Cơ chế bảo vệ quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam - Nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dương

Phân tích cơ chế bảo vệ quyền con người và quyền công dân trong các hiến pháp Việt Nam, nhấn mạnh sự phát triển qua các thời kỳ.

Chuyên ngành

Lí luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về quyền con người trong Hiến pháp Việt Nam

Tư tưởng quyền con người gắn liền với sự hình thành Hiến pháp. Các văn bản hiến pháp cổ đại như Bộ luật Hammurabi, Đại Hiến chương Magna Carta đã đặt nền móng. Mục tiêu là hạn chế lạm dụng quyền lực, ghi nhận các quyền cơ bản. Trong thế giới hiện đại, bảo vệ quyền con người là mục tiêu phổ quát. Hiến pháp các quốc gia ngày càng ghi nhận rộng rãi, cụ thể các quyền này.

Các nhà nước có nghĩa vụ bảo vệ, thúc đẩy quyền con người. Tuy nhiên, nhà nước cũng tiềm ẩn nguy cơ vi phạm. Ghi nhận quyền con người trong hiến pháp ràng buộc nhà nước thực thi nghĩa vụ. Một cơ chế hiến định cần thiết để đảm bảo thực thi các quyền. Nhiều quốc gia quan tâm xây dựng cơ chế này. Việc sửa đổi hiến pháp, ban hành mới theo tiêu chuẩn quốc tế diễn ra mạnh mẽ. Số lượng cơ quan nhân quyền quốc gia tăng nhanh. Đây là bước quan trọng cải thiện việc thực thi quyền con người. Nó là yếu tố cốt lõi trong cơ chế bảo vệ quyền con người quốc gia. Tài liệu này tập trung phân tích sâu cơ chế bảo vệ quyền con người trong hiến pháp Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về sự phát triển, hiện trạng và các giải pháp cải thiện.

1.1. Tính cấp thiết bảo vệ quyền con người hiến định

Quyền con người là giá trị phổ quát, gắn bó mật thiết với sự tiến bộ xã hội. Ghi nhận quyền con người trong hiến pháp là nguyên tắc căn bản của nhà nước pháp quyền. Hiến pháp Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Mỗi bản hiến pháp đều chú trọng bảo vệ quyền con người, quyền cơ bản của công dân. Điều này thể hiện sự cam kết của Nhà nước. Nó đảm bảo các quyền tự do cá nhân, quyền bình đẳng trước pháp luật.

Tuy nhiên, việc bảo vệ không chỉ dừng lại ở văn bản. Cần có cơ chế pháp lý hiệu quả để hiện thực hóa các quyền này. Cơ chế bảo vệ quyền con người hiến định giúp ngăn chặn lạm dụng quyền lực nhà nước. Đồng thời, nó cung cấp các công cụ pháp lý cho công dân. Công dân có thể tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Đây là đòi hỏi khách quan trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đảm bảo quyền con người không chỉ là trách nhiệm quốc gia. Nó còn là yêu cầu tuân thủ các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người góp phần xây dựng xã hội công bằng, văn minh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về cơ chế bảo vệ quyền công dân

Nghiên cứu này hướng đến phân tích toàn diện cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Mục tiêu là làm rõ các vấn đề lý luận về khái niệm. Nghiên cứu cũng đánh giá các thành tố cấu thành cơ chế này. Phân tích lịch sử phát triển của cơ chế qua các bản Hiến pháp Việt Nam là trọng tâm. Từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp hiện hành, các quy định được xem xét kỹ lưỡng.

Nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm, hạn chế của cơ chế bảo vệ hiện nay. Những thách thức trong thực tiễn được nhận diện. Trên cơ sở đó, đề xuất các quan điểm, giải pháp hoàn thiện cơ chế. Các giải pháp nhằm tăng cường hiệu lực, hiệu quả bảo vệ quyền con người. Chúng đặc biệt chú trọng các quyền cơ bản của công dân. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào việc xây dựng pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đảm bảo mọi cá nhân được hưởng trọn vẹn quyền tự do cá nhân, quyền bình đẳng trước pháp luật.

II.Khái niệm và cơ chế bảo vệ quyền con người hiến pháp

Quyền con người là những quyền tự nhiên, vốn có của mỗi cá nhân. Các quyền này không do bất kỳ nhà nước nào ban phát. Quyền con người mang tính phổ quát, bất khả chuyển nhượng. Chúng được pháp luật quốc tế và hiến pháp các quốc gia công nhận, bảo vệ. Quyền công dân là những quyền được hiến pháp và pháp luật quốc gia quy định. Các quyền này chỉ áp dụng cho công dân của quốc gia đó.

Trong hiến pháp Việt Nam, quyền con người và quyền công dân có mối quan hệ chặt chẽ. Quyền công dân cụ thể hóa quyền con người trong khuôn khổ pháp luật quốc gia. Cơ chế bảo vệ các quyền này bao gồm tổng thể các quy định pháp luật, các thiết chế. Nó còn bao gồm các thủ tục nhằm đảm bảo quyền được thực thi. Đồng thời, cơ chế này xử lý các hành vi vi phạm. Việc xây dựng một cơ chế hiệu quả là trọng tâm của nhà nước pháp quyền. Nó khẳng định vai trò của hiến pháp là đạo luật cơ bản.

2.1. Định nghĩa quyền con người quyền công dân theo hiến pháp

Quyền con người được hiểu là tập hợp các chuẩn mực đạo đức, pháp lý. Chúng bảo vệ lợi ích cơ bản, nhân phẩm con người. Các quyền này xuất phát từ bản chất con người, tồn tại khách quan. Hiến pháp Việt Nam công nhận và tôn trọng các quyền này. Quyền công dân là tập hợp các quyền lợi, nghĩa vụ pháp lý. Chúng được hiến pháp quy định cho những người có quốc tịch Việt Nam. Quyền công dân là sự cụ thể hóa quyền con người trong pháp luật quốc gia.

Hiến pháp hiện hành khẳng định nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Các quyền tự do cá nhân, quyền bình đẳng trước pháp luật được ghi nhận rõ ràng. Hiến pháp cũng quy định quyền được bảo vệ tính mạng, quyền bất khả xâm phạm về thân thể. Các quyền như quyền tự do ngôn luận, quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo cũng được bảo đảm. Sự phân biệt giữa quyền con người và quyền công dân giúp nhận diện phạm vi áp dụng. Tuy nhiên, bản chất chung là hướng đến bảo vệ phẩm giá, lợi ích hợp pháp của mỗi cá nhân.

2.2. Thành tố cơ chế bảo vệ quyền cơ bản của công dân

Cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong hiến pháp bao gồm nhiều thành tố. Đầu tiên là hệ thống các quy định hiến định. Chúng trực tiếp ghi nhận, bảo đảm các quyền. Thứ hai là các thiết chế nhà nước. Bao gồm Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án, Viện kiểm sát. Các thiết chế này có trách nhiệm thực thi và giám sát.

Thứ ba là các cơ quan chuyên trách như cơ quan thanh tra, kiểm tra. Các cơ quan này giải quyết khiếu nại, tố cáo. Thứ tư là các thủ tục pháp lý. Ví dụ như thủ tục tố tụng, thủ tục hành chính, thủ tục khiếu nại. Chúng cho phép công dân thực hiện quyền tự bảo vệ. Thứ năm là vai trò của các tổ chức xã hội, các đoàn thể. Chúng tham gia vào quá trình giám sát, phản biện xã hội. Việc hoàn thiện các thành tố này là cần thiết. Mục tiêu là xây dựng một pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh. Các thành tố này góp phần đảm bảo "quyền tự do cá nhân," "quyền bình đẳng trước pháp luật" được thực thi đầy đủ.

III.Lịch sử bảo vệ quyền con người qua các Hiến pháp Việt Nam

Lịch sử lập hiến Việt Nam chứng kiến sự phát triển liên tục trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Từ Hiến pháp 1946 đến các bản Hiến pháp sau này, nội dung về quyền luôn được cải tiến. Mỗi bản Hiến pháp phản ánh bối cảnh lịch sử, yêu cầu phát triển của đất nước. Đồng thời, chúng thể hiện sự tiếp thu các giá trị phổ quát về quyền con người.

Hiến pháp 1946 là bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Bản hiến pháp này đã ghi nhận nhiều quyền cơ bản. Sau đó, Hiến pháp 1959, 1980 và 1992 tiếp tục hoàn thiện. Chúng mở rộng phạm vi các quyền và tăng cường cơ chế bảo đảm thực hiện. Quá trình này cho thấy sự cam kết của Nhà nước. Cam kết đó là xây dựng một xã hội đề cao giá trị con người. Sự thay đổi trong cách thức ghi nhận quyền cũng cho thấy sự trưởng thành của hệ thống pháp luật.

3.1. Phát triển cơ chế bảo vệ từ Hiến pháp 1946 đến 1992

Hiến pháp 1946 đã đặt nền móng cho việc bảo vệ quyền con người. Bản hiến pháp này ghi nhận các quyền tự do dân chủ cơ bản. Bao gồm quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền tự do ngôn luận, hội họp. Hiến pháp 1959 tiếp tục khẳng định, mở rộng các quyền này. Nó nhấn mạnh quyền công dân gắn liền với nghĩa vụ xây dựng xã hội chủ nghĩa.

Đến Hiến pháp 1980, quyền kinh tế, xã hội, văn hóa được bổ sung mạnh mẽ. Đây là giai đoạn đất nước chuyển mình. Hiến pháp 1992, ban hành trong bối cảnh Đổi mới, có bước tiến lớn. Các quyền con người được ghi nhận rộng rãi hơn, tiệm cận các công ước quốc tế. Quyền tự do cá nhân được tôn trọng hơn. Cơ chế bảo vệ cũng dần hoàn thiện. Vai trò của Tòa án, Viện kiểm sát trong bảo vệ "quyền bất khả xâm phạm về thân thể," "quyền được bảo vệ tính mạng" được nâng cao. Quá trình này cho thấy nỗ lực liên tục trong việc thể chế hóa các giá trị về quyền con người.

3.2. Ưu điểm hạn chế cơ chế bảo vệ theo Hiến pháp hiện hành

Hiến pháp hiện hành của Việt Nam (2013) có nhiều ưu điểm nổi bật. Nó dành một chương riêng quy định về "Quyền con người, quyền cơ bản của công dân". Phạm vi các quyền được mở rộng. Các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa được ghi nhận đầy đủ. Nguyên tắc hiến định "mọi người đều bình đẳng trước pháp luật" được nhấn mạnh. Quyền tự do cá nhân, quyền được bảo vệ tính mạng, quyền bất khả xâm phạm về thân thể được bảo đảm. Các quyền như quyền tự do ngôn luận, quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo cũng được khẳng định.

Tuy nhiên, cơ chế bảo vệ vẫn còn một số hạn chế. Việc cụ thể hóa các quy định hiến định thành luật và thực thi đôi khi chưa đồng bộ. Khả năng tiếp cận công lý của một số nhóm yếu thế còn khó khăn. Vai trò giám sát của các cơ quan dân cử cần được tăng cường. Hiệu quả của các biện pháp khắc phục vi phạm quyền chưa cao. Cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện để đảm bảo mọi quy định hiến định được thực thi hiệu quả trong thực tiễn. Điều này góp phần xây dựng một "pháp quyền xã hội chủ nghĩa" vững chắc.

IV.Giải pháp hoàn thiện bảo vệ quyền con người theo Hiến pháp

Hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp là nhiệm vụ trọng tâm. Nó đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp. Các giải pháp phải dựa trên quan điểm khoa học, phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Đồng thời, chúng cần tiếp thu kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ. Hệ thống này đảm bảo quyền con người được tôn trọng và bảo vệ tối đa.

Việc hoàn thiện không chỉ dừng lại ở văn bản pháp luật. Nó còn liên quan đến nâng cao nhận thức, năng lực thực thi của cán bộ. Cần tăng cường giáo dục pháp luật cho công dân. Đảm bảo mọi người hiểu rõ quyền và cách thức bảo vệ quyền của mình. Điều này giúp củng cố niềm tin vào "pháp quyền xã hội chủ nghĩa". Đồng thời, nó tăng cường sự tham gia của xã hội vào công tác bảo vệ quyền con người.

4.1. Quan điểm phát triển pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Quan điểm hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người phải đặt trong khuôn khổ pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa là Nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Hiến pháp là đạo luật cơ bản, có hiệu lực pháp lý cao nhất. Mọi hoạt động của Nhà nước và xã hội đều phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Nguyên tắc này đòi hỏi tăng cường tính tối cao của Hiến pháp.

Cần đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong hoạt động lập pháp, hành pháp, tư pháp. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước phải được tăng cường. Điều này ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Các thiết chế bảo vệ quyền con người cần được củng cố. Ví dụ, Tòa án phải độc lập trong xét xử. Viện kiểm sát phải thực hiện tốt chức năng kiểm sát. Giáo dục pháp luật, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật cho toàn xã hội là cần thiết. Mục tiêu là xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật. Ở đó, "quyền con người" và "quyền cơ bản của công dân" được đảm bảo tuyệt đối.

4.2. Đề xuất cải thiện quyền tự do cá nhân bình đẳng trước pháp luật

Để cải thiện hiệu quả bảo vệ quyền tự do cá nhân, quyền bình đẳng trước pháp luật, cần thực hiện nhiều giải pháp. Một là, tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các đạo luật liên quan. Đảm bảo các luật cụ thể hóa đầy đủ, chính xác các quy định hiến định. Chú trọng bảo vệ các quyền như "quyền được bảo vệ tính mạng," "quyền bất khả xâm phạm về thân thể."

Hai là, nâng cao năng lực, trách nhiệm của các cơ quan nhà nước. Đặc biệt là cơ quan tư pháp và thực thi pháp luật. Cán bộ phải được đào tạo chuyên sâu về "quyền con người." Ba là, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật. Phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Bốn là, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật. Nâng cao nhận thức về "quy tự do ngôn luận," "quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo" và cách thức bảo vệ chúng. Năm là, hoàn thiện cơ chế tiếp nhận, giải quyết khiếu nại, tố cáo. Đảm bảo công dân có thể dễ dàng tiếp cận công lý. Các giải pháp này nhằm xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, đảm bảo "quyền con người" được thực thi đầy đủ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ chế bảo vệ quyền con người quyền công dân trong các hiến pháp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THUỲ DƢƠNG C¥ CHÕ B¶O VÖ QUYÒN CON NG¦êI, QUYÒN C¤NG D¢N TRONG C¸C HIÕN PH¸P VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THUỲ DƢƠNG C¥ CHÕ B¶O VÖ QUYÒN CON NG¦êI, QUYÒN C¤NG D¢N TRONG C¸C HIÕN PH¸P VIÖT NAM Chuyên ngành: Lí luận và Lịch sử Nhà nƣớc và Pháp luật Mã số: 9380101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ MINH HÀ HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khoa học khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thuỳ Dƣơng MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục từ viết tắt MỞ ĐẦU.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học.

34 Kết luận Chương 1. 36 CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CƠ CHẾ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƢỜI, QUYỀN CÔNG DÂN TRONG HIẾN PHÁP. Khái niệm quyền con người, quyền công dân; cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo hiến pháp. Các thành tố của cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong hiến pháp.

Vai trò của cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong hiến pháp. Các yếu tố tác động đến cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong hiến pháp. 64 Kết luận Chương 2. 70 CHƢƠNG 3: CƠ CHẾ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI, QUYỀN CÔNG DÂN QUA CÁC BẢN HIẾN PHÁP VIỆT NAM TỪ 1946 ĐẾN NAY.

Sự phát triển của cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân qua các bản Hiến pháp Việt Nam từ 1946 đến 1992. Cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp hiện hành. Những ưu điểm và hạn chế của cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp hiện hành. 114 Kết luận Chương 3.

124 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƢỜI, QUYỀN CÔNG DÂN TRONG HIẾN PHÁP VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp Việt Nam. 134 Kết luận Chương 4.

160 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT HĐND Hội đồng Nhân dân ICCPR Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (International Covenant on Political and Civil Rights) ICESCR Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, văn hoá, xã hội (International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights) QCD Quyền công dân QCN Quyền con người TAND Toà án Nhân dân UBND Uỷ ban Nhân dân UBTV Uỷ ban Thường vụ VKSND Viện kiểm sát Nhân dân MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tư tưởng về quyền con người có mối liên hệ chặt chẽ đến quá trình hình thành và phát triển của Hiến pháp các nước trên thế giới.

Những văn bản có tính hiến pháp từ thời kì cổ đại đến trung đại như Bộ luật Hammurabi (1810 - 1750 TCN) ở Babylon; Đại Hiến chương Magna Carta (the Magna Carta 1251) và Bộ luật về các quyền (the Bill of Rights, 1689) của nước Anh, với ý tưởng về việc hạn chế sự lạm dụng quyền lực của nhà cầm quyền, đã đề cập đến các QCN, làm nền tảng cho những tuyên ngôn và bộ luật về nhân quyền sau này. Ngay từ những bản Hiến pháp đầu tiên của nhân loại, các quy định về QCN, QCD đã trở thành một bộ phận không thể thiếu, dù cách thức và mức độ quy định ít nhiều khác nhau. Trong thế giới hiện đại, việc bảo vệ các QCN là mục tiêu phổ quát trong Hiến pháp của các quốc gia, dù theo bất kỳ thể chế chính trị nào. Điều đó thể hiện ở xu hướng cùng với thời gian, Hiến pháp của các quốc gia ghi nhận các QCN, QCD ngày càng rộng rãi và cụ thể hơn [29, tr.

Theo tinh thần của luật nhân quyền quốc tế, các nhà nước là chủ thể có nghĩa vụ chính trong việc bảo vệ và thúc đẩy các QCN. Tuy nhiên, các nhà nước đồng thời có khả năng trở thành thủ phạm chính của những vi phạm về QCN. Việc ghi nhận các QCN trong hiến pháp, đạo luật cơ bản của quốc gia, là một cách thức ràng buộc các nhà nước phải thực thi nghĩa vụ của mình đối với các QCN. Để bảo đảm và thúc đẩy các QCN được thực thi tốt hơn trên thực tế, bên cạnh việc liệt kê các QCN, QCD trong hiến pháp, còn cần xây dựng một cơ chế hiến định nhằm bảo vệ các quyền này.

Từ lâu, việc xây dựng một cơ chế hiến định bảo vệ QCN đã thu hút sự quan tâm của nhiều quốc gia trên thế giới. Cùng với việc sửa đổi, ban hành mới hiến pháp theo hướng tương thích 1 với các tiêu chuẩn quốc tế về QCN, thập kỷ vừa qua còn chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng và quy mô của các cơ quan nhân quyền quốc gia – với tính chất là một dạng thiết chế hiến định - trên toàn thế giới. Việc thành lập các cơ quan này, theo các tài liệu khuyến nghị của Liên Hợp quốc, được coi là một bước quan trọng để cải thiện việc thực thi các QCN và là yếu tố cốt lõi và không thể thiếu trong cơ chế bảo vệ QCN quốc gia [59, tr. Điều đó là bởi, trước thực tế những vi phạm về QCN đang xảy ra ngày càng phức tạp, một cơ chế hiến định bảo vệ các QCN, QCD hoạt động có hiệu quả sẽ nâng cao sức mạnh của hiến pháp trong việc bảo đảm các QCN.

Ở Việt Nam, ngay từ bản Hiến pháp đầu tiên năm 1946, các QCD đã được ghi nhận và bảo vệ tại Chương “Nghĩa vụ và quyền lợi của công dân”. Điều này cho thấy sự quan tâm đặc biệt của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đối với việc đảm bảo các QCN, QCD ngay từ khi mới ra đời, đồng thời chứng tỏ vị trí quan trọng của QCN, QCD trong các Hiến pháp Việt Nam. Trải qua các bản Hiến pháp năm 1959, 1980, 1992, và đặc biệt là Hiến pháp năm 2013, chế định QCN, QCN tiếp tục được khẳng định, sửa đổi và bổ sung. Những sửa đổi, bổ sung chế định QCN, QCD của Hiến pháp 2013 có tính chất toàn diện, xuất phát từ việc nhận thức, đánh giá lại tầm quan trọng, cách thức, phạm vi và nội dung của các quyền hiến định, cũng như phân tích so sánh với các điều ước quốc tế cơ bản về QCN và chế định QCN, QCD trong hiến pháp của các nước trên thế giới.

Chính vì vậy, chế định QCN, QCD trong Hiến pháp 2013 được đánh giá là một điểm sáng so với các bản Hiến pháp trước đó. Trong Hiến pháp 2013, cơ chế hiến định bảo vệ các QCN, QCD cũng được củng cố thêm một bước, với sự tham gia của tất cả các cơ quan trong bộ máy nhà nước, bao gồm Quốc hội, Chính phủ, TAND, VKSND. Ngoài ra, trong vấn đề này Hiến pháp 2013 còn quy định vai trò của Mặt trận Tổ quốc 2 Việt Nam và các tổ chức, đoàn thể xã hội. Tuy nhiên, cơ chế này vẫn còn những hạn chế, xét cả về thiết chế và thể chế, khiến cho hiệu lực, hiệu quả của nó với việc bảo vệ QCN, QCD ở Việt Nam hiện còn thấp.

Nhìn từ góc độ xã hội, không chỉ các quyền, mà cơ chế bảo vệ QCN, QCD cũng là vấn đề ngày càng thu hút sự quan tâm của người dân ở tất cả quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Ví dụ, ở Việt Nam, một số vụ án oan sai trong những năm gần đây như vụ án ba cụ ông ở Vĩnh Phúc mang án oan giết người gần 40 năm (một trong số ba người đã mất trong thời gian bị giam giữ), vụ án “Vườn điều” khiến ông Huỳnh Văn Nén và cả gia đình vướng vào vòng lao lý, vụ án ông Nguyễn Thanh Chấn bị tuyên án tù chung thân vì tội danh giết người và được công nhận vô tội sau 10 năm trong tù, … [50] đã gây bức xúc trong dư luận, đồng thời dấy lên những câu hỏi lớn về khả năng tiếp cận công lý của người dân cũng như hiệu quả của cơ chế hiến định bảo vệ QCN, QCN. Không chỉ vậy, những câu hỏi tương tự cũng đặt ra trước nhu cầu được bảo vệ các quyền khác trong tố tụng hình sự như quyền không bị tra tấn, quyền được suy đoán vô tội, … hoặc các quyền và tự do cơ bản khác như quyền về môi trường, quyền tiếp cận thông tin, v.v … Những quyền này mặc dù đã được hiến định, song việc thực thi trên thực tế gặp rất nhiều trở ngại, mà nguyên nhân chính là do thiếu cơ chế bảo vệ hiệu quả. Từ những lý do trên, nghiên cứu sinh đã lựa chọn đề tài “Cơ chế bảo vệ QCN, QCD trong các Hiến pháp Việt Nam” để thực hiện luận án tiến sĩ luật học, với mong muốn góp phần hoàn thiện cơ chế hiến định bảo vệ QCN, QCD, đáp ứng các yêu cầu của tiến trình xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN và hội nhập quốc tế ở nước ta.

Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận về cơ chế bảo vệ QCN, QCD theo hiến pháp nói chung và trong các Hiến pháp Việt Nam nói riêng, vị trí, vai trò, sự phát triển và triển vọng của cơ chế này tại Việt Nam. 3 Nhằm đạt mục đích trên, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau: Thứ nhất, phân tích khái niệm, nội hàm và các yếu tố cấu thành của cơ chế bảo vệ QCN, QCD trong hiến pháp, khái quát đặc điểm, vai trò và xu hướng phát triển của cơ chế này, và thực tiễn áp dụng cơ chế này theo kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bảo vệ quyền con người trong hiến pháp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cơ chế bảo vệ quyền con người và quyền công dân trong các hiến pháp Việt Nam, nhấn mạnh sự phát triển qua các thời kỳ.

Luận án "Bảo vệ quyền con người trong hiến pháp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Bảo vệ quyền con người trong hiến pháp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bảo vệ quyền con người trong hiến pháp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lí luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Bảo vệ quyền con người trong hiến pháp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bảo vệ quyền con người trong hiến pháp Việt Nam" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bảo vệ quyền con người trong hiến pháp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter