Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù h
Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp, nâng cao năng suất hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở khoa học thực tiễn tuyển chọn giống lúa ngắn ngày
Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về nền tảng lý luận và thực tiễn của công tác chọn tạo giống lúa. Giống lúa mới cần đáp ứng năng suất cao, khả năng chống chịu tốt. Đặc biệt, giống lúa ngắn ngày giúp tăng vụ, tăng thu nhập cho nông dân. An ninh lương thực quốc gia phụ thuộc vào sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo. Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức lớn. Việc tìm kiếm các giống lúa thích ứng với điều kiện mới là trọng tâm. Nền nông nghiệp hiện đại đòi hỏi giống có chu kỳ sinh trưởng ngắn, tiết kiệm nước, giảm chi phí sản xuất. Các nghiên cứu trước đây đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ các yếu tố di truyền, sinh lý ảnh hưởng đến năng suất lúa và khả năng thích ứng. Hiểu biết sâu sắc về những khía cạnh này là tiền đề cho việc chọn lọc thành công các giống lúa phù hợp. Nhu cầu về một giống lúa ngắn ngày, năng suất cao, chất lượng tốt luôn là ưu tiên hàng đầu trong công tác lai tạo và tuyển chọn giống lúa. Các giống lúa địa phương thường có năng suất thấp hoặc dễ bị sâu bệnh. Do đó, cần có các giống lúa mới, cải tiến. Nghiên cứu này tập trung vào việc đáp ứng những yêu cầu đó.
1.1. Nền tảng lý luận tuyển chọn giống lúa ngắn ngày
Cơ sở lý luận của tuyển chọn giống lúa ngắn ngày rất đa dạng. Nó bao gồm các nguyên tắc di truyền học thực vật, sinh lý học cây trồng. Việc rút ngắn thời gian sinh trưởng của cây lúa giúp tăng số vụ gieo trồng trong năm. Điều này tối đa hóa hiệu quả sử dụng đất. Quá trình chọn lọc dựa trên các chỉ tiêu nông học quan trọng. Các chỉ tiêu này bao gồm chiều cao cây, thời gian trỗ bông, khả năng đẻ nhánh, trọng lượng hạt, và khả năng kháng sâu bệnh. Khả năng thích ứng với các điều kiện môi trường khác nhau cũng là một yếu tố then chốt. Việc hiểu rõ các cơ chế di truyền liên quan đến tính trạng ngắn ngày giúp các nhà khoa học chọn tạo giống hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra giống lúa không chỉ ngắn ngày mà còn có năng suất cao, chất lượng gạo tốt. Nền tảng lý luận cũng bao gồm việc áp dụng các phương pháp hiện đại trong chọn giống. Các phương pháp này như chọn lọc cá thể, chọn lọc quần thể, lai tạo giống. Lý thuyết về năng suất sinh học, năng suất kinh tế cũng được xem xét. Tất cả nhằm đảm bảo giống lúa được chọn lọc mang lại lợi ích tối đa cho nông dân và xã hội.
1.2. Tình hình sản xuất lúa nghiên cứu kỹ thuật canh tác
Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới và tại Việt Nam luôn được quan tâm. Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu. Tuy nhiên, sản xuất lúa vẫn đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên đất, và áp lực sâu bệnh hại là những vấn đề chính. Tỉnh Quảng Bình, nơi nghiên cứu được thực hiện, có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Sản xuất lúa tại đây cần các giống lúa có khả năng chịu hạn, chịu úng, và ngắn ngày. Các kết quả nghiên cứu về chọn tạo giống lúa ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều giống lúa ngắn ngày đã được đưa vào sản xuất. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các giống tốt hơn. Nghiên cứu về phân bón và mật độ gieo sạ cũng rất quan trọng. Các kỹ thuật thâm canh lúa hiện đại giúp tối ưu hóa năng suất. Việc áp dụng đúng kỹ thuật sẽ nâng cao hiệu quả kinh tế. Tình hình sản xuất lúa tại Quảng Bình cho thấy nhu cầu cấp thiết về giống lúa và biện pháp canh tác phù hợp. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp giải pháp cụ thể, góp phần nâng cao năng suất, chất lượng lúa cho địa phương.
II. Phương pháp nghiên cứu tuyển chọn giống lúa biện pháp kỹ thuật
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là xác định giống lúa ngắn ngày và biện pháp kỹ thuật canh tác tối ưu. Các thí nghiệm được bố trí tại nhiều địa điểm khác nhau ở Quảng Bình. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng ứng dụng rộng rãi của kết quả. Đối tượng nghiên cứu bao gồm nhiều giống lúa ngắn ngày tiềm năng. Các giống này được thu thập từ các viện nghiên cứu, trung tâm giống. Các yếu tố kỹ thuật canh tác như lượng giống gieo sạ và chế độ phân bón cũng được khảo sát. Phương pháp nghiên cứu bao gồm cả thí nghiệm đồng ruộng và phân tích trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Điều này giúp rút ra kết luận chính xác và có cơ sở khoa học. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã tuân thủ các quy trình chuẩn trong lĩnh vực khoa học cây trồng. Đảm bảo độ tin cậy của các kết quả thu được. Đây là nền tảng vững chắc cho các đề xuất về giống và kỹ thuật canh tác.
2.1. Đối tượng nội dung và phương pháp nghiên cứu chính
Đối tượng nghiên cứu là các giống lúa ngắn ngày có tiềm năng. Đặc biệt, giống lúa SV181 và SVN1 được tập trung nghiên cứu sâu. Các giống này được chọn lọc dựa trên các tiêu chí sơ bộ về thời gian sinh trưởng, khả năng chống chịu. Nội dung nghiên cứu bao gồm ba phần chính. Thứ nhất, tuyển chọn các giống lúa ngắn ngày triển vọng phù hợp với Quảng Bình. Thứ hai, xác định các biện pháp kỹ thuật thâm canh như lượng giống gieo sạ và chế độ phân bón. Thứ ba, xây dựng mô hình trình diễn để đánh giá hiệu quả kinh tế. Phương pháp nghiên cứu bao gồm bố trí thí nghiệm theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh. Các thí nghiệm được lặp lại nhiều lần. Dữ liệu được thu thập từ các chỉ tiêu nông học, sinh học, và kinh tế. Các chỉ tiêu này bao gồm chiều cao cây, số bông/khóm, số hạt/bông, trọng lượng 1000 hạt, tỷ lệ lép, năng suất thực thu, và các chỉ tiêu chất lượng gạo. Phân tích thống kê được thực hiện bằng phần mềm IRRISTAT, R. Điều này giúp đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức thí nghiệm.
2.2. Bố trí thí nghiệm chỉ tiêu đánh giá giống lúa
Thí nghiệm được bố trí theo nguyên tắc khoa học. Phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) được sử dụng. Mỗi thí nghiệm có số lần nhắc lại phù hợp. Điều này nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của sai số do điều kiện đồng ruộng. Các công thức thí nghiệm được sắp xếp ngẫu nhiên trong mỗi khối. Các chỉ tiêu nghiên cứu rất đa dạng. Các chỉ tiêu nông học bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số bông hữu hiệu, số hạt chắc/bông, trọng lượng 1000 hạt. Các chỉ tiêu về phản ứng sâu bệnh hại cũng được theo dõi định kỳ. Chỉ tiêu năng suất thực thu được tính toán cẩn thận. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu chất lượng hạt gạo cũng được phân tích. Các chỉ tiêu này bao gồm hàm lượng amylose, độ trắng, độ bạc bụng, và độ dài hạt gạo. Các chỉ tiêu này đánh giá toàn diện giá trị của giống lúa. Phương pháp đánh giá tuân thủ theo tiêu chuẩn ngành nông nghiệp. Điều này đảm bảo tính chính xác và so sánh được của kết quả. Mục tiêu là chọn ra những giống lúa có đặc tính ưu việt nhất.
III. Đánh giá giống lúa ngắn ngày năng suất chất lượng tại Quảng Bình
Kết quả nghiên cứu đã xác định được các giống lúa ngắn ngày triển vọng. Các giống này có năng suất cao và chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện sản xuất tại Quảng Bình. Các thí nghiệm được thực hiện qua nhiều vụ. Điều này đảm bảo tính ổn định của kết quả. Một số giống lúa đã thể hiện ưu điểm vượt trội về thời gian sinh trưởng ngắn. Chúng cũng cho thấy khả năng chống chịu tốt với sâu bệnh hại phổ biến. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng của từng giống. Chất lượng hạt gạo cũng là một tiêu chí quan trọng. Các giống có chất lượng gạo đạt tiêu chuẩn xuất khẩu được ưu tiên. Điều này góp phần nâng cao giá trị sản phẩm lúa gạo địa phương. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc khuyến cáo nông dân. Việc lựa chọn đúng giống lúa là yếu tố then chốt để tăng hiệu quả sản xuất. Dữ liệu từ các vụ thí nghiệm giúp đánh giá toàn diện các giống lúa. Nâng cao năng suất và chất lượng lúa gạo tại Quảng Bình.
3.1. Đặc điểm nông học phản ứng sâu bệnh của giống lúa
Các giống lúa thí nghiệm thể hiện nhiều đặc điểm nông học khác nhau. Chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, thời gian sinh trưởng, và thời gian trỗ bông được ghi nhận chi tiết. Các giống lúa ngắn ngày có ưu điểm về rút ngắn chu kỳ sản xuất. Điều này giúp tránh được các yếu tố bất lợi của thời tiết. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho việc tăng vụ. Phản ứng của các giống lúa với sâu bệnh hại cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Một số giống thể hiện khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với bệnh đạo ôn, rầy nâu, bạc lá. Điều này rất quan trọng trong việc giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Việc giảm thuốc bảo vệ thực vật góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các giống có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt giúp giảm chi phí đầu tư. Nó cũng ổn định năng suất cho nông dân. Dữ liệu này là cơ sở để lựa chọn giống lúa phù hợp nhất với điều kiện tự nhiên và dịch bệnh tại Quảng Bình.
3.2. Năng suất chất lượng hạt gạo độ ổn định của giống
Năng suất là chỉ tiêu quan trọng nhất. Các yếu tố cấu thành năng suất bao gồm số bông hữu hiệu trên đơn vị diện tích, số hạt chắc trên bông, và trọng lượng 1000 hạt. Các giống lúa ngắn ngày được tuyển chọn phải đạt năng suất cao, ổn định. Chất lượng hạt gạo cũng được đánh giá chi tiết. Các chỉ tiêu chất lượng bao gồm hình dạng hạt, độ bạc bụng, hàm lượng amylose, và độ dẻo của cơm. Các giống lúa cho gạo ngon, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng sẽ được ưu tiên. Kết quả đánh giá độ ổn định về năng suất và tính thích nghi của các giống lúa tại nhiều điểm nghiên cứu rất quan trọng. Điều này cho thấy khả năng duy trì năng suất cao trong các điều kiện môi trường khác nhau. Giống lúa SV181 và SVN1 đã cho thấy tiềm năng vượt trội về năng suất và chất lượng. Chúng có tính ổn định cao trong các vụ Đông Xuân và Hè Thu. Đây là cơ sở để đề xuất đưa vào sản xuất đại trà tại Quảng Bình.
IV. Kỹ thuật thâm canh lúa lượng giống phân bón cho giống lúa mới
Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa các biện pháp kỹ thuật thâm canh. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng năng suất của giống lúa mới. Các thí nghiệm về lượng giống gieo sạ và chế độ phân bón được thực hiện. Việc này trên đất phù sa không được bồi hàng năm tại Quảng Bình. Lượng giống gieo sạ phù hợp giúp cây lúa sinh trưởng khỏe mạnh. Nó cũng giảm cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng. Chế độ phân bón cân đối cung cấp đủ dưỡng chất cho cây. Điều này từ giai đoạn mạ đến giai đoạn hình thành hạt. Kết quả nghiên cứu đã xác định được các công thức kỹ thuật tối ưu. Các công thức này giúp đạt năng suất cao nhất và hiệu quả kinh tế tốt nhất. Việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo sự thành công của việc đưa giống lúa mới vào sản xuất. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất và tài nguyên. Kỹ thuật thâm canh đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường năng suất lúa bền vững.
4.1. Nghiên cứu lượng giống gieo sạ cho lúa SV181 và SVN1
Lượng giống gieo sạ có ảnh hưởng lớn đến năng suất lúa. Thí nghiệm đã được bố trí để xác định lượng giống tối ưu cho giống lúa SV181 và SVN1. Các mức lượng giống khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm ra mật độ gieo sạ phù hợp nhất. Mật độ quá dày có thể gây cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng. Điều này làm cây yếu, dễ nhiễm sâu bệnh. Mật độ quá thưa làm giảm số bông hữu hiệu trên đơn vị diện tích. Kết quả nghiên cứu cho thấy, có một lượng giống gieo sạ tối ưu cho mỗi giống. Lượng giống này giúp cây lúa phát triển cân đối, đạt năng suất cao. Giảm chi phí giống cũng là một lợi ích. Nó cũng cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên đất. Việc xác định đúng lượng giống là bước quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất lúa, đặc biệt trên đất phù sa không được bồi hàng năm. Nghiên cứu cung cấp khuyến nghị cụ thể về lượng giống gieo sạ cho nông dân.
4.2. Xác định lượng phân bón thích hợp cho lúa trên đất phù sa
Phân bón là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất lúa. Nghiên cứu đã xác định lượng phân bón thích hợp cho giống lúa SV181 và SVN1. Các thí nghiệm về chế độ phân bón NPK được thực hiện. Các mức liều lượng và tỷ lệ phân bón khác nhau được áp dụng. Đất phù sa không được bồi hàng năm thường có hàm lượng dinh dưỡng thấp. Do đó, việc bón phân cân đối là rất cần thiết. Bón phân không đúng cách có thể gây lãng phí. Nó cũng gây ô nhiễm môi trường và giảm hiệu quả kinh tế. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra công thức phân bón tối ưu. Công thức này giúp cây lúa sinh trưởng tốt, cho năng suất cao. Nó cũng cải thiện chất lượng hạt gạo. Việc áp dụng đúng công thức phân bón giúp nông dân giảm chi phí. Nó cũng tăng lợi nhuận và bảo vệ môi trường. Các khuyến nghị về phân bón sẽ giúp nông dân thâm canh lúa một cách bền vững.
V. Hiệu quả kinh tế mô hình canh tác giống lúa ngắn ngày SV181 SVN1
Phân tích hiệu quả kinh tế là bước cuối cùng và quan trọng. Nó đánh giá tính khả thi và bền vững của các biện pháp được đề xuất. Các công thức thí nghiệm không chỉ được đánh giá về năng suất. Chúng còn được xem xét về chi phí đầu tư và lợi nhuận mang lại. Mục tiêu là tìm ra công thức canh tác mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho nông dân. Việc xây dựng mô hình ứng dụng thực tế giúp kiểm chứng kết quả nghiên cứu. Mô hình trình diễn này là cơ hội để nông dân tiếp cận. Họ có thể học hỏi và áp dụng các kỹ thuật mới. Hiệu quả kinh tế của các giống lúa ngắn ngày SV181 và SVN1 được đánh giá rất tích cực. Chúng mang lại lợi nhuận cao hơn so với các giống lúa truyền thống. Điều này do năng suất vượt trội và chi phí sản xuất được tối ưu hóa. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thuyết phục. Nó khuyến khích nông dân chuyển đổi sang các giống lúa mới và kỹ thuật thâm canh tiên tiến. Nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống nông dân Quảng Bình.
5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế các công thức thí nghiệm lúa
Phân tích hiệu quả kinh tế được tiến hành cẩn thận. Các công thức thí nghiệm về lượng giống gieo sạ và phân bón được so sánh. Các chỉ tiêu kinh tế bao gồm tổng chi phí sản xuất, tổng doanh thu, lợi nhuận ròng, và tỷ suất lợi nhuận. Kết quả cho thấy, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh tối ưu mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Giống lúa SV181 và SVN1, khi được canh tác đúng kỹ thuật, đã thể hiện tiềm năng lợi nhuận cao. So với các công thức đối chứng, các công thức tối ưu có chi phí hợp lý. Nhưng năng suất cao hơn và giá trị sản phẩm tốt hơn. Điều này dẫn đến lợi nhuận tăng đáng kể. Phân tích cũng xem xét chi phí nhân công, vật tư, và các yếu tố khác. Mục tiêu là đưa ra bức tranh toàn diện về khía cạnh kinh tế. Các kết quả này là cơ sở để khuyến nghị áp dụng các gói kỹ thuật cụ thể. Nó giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế cho nông dân.
5.2. Xây dựng mô hình ứng dụng giống lúa ngắn ngày tại Quảng Bình
Dựa trên kết quả nghiên cứu, mô hình ứng dụng đã được xây dựng. Mục đích là đưa giống lúa ngắn ngày SV181 và SVN1 vào sản xuất thực tế tại Quảng Bình. Mô hình trình diễn được thực hiện trên diện tích lớn hơn. Nó áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh đã được xác định tối ưu. Các mô hình này đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao công nghệ. Nông dân địa phương có cơ hội trực tiếp quan sát, học hỏi. Họ cũng có thể đánh giá hiệu quả của giống và kỹ thuật mới. Kết quả của mô hình trình diễn khẳng định tính khả thi và hiệu quả. Các giống lúa mới và kỹ thuật canh tác được đề xuất đã mang lại năng suất cao. Chúng cũng đạt chất lượng tốt và lợi nhuận kinh tế vượt trội. Việc nhân rộng mô hình này sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành lúa gạo Quảng Bình. Nó đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho nông dân. Các khuyến nghị cụ thể về quy trình canh tác cũng được đưa ra.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN XUÂN KỲ TUYỂN CHỌN GIỐNG LÚA NGẮN NGÀY VÀ XÁC ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CANH TÁC PHÙ HỢP Ở TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN XUÂN KỲ TUYỂN CHỌN GIỐNG LÚA NGẮN NGÀY VÀ XÁC ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CANH TÁC PHÙ HỢP Ở TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62.10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN THỊ LỆ TS. HOÀNG KIM HUẾ - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Nguyễn Xuân Kỳ LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi luôn nhận được sự giúp nhiệt tình về nhiều mặt của các thầy cô giáo, lãnh đạo của đơn vị công tác, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng tới PGS. Trần Thị Lệ và TS.
Hoàng Kim, là những người cô, thầy giáo hướng dẫn khoa học luôn tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu để đi đến hoàn thành luận án này; Tôi xin chân thành cảm ơn Ban đào tạo, Đại học Huế; Lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm Huế, Phòng Đào tạo Sau Đại học cùng các thầy, cô giáo trường Đại học Nông Lâm Huế, Khoa Nông học đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn và mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn đến lãnh đạo và đồng nghiệp thuộc CTCP Tổng Công ty Nông nghiệp Quảng Bình, Công ty TNHH MTV Giống Cây trồng Quảng Bình, Sở NN&PTNT Quảng Bình, Sở KH&CN Quảng Bình, Viện Cây Lương thực Cây Thực phẩm; các nhà khoa học và bạn bè đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, động viên và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi thực hiện hoàn thành đề tài nghiên cứu luận án; Tôi vô cùng biết ơn gia đình, cha mẹ đã sinh thành và chịu nhiều vất vả để nuôi dưỡng tôi nên người; xin cảm ơn đến người vợ hiền cùng các con của tôi đã tạo mọi điều kiện và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Xuân Kỳ MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .4 Chương I TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu về cây lúa. Cơ sở khoa học của tuyển chọn giống lúa ngắn ngày.
Cơ sở khoa học của nghiên cứu mật độ gieo sạ lúa. Cơ sở khoa học của nghiên cứu phân bón cho lúa. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trên Thế giới và Việt Nam.
Các kết quả chọn tạo giống lúa ở Việt Nam. Nghiên cứu về phân bón cho lúa trên Thế giới và Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu về mật độ gieo trên Thế giới và Việt Nam. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và tình hình sản xuất lúa tại Quảng Bình .37 Chương II.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp đánh giá. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. 52 Chương III.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH GIỐNG LÚA NGẮN NGÀY, NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG CÓ TRIỂN VỌNG, PHÙ HỢP VỚI ĐIỀU KIỆN SẢN XUẤT TẠI QUẢNG BÌNH VỤ ĐX2013-2014 VÀ HT 2014. Một số đặc điểm nông học của các giống lúa thí nghiệm vụ ĐX2013-2014 và HT2014. Nghiên cứu phản ứng sâu bệnh hại của các giống lúa thí nghiệm, vụ ĐX2013- 2014 và HT2014.
Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm, vụ ĐX2013 - 2014 và HT2014. Kết quả đánh giá độ ổn định về năng suất và tính thích nghi của các giống lúa thí nghiệm tại các điểm nghiên cứu, vụ ĐX2013 - 2014 và HT2014. Nghiên cứu về chất lượng hạt gạo của các giống lúa thí nghiệm, vụ ĐX2013 - 2014 và HT2014. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THÂM CANH SẢN XUẤT GIỐNG LÚA MỚI NGẮN NGÀY ĐƯỢC XÁC ĐỊNH SV181 VÀ SVN1 TRÊN ĐẤT PHÙ SA KHÔNG ĐƯỢC BỒI HÀNG NĂM TẠI QUẢNG BÌNH VỤ ĐX2014 - 2015 VÀ HT2015.
Kết quả nghiên cứu lượng giống gieo sạ thích hợp đối với giống lúa SV181 và SVN1 trên đất phù sa không được bồi hàng năm tại Quảng Bình, vụ ĐX2014 - 2015 và HT2015. Kết quả nghiên cứu lượng phân bón thích hợp đối với giống lúa SV181 và SVN1 trên đất phù sa không được bồi hàng năm tại Quảng Bình, vụ ĐX2014 -2015 và HT2015. Phân tích hiệu quả kinh tế của các công thức thí nghiệm trên 2 giống lúa SV181 và SVN1 tại Quảng Bình, vụ ĐX 2014 - 2015 và HT2015. KẾT QUẢ XÂY DỰNG MÔ HÌNH ỨNG DỤNG MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THÂM CANH GIỐNG LÚA NGẮN NGÀY SV181 VÀ SVN1 ĐƯỢC ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT TẠI QUẢNG BÌNH, VỤ ĐX2015-2016 VÀ HT2016.
Một số đặc tính nông học của giống lúa SV181, SVN1 và HT1 (đ/c) ở các mô hình tại Quảng Bình, vụ ĐX2015 - 2016 và HT2016. Tình hình sâu bệnh hại trên giống lúa SV181 và SVN1 ở mô hình tại Quảng Bình, vụ ĐX 2015-2016 và HT 2016. Các yếu tố cấu thành năng suất của giống lúa SV181 và SVN1 ở các mô hình tại Quảng Bình, vụ ĐX2015 - 2016 và HT2016. Năng suất của giống lúa SV181, SVN1 và HT1 (đ/c) ở các điểm mô hình tại Quảng Bình, vụ ĐX2015 - 2016 và HT2016.
96 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .102 TÀI LIỆU THAM KHẢO .105 DANH MỤC VIẾT TẮT BNN và PTNT : Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn BVTV : Bảo vệ Thực vật BT : Bố Trạch D/R : Dài/rộng ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long Đ/C : Đối chứng DHNTB : Duyên hải Nam Trung bộ ĐX : Đông Xuân FAO : Food and Agriculture Organization of the United (Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Liên Hợp Quốc) GCT : Giống cây trồng HT : Hè Thu Kg : Kilôgam KL1.000 hạt : Khối lượng 1.000 hạt KT : Kỹ thuật MT : Miền Trung N/P/K : Đạm/Lân/Kali NLN : Nông Lâm nghiệp NSLT : Năng suất lý thuyết NSTT : Năng suất thực thu QCVN : Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QN : Quảng Ninh SD : Độ lệch chuẩn SE : Sai số chuẩn TB : Trung bình TCN : Tiêu chuẩn nghành TCVN : Tiêu chuẩn quốc gia TGST : Thời gian sinh trưởng TLGN : Tỷ lệ gạo nguyên TLGX : Tỷ lệ gạo xay TTKKNG SPCT : Trung tâm Khảo kiểm nghiệm giống sản phẩm cây trồng DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang Bảng 2. Nguồn gốc các giống lúa nghiên cứu. Mô tả một số đặc điểm chính của các giống lúa thí nghiệm. Kết hợp các công thức thí nghiệm.
Kết hợp các công thức thí nghiệm. Thời gian sinh trưởng của các giống lúa thí nghiệm vụ ĐX2013-2014 và HT2014. Chiều cao cây, diện tích lá đòng và số lá/cây các giống thí nghiệm. Một số đặc điểm hình thái của các giống lúa thí nghiệm.
Tình hình sâu, bệnh hại trên các giống lúa thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống lúa thí nghiệm. Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của các giống lúa thí nghiệm. Độ ổn định về năng suất của các giống lúa thí nghiệm vụ ĐX2013 - 2014.
Độ ổn định về năng suất của các giống lúa thí nghiệm vụ Hè Thu. Chỉ số môi trường của các điểm thí nghiệm (Ij). Một số chỉ tiêu về hình thái hạt gạo của các giống lúa thí nghiệm vụ ĐX2013 - 2014 và HT2014 tại Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Một số chỉ tiêu về hình thái hạt gạo của các giống lúa thí nghiệm vụ ĐX2013 - 2014 và HT2014 tại Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
Đặc tính chất lượng gạo của các giống lúa thí nghiệm vụ ĐX2013 - 2014 và HT2014 tại Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Đặc tính chất lượng gạo của các giống lúa thí nghiệm vụ ĐX2013 - 2014 và HT2014 tại Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Các chỉ tiêu về chất lượng ăn uống của các giống lúa thí nghiệm vụ ĐX 2013 - 2014 và HT2014 tại Quảng Ninh và Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Chất lượng xay xát của các giống lúa thí nghiệm ĐX2013 - 2014 và HT2014 tại Quảng Ninh và Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của giống lúa SV181 và SVN1 tại Quảng Bình, vụ ĐX 2014 - 2015 và HT2015. Ảnh hưởng lượng giống gieo sạ đến khả năng đẻ nhánh và chiều cao cây của giống lúa SV181 và SVN1 tại Quảng Bình, vụ ĐX 2014 - 2015 và HT2015. Ảnh hưởng của lượng giống gieo sạ đến chỉ số diện tích lá, diện tích lá đòng và độ tàn lá của giống lúa SV181 và SVN1 tại Quảng Bình, vụ ĐX 2014 - 2015 và HT2015. Ảnh hưởng của lượng giống gieo sạ đến khả năng tích lũy chất khô của giống lúa SV181 và SVN1 tại Quảng Bình, vụ ĐX 2014 - 2015 và HT2015.
Tình hình sâu hại trên giống lúa SV181 và SVN1 ở các công thức thí nghiệm. Ảnh hưởng của lượng giống gieo sạ đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống lúa SV181, SVN1 tại Quảng Bình, vụ ĐX 2014 - 2015 và HT2015. Ảnh hưởng lượng giống gieo sạ đến năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của giống lúa SV181, SVN1 tại Quảng Bình, vụ ĐX 2014 - 2015. Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của giống lúa SV181 và SVN1 tại Quảng Bình, vụ ĐX 2014 - 2015 và HT2015.
Ảnh hưởng lượng phân bón đến khả năng đẻ nhánh và chiều cao cây của giống lúa SV181 và SVN1 tại Quảng Bình, vụ ĐX 2014 - 2015 và HT2015 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định các biện pháp kỹ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp, nâng cao năng suất hiệu quả.
Luận án "Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định các biện pháp kỹ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học nông lâm huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định các biện pháp kỹ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định các biện pháp kỹ" thuộc chuyên ngành khoa học cây trồng. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định các biện pháp kỹ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định các biện pháp kỹ" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tuyển chọn giống lúa ngắn ngày và xác định các biện pháp kỹ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.