Luận án tiến sĩ: Bệnh do Streptococcus iniae trên cá chẽm (Lates calcarifer) và biện pháp phòng bệnh - Trương Thị Hoa, ĐH Cần Thơ

Nghiên cứu bệnh Streptococcus iniae trên cá chẽm: triệu chứng, tác hại và giải pháp phòng bệnh hiệu quả cho người nuôi.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về Streptococcus iniae gây bệnh ở cá chẽm
Số trang:
159 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về Streptococcus iniae gây bệnh ở cá chẽm

Cá chẽm (Lates calcarifer) là đối tượng nuôi thủy sản có giá trị kinh tế cao. Loài cá này thích hợp với môi trường nước ngọt, nước lợ và nước mặn. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của nghề nuôi cá chẽm đi kèm nhiều thách thức dịch bệnh. Trong đó, tác nhân nguy hiểm hàng đầu là vi khuẩn Streptococcus iniae. Vi khuẩn này gây ra bệnh liên cầu khuẩn cá chẽm với tỷ lệ tử vong cao. Dịch bệnh bùng phát mạnh vào mùa nắng nóng hoặc khi chất lượng nước suy giảm. Mật độ nuôi quá dày cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh. Bệnh gây thiệt hại nặng nề cho các cơ sở nuôi thâm canh và bán thâm canh. Các nghiên cứu chuyên sâu về vi khuẩn giúp xác định cơ chế lây truyền. Việc nắm vững quy luật gây bệnh là cơ sở để đưa ra giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Nhờ đó, người nuôi chủ động giảm thiểu rủi ro kinh tế trong chu kỳ nuôi.

1.1. Tác nhân Streptococcus iniae trong môi trường nước

Vi khuẩn Streptococcus iniae là cầu khuẩn Gram dương. Chúng thường xếp thành chuỗi ngắn hoặc từng đôi. Tác nhân này có khả năng thích ứng cao trong nhiều điều kiện môi trường nuôi thủy sản. Chúng tồn tại trong cả môi trường nước mặn, nước lợ và nước ngọt. Khi nhiệt độ nước tăng cao, vi khuẩn nhân lên rất nhanh chóng. Môi trường giàu chất hữu cơ tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể cá qua mang, da bị tổn thương hoặc đường tiêu hóa. Sau khi xâm nhập, vi khuẩn nhanh chóng đi vào hệ thống tuần hoàn máu. Độc lực của mầm bệnh làm suy giảm hệ miễn dịch tự nhiên của động vật thủy sản. Tình trạng này khiến cá kiệt sức và dễ tử vong hàng loạt. Việc kiểm soát chất lượng nước giúp hạn chế mật độ mầm bệnh trong môi trường ao nuôi.

1.2. Sự bùng phát bệnh liên cầu khuẩn cá chẽm hiện nay

Bệnh liên cầu khuẩn cá chẽm ngày càng xuất hiện phổ biến tại các vùng nuôi trọng điểm. Dịch bệnh thường bùng phát thành từng đợt lớn trong các tháng chuyển mùa. Tỷ lệ nhiễm bệnh tại các bè nuôi có thể lên tới 70 - 80%. Tốc độ lây lan diễn ra rất nhanh qua dòng nước và thức ăn thừa. Cá ở mọi lứa tuổi đều nhạy cảm với vi khuẩn nhưng cá giống chịu thiệt hại nặng nhất. Khi dịch bệnh xuất hiện, cá bỏ ăn đồng loạt và chết rải rác sau vài ngày. Thiệt hại kinh tế tăng cao do chi phí xử lý và tỷ lệ sống giảm sút. Sự lưu hành dai dẳng của mầm bệnh trong bùn đáy cản trở vụ nuôi tiếp theo. Nghiên cứu dịch tễ học giúp kiểm soát nguy cơ bùng phát bệnh trong hệ thống nuôi thâm canh.

II. Dấu hiệu lâm sàng cá chẽm nhiễm khuẩn và bệnh lý

Việc phát hiện sớm dấu hiệu lâm sàng cá chẽm nhiễm khuẩn đóng vai trò then chốt trong xử lý dịch bệnh. Cá chẽm khi nhiễm vi khuẩn Streptococcus iniae thường có biểu hiện thay đổi hành vi rõ rệt. Cá bơi lờ đờ sát mặt nước hoặc mất phương hướng. Thân cá đổi sang màu sẫm tối và có biểu hiện bỏ ăn. Bệnh lồi mắt xuất huyết cá chẽm là biểu hiện đặc trưng nhất của hội chứng nhiễm khuẩn này. Ở giai đoạn cấp tính, tỷ lệ chết gia tăng nhanh chóng chỉ sau vài ngày cảm nhiễm. Bệnh tích thể hiện rõ trên cả bề mặt cơ thể lẫn nội tạng. Các cơ quan quan trọng như gan, thận và lách đều bị tổn thương nghiêm trọng. Việc quan sát kỹ triệu chứng ngoài hỗ trợ chẩn đoán sơ bộ trước khi xét nghiệm chuyên sâu.

2.1. Triệu chứng bệnh lồi mắt xuất huyết cá chẽm cấp tính

Khi mắc bệnh lồi mắt xuất huyết cá chẽm, mắt cá bị sưng phồng và đục giác mạc. Xung quanh hốc mắt xuất hiện các điểm xuất huyết đỏ tươi. Trong nhiều trường hợp nặng, mắt cá có thể bị vỡ hoặc mù hoàn toàn. Da cá có hiện tượng xuất huyết từng mảng, đặc biệt ở gốc vây ngực và vây bụng. Phần hậu môn của cá sưng đỏ và tiết dịch nhầy. Bụng cá phình to chứa nhiều dịch xoang nhớt màu vàng nhạt hoặc đỏ máu. Cá mất khả năng giữ thăng bằng, thường bơi xoay tròn không định hướng. Sau 48 giờ nhiễm bệnh thực nghiệm, các triệu chứng này bộc lộ rõ nét. Cá bắt đầu chết từ 72 giờ và tỷ lệ chết tích lũy đạt đỉnh sau 8 ngày.

2.2. Biến đổi mô học và viêm màng não trên cá chẽm nhiễm bệnh

Vi khuẩn xâm nhập sâu vào hệ thống thần kinh trung ương gây nên viêm màng não trên cá chẽm. Màng não bị xung huyết nặng và phù nề lan rộng. Các mạch máu não giãn nở kèm theo sự thâm nhiễm dày đặc của tế bào viêm. Mô não xuất hiện các ổ hoại tử cục bộ cùng dịch xuất tiết. Hiện tượng này giải thích hành vi bơi xoay tròn mất kiểm soát của cá bệnh. Cấu trúc mô não bị phá hủy nghiêm trọng khiến phản xạ thần kinh của cá suy giảm nhanh chóng. Sự tổn thương mô thần kinh là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tử vong ở cá chẽm. Nghiên cứu mô bệnh học não cung cấp bằng chứng rõ ràng về độc lực mạnh mẽ của vi khuẩn.

2.3. Đánh giá bệnh tích vi thể cá chẽm tại các cơ quan nội tạng

Kết quả kiểm tra bệnh tích vi thể cá chẽm cho thấy tổn thương lan rộng khắp các cơ quan. Tại gan cá, các tế bào gan bị thoái hóa mỡ, sưng đục và hoại tử từng vùng lớn. Mạch máu gan giãn rộng và xuất hiện nhiều ổ tụ huyết. Tại thận, các ống thận bị hoại tử biểu mô và lắng đọng sắc tố bất thường. Lách cá bị sưng to, mô lách xốp và xuất huyết trầm trọng. Lớp niêm mạc ruột bị bong tróc, đứt gãy và xuất huyết vào lòng ruột. Sự suy giảm chức năng đa cơ quan khiến cá không thể duy trì trao đổi chất bình thường. Những biến đổi vi thể này chứng minh tác động phá hủy toàn diện của vi khuẩn lên cơ thể vật chủ.

III. Phân lập vi khuẩn Streptococcus iniae và định danh

Quy trình phân lập vi khuẩn Streptococcus iniae và định danh chính xác là nền tảng cho nghiên cứu bệnh học thủy sản. Mẫu bệnh phẩm được thu thập từ các cơ quan nội tạng của cá có dấu hiệu bệnh lý rõ ràng. Các cơ quan như gan, thận, lách và não là vị trí ưu tiên để lấy mẫu vi sinh. Môi trường nuôi cấy chuyên dụng giúp chọn lọc và phân lập các khuẩn lạc đặc trưng. Các thử nghiệm sinh hóa ban đầu cung cấp thông tin sơ bộ về đặc tính hình thái và chuyển hóa. Tuy nhiên, các kỹ thuật phân tử hiện đại cần được áp dụng để khẳng định loài vi khuẩn một cách chuẩn xác. Sự kết hợp giữa vi sinh truyền thống và sinh học phân tử nâng cao độ tin cậy của kết quả chẩn đoán.

3.1. Phương pháp phân lập vi khuẩn Streptococcus iniae từ mô

Thao tác phân lập vi khuẩn Streptococcus iniae đòi hỏi điều kiện vô trùng nghiêm ngặt. Mẫu mô gan, thận và não cá bệnh được cấy gạt lên môi trường thạch dinh dưỡng chuyên biệt. Sau 24 đến 48 giờ ủ ở nhiệt độ thích hợp, các khuẩn lạc nhỏ, tròn và màu trắng đục xuất hiện. Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy vi khuẩn bắt màu tím đặc trưng của vi khuẩn Gram dương. Vi khuẩn có dạng hình cầu hoặc oval xếp thành chuỗi. Các phản ứng sinh hóa cơ bản như catalase và oxidase đều cho kết quả âm tính. Vi khuẩn không tạo bào tử và không di động trong môi trường lỏng. Các chủng vi khuẩn thuần khiết sau đó được lưu trữ trong dung dịch glycerol ở nhiệt độ sâu để phục vụ thí nghiệm tiếp theo.

3.2. Ứng dụng định danh vi khuẩn bằng PCR độ chính xác cao

Phương pháp định danh vi khuẩn bằng PCR mang lại độ nhạy và độ chính xác vượt trội. Kỹ thuật này sử dụng các cặp mồi đặc hiệu để khuếch đại đoạn gen mục tiêu của loài Streptococcus iniae. Sản phẩm khuếch đại gen sau đó được kiểm tra kích thước bằng kỹ thuật điện di trên gel agarose. Kết quả xuất hiện vạch sản phẩm đặc hiệu xác nhận chính xác sự hiện diện của mầm bệnh. Để củng cố độ tin cậy, đoạn gen khuếch đại được giải trình tự và so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế GenBank. Mức độ tương đồng di truyền cao khẳng định danh tính của các chủng vi khuẩn phân lập. Kỹ thuật PCR giúp rút ngắn đáng kể thời gian chẩn đoán so với phương pháp nuôi cấy sinh hóa truyền thống.

IV. Kháng sinh đồ Streptococcus iniae và vi khuẩn học

Đánh giá tính nhạy cảm của vi khuẩn thông qua kháng sinh đồ Streptococcus iniae là bước vô cùng quan trọng. Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi trong nuôi trồng thủy sản đã dẫn đến hiện tượng kháng thuốc gia tăng. Thử nghiệm kháng sinh đồ giúp người nuôi lựa chọn đúng loại thuốc điều trị hiệu quả và kinh tế. Phương pháp khuếch tán đĩa giấy thường được áp dụng để đo đường kính vòng vô khuẩn. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh mức độ nhạy cảm của từng chủng vi khuẩn đối với các hoạt chất kháng sinh phổ biến. Nhờ đó, việc điều trị bệnh được định hướng chuẩn xác, tránh lãng phí chi phí và giảm nguy cơ tồn dư hóa chất trong sản phẩm thủy sản.

4.1. Kết quả thử nghiệm kháng sinh đồ Streptococcus iniae

Thực hiện kháng sinh đồ Streptococcus iniae với nhiều loại kháng sinh thông dụng cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu lực diệt khuẩn. Các chủng vi khuẩn phân lập thể hiện độ nhạy cảm cao với một số nhóm kháng sinh như amoxicillin, florfenicol và doxycycline. Đường kính vòng ức chế của các hoạt chất này đạt kích thước lớn, chứng tỏ khả năng tiêu diệt mầm bệnh mạnh mẽ. Ngược lại, vi khuẩn biểu hiện mức độ kháng trung bình hoặc kháng hoàn toàn đối với một số loại kháng sinh cũ. Kết quả kháng sinh đồ cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng phác đồ điều trị hợp lý khi ao nuôi phát sinh dịch bệnh. Việc sử dụng đúng liều lượng và thời gian quy định giúp khống chế vi khuẩn nhanh chóng.

4.2. Mức độ nhạy cảm và kháng thuốc của các chủng vi khuẩn

Sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc đặt ra thách thức lớn cho ngành nuôi cá chẽm. Nhiều chủng Streptococcus iniae phân lập từ các vùng nuôi có lịch sử sử dụng thuốc dày đặc đã xuất hiện tính kháng đa thuốc. Sự tích lũy gen kháng thuốc có thể lây lan sang các vi khuẩn khác trong hệ sinh thái nước. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị của các loại kháng sinh truyền thống trong các vụ nuôi tiếp theo. Do đó, việc giám sát định kỳ mức độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn là yêu cầu cấp thiết. Người nuôi cần tuân thủ nguyên tắc không sử dụng kháng sinh cấm và hạn chế tối đa việc lạm dụng hóa chất trong ao nuôi.

V. Biện pháp phòng bệnh liên cầu khuẩn cá chẽm hữu hiệu

Áp dụng biện pháp phòng bệnh liên cầu khuẩn cá chẽm tổng hợp là giải pháp bền vững cho nghề nuôi thủy sản. Việc phòng bệnh chủ động giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất và kháng sinh điều trị. Các giải pháp sinh học như sử dụng chế phẩm vi sinh hữu ích đang ngày càng được quan tâm. Vi khuẩn có lợi giúp ức chế mầm bệnh, tăng cường sức đề kháng và cải thiện hệ vi sinh đường ruột. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ vaccine mang lại khả năng miễn dịch đặc hiệu dài lâu cho đàn cá. Kết hợp quản lý môi trường nước sạch sẽ tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc. Đây là hướng đi an toàn giúp nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm cá chẽm thương phẩm.

5.1. Sử dụng vi khuẩn probiotic Lactobacillus fermentum

Vi khuẩn probiotic Lactobacillus fermentum là giải pháp sinh học tiềm năng trong kiểm soát vi khuẩn gây bệnh. Các chủng L. fermentum phân lập từ ruột cá khỏe mạnh có khả năng đối kháng mạnh với Streptococcus iniae. Vi khuẩn này tiết ra các axit hữu cơ và hợp chất kháng khuẩn tự nhiên giúp ức chế sự nhân lên của vi khuẩn có hại. Bổ sung L. fermentum vào thức ăn với mật độ 10^9 CFU/g giúp cải thiện các chỉ số huyết học của cá chẽm. Số lượng hồng cầu, bạch cầu và hàm lượng huyết sắc tố trong máu cá đều tăng rõ rệt. Khả năng kháng khuẩn của huyết thanh cá được nâng cao sau thời gian sử dụng chế phẩm. Nhờ đó, tỷ lệ sống của cá chẽm sau khi cảm nhiễm mầm bệnh tăng đáng kể.

5.2. Phát triển vaccine phòng bệnh liên cầu khuẩn cho cá

Nghiên cứu và ứng dụng vaccine phòng bệnh liên cầu khuẩn cho cá là biện pháp phòng ngừa tiên tiến. Vaccine bất hoạt được điều chế từ các chủng Streptococcus iniae có độc lực cao kích thích hệ miễn dịch sản sinh kháng thể đặc hiệu. Cá sau khi tiêm hoặc ngâm vaccine hình thành trí nhớ miễn dịch vững chắc chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh. Hiệu quả bảo hộ của vaccine giúp giảm tỷ lệ chết ở cá chẽm xuống mức rất thấp khi có dịch xảy ra. Phương pháp này an toàn cho môi trường và không để lại tồn dư độc chất trong thịt cá. Kết hợp tiêm phòng vaccine với quản lý môi trường nuôi tối ưu mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho người nuôi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM TẠ
LỜI CAM KẾT
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2. Phạm vi nghiên cứu
1.3. Nội dung nghiên cứu
1.4. Ý nghĩa của nghiên cứu
1.5. Điểm mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Tình hình nuôi cá chẽm trên thế giới và Việt Nam
2.1.1. Trên thế giới
2.2. Một số bệnh thường gặp trên cá chẽm
2.2.1. Bệnh do virus
2.2.2. Bệnh do vi khuẩn
2.2.3. Bệnh do ký sinh trùng
2.3. Tổng quan về bệnh do vi khuẩn S. iniae
2.3.1. Tình hình dịch bệnh do vi khuẩn S. iniae
2.3.1.1. Trên thế giới
2.3.1.2. Việt Nam
2.3.2. Đặc điểm hình thái, sinh lý và sinh hóa của S. iniae
2.3.2.1. Hệ thống phân loại
2.3.2.2. Đặc điểm hình thái
2.3.2.3. Đặc điểm sinh lý và sinh hóa
2.3.3. Đặc điểm bệnh lý
2.3.4. Con đường lan truyền và xâm nhập của vi khuẩn S. iniae
2.3.5. Độc lực và cơ chế gây bệnh
2.3.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh của vi khuẩn S. iniae
2.3.7. Phương pháp chẩn đoán
2.3.8. Biện pháp phòng và trị bệnh
2.4. Hệ miễn dịch không đặc hiệu ở cá
2.4.1. Hàng rào vật lý
2.4.2. Hàng rào hóa học
2.4.3. Hàng rào tế bào
2.5. Đặc điểm huyết học ở cá
2.6. Tình hình nghiên cứu sử dụng vi khuẩn lactic để phòng bệnh trên cá
2.6.1. Đặc điểm hình thái, sinh lý và sinh hóa của vi khuẩn lactic
2.6.2. Vai trò và cơ chế tác động của vi khuẩn lactic
2.6.3. Tình hình nghiên cứu sử dụng vi khuẩn lactic để phòng bệnh do vi khuẩn gây ra trên cá
2.6.3.1. Một số vi khuẩn lactic phân lập từ ruột cá có khả năng kháng vi khuẩn gây bệnh trên cá
2.6.3.2. Sử dụng vi khuẩn lactic để phòng bệnh trên cá
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.3. Phương tiện nghiên cứu
3.3.1. Dụng cụ và thiết bị
3.3.2. Hóa chất và môi trường
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.4.1. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm gây bệnh của vi khuẩn S. iniae trên cá chẽm
3.4.1.1. Phân lập và định danh vi khuẩn S. iniae gây bệnh xuất huyết trên cá chẽm
3.4.1.2. Xác định khả năng gây bệnh thực nghiệm của vi khuẩn S. iniae
3.4.1.3. Xác định đặc điểm mô bệnh học của cá chẽm cảm nhiễm S. iniae
3.4.2. Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn lactic từ ruột một số loài cá nước lợ có khả năng ức chế vi khuẩn S. iniae
3.4.2.1. Phân lập các chủng vi khuẩn lactic từ ruột cá chẽm, cá dìa và cá rô phi
3.4.2.2. Xác định khả năng đối kháng với vi khuẩn S. iniae của vi khuẩn lactic
3.4.2.3. Định danh các chủng vi khuẩn lactic có khả năng đối kháng mạnh với vi khuẩn S. iniae
3.4.3. Nghiên cứu xác định ảnh hưởng của việc bổ sung chủng vi khuẩn lactic vào thức ăn đến một số chỉ tiêu huyết học và khả năng ức chế vi khuẩn S. iniae của huyết thanh cá chẽm
3.4.3.1. Cá chẽm thí nghiệm
3.4.3.2. Chuẩn bị vi khuẩn thí nghiệm
3.4.3.3. Bố trí thí nghiệm
3.4.3.4. Phương pháp xác định các chỉ tiêu huyết học
3.4.3.5. Xác định khả năng ức chế vi khuẩn S. iniae của huyết thanh
3.4.3.6. Xác định hoạt tính lysozyme trong huyết thanh
3.4.3.7. Phương pháp xác định tỷ lệ sống của cá
3.5. Xử lý số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Đặc điểm gây bệnh của vi khuẩn S. iniae trên cá chẽm
4.1.1. Kết quả phân lập vi khuẩn S. iniae trên cá chẽm
4.1.1.1. Kết quả phân lập vi khuẩn
4.1.1.2. Đặc điểm hình thái, sinh lý và sinh hóa của các chủng vi khuẩn gây bệnh xuất huyết trên cá chẽm
4.1.2. Khả năng gây bệnh thực nghiệm của S. iniae trên cá chẽm
4.1.2.1. Kết quả xác định độc lực vi khuẩn
4.1.2.2. Kết quả xác định LD50 của S. iniae trên cá chẽm
4.1.2.3. Kết quả gây bệnh thực nghiệm
4.1.3. Đặc điểm mô bệnh học của cá chẽm cảm nhiễm S. iniae
4.2. Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn lactic có khả năng đối kháng vi khuẩn S. iniae từ ruột một số loài cá nước lợ
4.2.1. Kết quả phân lập các chủng vi khuẩn lactic
4.2.2. Kết quả xác định khả năng đối kháng với vi khuẩn S. iniae của vi khuẩn lactic
4.2.3. Kết quả định danh các chủng vi khuẩn lactic có khả năng đối kháng mạnh với vi khuẩn S. iniae
4.3. Ảnh hưởng của việc bổ sung chủng vi khuẩn lactic vào thức ăn đến một số chỉ tiêu huyết học và khả năng ức chế vi khuẩn S. iniae của huyết thanh cá chẽm
4.3.1. Kết quả xác định các chỉ tiêu huyết học của cá chẽm
4.3.1.1. Số lượng hồng cầu trong máu cá chẽm
4.3.1.2. Số lượng tổng bạch cầu trong máu cá chẽm
4.3.1.3. Số lượng các loại bạch cầu trong máu cá chẽm
4.3.1.4. Số lượng tiểu cầu trong máu cá chẽm
4.3.2. Khả năng ức chế vi khuẩn S. iniae của huyết thanh cá chẽm
4.3.3. Hoạt tính lysozyme trong huyết thanh
4.3.4. Tỷ lệ sống của cá
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bệnh do streptococcus iniae gây ra trên cá chẽm lates calcarifer và biện pháp phòng bệnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG THỊ HOA NGHIÊN CỨU BỆNH DO Streptococcus iniae GÂY RA TRÊN CÁ CHẼM (Lates calcarifer) VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Mã ngành 9620301 Cần Thơ, 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG THỊ HOA NGHIÊN CỨU BỆNH DO Streptococcus iniae GÂY RA TRÊN CÁ CHẼM (Lates calcarifer) VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Mã ngành 9620301 Cán bộ hướng dẫn PGS. ĐẶNG THỊ HOÀNG OANH Cần Thơ, 2019 luan an LỜI CẢM TẠ Kính gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám Hiệu Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế, Ban Chủ nhiệm Khoa Thủy sản và Bộ môn Bệnh thủy sản đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ tại Trường Đại học Cần Thơ. Trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban lãnh đạo Khoa Sau đại học, Ban chủ nhiệm Khoa Thủy sản, quý Thầy, Cô Khoa Thủy sản và Bộ môn Bệnh học Thủy sản Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu, nâng cao trình độ chuyên môn và hoàn thành chương trình học trong thời gian qua. Trân trọng cảm ơn Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế và dự án VLIR - Network – Việt Nam đã hỗ trợ nguồn kinh phí giúp tôi hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ.

Đặc biệt, xin trân trọng cảm ơn PGS. Đặng Thị Hoàng Oanh đã dành thời gian quý báu, luôn sẵn sàng hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô và các anh, chị, em trong Khoa Thủy sản và Bộ môn Bệnh Thủy sản Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế đã giúp đỡ, chia sẽ những khó khăn, khuyến khích và động viên tôi hoàn thành chương trình học; đặc biệt, xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Ngọc Phước đã luôn sẵn sàng hướng dẫn và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học.

Và xin cảm ơn tất cả các bạn nghiên cứu sinh và các em sinh viên đã luôn hỗ trợ tôi trong thời gian học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Cuối cùng, xin trân trọng biết ơn gia đình và người thân đã dành cho tôi tất cả tình yêu và sự ủng hộ để tôi có đủ nghị lực hoàn thành chương trình học. Xin trân trọng cảm ơn tất cả! TRƯƠNG THỊ HOA i luan an TÓM TẮT Streptococcus iniae là một trong những tác nhân vi khuẩn gây bệnh phổ biến trên động vật thuỷ sản đặc biệt trên các loài cá nuôi ở nước mặn, lợ, ngọt. Nghiên cứu được thực hiện nhằm: (i) xác định đặc điểm gây bệnh của vi khuẩn S.

iniae trên cá chẽm; (ii) tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic phân lập từ ruột cá dìa, chẽm, rô phi có tính đối kháng với vi khuẩn S. iniae và (iii) xác định một số chỉ tiêu huyết học và khả năng ức chế vi khuẩn S. iniae của huyết thanh cá chẽm khi có sử dụng vi khuẩn lactic. Kết quả nghiên cứu đã phân lập được 42 chủng vi khuẩn từ 87 mẫu cá chẽm bị bệnh xuất huyết và định danh là S.

iniae bằng phương pháp sinh hóa, khuếch đại đoạn gen đặc hiệu và giải trình tự đoạn gen được khuếch đại. Kết quả gây bệnh thực nghiệm 2 chủng S. iniae HTA1 và HTA3 trên cá chẽm giống xác định giá trị LD50 của 2 chủng HTA1 và HTA3 lần lượt là 1,9x105 CFU/mL và 1,5x105CFU/mL. Sau 48 giờ cảm nhiễm với 2 chủng HTA1 và HTA3, cá chẽm có dấu hiệu bơi lờ đờ trên mặt nước, xuất huyết trên da và gốc vây, mắt lồi và xuất huyết.

Sau 72 giờ, cá bắt đầu chết và tỉ lệ chết tích lũy cao nhất sau 8 ngày là 76,7% (chủng HTA1) và 80% (chủng HTA3). Trong khi đó ở lô đối chứng, cá không thể hiện dấu hiệu bệnh lý, không chết và không tái phân lập được vi khuẩn S. Kết quả nghiên cứu mô học cá chẽm cảm nhiễm S. iniae trong điều kiện thực nghiệm cho thấy vi khuẩn S.

iniae gây xuất huyết và hoại tử trên các mô gan, thận, lách và não cá. Tổng cộng có 61 chủng vi khuẩn lactic được phân lập từ ruột cá rô phi, chẽm và dìa thu tại Thừa Thiên Huế. Các chủng vi khuẩn này đều là vi khuẩn Gram dương, hình que hoặc hình cầu, không hình thành bào tử, không di động, phản ứng catalase và oxidase âm tính, có khả năng phân giải CaCO3 và không làm tan chảy gelatin. Trong 61 chủng vi khuẩn lactic có 28 chủng có khả năng kháng S.

iniae, trong đó 3 chủng C21, D1 và D7 có khả năng kháng mạnh. Kết quả định danh 3 chủng C21, D1 và D7 bằng phương pháp khuếch đại đoạn gen đặc hiệu và giải trình tự đoạn gen được khuếch đại, xác định 3 chủng trên là Lactobacillus fermentum. Thí nghiệm xác định ảnh hưởng của việc bổ sung vi khuẩn L. fermentum vào thức ăn đến các chỉ tiêu huyết học và khả năng kháng S.

iniae của huyết thanh cá chẽm được bố trí với 4 nghiệm thức và 3 lần lặp. Nghiệm thức đối chứng âm (NT 1): Không bổ sung vi khuẩn L. fermentum vào thức ăn và không cảm nhiễm vi khuẩn S. iniae vào xoang bụng cá; Nghiệm thức đối chứng dương (NT 2): Không bổ sung vi khuẩn L.

fermentum vào thức ăn và ii luan an cảm nhiễm vi khuẩn S. iniae vào xoang bụng cá sau 14 ngày thí nghiệm với liều tiêm là 1,9x105 CFU/mL/cá; Nghiệm thức thí nghiệm 1 (NT 3): Bổ sung vi khuẩn L. fermentum vào thức ăn, mật độ 109 CFU/g thức ăn và không cảm nhiễm vi khuẩn S. iniae; Nghiệm thức thí nghiệm 2 (NT 4): Bổ sung vi khuẩn L.

fermentum vào thức ăn, mật độ 109 CFU/g thức ăn và cảm nhiễm vi khuẩn S. iniae vào xoang bụng cá sau 14 ngày cho ăn với liều tiêm là 1,9x105 CFU/mL/cá. Tỷ lệ sống của cá được theo dõi ngay sau khi cảm nhiễm S. iniae đến 14 ngày sau cảm nhiễm.

Các chỉ tiêu huyết học và khả năng kháng S. iniae của huyết thanh cá chẽm được đánh giá vào 1, 14, 21 và 28 ngày thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy, đến ngày thứ 14 (trước khi gây cảm nhiễm S. iniae) số lượng tế bào hồng cầu và tổng bạch cầu của cá ở NT 3 và NT 4 cao hơn so với NT 1 và NT 2 (p<0,05).

Đến ngày thứ 28 (sau khi gây cảm nhiễm S. iniae), số lượng hồng cầu của cá ở NT 2 thấp hơn so với NT 4 (p<0,05); số lượng tổng bạch cầu của cá ở NT 2, NT 3 và NT 4 cao hơn NT 1 (p<0,05). Khả năng ức chế vi khuẩn S. iniae của huyết thanh cá chẽm ở NT 4 cao hơn có ý nghĩa thống kê so với NT 1 và NT 2 (p<0,05).

Kết quả xác định hoạt tính lysozyme của huyết thanh cá chẽm cho thấy ở NT 3 và NT 4, sau 14 ngày bổ sung L. fermentum vào thức ăn, hoạt tính lysozyme cao hơn và khác biệt có ý nghĩa thống kê (p<0,05) so với NT 1 và NT 2. Sau khi cảm nhiễm S. iniae ở NT 2 và NT 4, hoạt tính lysozyme ở NT 4 cao hơn nhưng không khác biệt có ý nghĩa thống kê so với NT 2 (p>0,05).

Tỷ lệ sống của cá sau 14 ngày cảm nhiễm S. iniae, ở NT 2 và NT 4 lần lượt là 23,7% và 52,3%. Tỷ lệ bảo hộ khi bổ sung L. fermentum vào thức ăn là 37,5%.

Từ khóa: Cá chẽm (Lates calcarifer), huyết học, Lactobacillus fermentum, Streptococcus iniae iii luan an ABSTRACT Streptococcus iniae is one of the most popular bacterial pathogens in aquatic animals, especially in marine, brackish and freshwater farmed fish. This study aimed to: (i) determine the pathogenic characteristics of Streptococcus iniae on barramundi; (ii) isolate and select the lactic acid bacteria recovered from the intestinal tracts of rabbit fish, barramundi, tilapia which antagonistic to S. iniae; and (iii) determine the haematological charateristics and the antagonistic activities of barramundi serum to S. iniae when lactic acid bacteria added.

The results showed that 42 bacterial isolates from 87 infected barramundi samples were recovered and identifed as S. iniae via biochemical tests, specific 16S rRNA amplification and sequencing. The results of challenged tests of 2 isolates S. iniae HTA1 and HTA3 on barramundi indicated the LD50 of 2 isolates HTA1 and HTA3 were 1.9x105 CFU/mL and 1.5x105 CFU/mL, respectively.

After 48h challenged with the HTA1 or HTA3 strains by i.p injection, fish showed the typical clinical signs of diseases such as anorexia, haemorrhagic on body and fins as well as exophthalmia and haemorrhagic on eyes.p injection challenged, the mortality was observed. The cumulative mortality was the highest at 8 days post challenged, accounted for 76. Fish was healthy and no mortality was observed in the control group, as well as no S. iniae were recovered.

Necrosis and haemorhagic were observed in liver, kidney, spleen and brain in S. iniae infected barramundi under experimental condition. A collection of 61 lactic acid bacterial isolates were recovered from the intestinal tracts of rabbit fish, barramundi, tilapia in Thua Thien Hue province. All isolates were Gram positive, rod or cocci-shaped bacterium, no spore formation, non-mobile, negative for catalase and oxidase, CaCO3 degration and no gelatin liquidation.

Within the collection of these 61 lactic acid bacterial isolates, 28 isolates antagonistic to S. iniae, especially, the 3 isolated of C21, D1 and D7 showed strong antagonistic activity to S. The 3 isolated of C21, D1 and D7 were identified via specific 16S rRNA amplification and sequencing. The results showed that they are Lactobacillus fermentum.

The experiment to determine the effect of L. fermentum supplement to the barramundi diet to the haematology profile and the antagonistic ability of iv luan an barramundi serum to S. iniae were designed in 4 treatments with triplicates. The negative control (NT 1): no L.

fermentum supplement to the barramundi diet and no S. The positive control (NT 2): no L. fermentum supplement to the barramundi diet and S.p injection to the barramundi cavity after 14 days with the dose of 1.9x105 CFU/mL/fish. fermentum supplement to the barramundi diet at 109 CFU/g in feed and no S.

fermentum supplement to the barramundi diet at 109 CFU/g in feed for 14 days before i.p injection to the barramundi with the dose of 1. iniae /mL/fish. Blood samples were colleted on day 1, 14, 21 and 28 for hamatological analysis and the ability of fish serum collected to identify the against of S. The results showed that the number of reb blood cells and total white blood cells of fish in NT 3 and NT 4 on day 14 (before challenged to S.

iniae) were significantly higher than those from NT 1 and NT 2 (p<0. After challenged to S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Hoa (2019). Nghiên cứu bệnh do Streptococcus iniae trên cá chẽm và biện pháp phòng bệnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nghien-cuu-benh-do-streptococcus-iniae-tren-ca-chem-va-bien-phap-phong-benh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bệnh do Streptococcus iniae trên cá chẽm và biện pháp phòng bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu bệnh Streptococcus iniae trên cá chẽm: triệu chứng, tác hại và giải pháp phòng bệnh hiệu quả cho người nuôi.

Luận án "Nghiên cứu bệnh do Streptococcus iniae trên cá chẽm và biện pháp phòng bệnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu bệnh do Streptococcus iniae trên cá chẽm và biện pháp phòng bệnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bệnh do Streptococcus iniae trên cá chẽm và biện pháp phòng bệnh" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Nghiên cứu bệnh do Streptococcus iniae trên cá chẽm và biện pháp phòng bệnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bệnh do Streptococcus iniae trên cá chẽm và biện pháp phòng bệnh" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh do Streptococcus iniae trên cá chẽm và biện pháp phòng bệnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter