Luận án: Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng V. parahaemolyticus trên tôm thẻ chân trắng
Luận án: Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng Vibrio parahaemolyticus gây hoại tử gan tụy tôm thẻ. Nghiên cứu tiềm năng ứng dụng.
Nuôi trồng thủy sản
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. parahaemolyticus
Nghiên cứu tập trung vào việc tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic (LAB). Mục tiêu là tìm kiếm các chủng LAB có khả năng kháng lại vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus. Vi khuẩn này gây ra bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND) trên tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei). AHPND là mối đe dọa lớn đối với ngành nuôi tôm toàn cầu. Bệnh gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người nuôi tôm. Việc tìm kiếm giải pháp thay thế kháng sinh là cấp thiết. LAB được xem xét như một probiotic tiềm năng. Các chủng LAB có thể giúp phòng bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng LAB. Nó hướng đến cải thiện sức khỏe tôm và bền vững ngành thủy sản. Giải pháp sinh học này hứa hẹn giảm thiểu rủi ro môi trường. Đồng thời, nó tăng cường an toàn sinh học trong các ao nuôi.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Phòng bệnh AHPND
Mục tiêu chính là xác định chủng LAB có khả năng phòng ngừa AHPND. AHPND do V. parahaemolyticus gây ra. Bệnh này tàn phá các trại nuôi tôm thẻ chân trắng. Tỷ lệ tử vong cao làm sụt giảm sản lượng đáng kể. Việc sử dụng kháng sinh để điều trị AHPND đang gặp phải nhiều thách thức. Vấn đề kháng thuốc ngày càng trở nên nghiêm trọng. Cần có một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường. LAB cung cấp một lựa chọn khả thi. Nghiên cứu tìm kiếm các chủng LAB bản địa. Các chủng này sẽ giúp kiểm soát mầm bệnh một cách tự nhiên. Từ đó, cải thiện tỷ lệ sống của tôm. Hướng đi này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi tôm.
1.2. Tổng quan về Vi khuẩn Lactic LAB
Vi khuẩn lactic là một nhóm vi khuẩn có lợi. Chúng tạo ra axit lactic như sản phẩm chính của quá trình lên men. LAB thường được sử dụng làm probiotic trong nhiều lĩnh vực. Trong nuôi trồng thủy sản, LAB có vai trò quan trọng. Chúng có khả năng ức chế mầm bệnh. LAB cạnh tranh với vi khuẩn xấu để giành chất dinh dưỡng và không gian. Chúng cũng sản xuất các chất kháng khuẩn như bacteriocin. LAB cải thiện sức khỏe đường ruột của tôm. Việc bổ sung LAB vào thức ăn tôm giúp tăng cường hệ miễn dịch. Điều này giúp tôm chống lại các tác nhân gây bệnh. LAB cũng góp phần cải thiện chất lượng nước ao nuôi. Chúng phân hủy chất hữu cơ và giảm độc tố.
1.3. Tầm quan trọng của Việc Tuyển chọn LAB
Việc tuyển chọn LAB hiệu quả là rất quan trọng. Không phải mọi chủng LAB đều có đặc tính kháng V. parahaemolyticus mạnh mẽ. Nghiên cứu cần sàng lọc kỹ lưỡng. Mục đích là tìm ra các chủng có hoạt tính đối kháng cao nhất. Các chủng này phải an toàn cho tôm. Chúng cũng cần ổn định trong môi trường nuôi và thức ăn. Việc tuyển chọn đúng chủng giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng bệnh. Nó giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh. Điều này thúc đẩy một phương pháp nuôi tôm bền vững hơn. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phục hồi của hệ sinh thái ao nuôi. Việc lựa chọn kỹ càng đảm bảo hiệu quả phòng bệnh lâu dài.
II.Phân lập Sàng lọc LAB từ Môi trường Nuôi Tôm
Quá trình phân lập và sàng lọc vi khuẩn lactic (LAB) được thực hiện một cách có hệ thống. Mục tiêu là thu thập các chủng LAB tiềm năng. Các chủng này có thể tồn tại và phát triển tốt trong môi trường nuôi tôm. Nguồn mẫu đa dạng bao gồm ruột tôm thẻ, ruột cá rô phi và bùn đáy ao nuôi tôm. Các mẫu được thu thập từ ba tỉnh Trà Vinh, Bến Tre, Sóc Trăng. Đây là những vùng trọng điểm về nuôi tôm tại Việt Nam. Sau khi phân lập, các chủng LAB trải qua quá trình sàng lọc. Các tiêu chí sàng lọc bao gồm đặc điểm hình thái, sinh lý và sinh hóa. Quy trình này đảm bảo chọn lọc được các chủng LAB có đặc tính mong muốn. Đặc biệt là khả năng đối kháng với Vibrio parahaemolyticus, tác nhân gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND). Tổng cộng 94 chủng LAB đã được phân lập. Con số này cho thấy sự đa dạng của hệ vi sinh vật bản địa.
2.1. Nguồn Gốc Phân lập Chủng LAB Tiềm năng
LAB được phân lập từ ba nguồn chính. Đó là ruột tôm thẻ, ruột cá rô phi và bùn đáy ao nuôi tôm. Các mẫu được lấy tại ba tỉnh: Trà Vinh, Bến Tre và Sóc Trăng. Đây là những khu vực nuôi tôm trọng điểm. Ruột tôm và cá là nơi vi khuẩn có lợi thường trú. Bùn đáy ao là kho chứa lớn các vi sinh vật. Tổng cộng 94 chủng LAB đã được thu thập. Trà Vinh đóng góp 30 chủng, Sóc Trăng 25 chủng và Bến Tre 39 chủng. Sự đa dạng về nguồn gốc địa lý và môi trường lấy mẫu. Nó tăng khả năng tìm thấy các chủng LAB có đặc tính ưu việt. Những chủng này có thể thích nghi tốt với môi trường nuôi tôm đặc thù.
2.2. Quy trình Sàng lọc LAB Hình thái Sinh lý
Sau khi phân lập, các chủng LAB được sàng lọc sơ bộ. Bước này dựa trên đặc điểm hình thái và sinh lý. Quan sát hình thái khuẩn lạc trên môi trường MRS agar bổ sung 1,5% NaCl. Các khuẩn lạc được chọn thường có màu trắng đục, tròn, lồi, kích cỡ 1-2 mm sau 48 giờ nuôi cấy. Kiểm tra dưới kính hiển vi cho thấy LAB có hình cầu hoặc hình que. Tất cả đều là Gram dương và không sinh bào tử. Các tiêu chí này giúp loại bỏ các vi khuẩn không phải LAB. Đồng thời, nó tập trung vào các chủng có đặc điểm cơ bản phù hợp với probiotic. Bước sàng lọc này rất quan trọng. Nó định hướng các phân tích chuyên sâu hơn sau này.
2.3. Đặc điểm Sinh hóa Xác định LAB Kháng khuẩn
Đặc điểm sinh hóa là tiêu chí sàng lọc thứ cấp. Các chủng LAB được đánh giá về khả năng làm tan CaCO3. Tất cả các chủng được chọn đều có khả năng này. Chúng cũng cho kết quả âm tính với thử nghiệm oxidase và catalase. Tuy nhiên, chúng dương tính với thử nghiệm O/F (oxidation/fermentation). Những đặc điểm sinh hóa này củng cố việc xác định các chủng là LAB. Chúng cũng cho thấy tiềm năng trong việc kiểm soát mầm bệnh. Khả năng làm tan CaCO3 có thể liên quan đến việc tạo ra axit. Điều này tạo ra môi trường không thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh. Việc sàng lọc chặt chẽ giúp chọn ra những ứng cử viên probiotic mạnh mẽ nhất.
III.Đánh giá Khả năng Kháng AHPND của Vi khuẩn Lactic
Việc đánh giá khả năng kháng bệnh của vi khuẩn lactic (LAB) là bước thiết yếu. Mục đích là xác định hiệu quả của chúng chống lại Vibrio parahaemolyticus. Vi khuẩn này gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND) trên tôm. Phương pháp khuếch tán giếng thạch được sử dụng. Nó giúp định lượng mức độ đối kháng của LAB. Các chủng LAB mạnh nhất được chọn để thử nghiệm sâu hơn. Khả năng sản xuất bacteriocin cũng được kiểm tra. Đây là yếu tố quan trọng trong cơ chế kháng khuẩn của LAB. Ngoài ra, khả năng chịu đựng nồng độ muối cao của LAB được đánh giá. Điều này quan trọng cho ứng dụng trong nuôi tôm biển. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu chi tiết. Nó xác nhận tiềm năng của LAB làm probiotic hiệu quả. Các kết quả giúp định hình chiến lược phòng bệnh AHPND. Từ đó, cải thiện sức khỏe tôm và giảm thiệt hại kinh tế.
3.1. Phương pháp Thử nghiệm Đối kháng In Vitro
Phương pháp khuếch tán giếng thạch được áp dụng rộng rãi. Nó đánh giá tính đối kháng của LAB với V. parahaemolyticus. LAB được nuôi cấy sau đó đặt vào giếng trên thạch. Thạch đã được cấy V. parahaemolyticus. Vùng ức chế xung quanh giếng cho thấy hoạt tính kháng khuẩn. Kích thước của vùng ức chế thể hiện mức độ đối kháng. Phương pháp này giúp sàng lọc nhanh chóng. Nó xác định các chủng LAB có khả năng kháng V. parahaemolyticus mạnh mẽ. Từ 94 chủng ban đầu, năm chủng mạnh nhất được lựa chọn. Chúng tiếp tục được nghiên cứu sâu hơn. Bước này là cơ sở để chọn ra các probiotic tiềm năng.
3.2. Đánh giá Khả năng Sản xuất Bacteriocin của LAB
Bacteriocin là các peptide kháng khuẩn. Chúng được sản xuất bởi vi khuẩn. Bacteriocin có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh. Khả năng sản xuất bacteriocin của LAB được đánh giá. Đây là một cơ chế quan trọng trong việc chống lại V. parahaemolyticus. Các chủng LAB sản xuất bacteriocin mạnh mẽ có tiềm năng cao hơn. Chúng trở thành probiotic hiệu quả. Bacteriocin cung cấp một lợi thế cạnh tranh. Nó giúp LAB chiếm ưu thế trong môi trường nuôi tôm. Việc xác định các chủng này là cần thiết. Nó giúp phát triển các sản phẩm phòng bệnh sinh học mới.
3.3. Ảnh hưởng của LAB lên Tỷ lệ Sống Tôm Thẻ
Thử nghiệm trên tôm thẻ chân trắng được tiến hành. Mục đích là đánh giá ảnh hưởng của LAB bổ sung vào thức ăn tôm. Thí nghiệm tập trung vào tỷ lệ sống và khả năng kháng AHPND. Tôm được cho ăn thức ăn có chứa LAB. Sau đó chúng được cảm nhiễm với V. parahaemolyticus. Nhóm đối chứng không được bổ sung LAB. Kết quả so sánh cho thấy hiệu quả của LAB. LAB giúp tăng tỷ lệ sống của tôm. Nó cải thiện khả năng chống chịu bệnh tật. Thử nghiệm này xác nhận hiệu quả in vivo của LAB. Nó củng cố vai trò của LAB trong việc tăng cường sức khỏe tôm và tăng trưởng tôm.
IV.Cơ chế Kháng khuẩn Yếu tố ảnh hưởng đến LAB
Việc hiểu rõ cơ chế kháng khuẩn và các yếu tố ảnh hưởng là then chốt. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của vi khuẩn lactic (LAB) trong nuôi tôm. Khả năng chịu muối của LAB rất quan trọng. Tôm thẻ chân trắng được nuôi trong môi trường nước lợ hoặc mặn. LAB cần tồn tại và hoạt động hiệu quả trong điều kiện này. Bên cạnh đó, các yếu tố dinh dưỡng như Carbon (C), Nitơ (N), và Phốt pho (P) cũng ảnh hưởng đến hoạt tính của LAB. Việc bổ sung hợp lý các chất này có thể tăng cường khả năng kháng AHPND của LAB. Cuối cùng, định danh chính xác các chủng LAB hiệu quả. Bước này giúp đảm bảo tính an toàn và khả năng ứng dụng thực tế. Nó là cơ sở cho các chiến lược phòng bệnh bền vững trong nuôi trồng thủy sản. Các nghiên cứu này mang lại cái nhìn toàn diện về cách LAB hoạt động và những gì cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất của chúng.
4.1. Khả năng Chịu Muối của Các Chủng LAB
Khả năng chịu đựng nồng độ muối là yếu tố quan trọng. Các chủng LAB được lựa chọn phải sống sót tốt trong môi trường nước mặn. Ao nuôi tôm biển có hàm lượng muối cao. LAB cần duy trì hoạt tính probiotic của chúng. Năm chủng LAB có hoạt tính kháng V. parahaemolyticus mạnh nhất được kiểm tra. Chúng phải chứng minh khả năng tồn tại trong các nồng độ muối khác nhau. Khả năng này đảm bảo LAB có thể sống sót khi đưa vào thức ăn tôm. Hoặc khi được bổ sung trực tiếp vào môi trường nuôi. Đây là một tiêu chí thiết yếu cho probiotic trong nuôi trồng thủy sản.
4.2. Tác động của Dinh dưỡng C N P lên LAB
Việc bổ sung Carbon (C), Nitơ (N), và Phốt pho (P) có thể ảnh hưởng đến LAB. Nghiên cứu xác định tác động của các yếu tố này. Chúng ảnh hưởng đến khả năng kháng AHPND của ba chủng LAB. C, N, P là các chất dinh dưỡng thiết yếu. Chúng cần cho sự phát triển và trao đổi chất của vi khuẩn. Việc tối ưu hóa tỷ lệ C/N/P trong môi trường nuôi hoặc thức ăn tôm có thể tăng cường hiệu quả của LAB. Điều này giúp LAB sản xuất nhiều hơn các chất kháng khuẩn. Từ đó, cải thiện khả năng phòng bệnh trên tôm. Nắm bắt các yếu tố này giúp tối ưu hóa ứng dụng LAB.
4.3. Định danh Chủng LAB Hiệu quả Công cụ Phòng bệnh
Bước cuối cùng là định danh chính xác các chủng LAB. Những chủng này đã chứng minh khả năng kháng bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND) trên tôm thẻ. Định danh khoa học cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp xác định loài và chủng cụ thể. Việc này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của probiotic. Nó cũng giúp đăng ký và phát triển sản phẩm thương mại. Định danh chính xác là nền tảng. Nó cho phép ứng dụng rộng rãi LAB trong ngành nuôi trồng thủy sản. Chủng LAB được định danh là một công cụ đáng tin cậy. Nó giúp phòng bệnh và tăng cường sức khỏe tôm.
V.Tiềm năng Ứng dụng LAB trong Quản lý Sức khỏe Tôm
Vi khuẩn lactic (LAB) có tiềm năng to lớn trong quản lý sức khỏe tôm. Đặc biệt là trong việc kiểm soát bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND). Nghiên cứu đã xác định các chủng LAB hiệu quả. Chúng có khả năng kháng V. parahaemolyticus, tác nhân gây bệnh. Việc ứng dụng LAB mang lại nhiều lợi ích. Nó bao gồm giảm sử dụng kháng sinh. Điều này góp phần vào nuôi tôm bền vững. LAB cải thiện sức khỏe đường ruột của tôm. Nó tăng cường hệ miễn dịch và tỷ lệ sống. Đồng thời, LAB còn có thể cải thiện chất lượng nước ao nuôi. Việc sử dụng probiotic này là một giải pháp thân thiện với môi trường. Nó mang lại giá trị kinh tế cao cho người nuôi tôm. Tương lai hứa hẹn cho việc phát triển các sản phẩm probiotic dựa trên LAB. Chúng sẽ giúp phòng bệnh hiệu quả và nâng cao năng suất ao nuôi.
5.1. Vai trò của LAB trong Phòng ngừa Bệnh Hoại tử Gan Tụy
Các chủng LAB được tuyển chọn đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp phòng ngừa bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND). LAB ức chế sự phát triển của V. parahaemolyticus. Điều này xảy ra thông qua nhiều cơ chế. Chúng cạnh tranh dinh dưỡng và không gian sống. LAB cũng sản xuất các chất kháng khuẩn như bacteriocin. Việc bổ sung LAB vào thức ăn tôm tạo hàng rào bảo vệ. Nó củng cố hệ vi sinh vật đường ruột. Từ đó, tăng cường sức khỏe tôm tổng thể. Tôm khỏe mạnh hơn sẽ có khả năng chống chọi bệnh tật tốt hơn. Đây là một giải pháp sinh học an toàn và hiệu quả. Nó giảm thiểu nguy cơ bùng phát AHPND trong ao nuôi.
5.2. Lợi ích Kinh tế Môi trường khi Dùng LAB
Ứng dụng LAB mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó giảm thiểu thiệt hại do AHPND gây ra. Tỷ lệ sống của tôm được cải thiện, năng suất tăng lên. Việc giảm sử dụng kháng sinh cũng có ý nghĩa kinh tế. Nó cắt giảm chi phí điều trị và hạn chế các quy định về dư lượng thuốc. Về môi trường, LAB là giải pháp xanh. Nó không gây ô nhiễm môi trường nuôi. LAB giúp duy trì cân bằng sinh học trong ao. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi tôm. Sản phẩm tôm an toàn hơn cho người tiêu dùng. Đó là một cam kết về chất lượng và trách nhiệm môi trường.
5.3. Hướng Phát triển Nghiên cứu Ứng dụng LAB
Nghiên cứu về LAB vẫn cần được tiếp tục và mở rộng. Cần khám phá thêm các chủng LAB mới. Các chủng này có thể có đặc tính ưu việt hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của LAB. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của chúng. Phát triển các công thức probiotic phù hợp. Chúng phải thích nghi với các điều kiện nuôi tôm khác nhau. Việc thương mại hóa các sản phẩm probiotic từ LAB là mục tiêu. Điều này sẽ đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Nó hỗ trợ người nuôi tôm trong cuộc chiến chống lại AHPND. Hướng đi này mở ra kỷ nguyên mới cho nuôi trồng thủy sản bền vững và hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ TRÚC LINH TUYỂN CHỌN VI KHUẨN LACTIC KHÁNG VỚI VI KHUẨN GÂY BỆNH HOẠI TỬ GAN TỤY CẤP TÍNH (Vibrio parahaemolyticus) TRÊN TÔM THẺ CHÂN TRẮNG (Penaeus vannamei) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN CẦN THƠ, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ TRÚC LINH TUYỂN CHỌN VI KHUẨN LACTIC KHÁNG VỚI VI KHUẨN GÂY BỆNH HOẠI TỬ GAN TỤY CẤP TÍNH (Vibrio parahaemolyticus) TRÊN TÔM THẺ CHÂN TRẮNG (Penaeus vannamei) CHUYÊN NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MÃ SỐ: 62620301 Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRƯƠNG QUỐC PHÚ CẦN THƠ, 2018 i LỜI CẢM TẠ Trước hết tôi xin trân trọng và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn PGs. Trương Quốc Phú và PGs. Đặng Thị Hoàng Oanh trong những năm qua đã ân cần hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu để chăm bồi kiến thức và hoàn thành Luận án này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Đề án Trà Vinh 100 tỉnh Trà Vinh, Ban Giám hiệu, Ban Lãnh đạo Khoa Nông nghiệp Thủy sản, Trường Đại học Trà Vinh đã tạo điều kiện cho tôi được thực hiện chương trình Nghiên cứu sinh. Xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến PGs. Vủ Ngọc Út đã có những ý kiến góp ý rất quý báo để giúp tôi hoàn thành chuyên đề nghiên cứu sinh. Hơn thế nữa, tôi xin chân thành gởi lời cảm ơn sâu sắc đến dự án Vlir đã điều kiện cho tôi có được nguồn kinh phí để thực hiện đề tài.
Đồng thời, xin bày tỏ lòng biết ơn đến TS. Phạm Thị Tuyết Ngân đã nhiệt tình hướng dẫn chuyên đề, góp ý đề cương luận án để tôi có thể hoàn thành đúng tiến độ. Trân trọng gởi lời cảm ơn đến PGS. Ts Từ Thanh Dung và PGS.
Trần Thị Tuyết Hoa đã tận tình giúp tôi trong việc góp ý đề cương Luận án, chuyên đề và tiểu luận tổng quan. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến Bộ môn Bệnh học Thủy sản, Khoa Thủy sản - Trường Đại học Cần Thơ đã rất nhiệt tình, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn đến các anh chị em. Phan Công Minh (Giám đốc Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Một thành viên APC); Ths.
Trần Trung Giang, Ts. Huỳnh Kim Hường, NCS. Nguyễn Thanh Tâm, Ks. Nguyễn Trọng Nghĩa, NCS.
Trần Việt Tiên, NCS. Nguyễn Hùng Sơn, Ks. Lê Ngọc Huyền, Ks. Nguyễn Thị Ngọc Huyền, Ks.
Huỳnh Thanh Phong, Ks. Ngô Chí Nguyện, Ks. Huỳnh Trung Kiên, Ks. Trần Việt Khánh, NCS.
Hồng Mộng Huyền, Ks. Nguyễn Ngọc Anh cùng các anh chị em đồng nghiệp tại Trường Đại học Trà Vinh đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành Luận án. Cuối cùng, xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè và những người thân đã chia sẻ, giúp đỡ và động viên để tôi có thêm nghị lực hoàn thành Luận án này. Nguyễn Thị Trúc Linh ii TÓM TẮT Tuyển chọn vi khuẩn lactic (LAB) kháng với vi khuẩn gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (Vibrio parahaemolyticus) trên tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) được thực hiện tại Trường Đại học Cần Thơ từ tháng 12/2014 đến 4/2017.
Mục tiêu của nghiên cứu là tìm ra chủng LAB có khả năng phòng bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND) trên tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu được thực hiện với các nội dung (1) Phân lập LAB từ ruột tôm thẻ, ruột cá rô phi và bùn đáy ao nuôi tôm ở 3 tỉnh Trà Vinh, Bến Tre và Sóc Trăng và sàng lọc các chủng LAB bằng các chỉ tiêu: hình thái, sinh lý, sinh hóa; (2) Xác định tính đối kháng của LAB phân lập được với vi khuẩn V. parahaemolyticus bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch, đồng thời xác định khả năng kháng V. parahaemolyticus bằng bacteriocin và khả năng chịu đựng nồng độ muối của 5 chủng LAB kháng với V.
parahaemolyticus mạnh nhất cũng được tiến hành; (3) Thử nghiệm ảnh hưởng của LAB bổ sung vào thức ăn lên khả năng kháng AHPND. Thí nghiệm này đã được tiến hành nhằm xác định ảnh hưởng của LAB bổ sung vào thức ăn đến tỷ lệ sống và khả năng kháng AHPND trên tôm thẻ chân trắng. Đồng thời, ảnh hưởng của việc bổ sung C, N và P lên khả năng kháng AHPND của 3 chủng LAB cũng được xác định; (4) Định danh chủng LAB có khả năng kháng bệnh hoại tử gan tụy cấp tính trên tôm thẻ. Kết quả phân lập LAB từ ruột tôm thẻ, ruột cá rô phi và bùn đáy ao nuôi tôm biển ở 3 tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng và Bến Tre đã thu được 94 chủng LAB bao gồm: 30 chủng LAB ở Trà Vinh, 25 chủng LAB ở Sóc Trăng, và 39 chủng LAB ở Bến Tre.
Kết quả sàng lọc về các chỉ tiêu hình thái cho thấy tất cả các khuẩn lạc phân lập được đều có màu trắng đục, tròn, lồi, có kích cỡ 1-2 mm sau 48 giờ nuôi cấy trên môi trường MRS agar bổ sung 1,5% NaCl. Đối với chỉ tiêu sinh lý cũng cho thấy rằng dưới kính hiển vi LAB có hình cầu và hình que, Gram dương, không sinh bào tử. Kết quả xác định đặc điểm sinh hóa đã chỉ ra rằng tất cả các chủng LAB được lựa chọn đều có khả năng làm tan CaCO3, âm tính oxidase và catalase nhưng dương tính với O/F. Kết quả xác định tính đối kháng bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch đã cho thấy hầu hết 94 chủng LAB phân lập được đều có khả năng kháng với vi khuẩn V.
Trong 94 chủng phân lập được có 82 chủng LAB có khả năng kháng với V. parahaemolyticus nhưng chỉ ở mức yếu (+) và trung bình (++). Mười hai chủng LAB còn lại bao gồm 08 chủng phân lập được ở Trà Vinh và 04 chủng LAB phân lập ở Bến Tre có khả năng kháng V. parahaemolyticus ở mức cao (+++) với vòng kháng khuẩn lớn hơn 16 mm, đặc biệt có 05 chủng LAB (T3.5) có khả năng kháng V.
parahaemolyticus mạnh nhất với vòng kháng khuẩn từ 17,5-18,5 iii mm. Kết quả thử nghiệm khả năng tạo bacteriocin và tính kháng khuẩn của LAB với V. parahaemolyticus cho thấy rằng chúng không có khả năng ức chế vi khuẩn V. parahaemolyticus thí nghiệm.
Các chủng LAB dùng trong thí nghiệm đều phát triển ở độ mặn từ 0-25‰ nhưng phát triển tốt nhất ở độ mặn 5‰ với thời gian nuôi 48 giờ và phát triển chậm hơn ở độ mặn 25‰ với thời gian nuôi 96 giờ. Kết quả xác định thời gian và mật số LAB khác nhau lên khả năng kháng vi khuẩn V. parahaemolyticus cho thấy mật số LAB đến 107 CFU/mL với các thời gian nuôi từ 24 đến 96 giờ đều không có khả năng kháng vi khuẩn V. Kết quả thử nghiệm ảnh hưởng của việc bổ sung LAB vào thức ăn đến tỷ lệ sống và khả năng kháng AHPND trên tôm thẻ chân trắng đã cho thấy ở các nghiệm thức có bổ sung LAB vào thức ăn và không cảm nhiễm vi khuẩn V.
parahaemolyticus thì tỷ lệ sống của tôm rất cao và khác biệt không có ý nghĩa thống kê so với nghiệm thức đối chứng âm (87,77%). Tỉ lệ sống của tôm cao nhất là ở nghiệm thức bổ sung chủng LAB5 (92,23%). Ngoài ra, tôm ở các nghiệm thức này không có dấu hiệu AHPND. Ở các nghiệm thức cảm nhiễm vi khuẩn V.
parahaemolyticus, tôm có dấu hiệu bệnh lý đặc trưng của AHPND và chết nhiều nhất ở nghiệm thức VP+LAB3, tỉ lệ chết lên đến 70,02%, kế đến là nghiệm thức đối chứng dương (54,43%) và nghiệm thức VP+LAB4 (43,33%). Tuy nhiên, ở các nghiệm thức VP+LAB1,VP+LAB2 và VP+LAB5 tôm có tỷ lệ sống khá cao từ (73,33-79,77%), khác biệt không có ý nghĩa thống kê so với nghiệm thức ĐCA (87,77%) và phần lớn mẫu gan tụy thu được không có dấu hiệu bệnh lý đặc trưng của bệnh hoại tử gan tụy cấp tính khi phân tích mô bệnh học. Kết quả thử nghiệm khả năng kháng AHPND của LAB có bổ sung các thành phần acid glutamic, đường trehalose, KH2PO4, và K2HPO4 với tỷ lệ C, N, P là 15, 1, 0,1 cho thấy hầu hết các nghiệm thức khi bổ sung các thành phần trên, tỷ lệ sống của tôm thấp hơn so với các nghiệm thức không bổ sung trong trường hợp có và không có cảm nhiễm V. Đối với các nghiệm thức không cảm nhiễm V.
parahaemolyticus thì tôm không có biểu hiện bệnh lý đặc trưng của AHPND, tỷ lệ sống của tôm lên đến 88,2% đối với nghiệm thức không bổ sung C, N, P và 82% đối với nghiệm thức có bổ sung C, N, P. Tuy nhiên, hai nghiệm thức này khác biệt không có ý nghĩa thống kê với nhau. Kết quả phân tích mô bệnh học cũng không thấy mẫu gan tụy có dấu hiện bất thường. Tuy nhiên, các nghiệm thức có cảm nhiễm V.
parahaemolyticus và bổ sung C, N, P thì tỷ lệ sống của tôm thấp hơn so với các nghiệm thức còn lại. Tỷ lệ sống thấp nhất là ở nghiệm thức đối chứng dương có bổ sung và không bổ sung C, N, P lần lượt là (47 và 52%) và tỉ lệ iv sống cao nhất là nghiệm thức LAB1 (76 và 78%). Kết quả mô bệnh học cho thấy ở các nghiệm thức bổ sung C, N, P và LAB đồng thời cảm nhiễm V. parahaemolyticus thì gan tụy tôm ít bị ảnh hưởng của sự cảm nhiễm AHPND.
Việc bổ sung LAB vào thức ăn đặc biệt là chủng LAB1 có khả năng làm hạn chế AHPND trên tôm thẻ. Kết quả định danh chủng LAB1 bằng phương pháp giải trình tự đoạn gen 16S-rRNA đã xác định chủng vi khuẩn này là Lactobacillus plantarum. Từ khóa: AHPND, LAB, Lactobacillus plantarum, Tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei), Vibrio parahaemolyticus. v ABSTRACT Isolation and selection of lactic acid bacteria (LAB) that can antagonize V.
parahaemolyticus causing acute hepatopancreatic necrosis disease (AHPND) in white-leg shrimp (Penaeus vannamei) were conducted from December 2014 to April 2017 at Can Tho University. The objectives of this research were selecting LAB strains that can antagonize V. parahaemolyticus and using these strains to prevent from AHPND in culture shrimp. The study was carried out with following four major contents: (1) Isolating LAB strains from gut of white-leg shrimp (Penaeus vannamei), gut of nile tilapia (Oreochromis niloticus) and shrimp pond sediment in Tra Vinh, Ben Tre, and Soc Trang provinces.
Isolated LAB strains were identified by using morphological, physiological and bio-chemical characteristics. (2) Determining their antagonism against V. parahaemolyticus of LAB strains by using agar well diffusion method. Experiment can also determine their resistance to V.
parahaemolyticus by bacteriocin and the ability of salt tolerance of 5 LAB strains that resist to the virulence V. parahaemolyticus also conducted. (3) The effects of dietary LAB additive on resistance to AHPND. This experiment was conducted to determine the effects of dietary LAB additive on survival and the resistance to AHPND.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng V. parahaemolyticus trên tôm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng Vibrio parahaemolyticus gây hoại tử gan tụy tôm thẻ. Nghiên cứu tiềm năng ứng dụng.
Luận án "Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng V. parahaemolyticus trên tôm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng V. parahaemolyticus trên tôm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng V. parahaemolyticus trên tôm" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng V. parahaemolyticus trên tôm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng V. parahaemolyticus trên tôm" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tuyển chọn vi khuẩn lactic kháng V. parahaemolyticus trên tôm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.