Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển vùng Đồng bằng sông Cửu Long - Luận án TS
Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL: đánh giá tiềm năng, thách thức và giải pháp tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
282
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích tổng quan chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL
- Số trang:
- 282 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Lê Ngọc Danh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích tổng quan chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL
Nghiên cứu tập trung vào phân tích kinh tế chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển (Scylla paramamosain) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Mục tiêu chính của công trình là đề xuất các giải pháp hiệu quả, nhằm nâng cao kinh tế của chuỗi cung ứng này. Phương pháp tiếp cận bao gồm phân tích kinh tế chuỗi cung ứng theo các mô hình của Lambert (2008) và Stadtler et al. (2015). Các phương pháp phân tích cụ thể được áp dụng bao gồm phân tích thời gian chờ, đánh giá chi phí logistic và nhận diện các rủi ro tiềm ẩn trong chuỗi. Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy đa biến để xác định yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cua biển tại khâu sản xuất của nông hộ. Phân tích nhân tố khám phá và hồi quy nhị phân được dùng để hiểu ý định mua các sản phẩm cua chế biến từ khách hàng nội địa. Cuối cùng, phân tích SWOT tổng hợp giúp đề xuất giải pháp nâng cao kinh tế chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển ở ĐBSCL.
1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính
Công trình hướng đến nâng cao hiệu quả kinh tế chuỗi cung ứng cua biển vùng ĐBSCL. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích kinh tế chuỗi cung ứng, đánh giá thời gian chờ, chi phí logistic và rủi ro. Phương pháp hồi quy đa biến xác định yếu tố chất lượng cua biển tại nông hộ. Phân tích nhân tố khám phá và hồi quy nhị phân giúp hiểu hành vi mua sản phẩm chế biến từ cua. Phân tích SWOT được sử dụng để tổng hợp và đề xuất giải pháp.
1.2. Phạm vi khảo sát các tác nhân chuỗi
Luận án khảo sát 560 tác nhân tham gia chuỗi cung ứng cua biển. Các đối tượng bao gồm nhà cung ứng đầu vào (đại lý vật tư thủy sản, giống). Tác nhân sản xuất là nông hộ nuôi cua tại ba tỉnh trọng điểm: Kiên Giang, Bạc Liêu và Cà Mau. Tác nhân phân phối bao gồm thương lái, vựa cua, người bán sỉ tại chợ đầu mối Cần Thơ, Hồ Chí Minh, Hà Nội. Người bán lẻ tại chợ truyền thống, siêu thị bán lẻ. Người tiêu dùng từ ba thành phố lớn: Cần Thơ, Hồ Chí Minh, Hà Nội.
1.3. Khái niệm chuỗi cung ứng cua biển
Chuỗi cung ứng cua biển là một hệ thống phức tạp, liên kết từ khâu sản xuất giống, nuôi trồng, thu mua, chế biến đến phân phối và tiêu thụ sản phẩm cua biển. Các tác nhân tham gia chuỗi có vai trò khác nhau, tạo nên dòng chảy sản phẩm, thông tin và tài chính. Việc phân tích kinh tế chuỗi cung ứng giúp xác định các điểm yếu, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động chung của toàn ngành hàng.
II. Sản lượng cung cầu cua biển ĐBSCL và chất lượng
Sản lượng cua biển tại Đồng bằng sông Cửu Long đạt mức đáng kể vào năm 2020. Toàn vùng đạt 68 nghìn tấn cua biển. Diện tích nuôi đạt 465 nghìn ha. Năng suất trung bình cua biển là 152kg/ha. Ba tỉnh Kiên Giang, Bạc Liêu và Cà Mau đóng góp diện tích và sản lượng cao nhất vùng. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của các địa phương này trong cung cầu cua biển ĐBSCL. Thị trường thu mua cua biển có sự phân loại rõ ràng. Thương lái chia cua biển thành bốn loại chính. Mỗi loại có mức giá khác nhau. Sự phân loại này phản ánh nhu cầu và giá trị thị trường của từng loại cua. Chất lượng cua biển trong khâu sản xuất cũng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố cụ thể. Nắm vững những yếu tố này là cần thiết để nâng cao kỹ thuật nuôi cua thương phẩm.
2.1. Tình hình sản xuất cua biển vùng ĐBSCL
Năm 2020, tổng sản lượng cua biển toàn vùng ĐBSCL đạt 68 nghìn tấn. Diện tích nuôi trồng đạt 465 nghìn ha. Năng suất trung bình 152kg/ha. Các tỉnh Kiên Giang, Bạc Liêu và Cà Mau dẫn đầu về diện tích và sản lượng. Sản lượng lớn tạo nguồn cung dồi dào, đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa và xuất khẩu. Cung cầu cua biển ĐBSCL được đảm bảo nhờ sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động nuôi trồng.
2.2. Phân loại và thị trường thu mua cua biển
Thị trường thu mua cua biển được phân loại thành bốn nhóm chính. Cua thịt bao gồm loại Y1 và Y4. Cua gạch là cua mang trứng, thường có giá trị cao. Cua xô là cua bị lỗi bộ phận hoặc có khuyết tật. Cua mềm vỏ là loại cua mới lột, vỏ chưa cứng. Mỗi loại cua có giá bán khác nhau, phản ánh chất lượng và giá trị sử dụng. Việc phân loại giúp các tác nhân trong hệ thống phân phối cua biển dễ dàng định giá và tiêu thụ sản phẩm.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng chất lượng cua thương phẩm
Chất lượng cua biển tại khâu sản xuất bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Quyết định bắt cua Y4 là một yếu tố quan trọng. Số lượng bẫy sử dụng trong quá trình nuôi cũng tác động. Thời gian nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước và chất lượng cua. Việc quản lý tốt các yếu tố này giúp nâng cao kỹ thuật nuôi cua thương phẩm. Từ đó, chất lượng sản phẩm được cải thiện, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
III. Hệ thống phân phối cua biển và lợi nhuận ngành
Chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển vùng ĐBSCL bao gồm sáu kênh phân phối. Trong đó, có một kênh dành cho xuất khẩu và năm kênh phục vụ thị trường nội địa. Kênh xuất khẩu chủ yếu là cua gạch, chiếm khoảng 18% tổng lượng cua xuất khẩu. Đối với kênh tiêu dùng nội địa, đa phần các loại cua được tiêu thụ tại các thành phố lớn. Đây là những khu vực có sức mua cao và nhu cầu đa dạng về sản phẩm cua. Phân tích lợi nhuận trong chuỗi cho thấy sự phân bổ không đồng đều giữa các tác nhân. Hiểu rõ sự phân bổ lợi nhuận ngành cua biển giúp tối ưu hóa giá trị gia tăng chuỗi cung ứng.
3.1. Các kênh phân phối cua biển chính
Hệ thống phân phối cua biển tại ĐBSCL có sáu kênh. Một kênh là xuất khẩu, hướng đến thị trường quốc tế. Năm kênh còn lại phục vụ tiêu thụ nội địa. Các loại cua được phân phối rộng rãi tại các thành phố lớn như Cần Thơ, Hồ Chí Minh, Hà Nội. Sự đa dạng kênh phân phối đảm bảo sản phẩm cua biển đến tay nhiều đối tượng khách hàng. Điều này cũng góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường xuất khẩu cua biển.
3.2. Phân bổ lợi nhuận trong chuỗi cung ứng
Phân tích cho thấy, nếu tính trên 1kg cua tươi không trói dây, nông dân nuôi cua được phân bổ lợi nhuận cao nhất. Tuy nhiên, nếu xét lợi nhuận theo năm cho từng tác nhân, vựa cua đạt cao nhất với 256 triệu/năm. Tiếp theo là thương lái với 237 triệu/năm. Nông dân đạt thấp nhất, khoảng 3.2 triệu đồng/1000m2/năm. Sự chênh lệch này phản ánh quy mô và vai trò khác nhau của từng tác nhân trong lợi nhuận ngành cua biển. Việc cân bằng lợi nhuận góp phần vào sự bền vững của chuỗi.
3.3. Thị trường xuất khẩu cua biển ĐBSCL
Kênh xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL. Cua gạch là sản phẩm xuất khẩu chủ lực, chiếm 18% tổng lượng xuất khẩu. Thị trường xuất khẩu cua biển mang lại nguồn ngoại tệ và thúc đẩy sự phát triển của ngành. Để mở rộng thị trường, cần nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Việc tập trung vào các sản phẩm có giá trị cao như cua gạch giúp tối ưu hóa giá trị gia tăng chuỗi cung ứng.
IV. Hiệu quả kinh tế nuôi cua biển và chi phí sản xuất
Hiệu quả kinh tế nuôi cua biển phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chi phí sản xuất cua biển là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Phân tích chỉ ra rằng chi phí logistics đóng vai trò đáng kể trong tổng chi phí. Thời gian chờ trong chuỗi cung ứng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá bán sản phẩm. Điều này có thể làm giảm hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu cũng phân tích các rủi ro trong chuỗi cung ứng, từ đó đề xuất giải pháp quản lý. Việc quản lý chuỗi cung ứng thủy sản hiệu quả là chìa khóa để nâng cao lợi nhuận và giảm thiểu tổn thất.
4.1. Phân tích chi phí logistics chuỗi cung ứng
Chi phí logistic là một thành phần quan trọng trong tổng chi phí sản xuất cua biển. Chi phí này bao gồm vận chuyển, lưu kho, đóng gói và xử lý hàng hóa. Việc tối ưu hóa quy trình logistic giúp giảm gánh nặng chi phí. Từ đó, nâng cao hiệu quả kinh tế nuôi cua biển. Phân tích chi phí logistics giúp xác định các điểm lãng phí và đề xuất giải pháp cải thiện.
4.2. Thời gian chờ ảnh hưởng chất lượng và giá bán
Thời gian chờ trung bình của cua biển tươi trong chuỗi cung ứng dao động từ 45 đến 107 giờ. Thời gian chờ càng dài, chất lượng cua càng suy giảm. Điều này dẫn đến giảm giá bán. Kênh phân phối 1 có thời gian chờ dài nhất. Ngược lại, kênh 5 có thời gian chờ thấp nhất. Việc giảm thời gian chờ là cần thiết để duy trì chất lượng sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh tế. Đây là một yếu tố quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng thủy sản.
4.3. Rủi ro và quản lý trong chuỗi cung ứng
Chuỗi cung ứng cua biển đối mặt với nhiều rủi ro. Các rủi ro bao gồm biến động giá, dịch bệnh, thất thoát do thời gian chờ và quản lý kém. Phân tích rủi ro giúp xác định và đánh giá các mối đe dọa này. Việc áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả là cần thiết. Điều này bao gồm cải thiện quy trình, tăng cường giám sát và xây dựng kế hoạch dự phòng. Quản lý chuỗi cung ứng thủy sản tốt giúp bảo vệ lợi nhuận và đảm bảo tính bền vững.
V. Quản lý chuỗi cung ứng cua biển bền vững Giải pháp
Nghiên cứu đã tổng hợp phân tích SWOT để đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao kinh tế chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển vùng ĐBSCL. Các giải pháp tập trung vào việc phát triển nuôi cua biển bền vững. Điều này bao gồm áp dụng kỹ thuật nuôi cua thương phẩm tiên tiến. Đồng thời, tối ưu hóa các khâu trong chuỗi để tăng giá trị gia tăng chuỗi cung ứng. Quản lý chuỗi cung ứng thủy sản hiệu quả là yếu tố then chốt. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các tác nhân. Từ đó, đảm bảo sản phẩm chất lượng cao đến tay người tiêu dùng. Giải pháp toàn diện sẽ giúp ngành cua biển ĐBSCL phát triển mạnh mẽ và bền vững.
5.1. Đề xuất giải pháp nâng cao kinh tế chuỗi
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp dựa trên phân tích SWOT. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả kinh tế nuôi cua biển. Chúng bao gồm việc cải thiện quản lý chất lượng sản phẩm. Giảm chi phí sản xuất cua biển thông qua tối ưu hóa quy trình. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các tác nhân trong chuỗi. Các đề xuất này hướng tới mục tiêu cuối cùng là tăng lợi nhuận ngành cua biển. Đồng thời, đảm bảo sự phát triển hài hòa cho tất cả các bên.
5.2. Phát triển nuôi cua biển bền vững tại ĐBSCL
Để phát triển bền vững, ngành nuôi cua biển ĐBSCL cần áp dụng các kỹ thuật nuôi cua thương phẩm tiên tiến. Tập trung vào việc sử dụng nguồn giống chất lượng cao. Kiểm soát môi trường nuôi trồng, giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của nông dân. Nuôi cua biển bền vững không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của ngành.
5.3. Tối ưu giá trị gia tăng chuỗi cung ứng cua
Tối ưu hóa giá trị gia tăng chuỗi cung ứng cua đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các tác nhân. Cần cải thiện quy trình thu mua, chế biến và phân phối. Phát triển các sản phẩm cua chế biến có giá trị cao. Mở rộng thị trường xuất khẩu cua biển. Nâng cao năng lực marketing và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm cua ĐBSCL. Việc tăng giá trị gia tăng sẽ mang lại lợi ích lớn hơn cho nông dân và toàn bộ chuỗi cung ứng. Từ đó, nâng cao vị thế của ngành cua biển Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (282 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ LÊ NGỌC DANH LÊ NGỌC DANH PHÂN TÍCH CHUỖI CUNG ỨNG NGÀNH HÀNG CUA BIỂN (Scylla PHÂN TÍCH KINH TẾ CHUỖI CUNG ỨNG paramamosain) NGÀNH HÀNG CUA BIỂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾLUẬN ĐỀ CƯƠNG NÔNGVĂN NGHIỆP TIẾN SĨ MÃ KINH NGÀNH SỐ: 96TẾ 20 115 NÔNG NGHIỆP NĂM 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ LÊ NGỌC DANH MÃ SỐ NCS: P0816007 PHÂN TÍCH KINH TẾ CHUỖI CUNG ỨNG NGÀNH HÀNG CUA BIỂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ SỐ: 96 20 115 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: TS. NGÔ THỊ THANH TRÚC TS. TRẦN MINH HẢI NĂM 2023 luan an CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG i luan an LỜI CẢM ƠN Không có sự thành công nào mà không gắn liền với sự hỗ trợ, giúp đỡ dù ít hay nhiều, dù trực tiếp hay gián tiếp của mọi người xung quanh. Trong suốt thời gian từ khi học tập tại Trường đến nay, tôi luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ từ Quý Thầy Cô, gia đình và bạn bè.
Với lòng biết ơn sâu sắc đó: Trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Lãnh đạo, Quý Thầy Cô của Khoa Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ đã truyền đạt kiến thức, cung cấp các tài liệu giúp tôi trang bị thêm được nhiều kiến thức mới và bổ ích để hoàn thành tốt luận án tiến sĩ. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban lãnh đạo, Quý Thầy Cô Khoa Kinh tế, Trường Đại học Kiên Giang và TS. Đặng Thanh Sơn đã tạo điều kiện thuận lợi để hoàn thành tốt luận án tiến sĩ. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Tổ chứ Southeast Asian Regional Center for Graduate Study and Research in Agriculture (SEARCA) đã tạo điệu kiện tập huấn và học tập tại Philippines.
Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Ngô Thị Thanh Trúc và TS. Trần Minh Hải đã tận tình định hướng tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án. Chân thành cám ơn Thầy Cô Khoa Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ đã có những đóng góp rất thiết thực cho luận án, cũng như những hỗ trợ tôi trong suốt 4 năm học tập về kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
Cần Thơ, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Lê Ngọc Danh ii luan an TÓM TẮT Luận án phân tích kinh tế chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển (Scylla paramamosain) vùng ĐBSCL được thực hiện với mục tiêu là đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao kinh tế của chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển vùng ĐBSCL. Luận án đã sử dụng phương pháp phân tích kinh tế chuỗi cung ứng theo Lambert, 2008 và Stadtler et al., 2015 để phân tích thời gian chờ ảnh hưởng đến chất lượng và giá bán sản phẩm cua biển, phân tích chi phí logistic, phân tích rủi ro trong chuỗi cung ứng. Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích hồi quy đa biến để tìn ra các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cua biển trong khâu sản xuất của nông hộ nuôi cua biển. Phân tích nhân tố khám phá và hồi quy nhị phân để phân tích yếu tố ảnh hưởng đến hành ý định mua các sản phẩm cua chế biến của khách hàng nội địa.
Phân tích SWOT tổng hợp và đề xuất giải pháp nâng cao kinh tế chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển ở ĐBSCL. Luận án được thực hiện khảo sát 560 tác nhân tham gia chuỗi cung ứng bao gồm người cung ứng đầu vào (đại lý vật tư thủy sản, giống), tác nhân sản xuất (nông hộ nuôi cua 3 tỉnh lớn nhất ĐBSCL là Kiên Giang, Bạc Liêu và Cà Mau), tác nhân phân phối (thương lái, vựa cua, người bán sỉ ở chợ đầu mối Cần Thơ, Hồ Chí Minh và Hà Nội, người bán lẻ chợ truyền thống, siêu thị bán lẻ và người tiêu dùng từ 3 thành phố lớn ở Việt Nam là Cần Thơ, Hồ Chí Minh và Hà Nội. Kết quả nghiên cứu chính của luận án cho thấy: Tính đến năm 2020 toàn vùng ĐBSCL đạt 68 nghìn tấn, với sản lượng trung bình cua biển là 152kg/ha và diện tích đạt 465 nghìn ha, trong đó ba tỉnh Kiên Giang, Bạc Liêu và Cà Mau có diện tích và sản lượng cao nhất vùng. Thị trường thu mua cua biển thương lái phân ra làm 4 loại cua với giá khác nhau (cua thịt: Y1, Y4; cua gạch: cua mang trứng; cua xô: cua bị lỗi bộ phận và cua mềm vỏ).
Chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển vùng ĐBSCL có 6 kênh phân phối trong đó có 1 kênh xuất khẩu và 5 kênh nội địa. Kênh xuất khẩu chủ yếu là xuất khẩu cua gạch chiếm 18%. Đối với kênh tiêu dùng nội địa, đa phần các loại cua được tiêu thụ tại các thành phố lớn. Qua phân tích cho thấy nếu tính trên 1kg cua tươi không có trói dây thì nông dân nuôi cua được phân bổ lợi nhuận cao nhất trong chuỗi cung ứng.
Nhưng nếu nói đến lợi nhuận cho từng tác nhân tính trên năm thì vựa là cao nhất là 256 triệu/năm rồi đến thương lái là 237 triệu/năm và nông dân là thấp nhất là 3,2 triệu đồng/1000m2/năm. Nghiên cứu cũng phân tích được các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cua biển trong khâu sản xuất là quyết định bắt cua Y4, số lượng bẫy và thời gian nuôi. iii luan an Phân tích thời gian chờ trong chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển với trung bình thời gian chờ của cua biển tươi trong chuỗi cung ứng là từ 45 đến 107 giờ. Trong đó kênh 1 có thời gian chờ dài nhất và kênh 5 có thời gian chờ thấp nhất trong chuỗi cung ứng.
Phân tích chi phí logistics qua các tác nhân trong chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển là: đối với tác nhân nông hộ nuôi cua biển thì cơ cấu logistic của chi phí lao động chiếm tỷ trọng cao nhất sau đó đến chi phí hao hụt và chi phí khấu hao. Đối các tác nhân trung gian thì chi phí lao động chiếm tỷ trọng nhỏ hơn tác nhân nông hộ nuôi cua biển nhưng vẫn cao nhất, trong khi đó chi phí hao hụt các tác nhân trung gian cao hơn nhiều so với nông hộ nuôi cua biển. Phân tích rủi ro trong chuỗi cung ứng là chịu rủi ro tác động từ điều kiện tự nhiên, thị trường, dịch bệnh, thể chế chính sách và quản lý. Trong đó rủi ro từ thời tiết và thị trường được đánh giá cao nhất trong các rủi ro trong chuỗi cung ứng.
Ngoài ra sản lượng cua biển và giá phụ thuộc vào con nước thủy triều trong tháng giá cua biển sẽ cao từ ngày 21-26 và 5-10 trong tháng tính theo âm lịch. Qua phân tích tình hình sản xuất và thị trường cua biển trong và ngoài nước, phân tích chất lượng sản phẩm cua biển khâu sản xuất, phân tích kinh tế chuỗi cung ứng, phân tích hành vi tiêu dùng cua biển và phân tích điểm mạnh điểm yếu các tác nhân luận án đề xuất các giải pháp cho từng tác nhân trong chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển vùng ĐBSCL. Ngoài ra, luận án kết hợp ý kiến chuyên gia và phân tích tích SWOT toàn ngành hàng cua biển vùng ĐBSCL từ đó đề xuất 04 giải pháp toàn chuỗi theo thứ tự ưu tiên như. Giải pháp 1: Tận dụng nhu cầu tiêu thụ cua biển cao nhằm mở rộng quy mô sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường.
Giải pháp 2: Để ứng phó yêu cầu về chất lượng ngày càng cao sản phẩm cua biển nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Giải pháp 3: Tận dụng lợi thế phát triển cơ sở hạ tầng giúp giảm thời gian chờ của cua biển trong chuỗi cung ứng ngành hàng cua biển vùng ĐBSCL. Giải pháp 4: Nâng cao trình độ kiểm soát môi trường và nguyên liệu đầu vào giảm rủi ro, giảm ảnh hưởng cạnh tranh với sản phẩm thay thế thông qua cải thiện hiệu quả kinh tế của chuỗi cung ứng cua biển. Từ khóa: chuỗi cung ứng, cua biển, kinh tế chuỗi, Đồng bằng Sông Cửu Long iv luan an ABSTRACT The thesis on economic analysis of the supply chain of mud crabs (Scylla paramamosain) in the Mekong Delta aims to propose solutions to improve the economy of the mud crabs in the Mekong Delta.
The thesis used the economic analysis method of supply chain according to Lambert, 2008 and Stadtler et al., 2015 to analyze the waiting time effects on the quality and selling price of mud crab products and to analyse logistics costs and supply chain risks. In addition, the study uses multivariate regression analysis methods to determine the factors affecting the quality of mud crabs in the production stage of farmers. Exploratory factor analysis and binary regression to analyze factors affecting domestic customers' intention to buy processed crab products. The SWOT analysis summarizes and proposes solutions to improve the supply chain economy of the mud crab industry in the Mekong Delta.
The thesis was conducted to survey 560 actors participating in the supply chain, including input suppliers (actors of aquatic materials and seeds), production actors (crab farmers from the three largest crab farming provinces in the Mekong Delta- Kien Giang, Bac Lieu, and Ca Mau), distribution actors (traders, crab merchants, wholesalers in wholesale markets (Can Tho, Ho Chi Minh, and Hanoi), retailers of traditional markets, supermarkets retail), and consumers from three major cities in Vietnam- Can Tho, Ho Chi Minh City, and Hanoi. The main research results of the thesis show that: By 2020, the whole Mekong Delta region will reach 68 thousand tons, with an average yield of mud crabs 152 kg/ha and an area of 465 thousand ha, of which three provinces, Kien Giang and Bac Lieu and Ca Mau have the highest area and production in the region. In the market for buying and selling mud crabs, traders divide them into four types of crabs with different prices (meat crab: Y1, Y4; brick crab: egg-bearing crab; defective crab: crabs with defective parts and soft shells). The supply chain of mud crabs in the Mekong Delta has six distribution channels, including one export channel and five domestic channels.
The main export channel is brick crab, accounting for 18%. For the domestic consumption channel, most crabs are consumed in big cities. The analysis shows that if calculated on 1kg of fresh crab without ropes, crab farmers are allocated the highest profit in the supply chain. But if it comes to the profit for each actor per year, the highest is 256 million VND/year, the trader is 237 million VND/year, and the farmer is the lowest at 3.2 million VND/1000m2/year.
The study also analyzed the factors affecting the quality of mud crabs in the production stage (decision to catch Y4 crabs, the quantity v luan an of rice, and culture time).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Danh (2023). Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/phan-tich-kinh-te-chuoi-cung-ung-cua-bien-dbscl
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL: đánh giá tiềm năng, thách thức và giải pháp tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Luận án "Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL" có 282 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích kinh tế chuỗi cung ứng cua biển ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.