Luận án tiến sĩ toán học: Đại số mức không đơn hình mới - Tufts University 2007
Luận án tiến sĩ khám phá đại số mức không đơn hình mới. Mở rộng kết quả Iarrobino, sử dụng phương pháp tổ hợp và ma trận L chứng minh tính không đơn hình.
Tufts University
Mathematics
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đại Số Mức Không Đơn Hình Tổng Quan Nghiên Cứu
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đại số mức không đơn hình mới, mở rộng công trình của Iarrobino năm 2005. Nghiên cứu tập trung vào hàm Hilbert của đại số mức - một lớp tổng quát hóa đại số Gorenstein Artinian phân bậc. Đại số mức xuất hiện trong nhiều bối cảnh toán học khác nhau. Stanley đã định nghĩa lớp đại số này để nghiên cứu đại số Gorenstein Artinian phân bậc. Luận án cung cấp chứng minh cho tính không đơn hình của các đại số mức do Iarrobino đề xuất. Tác giả còn xây dựng thêm các đại số mức mới theo hướng tương tự. Đóng góp kỹ thuật chính là mở rộng kết quả Iarrobino công bố năm 1984. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về không gian con vector tự nhiên của không gian Rd. Phương pháp tổ hợp được sử dụng để chứng minh kết quả tương tự cho lớp không gian con khác của Rd.
1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Lý Thuyết Đại Số
Trong hơn một thế kỷ, các nhà toán học nghiên cứu hàm Hilbert của thương phân bậc chuẩn của vành đa thức. Chủ đề này vẫn là trọng tâm nghiên cứu hiện đại. Đại số Gorenstein Artinian phân bậc là một trong các thương phân bậc quan trọng. Chúng xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh toán học khác nhau. Câu hỏi tổng quát về hàm Hilbert của đại số mức là: dãy nào có thể là hàm Hilbert của chúng? Bài báo GHMS06 cung cấp lịch sử xuất sắc về công trình trong hướng này. Hầu hết công trình đó đi theo hướng khác với luận án này.
1.2. Tính Đơn Hình Trong Cấu Trúc Đại Số
Luận án tập trung vào tính chất đơn hình mà hàm Hilbert đôi khi có. Phân loại đại số mức theo số chiều đồng thường được sử dụng khi nghiên cứu tính đơn hình. Iarrobino phát hiện các cấu trúc có thể tạo ra đại số mức với hàm Hilbert không đơn hình. Luận án cung cấp chứng minh cho giả thuyết này. Tác giả còn xây dựng các đại số mức mới theo đường lối tương tự. Việc chứng minh tính không đơn hình mở ra nhiều câu hỏi lớn hơn trong lý thuyết đại số.
1.3. Phương Pháp Tiếp Cận Tổ Hợp
Vấn đề được giải quyết bằng phương pháp tổ hợp. Kết quả tương tự Iarrobino được chứng minh cho lớp không gian con vector khác của Rd. Rd là không gian vector của các dạng bậc cố định trong vành đa thức nhiều biến. Phương pháp tổ hợp liên quan đến định nghĩa lớp ma trận mới gọi là L-Matrices. Các ma trận này có tính chất hữu ích được kế thừa bởi ma trận con của chúng.
II. Ma Trận L Và Tập Hợp Thứ Tự Riêng Phần
Luận án định nghĩa lớp ma trận mới gọi là L-Matrices với các tính chất đặc biệt. Ma trận con của L-Matrices kế thừa các tính chất hữu ích từ ma trận gốc. Một lớp đặc biệt của L-Matrices vuông được xác định, liên kết với tập hợp thứ tự riêng phần chuyên biệt. Các tập hợp này có tính chất tổ hợp thú vị. Luận án đưa ra điều kiện cần và đủ để L-Matrices vuông không suy biến. Tập hợp thứ tự riêng phần GQ đóng vai trò quan trọng trong phân tích. Block L-Matrices liên kết với GQ được nghiên cứu chi tiết. Ma trận hệ số của các không gian con bị ràng buộc được phân tích kỹ lưỡng. Giao của các không gian con cũng được khảo sát.
2.1. Định Nghĩa L Matrices Trong Đại Số
L-Matrices là lớp ma trận mới với tính chất đặc biệt trong biểu diễn đại số. Ma trận con của L-Matrices kế thừa các tính chất từ ma trận mẹ. Điều này tạo ra cấu trúc phân cấp hữu ích cho phân tích. Tính chất kế thừa giúp đơn giản hóa nhiều chứng minh phức tạp. L-Matrices liên kết chặt chẽ với tập hợp thứ tự riêng phần. Mối liên hệ này tạo nền tảng cho phương pháp tổ hợp.
2.2. L Matrices Vuông Và Điều Kiện Không Suy Biến
Lớp L-Matrices vuông đặc biệt được xác định trong luận án. Chúng liên kết với tập hợp thứ tự riêng phần có tính chất tổ hợp đặc biệt. Điều kiện cần và đủ cho tính không suy biến được thiết lập. Các điều kiện này có ứng dụng quan trọng trong phân loại đại số. Ma trận không suy biến đảm bảo sự tồn tại của các cấu trúc đại số mong muốn. Kết quả này mở rộng đáng kể công trình của Iarrobino năm 1984.
2.3. Tập Hợp Thứ Tự Riêng Phần GQ
Tập hợp thứ tự riêng phần GQ có vai trò trung tâm trong phân tích. GQ có tính chất tổ hợp thú vị liên quan đến hệ thống căn. Block L-Matrices liên kết với GQ được nghiên cứu chi tiết. Cấu trúc của GQ phản ánh cấu trúc của đại số mức tương ứng. Ma trizen Cartan xuất hiện tự nhiên trong bối cảnh này. Mối quan hệ giữa GQ và ma trận hệ số được làm rõ.
III. Ma Trận Hệ Số Và Không Gian Con Bị Ràng Buộc
Luận án nghiên cứu ma trận hệ số của không gian con đặc biệt. Các không gian con này xuất hiện từ toán tử vi phân tác động lên đa thức. Không gian Dj chứa các không gian con bị ràng buộc quan trọng. Ma trận hệ số cho không gian con bị ràng buộc được phân tích chi tiết. Giao của các không gian con tạo ra cấu trúc phức tạp. Hai trường hợp đặc biệt được xem xét: không có ràng buộc và ràng buộc n-lần cơ bản. Trường hợp không có ràng buộc cung cấp cơ sở so sánh. Trường hợp ràng buộc n-lần cơ bản liên kết với các đại số mức mới. Phân tích này dẫn đến công thức tường minh cho chiều của không gian.
3.1. Ma Trận Hệ Số Của Không Gian Rj d
Ma trận hệ số mô tả cấu trúc của không gian con đặc biệt. Không gian Rj-d xuất hiện từ tác động của toán tử vi phân. Toán tử vi phân biến đa thức thành đa thức bậc thấp hơn. Không gian E(C) là không gian con quan trọng của Rj-d. Ma trận hệ số của E(C) có cấu trúc đặc biệt liên quan đến L-Matrices. Phân tích ma trận này cho phép tính toán chiều của không gian.
3.2. Không Gian Con Bị Ràng Buộc Của Dj
Không gian Dj chứa các dạng bậc j trong vành đa thức. Không gian con bị ràng buộc của Dj có tính chất đặc biệt. Ràng buộc liên quan đến việc triệt tiêu trên tập hợp điểm cho trước. Ma trận hệ số cho không gian con này được xây dựng tường minh. Cấu trúc ma trận phản ánh bản chất của ràng buộc. Phân tích này là công cụ chính để chứng minh tính không đơn hình.
3.3. Giao Của Các Không Gian Con
Giao của các không gian con tạo ra cấu trúc phức tạp hơn. Chiều của giao có thể được tính từ ma trận hệ số. Phương pháp tổ hợp cung cấp công cụ hiệu quả cho tính toán này. Giao của không gian con liên quan đến cấu trúc socle của đại số. Kết quả về giao được sử dụng để xây dựng đại số mức mới. Phân tích này kết nối lý thuyết ma trận với lý thuyết đại số.
IV. Xây Dựng Đại Số Mức Không Đơn Hình Mới
Luận án xây dựng sáu họ đại số mức với hàm Hilbert không đơn hình. Quá trình xây dựng kết hợp lý thuyết và tính toán máy tính. Hàm Hilbert được tính toán bằng máy tính cho từng họ. Công thức tường minh cho hE(C)(d) và ∆d được thiết lập. Công thức cho hF(C0)(d) và δd cũng được đưa ra. Chứng minh tính không đơn hình dựa trên các công thức này. Type của các đại số được tính toán chi tiết. Kết quả mở ra câu hỏi về số chiều đồng và type nào cho phép đại số mức không đơn hình. Bậc socle tối thiểu cũng được nghiên cứu. Các kết quả này cải thiện dần hiểu biết về đại số mức.
4.1. Tổng Quan Quy Trình Xây Dựng
Xây dựng đại số mức là quá trình nhiều bước phức tạp. Bước đầu là xác định không gian con phù hợp của vành đa thức. Các ràng buộc được áp dụng để tạo ra cấu trúc mong muốn. Ma trận hệ số đóng vai trò quan trọng trong việc xác minh tính chất. Tính toán máy tính hỗ trợ xác nhận các kết quả lý thuyết. Sáu họ đại số mức được xây dựng theo phương pháp này.
4.2. Công Thức Cho Hàm Hilbert
Công thức tường minh cho hE(C)(d) được thiết lập bằng phương pháp tổ hợp. ∆d đo sự thay đổi của hàm Hilbert giữa các bậc liên tiếp. Công thức cho hF(C0)(d) liên quan đến không gian con khác. δd có vai trò tương tự ∆d cho không gian F(C0). Các công thức này là công cụ chính để chứng minh tính không đơn hình. Chúng cho phép tính toán chính xác hàm Hilbert ở mọi bậc.
4.3. Chứng Minh Tính Không Đơn Hình
Chứng minh tính không đơn hình dựa trên phân tích hàm Hilbert. Hàm đơn hình tăng đến một đỉnh rồi giảm đơn điệu. Hàm không đơn hình có nhiều hơn một đỉnh cục bộ. Các công thức cho ∆d và δd cho phép xác định các đỉnh cục bộ. Tính toán máy tính xác nhận sự tồn tại của nhiều đỉnh. Kết quả này xác nhận giả thuyết của Iarrobino và mở rộng nó.
V. Phân Loại Theo Số Chiều Đồng Và Type
Luận án nghiên cứu câu hỏi: với số chiều đồng và type nào thì đại số mức không đơn hình có thể tồn tại? Câu hỏi này có ý nghĩa quan trọng trong phân loại đại số. Kết quả về đại số mức mới cải thiện dần câu trả lời. Số chiều đồng là tham số phân loại quan trọng đầu tiên. Type đo kích thước của thành phần socle. Bậc socle tối thiểu cũng được xem xét. Các ràng buộc lên các tham số này được khám phá. Mối quan hệ giữa số chiều đồng, type và tính không đơn hình được làm rõ. Kết quả mở ra hướng nghiên cứu mới trong lý thuyết đại số. Nhiều câu hỏi mở vẫn còn chờ giải đáp.
5.1. Số Chiều Đồng Trong Phân Loại Đại Số
Số chiều đồng là tham số cơ bản để phân loại đại số mức. Nó đo kích thước của không gian các quan hệ. Đại số mức với số chiều đồng khác nhau có tính chất khác nhau. Câu hỏi là: số chiều đồng nào cho phép hàm Hilbert không đơn hình? Luận án cung cấp ví dụ cụ thể cho một số giá trị. Kết quả này mở rộng phạm vi đã biết của các ví dụ.
5.2. Type Và Cấu Trúc Socle
Type đo kích thước của thành phần socle trong bậc cao nhất. Socle là lý tưởng triệt tiêu được nhân bởi lý tưởng cực đại. Type là bất biến quan trọng của đại số mức. Mối quan hệ giữa type và tính không đơn hình được nghiên cứu. Luận án tính toán type cho tất cả sáu họ đại số mới. Kết quả cho thấy type có thể thay đổi trong phạm vi rộng.
5.3. Bậc Socle Tối Thiểu
Bậc socle là bậc cao nhất mà hàm Hilbert khác không. Bậc socle tối thiểu cho số chiều đồng và type cho trước là câu hỏi quan trọng. Luận án nghiên cứu ràng buộc dưới cho bậc socle. Kết quả liên quan đến khả năng tồn tại đại số mức không đơn hình. Bậc socle cao hơn cho phép nhiều khả năng hơn cho hàm Hilbert. Phân tích này kết nối các tham số khác nhau của đại số mức.
VI. Đối Ngẫu Matlis Và Toán Tử Vi Phân
Luận án sử dụng đối ngẫu Matlis như công cụ quan trọng. Đối ngẫu Matlis kết nối đại số với module đối ngẫu. Module đối ngẫu có cấu trúc dễ phân tích hơn trong nhiều trường hợp. Toán tử vi phân đóng vai trò trung tâm trong phân tích. Đa thức được xem như toán tử vi phân tác động lên vành đa thức. Quan điểm này tạo ra kết nối giữa đại số và giải tích. Không gian các toán tử vi phân có cấu trúc vector space. Tác động của toán tử vi phân lên đa thức tạo ra ánh xạ tuyến tính. Ma trận hệ số mô tả các ánh xạ này. Phương pháp này cho phép sử dụng công cụ đại số tuyến tính. Kết hợp đối ngẫu Matlis và toán tử vi phân là chìa khóa thành công.
6.1. Đối Ngẫu Matlis Trong Lý Thuyết Đại Số
Đối ngẫu Matlis là công cụ mạnh trong lý thuyết giao hoán. Nó kết nối module Artinian với module đối ngẫu. Module đối ngẫu thường có cấu trúc đơn giản hơn. Đối ngẫu Matlis bảo tồn nhiều tính chất quan trọng. Hàm Hilbert của đại số liên quan đến hàm Hilbert của module đối ngẫu. Luận án khai thác mối quan hệ này để phân tích đại số mức.
6.2. Đa Thức Như Toán Tử Vi Phân
Đa thức có thể được xem như toán tử vi phân. Toán tử vi phân tác động lên vành đa thức bằng đạo hàm riêng. Quan điểm này tạo cầu nối giữa đại số và giải tích. Không gian các toán tử vi phân bậc d có cấu trúc vector space. Cơ sở tự nhiên cho không gian này liên quan đến đơn thức. Tác động lên đa thức tạo ra ánh xạ tuyến tính giữa các không gian.
6.3. Ma Trận Hệ Số Của Ánh Xạ Tuyến Tính
Ánh xạ tuyến tính từ toán tử vi phân được mô tả bởi ma trận. Ma trận hệ số phụ thuộc vào lựa chọn cơ sở. Cơ sở đơn thức là lựa chọn tự nhiên và thuận tiện. Ma trận hệ số có cấu trúc đặc biệt phản ánh tính chất của toán tử. L-Matrices xuất hiện tự nhiên trong bối cảnh này. Phân tích ma trận cho phép sử dụng công cụ đại số tuyến tính mạnh mẽ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSOME NEW NON-UNIMODAL LEVEL ALGEBRAS A dissertation submitted by Arthur Jay Weiss In partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Mathematics TUFTS UNIVERSITY February, 2007 c 2007, ARTHUR JAY WEISS ° ADVISOR: George McNinch UMI Number: 3244622 UMI Microform 3244622 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.
Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Abstract In 2005, building on his own recent work and that of F. Iar- robino discovered some constructions that, he conjectured, would yield level algebras with non-unimodal Hilbert functions. This thesis provides proofs of non- unimodality for Iarrobino’s level algebras, as well as for other level algebras that the author has constructed along similar lines. The key technical contribution is to extend some results published by Iarrobino in 1984.
Iarrobino’s results provide insight into some naturally arising vector subspaces of the vector space Rd of forms of fixed degree in a polynomial ring in several variables. In this thesis, the problem is approached by combinatorial methods and results similar to Iarrobino’s are proved for a different class of vector subspaces of Rd. The combinatorial methods involve the definition of a new class of matrices called L-Matrices, which have useful properties that are inherited by their subma- trices. A particular class of square L-Matrices, associated with some specialized partially ordered sets having interesting combinatorial properties, is identified.
For this class of L-Matrices, necessary and sufficient conditions are given that they ii be nonsingular. Several larger questions are discussed whose answers are incrementally im- proved by the knowledge that the new non-unimodal level algebras exist. iii Acknowledgements This work was done under the supervision of Professor Anthony Iarrobino of Northeastern University and Professor George McNinch of Tufts University. The author wishes to express his sincere appreciation.
The author wishes to thank Professor Fabrizio Zanello for reviewing an early draft of this work and offering numerous insightful comments and suggestions. The author wishes to thank Professor Juan Migliore for providing a preprint of [GHMS06]. The author wishes to thank Emeritus Professor George Leger and Professor Montserrat Teixidor for their excellent advice throughout the graduate student period. iv Contents Abstract ii Acknowledgements iv Chapter 1.
Polynomials as Differential Operators 10 3. Matlis Duality 12 Chapter 3. Definitions and Preliminaries 17 2. Definitions and Preliminaries 27 2.
PV-Matrices as Parameterized Families 31 Chapter 5. Partially Ordered Sets 34 2. The Partially Ordered Set GQ 40 3. Block L-Matrices Associated to GQ 47 v Chapter 6.
Coefficient Matrices of R j−d ∗ E (C ) 64 2. Coefficient Matrices for Constrained Subspaces of D j 67 3. Intersections of Subspaces of D j 78 Chapter 7. Special Cases for Interesting Choices of Q 82 1.
Absence of Constraints 82 2. Essentially n-fold-constrained 90 Chapter 8. Construction of New Non-Unimodal Level Algebras 102 1. Overview of the Construction of Level Algebras 102 2.
Computations by Computer 107 3. Six Families of Level Algebras, together with Computer-Calculated Hilbert Functions 107 4. Formulas for hE (C) (d) and ∆d 113 5. Formulas for hF (C0 ) (d) and δd 115 6.
Proof of Non-Unimodality 127 8. Computation of Types 131 Chapter 9. For Which Codimensions and Types are Non-Unimodal Level Algebras Possible? 145 vi 2. Minimal Socle Degree 150 Bibliography 153 vii Some New Non-Unimodal Level Algebras 1 CHAPTER 1 Introduction In this section, which is intended to provide an overview, we use some technical terms without stopping to provide definitions.
The definitions can all be found in later sections. For over a century, mathematicians have been investigating Hilbert functions of (standard) graded quotients of polynomial rings, and the subject is still a focus of active study. In particular, among the graded quotients are the Gorenstein Artinian graded algebras, which arise in various contexts. Stanley defined a generalization of this class, the class of level algebras, that is useful for studying Gorenstein Artinian graded algebras, but is also interesting in its own right.
The general question for Hilbert functions of level algebras, that is, what sequences could be their Hilbert functions, is the subject of the recent paper [GHMS06], whose introduction provides an excellent history of work that has been done in this direction to date. Most of that work proceeds in different directions from what is done in this thesis. Here, we focus on a property called unimodality that Hilbert functions of level algebras sometimes have. In studying unimodality of level algebras, it is usual to 2 classify them by codimension and type; and one can ask whether it is possible for a level algebra of some particular codimension and type to be non-unimodal.
The following is a summary of the history so far, for which the author is indebted to A. In codimensions 1 and 2, level algebras of all types are necessarily unimodal. The level algebras of codimension 1 are sufficiently simple that this is easy. The investigations in codimension 2 were performed by F.
Macaulay in [Mac04] and [Mac27], written in the first several decades of the twentieth century. The next step was in showing that Gorenstein Artinian graded algebras in codimension 3 are necessarily unimodal. This was done by R. Stanley in [Sta77], although it was D.
Eisenbud who first determined the actual Hilbert functions in [BE77]. In [Sta78], Stanley also demonstrated a level algebra in codimension 13 that was not unimodal. The next progress was accomplished in [BI92] by D. Iarrobino, who showed that a non-unimodal Gorenstein Artinian algebra could be found in codimension 5 and in any higher codimension.
Meanwhile, groundwork was being laid for further progress. In particular, we note the work of J. Iarrobino in [EI78], which contained some basic concepts underlying the investigation of catalecticants by A. Iarrobino in 3 [I84] and differently by R.
Investigations of non- unimodality in Gorenstein Artinian graded algebras were conducted in [B94] by M. Boij, and by M. Zanello published the first non-unimodal level algebra in codi- mension 3 in [Z06]. Its type is 28.
Later that year, A. Iarrobino used the same general idea to produce a level algebra in codimension 3 of type 5 that, he conjectured, would prove to be non-unimodal, as well as showing how to perform a similar construction for any type higher than 5. Iarrobino also suggested methods for codimension 4 that, he conjectured, would produce non-unimodal level algebras. It is his construction in codimension 3, as well as some constructions in codimensions 3, 4, and 5 that proceed along lines suggested by his work, that are analyzed in this thesis, and shown to be non-unimodal.
1 yes yes yes yes yes yes 2 yes yes yes yes yes yes 3 yes ? ? ? no no 4 ? ? no no no no 5 no no no no no no. no no no no no no TABLE 1. Is a Level Algebra of Codimension r and Type t Necessarily Unimodal? As discussed in a later chapter, with a few additional observations we will be able to summarize the current state of knowledge as follows. Necessarily 4 Unimodal: Codimensions 1 and 2 of all types, codimension 3 of type 1.
Non- unimodals exist: Codimension 3, of types 5 and greater; codimension 4, of types 3 and greater; codimension 5 and greater, of all types. Unknown: Codimension 3, types 2, 3, and 4; codimension 4, types 1 and 2. Among the classes listed as unknown, some useful progress has been made. In particular, we note [IS05].
5 CHAPTER 2 Algebraic Preliminaries 1. Level Algebras We fix k, an algebraically closed field of characteristic 0. Throughout this work, it will be implicitly assumed that all our vector spaces are over the field k. Let R be the polynomial ring over k in r variables: R := k [ X1 ,.
R can L be written as a direct sum R = d≥0 R d , where the subspaces Rd consist of all homogeneous polynomials (forms) in R of degree d. For every d, Rd is a finite- µ ¶ d+r−1 dimensional vector space, of dimension. One basis of Rd consists of r−1 all monomials of degree d. By way of notation, let D := (d1 , ., dr ) be any r-tuple of non-negative integers such that d1 +.
Then D determines a monomial X D := X1d1 · · · Xrdr of degree d, and monomials of degree d are indexed by the r- tuples D. D is sometimes called a multi-index of dimension r and degree d. When considering the monomials X D of R, we sometimes use lexicographic ordering, defined as follows. For two different multi-indexes C := (c1 , ., dr ), we say C comes before D if, in the leftmost co-ordinate for which ci 6= di , ci > di.
In this case, we write C > D. By extension, we place an ordering on the monomials of R: X C > X D ⇔ C > D. In this definition, there is no requirement 6 that X C and X D be monomials of the same degree. When listing all monomials of a fixed degree d, to say that they are listed lexicographically means that the listing is according to lexicographical order.
For example, if R = k [ X1 , X2 , X3 ], we list the monomials of degree 2 lexicographically as follows: X12 , X1 X2 , X1 X3 , X22 , X2 X3 , X32 ., dr ) are two multi-indexes, we define their addition and subtraction co-ordinatewise., cr + dr ), and C − D := (c1 − d1 ,. L The direct-sum decomposition of R = d≥0 R d makes it a graded R-module, graded by total degree, since for non-negative integers d and e, Rd Re ⊆ Rd+e. L Let I = d≥0 Id ⊆ R be a homogeneous ideal of R, where Id consists of all forms in I of degree d. We form the quotient ring A := R/I, which is a k-algebra.
L The direct-sum decomposition A = d≥0 Ad , where Ad : = Rd /Id , makes A both a graded k-algebra and a graded R-module. In each case, the grading is by total degree. In considering R or its graded quotients by homogeneous ideals, the only grading we will ever use is the grading by total degree, which is sometimes called standard. From now on, standard grading will always be implicitly assumed.
7 For any graded quotient A = R/I, we say A is Artinian if it is finite-dimensional L as a vector space. In this case, we write A = 0≤d≤ j Ad , where j is the largest integer for which A j is nonzero. In writing such a direct sum decomposition, we will always assume A j is nonzero unless otherwise stated. L For an Artinian quotient A = 0≤d≤ j A d , we define soc(A), the socle of A, to be the annihilator of the linear part of A: soc(A) := { a ∈ A| aA1 = 0}.
Soc(A) is easily seen to be a homogeneous ideal of A. We remark that A j ⊆ soc(A) since A j A1 ⊆ A j+1 = 0, but equality need not hold. A := k[ X, Y ]/( X 2 , XY, Y 3 ) ' k kX kY kY , where we adopt the usual notation that for any F ∈ R, F denotes the homomorphic 2 L 2 image of F in A = R/I. Then A j = A2 = kY , and soc(A)= kX kY .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đại số mức không đơn hình mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá đại số mức không đơn hình mới. Mở rộng kết quả Iarrobino, sử dụng phương pháp tổ hợp và ma trận L chứng minh tính không đơn hình.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đại số mức không đơn hình mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Tufts University. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đại số mức không đơn hình mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đại số mức không đơn hình mới" thuộc chuyên ngành Mathematics. Danh mục: Đại Số.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đại số mức không đơn hình mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đại số mức không đơn hình mới" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Đại số mức không đơn hình mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.