Luận án TS: Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh

Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh, phân tích cấu trúc, hiệu suất nhiệt và ứng dụng thực tế.

Trường ĐH

Đại học Bách khoa Đà Nẵng

Chuyên ngành

Công nghệ và thiết bị lạnh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thiết Bị Ngưng Tụ Ống Lồng Ống Có Cánh Tổng Quan

Thiết bị ngưng tụ đóng vai trò cốt lõi trong mọi hệ thống lạnh và điều hòa không khí hiện đại. Chức năng chính là thải nhiệt từ môi chất lạnh ra môi trường xung quanh. Hiệu suất của thiết bị ngưng tụ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và chi phí năng lượng của toàn bộ hệ thống. Ngưng tụ ống lồng ống có cánh là một giải pháp công nghệ tiên tiến, đang được chú trọng nghiên cứu và phát triển. Nó giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi nhiệt, nâng cao công suất làm lạnh và giảm kích thước thiết bị. Việc ứng dụng công nghệ này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải tiến thiết kế, lựa chọn vật liệu phù hợp và phát triển các phương pháp tính toán chính xác hơn để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh. Đây là một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật lạnh.

1.1. Vai trò thiết bị ngưng tụ trong kỹ thuật lạnh.

Thiết bị ngưng tụ là thành phần không thể thiếu trong chu trình nhiệt động của hệ thống lạnh nén hơi. Nó có nhiệm vụ chính là ngưng tụ hơi môi chất lạnh siêu nhiệt từ máy nén thành dạng lỏng bão hòa. Trong quá trình này, nhiệt lượng thu được từ không gian làm lạnh và công nén sẽ được giải phóng ra môi trường bên ngoài. Hiệu quả của quá trình ngưng tụ quyết định áp suất ngưng, và áp suất ngưng này lại ảnh hưởng trực tiếp đến công suất tiêu thụ của máy nén. Một thiết bị ngưng tụ được thiết kế và vận hành hiệu quả sẽ giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ điện năng. Nó cũng góp phần nâng cao hiệu suất làm lạnh chung của toàn bộ hệ thống. Việc nghiên cứu sâu rộng về các loại thiết bị ngưng tụ, đặc biệt là các giải pháp cải tiến, đóng vai trò quan trọng. Điều này nhằm tối ưu hóa thiết kế, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài và đảm bảo vận hành bền vững cho ngành kỹ thuật lạnh.

1.2. Giới thiệu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh.

Thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh là một dạng thiết bị trao đổi nhiệt tiên tiến, được thiết kế đặc biệt để tối đa hóa hiệu quả truyền nhiệt. Cấu tạo cơ bản bao gồm hai ống đồng tâm: một ống nhỏ nằm bên trong một ống lớn hơn. Điểm đặc biệt là bề mặt của một hoặc cả hai ống thường được trang bị các cánh tản nhiệt (fins). Các cánh này có chức năng tăng cường diện tích bề mặt trao đổi nhiệt một cách đáng kể, vượt trội so với ống trơn truyền thống. Môi chất nóng (thường là hơi môi chất lạnh từ máy nén) và môi chất làm mát (thường là nước hoặc không khí) sẽ chảy trong hai không gian riêng biệt, đảm bảo truyền nhiệt hiệu quả. Cấu trúc ống lồng ống kết hợp với cánh tản nhiệt giúp đạt được hiệu suất truyền nhiệt cao trong một không gian nhỏ gọn. Thiết kế này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao, tiết kiệm diện tích. Loại thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lạnh công nghiệp, thương mại, cũng như các ứng dụng điều hòa không khí.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về thiết bị ngưng tụ.

Nghiên cứu này hướng tới mục tiêu toàn diện là đánh giá hiệu quả hoạt động của thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh. Một trong những mục tiêu chính là xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình trao đổi nhiệt khi ngưng tụ. Điều này bao gồm khảo sát hành vi và hiệu suất của các loại môi chất lạnh khác nhau, từ truyền thống đến các môi chất mới, thân thiện với môi trường. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế hình học của ống có cánh. Mục tiêu cụ thể là tìm ra cấu hình cánh tối ưu giúp tăng cường khả năng truyền nhiệt mà không gây tổn thất áp suất quá lớn. Từ đó, phát triển và hiệu chỉnh các công thức tính toán chính xác hơn cho việc thiết kế thiết bị. Kết quả của nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để thiết kế, chế tạo và vận hành các thiết bị ngưng tụ hiệu suất cao. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả kỹ thuật lạnh tổng thể, đồng thời tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường, hướng tới sự phát triển bền vững trong ngành.

II.Phân Loại Ống Có Cánh Trao Đổi Nhiệt Ống Lồng Ống

Ống có cánh đóng vai trò thiết yếu trong việc tăng cường hiệu suất truyền nhiệt trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong kỹ thuật lạnh. Sự đa dạng về chủng loại ống cánh cho phép các nhà thiết kế lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho từng yêu cầu cụ thể. Việc lựa chọn loại ống cánh và phương pháp chế tạo ảnh hưởng đáng kể đến cả chi phí sản xuất và hiệu quả vận hành của thiết bị. Thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống, khi kết hợp với công nghệ ống cánh, đã chứng minh được nhiều ưu điểm vượt trội. Những ưu điểm này bao gồm khả năng chịu áp lực cao, hiệu suất trao đổi nhiệt tốt và độ bền vững. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các đặc điểm cấu tạo của ống cánh, các vật liệu thường được sử dụng, và các công nghệ sản xuất tiên tiến cho ống cánh. Mục tiêu là tìm ra những giải pháp tối ưu hóa thiết kế nhằm nâng cao hiệu quả truyền nhiệt đồng thời giảm thiểu chi phí.

2.1. Các chủng loại và công nghệ chế tạo ống có cánh.

Ống có cánh được phân loại dựa trên hình dạng và cách bố trí cánh. Các loại phổ biến bao gồm ống có cánh ngang (cánh tròn hoặc vuông), ống có cánh xoắn ốc và ống có cánh dọc thân. Mỗi chủng loại cánh mang lại những đặc tính riêng về diện tích bề mặt trao đổi nhiệt, khả năng chống bám bẩn và độ bền cơ học. Về công nghệ chế tạo, có nhiều phương pháp đa dạng được áp dụng. Công nghệ đùn (extrusion) tạo ra cánh liền thân với ống, đảm bảo tiếp xúc nhiệt tuyệt vời và độ bền cao. Công nghệ cuộn (rolling) hoặc dập (stamping) được sử dụng để tạo cánh từ tấm kim loại và gắn vào ống. Công nghệ hàn cho phép sử dụng các vật liệu khác nhau cho ống và cánh, mang lại sự sự linh hoạt trong thiết kế. Việc lựa chọn chủng loại ống cánh và công nghệ chế tạo phải được cân nhắc kỹ lưỡng. Quyết định này phụ thuộc vào yêu cầu về truyền nhiệt, loại môi chất làm việc, điều kiện vận hành và tổng chi phí sản xuất. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

2.2. Tổng quan về thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống.

Thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống là một loại bộ trao đổi nhiệt có cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả. Nó bao gồm một hoặc nhiều cặp ống đồng tâm, trong đó một ống nhỏ hơn nằm bên trong một ống lớn hơn. Hai môi chất truyền nhiệt sẽ chảy trong hai không gian riêng biệt này: một môi chất chảy bên trong ống nhỏ và môi chất còn lại chảy trong không gian hình vành khăn giữa hai ống. Cấu trúc này cho phép tạo ra các dòng chảy ngược chiều hoặc cùng chiều, giúp tối đa hóa hiệu quả truyền nhiệt giữa hai môi chất. Thiết bị ống lồng ống nổi bật với khả năng chịu được áp suất cao và nhiệt độ lớn. Nó cũng có ưu điểm về dễ dàng lắp đặt, bảo trì và vệ sinh. Thiết bị này đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng có lưu lượng thấp đến trung bình, yêu cầu trao đổi nhiệt mạnh và cần sự nhỏ gọn. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống lạnh, bơm nhiệt, ngành hóa chất, công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Sự linh hoạt trong thiết kế và khả năng tùy chỉnh là yếu tố quan trọng.

2.3. Tình hình ứng dụng thiết bị ống lồng ống trên thế giới.

Thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống đã được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu nhờ tính linh hoạt và hiệu quả cao. Phạm vi ứng dụng rất đa dạng, từ các hệ thống điều hòa không khí dân dụng quy mô nhỏ cho đến các quy trình công nghiệp nặng. Nó được tìm thấy trong các nhà máy hóa chất, công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật lạnh và bơm nhiệt. Nhiều nghiên cứu khoa học và thực nghiệm đã liên tục chỉ ra tiềm năng của loại thiết bị này. Chúng có khả năng cải thiện đáng kể hiệu suất năng lượng và giảm chi phí vận hành. Sự phát triển không ngừng của vật liệu mới, kỹ thuật chế tạo ống có cánh tiên tiến đã thúc đẩy hơn nữa sự phổ biến của thiết bị ống lồng ống. Các nhà nghiên cứu và kỹ sư đang liên tục tối ưu hóa thiết kế và vận hành để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn quốc tế cũng đang khuyến khích việc sử dụng các thiết bị trao đổi nhiệt hiệu quả hơn.

III.Đánh Giá Khả Năng Trao Đổi Nhiệt Khi Ngưng Của Môi Chất

Việc đánh giá khả năng trao đổi nhiệt của môi chất lạnh là bước then chốt trong quá trình thiết kế và tối ưu hóa thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các tính chất nhiệt vật lý của cả môi chất lạnh truyền thống và các môi chất lạnh mới, thân thiện với môi trường. Mục tiêu chính là xác định chính xác hệ số tỏa nhiệt đối lưu và hệ số tỏa nhiệt khi ngưng của các môi chất này dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất ngưng tụ và khả năng truyền nhiệt của chúng. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học quan trọng cho việc lựa chọn môi chất phù hợp, thiết kế tối ưu và vận hành hệ thống lạnh một cách bền vững. Nắm vững các thông số này giúp các kỹ sư đưa ra quyết định sáng suốt.

3.1. Các loại môi chất lạnh truyền thống và thay thế mới.

Nghiên cứu đã tiến hành xem xét cẩn thận các môi chất lạnh truyền thống, điển hình là R22, vốn đã và đang được sử dụng rộng rãi. Đồng thời, một trọng tâm quan trọng là phân tích các môi chất lạnh mới thay thế. Các loại này bao gồm môi chất thuộc nhóm Hydrofluorocarbon (HFC), Hydrofluoroolefin (HFO) và các hydrocarbon tự nhiên như propane (R290) hoặc isobutane (R600a). Mỗi loại môi chất có đặc tính nhiệt động lực học và tác động môi trường riêng biệt. Việc lựa chọn môi chất phù hợp là yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm lạnh của hệ thống, chi phí vận hành và đặc biệt là tác động đến tiềm năng làm nóng lên toàn cầu (GWP) và tiềm năng phá hủy tầng ozone (ODP). Các môi chất mới thường có GWP và ODP thấp hơn nhiều. Chúng đang được ưu tiên để đáp ứng các quy định bảo vệ môi trường ngày càng nghiêm ngặt và hướng tới phát triển bền vững cho ngành công nghiệp lạnh.

3.2. Xác định hệ số tỏa nhiệt đối lưu của nước.

Nước là môi chất giải nhiệt phổ biến và hiệu quả trong nhiều thiết bị ngưng tụ, bao gồm cả thiết bị ống lồng ống. Việc xác định chính xác hệ số tỏa nhiệt đối lưu của nước là một bước quan trọng. Nghiên cứu đã tiến hành tính toán hệ số này khi nước chuyển động cưỡng bức bên trong và bên ngoài đường ống. Các phương trình thực nghiệm và lý thuyết đã được áp dụng, kết hợp với các dữ liệu thực tế. Kết quả tính toán cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng. Chúng giúp đánh giá khả năng truyền nhiệt hiệu quả của bề mặt giải nhiệt. Đây là một trong những yếu tố quyết định hiệu suất tổng thể của thiết bị ngưng tụ. Độ chính xác của các hệ số tỏa nhiệt này có ảnh hưởng trực tiếp đến việc tối ưu hóa thiết kế. Nó cũng giúp cải thiện hiệu quả năng lượng của toàn bộ hệ thống làm lạnh. Việc này đảm bảo thiết bị hoạt động ở mức cao nhất.

3.3. Xác định hệ số tỏa nhiệt khi ngưng của các môi chất lạnh.

Hệ số tỏa nhiệt khi ngưng là thông số then chốt và phức tạp nhất trong quá trình thiết kế thiết bị ngưng tụ. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định hệ số này cho các môi chất lạnh khác nhau dưới nhiều điều kiện. Các kịch bản được khảo sát bao gồm ngưng tụ bên ngoài chùm ống trơn, ngưng tụ bên ngoài chùm ống có cánh nằm ngang, và ngưng tụ bên trong ống nằm ngang hoặc ống đứng. Các mô hình lý thuyết về ngưng tụ màng và ngưng tụ giọt được áp dụng. Việc so sánh kết quả giữa các môi chất giúp nhận diện các đặc tính vật liệu và cấu trúc ống có cánh mang lại hiệu suất cao nhất. Nghiên cứu cũng xác định tỉ lệ diện tích làm cánh hợp lý. Kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc để lựa chọn môi chất tối ưu và thiết kế hình học ống cánh hiệu quả. Đây là nền tảng để đạt được hiệu quả năng lượng cao nhất trong các hệ thống lạnh hiện đại.

IV.Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Quá Trình Ngưng Tụ Trao Đổi Nhiệt

Quá trình ngưng tụ và trao đổi nhiệt trong thiết bị lạnh là một hiện tượng vật lý phức tạp. Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và ổn định của chúng. Hiểu rõ các yếu tố này là vô cùng cần thiết để tối ưu hóa thiết kế và vận hành thiết bị. Nghiên cứu này đã phân tích sâu sắc tác động của các điều kiện vận hành, các tính chất vật lý của môi chất và cấu hình thiết bị. Từ đó, xác định được các tham số quan trọng cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc kiểm soát này nhằm đạt được hiệu suất truyền nhiệt cao nhất, cải thiện hiệu quả làm lạnh. Nó cũng góp phần kéo dài tuổi thọ và độ tin cậy của thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện.

4.1. Đặc điểm quá trình ngưng tụ và các mô hình dòng chảy hai pha.

Ngưng tụ là quá trình chuyển pha từ hơi sang lỏng, giải phóng nhiệt ẩn ngưng tụ. Quá trình này có thể diễn ra dưới hai hình thức chính: ngưng tụ màng (film condensation) và ngưng tụ giọt (dropwise condensation). Ngưng tụ giọt thường cho hệ số truyền nhiệt cao hơn nhưng khó duy trì. Trong ống, đặc biệt là trong ống lồng ống, dòng chảy hai pha của hơi và lỏng có thể tồn tại dưới nhiều mô hình khác nhau. Ví dụ bao gồm dòng bong bóng, dòng nút, dòng vòng và dòng phân lớp. Mỗi mô hình dòng chảy này có ảnh hưởng đáng kể đến hệ số truyền nhiệt và tổn thất áp suất. Nghiên cứu đã khảo sát các mô hình này trong cả ống dọc và ống nằm ngang. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế truyền nhiệt nội tại và động lực học dòng chảy. Đây là cơ sở để phát triển các phương trình tính toán chính xác và đáng tin cậy cho thiết kế thiết bị ngưng tụ.

4.2. Ảnh hưởng của hơi quá nhiệt và khí không ngưng.

Hơi quá nhiệt là hơi có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ bão hòa tương ứng với áp suất của nó. Sự hiện diện của hơi quá nhiệt có thể làm giảm hiệu quả ngưng tụ. Điều này là do cần thêm một lượng nhiệt đáng kể để hạ nhiệt độ của hơi xuống điểm bão hòa trước khi quá trình chuyển pha thực sự bắt đầu. Khí không ngưng, ví dụ như không khí, thường bị lẫn vào môi chất lạnh trong hệ thống. Chúng tạo ra một lớp cách nhiệt mỏng trên bề mặt ngưng tụ. Lớp này làm tăng điện trở nhiệt và giảm đáng kể hệ số truyền nhiệt tổng thể. Nghiên cứu đã phân tích định lượng ảnh hưởng của cả hơi quá nhiệt và khí không ngưng. Mục tiêu là đưa ra các khuyến nghị cụ thể để giảm thiểu tác động tiêu cực của chúng. Việc này giúp duy trì hiệu suất ngưng tụ ổn định và tối ưu, đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống lạnh.

4.3. Ảnh hưởng của tốc độ dòng trạng thái bề mặt bố trí ống ngưng.

Tốc độ chuyển động của dòng hơi môi chất lạnh và dòng môi chất giải nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình ngưng tụ. Tốc độ dòng chảy cao thường làm tăng hệ số truyền nhiệt do tăng cường đối lưu. Tuy nhiên, tốc độ quá cao cũng gây ra tổn thất áp suất lớn. Trạng thái bề mặt ngưng tụ, bao gồm độ nhám, vật liệu và sự hiện diện của lớp bám bẩn, cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng tác động đến cơ chế ngưng tụ (màng hay giọt) và khả năng truyền nhiệt. Cách bố trí các ống ngưng trong chùm ống (đối với thiết bị ống chùm) cũng ảnh hưởng lớn. Các yếu tố này bao gồm khoảng cách giữa các ống, cấu hình sắp xếp (ví dụ: hình vuông, hình tam giác) và hướng dòng chảy. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của từng yếu tố này một cách chi tiết. Từ đó, đưa ra các gợi ý và khuyến nghị tối ưu cho thiết kế hình học và điều kiện vận hành của thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh.

V.Tính Toán Thiết Kế Thiết Bị Ngưng Tụ Ống Lồng Ống

Tính toán thiết kế thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Nó tổng hợp tất cả các yếu tố đã được nghiên cứu và phân tích. Quá trình này đòi hỏi sự áp dụng nhuần nhuyễn các nguyên lý nhiệt động lực học và truyền nhiệt cơ bản. Mục tiêu là tạo ra một thiết bị không chỉ hoạt động hiệu quả về mặt nhiệt mà còn đảm bảo an toàn, độ bền và tính kinh tế. Nghiên cứu này trình bày chi tiết các phương pháp tính toán. Nó bao gồm từ việc xác định diện tích truyền nhiệt cần thiết, lựa chọn vật liệu tối ưu, đến việc kiểm tra các thông số vận hành. Đặc biệt, các công thức mới và hiệu chỉnh cho ống có cánh đã được phát triển. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt, giảm kích thước và chi phí sản xuất.

5.1. Cơ sở và phương trình cơ bản cho tính toán thiết bị.

Việc tính toán thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt, đặc biệt là thiết bị ngưng tụ, dựa trên hai nguyên lý và phương trình cơ bản: phương trình cân bằng nhiệt và phương trình truyền nhiệt. Phương trình cân bằng nhiệt đảm bảo rằng tổng nhiệt năng mà môi chất nóng nhả ra bằng tổng nhiệt năng mà môi chất lạnh nhận vào (trừ đi tổn thất nhiệt ra môi trường). Phương trình truyền nhiệt xác định lượng nhiệt trao đổi qua bề mặt truyền nhiệt. Nó dựa trên hệ số truyền nhiệt tổng thể (K), diện tích bề mặt truyền nhiệt (A) và chênh lệch nhiệt độ trung bình logarit (Δt_tb). Nghiên cứu đã trình bày chi tiết các bước tính toán, từ việc xác định các thông số đầu vào đến việc áp dụng các công thức. Các công thức này đã được hiệu chỉnh để phù hợp với đặc điểm phức tạp của ống lồng ống có cánh. Điều này đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình thiết kế, giúp dự đoán hiệu suất vận hành một cách tin cậy.

5.2. Các yêu cầu kỹ thuật và nguyên tắc lựa chọn môi chất.

Thiết kế thiết bị ngưng tụ phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật. Chúng bao gồm các giới hạn về áp suất làm việc, nhiệt độ vận hành, lưu lượng của cả môi chất lạnh và môi chất giải nhiệt. Lựa chọn vật liệu cũng là một yếu tố then chốt, cần đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học. Đối với môi chất, việc lựa chọn môi chất lạnh và môi chất giải nhiệt cần tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Các nguyên tắc này liên quan đến tính chất nhiệt vật lý tối ưu, độ an toàn (ví dụ: không độc hại, không cháy nổ) và tác động tối thiểu đến môi trường (GWP, ODP thấp). Tốc độ dòng chảy của môi chất trong ống cũng phải được tối ưu hóa. Điều này giúp tránh hiện tượng xói mòn, giảm thiểu tổn thất áp suất không cần thiết và tăng cường hiệu quả trao đổi nhiệt. Nghiên cứu đưa ra các tiêu chí và hướng dẫn cụ thể cho quá trình lựa chọn này.

5.3. Tính toán nhiệt cho các loại ống có cánh và vách trụ.

Nghiên cứu đã đi sâu vào phương pháp tính toán truyền nhiệt qua các loại vách trụ khác nhau. Cả vách trụ không có cánh (ống trơn) và vách trụ có cánh đều được xem xét kỹ lưỡng. Đối với ống có cánh, việc tính toán trở nên phức tạp hơn do sự hiện diện của cánh làm tăng diện tích bề mặt và thay đổi động lực học dòng chảy. Các công thức được phát triển và hiệu chỉnh để tính toán hiệu suất cánh (fin efficiency) và xác định diện tích truyền nhiệt hiệu quả. Đặc biệt, nghiên cứu đề xuất các phương pháp mới để tính toán truyền nhiệt qua vách trụ có cánh ngang thân. Các phương pháp này tích hợp các yếu tố như hình dạng cánh, vật liệu cánh và điều kiện dòng chảy. Kết quả tính toán cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hình học cánh và lựa chọn vật liệu. Điều này nhằm đạt được hiệu suất truyền nhiệt cao nhất với chi phí hợp lý. Các công thức này là nền tảng cho việc thiết kế các bộ ngưng tụ ống lồng ống có cánh tiên tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống có cánh sử dụng trong kỹ thuật lạnh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng Hồ Trần Anh Ngọc Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống có cánh sử dụng trong kỹ thuật lạnh Chuyên ngành : Công nghệ và thiết bị lạnh Mã số : 62. Tên nghiên cứu sinh : Hồ Trần Anh Ngọc Khóa đào tạo : 2006-2010. Chức danh khoa học : Giảng viên. Học vị : Thạc sĩ Tên tập thể hướng dẫn: - Hướng dẫn chính : PGS.

Võ Chí Chính. - Hướng dẫn phụ : PGS. Hoàng Dương Hùng. 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn, sự giúp đỡ của các cơ quan, các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp…Các số liệu, hình ảnh và kết quả nghiên cứu là hoàn toàn trung thực và tin cậy.

Những vấn đề được trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn tài liệu tham khảo, những kết quả trình bày trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật cũng như đạo đức khoa học về lời cam đoan này. Tác giả luận án HỒ TRẦN ANH NGỌC ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ QUI ĐỊNH.ii BẢNG KÝ HIỆU QUI TẮC .x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .xiv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án.

TỔNG QUAN VỀ THIẾT BỊ NGƯNG TỤ TRONG HỆ THỐNG LẠNH. Vai trò của thiết bị ngưng tụ. Phân loại thiết bị ngưng tụ:. Bình ngưng tụ giải nhiệt bằng nước.

Dàn ngưng tụ giải nhiệt bằng nước. Dàn ngưng giải nhiệt bằng không khí .TỔNG QUAN VỀ ỐNG CÓ CÁNH VÀ THIẾT BỊ TRAO ĐỔI NHIỆT ỐNG LỒNG ỐNG CÓ CÁNH. Chủng loại ống có cánh và chế tạo ống có cánh. Ống có cánh ngang.

Ống có cánh nan hoa. Ống có cánh dọc thân bên trong và bên ngòai ống. Ống có cánh đặc biệt. Giới thiệu công nghệ chế tạo ống có cánh.

Tổng quan về thiết bị TĐN ống lồng ống. Các chủng loại ống lồng ống. Cấu tạo và phân loại các thiết bị ống lồng ống. Tình hình sử dụng thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống lồng ống.

Tình hình nghiên cứu ống lồng ống trong nước và trên thế giới. Ứng dụng thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống trong thực tế. NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TRAO ĐỔI NHIỆT KHI NGƯNG CỦA CÁC MÔI CHẤT LẠNH. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU.

MÔI CHẤT LẠNH VÀ MÔI CHẤT LẠNH MỚI. Các môi chất lạnh truyền thống. Môi chất lạnh mới thay thế. Các môi chất lạnh đề nghị thay thế.

Tính chất cơ bản của một số môi chất lạnh mới. XÁC ĐỊNH HỆ SỐ TỎA NHIỆT ĐỐI LƯU CỦA NƯỚC KHI CHUYỂN ĐỘNG BÊN TRONG VÀ BÊN NGOÀI ĐƯỜNG ỐNG. Tỏa nhiệt đối lưu cưỡng bức khi môi chất chuyển động trong ống. Tỏa nhiệt đối lưu khi môi chất chuyển động cưỡng bức ngoài ống.

Kết quả xác định hệ số tỏa nhiệt đối lưu. Khi nước chuyển động bên trong đường ống. Khi nước chuyển động bên ngoài đường ống. XÁC ĐỊNH HỆ SỐ TỎA NHIỆT ĐỐI LƯU KHI NGƯNG CỦA CÁC MÔI CHẤT LẠNH.

Ngưng tụ bên ngoài chùm ống trơn nằm ngang. Ngưng tụ bên ngoài chùm ống có cánh nằm ngang. Ngưng tụ bên trong ống đứng và rãnh đứng. Ngưng tụ bên trong ống nằm ngang.

Kết quả xác định hệ số tỏa nhiệt khi ngưng. Kết quả xác định các thông số nhiệt vật lý của các môi chất.2 Hệ số tỏa nhiệt khi ngưng bên ngoài ống đơn. So sánh hệ số tỏa nhiệt khi ngưng bên ngoài ống đơn. Xác định tỉ lệ diện tích TĐN làm cánh hợp lý khi sử dụng nước làm môi chất giải nhiệt đi trong ống, môi chất lạnh đi ngoài ống đơn.

Kết luận và so sánh. So sánh và nhận xét. NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH TĐN KHI NGƯNG TỤ CỦA MÔI CHẤT. QUÁ TRÌNH NGƯNG TỤ CỦA HƠI MÔI CHẤT.

Mô hình lưu lượng dòng chảy hai pha trong ống dọc. Mô hình lưu lượng dòng chảy hai pha trong ống nằm ngang. ĐẶC ĐIỂM CỦA QUÁ TRÌNH NGƯNG TỤ. Quá trình tỏa nhiệt khi ngưng màng của hơi.

Tỏa nhiệt khi ngưng màng của hơi chuyển động qua chùm ống. Tỏa nhiệt khi ngưng màng của hơi chuyển động qua ống đặt đứng. Tỏa nhiệt khi ngưng của hơi chuyển động trong ống nằm ngang. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH TRAO ĐỔI NHIỆT KHI NGƯNG.

Ảnh hưởng của hơi quá nhiệt. Ảnh hưởng của trạng thái bề mặt. Ảnh hưởng của khí không ngưng lẫn trong hơi. Ảnh hưởng của tốc độ và hướng chuyển động của dòng hơi.

Ảnh hưởng của cách bố trí bề mặt ngưng. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ TRAO ĐỔI NHIỆT KIỂU ỐNG LỒNG ỐNG. CƠ SỞ TÍNH TOÁN THIẾT BỊ TRAO ĐỔI NHIỆT. Các yêu cầu kỹ thuật chung cho thiết bị trao đổi nhiệt.

Qui định về các dòng trao đổi nhiệt. Các yêu cầu kỹ thuật chung cho TBTĐN. Các nguyên tắc lựa chọn môi chất. Các nguyên tắc chọn chất lỏng chảy trong ống.

Chọn tốc độ dòng môi chất. Phương trình cơ bản của thiết bị trao đổi nhiệt (TBTĐN). Phương trình cân bằng nhiệt (CBN). Phương trình truyền nhiệt.

Tính nhiệt cho thiết bị trao đổi nhiệt. Các bước tính thiết kế thiết bị TĐN. Tính thiết kế nhiệt thiết bị trao đổi nhiệt. TÍNH TOÁN NHIỆT CHO CÁC LOẠI ỐNG CÓ CÁNH.

Cơ sở lý thuyết để tính toán truyền nhiệt qua vách trụ. Vách trụ không có cánh. Vách trụ có cánh. Phương pháp tính vách trụ mới.

Tính truyền nhiệt của các ống vách trụ có cánh ngang thân. Vách trụ có cánh ngang thân. Lập công thức tính truyền nhiệt qua vách trụ có cánh ngang. Tính truyền nhiệt của các ống vách trụ có cánh dọc thân.

Vách trụ có cánh dọc thân. Lập công thức tính truyền nhiệt qua vách trụ có cánh dọc. Tính truyền nhiệt của các loại ống vách trụ có cánh xoắn. Vách trụ có cánh xoắn dọc thân.

Lập công thức tính truyền nhiệt qua vách trụ có cánh xoắn. XÂY DỰNG MÔ HÌNH BÀI TOÁN TÍNH ỐNG LỒNG ỐNG. Tính toán cho thiết bị TĐN kiểu ống lồng ống trơn. Mô hình tổng quát của ống lồng ống trơn.

Phương trình tính tóan. Phương trình truyền nhiệt. Tính toán cho TBTĐN kiểu ống lồng ống có cánh ngang. Mô hình tổng quát của ống lồng ống có cánh ngang.

Phương trình tính toán. Phương trình truyền nhiệt. Tính tóan cho TBTĐN kiểu ống lồng ống có cánh thẳng dọc thân. Mô hình tổng quát ống lồng có cánh thẳng hình thang dọc thân.

Phương trình tính toán. Phương trình truyền nhiệt. Tính toán cho TBTĐN kiểu ống lồng ống có cánh xoắn dọc thân. Mô hình tổng quát của ống lồng ống có cánh xoắn dọc thân.

Phương trình toán. Phương trình truyền nhiệt. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM MÔ HÌNH THIẾT BỊ ỐNG LỒNG ỐNG. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TRAO ĐỔI NHIỆT CỦA THIẾT BỊ TRAO ĐỔI NHIỆT ỐNG LỒNG ỐNG.

Mục đích thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm. Các bước thí nghiệm và kết quả đo đạc. Các bước thí nghiệm.

Kết quả đo đạc. Xác định hệ số truyền nhiệt. Kết quả tính toán hệ số truyền nhiệt ống lồng ống. So sánh kết quả thực nghiệm với tính toán lý thuyết hệ số truyền nhiệt của thiết bị TĐN ống lồng ống có cánh.

Kết quả tính toán và so sánh. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TRAO ĐỔI NHIỆT CỦA THIẾT BỊ NGƯNG TỤ ỐNG LỒNG ỐNG. Mục đích thí nghiệm. Thiết bị thí nghiệm.

Mô tả chung hệ thống thiết bị thí nghiệm. Thiết bị đo sử dụng trong thí nghiệm. Các bước thí nghiệm. Các thông số, đại lượng, thiết bị thay đổi khi thí nghiệm.

Các thông số cần phải đo đạc. Kết quả đo đạc. Kết quả đo đạc chung. Kết quả đo đạc khi thí nghiệm với môi chất lạnh freon R12.

Kết quả đo đạc khi thí nghiệm với môi chất lạnh freon R134a. Xác định hệ số truyền nhiệt. Kết quả tính toán. Nhận xét và kết luận.

GIẢI PHÁP VỆ SINH ỐNG LỒNG ỐNG VÀ GIẢI THOÁT LỎNG NGƯNG GIẢI PHÓNG BỀ MẶT TĐN. ỨNG DỤNG PHẦN MỀM DHEX ĐỂ TÍNH TOÁN TBTĐN ỐNG LỒNG ỐNG. Giải pháp vệ sinh và giải thoát lỏng ngưng ống lồng ống. Giải pháp vệ sinh cho thiết bị ngưng tụ ống lồng ống.

Giải pháp giải thoát lỏng ngưng tụ cho TBNT ống lồng ống. Ứng dụng phần mềm DHEX để tính toán TBTĐN ống lồng ống. 136 KẾT LUẬN VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA TÁC GIẢ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

154 ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ QUI ĐỊNH AFM Kính hiển vi nguyên tử lực (Atomic force microscope) BH Bay hơi C Chế độ điều hòa không khí ( Air conditioning) CBN Cân bằng nhiệt ĐHKK Điều hòa không khí F Chế độ lạnh sâu ( Freezing) KK Không khí M Chế độ lạnh trung bình ( Medium Cooling) MC Môi chất MCL Môi chất lạnh NT Ngưng tụ ODP Chỉ số phá vỡ tầng ôzôn (Ôzôn Depletion Potential) OLO Ống lồng ống PRC Chỉ số phản ứng quang hóa (Photos Reaction Chemical) SFA Thiết bị đo lực căng trên bề mặt (Surface Force Apparatus) TBNT Thiết bị ngưng tụ TBTĐN Thiết bị trao đổi nhiệt TĐN Trao đổi nhiệt TLV Giới hạn độc hại cho phép (Toxicity Limit Value) TN Truyền nhiệt * Chưa biết x BẢNG KÝ HIỆU QUI TẮC STT KÝ HIỆU TÊN ĐẠI LƯỢNG ĐƠN VỊ 1 c Nhiệt dung riêng kJ/kg 2 e Exergie riêng kJ/kg 3 E Exergie kJ 4 i Entanpi riêng kJ/kg 5 I Entanpi kJ 6 l Công nén riêng kJ/kg 7 p Áp suất bar o 8 t Nhiệt độ C 9 s Entropi riêng kJ/kg.K 10 ρ Khối lượng riêng của môi chất kg/m3 11 z Tỷ số áp suất - 12 ε Hệ số lạnh - 13 ζ Hiệu suất exergie - 14 v Thể tích riêng m3/kg 15 q Nhiệt lượng riêng kJ/kg 16 ω Vận tốc m/s 17 V Lưu lượng thể tích m3/s 18 G Lưu lượng khối lượng môi chất chảy kg/s 19 d Đường kính m 20 Δi Hiệu entanpi của tác nhân lạnh kJ/kg 21 λ Hệ số dẫn nhiệt của môi chất lỏng W/m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh, phân tích cấu trúc, hiệu suất nhiệt và ứng dụng thực tế.

Luận án "Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh" thuộc chuyên ngành Công nghệ và thiết bị lạnh. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thiết bị ngưng tụ ống lồng ống có cánh trong kỹ thuật lạnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter