Luận án tiến sĩ tách chiết, tinh sạch và ứng dụng hợp chất sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera - Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tách chiết, tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi *Coriolopsis aspera*, đánh giá hoạt tính và ứng dụng tiềm năng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối Ưu Tách Chiết Hợp Chất Sinh Học Từ Nấm Vân Chi
- Số trang:
- 238 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thực phẩm
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Thuần
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối Ưu Tách Chiết Hợp Chất Sinh Học Từ Nấm Vân Chi
Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các điều kiện tối ưu để tách chiết và làm giàu hợp chất sinh học có giá trị từ nấm vân chi (Coriolopsis aspera). Mục tiêu cuối cùng là định danh các thành phần, tinh sạch chúng và ứng dụng vào sản xuất sản phẩm bột hòa tan có lợi cho sức khỏe. Công trình này khám phá nhiều phương pháp xử lý nguyên liệu và lựa chọn dung môi. Quy trình tối ưu hóa đã được thực hiện kỹ lưỡng. Các bước này đảm bảo hiệu quả chiết xuất cao nhất. Hợp chất sinh học từ nấm Coriolopsis aspera mang lại tiềm năng lớn. Việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất là cần thiết. Đây là nền tảng cho các ứng dụng tiếp theo. Hiệu suất chiết xuất được nâng cao. Chất lượng sản phẩm cuối cùng cũng được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu đã xác định các thông số quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến hàm lượng các chất hoạt tính. Đây là bước đột phá trong công nghệ chiết xuất nấm.
1.1. Phương Pháp Xử Lý Nguyên Liệu Nấm Vân Chi
Năm phương pháp xử lý nguyên liệu nấm Coriolopsis aspera được khảo sát. Các phương pháp bao gồm siêu âm, vi sóng, đun nước nóng, kết hợp hóa học với siêu âm, và kết hợp nitơ lỏng với siêu âm. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Kết quả khảo sát chỉ ra phương pháp kết hợp nitơ lỏng và siêu âm mang lại hiệu quả cao nhất. Phương pháp này cho thấy khả năng trích ly được hàm lượng các thành phần tổng polyphenol (TPC), tổng flavonoid (TFC) và tổng tannin (TTC) ở mức cao nhất. Nitơ lỏng giúp phá vỡ cấu trúc tế bào nấm hiệu quả. Siêu âm tăng cường quá trình giải phóng hợp chất. Sự kết hợp này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hồi các chất hoạt tính. Công nghệ chiết xuất này tối ưu hóa việc thu nhận các hoạt chất. Nó góp phần nâng cao tiềm năng dược liệu từ nấm vân chi.
1.2. Lựa Chọn Dung Môi Tối Ưu Hóa Chiết Xuất Nấm
Ba loại dung môi đã được nghiên cứu ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất. Chúng bao gồm aceton, methanol và ethanol. Kết quả cho thấy dung môi ethanol và methanol 80% có khả năng trích ly hàm lượng TPC, TFC, TTC và hoạt tính chống oxy hóa (RSA) cao. Dung môi ethanol được lựa chọn để tối ưu hóa tiếp theo. Lý do là ethanol phù hợp cho chế biến thực phẩm. Quy trình tối ưu hóa được thực hiện bằng phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) với mô hình Box-Behnken. Các thông số tối ưu được xác định. Nhiệt độ trích ly là 40oC. Tỷ lệ dung môi ethanol với nguyên liệu là 53:1. Thời gian trích ly là 8,04 giờ. Nồng độ ethanol là 79,6%. Với các thông số này, hàm lượng mục tiêu đạt được ấn tượng. TPC đạt 7,8407 mg GAE/g DW. TFC đạt 1,3307 mgQE/g DW. TTC đạt 2,0843 mgOAE/g DW. RSA đạt 4,5940 µgVitC/g DW. Những kết quả này cung cấp một quy trình chiết xuất nấm Coriolopsis aspera hiệu quả. Nó đảm bảo thu được các hợp chất sinh học với hàm lượng cao nhất. Quá trình này rất quan trọng cho các ứng dụng sản phẩm cuối cùng.
II. Định Danh Tinh Sạch Các Hợp Chất Từ Nấm Vân Chi
Việc định tính và tinh sạch các hợp chất từ nấm Coriolopsis aspera là một bước quan trọng. Nó giúp xác định rõ ràng các thành phần hoạt tính sinh học. Các nhóm chất chuyển hóa bậc hai được phân tích sâu. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích hóa học truyền thống. Sau đó, quá trình tinh sạch được thực hiện để cô lập các hợp chất tinh khiết. Mục tiêu là xác định cấu trúc hóa học của chúng. Những hợp chất này có thể là nguồn dược liệu quý giá. Chúng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Việc xác định chính xác các hợp chất này mở ra cánh cửa cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo. Nó cũng khẳng định tiềm năng của Coriolopsis aspera trong y học và thực phẩm chức năng. Bước này đặt nền móng cho việc phát triển các sản phẩm mới. Các sản phẩm này sẽ dựa trên nền tảng khoa học vững chắc về các chất có hoạt tính sinh học từ nấm vân chi.
2.1. Phân Tích Định Tính Nhóm Chất Hoạt Tính Sinh Học
Dịch cao chiết Coriolopsis aspera (CoAEO) được định tính các nhóm chất hoạt tính sinh học. Phương pháp thay đổi màu sắc và hiện tượng sau khi cho thuốc thử được áp dụng. Kết quả cho thấy dịch cao CoAEO chứa nhiều nhóm chất chuyển hóa bậc hai. Các nhóm này bao gồm phenolic, tannin, alkaloid, terpenoid và steroid. Hàm lượng các chất phenolic và tannin đặc biệt cao. Chúng thường liên quan đến khả năng chống oxy hóa mạnh. Nhóm chất flavonoid và saponin có mức độ trung bình. Chỉ có nhóm coumarin được tìm thấy ở mức độ ít. Sự hiện diện đa dạng của các nhóm chất này khẳng định tiềm năng của nấm Coriolopsis aspera. Đây là một nguồn nguyên liệu phong phú cho dược liệu tự nhiên. Việc định tính này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó định hướng cho các bước tinh sạch và xác định cấu trúc chi tiết hơn. Nó cũng là cơ sở để nghiên cứu các hoạt tính sinh học cụ thể của từng nhóm chất.
2.2. Tinh Sạch Xác Định Cấu Trúc Hợp Chất Nấm Vân Chi
Quá trình tinh sạch được thực hiện nhằm cô lập và xác định các chất tinh khiết. Tổng cộng chín chất sạch đã được tinh sạch từ dịch cao CoAEO. Bốn hợp chất được thu nhận từ cao chiết ethyl acetate. Chúng bao gồm trametenolic B, cerevisterol, ergosterol và ergosterol peroxide. Những chất này thuộc nhóm steroid và triterpenoid. Năm hợp chất còn lại được thu nhận từ cao nước. Các chất này là trans-p-hydroxycoumaric acid, methyl ferulat, methyl (2-hydroxyphenyl) acetat, umbelliferone và 8-hydroxy-3,4-dimethylisocoumarin. Chúng thuộc nhóm phenolic và coumarin. Việc xác định cấu trúc này là cực kỳ quan trọng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học về sự hiện diện của các hợp chất cụ thể. Mỗi hợp chất có thể có hoạt tính sinh học riêng biệt. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa thực vật. Nó làm rõ các thành phần hoạt tính chính trong nấm Coriolopsis aspera. Dữ liệu này là nền tảng cho việc phát triển các ứng dụng y tế và thực phẩm chức năng trong tương lai.
III. Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Từ Nấm Vân Chi
Khả năng chống oxy hóa của các hợp chất từ nấm Coriolopsis aspera là một điểm nổi bật. Hoạt tính này được đánh giá thông qua các phương pháp tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy dịch cao chiết có tiềm năng mạnh mẽ. Nó có thể chống lại các gốc tự do gây hại. Stress oxy hóa là nguyên nhân của nhiều bệnh lý. Việc tìm kiếm các chất chống oxy hóa tự nhiên là rất cần thiết. Nấm vân chi Coriolopsis aspera đã chứng minh được giá trị này. Nghiên cứu này xác định rõ mức độ hoạt động. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho các ứng dụng thực tiễn. Sản phẩm từ nấm có thể hỗ trợ sức khỏe con người. Chúng góp phần vào việc phòng ngừa bệnh tật. Đây là một lợi ích sức khỏe quan trọng. Các phát hiện này mở ra hướng phát triển các sản phẩm bổ sung. Các sản phẩm này sẽ tận dụng hoạt tính chống oxy hóa tự nhiên của nấm.
3.1. Xác Định Khả Năng Chống Oxy Hóa DPPH Nấm Vân Chi
Hoạt tính chống oxy hóa của dịch cao chiết Coriolopsis aspera (CoAEO) được thử nghiệm. Phương pháp DPPH được sử dụng để đánh giá khả năng loại bỏ gốc tự do. Kết quả đo được giá trị IC50 là 0,064 mg/l. Giá trị này cho thấy khả năng ức chế mạnh mẽ gốc DPPH. Để so sánh, chứng dương là axit ascorbic có IC50 là 0,035 mg/ml. Mặc dù thấp hơn axit ascorbic, dịch chiết từ Coriolopsis aspera vẫn thể hiện hoạt tính đáng kể. Điều này khẳng định tiềm năng của nấm vân chi. Nó là một nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên. Khả năng này có thể góp phần vào nhiều lợi ích sức khỏe. Nó giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Kết quả này củng cố giá trị của Coriolopsis aspera như một dược liệu tiềm năng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chức năng hỗ trợ chống lại stress oxy hóa. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cô lập các thành phần cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính này.
3.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Hợp Chất Nấm Chống Oxy Hóa
Các hợp chất chống oxy hóa từ nấm Coriolopsis aspera có nhiều tiềm năng ứng dụng. Chúng có thể được sử dụng trong ngành thực phẩm. Chúng giúp bảo quản thực phẩm tự nhiên, kéo dài thời gian sử dụng. Trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm, chúng có thể đóng vai trò quan trọng. Các sản phẩm này có thể cung cấp khả năng bảo vệ da. Chúng chống lại tác động của môi trường và lão hóa. Nấm vân chi là một nguồn dồi dào các chất chống oxy hóa. Chúng bao gồm các polyphenol và flavonoid đã được định tính. Việc tích hợp các chiết xuất này vào các sản phẩm tiêu dùng là khả thi. Nó mang lại lợi ích sức khỏe rõ rệt. Nấm Coriolopsis aspera có thể trở thành thành phần chính. Nó sẽ có mặt trong các sản phẩm tăng cường sức khỏe. Chúng hỗ trợ cơ thể chống lại các bệnh liên quan đến gốc tự do. Đây là một hướng đi triển vọng cho các doanh nghiệp. Nó cũng mang lại giá trị gia tăng cho nguyên liệu nấm.
IV. Khả Năng Kháng Ung Thư Kháng Khuẩn Của Nấm Vân Chi
Nghiên cứu khám phá các hoạt tính sinh học quan trọng khác của nấm Coriolopsis aspera. Khả năng ức chế tế bào ung thư và kháng khuẩn được kiểm tra. Đây là những hoạt tính có ý nghĩa lớn trong y học hiện đại. Việc tìm kiếm các dược liệu tự nhiên mới là cấp thiết. Chúng có thể hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh tật. Nấm vân chi đã cho thấy tiềm năng đáng kể. Các hợp chất từ nấm có thể trở thành ứng cử viên. Chúng dùng cho việc phát triển thuốc mới hoặc thực phẩm chức năng. Các kết quả này mở ra hướng đi mới. Chúng cho việc khai thác giá trị của nấm Coriolopsis aspera. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó khẳng định vai trò của nấm trong chăm sóc sức khỏe. Khả năng kháng ung thư và kháng khuẩn của dịch chiết nấm được đánh giá chi tiết.
4.1. Ức Chế Tế Bào Ung Thư Của Dịch Chiết Nấm Vân Chi
Dịch cao chiết Coriolopsis aspera (CoAEO) được thử nghiệm khả năng ức chế tế bào ung thư. Phương pháp MTT được sử dụng. Tế bào ung thư cổ tử cung (HeLa) và tế bào ung thư gan (Hep-G2) được đưa vào thử nghiệm. Kết quả cho thấy dịch chiết có hoạt tính ức chế đáng kể. Đối với tế bào HeLa, giá trị IC50 là 98,3 µg/ml. Chứng dương là Ellipticine có IC50 là 3,63 µg/ml. Đối với tế bào Hep-G2, giá trị IC50 là 88,6 µg/ml. Chứng dương là Ellipticine có IC50 là 3,98 µg/ml. Các giá trị IC50 này cho thấy tiềm năng chống ung thư của Coriolopsis aspera. Nó có thể ức chế sự phát triển của các loại tế bào ung thư khác nhau. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó cho thấy nấm vân chi là một dược liệu tự nhiên đầy hứa hẹn. Các hợp chất cụ thể trong dịch chiết có thể được tinh chế. Chúng có thể được nghiên cứu sâu hơn cho các ứng dụng điều trị ung thư.
4.2. Hoạt Tính Kháng Khuẩn Phổ Rộng Từ Nấm Vân Chi
Khả năng kháng vi sinh vật của dịch cao chiết Coriolopsis aspera (CoAEO) cũng được đánh giá. Phương pháp đổ đĩa thạch và đo đường kính vòng tròn kháng khuẩn được áp dụng. Kết quả cho thấy dịch chiết CoAEO có hoạt tính kháng khuẩn. Nó có thể kháng lại ít nhất năm chủng vi sinh vật khác nhau. Mặc dù các chủng cụ thể không được nêu chi tiết trong tóm tắt, khả năng kháng khuẩn phổ rộng này là rất đáng chú ý. Nó chỉ ra rằng nấm vân chi chứa các hợp chất kháng sinh tự nhiên. Các hợp chất này có thể chống lại nhiều loại mầm bệnh. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho Coriolopsis aspera. Nó có thể được sử dụng trong các ứng dụng y tế. Nó cũng có thể được dùng trong ngành bảo quản thực phẩm. Việc phát triển các tác nhân kháng khuẩn mới là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng tăng. Nấm vân chi cung cấp một nguồn tài nguyên tự nhiên đầy hứa hẹn để khám phá. Nghiên cứu sâu hơn về các hợp chất kháng khuẩn cụ thể là cần thiết.
V. Kiểm Định Độc Tính An Toàn Hợp Chất Từ Nấm Vân Chi
Để đảm bảo an toàn cho các ứng dụng tiềm năng, việc kiểm định độc tính là bắt buộc. Nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn. Mục tiêu là đánh giá mức độ an toàn của dịch cao chiết Coriolopsis aspera. Các thử nghiệm được thực hiện trên chuột. Chúng tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn khoa học quốc tế. Kết quả là cơ sở quan trọng. Nó khẳng định tính an toàn của các hợp chất sinh học từ nấm vân chi. Đây là yếu tố then chốt trước khi xem xét ứng dụng vào sản xuất sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc dược phẩm. Việc này đảm bảo rằng các sản phẩm từ nấm không gây hại cho người tiêu dùng. Nó cung cấp sự tin cậy về lợi ích sức khỏe. Nấm Coriolopsis aspera đã vượt qua các kiểm định này. Điều này mở ra cơ hội lớn cho việc thương mại hóa. Nó cũng khẳng định giá trị của chiết xuất nấm vân chi trong ngành công nghiệp sức khỏe.
5.1. Thử Nghiệm Độc Tính Cấp Tính Hợp Chất Sinh Học
Độc tính cấp tính của dịch cao chiết Coriolopsis aspera (CoAEO) được thử nghiệm trên chuột. Phương pháp Lorke được áp dụng. Thí nghiệm cũng tuân thủ theo hướng dẫn 407 (2001) của OECD về thử nghiệm hóa chất. Chuột được cho uống dịch cao chiết CoAEO ở các mức liều cao. Các liều bao gồm 0, 2000, 4000 và 6000 mg/kg thể trọng. Quá trình theo dõi kéo dài trong 14 ngày. Kết quả cho thấy không có con chuột nào chết ở tất cả các lô thí nghiệm. Điều này chỉ ra rằng dịch cao chiết CoAEO có độc tính cấp thấp. Nó an toàn khi sử dụng ở liều lượng cao trong thời gian ngắn. Thí nghiệm này là một minh chứng quan trọng. Nó khẳng định tính an toàn ban đầu của chiết xuất nấm vân chi. Nó là một bước cần thiết trước khi tiến hành các thử nghiệm dài hạn hơn. Kết quả này hỗ trợ cho việc đưa các sản phẩm từ Coriolopsis aspera ra thị trường an toàn hơn.
5.2. Đánh Giá Độc Tính Bán Trường Diễn Dịch Chiết Nấm
Ngoài độc tính cấp, độc tính bán trường diễn của dịch cao chiết Coriolopsis aspera cũng được đánh giá. Mặc dù chi tiết kết quả không được trình bày đầy đủ trong bản tóm tắt, việc tiến hành thử nghiệm này là cần thiết. Nó tuân thủ các quy định quốc tế. Độc tính bán trường diễn đánh giá tác động của việc tiếp xúc lặp lại với chất trong một khoảng thời gian dài hơn. Điều này quan trọng cho các sản phẩm chức năng. Chúng thường được sử dụng hàng ngày trong thời gian dài. Việc không có báo cáo về tác dụng phụ nghiêm trọng cho thấy tiềm năng an toàn. Nó khẳng định an toàn thực phẩm của các hợp chất từ nấm. Nếu các thử nghiệm này cho kết quả tích cực, nấm vân chi có thể được phát triển thành các sản phẩm. Chúng an toàn cho việc tiêu thụ lâu dài. Việc này mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó đảm bảo các sản phẩm từ Coriolopsis aspera đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về sức khỏe và an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP.HCM NGUYỄN NGỌC THUẦN TÁCH CHIẾT, TINH SẠCH VÀ ỨNG DỤNG HỢP CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ NẤM VÂN CHI (Coriolopsis aspera) Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Cán bộ hướng dẫn: PGS. Đàm Sao Mai PGS. Lê Trung Thiên TP.HCM – Năm 2022 1 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đàm Sao Mai và PGS.
Lê Trung Thiên. Các số liệu, kết quả trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Thuần ii luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Tách chiết, tinh sạch và ứng dụng hợp chất có hoạt tính sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, giảng viên, chuyên viên Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm – Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM; tập thể Ban Ban Giám hiệu, Ban lãnh đạo - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM; tập thể Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, cán bộ các phòng, ban chức năng Trường Đại học Nông Lâm TP. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó.
Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cô PGS. TS Đàm Sao Mai và thầy PGS. TS Lê Trung Thiên. Cô và thầy đã truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức, nhiều kinh nghiệm và đặc biệt có những ý kiến đóng góp, trao đổi thật sự bổ ích, thiết thực về luận án tiến sĩ của tôi.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bạn bè, đồng nghiệp của tôi đang công tác tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh iii luan an TÓM TẮT Nghiên cứu nhằm tìm ra điều kiện trích ly, tinh sạch các thành phần trong dịch cao chiết từ nấm Coriolopsis aspera để định danh và làm giàu các chất có hoạt tính sinh học trong dịch trích ly từ nấm. Từ đó nghiên cứu ứng dụng tạo sản phẩm bột hòa tan từ dịch trích ly được làm giàu các chất có hoạt tính sinh học theo hướng có lợi cho sức khỏe. Luận án bao gồm 4 nội dung: Nội dung đầu tiên là khảo sát 5 phương pháp xử lý nguyên liệu như phương pháp siêu âm, vi sóng, đun nước nóng, kết hợp hóa học và siêu âm, kết hợp nitơ lỏng và siêu âm.
Kết quả đạt được phương pháp kết hợp nitơ lỏng và siêu âm trích ly thu được thành phần TPC, TFC, TTC cao. Tiếp theo là khảo sát ảnh hưởng 3 loại dung môi như aceton, methanol, ethanol đến hàm lượng TPC, TFC, TTC và RSA. Kết quả thu được dung môi ethanol và methanol 80% trích ly được hàm lượng TPC, TFC, TTC và RSA cao. Do dung môi ethanol phù hợp trong chế biến thực phẩm nên đã được lựa chọn để tiến hành thực hiện tối ưu hóa điều kiện trích ly.
Kết quả tối ưu hóa theo phương pháp đáp ứng bề mặt với mô hình Box-Behnken thu được thông số nhiệt độ trích ly 40oC, tỷ lệ dung môi ethanol với nguyên liệu 53:1, thời gian trích ly 8,04 giờ, nồng độ ethanol 79,6% thì cho hàm mục tiêu tương ứng TPC 7,8407 mg GAE/g DW, TFC 1,3307 mgQE/g DW, TTC 2,0843 mgOAE/g DW, RSA 4,5940 µgVitC/g DW. Nội dung tiếp theo là định tính nhóm chất có hoạt tính sinh học của dịch cao CoAEO theo phương pháp thay đổi màu sắc và hiện tượng của dịch cao CoAEO sau khi cho thuốc thử. Kết quả thu được các chất chuyển hóa bậc 2 nhiều như nhóm chất phenolic, tannin, alkaloid, terpenoid, và steroid. Còn nhóm chất flavonoid và saponin ở mức trung bình, chỉ có nhóm chất coumarin ít.
Cuối cùng là tinh sạch để xác định chất trong dịch cao CoAEO. Kết quả đã tinh sạch được 9 chất sạch, trong đó từ cao chiết ethyl acetate thu được 4 hợp chất là trametenolic B, cerevisterol, ergosterol, ergosterol peroxit và từ cao nước thu được 5 hợp chất như trans- p-hydroxycoumaric acid, methyl ferulat, methyl (2-hidroxyphenyl) acetat, umbelliferone, 8-hydroxy-3,4- dimethylisocoumarin. Nội dung thứ 3 là thử hoạt tính chống oxy hóa của dịch cao CoAEO theo phương pháp DPPH. Kế quả đã đo được IC50 (mg/l) bằng 0,064 với chứng (+) là axít ascorbic bằng iv luan an 0,035 mg/ml.
Tiếp theo là thử khả năng ức chế tế bào ung thư cổ tử cung (HeLa) của cao CoAEO theo phương pháp MTT. Kết quả thu được IC50 bằng 98,3µg/ml với chứng (-) DMSO bằng 0 và chứng (+) là Ellipticine bằng 3,63 (µg/ml) và tế bào ung thư gan (Hep-G2) được đo theo IC50 bằng 88,6 (µg/ml) với chứng (-) DMSO bằng 0 và chứng (+) là Ellipticine bằng 3,98 (µg/ml). Kế tiếp là thử khả năng kháng VSV của cao CoAEO theo phương pháp đổ đĩa thạch và đo đường kính vòng tròn kháng khuẩn. Kết quả thu được cao CoAEO có khả năng kháng trên 5 chủng VSV như V.
Sau cùng là thử độc tính cấp và bán trường diễn của dịch cao CoAEO trên chuột theo phương pháp Lorke và theo hướng dẫn 407 (2001) của tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) về thử nghiệm hóa chất. Thí nghiệm độc tính cấp cho chuột uống dịch cao chiết CoAEO ở mức liều cao (0, 2000, 4000 và 6000 mg /kg thể trọng) trong 14 ngày kết quả không thấy chuột chết trên các lô thí nghiệm, còn thí nghiệm độc tính bán trường diễn cho chuột uống dịch cao chiết CoAEO ở mức liều (100, 200, 300 và 400mg/kg) trong 90 ngày kết quả không thấy dấu hiệu bất thường trên các lô thí nghiệm. Điều đó có thể kết luận rằng với hàm lượng TTC trong dịch cao 781,8 mg oleanolic/kg thể trọng và 52,12 mg oleanolic/ kg thì không gây độc trên chuột. Nội dung cuối cùng là khảo sát lựa chọn tỷ lệ hỗn hợp chất mang bao gồm maltodextrin:gum arabic:gelatin.
Kết quả thu được ở tỷ lệ 94:5:1 phù hợp để nghiên cứu tối ưu hóa trong công đoạn sấy phun. Thực hiện tối ưu hóa trong công đoạn sấy phun theo phương pháp đáp ứng bề mặt với mô hình Box-Behnken. Kết quả thu được thông số dự đoán như nhiệt độ sấy đầu vào 133oC, hàm lượng chất mang 16% (w/w), lưu lượng nạp liệu 22,5ml/phút khi đó phần mềm cho kết quả dự đoán các hàm mục tiêu lần lượt là hiệu suất thu hồi bột 42,201%, độ ẩm bột 2,936% và độ giảm chống oxy hóa khả 9,224%, độ giảm TFC 2,358%, độ giảm TPC 4,124%, độ giảm TTC 0,909%. Kết quả kiểm chứng đối với các hàm mục tiêu hoàn toàn giống với kết quả dự đoán.
Cuối cùng nghiên cứu thời gian bảo quản bột theo phương pháp Q10. Kết quả thu được thời gian bảo quản sản phẩm bột CoAEO hòa tan ở nhiệt độ mát 20oC (khả năng chống oxy hóa giảm 20% so với ban đầu) sẽ là: 45,2 ngày tương tự thời gian bảo quản v luan an ở nhiệt độ mát 20oC (hàm lượng triterpene tổng giảm 20% so với ban đầu) sẽ là: 69,5 ngày. Tính toán về độ an toàn sinh học trên 100g sản phẩm bột CoAEO hòa tan dựa trên kết quả thực nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn. Kết quả cho thấy hàm lượng TTC (mg oleanolic) nằm dưới mức 781,8 mg oleanolic/kg thể trọng và 52,12 mg oleanolic/ kg.
Từ khóa: Cao chiết CoAEO, Coriolopsis aspera, nấm vân chi, tách chiết, tinh sạch. vi luan an ABSTRACT The study aimed to investigate the extraction and purification conditions of the components in the extract from the fungus Coriolopsis aspera to identify and enrich the biologically active substances in mushroom extract. Accordingly, the study on production of soluble healthy products from the extracts enriched with biologically active substances was conducted. The thesis consists of 4 topics: The first content was to investigate five methods of raw material processing, including the methods using ultrasonic, microwave, hot water, combination of chemical and ultrasonic combination and combination of liquid nitrogen and ultrasound.
High contents of TPC, TFC, TTC was obtained from the extraction method of combining liquid nitrogen and ultrasonic. Subsequently, the influence of solvents such as acetone, methanol, ethanol on the contents of TPC, TFC, TTC and RSA was carried out. And as a result, 80% ethanol and methanol were the solvents help efficiently extract the components when high amounts of TPC, TFC, TTC and RSA were obtained. However, only Ethanol was chosen to optimize the extraction conditions due to its suitability for food processing.
Optimization conditions obtained using surface response method with Box-Behnken model included the extraction temperature of 400C, ratio of ethanol to raw materials of 53:1, the extraction time of 8.04 hours and the ethanol concentration of 79.6% with the corresponding objective functions of TPC 7.8407 mg GAE/g DW, TFC 1.3307 mgQE/g DW, TTC 2.0843 mgOAE/g DW, RSA 4. The next content was the qualification study on the biologically active substances in the CoAEO extract using the method of color change and phenomenon of CoAEO solution after adding the reagent. As a result, a large number of secondary metabolites such as phenolic compounds, tannins, alkaloids, terpenoids, and steroids were obtained. And the amounts of flavonoids and saponins were moderate while that of coumarins was low.
Finally, the extract was subject to purification to determine the substances present in the CoAEO extract. As a result, 9 substances were purified, of which 4 compounds were obtained from ethyl acetate extract (trametenolic B, cerevisterol, ergosterol, ergosterol peroxide) and 5 compounds were from the aqueous vii luan an extract (trans-p-hydroxycoumaric acid, methyl ferulat, methyl (2-hydroxyphenyl) acetate, umbelliferone, 8-hydroxy-3,4-dimethylisocoumarin). The third content was to characterize the CoAEO extract in terms of certain bioactivities, including antioxidant, anticancer and antibacterial activities. The antioxidant activities were evaluated based on free radical scavenging capacity with the IC50 value 0.
Notably, the CoAEO extract was demonstrated to be able to inhibit cervical cancer cells (HeLa) with the IC50 value of 98.3 µg/ml compared to 3,63 (µg/ml) of the positive control (+) (Ellipticine) and liver cancer cells (Hep-G2) with IC50 values of 88. In addition, the CoAEO extract was also resistant against five strains of microorganisms, including V. ceråeus ATCC 11778, S. faecalis ATCC 29212 with inhibition zone diameters of 0.
To ensure the safety of the extract, the acute and sub-chronic toxicity tests were performed using Lorke method and the guideline 407 (2001) on chemical testing of the Organization for Economic Co-operation and Development (OECD). The acute toxicity test for rats administered with CoAEO extract at high doses (0, 2000, 4000 and 6000 mg/kg body weight) for 14 days resulted in no death, while sub-chronic toxicity tests of CoAEO extract in rats at doses (100, 200, 300 and 400mg/kg) for 90 days did not show any abnormality. Therefore, it could be concluded that high TTC concentrations of 781.8 mg oleanolic/kg and 52.12 mg oleanolic/kg body weight were not toxic to rats. The last content was to determine to the optimal ratio of carrier mixture of maltodextrin:gum arabic:gelatin.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Thuần (2022). Tách chiết tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/aspera
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tách chiết tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tách chiết, tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi *Coriolopsis aspera*, đánh giá hoạt tính và ứng dụng tiềm năng.
Luận án "Tách chiết tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tách chiết tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tách chiết tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Tách chiết tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tách chiết tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tách chiết tinh sạch hợp chất sinh học từ nấm vân chi Coriolopsis aspera" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.