Phân tích biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu và hiệu quả nuôi tôm biển nông hộ tỉnh Bến Tre
Phân tích biện pháp thích ứng BĐKH & hiệu quả nuôi tôm biển nông hộ Bến Tre. Đề xuất giải pháp bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động Biến đổi Khí hậu tới Ngành nuôi tôm biển
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Võ Thái Hiệp
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động Biến đổi Khí hậu tới Ngành nuôi tôm biển
Biến đổi khí hậu (BĐKH) gây ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho ngành nuôi tôm biển, đặc biệt tại các tỉnh ven biển Việt Nam như Bến Tre. Nhiệt độ tăng cao, mực nước biển dâng, sự thay đổi của lượng mưa và tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của tôm. Sự suy giảm chất lượng nước, dịch bệnh gia tăng là hệ quả. Ngoài ra, việc xâm nhập mặn vùng nuôi tôm ngày càng sâu rộng làm thay đổi độ mặn, gây khó khăn cho việc quản lý ao nuôi và chọn lựa giống tôm phù hợp. Các nông hộ nuôi tôm biển phải đối mặt với rủi ro mất trắng vụ nuôi, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế và thu nhập. Việc phân tích rõ ràng các tác động này là cơ sở để phát triển các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản hiệu quả, bền vững. Hiểu biết về những tác động này giúp người nuôi tôm và cơ quan quản lý đưa ra quyết định kịp thời, giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ sản xuất tôm biển.
1.1. Biến động khí hậu và ảnh hưởng trực tiếp đến ao nuôi tôm
Các hiện tượng thời tiết bất thường như nắng nóng kéo dài, mưa lớn đột ngột, hay bão lũ diễn ra thường xuyên hơn. Nhiệt độ nước ao nuôi tôm tăng cao gây stress cho tôm, làm giảm khả năng miễn dịch và tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Mưa lớn làm thay đổi độ mặn đột ngột, rửa trôi phèn từ bờ ao, ảnh hưởng xấu đến chất lượng nước. Những biến động này đòi hỏi người nuôi phải liên tục theo dõi, điều chỉnh quy trình quản lý môi trường ao nuôi tôm để duy trì điều kiện tối ưu cho sự phát triển của tôm.
1.2. Xâm nhập mặn thay đổi nguồn nước vùng nuôi tôm
Mực nước biển dâng và khô hạn kéo dài đẩy mạnh tình trạng xâm nhập mặn vào sâu các cửa sông, kênh rạch. Vùng nuôi tôm biển chịu ảnh hưởng nặng nề bởi sự thay đổi nguồn nước, đặc biệt là nguồn nước ngọt phục vụ cấp bổ sung cho ao nuôi. Độ mặn trong nước ao biến động khó kiểm soát, gây sốc cho tôm và làm giảm năng suất. Điều này cũng gây khó khăn trong việc chọn lựa con giống, bởi không phải giống tôm nào cũng có khả năng chịu đựng độ mặn dao động lớn. Việc chủ động ứng phó với tình trạng xâm nhập mặn vùng nuôi tôm là yêu cầu cấp thiết.
1.3. Rủi ro sinh kế kinh tế cho nông hộ nuôi tôm
Tác động của biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến sản xuất mà còn đe dọa trực tiếp đến sinh kế của hàng ngàn nông hộ nuôi tôm. Mất mùa, dịch bệnh khiến nông dân mất vốn, rơi vào cảnh nợ nần. Nguồn thu nhập không ổn định làm suy yếu khả năng tái đầu tư, giảm sức chống chịu của hộ gia đình trước các cú sốc kinh tế. Cần có các chính sách hỗ trợ và biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản hiệu quả để bảo vệ sinh kế bền vững cho người dân.
II. Biện pháp Thích ứng BĐKH trong nuôi tôm biển hiệu quả
Việc triển khai các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản là điều kiện tiên quyết để duy trì sự phát triển bền vững của ngành tôm biển. Các biện pháp này bao gồm việc chuyển đổi mô hình nuôi, áp dụng công nghệ tiên tiến và cải thiện cơ sở hạ tầng. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro từ BĐKH, nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm tôm. Mô hình nuôi tôm thích ứng biến đổi khí hậu cần được nghiên cứu và nhân rộng. Đồng thời, việc quản lý môi trường ao nuôi tôm theo hướng bền vững, ít tác động đến hệ sinh thái tự nhiên là rất quan trọng. Các nông hộ cần được trang bị kiến thức, công nghệ để chủ động đối phó với những thách thức từ môi trường. Những biện pháp này giúp tối ưu hóa sản xuất, tăng khả năng chống chịu của hệ thống nuôi tôm trước những biến động khó lường của thời tiết và khí hậu.
2.1. Đa dạng hóa mô hình nuôi tôm thích ứng biến đổi khí hậu
Nhiều mô hình nuôi tôm đã được phát triển để thích ứng với BĐKH. Mô hình nuôi tôm lúa tận dụng được nguồn nước ngọt theo mùa, giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn. Mô hình nuôi tôm rừng ngập mặn kết hợp bảo vệ môi trường, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và cung cấp nguồn thu nhập đa dạng. Ngoài ra, việc áp dụng nuôi tôm nhiều giai đoạn giúp tối ưu hóa việc sử dụng ao, nâng cao hiệu quả sản xuất. Nông dân cần được tư vấn, hỗ trợ để lựa chọn mô hình phù hợp nhất với điều kiện địa phương và nguồn lực sẵn có. Sự đa dạng hóa này giúp phân tán rủi ro, tăng cường tính bền vững cho toàn ngành.
2.2. Áp dụng công nghệ cao quản lý môi trường ao nuôi tôm
Nuôi tôm công nghệ cao là một hướng đi quan trọng để thích ứng BĐKH. Các công nghệ như nuôi tôm tuần hoàn nước RAS hoặc công nghệ Biofloc nuôi tôm giúp kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường, giảm thiểu lượng nước sử dụng và hạn chế xả thải ra môi trường. Việc quản lý môi trường ao nuôi tôm bằng các hệ thống cảm biến, tự động hóa giúp kịp thời điều chỉnh các thông số như pH, oxy hòa tan, nhiệt độ, độ mặn. Ứng dụng công nghệ này giảm thiểu tác động của thời tiết, nâng cao năng suất, giảm chi phí vận hành và rủi ro dịch bệnh.
2.3. Cải thiện cơ sở hạ tầng chủ động nguồn nước nuôi tôm
Việc đầu tư cải thiện cơ sở hạ tầng vùng nuôi tôm là cần thiết. Bao gồm nâng cấp hệ thống kênh mương, đê bao, cống điều tiết nước để chủ động kiểm soát nguồn nước, ngăn chặn xâm nhập mặn. Xây dựng các ao chứa, ao lắng để dự trữ nước ngọt hoặc pha trộn nước có độ mặn phù hợp. Việc này giúp nông hộ có thể ứng phó linh hoạt với biến động độ mặn, đảm bảo chất lượng nước ổn định cho ao nuôi tôm. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cũng tăng khả năng chống chịu của hệ thống nuôi trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.
III. Đánh giá Tính dễ tổn thương của hộ nuôi tôm biển
Đánh giá tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu là một bước quan trọng để hiểu rõ mức độ ảnh hưởng và xác định các ưu tiên thích ứng. Tính dễ tổn thương được xác định bởi ba yếu tố chính: sự phơi nhiễm, tính nhạy cảm và khả năng thích ứng. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng các yếu tố này ở các hộ nuôi tôm biển tại Bến Tre. Từ đó, xác định những nhóm hộ dễ bị tổn thương nhất, những khu vực chịu rủi ro cao. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn tổng thể về hiện trạng, giúp định hướng các chính sách hỗ trợ và phát triển các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản một cách hiệu quả, đúng trọng tâm. Việc hiểu rõ mức độ tổn thương giúp phân bổ nguồn lực hợp lý, xây dựng cộng đồng nuôi tôm có sức chống chịu tốt hơn.
3.1. Khái niệm phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương
Tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu trong ngành nuôi tôm biển được hiểu là mức độ mà một hệ thống hoặc cộng đồng (hộ nuôi tôm) có thể chịu ảnh hưởng bất lợi từ các tác động của BĐKH. Các phương pháp đánh giá bao gồm sử dụng chỉ số tổng hợp, mô hình hóa hoặc cách tiếp cận có sự tham gia của cộng đồng. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng, nhưng đều nhằm mục đích đo lường mức độ phơi nhiễm (mức độ tiếp xúc với tác động BĐKH), tính nhạy cảm (mức độ chịu ảnh hưởng) và khả năng thích ứng (khả năng phản ứng, điều chỉnh để giảm thiểu thiệt hại).
3.2. Các chỉ số đo lường tính phơi nhiễm nhạy cảm nuôi tôm
Việc đánh giá tính dễ tổn thương sử dụng nhiều chỉ số cụ thể. Chỉ số phơi nhiễm bao gồm tần suất, cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan (hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn vùng nuôi tôm). Chỉ số nhạy cảm đo lường mức độ phụ thuộc của sinh kế vào hoạt động nuôi tôm, mức độ đa dạng hóa sản xuất, hoặc điều kiện cơ sở hạ tầng. Các chỉ số này giúp phân tích chi tiết mức độ ảnh hưởng của BĐKH đến từng khía cạnh của hoạt động nuôi tôm biển, làm nền tảng cho việc đưa ra các biện pháp can thiệp thích hợp.
3.3. Kết quả đánh giá tính dễ tổn thương tại Bến Tre
Nghiên cứu chỉ ra các hộ nuôi tôm biển tại Bến Tre có mức độ dễ tổn thương khác nhau. Những hộ có nguồn lực tài chính hạn chế, ít tiếp cận thông tin và công nghệ mới thường có tính nhạy cảm cao hơn, khả năng thích ứng thấp hơn. Các vùng nuôi tôm chịu ảnh hưởng nặng nề bởi xâm nhập mặn hoặc nằm trong vùng quy hoạch thay đổi cũng có mức độ phơi nhiễm cao. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình hỗ trợ đặc thù cho các nhóm hộ dễ bị tổn thương, giúp họ có thể tiếp cận các mô hình nuôi tôm thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả.
IV. Các Yếu tố ảnh hưởng quyết định thích ứng nuôi tôm
Quyết định áp dụng các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản của nông hộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp. Sự nhận thức về BĐKH, khả năng tiếp cận các nguồn lực, thông tin và hỗ trợ chính sách đóng vai trò then chốt. Nông hộ cần có thông tin chính xác về các rủi ro khí hậu và các giải pháp thích ứng khả thi. Bên cạnh đó, các nguồn lực sinh kế như vốn, đất đai, lao động cũng quyết định khả năng đầu tư vào các công nghệ mới hoặc chuyển đổi mô hình nuôi. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp xây dựng các chương trình khuyến khích và hỗ trợ phù hợp, thúc đẩy nông hộ chủ động hơn trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. Chính phủ và các tổ chức liên quan cần tập trung vào việc giải quyết những rào cản này để đẩy nhanh quá trình thích ứng.
4.1. Nhận thức biến đổi khí hậu và thông tin hỗ trợ nuôi tôm
Nhận thức của nông hộ về biến đổi khí hậu và tác động của nó là yếu tố đầu tiên ảnh hưởng đến quyết định thích ứng. Những hộ nhận thức rõ ràng hơn về nguy cơ sẽ có xu hướng tìm kiếm và áp dụng các giải pháp phòng ngừa. Việc tiếp cận thông tin chính xác, kịp thời về dự báo thời tiết, các mô hình nuôi tôm thích ứng biến đổi khí hậu mới và công nghệ Biofloc nuôi tôm, nuôi tôm tuần hoàn nước RAS thông qua các kênh truyền thông, khuyến nông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và năng lực thích ứng của nông hộ.
4.2. Nguồn lực sinh kế khả năng tài chính của hộ nuôi tôm
Khả năng tài chính là một rào cản lớn đối với việc áp dụng các biện pháp thích ứng, đặc biệt là các công nghệ nuôi tôm công nghệ cao. Các hộ có nguồn lực tài chính dồi dào hơn sẽ dễ dàng đầu tư vào cơ sở hạ tầng, con giống chất lượng hoặc các công nghệ mới. Ngoài ra, nguồn lực về đất đai, lao động, và kinh nghiệm nuôi tôm cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn và triển khai các biện pháp thích ứng. Chính phủ cần có các chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ vốn vay để nông hộ có thể đầu tư vào việc thích ứng.
4.3. Chính sách hỗ trợ kỹ thuật cho người nuôi tôm biển
Sự hỗ trợ từ chính sách của nhà nước và các chương trình khuyến nông có vai trò quyết định. Các chính sách về quy hoạch vùng nuôi, hỗ trợ giá giống, vật tư, đào tạo kỹ thuật, quản lý môi trường ao nuôi tôm sẽ khuyến khích nông hộ áp dụng các biện pháp thích ứng. Việc cung cấp dịch vụ khuyến nông hiệu quả, chuyển giao công nghệ nuôi tôm nhiều giai đoạn, mô hình nuôi tôm lúa, mô hình nuôi tôm rừng ngập mặn giúp nông dân có đủ kiến thức và kỹ năng để đối phó với BĐKH.
V. Rào cản và Giải pháp Thích ứng biến đổi khí hậu nuôi tôm
Mặc dù có nhiều biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản, việc triển khai chúng vẫn đối mặt với không ít rào cản. Các thách thức này không chỉ xuất phát từ bản thân nông hộ mà còn từ các yếu tố bên ngoài như chính sách, thị trường và điều kiện tự nhiên. Việc xác định rõ các rào cản là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp hiệu quả, giúp nông hộ nâng cao năng lực thích ứng. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận nguồn lực, tăng cường năng lực kỹ thuật và tạo môi trường chính sách thuận lợi. Sự phối hợp giữa nhà nước, các tổ chức nghiên cứu và cộng đồng là chìa khóa để vượt qua những khó khăn, hướng tới ngành nuôi tôm biển bền vững và chống chịu tốt hơn trước BĐKH.
5.1. Rào cản chính trong việc áp dụng biện pháp thích ứng
Các rào cản bao gồm thiếu vốn đầu tư, thiếu kiến thức kỹ thuật về nuôi tôm công nghệ cao, khả năng tiếp cận thông tin hạn chế, và lo ngại về rủi ro khi thay đổi mô hình nuôi. Thiếu cơ sở hạ tầng thủy lợi đồng bộ, đặc biệt là hệ thống cấp thoát nước, cũng là một thách thức lớn khi phải đối mặt với xâm nhập mặn vùng nuôi tôm hoặc lũ lụt. Ngoài ra, sự không chắc chắn về hiệu quả kinh tế của các biện pháp thích ứng mới cũng khiến nông hộ ngần ngại. Cần có các nghiên cứu, thí điểm rõ ràng để chứng minh hiệu quả.
5.2. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thích ứng nuôi tôm
Để nâng cao năng lực thích ứng, cần tăng cường đào tạo, chuyển giao công nghệ về các mô hình nuôi tôm thích ứng biến đổi khí hậu, như nuôi tôm tuần hoàn nước RAS hoặc công nghệ Biofloc nuôi tôm. Cần phát triển các chương trình hỗ trợ tài chính linh hoạt, phù hợp với điều kiện của nông hộ. Việc xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm về thời tiết, chất lượng nước và dịch bệnh sẽ giúp nông hộ chủ động hơn. Đồng thời, khuyến khích đa dạng hóa sinh kế, giảm sự phụ thuộc quá mức vào nuôi tôm cũng là một giải pháp quan trọng.
5.3. Vai trò của chính sách cộng đồng trong thích ứng nuôi tôm
Chính sách của nhà nước cần tạo khung pháp lý ổn định, hỗ trợ đầu tư hạ tầng thủy lợi, và khuyến khích nghiên cứu, ứng dụng khoa học công nghệ trong ngành tôm. Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức và nguồn lực. Các mô hình hợp tác xã, liên kết sản xuất giúp nâng cao sức mạnh tập thể, giảm chi phí đầu vào và rủi ro thị trường. Sự tham gia của cộng đồng cũng đảm bảo tính bền vững của các biện pháp thích ứng, phù hợp với điều kiện địa phương.
VI. Hiệu quả Kinh tế các biện pháp thích ứng nuôi tôm biển
Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nuôi trồng thủy sản là cần thiết để định hướng đầu tư và phát triển bền vững. Một biện pháp thích ứng chỉ thực sự hiệu quả khi nó không chỉ giảm thiểu rủi ro từ BĐKH mà còn mang lại lợi nhuận kinh tế cho nông hộ. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích hiệu quả sản xuất để so sánh lợi nhuận, năng suất và chi phí của các mô hình nuôi tôm khác nhau. Kết quả cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ thành công của từng biện pháp, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách và chiến lược phát triển ngành tôm biển. Điều này giúp nông hộ và các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành.
6.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả sản xuất nuôi tôm
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp đánh giá hiệu quả sản xuất hiện đại như hạch toán tài chính và phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) để xác định mức độ hiệu quả của các hộ nuôi tôm. Phương pháp SFA giúp đánh giá hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế, đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phi hiệu quả. Các phương pháp này cho phép so sánh năng suất, chi phí và lợi nhuận giữa các mô hình nuôi khác nhau (ví dụ: nuôi tôm công nghệ cao so với nuôi tôm quảng canh cải tiến), từ đó đưa ra nhận định khách quan về hiệu quả của các biện pháp thích ứng.
6.2. Hiệu quả kinh tế của các mô hình thích ứng nuôi tôm
Kết quả nghiên cứu cho thấy các mô hình nuôi tôm thích ứng biến đổi khí hậu, mặc dù đôi khi đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng thường mang lại hiệu quả kinh tế bền vững hơn trong dài hạn. Các mô hình như nuôi tôm nhiều giai đoạn, nuôi tôm tuần hoàn nước RAS hoặc công nghệ Biofloc nuôi tôm có khả năng kiểm soát tốt hơn các yếu tố rủi ro, giảm tỷ lệ hao hụt và tăng năng suất. Điều này dẫn đến lợi nhuận cao hơn và ổn định hơn so với các mô hình truyền thống dễ bị ảnh hưởng bởi BĐKH. Việc quản lý môi trường ao nuôi tôm khoa học cũng góp phần đáng kể vào hiệu quả kinh tế.
6.3. Khuyến nghị nâng cao lợi nhuận bền vững ngành tôm biển
Để nâng cao lợi nhuận và bền vững cho ngành tôm biển, cần khuyến khích nông hộ đầu tư vào các công nghệ và mô hình nuôi tôm thích ứng BĐKH đã được chứng minh hiệu quả. Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ. Đồng thời, cần tăng cường nghiên cứu, phát triển các giống tôm có khả năng chống chịu tốt hơn với biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn vùng nuôi tôm. Việc liên kết sản xuất, tiêu thụ theo chuỗi giá trị cũng giúp giảm rủi ro thị trường và tăng lợi nhuận cho nông hộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP.HCM --------------------- VÕ THÁI HIỆP PHÂN TÍCH BIỆN PHÁP THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ HIỆU QUẢ NUÔI TÔM BIỂN NÔNG HỘ TẠI TỈNH BẾN TRE Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 62.15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP TP.HCM – Năm 2022 x MỤC LỤC TRANG LÝ LỊCH CÁ NHÂN. i LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM TẠ. iv MỤC LỤC.
x DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xvii DANH MỤC CÁC BẢNG. xviii DANH MỤC CÁC HÌNH. xx DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.
xxi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Tính cấp thiết về mặt lý luận. Tính cấp thiết về mặt thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi không gian. Phạm vi thời gian.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Cấu trúc của luận án.
8 Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN. Khái niệm, nguyên nhân và tác động của biến đổi khí hậu. Khái niệm, nguyên nhân của biến đổi khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp và thủy sản.
Tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp Việt Nam. Tác động của BĐKH đến nuôi trồng thủy sản ven biển Việt Nam 10 1. Nguồn lực sinh kế trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Sinh kế và sinh kế bền vững.
Nguồn lực sinh kế và biến đổi khí hậu. Tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu và phương pháp đánh giá. Khái niệm tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu. Phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu.
Đánh giá tính dễ bị tổn thương có sự tham gia. Đánh giá tính dễ bị tổn thương bằng chỉ số tổn thương sinh kế. Đánh giá tính dễ bị tổn thương theo cách tiếp cận IPCC. Một số phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương khác.
Thích ứng với biến đổi khí hậu trong sản xuất nông nghiệp. Khái niệm và phân loại thích ứng với biến đổi khí hậu. Lý thuyết về sự lựa chọn biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu trong nông nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Mô hình nghiên cứu về quyết định áp dụng các biện pháp thích ứng. Rào cản thích ứng với biến đổi khí hậu. Hiệu quả sản xuất và các phương pháp đo lường hiệu quả sản xuất.
Khái niệm hiệu quả sản xuất. Phương pháp ước lượng hiệu quả sản xuất. Phương pháp phân tích đường bao dữ liệu. Phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên.
Hàm sản xuất và hàm lợi nhuận chuẩn hóa. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu quả sản xuất. Đánh giá hiệu quả sản xuất bằng phương pháp hạch toán tài chính. Đánh giá hiệu quả sản xuất bằng phương pháp hiện đại.
Ảnh hưởng BĐKH đến kết quả, hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Khái quát về địa bàn nghiên cứu. Diễn biến thời tiết và khí hậu tại tỉnh Bến Tre. Tác động của biến đổi khí hậu đến vùng ven biển tỉnh Bến Tre.
Khái quát tình hình nuôi tôm ở Việt Nam và Bến Tre. 39 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận nghiên cứu và khung phân tích luận án. Cách tiếp cận nghiên cứu.
Khung phân tích của luận án. Quy trình nghiên cứu của luận án. Phương pháp thu thập thông tin. Thông tin thứ cấp.
Thông tin sơ cấp. Chọn địa điểm nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu. Phương pháp phân tích thực trạng thích ứng BĐKH của hộ nuôi tôm biển.
Phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương của hộ nuôi tôm do BĐKH. Đề xuất bộ chỉ số đánh giá TDBTT của hộ nuôi tôm do BĐKH. Các bước tiến hành tính toán chỉ số dễ bị tổn thương do BĐKH. Đánh giá TDBTT của hộ nuôi tôm biển do BĐKH ở tỉnh Bến Tre.
Phương pháp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu của hộ nuôi tôm. Phương pháp phân tích ảnh hưởng của các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu đến hiệu quả nuôi tôm. Phương pháp hạch toán tài chính. Phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên (SFA).
Hàm sản xuất biên ngẫu nhiên. Hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên. Hàm phi hiệu quả kỹ thuật và phi hiệu quả kinh tế. Công cụ sử dụng phân tích số liệu.
67 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Phân tích thực trạng thích ứng với biến đổi khí hậu của hộ nuôi tôm. Nhận thức về biến đổi khí hậu của hộ nuôi tôm khu vực nghiên cứu. Nhận thức về các hiện tượng thời tiết bất thường.
Nhận thức về xu thế biến động của các hiện tượng BĐKH. Nhận thức ảnh hưởng của các hiện tượng BĐKH đến nuôi tôm. Nguồn lực sinh kế của hộ nuôi tôm trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Nguồn lực con người.
Nguồn lực tự nhiên. Nguồn lực vật chất. Nguồn lực tài chính. Nguồn lực xã hội.
Phân tích biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu của hộ nuôi tôm. Biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu của hộ nuôi TSQCCT. Biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu của hộ nuôi TTCTTC. Các nhóm biện pháp thích ứng với BĐKH của hộ nuôi tôm.
Cường độ, hiệu quả áp dụng biện pháp thích ứng của hộ nuôi tôm 85 3. Rào cản thích ứng với biến đổi khí hậu. Đánh giá tính dễ bị tổn thương của hộ nuôi tôm biển do biến đổi khí hậu. Chỉ số dễ bị tổn thương của hộ nuôi tôm sú quảng canh cải tiến.
Sự phơi lộ (E) .2 Sự nhạy cảm (S). Khả năng thích ứng (AC). Tính toán, phân cấp chỉ số dễ bị tổn thương hộ nuôi TSQCCT .2 Chỉ số dễ bị tổn thương của hộ nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh .1 Sự phơi lộ (E). Sự nhạy cảm (S).
Khả năng thích ứng (AC). Tính toán, phân cấp chỉ số dễ bị tổn thương hộ nuôi TTCTTC. Tổng hợp đánh giá TDBTT của hộ nuôi tôm biển do BĐKH. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu.
Ma trận tương quan về sự lựa chọn các biện pháp thích ứng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Đặc điểm hộ. Tiếp cận dịch vụ xã hội.
Nhận thức về biến đổi khí hậu. Chỉ số phơi lộ. Kết quả, hiệu quả tài chính của các hộ nuôi tôm. Một số chỉ tiêu kỹ thuật của các hộ nuôi tôm.
Kết quả, hiệu quả tài chính tính trung bình 1 ha ao nuôi tôm. Kết quả, hiệu quả tài chính cho 1 ha ao nuôi tôm. Kết quả, hiệu quả tài chính theo biện pháp thích ứng. Hiệu quả kỹ thuật của hộ nuôi tôm biển.
Mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và năng suất. Phân bổ mức hiệu quả kỹ thuật của các hộ nuôi tôm. Ảnh hưởng của các biện pháp thích ứng BĐKH đến hiệu quả kỹ thuật. Hiệu quả kinh tế của các hộ nuôi tôm biển.
Mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và lợi nhuận. Phân bổ mức hiệu quả kinh tế của các hộ nuôi tôm. Ảnh hưởng của các biện pháp thích ứng BĐKH đến hiệu quả kinh tế 128 xv 3. Một số giải pháp nâng cao khả năng thích ứng biến đổi khí hậu và hiệu quả sản xuất tôm biển.
Giải pháp nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Giải pháp nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu. Giải pháp về mặt tài chính. Giải pháp cải thiện nguồn vốn xã hội.
Giải pháp phòng ngừa tác động của biến đổi khí hậu. Giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất tôm biển. Giải pháp về mặt kỹ thuật. Giải pháp giảm chi phí sản xuất.
136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Đối với hộ nuôi tôm. Đối với chính quyền địa phương. Kiến nghị các hướng nghiên cứu tiếp theo.
140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Cơ sở lý thuyết và thực nghiệm. Phương pháp nghiên cứu.
Nhận thức của hộ nuôi tôm về biến đổi khí hậu. Nguồn lực sinh kế của hộ nuôi tôm. Tỷ lệ hộ áp dụng biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu. Kết quả tính trọng số và chỉ số dễ bị tổn thương.
Mô hình hồi quy Multivariate Probit. Quy mô và kết cấu chi phí của các hộ nuôi tôm biển. Kiểm định sự khác biệt kết quả, hiệu quả tài chính giữa nhóm hộ áp dụng và không áp dụng biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. 196 xvi Phụ lục 10.
Ước lượng hiệu quả kỹ thuật của các hộ nuôi tôm. Ước lượng hiệu quả kinh tế của các hộ nuôi tôm. Danh sách phỏng vấn cán bộ cấp huyện và xã. Bảng câu hỏi nghiên cứu.
214 xvii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên gọi đầy đủ AC Khả năng thích ứng (Adaptive Capacity) BĐKH Biến đổi khí hậu ĐCLTV Điều chỉnh lịch thời vụ ĐCKT Điều chỉnh kỹ thuật ĐDHSX Đa đạng hóa sản xuất ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long E Exposure (Phơi lộ) EE Hiệu quả kinh tế (Economic efficiency) Tổ chức lương nông liên hiệp quốc (Food and Agriculture FAO Organization of the United Nations) HQSX Hiệu quả sản xuất Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (Intergovernmental IPCC Panel on Climate Change) LVI Chỉ số tổn thương sinh kế (Livelihood Vulnerability Index) Bộ Tài nguyên và Môi trường (Ministry of Natural Resources MONRE and Environment) MVP Multivariate Probit PNRR Phòng ngừa rủi ro S Nhạy cảm (Sensitivity) SXNN Sản xuất nông nghiệp SFVI Chỉ số tổn thương của nông hộ (Small famer vulnerability index) TB Trung bình TE Hiệu quả kỹ thuật (Technical efficiency) TSQCCT Tôm sú quảng canh cải tiến TTCTTC Tôm thẻ chân trắng thâm canh TDBTT Tính dễ bị tổn thương UBND Ủy ban nhân dân xviii DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG TRANG Bảng 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thái Hiệp (2022). Phân tích biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu nuôi tôm biển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/phan-tich-bien-phap-thich-ung-bien-doi-khi-hau-nuoi-tom-bien-nong-ho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu nuôi tôm biển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích biện pháp thích ứng BĐKH & hiệu quả nuôi tôm biển nông hộ Bến Tre. Đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Phân tích biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu nuôi tôm biển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phân tích biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu nuôi tôm biển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu nuôi tôm biển" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Phân tích biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu nuôi tôm biển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu nuôi tôm biển" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu nuôi tôm biển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.