiên cứu này sử dụng các công cụ của Lý thuyết Nevanlinna. Nó đặc biệt áp dụng Định lí cơ bản thứ hai với siêu phẳng di động. Mục tiêu là thiết lập các điều kiện cho sự phụ thuộc đại số. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các ánh xạ tương tác. Nó cũng liên quan đến các bài toán về chia sẻ giá trị và tính duy nhất của ánh xạ.
4.1. Khái niệm và ý nghĩa của phụ thuộc đại số
Phụ thuộc đại số giữa các ánh xạ phân hình là một khái niệm cơ bản. Nó chỉ ra rằng các ánh xạ không độc lập với nhau. Một tập hợp các ánh xạ f1, ..., fk được gọi là phụ thuộc đại số nếu có một đa thức P(z1, ..., zk) không đồng nhất không. P(f1(x), ..., fk(x)) = 0 cho mọi x. Khái niệm này khác biệt với phụ thuộc tuyến tính. Nó mang lại những thông tin sâu sắc hơn về cấu trúc của ánh xạ. Việc xác định phụ thuộc đại số có ý nghĩa lớn. Nó áp dụng trong lý thuyết số, hình học đại số và giải tích phức. Nó cũng liên quan đến việc hiểu các mối quan hệ ẩn giữa các đối tượng toán học.
4.2. Điều kiện phụ thuộc đại số từ ảnh ngược của siêu phẳng di động
Nghiên cứu này thiết lập các điều kiện để suy ra sự phụ thuộc đại số. Điều này dựa trên việc các ánh xạ chia sẻ ảnh ngược của các siêu phẳng di động. Khi các ánh xạ có chung ảnh ngược của một số siêu phẳng di động, điều đó có thể dẫn đến phụ thuộc đại số. Các kết quả này được chứng minh bằng cách áp dụng phiên bản mới của Định lí cơ bản thứ hai. Nó sử dụng hàm đếm có trọng. Các phát hiện này mở rộng các định lí kinh điển về phụ thuộc đại số. Chúng cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để kiểm tra mối quan hệ giữa các ánh xạ. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong lý thuyết duy nhất và các vấn đề về giá trị chung.
V.Ứng dụng Mở rộng Ánh xạ phân hình trên đa tạp parabolic
Nghiên cứu này không chỉ giới hạn ở không gian xạ ảnh phức truyền thống. Nó mở rộng các kết quả Định lí cơ bản thứ hai sang đa tạp parabolic. Đa tạp parabolic là một lớp không gian phức rộng hơn Cm. Việc mở rộng này là một đóng góp quan trọng. Nó thể hiện tính tổng quát của lý thuyết. Ánh xạ phân hình trên đa tạp parabolic có những đặc điểm riêng. Việc nghiên cứu chúng đòi hỏi sự điều chỉnh các công cụ Nevanlinna. Luận án này thành công trong việc áp dụng các phương pháp mới. Nó thiết lập Định lí cơ bản thứ hai và các điều kiện phụ thuộc đại số. Các ứng dụng này mở rộng phạm vi của giải tích phức. Chúng cung cấp cái nhìn mới về các cấu trúc phức tạp. Điều này đặt nền móng cho các nghiên cứu trong tương lai.
5.1. Lý thuyết Nevanlinna trên đa tạp parabolic
Việc phát triển Lý thuyết Nevanlinna trên đa tạp parabolic là một thách thức lớn. Nó yêu cầu việc định nghĩa lại hàm đặc trưng và hàm đếm. Các khái niệm này phải phù hợp với cấu trúc hình học của đa tạp. Nghiên cứu này xây dựng một khuôn khổ vững chắc. Nó cho phép áp dụng Định lí cơ bản thứ hai trong môi trường này. Điều này bao gồm việc xử lý các tính chất riêng của đa tạp parabolic. Các kết quả này mở rộng đáng kể lĩnh vực ứng dụng của Lý thuyết Nevanlinna. Nó là một bước tiến quan trọng trong giải tích phức toàn cục. Nó cũng có tiềm năng ứng dụng trong hình học đại số và hình học vi phân.
5.2. Định lí cơ bản thứ hai và phụ thuộc đại số trên đa tạp parabolic
Trên đa tạp parabolic, các phiên bản mới của Định lí cơ bản thứ hai được thiết lập. Chúng xem xét sự giao cắt của ánh xạ phân hình với các siêu phẳng di động. Điều này mang lại một cái nhìn tổng quát hơn về phân bố giá trị. Dựa trên các định lí này, các điều kiện cho sự phụ thuộc đại số của ánh xạ cũng được chứng minh. Các kết quả này đặc biệt quan trọng. Chúng cung cấp một phương pháp thống nhất để nghiên cứu các tính chất này. Chúng áp dụng cho một lớp rộng các không gian. Sự kết hợp giữa đa tạp parabolic, siêu phẳng di động và phụ thuộc đại số là một đóng góp mới. Nó thể hiện sự tiến bộ trong giải tích phức đa biến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (91 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN VĂN AN MỘT SỐ ĐỊNH LÍ CƠ BẢN THỨ HAI VÀ SỰ PHỤ THUỘC ĐẠI SỐ CỦA ÁNH XẠ PHÂN HÌNH VÀO KHÔNG GIAN XẠ ẢNH PHỨC VỚI MỤC TIÊU DI ĐỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội, 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN VĂN AN MỘT SỐ ĐỊNH LÍ CƠ BẢN THỨ HAI VÀ SỰ PHỤ THUỘC ĐẠI SỐ CỦA ÁNH XẠ PHÂN HÌNH VÀO KHÔNG GIAN XẠ ẢNH PHỨC VỚI MỤC TIÊU DI ĐỘNG Chuyên ngành: Hình học và Tôpô Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: GS. SĨ ĐỨC QUANG 2: PGS. PHẠM ĐỨC THOAN Hà Nội, 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả được trình bày trong luận án là mới, đã được công bố trên các tạp chí toán học có uy tín trên thế giới. Các kết quả viết chung với GS.
Sĩ Đức Quang, PGS. Phạm Đức Thoan và ThS. Nguyễn Hải Nam đã được sự đồng ý của các đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn An iii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của GS. Sĩ Đức Quang và PGS. Phạm Đức Thoan. Các Thầy đã tận tâm giảng dạy, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến hai Thầy. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Toán - Tin, Phòng Sau đại học và các phòng, ban khác của trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập tại trường. Tôi xin cảm ơn các Thầy, Cô giảng viên Khoa Toán - Tin, các thành viên trong Seminar Hình học phức của Bộ môn Hình học, Khoa Toán - Tin trường Đại học Sư phạm Hà Nội vì đã quan tâm, giúp đỡ tôi và có những hướng dẫn, trao đổi khoa học hữu ích với tôi trong suốt thời gian tôi làm Nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn đến Học viện Ngân hàng, Ban chủ nhiệm và các thầy, cô đồng nghiệp ở Bộ môn Toán, Học viện Ngân hàng cùng các bạn bè đã giúp đỡ, động viên, chia sẻ để tôi có được những điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và người thân đã luôn bên tôi, chia sẻ khó khăn, khích lệ và động viên tôi, để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tác giả iv MỤC LỤC CÁC KÍ HIỆU 1 MỞ ĐẦU 3 TỔNG QUAN 9 1 HAI HÀM PHÂN HÌNH TRÊN MẶT PHẲNG PHỨC CÓ CHUNG ẢNH NGƯỢC CỦA BỐN CẶP HÀM NHỎ 20 1.1 Một số định nghĩa và kết quả của Lý thuyết Nevanlinna cho hàm phân hình .2 Lý thuyết Nevanlinna cho đường cong chỉnh hình .3 Hai hàm phân hình có chung ảnh ngược của bốn cặp hàm nhỏ. 25 2 ĐỊNH LÍ CƠ BẢN THỨ HAI CHO ÁNH XẠ PHÂN HÌNH TRÊN Cm GIAO VỚI CÁC SIÊU PHẲNG DI ĐỘNG VỚI HÀM ĐẾM CÓ TRỌNG VÀ ỨNG DỤNG 38 2.1 Lý thuyết Nevanlinna cho ánh xạ phân hình trên Cm vào không gian xạ ảnh và các siêu phẳng .2 Định lí cơ bản thứ hai cho ánh xạ phân hình trên Cm giao với các siêu phẳng di động với các hàm đếm có trọng .3 Sự phụ thuộc đại số của các ánh xạ phân hình trên Cm có chung ảnh ngược của các siêu phẳng di động. 45 3 ĐỊNH LÍ CƠ BẢN THỨ HAI CHO ÁNH XẠ PHÂN HÌNH TRÊN ĐA TẠP PARABOLIC GIAO VỚI CÁC SIÊU PHẲNG v DI ĐỘNG VÀ ỨNG DỤNG 52 3.1 Lý thuyết Nevanlinna cho các ánh xạ phân hình trên đa tạp parabolic .2 Định lí cơ bản thứ hai cho ánh xạ phân hình trên đa tạp parabolic giao với các siêu phẳng di động .3 Sự phụ thuộc đại số của các ánh xạ phân hình trên đa tạp parabolic có chung ảnh ngược của các siêu phẳng di động.
73 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 76 Kết luận. 76 Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo. 77 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 78 TÀI LIỆU THAM KHẢO 79 vi CÁC KÍ HIỆU Trong toàn bộ luận án, chúng ta thống nhất một số kí hiệu như sau. • Pn (C): không gian xạ ảnh phức n−chiều.
• νφ0 : divisor không điểm của hàm phân hình φ. • νφ,≤k 0 : divisor không điểm của hàm phân hình φ, bỏ qua các không điểm có bội lớn hơn k. • νφ,>k 0 : divisor không điểm của hàm phân hình φ, bỏ qua các không điểm có bội nhỏ hơn k + 1. • νφ∞ : divisor cực điểm của hàm phân hình φ.
• N [M ] (r, ν): hàm đếm của divisor ν , ngắt bội đến mức M. • m (r, f ): hàm xấp xỉ của hàm phân hình f. • T (r, f ): hàm đặc trưng của hàm phân hình f. • O(1): hàm bị chặn đối với r.
• O(r): vô cùng lớn cùng bậc với r khi r → +∞. • o(r): vô cùng bé bậc cao hơn r khi r → +∞. • log+ r = log max{1, r} với r ∈ R. • “ || P ”: có nghĩa là mệnh đề P đúng với mọi r ∈ [0, +∞) nằm ngoài một tập R con Borel E của [0, +∞) thoả mãn E dr < +∞.
• ♯A: lực lượng của tập hợp A. Lý do chọn đề tài Chúng ta biết rằng mỗi một đa thức bậc n (n > 0) luôn có đủ n nghiệm phức tính cả bội. Điều này dẫn đến, mỗi đa thức nhận một giá trị phức tùy ý với số lần như nhau, hay nói cách khác giá trị của mỗi đa thức được phân bố trên mặt phẳng phức là đều như nhau tại mọi điểm. Tính chất tương tự như vậy, nói chung cũng đúng với họ hàm phân hình khác hàm hằng trên C.
Người đầu tiên tìm hiểu các tính chất này của hàm phân hình là R. Nevanlinna vào những năm 20 của thế kỷ trước. Vào năm 1925, ông bắt đầu tìm hiểu về việc các hàm phân hình xác định trên C phân bố giá trị như thế nào và xây dựng một lý thuyết mới gọi là Lý thuyết phân bố giá trị, hay Lý thuyết Nevanlinna. Trong lý thuyết này, ông đưa ra ba khái niệm quan trọng là hàm đặc trưng của một hàm phân hình h trên C, hàm đếm tập các a-điểm của h, với a là một giá trị thuộc C, và hàm xấp xỉ tương ứng với a của h.
Khi đó, mỗi giá trị a ∈ C như trên được gọi là một mục tiêu. Nevanlinna tìm hiểu sự phân bố các giá trị của hàm h dựa vào mối liên hệ giữa ba loại hàm này với nhau, điều này được thể hiện trong hai định lí cốt yếu: Định lí cơ bản thứ nhất và Định lí cơ bản thứ hai. Hơn thế nữa, nhờ vào hai định lí trên, ông còn chứng minh được hai kết quả nổi tiếng về tính duy nhất của hai hàm phân hình là các Định lí bốn điểm và Định lí năm điểm. Định lí năm điểm của Nevanlinna phát biểu rằng, với hai hàm phân hình h và g xác định trên C, nếu tồn tại năm mục tiêu phân biệt a1 ,.
, a5 ∈ C có tập ảnh ngược qua h và g , không đếm bội, trùng nhau (tức là h−1 (ai ) = g −1 (ai ) với i = 1,. , 5) thì h và g phải bằng nhau. Định lí bốn điểm của Nevanlinna nói rằng hai hàm h và g sai khác một phép biến đổi Möbius nếu tập các ảnh ngược, đếm cả bội, của lần lượt bốn mục tiêu trong C qua hai hàm này trùng nhau. Cho đến nay có rất nhiều công trình nghiên cứu mở rộng hai kết quả này.
Một trong những hướng mở rộng đó là nghiên cứu trường hợp các mục tiêu ai trên là các hàm nhỏ. Đặc biệt, gần đây nhiều tác giả quan tâm đến trường hợp tổng quát hơn khi các mục tiêu trên được thay bởi các cặp hàm nhỏ. Những kết quả mở rộng đầu tiên cho Định lí bốn điểm được đưa ra theo hướng này bởi G. Gundersen [7] và các nhóm tác giả P.
Cao [5], và gần đây bởi S. Một trong các kết quả tốt 3 nhất đạt được gần đây là của P. Hai tác giả này đã chứng minh rằng với hai hàm phân hình tùy ý khác hằng, nếu tồn tại ba cặp hàm nhỏ phân biệt sao cho ảnh ngược, đếm cả bội, của chúng qua hai hàm trên trùng nhau và tồn tại thêm một cặp hàm nhỏ khác có ảnh ngược, không kể bội, qua hai hàm trên cũng trùng nhau thì có một phép biến đổi tựa Möbius liên kết hai hàm phân hình với nhau. Nhưng kết quả này chưa đề cập đến trường hợp bội được chặn ở một bậc nào đó cũng như chưa xét đến việc bỏ qua các không điểm từ một mức nhất định.
Nếu các trường hợp này được giải quyết thì sẽ là những kết quả cải tiến hơn nữa cho hướng nghiên cứu này. Lý thuyết Nevanlinna được coi là một trong những lý thuyết toán học sâu sắc nhất được xây dựng ở thế kỷ trước. Vì vậy, rất nhanh chóng, nhiều nhà toán học phát triển lý thuyết này lên cho trường hợp các ánh xạ phân hình từ không gian phức nhiều chiều Cm vào các không gian xạ ảnh phức Pn (C). Những tác giả có đóng góp đầu tiên và quan trọng nhất cho sự phát triển này phải kể đến là H.
Đặc biệt, Lý thuyết Nevanlinna cho lớp các ánh xạ phân hình từ các đa tạp phức parabolic vào Pn (C) đã được phát triển bởi W. Khoái [13] cũng xây dựng lý thuyết tương tự cho các hàm chỉnh hình p-adic. Như đã nói ở trên, trọng tâm trong lý thuyết này là hai định lí then chốt: Định lí cơ bản thứ nhất và Định lí cơ bản thứ hai. Định lí cơ bản thứ nhất phát biểu rằng, mỗi ánh xạ phân hình có hàm đặc trưng bằng tổng của hàm đếm các nghịch ảnh bởi các ánh xạ của một mục tiêu (cố định hoặc di động) cho trước và hàm xấp xỉ tương ứng với mục tiêu này của ánh xạ đó.
Như vậy hàm đếm luôn bị chặn trên bởi hàm đặc trưng. Ngược lại, Định lí cơ bản thứ hai là một bất đẳng thức có dạng hàm đặc trưng không vượt quá một số lần của tổng các hàm đếm các nghịch ảnh (được chặn bội hoặc không được chặn bội) một họ các mục tiêu cho trước nào đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn An (2024). Định lý cơ bản thứ hai và ánh xạ phân hình trong không gian phức [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/dai-so/mot-so-dinh-li-co-ban-thu-hai-va-su-phu-thuoc-dai-so-cua-anh-xa-phan-hinh-vao-khong-gian-xa-anh-phuc-voi-muc-tieu-di-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Định lý cơ bản thứ hai và ánh xạ phân hình trong không gian phức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá định lý cơ bản thứ hai, phụ thuộc đại số ánh xạ phân hình vào không gian xạ ảnh phức, mở ra hướng nghiên cứu mới.
Luận án "Định lý cơ bản thứ hai và ánh xạ phân hình trong không gian phức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Định lý cơ bản thứ hai và ánh xạ phân hình trong không gian phức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Định lý cơ bản thứ hai và ánh xạ phân hình trong không gian phức" thuộc chuyên ngành Toán học. Danh mục: Đại Số.
Luận án "Định lý cơ bản thứ hai và ánh xạ phân hình trong không gian phức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Định lý cơ bản thứ hai và ánh xạ phân hình trong không gian phức" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Định lý cơ bản thứ hai và ánh xạ phân hình trong không gian phức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.