Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng cao hiệu năng cho các

Tài liệu: Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng cao hiệu năng cho các hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo. Tải miễn phí tại TaiL

Trường ĐH

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Dạng sóng tiềm năng cho hệ thống vô tuyến thế hệ mới

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật xử lý tín hiệu để nâng cao hiệu năng cho các hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo. Các dạng sóng tiềm năng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của thông tin liên lạc không dây. Khái niệm về Đa hợp phân chia tần số trực giao (OFDM) được khám phá sâu sắc, bao gồm các nguyên lý cơ bản và những ưu nhược điểm của nó. OFDM là nền tảng cho nhiều hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại. Tuy nhiên, các dạng sóng tiên tiến hơn đang được nghiên cứu để vượt qua những hạn chế hiện có. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề như hiệu suất phổ và nhiễu ngoài băng. Việc phân tích và so sánh các dạng sóng như f-OFDM và FBMC được thực hiện. Điều này nhằm xác định các giải pháp tối ưu cho hệ thống vô tuyến thế hệ mới.

1.1. Khám phá công nghệ OFDM và ưu điểm

OFDM sử dụng nhiều sóng mang con để truyền dữ liệu. Kỹ thuật này phân chia tín hiệu số hóa thành nhiều luồng nhỏ hơn. Mỗi luồng được điều chế và truyền trên một sóng mang riêng. Điều này giúp giảm đáng kể nhiễu liên ký tự (ISI) trong các kênh truyền đa đường. Các phép biến đổi Fourier nhanh (FFT) và biến đổi Fourier nhanh ngược (IFFT) là thành phần cốt lõi của OFDM. Chúng thực hiện việc chuyển đổi hiệu quả giữa miền thời gian và miền tần số. OFDM đã được ứng dụng rộng rãi trong các tiêu chuẩn như Wi-Fi, 4G LTE và 5G-NR. Mặc dù có nhiều ưu điểm, OFDM vẫn đối mặt với các thách thức nhất định. Đặc biệt là vấn đề tỷ lệ đỉnh trên công suất trung bình (PAPR) cao. Việc xử lý tín hiệu số hiệu quả là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của OFDM.

1.2. Các dạng sóng tiên tiến cho hệ thống vô tuyến

Để đáp ứng yêu cầu của các hệ thống vô tuyến thế hệ tiếp theo, các dạng sóng tiên tiến đã được phát triển. Nghiên cứu tập trung vào f-OFDM (Filtered-OFDM) và FBMC (Filter Bank Multi-Carrier). Các dạng sóng này cải thiện hiệu suất phổ so với OFDM truyền thống. f-OFDM sử dụng các bộ lọc số để giới hạn băng thông cho mỗi nhóm sóng mang con. Điều này giảm nhiễu ngoài băng và cho phép sử dụng phổ tần linh hoạt hơn. FBMC sử dụng các bộ lọc chồng chéo để loại bỏ khoảng bảo vệ giữa các sóng mang. Điều này giúp đạt được hiệu suất phổ cao hơn nữa. Các kỹ thuật này đòi hỏi xử lý tín hiệu số phức tạp. Chúng cũng cần tần số lấy mẫu chính xác. Việc tối ưu hóa các bộ lọc số là cần thiết. Các thách thức còn tồn tại khi áp dụng chúng vào thực tế. Chúng cần được giải quyết để nâng cao hiệu năng hệ thống.

II. Giảm PAPR Kỹ thuật xử lý tín hiệu hiệu quả

Tỷ lệ đỉnh trên công suất trung bình (PAPR) là một vấn đề nghiêm trọng trong các hệ thống OFDM. PAPR cao gây ra méo phi tuyến trong bộ khuếch đại công suất. Điều này làm giảm hiệu suất tổng thể của hệ thống. Nghiên cứu này phát triển các phương pháp xử lý tín hiệu mới để giảm PAPR. Các kỹ thuật này nhằm mục đích cải thiện hiệu quả truyền dẫn. Đồng thời duy trì chất lượng tín hiệu tốt. Các phương pháp độc lập và phương pháp lai được khám phá. Chúng bao gồm các kỹ thuật lọc tạp âm cắt ràng buộc và mở rộng chòm sao hoạt động. Mục tiêu là cung cấp các giải pháp tối ưu cho hệ thống vô tuyến đa sóng mang. Việc phân tích độ phức tạp tính toán và hiệu quả mô phỏng được thực hiện chi tiết. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu năng của các phương pháp đề xuất.

2.1. Các phương pháp giảm PAPR tiên tiến

Hai phương pháp chính để giảm PAPR được giới thiệu. Đầu tiên là phương pháp lọc tạp âm cắt ràng buộc (CCNF). Phương pháp này hoạt động bằng cách cắt các đỉnh tín hiệu vượt quá ngưỡng. Sau đó, nó sử dụng một bộ lọc để giảm nhiễu phát sinh từ việc cắt. Mục tiêu là đảm bảo tín hiệu vẫn nằm trong chòm sao. Kỹ thuật thứ hai là mở rộng chòm sao hoạt động (ACE) không lặp cận tối ưu. ACE mở rộng vùng chòm sao của các điểm dữ liệu. Điều này cho phép giảm biên độ đỉnh mà không gây méo đáng kể. Cả hai kỹ thuật đều sử dụng các nguyên lý xử lý tín hiệu số. Chúng được thiết kế để hoạt động hiệu quả. Việc triển khai các bộ lọc số phù hợp là rất quan trọng.

2.2. Hiệu quả của giải pháp lai giảm PAPR

Một thuật toán lai được đề xuất để tận dụng ưu điểm của CCNF và ACE. Thuật toán lai ACE-CCNF kết hợp quy trình xử lý của cả hai phương pháp. Nó nhằm mục đích đạt được hiệu quả giảm PAPR cao hơn. Đồng thời giảm độ phức tạp tính toán. Phân tích độ phức tạp cho thấy thuật toán có thể được triển khai hiệu quả. Các kết quả mô phỏng chứng minh khả năng giảm PAPR đáng kể. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) được cải thiện. Điều này giúp lọc nhiễu tín hiệu hiệu quả. Việc kiểm tra trên sơ đồ phần cứng cũng được thực hiện. Điều này xác nhận tính khả thi của thuật toán trong các ứng dụng thực tế. Giải pháp này góp phần nâng cao hiệu năng hệ thống vô tuyến.

III. Tối ưu hóa FFT IFFT Xử lý tín hiệu tốc độ cao

Phép biến đổi Fourier nhanh (FFT) và biến đổi Fourier nhanh ngược (IFFT) là các hoạt động tính toán cường độ cao. Chúng là xương sống của các hệ thống OFDM. Đặc biệt, khi kích thước biến đổi lớn, độ phức tạp tính toán tăng lên đáng kể. Điều này đặt ra thách thức cho việc xử lý tín hiệu thời gian thực. Nghiên cứu này giới thiệu một phương pháp quay pha song song mới. Phương pháp này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả của FFT/IFFT. Nó giải quyết vấn đề độ phức tạp tính toán. Đồng thời cải thiện tốc độ xử lý. Kiến trúc phần cứng tích hợp được đề xuất. Kiến trúc này được thiết kế để triển khai hiệu quả phương pháp quay pha. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phần cứng. Các thử nghiệm chứng minh hiệu năng và độ chính xác của giải pháp.

3.1. Phát triển phương pháp quay pha song song

Một phương pháp quay pha song song được phát triển. Phương pháp này giảm độ phức tạp tính toán của FFT/IFFT kích thước lớn. Nó phân chia quá trình quay pha thành nhiều bước. Mỗi bước thực hiện phép quay trước, quay thô và quay chính xác. Cách tiếp cận này cho phép thực hiện song song. Điều này tăng tốc độ xử lý. Các thuật toán truyền thống thường yêu cầu tuần tự. Việc áp dụng biến đổi Fourier được tối ưu hóa. Điều này mang lại lợi ích đáng kể cho xử lý tín hiệu thời gian thực. Đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp.

3.2. Kiến trúc phần cứng hiệu quả cho FFT IFFT

Để triển khai phương pháp quay pha song song, một kiến trúc phần cứng chuyên dụng được đề xuất. Kiến trúc này bao gồm các khối chức năng cụ thể. Các khối này thực hiện phép quay trước, quay thô và quay chính xác. Việc thiết kế tập trung vào tối ưu hóa tài nguyên FPGA. Đồng thời đảm bảo độ chính xác cao của kết quả. Phân tích lỗi được thực hiện để đánh giá hiệu suất. Kết quả thử nghiệm cho thấy kiến trúc này đạt được hiệu năng cao. Nó sử dụng tài nguyên hiệu quả. Điều này khẳng định tính khả thi của việc xử lý tín hiệu số hóa tốc độ cao. Đây là yếu tố then chốt cho các hệ thống vô tuyến hiện đại.

IV. Lợi ích từ kỹ thuật xử lý tín hiệu nâng cao hiệu năng

Các kỹ thuật xử lý tín hiệu phát triển trong nghiên cứu mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Chúng đóng góp vào việc cải thiện hiệu suất tổng thể của các hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo. Việc giảm PAPR và tối ưu hóa FFT/IFFT giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời, chúng cải thiện chất lượng tín hiệu truyền dẫn. Các giải pháp này đặc biệt quan trọng cho sự phát triển của công nghệ 5G-NR và các thế hệ sau. Chúng hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao và độ tin cậy cao. Các phương pháp được thiết kế để tích hợp dễ dàng vào các kiến trúc phần cứng hiện đại. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Việc tối ưu hóa xử lý tín hiệu số là một bước tiến lớn.

4.1. Cải thiện hiệu suất truyền dẫn và độ tin cậy

Việc giảm PAPR thông qua các kỹ thuật như CCNF và ACE giúp tín hiệu ít bị méo hơn. Điều này dẫn đến hiệu suất tuyến tính tốt hơn từ bộ khuếch đại công suất. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) được cải thiện đáng kể. Việc lọc nhiễu tín hiệu hiệu quả hơn. Điều này tăng cường độ tin cậy của liên kết truyền dẫn. Các thuật toán FFT/IFFT tối ưu hóa hỗ trợ xử lý tín hiệu thời gian thực. Tốc độ truyền dẫn dữ liệu được nâng cao. Toàn bộ hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả hơn. Các cải tiến này đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt hơn cho người dùng.

4.2. Ứng dụng cho hệ thống vô tuyến thế hệ tiếp theo

Các kỹ thuật xử lý tín hiệu được nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng phù hợp cho các hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo, bao gồm 5G-NR. Các phương pháp này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng cho phép triển khai các dịch vụ băng thông rộng. Các ứng dụng yêu cầu độ trễ cực thấp cũng được hỗ trợ. Khả năng xử lý tín hiệu số hóa phức tạp trong thời gian thực là một lợi thế lớn. Điều này mở ra cánh cửa cho các công nghệ tiên tiến như IoT, xe tự lái và thực tế ảo. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành viễn thông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng cao hiệu năng cho các hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC ĐẶNG TRUNG HIẾU NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN CÁC KỸ THUẬT XỬ LÝ TÍN HIỆU ĐỂ NÂNG CAO HIỆU NĂNG CHO CÁC HỆ THỐNG VÔ TUYẾN ĐA SÓNG MANG THẾ HỆ TIẾP THEO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2024 ii BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC ĐẶNG TRUNG HIẾU NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN CÁC KỸ THUẬT XỬ LÝ TÍN HIỆU ĐỂ NÂNG CAO HIỆU NĂNG CHO CÁC HỆ THỐNG VÔ TUYẾN ĐA SÓNG MANG THẾ HỆ TIẾP THEO Ngành : Kỹ thuật Điện tử Mã ngành : 9 52 02 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN LÊ CƯỜNG 2. TRẦN VĂN NGHĨA HÀ NỘI - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu, phát triển các kỹ thuật xử lý tín hiệu để nâng cao hiệu năng cho các hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành thuộc danh mục ISI/Scopus và kỷ yếu hội nghị khoa học quốc tế.

Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tập thể cán bộ hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Lê Cường TS. Trần Văn Nghĩa Đặng Trung Hiếu ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên và quan trọng nhất, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo - PGS. Nguyễn Lê Cường và TS.

Trần Văn Nghĩa, những người đã luôn dành thời gian và kiến thức của mình để hướng dẫn, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình này. Những lời chỉ bảo, sự động viên và sự kiên nhẫn của các Thầy đã giúp tôi vượt qua những thách thức và có nhiều tiến bộ trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy giáo, cô giáo của khoa Điện tử Viễn thông và phòng Đạo tạo Sau đại học, Trường Đại học Điện lực, đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá học tập, nghiên cứu tại Trường. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo Nhà trường đã tạo những điều kiện tốt nhất về thời gian và kinh phí để tôi có thể hoàn thành khóa học.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các nhà khoa học trong và ngoài trường đã đóng góp các ý kiến quý báu và hỗ trợ tôi trong mọi khía cạnh của luận án này. Cuối cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn đặc biệt đến gia đình và bạn bè của tôi, người đã luôn ủng hộ và động viên tinh thần cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Đặng Trung Hiếu iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.x DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiii MỞ ĐẦU.1 Chương 1: CÁC DẠNG SÓNG TIỀM NĂNG CHO CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN THẾ HỆ TIẾP THEO. Cơ bản về OFDM.

Nguyên lý cơ bản của OFDM. Các ưu, nhược điểm của hệ thống OFDM. Một số ứng dụng của OFDM trong các hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại. Thực hiện phép biến đổi FFT/IFFT có độ phức tạp thấp.

Thuật toán CORDIC thông thường. Một số phương pháp cải tiến của thuật toán CORDIC thông thường. Một số phương pháp điển hình giảm PAPR trong các hệ thống OFDM. Tổng quan về PAPR.

Phương pháp cắt và lọc. Kỹ thuật ACE truyền thống. Một số dạng sóng tiềm năng điển hình cho các hệ thống thông tin vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo. So sánh đặc tính phổ của f-OFDM và FBMC.

Một số vấn đề cần giải quyết khi áp dụng các dạng sóng tiềm năng điển hình cho các hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ tiếp theo. Kết luận chương 1 .38 Chương 2: PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP GIẢM PAPR CHO TÍN HIỆU OFDM. Phương pháp lọc tạp âm cắt ràng buộc. Mô tả phương pháp lọc tạp âm cắt ràng buộc.

Phân tích độ phức tạp tính toán của phương pháp CCNF đề xuất. Các kết quả mô phỏng về hiệu quả của phương pháp CCNF đề xuất. Phương pháp ACE không lặp cận tối ưu. Kỹ thuật ACE không lặp cận tối ưu.

Các kết quả mô phỏng về hiệu quả của phương pháp ACE không lặp cận tối ưu đề xuất. Thuật toán lai ACE - CCNF đề xuất. Mô tả thuật toán lai ACE - CCNF đề xuất. Mô tả sơ đồ phần cứng của thuật toán lai ACE-CCNF đề xuất.

Phân tích độ phức tạp tính toán. Phân tích các kết quả thử nghiệm. Kết luận chương 2 .84 Chương 3: PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP QUAY PHA SONG SONG CHO FFT/IFFT KÍCH THƯỚC LỚN TRONG HỆ THỐNG OFDM. Giới thiệu chung về phương pháp quay pha đề xuất và kiến trúc của nó.

Chi tiết các bước của phương pháp đề xuất. Phép quay trước. Phép quay thô. Phép quay chính xác.

Kiến trúc phần cứng đề xuất. Khối hệ số tỉ lệ. Thiết kế khối quay trước. Thiết kế khối quay thô.

Thiết kế khối quay chính xác. Các kết quả thử nghiệm. Độ phức tạp tính toán và mức độ sử dụng tài nguyên FPGA. Phân tích lỗi.

Kết luận chương 3 .124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU.127 TÀI LIỆU THAM KHẢO.130 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ Cụm từ tiếng anh Nghĩa tiếng việt viết tắt The 3rd Generation Partnership 3GPP Dự án hợp tác thế hệ thứ 3 Project 5G-NR 5G -New Radio Vô tuyến mới - 5G ACE Active Constellation Extension Mở rộng chòm sao hoạt động AGP Approximate Gradient-Project Chiếu Gradien gần đúng Adaptive Simplified approach to Phương pháp đơn giản thích ASOICAF Optimized Iterative Clipping and nghi cho cắt và lọc lặp lại Filtering được tối ưu AWGN Additive White Gauss Noise Tạp âm Gauss trắng cộng tính BER Bit Error Rate Tỉ số lỗi bít CAF Clipping and Filtering Cắt và lọc Complementary Cumulative Hàm phân phối tích lũy bổ CCDF Distribution Function sung CCNF Constrained Clipping Noise Filtering Lọc tạp âm cắt ràng buộc CFO Carrier Frequency Offset Độ lệch tần số sóng mang Coded Orthogonal Frequency Ghép kênh phân chia theo tần COFDM Division Multiplexing số trực giao được mã hóa Máy tính kỹ thuật số quay tọa CORDIC Coordinate Rotation Digital Computer độ CP Cyclic Prefix Tiền tố vòng Chuỗi truyền từng phần thông C-PTS Conventional Part Transmit Sequence thường Mạng truy nhập vô tuyến tập C-RAN Centralized Radio Access Network trung DAB Digital Audio Broadcasting Phát thanh kỹ thuật số vii Từ Cụm từ tiếng anh Nghĩa tiếng việt viết tắt DAC Digital Analog Converter Bộ chuyển đổi tương tự, số DL Down Link Đường xuống Differential Quadrature Phase Shift Khóa dịch pha cầu phương vi DQPSK Keying sai DVB Digital Video Broadcasting Truyền hình kỹ thuật số Digital Video Broadcasting - Truyền hình kỹ thuật số cầm DVB-H Handheld tay Digital Video Broadcasting - Truyền hình kỹ thuật số mặt DVB-T Terrestrial đất Digital Video Broadcasting - Second Truyền hình kỹ thuật số mặt DVB-T2 Generation Terrestrial đất thế hệ 2 EVM Error Vector Magnitude Độ lớn véc-tơ lỗi Điều chế đa sóng mang dải FBMC Filter Bank Multicarrier Modulation lọc Ghép kênh phân chia theo tần FDM Frequency Division Multiplexing số FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh f-OFDM Filtered OFDM OFDM được lọc Mạch cỡ lớn dùng cấu trúc FPGA Field-Programmable Gate Array mảng phần tử logic có thể lập trình được GI Guard Interval Khoảng bảo vệ Generalized Frequency Division Ghép kênh phân chia theo tần GFDM Multiplexing số tổng quát GS Generic Stream Dòng (dữ liệu) chung HDL Hardware Description Language Ngôn ngữ mô tả phần cứng HPA High Power Amplifier Bộ khuếch đại công suất cao IB In Band Trong băng IBI Interblock Interference Nhiễu liên khối viii Từ Cụm từ tiếng anh Nghĩa tiếng việt viết tắt ICAF Iterative Clipping and Filtering Cắt và lọc lặp lại ICI Interchannel Interference Nhiễu liên kênh Biến đổi Fourier rời rạc IDFT Inverse Discrete Fourier transform ngược IFFT Inverse Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh ngược ISI Inter Symbol Interference Nhiễu liên kí tự LTE Long-Term Evolution Sự tiến hóa dài hạn LUT Look Up Table Bảng tra MCM MultiCarrier Modulation Điều chế đa sóng mang MER Modulation Error Ratio Tỉ lệ lỗi điều chế MISO Multiple Input, Single Output Nhiều đầu vào, một đầu ra Nhóm chuyên gia hình ảnh MPEG Moving Picture Experts Group động Orthogonal Frequency Division Ghép kênh phân chia theo tần OFDM Multiplexing số trực giao Orthogonal Frequency Division Đa truy nhập phân chia theo OFDMA Multiplex Access tần số trực giao Optimized Iterative Clipping and OICAF Cắt và lọc lặp lại tối ưu Filtering OOBE Out of Band Emission Phát xạ ngoài dải Tỉ số công suất đỉnh trên công PAPR Peak-to-Average Power Ratio suất trung bình POCS Projection Onto Convex Sets Chiếu lên các tập lồi PSD Power Spectral Density Mật độ phổ công suất PSK Phase Shift Keying Khóa dịch pha PTS Part Transmit Sequence Chuỗi truyền từng phần QAM Quadrature Amplitude Modulation Điều chế biên độ cầu phương ix Từ Cụm từ tiếng anh Nghĩa tiếng việt viết tắt RC Raised Cosine Cosine nâng SC-FDMA Single Carrier-FDMA FDMA đơn sóng mang SCS SubCarrier Spacing Khoảng cách sóng mang con SE Spectral Efficiency Hiệu suất phổ SF- Scale-Free Coordinate Rotation Máy tính kỹ thuật số xoay tọa CORDIC Digital Compute độ không tỉ lệ SFN Single Frequency Network Mạng đơn tần số SLM Selective Mapping Ánh xạ chọn lọc SNR Signal-to-Noise Ratio Tỉ số tín hiệu trên tạp âm Simplified approach to Optimized Phương pháp đơn giản cho SOICAF Iterative Clipping and Filtering cắt và lọc lặp lại được tối ưu SRRC Square Root Raised Cosine Cosin nâng căn bậc 2 STO Symbol Timing Offset Độ lệch thời gian tín hiệu TS Transport Stream Dòng truyền tải TR Tone Reservation Đặt trước tần số Đa sóng mang được lọc toàn UFMC Universal Filtered MultiCarrier bộ UP Up Link Đường lên x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Nguyên lý cơ bản của điều chế và giải điều chế OFDM. Điều chế /giải điều chế OFDM bằng xử lý IFFT/FFT. Phân tán thời gian và định thời tín hiệu nhận được tương ứng.

Chèn tiền tố vòng. Sơ đồ khối hệ thống tạo tín hiệu OFDM. Kiến trúc RF của 5G NR. Phép quay một chuỗi các góc cực nhỏ trong CORDIC.

Kiến trúc không cuộn (unrolled). Sơ đồ khối của phương pháp CAF. Sơ đồ khối quá trình xử lý méo IB và OOB của các phương pháp CAF 24 Hình 1. Thuật toán xử lý trong băng.

Đáp ứng bộ lọc f-OFDM. Sự chồng lấn tín hiệu giữa các kí hiệu. Sơ đồ khối máy phát trong phương pháp FBMC. Đáp ứng của bộ lọc Nyquist.

PSD của các tín hiệu OFDM, f-OFDM và FBMC. Minh họa thuật toán xử lý trong băng. Mức PAPR có thể đạt được với các mức cắt mục tiêu khác nhau. So sánh đường cong CCDF của phương pháp CCNF đề xuất với thuật toán CC[39] và ICAF [57] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng ca" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng cao hiệu năng cho các hệ thống vô tuyến đa sóng mang thế hệ tiếp theo. Tải miễn phí tại TaiL

Luận án "Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng ca" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Điện lực. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng ca" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng ca" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng ca" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng ca" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển các kĩ thuật xử lý tín hiệu để nâng ca" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter