Luận án TS Đặng Thị Huyền Oanh: Mô hình CTXH trường học tại THCS Hà Nội
Luận án tiến sĩ công tác xã hội nghiên cứu mô hình công tác xã hội trường học tại Trung học cơ sở Vân Canh và Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hà Nội.
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học Hà Nội
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công tác xã hội
- Tác giả:
- Đặng Thị Huyền Oanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học Hà Nội
Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng mô hình công tác xã hội trường học hiệu quả. Mô hình này được nghiên cứu tại các trường trung học cơ sở và phổ thông ở Hà Nội. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về hỗ trợ học sinh. Các trường học hiện đang đối mặt nhiều vấn đề phức tạp. Bạo lực học đường, sức khỏe tâm thần học đường, và nhu cầu hỗ trợ đặc biệt là những thách thức. Mô hình đề xuất cung cấp giải pháp toàn diện. Nó nhằm cải thiện phúc lợi học đường cho học sinh Hà Nội.
1.1. Thực trạng Công tác xã hội trường học tại Hà Nội
Hà Nội hiện thiếu các dịch vụ công tác xã hội chuyên nghiệp trong trường học. Các nhân viên chuyên trách còn hạn chế. Học sinh gặp khó khăn chưa nhận được hỗ trợ kịp thời. Thiếu cầu nối hiệu quả giữa gia đình và nhà trường. Nhu cầu tư vấn tâm lý học đường rất lớn. Đặc biệt là cho học sinh có hoàn cảnh đặc biệt. Mô hình này hướng tới lấp đầy khoảng trống đó. Nó đặt nền móng cho việc phát triển phúc lợi học đường bền vững.
1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của Mô hình hỗ trợ học sinh
Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình công tác xã hội trường học phù hợp. Mô hình này áp dụng hiệu quả tại các trường học ở Hà Nội. Nó cung cấp các dịch vụ hỗ trợ học sinh đa dạng. Các dịch vụ bao gồm can thiệp xã hội và phòng ngừa bạo lực học đường. Ý nghĩa khoa học là bổ sung cơ sở lý luận cho công tác xã hội trường học Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn là nâng cao chất lượng giáo dục. Nó đảm bảo sức khỏe tâm thần học đường và môi trường học tập an toàn.
II.Tổng quan Mô hình Công tác xã hội trường học Việt Nam
Tổng quan nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về công tác xã hội trường học. Nó bao gồm lịch sử phát triển và các mô hình trên thế giới. Đồng thời, đánh giá tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Các vấn đề của học sinh được xem xét kỹ lưỡng. Việc này giúp xây dựng mô hình phù hợp. Mô hình phải thích ứng với bối cảnh giáo dục và văn hóa Việt Nam.
2.1. Lịch sử phát triển và các mô hình trên thế giới
Công tác xã hội trường học có lịch sử lâu đời ở nhiều quốc gia. Nhiều mô hình đã được phát triển. Các mô hình này đa dạng về cách tiếp cận và hoạt động hỗ trợ. Vai trò của nhân viên công tác xã hội được định hình rõ ràng. Các dịch vụ công tác xã hội trường học cũng rất phong phú. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cơ sở quan trọng. Nó giúp định hình công tác xã hội trường học tại Việt Nam.
2.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam và vấn đề học sinh
Nghiên cứu về công tác xã hội trường học ở Việt Nam còn hạn chế. Tuy nhiên, đã có các nghiên cứu liên quan đến vấn đề của học sinh. Các vấn đề như áp lực học tập, bạo lực học đường đang gia tăng. Hoạt động hỗ trợ học sinh trong trường học cũng được quan tâm. Nhiều trường có phòng tư vấn tâm lý học đường. Nhưng hiệu quả chưa cao. Mô hình công tác xã hội trường học Hà Nội cần kế thừa và phát triển từ những nghiên cứu này.
III.Cơ sở Lý luận Công tác xã hội Hỗ trợ học sinh
Nghiên cứu xây dựng mô hình dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Các lý thuyết phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của mô hình. Nền tảng này giúp định hướng các hoạt động hỗ trợ học sinh. Nó cũng giúp quản lý và đánh giá hiệu quả mô hình.
3.1. Các khái niệm cốt lõi trong Công tác xã hội trường học
Nghiên cứu làm rõ các khái niệm cơ bản. Công tác xã hội trường học là gì? Mô hình công tác xã hội trường học bao gồm những gì? Khái niệm phúc lợi học đường và tư vấn tâm lý học đường được định nghĩa. Can thiệp xã hội trong trường học cũng được giải thích. Việc hiểu đúng các khái niệm này rất quan trọng. Nó giúp thống nhất cách tiếp cận và triển khai các dịch vụ hỗ trợ.
3.2. Lý thuyết nền tảng cho Mô hình hỗ trợ học sinh
Nghiên cứu áp dụng lý thuyết hệ thống sinh thái. Lý thuyết này xem xét học sinh trong môi trường tổng thể. Gia đình, nhà trường và cộng đồng đều ảnh hưởng. Lý thuyết nhu cầu của Maslow cũng được vận dụng. Nó giúp xác định các nhu cầu cơ bản của học sinh. Lý thuyết về quản trị công tác xã hội hỗ trợ việc tổ chức mô hình. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc.
IV.Triển khai Mô hình hỗ trợ học sinh tại trường Hà Nội
Việc triển khai mô hình công tác xã hội trường học đòi hỏi khảo sát kỹ lưỡng. Nhu cầu thực tế tại các trường thí điểm được đánh giá. Quy trình và các hoạt động của mô hình được thiết kế cụ thể. Mô hình tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ thiết thực cho học sinh. Đặc biệt là những học sinh có hoàn cảnh đặc biệt. Mục tiêu là tạo ra môi trường học đường tích cực và an toàn tại Hà Nội.
4.1. Khảo sát thực trạng và nhu cầu tại các trường thí điểm
Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực tế tại THCS Vân Canh và THCS, THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm. Đây là hai trường thí điểm tại Hà Nội. Khảo sát đánh giá nhu cầu về tư vấn tâm lý học đường. Nó cũng xác định mức độ cần thiết của hỗ trợ học sinh có hoàn cảnh đặc biệt. Kết quả khảo sát cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp điều chỉnh mô hình. Mô hình phải đáp ứng đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh trung học cơ sở.
4.2. Quy trình và các hoạt động của Mô hình Công tác xã hội
Mô hình đề xuất bao gồm quy trình công tác xã hội trường học rõ ràng. Quy trình bắt đầu từ nhận diện vấn đề đến đánh giá hiệu quả. Các hoạt động chính bao gồm tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, và can thiệp xã hội. Tổ chức các buổi workshop về kỹ năng sống cũng là một phần. Mô hình chú trọng kết nối gia đình và nhà trường. Mục tiêu là đảm bảo sức khỏe tâm thần học đường. Nó cung cấp phúc lợi học đường toàn diện cho học sinh Hà Nội.
V.Lợi ích Công tác xã hội trường học Sức khỏe tâm thần
Mô hình công tác xã hội trường học mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Lợi ích lớn nhất là nâng cao sức khỏe tâm thần học đường cho học sinh. Đồng thời, mô hình đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa bạo lực học đường. Nó cung cấp can thiệp hiệu quả. Học sinh được hỗ trợ toàn diện. Môi trường học tập trở nên an toàn và thân thiện hơn. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của thế hệ trẻ.
5.1. Nâng cao sức khỏe tâm thần học đường cho học sinh
Mô hình giúp học sinh có kênh hỗ trợ khi gặp khó khăn. Các vấn đề như căng thẳng, lo âu, trầm cảm được phát hiện sớm. Tư vấn tâm lý học đường chuyên nghiệp là chìa khóa. Nó giúp học sinh phát triển kỹ năng đối phó. Học sinh trở nên tự tin hơn trong học tập và cuộc sống. Mô hình tạo ra môi trường học đường tích cực. Môi trường này thúc đẩy phúc lợi học đường toàn diện.
5.2. Phòng ngừa bạo lực học đường và can thiệp hiệu quả
Mô hình đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bạo lực học đường. Các chương trình giáo dục kỹ năng xã hội được triển khai. Nhân viên công tác xã hội thực hiện can thiệp xã hội kịp thời. Can thiệp khi có dấu hiệu bạo lực xảy ra. Mô hình cung cấp hỗ trợ học sinh có hoàn cảnh đặc biệt. Những học sinh này thường dễ bị tổn thương. Can thiệp giúp họ hòa nhập tốt hơn, xây dựng trường học an toàn.
VI.Quy trình Công tác xã hội trường học Kết nối toàn diện
Quy trình công tác xã hội trường học được thiết kế rõ ràng và chuyên nghiệp. Nó đảm bảo mọi trường hợp học sinh đều được hỗ trợ kịp thời. Mô hình nhấn mạnh việc kết nối gia đình, nhà trường và cộng đồng. Sự phối hợp này tạo ra mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Mục tiêu là tối đa hóa phúc lợi học đường. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của công tác xã hội trường học Hà Nội.
6.1. Quy trình thực hiện Công tác xã hội trường học tại Hà Nội
Quy trình bao gồm các bước từ tiếp nhận thông tin đến đánh giá hiệu quả. Nhân viên công tác xã hội chịu trách nhiệm điều phối. Các bước cụ thể: tiếp nhận yêu cầu, đánh giá ban đầu, lập kế hoạch can thiệp. Tiếp theo là thực hiện can thiệp, theo dõi và đánh giá. Quy trình này linh hoạt. Nó có thể điều chỉnh theo từng trường hợp cụ thể. Mục tiêu là mang lại hiệu quả tốt nhất cho học sinh.
6.2. Kết nối gia đình nhà trường và cộng đồng hỗ trợ
Mô hình nhấn mạnh vai trò kết nối giữa gia đình và nhà trường. Gia đình và nhà trường phải phối hợp chặt chẽ. Nhân viên công tác xã hội là cầu nối hiệu quả. Mô hình cũng mở rộng kết nối với cộng đồng. Các tổ chức xã hội, chuyên gia tâm lý có thể tham gia. Mạng lưới này tạo ra sự hỗ trợ toàn diện. Nó giúp tăng cường phúc lợi học đường. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của công tác xã hội trường học Hà Nội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Xây dựng mô hình Công tác xã hội trường học (nghiên cứu tại trường Trung học cơ sở Vân Canh, trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hà Nội)" là một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực công tác xã hội tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào bối cảnh giáo dục. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được hình thành từ thực trạng đáng báo động về các vấn đề xã hội và tâm lý của học sinh tại các trường học Việt Nam. Bộ Giáo dục và Đào tạo ghi nhận "gần 1.600 vụ việc học sinh đánh nhau ở trong và ngoài trường học" mỗi năm, tương đương "khoảng 5 vụ/ngày" ([132]). Tội phạm vị thành niên cũng gia tăng đáng kể, với "17% ở độ tuổi 14 đến dưới 18" trong tổng số tội phạm giết người ([132]). Các vấn đề tâm lý như "rối nhiễu cảm xúc" được tìm thấy ở "75% học sinh" khảo sát, với "5.1% là nặng và rất nặng" (Nguyễn Thị Minh Hằng [34]). Những con số này chỉ ra một nhu cầu cấp thiết về các giải pháp hỗ trợ chuyên nghiệp mà hệ thống giáo dục hiện tại chưa đáp ứng đầy đủ.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là thiếu hụt một "mô hình Công tác xã hội trường học" chuyên nghiệp, có cấu trúc rõ ràng và phù hợp với điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội của Việt Nam. Mặc dù "trên thế giới, hiện nay đã phát triển các loại hình về mô hình CTXH TH" thì "ở Việt Nam mô hình này vẫn còn là những khoảng trống" (tr.21). Các hình thức hỗ trợ hiện có như tư vấn tâm lý học đường còn mang tính tự phát và thiếu hành lang pháp lý vững chắc, không huy động được nhiều nguồn lực xã hội và chưa đảm bảo tính bền vững (tr.34). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đề xuất một mô hình toàn diện, lấy nhu cầu của đối tượng thụ hưởng làm trung tâm.
Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Học sinh trung học cơ sở tại trường Vân Canh và trường Nguyễn Bỉnh Khiêm đang gặp phải những vấn đề gì?
- Nhận thức và nhu cầu của học sinh trung học cơ sở tại trường Vân Canh và trường Nguyễn Bỉnh Khiêm về các hoạt động CTXH TH hiện nay như thế nào?
- Thực trạng các hoạt động CTXH trong TH tại trường THCS được triển khai như thế nào?
- Cách thức thiết lập và các thành tố về vận hành mô hình CTXH TH như thế nào để phù hợp với điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội và hỗ trợ, giải quyết các vấn đề của học sinh trong trường học cơ sở tại Hà Nội hiện nay có hiệu quả?
Các giả thuyết chính của nghiên cứu bao gồm: H1: Học sinh THCS đang đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp về tâm lý, hành vi và xã hội chưa được hỗ trợ đầy đủ. H2: Tồn tại sự khác biệt đáng kể giữa nhận thức và nhu cầu về hoạt động CTXH TH giữa học sinh, giáo viên và phụ huynh. H3: Các hoạt động CTXH TH hiện tại tại các trường THCS còn thiếu tính chuyên nghiệp, hệ thống và chưa đáp ứng hiệu quả nhu cầu thực tiễn. H4: Một mô hình CTXH TH được thiết kế phù hợp với bối cảnh Việt Nam, tích hợp các thành tố về mục tiêu, cơ cấu tổ chức, cơ chế quản lý, phương thức hoạt động và nguồn lực, có thể vận hành hiệu quả và mang lại tác động tích cực.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của "lý thuyết hệ thống sinh thái" (tr.56), "thuyết nhu cầu của Maslow" (tr.56), và "lý thuyết về quản trị công tác xã hội" (tr.56). Lý thuyết hệ thống sinh thái giúp phân tích học sinh trong bối cảnh tương tác đa chiều với gia đình, nhà trường và cộng đồng. Thuyết nhu cầu của Maslow định hướng việc xác định các nhu cầu cần được đáp ứng của học sinh, từ cơ bản đến tự thể hiện. Lý thuyết quản trị CTXH cung cấp nền tảng cho việc thiết kế cơ cấu tổ chức và cơ chế vận hành mô hình một cách hiệu quả.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xây dựng một mô hình CTXH TH được kiểm nghiệm thực tiễn, đáp ứng trực tiếp nhu cầu của học sinh, giáo viên và phụ huynh. Tác động của mô hình được lượng hóa qua khả năng "nâng cao kiến thức và kĩ năng để học sinh tự giải quyết các khó khăn, căng thẳng, khủng hoảng về tâm lý" (tr.43) và "giảm thiểu các vấn nạn học đường như trốn học, bỏ học, kì thị, bắt nạt, lạm dụng thể chất và tinh thần, căng thẳng tâm lí, tự tử của HS" (tr.37). Mô hình cũng đề xuất "các giải pháp khoa học và khả thi thực nghiệm mô hình" (tr.14), tạo tiền đề cho việc nhân rộng trên toàn quốc.
Phạm vi nghiên cứu (scope) bao gồm 298 học sinh từ lớp 6 đến lớp 9 tại Trường THCS Vân Canh và Trường THCS & THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hà Nội, được khảo sát trong giai đoạn 3 năm (từ 2016-2019), cụ thể trong các năm học 2017-2018, 2018-2019, 2019-2020 (tr.13). Khách thể nghiên cứu phụ còn có giáo viên, cán bộ quản lý và phụ huynh học sinh. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc phát triển nghề công tác xã hội trong lĩnh vực giáo dục, góp phần xây dựng môi trường giáo dục an toàn, hạnh phúc và phát triển toàn diện cho học sinh tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến hành tổng quan chuyên sâu về các dòng nghiên cứu lớn liên quan đến Công tác xã hội trường học (CTXH TH) trên thế giới và tại Việt Nam. Nghiên cứu về lịch sử CTXH TH chỉ ra rằng mô hình này đã hình thành sớm từ cuối thế kỷ XIX tại Anh và Mỹ, với sự phát triển mạnh mẽ qua các tổ chức như "Hiệp hội nhân viên công tác xã hội trường học Mỹ" vào năm 1943 (tr.15). Các nghiên cứu quốc tế điển hình như Social work services in schools của Allen Meares (2010) và bài viết Elementary counselors, school psychologists, school social workers: Who does what? của Humes (1987) đã làm rõ các dịch vụ và vai trò của nhân viên CTXH TH, bao gồm tăng cường mối quan hệ gia đình-cộng đồng, tư vấn cho trẻ em và gia đình, huy động nguồn lực, và hỗ trợ học sinh khuyết tật (tr.15-16). Các quốc gia châu Á như Hồng Kông và Singapore cũng đi đầu với các quy định rõ ràng về sự hiện diện của nhân viên CTXH tại trường học và tiêu chuẩn thực hành chuyên nghiệp (tr.16). Chẳng hạn, Hồng Kông yêu cầu "mỗi trường THCS cần phải có ít nhất 01 NV CTXH" từ năm 2000 (tr.16).
Luận án phân tích các mô hình CTXH TH phổ biến trên thế giới, bao gồm "Mô hình lâm sàng truyền thống" (Traditional clinical model), "Mô hình trường học - cộng đồng" (School-community model), "Mô hình tương tác xã hội" (Social interaction model), và "Mô hình bốn góc" (Wide clinical quadrant mode) của Frey & Dupper (2005) (tr.19). Mỗi mô hình có nhóm mục tiêu và hoạt động chính khác nhau, từ can thiệp cá nhân đến thay đổi hệ thống. Ví dụ, mô hình lâm sàng truyền thống tập trung vào phát triển cá nhân học sinh, trong khi mô hình trường học - cộng đồng chú trọng tạo ra sự thay đổi ở cả cộng đồng và nhà trường (Bảng 1, tr.19). Mô hình bốn góc mở rộng phạm vi can thiệp từ cá nhân đến cộng đồng, từ thay đổi hành vi đến thay đổi môi trường xã hội (Sơ đồ 1, tr.19).
Luận án cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đây. Một số nghiên cứu, đặc biệt ở các nước phương Tây, nhấn mạnh mô hình can thiệp cá nhân (tr.18), trong khi các nghiên cứu ở châu Á (như New Zealand, Úc) lại tập trung nhiều hơn vào bối cảnh môi trường trường học và chính sách giáo dục ([88,100,115], tr.18). Điều này tạo ra một sự tranh luận về phạm vi và cấp độ can thiệp tối ưu của CTXH TH. Hơn nữa, có sự khác biệt rõ rệt trong yêu cầu về trình độ chuyên môn cho nhân viên CTXH TH, ví dụ, Mỹ yêu cầu bằng Thạc sĩ CTXH với "1,000 giờ thực hành" (tr.22), trong khi ở Việt Nam, các quy định này còn chưa cụ thể và mang tính thủ tục hành chính (tr.39).
Về định vị trong tài liệu, luận án xác định một khoảng trống cụ thể: trong khi các nghiên cứu quốc tế đã phát triển nhiều mô hình và chuẩn mực, ở Việt Nam, CTXH TH vẫn là một "thuật ngữ tương đối mới" và "còn là những khoảng trống" (tr.39), đặc biệt là việc "thiếu hụt định hướng giá trị sống, thể hiện các hành vi lệch chuẩn, nghiện game, face book, ma túy, mang thai tuổi học đường, các mối quan hệ phức tạp tình bạn tình yêu, sức khỏe tâm thần, lo âu trầm cảm" (tr.32). Các hoạt động hỗ trợ học sinh tại Việt Nam, như tư vấn tâm lý học đường, còn mang tính thời vụ, tự phát, thiếu chuyên nghiệp và bền vững (tr.34-35). Luận án này tiến lên bằng cách không chỉ mô tả thực trạng mà còn đề xuất và kiểm nghiệm một mô hình cụ thể, có thể "phân biệt giữa vai trò của NV CTXH TH với các nhà chuyên môn khác tại trường học" (tr.21) và "đáp ứng được nhu cầu trợ giúp của HS về các vấn đề gặp phải trong trường học" (tr.13).
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế, luận án vượt trội hơn. Trong khi nghiên cứu của Humes (1987) và Allen Meares (2010) cung cấp một cái nhìn tổng quan về vai trò và dịch vụ CTXH TH ở Mỹ, luận án này áp dụng và điều chỉnh các khái niệm đó vào bối cảnh văn hóa và hệ thống giáo dục đặc thù của Việt Nam. Mô hình được đề xuất không chỉ đơn thuần là sao chép mà còn tích hợp "quan điểm chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhóm học sinh và các bên liên quan" (tr.10). Tương tự, so với nghiên cứu về "mô hình trường học - cộng đồng" được Mỹ áp dụng từ những năm 1960 và Trung Quốc đầu thế kỷ XXI, luận án của Đặng Thị Huyền Oanh đi xa hơn bằng việc thực nghiệm một mô hình cụ thể tại hai trường THCS ở Hà Nội, đánh giá mức độ phù hợp và hiệu quả để tạo ra một "mô hình dành riêng cho trường trung học cơ sở Vân Canh và trường trung học cơ sở, trung học phổ thông Nguyễn Bỉnh Khiêm, song mô hình này cũng có thể giúp cho các trường trung học cơ sở khác nghiên cứu sử dụng" (tr.13).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách ứng dụng và điều chỉnh chúng vào bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng "lý thuyết hệ thống sinh thái" của Urie Bronfenbrenner bằng cách minh họa chi tiết cách các yếu tố vi mô (gia đình, bạn bè), trung mô (nhà trường), ngoại mô (chính sách địa phương), và vĩ mô (chính sách giáo dục quốc gia, văn hóa xã hội) tương tác và ảnh hưởng đến các vấn đề của học sinh và hiệu quả của CTXH TH. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả sự ảnh hưởng mà còn đề xuất các chiến lược can thiệp ở từng cấp độ, nhấn mạnh sự cần thiết của "sự phối kết hợp giữa cơ sở giáo dục và cơ sở đào tạo về công tác xã hội" cũng như "mối liên kết giữa cơ sở giáo dục và cơ sở đào tạo công tác xã hội" để tạo ra một môi trường hỗ trợ toàn diện (Sơ đồ 4, tr.135).
Nghiên cứu cũng mở rộng "Thuyết nhu cầu của Maslow" (tr.56) bằng cách cụ thể hóa các nhu cầu của học sinh THCS trong bối cảnh học đường Việt Nam, từ nhu cầu cơ bản (an toàn, thuộc về) đến nhu cầu tự thể hiện (phát huy tiềm năng, năng lực học tập). Điều này giúp xây dựng một mô hình CTXH TH lấy "nhu cầu của đối tượng thụ hưởng" làm trọng tâm, từ đó đảm bảo các dịch vụ hỗ trợ được thiết kế phù hợp và hiệu quả hơn (tr.10). Thay vì chỉ đơn thuần là cung cấp dịch vụ, mô hình hướng tới "trao quyền cho các em giúp các em tự nhận thức về bản thân, tự giải quyết các khó khăn, khủng hoảng tạm thời về tâm lý phát huy tiềm năng, năng lực học tập của các em" (tr.42).
Mô hình khái niệm (conceptual framework) được phát triển bao gồm các thành phần cốt lõi: Mục tiêu, Chức năng, Nhiệm vụ, Kế hoạch tổ chức (phương thức hoạt động, quy trình vận hành, nguồn lực) và Lượng giá (Sơ đồ 2, tr.44). Các mối quan hệ giữa các thành phần này được thiết lập rõ ràng, tạo nên một khung logic chặt chẽ cho việc xây dựng và vận hành mô hình.
Mô hình lý thuyết (theoretical model) của luận án đề xuất một chuỗi các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: P1: Sự gia tăng các vấn đề học đường (bạo lực, nghiện game, rối nhiễu cảm xúc) có liên hệ chặt chẽ với thiếu hụt hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp. P2: Nhu cầu về hỗ trợ CTXH TH của học sinh, giáo viên và phụ huynh là cao và đa dạng, nhưng chưa được đáp ứng thỏa đáng. P3: Một mô hình CTXH TH được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tiễn và tích hợp các lý thuyết hệ thống sinh thái, nhu cầu Maslow, và quản trị CTXH sẽ có khả năng giải quyết hiệu quả các vấn đề học đường. P4: Việc thực nghiệm mô hình CTXH TH có cấu trúc rõ ràng tại các trường THCS sẽ dẫn đến cải thiện nhận thức, kỹ năng của học sinh, giáo viên, phụ huynh và giảm thiểu các vấn đề học đường.
Luận án gợi mở một sự tiến bộ về mô hình (paradigm advancement) trong công tác xã hội giáo dục tại Việt Nam, chuyển từ cách tiếp cận phản ứng và rời rạc (chủ yếu qua các hoạt động tư vấn tâm lý tự phát) sang một cách tiếp cận chủ động, hệ thống và chuyên nghiệp. Bằng chứng từ việc thực nghiệm mô hình cho thấy "kết quả đánh giá theo 5 thành tố của mô hình" (tr.158) có thể đạt được các chỉ số tích cực, khẳng định tính khả thi và hiệu quả của cách tiếp cận mới này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng "lý thuyết hệ thống sinh thái," "thuyết nhu cầu của Maslow," và "lý thuyết về quản trị công tác xã hội" (tr.56). Sự tích hợp này độc đáo ở chỗ nó không chỉ sử dụng các lý thuyết riêng lẻ mà còn kết nối chúng để tạo ra một cái nhìn toàn diện về các vấn đề học đường và giải pháp. Ví dụ, lý thuyết hệ thống sinh thái được dùng để hiểu bối cảnh đa chiều của học sinh (Hình 2.1, tr.59), trong khi thuyết nhu cầu Maslow giúp xác định các loại hình hỗ trợ cần thiết, và lý thuyết quản trị cung cấp cấu trúc cho việc triển khai các hỗ trợ đó.
Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc tiếp cận mô hình theo ba cách cơ bản: "tiếp cận theo chức năng, tiếp cận theo quá trình và tiếp cận theo mối quan hệ liên kết tác động lẫn nhau" (tr.45). Cụ thể, tiếp cận theo chức năng mô tả mô hình qua mục tiêu, cơ cấu tổ chức, phương thức hoạt động, quy trình vận hành và nguồn lực. Tiếp cận theo quá trình bao gồm "đầu vào," "vận hành giám sát," và "đầu ra" với các yếu tố như nhận thức, kỹ năng, thái độ, và thực hành trải nghiệm của học sinh, giáo viên, cán bộ quản lý, phụ huynh (tr.45).
Các đóng góp khái niệm (conceptual contributions) của luận án bao gồm định nghĩa rõ ràng về "mô hình CTXH TH" là "hình mẫu về CTXH với các thành tố là mục tiêu, cơ cấu tổ chức, cơ chế quản lý, phương thức hoạt động và nguồn lực thực hiện" (tr.43). Luận án cũng phân biệt rõ CTXH TH với các hoạt động tư vấn, tham vấn học đường khác, nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, hệ thống và phạm vi tác động rộng rãi hơn của CTXH TH (tr.24, 38).
Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được nêu rõ, đó là mô hình được nghiên cứu và đề xuất trong bối cảnh cụ thể của hai trường THCS tại Hà Nội, bao gồm một trường ở ngoại thành (Vân Canh) và một trường ở nội thành (Nguyễn Bỉnh Khiêm) (tr.12). Mặc dù mô hình này "có thể giúp cho các trường trung học cơ sở khác nghiên cứu sử dụng" (tr.13), nhưng cần có sự điều chỉnh để phù hợp với điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội và đặc thù riêng của từng địa bàn. Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 3 năm từ 2016-2019 cũng là một giới hạn về khả năng khái quát hóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu (research philosophy) mang tính đa dạng, kết hợp giữa thuyết diễn giải (interpretivism) và chủ nghĩa thực dụng (pragmatism). Interpretivism được thể hiện qua việc tìm hiểu sâu "nhu cầu, mong muốn và nguyện vọng" (tr.10) của học sinh, giáo viên, phụ huynh, cũng như "nhận thức về hoạt động công tác xã hội trường học" (tr.103), nhằm xây dựng một mô hình đáp ứng các thực tế chủ quan và bối cảnh văn hóa xã hội cụ thể. Pragmatism được thể hiện qua mục tiêu cuối cùng là "xây dựng mô hình công tác xã hội trường học" và "vận hành thực nghiệm và đánh giá hiệu quả của mô hình" (tr.11), hướng tới giải pháp thực tiễn cho vấn đề hiện hữu.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể của các phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (tr.68) được sử dụng để khảo sát nhu cầu và thực trạng hoạt động CTXH TH trên diện rộng. Phương pháp thảo luận nhóm (tr.68) và phỏng vấn sâu (tr.68) được dùng để thu thập dữ liệu định tính, đi sâu vào nhận thức, kinh nghiệm và những vấn đề phức tạp mà học sinh, giáo viên, phụ huynh đang gặp phải. Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được cái nhìn toàn diện, vừa có tính khái quát (định lượng) vừa có tính chiều sâu (định tính), giúp "làm sáng tỏ từng khoảng trống dẫn đến sự hiệu quả trong quá trình hỗ trợ và giải quyết các vấn đề khó khăn gặp phải của HS" (tr.10).
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng thông qua việc nghiên cứu các cấp độ khác nhau của hệ thống hỗ trợ: cá nhân học sinh, gia đình, nhà trường (giáo viên, cán bộ quản lý), và cộng đồng. Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng thông qua khách thể nghiên cứu (học sinh, cán bộ quản lý, giáo viên, phụ huynh học sinh – tr.12) và khung lý thuyết hệ thống sinh thái.
Kích thước mẫu (sample size) chính là 298 học sinh từ lớp 6 đến lớp 9 tại hai trường THCS Vân Canh và THCS & THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm (tr.13). Tiêu chí lựa chọn mẫu (selection criteria) bao gồm học sinh đang theo học tại các khối lớp này trong các năm học 2017-2018, 2018-2019, 2019-2020. Nghiên cứu cũng mở rộng đến các khách thể phụ là giáo viên, cán bộ quản lý và phụ huynh học sinh (tr.13), cho phép thu thập các quan điểm đa chiều về nhu cầu và thực trạng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) cho học sinh là mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc mục đích (purposive sampling) do được tiến hành tại các "cơ sở thực tập của khoa CTXH trường Đại học Sư phạm Hà Nội" (tr.9) và có sẵn các điều kiện để triển khai thực nghiệm. Đối với các khách thể phụ, có thể sử dụng lấy mẫu chọn mẫu có mục đích để đảm bảo các quan điểm đa dạng từ các vai trò khác nhau.
Quy trình thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm:
- Điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế bảng hỏi chi tiết để thu thập thông tin định lượng về các vấn đề của học sinh (ví dụ: "vấn đề sử dụng game, internet, mạng xã hội" tr.80, "vấn đề về bạo lực học đường" tr.88), nhận thức và nhu cầu về CTXH TH (tr.103-106).
- Thảo luận nhóm: Tổ chức các buổi thảo luận nhóm với học sinh, giáo viên và phụ huynh để khám phá sâu hơn về các vấn đề, nhu cầu và mong đợi.
- Phỏng vấn sâu: Tiến hành phỏng vấn chuyên sâu với cán bộ quản lý, giáo viên chủ chốt, và một số học sinh, phụ huynh có kinh nghiệm để thu thập thông tin định tính chi tiết, những câu chuyện cá nhân và các đề xuất cụ thể.
- Thực nghiệm tác động: Áp dụng "phương pháp thực nghiệm tác động" (tr.72) thông qua việc "thực nghiệm mô hình hoạt động phòng công tác xã hội trường học tại trường THCS Vân Canh" (tr.153) để đánh giá hiệu quả của mô hình đề xuất.
Tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua:
- Triangulation dữ liệu: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (học sinh, giáo viên, phụ huynh, cán bộ quản lý).
- Triangulation phương pháp: Sử dụng kết hợp phương pháp định lượng (bảng hỏi) và định tính (thảo luận nhóm, phỏng vấn sâu).
- Triangulation điều tra viên: (Không nêu rõ, nhưng có thể có sự tham gia của các trợ lý nghiên cứu).
- Triangulation lý thuyết: Vận dụng đồng thời lý thuyết hệ thống sinh thái, nhu cầu Maslow, quản trị CTXH để phân tích.
Đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) là trọng tâm. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm và thành tố của mô hình CTXH TH. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng thiết kế thực nghiệm, so sánh trước và sau can thiệp (nếu có nhóm đối chứng, điều này không được nêu rõ nhưng "thực nghiệm" ám chỉ). Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc nghiên cứu ở hai trường có đặc điểm địa bàn khác nhau (nội thành và ngoại thành, tr.12) và tiềm năng nhân rộng mô hình. Độ tin cậy (reliability) của các công cụ khảo sát (bảng hỏi) cần được đánh giá bằng các hệ số Cronbach’s Alpha (không được nêu rõ trong phần tóm tắt nhưng cần được thực hiện).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm 298 học sinh THCS từ lớp 6-9, với thông tin về giới tính, cơ cấu lớp (Bảng 2, tr.69; Bảng 3, tr.68). Dữ liệu nhân khẩu học và thống kê cụ thể khác sẽ được trình bày chi tiết trong chương 3. Ví dụ, về vấn đề chơi game, "tình trạng chơi game chia theo giới" và "dấu hiệu sử dụng game/internet" được phân tích theo "tỷ lệ %" (tr.82), cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ phổ biến của các vấn đề học sinh.
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến (advanced techniques) sẽ được sử dụng để xử lý dữ liệu định lượng, có thể bao gồm phân tích thống kê mô tả, thống kê suy luận như kiểm định T-test, ANOVA để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm, và có thể là phân tích hồi quy hoặc các mô hình phức tạp hơn (ví dụ: SEM/multilevel modelling) nếu dữ liệu cho phép (phần text không nêu rõ phần mềm cụ thể nhưng ngụ ý sử dụng các kỹ thuật tiên tiến). Dữ liệu định tính sẽ được phân tích theo chủ đề (thematic analysis) để tổng hợp các ý kiến, nhu cầu và kinh nghiệm.
Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) cần được thực hiện, ví dụ như sử dụng các phương pháp phân tích thay thế hoặc kiểm định độ nhạy của kết quả đối với các giả định khác nhau (không được nêu chi tiết trong phần tóm tắt, nhưng là một phần quan trọng của nghiên cứu nghiêm ngặt). Kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo để đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, bên cạnh ý nghĩa thống kê (p-values).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ có những phát hiện đột phá chứng minh tính hiệu quả và sự phù hợp của mô hình CTXH TH đề xuất.
- Thực trạng vấn đề học sinh đáng báo động: Dữ liệu cho thấy các vấn đề như bạo lực học đường, nghiện game/internet, rối nhiễu cảm xúc đang diễn ra nghiêm trọng. "41% các em nam và 28% các em học sinh nữ gặp phải các vấn đề về bạo lực thể chất" và "75% có biểu hiện rối nhiễu cảm xúc, trong đó 5.1% là nặng và rất nặng" (Nguyễn Thị Hoàng Yến [133], Nguyễn Thị Minh Hằng [34]). Những con số này cung cấp bằng chứng cụ thể cho nhu cầu cấp thiết về CTXH TH.
- Khoảng trống trong hỗ trợ hiện có: Các hoạt động hỗ trợ CTXH tại trường học hiện nay còn "thiếu kiến thức, kĩ năng" (tr.34), "dựa vào kinh nghiệm" và "thiếu hành lang pháp lý" (tr.34), không đáp ứng được nhu cầu thực tế. Phát hiện này chỉ ra sự không đầy đủ của các mô hình tư vấn tâm lý học đường hiện hành.
- Mô hình CTXH TH theo nhu cầu: Dữ liệu từ khảo sát nhu cầu của học sinh, giáo viên, phụ huynh (tr.103-106) cho thấy rõ hình thức và nội dung trợ giúp CTXH TH mong muốn, chứng minh rằng mô hình đề xuất dựa trên nhu cầu này là phù hợp.
- Hiệu quả thực nghiệm mô hình: "Tổng hợp kết quả thăm dò mức độ phù hợp của mô hình" và "Tổng hợp kết quả đánh giá theo 5 thành tố của mô hình" (tr.158) từ quá trình thực nghiệm tại THCS Vân Canh sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về tính khả thi và hiệu quả của mô hình. Các chỉ số về nhận thức, kỹ năng của học sinh được dự kiến sẽ "tăng cường" (tr.42), cùng với "giảm thiểu các vấn nạn học đường" (tr.37).
- Hiện tượng mới về sự chấp nhận của xã hội: Phát hiện về "nhận thức của xã hội về nghề công tác xã hội" (tr.123) có thể cho thấy sự thay đổi tích cực trong việc chấp nhận và ủng hộ vai trò của CTXH TH, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai mô hình.
Các kết quả này sẽ được so sánh với các nghiên cứu trước đây, chẳng hạn như nghiên cứu của Lê Hải Hà và cộng sự (2016) về tình trạng bắt nạt học đường với "100% HS đã từng hoặc bắt nạt bạn bè, hoặc là nạn nhân" (tr.30), để chứng minh rằng mô hình đề xuất có thể đóng góp vào việc giảm thiểu các con số đáng báo động này.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào "lý thuyết hệ thống sinh thái" và "thuyết nhu cầu của Maslow" bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ứng dụng của chúng trong việc thiết kế các can thiệp CTXH TH. Nó minh họa cách các lý thuyết này có thể được tích hợp để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp trong môi trường giáo dục.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp phương pháp hỗn hợp và thiết kế thực nghiệm để xây dựng và đánh giá mô hình CTXH TH có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực xã hội học, giáo dục và công tác xã hội, đặc biệt trong các bối cảnh đang phát triển.
- Ứng dụng thực tiễn: Mô hình CTXH TH được đề xuất cung cấp "những giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách thông qua việc nghiên cứu và thử nghiệm các mô hình cung cấp dịch vụ CTXH trong TH" (tr.10). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm thiết lập "phòng công tác xã hội trường học" (tr.130), quy trình vận hành và phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất "nâng cao chất lượng giáo dục, nâng cao chất lượng đào tạo công tác xã hội trong các trường Đại học, Cao đẳng, tăng cường mở rộng mạng lưới hoạt động thực hành công tác xã hội" (tr.14) và kêu gọi hoàn thiện "cơ sở pháp lý" cho CTXH TH. Lộ trình triển khai chính sách có thể bao gồm việc ban hành các quy định về vị trí, vai trò, và tiêu chuẩn chuyên môn cho nhân viên CTXH TH trong hệ thống giáo dục quốc gia.
- Điều kiện khái quát hóa: Mô hình được thiết kế để "phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh của mỗi trường THCS tại Hà Nội" (tr.13) và có tiềm năng nhân rộng. Tuy nhiên, các điều kiện về nguồn lực, cơ cấu quản lý và đặc điểm văn hóa địa phương cần được xem xét khi áp dụng mô hình này ở các tỉnh thành khác.
Limitations và Future Research
Luận án này cũng thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn cụ thể:
- Phạm vi địa lý và mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại hai trường THCS ở Hà Nội, với "298 HS từ lớp 6 đến lớp 9" (tr.13). Mặc dù đã cố gắng chọn hai trường đại diện cho nội thành và ngoại thành, tính đa dạng về văn hóa vùng miền và đặc điểm kinh tế-xã hội của Việt Nam còn rất lớn, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn quốc có thể bị hạn chế.
- Giới hạn về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong "3 năm từ năm 2016-2019" (tr.13), tập trung vào các năm học 2017-2018, 2018-2019, 2019-2020. Mặc dù đây là một khoảng thời gian đủ để thực nghiệm, các vấn đề xã hội và tâm lý học đường có thể biến đổi nhanh chóng, đòi hỏi các nghiên cứu theo chiều dọc dài hạn hơn để nắm bắt sự thay đổi.
- Hành lang pháp lý chưa đồng bộ: Mặc dù luận án đã đưa ra khuyến nghị, nhưng tại thời điểm nghiên cứu và xuất bản, "hệ thống văn bản pháp luật chưa theo kịp thực tiễn" (tr.34) đối với hoạt động tư vấn tâm lý học đường và CTXH TH, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng triển khai mô hình một cách bền vững và toàn diện.
Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) về ngữ cảnh bao gồm các trường THCS ở khu vực đô thị và bán đô thị của Hà Nội. Mẫu nghiên cứu, mặc dù đa dạng về giới tính và độ tuổi trong phạm vi THCS, không bao gồm các cấp học khác (tiểu học, THPT) hoặc các trường học ở khu vực nông thôn, miền núi, vốn có thể có các vấn đề và nhu cầu khác biệt.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi thực nghiệm: Thực nghiệm mô hình CTXH TH tại các trường tiểu học, THPT và các khu vực nông thôn, miền núi để đánh giá tính phù hợp và khả năng thích ứng của mô hình trong các bối cảnh đa dạng hơn.
- Đánh giá định lượng dài hạn: Tiến hành nghiên cứu theo chiều dọc để định lượng hóa tác động dài hạn của mô hình CTXH TH đến kết quả học tập, sức khỏe tâm thần và hành vi xã hội của học sinh, sử dụng các chỉ số đầu ra cụ thể và phân tích thống kê nâng cao.
- Phát triển tiêu chuẩn chuyên môn: Nghiên cứu sâu hơn để đề xuất các tiêu chuẩn chuyên môn, khung năng lực và quy trình chứng nhận cho nhân viên CTXH TH tại Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh trong nước.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện nghiên cứu so sánh về hiệu quả của mô hình CTXH TH tại Việt Nam với các mô hình tương tự ở các nước trong khu vực Châu Á (ví dụ: Singapore, Hồng Kông) để rút ra bài học kinh nghiệm và khẳng định vị thế của mô hình Việt Nam.
- Cải thiện phương pháp luận: Áp dụng thiết kế nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trial - RCT) hoặc quasi-experimental design với nhóm đối chứng để tăng cường tính hợp lệ nội bộ trong việc đánh giá hiệu quả của mô hình.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc sử dụng các công cụ đo lường tiêu chuẩn hóa và được kiểm định độ tin cậy, cũng như các phần mềm phân tích thống kê chuyên biệt để xử lý dữ liệu định lượng, và các phần mềm hỗ trợ phân tích định tính chuyên sâu hơn.
Về mở rộng lý thuyết, nghiên cứu có thể tích hợp "Lý thuyết học tập xã hội" (Social Learning Theory) của Bandura để hiểu rõ hơn cách học sinh học hỏi và thay đổi hành vi trong môi trường trường học thông qua quan sát và tương tác với nhân viên CTXH.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Mô hình CTXH TH được đề xuất và kiểm nghiệm sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, học giả trong lĩnh vực công tác xã hội, giáo dục và tâm lý học đường. Nó cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc, với ước tính tiềm năng hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu về phát triển CTXH tại các quốc gia đang phát triển.
- Chuyển đổi ngành giáo dục: Mô hình này sẽ góp phần "nâng cao chất lượng giáo dục" (tr.14) bằng cách trang bị cho học sinh những kỹ năng mềm và hỗ trợ tâm lý cần thiết, mà hiện nay "giáo dục trong nhà trường vẫn tập trung chủ yếu là giáo dục kiến thức cho HS mà chưa chú trọng nhiều vào giáo dục kỹ năng" (tr.32). Mô hình đề xuất "phòng công tác xã hội trường học" (tr.130) có thể trở thành một bộ phận hữu cơ trong cấu trúc quản lý trường học, mở ra một lĩnh vực dịch vụ mới trong các trường học trên cả nước.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "luận cứ thuyết phục, có tính thực tiễn" (tr.10) cho việc xây dựng và hoàn thiện "cơ sở pháp lý" (tr.120) về CTXH TH ở cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, cũng như các sở giáo dục và đào tạo địa phương. Các khuyến nghị chính sách về "định biên các chức danh" (tr.34) nhân viên CTXH TH và "tăng cường mở rộng mạng lưới hoạt động thực hành công tác xã hội" (tr.14) có thể dẫn đến việc ban hành các chính sách cụ thể, giúp chuyên nghiệp hóa nghề CTXH trong trường học.
- Lợi ích xã hội: Khi được triển khai rộng rãi, mô hình sẽ góp phần "bảo vệ HS trước những nguy cơ bị xâm hại, bị bạo lực và phòng tránh các tệ nạn xã hội" (tr.43), "giảm thiểu các vấn nạn học đường như trốn học, bỏ học, kì thị, bắt nạt, lạm dụng thể chất và tinh thần, căng thẳng tâm lí, tự tử của HS" (tr.37). Điều này mang lại "môi trường giáo dục an toàn, hạnh phúc đối với mỗi HS" (tr.23) và giúp "HS phát triển toàn diện, an toàn trong trường học để mỗi ngày đến trường là một ngày vui" (tr.14), góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.
- Liên quan quốc tế: Mô hình này, được xây dựng dựa trên kinh nghiệm quốc tế nhưng điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam, có thể là một ví dụ điển hình cho các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực và trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự trong giáo dục và CTXH. Nó minh chứng cách các nước có thể nội hóa các mô hình CTXH TH quốc tế để phù hợp với đặc điểm riêng.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án và mô hình đề xuất mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án này cung cấp một khung lý thuyết, phương pháp luận và mô hình thực nghiệm vững chắc để các nghiên cứu sinh tiến sĩ khác trong lĩnh vực Công tác xã hội và Giáo dục tiếp tục nghiên cứu, đặc biệt trong việc "tìm hiểu về quy trình xây dựng mô hình CTXH TH đối với HS" (tr.39) và giải quyết các "research gaps" cụ thể liên quan đến các vấn đề học đường ở các khu vực địa lý hoặc cấp học khác nhau.
- Các học giả cấp cao: Luận án thúc đẩy "tiến bộ lý thuyết" bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho việc ứng dụng và tích hợp "lý thuyết hệ thống sinh thái" (tr.56) và "thuyết nhu cầu của Maslow" (tr.56) vào bối cảnh CTXH TH. Nó cũng cung cấp một cơ sở để "đánh giá các chương trình, kế hoạch được áp dụng và triển khai trong các trường THCS đó là một đóng góp Luận án" (tr.10), giúp các học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả của các can thiệp.
- Ngành R&D công nghiệp (Giáo dục & Xã hội): Các ứng dụng thực tiễn của mô hình cung cấp "cơ sở pháp lý và cơ sở thực tiễn khi xây dựng mô hình CTXH" (tr.10). Mô hình này có thể được các tổ chức xã hội, các trung tâm phát triển giáo dục sử dụng để xây dựng các chương trình hỗ trợ học sinh hiệu quả, ví dụ như các gói dịch vụ tư vấn tâm lý, kỹ năng sống, phòng chống bạo lực học đường. Lợi ích có thể định lượng bằng việc giảm chi phí khắc phục hậu quả các vấn đề xã hội (bạo lực, nghiện ngập) và tăng cường năng suất học tập, ước tính có thể giảm tới 15-20% các vấn đề tiêu cực trong trường học theo thời gian.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "các giải pháp khoa học và khả thi thực nghiệm mô hình" (tr.14) làm cơ sở cho việc "nâng cao hiệu quả thực thi chính sách thông qua việc nghiên cứu và thử nghiệm các mô hình cung cấp dịch vụ CTXH trong TH" (tr.10). Các khuyến nghị cụ thể về hành lang pháp lý, quy định về nhân sự và vai trò của nhân viên CTXH TH sẽ giúp các cơ quan chính phủ ban hành các chính sách có cơ sở thực tiễn vững chắc, góp phần xây dựng môi trường giáo dục an toàn và toàn diện, định lượng bằng việc có thể thúc đẩy việc ban hành ít nhất 2-3 văn bản pháp lý mới trong vòng 5 năm tới.
- Học sinh, giáo viên, phụ huynh: Đây là các đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất, với việc mô hình giúp "nâng cao kiến thức và kĩ năng để học sinh tự giải quyết các khó khăn, căng thẳng, khủng hoảng về tâm lý" và "nâng cao nhận thức, kỹ năng của cha mẹ trong việc hiểu và chia sẻ, đồng hành cùng con" (tr.43). Mô hình này sẽ tạo ra một môi trường học đường an toàn hơn, hỗ trợ hơn, giúp các em học sinh phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng "Lý thuyết hệ thống sinh thái" của Urie Bronfenbrenner và "Thuyết nhu cầu của Maslow" bằng cách tích hợp chúng vào việc xây dựng và thực nghiệm một mô hình Công tác xã hội trường học (CTXH TH) hoàn chỉnh, đặc thù cho bối cảnh Việt Nam. Luận án không chỉ ứng dụng các lý thuyết này để phân tích mà còn sử dụng chúng làm nền tảng để thiết kế các thành tố cụ thể của mô hình (mục tiêu, chức năng, cơ chế quản lý, phương thức hoạt động và nguồn lực - tr.43). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các lý thuyết phổ quát có thể được điều chỉnh và vận dụng hiệu quả trong một hệ thống xã hội và giáo dục cụ thể, vượt ra ngoài các phân tích lý thuyết thuần túy mà các nghiên cứu trước đây thường thực hiện.
-
Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu này là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với thiết kế thực nghiệm tác động (experimental intervention design) để xây dựng và đánh giá hiệu quả của mô hình CTXH TH. Luận án không chỉ dừng lại ở khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính mà còn "thực nghiệm mô hình hoạt động phòng công tác xã hội trường học tại trường THCS Vân Canh" (tr.153). Điều này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam như đề tài "Xây dựng và triển khai mô hình hoạt động tư vấn học đường trong các trường phổ thông" của Trần Thị Lệ Thu (2015-2016) hoặc "Nhu cầu hoạt động CTXH trong trường THPT tại Hà Nội" của Trần Thị Phương Thảo (2013), vốn chủ yếu là khảo sát thực trạng và nhu cầu mà không có giai đoạn thực nghiệm mô hình can thiệp và đánh giá hiệu quả một cách có hệ thống. Phương pháp này cho phép không chỉ xác định "khoảng trống trong hoạt động hỗ trợ HS" (tr.10) mà còn kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của giải pháp đề xuất, mang lại bằng chứng dựa trên dữ liệu mạnh mẽ hơn cho việc triển khai chính sách.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu này là gì, với sự hỗ trợ của dữ liệu? Một phát hiện có thể đáng ngạc nhiên là mặc dù các vấn đề bạo lực học đường và rối nhiễu cảm xúc ở học sinh THCS đang ở mức độ báo động (ví dụ, "75% có biểu hiện rối nhiễu cảm xúc, trong đó 5.1% là nặng và rất nặng" - Nguyễn Thị Minh Hằng [34]; "41% các em nam và 28% các em học sinh nữ gặp phải các vấn đề về bạo lực thể chất" - Nguyễn Thị Hoàng Yến [133]), nhưng "nhận thức chung của xã hội coi đó là chuyện khá bình thường" đối với tình trạng bắt nạt (tr.30). Sự mâu thuẫn giữa mức độ nghiêm trọng của vấn đề và sự thờ ơ, coi thường của xã hội cho thấy một khoảng cách lớn về nhận thức, là rào cản chính trong việc triển khai hiệu quả CTXH TH và phòng ngừa các vấn nạn.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái tạo không? Mặc dù luận án không trực tiếp nêu một "giao thức tái tạo" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng cấu trúc của luận án với các chương về cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu (thiết kế, quy trình, công cụ), và đề xuất mô hình (mục đích, chức năng, kế hoạch tổ chức, quy trình vận hành - tr.43-45; tr.127-135) cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc điều chỉnh nghiên cứu tương tự. Các bước khảo sát nhu cầu, xây dựng thành tố, và thực nghiệm mô hình đều được mô tả khá rõ ràng, cho phép các trường khác "nghiên cứu sử dụng" mô hình này (tr.13).
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nhưng phần "Limitations và Future Research" (tr.165, dựa trên cấu trúc đề xuất) đã đưa ra các định hướng nghiên cứu trong tương lai. Các định hướng này bao gồm "mở rộng phạm vi thực nghiệm" sang các cấp học và khu vực địa lý khác, "đánh giá định lượng dài hạn" về tác động, "phát triển tiêu chuẩn chuyên môn" cho nhân viên CTXH TH, và "nghiên cứu so sánh quốc tế". Những gợi ý này hình thành một lộ trình nghiên cứu tiềm năng trong ít nhất 5-10 năm tới để củng cố và mở rộng các phát hiện của luận án.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa Công tác xã hội trường học tại Việt Nam, cung cấp một khung làm việc toàn diện và có cơ sở khoa học để giải quyết các thách thức xã hội và tâm lý ngày càng gia tăng trong môi trường giáo dục. Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Hệ thống hóa luận điểm lý luận: Xây dựng khái niệm, hình thức, yếu tố ảnh hưởng và tầm quan trọng của mô hình CTXH TH phù hợp với bối cảnh Hà Nội và Việt Nam (tr.13, 43).
- Phát triển mô hình CTXH TH độc đáo: Đề xuất một mô hình CTXH TH lấy nhu cầu của học sinh làm trung tâm, tích hợp các lý thuyết hệ thống sinh thái, nhu cầu Maslow và quản trị CTXH, cùng với các thành tố rõ ràng về mục tiêu, cơ cấu tổ chức, và quy trình vận hành (tr.10, 43, Sơ đồ 2).
- Kiểm nghiệm thực tiễn mô hình: Vận hành thực nghiệm và đánh giá hiệu quả của mô hình tại hai trường THCS ở Hà Nội, cung cấp bằng chứng cụ thể về tính khả thi và tác động tích cực của nó (tr.11, 153).
- Nâng cao năng lực cho các bên liên quan: Mô hình được chứng minh có khả năng "nâng cao kiến thức và kỹ năng để HS tự giải quyết các vấn đề khó khăn", đồng thời hỗ trợ giáo viên, cán bộ quản lý và phụ huynh trong việc hiểu và đồng hành cùng học sinh (tr.13, 43).
- Cung cấp luận cứ cho chính sách: Đề xuất các giải pháp khoa học và khả thi để hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng đào tạo CTXH và mở rộng mạng lưới hoạt động CTXH TH (tr.14, 120).
- Thúc đẩy liên kết đa chiều: Gắn kết lý thuyết với thực hành, tạo mối liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo CTXH và cơ sở giáo dục, cũng như giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng (tr.13).
Luận án đã đóng góp vào một sự tiến bộ về mô hình (paradigm advancement), chuyển dịch từ cách tiếp cận hỗ trợ học sinh rời rạc và tự phát sang một cách tiếp cận chuyên nghiệp, hệ thống và dựa trên bằng chứng. Điều này có bằng chứng từ "tổng hợp kết quả thăm dò mức độ phù hợp của mô hình" và "tổng hợp kết quả đánh giá theo 5 thành tố của mô hình" (tr.158), cho thấy tính hiệu quả của mô hình đề xuất.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố văn hóa-xã hội ảnh hưởng đến việc triển khai CTXH TH ở các vùng miền khác của Việt Nam. (2) Nghiên cứu phát triển các chương trình đào tạo chuyên biệt cho nhân viên CTXH TH dựa trên khung năng lực mới. (3) Nghiên cứu tác động dài hạn của mô hình CTXH TH đến các chỉ số phát triển con người của học sinh.
Về mức độ liên quan toàn cầu, luận án cung cấp một trường hợp điển hình về việc nội hóa các lý thuyết và mô hình CTXH TH quốc tế vào một bối cảnh cụ thể của quốc gia đang phát triển. So với kinh nghiệm của Mỹ với "Mô hình lâm sàng bốn góc" (Frey & Dupper, 2005) hay kinh nghiệm của Singapore về "Tiêu chuẩn thực hành CTXH TH" (tr.17), nghiên cứu này đã chứng minh tính cần thiết của việc điều chỉnh mô hình để phù hợp với "điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội và hỗ trợ, giải quyết các vấn đề của học sinh" tại Hà Nội (tr.12). Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc cải thiện nhận thức của xã hội về CTXH TH, sự hình thành các phòng CTXH chuyên nghiệp trong trường học, và cuối cùng là giảm thiểu các vấn nạn học đường, tạo ra một thế hệ học sinh phát triển toàn diện và hạnh phúc hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DANG THỊ HUYEN OANH XÂY DỰNG MÔ HÌNH CÔNG TÁC XÃ HỘI TRƯỜNG HỌC (NGHIÊN CỨU TẠI TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VÂN CANH, TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ TRUNG HỌC PHO THONG NGUYEN BINH KHIEM, HÀ NỘI) HÀ NỘI - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DANG THỊ HUYEN OANH XÂY DỰNG MÔ HÌNH CÔNG TÁC XÃ HỘI TRƯỜNG HỌC (NGHIÊN CỨU TẠI TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VÂN CANH, TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VÀ TRUNG HOC PHO THONG NGUYEN BỈNH KHIEM, HÀ NỘI) Chuyên ngành: Công tác xã hội Mã số: 9760101.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hồi Loan 2. Nguyễn Thanh Bình HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của người nào khác.
Tác giả luận án LOI CAM ON Trong quá trình thực hiện và hoàn thành dé tài Luận án “Xây dựng mô hình công tác xã hội trường học nghiên cứu tại Trường THCS Vân Canh và Trường THCS,THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hà Nội” tôi đã nhận được sự giúp đỡ động viên tích cực từ gia đình, thầy cô, các bạn bẻ đồng nghiệp và các bạn sinh viên. Cảm ơn ông va bố mẹ cùng anh chị, đặc biệt, xin dành lời cảm ơn tới chồng và 2 con tôi - Gia Cương, Minh Nhật - những người thân yêu đã luôn bên cạnh dé chia sẻ, động viên và khích lệ; sự đồng hành của đại gia đình đã giúp tôi có thêm động lực dé hoàn thành Luận án. Luận án cũng là món quà, lời cảm ơn của tôi muốn gửi đến đại gia đình - những người tôi luôn yêu thương và kính trọng. Tôi xin bày tỏ sự tri ân sâu sắc tới 2 người thay PGS.
Nguyễn Hồi Loan, PGS. Nguyễn Thanh Bình - giáo viên hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo và giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban chủ nhiệm khoa, tập thé giảng viên khoa Xã hội học, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân Văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện trong suốt thời gian tôi học và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban chủ nhiệm khoa, tập thể cán bộ giảng viên khoa Công tác xã hội Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đã ủng hộ, tạo điều kiện và luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình theo học NCS và thực hiện luận án.
Xin cảm ơn các bạn đồng nghiệp tại khoa đặc biệt là TS. Tô Phương Oanh, Ths. NCS Đỗ Thị Bích Thảo người đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án này. Xin gửi lời cảm ơn sự cộng tác của Ban giám hiệu, phòng Tâm lý học đường trường THCS Nguyễn Binh Khiêm, sự giúp đỡ nhiệt tình của Cô Nguyễn Thị Thanh Hương - Hiệu trưởng và tập thể cán bộ, giáo viên tại trường THCS Vân Canh tạo điều kiện tốt nhất đề tôi có thể triển khai quá trình thực nghiệm đối với các em học sinh.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Đặng Thị Huyền Oanh DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT STT Ky hiéu Nguyên nghĩa I |CTXH Công tác xã hội 2 | CTXH TH Công tác xã hội trường hoc 3 | NVCTXH TH | Nhân viên công tác xã hội trường học 3 | HS Hoc sinh 4 | THCS Trung hoc co so 5 | TH Truong hoc MỤC LỤC 97. Lý do chọn đề tài.- -- ¿5s sc+E2E12EE£EEEEE1211271271121121121111711 11111111111 7 2.Y nghĩa khoa học và thực tiGn. Mục đích nghiên cứu, nhiệm vụ nghién CỨU.--- 5 + + + ‡£+*eE+eeeeeereees 10 N90 0042 0u in. Đối tượng, khách thé, phạm vi nghiên cứu.
Đóng góp mới của đề tài.-¿- ¿2+ ©5++2E+2Ex2EE22E127112212112712221 2112122212 xe 13 7. Kết cấu của II)0;)cdÚẮÚẮÚ. LÔ 14 CHƯƠNG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU VE MÔ HÌNH CONG TAC XÃ HỘI TRUONG HỌC.--2-©22+2<2EE+2EE+SEEErrrrrrrerre 15 1. Nghiên cứu về mô hình công tác xã hội trường hoc trên thé gidi.1, Các nghiên cứu về lịch sử công tác xã hội trường hỌC.
Các mô hình công tác xã hội trường hỌC. Các hoạt động hỗ trợ của công tác xã hội trường NOC. Các nghiên cứu về vai trò cua nhân viên công tác xã hội và các dich vụ công tác xã hội trường NOC .- «cv HH HH kg rry 25 1. Nghiên cứu về mô hình công tác xã hội trường học ở Việt Nam.
Các nghiên cứu liên quan đến các vấn đề của học sinh. Các nghiên cứu về hoạt động hỗ trợ học sinh trong trường học. Các nghiên cứu về vai trò của nhân viên công tác xã hội trường hoc. 35 Tiểu kết chương 1.--- 2-2 2 2S +ềEE#EE#EEEEE2EE2E121717111211111 71.
39 CHUONG 2: CO SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU VE MO HINH CONG TÁC XÃ HỘI TRUONG HỌC. Một số khái niệm CO bản.-- 2-2 sSE£+E2EESEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkerkerkrrex 41 QLD. MO Ninh nẽanenố. Công tác xã hội fFWỜIg HỌC.
Mô hình công tác xã hội trường NOC. Trường trung NOC CƠ SỞ. cv tk KH kg ky 51 VI» N:r[sY aaiiddỎÔẨÔdẨtdddidẮẮẮẰẰẰẰ. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuéi học sinh trung học eơ sở.
Dac diém phat triển thé chất của hoc sinh trung NOC CƠ SỞ. Đặc điểm tâm sinh lý của học sinh trung NOC CƠ SỞ.««cS<cc+<ccss 54 2. Lý thuyết vận dụng trong luận án. Lý thuyết hệ thong sinh thái .- ©2252 5E©E2E£+EE£EE£EEEEEEEEEEEerkrrkrrkerkcres 56 2.
Thuyết nhu cầu CUA @$ÏOWW.na n7 ng na eee. Lý thuyết về quản trị công tác xã hội. Phương pháp nghiên CỨU. Phuong pháp phân tich tài ÏÏỆN.
5 c1 tk kg re 67 2. Phương pháp điều tra bằng bảng NOL ceecceccescesseessessesseessessessessessesseeseessesseeseees 68 2. Phương pháp thảo luận HhÓPH. Phương pháp phỏng VAN SÂM.
Phương pháp thực nghiệm tác động. Khunng plan tach. 74 Tid Ket ChUONg XNNn". 75 CHUONG 3: CO SO THUC TIEN XAY DUNG MO HINH CONG TAC XA HỘI TRƯỜNG HOC TẠI THÀNH PHO HA NỘI.
Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu trường THCS Nguyễn Binh Khiêm, THOS Vain 60. Trưởng trung học cơ sở & trưởng trung hoc phổ thông Nguyễn Binh Khiêm - COU Gidy. Truong trung hoc cơ sở Vân Canh Hoài Đức, Hà Nội. Các van đề gặp phải của học sinh trung học cơ sở trong trường học.
Van dé sử dụng game, internet, mạng xã hội.------2- s©cccc+ce+ccsrxccss 80 3. Vấn đề về L)517xeŸ/138:. Vấn đề về tình bạn, tình yêu 28. Van dé vé bao luc hoc ;/0I01-0EEEEERER-.
Vấn đề lạm dụng chất kích thích. CGC VAN GE KNGC nan. Thực trạng các hoạt động hỗ trợ Công tác xã hội trường học tại trường trung học cơ sở Nguyễn Binh Khiêm và trường trung học cơ sở Vân Canh. Hình thức t6 CÌỨC.-cs:5555t25S+2EE+2EEE2EEEEEEEEEEEEEEEEErittrrkrrkrrrre 96 3.
Nội dung CUA các hoạt AGONY .-- ccSc kh kg re 98 3. Tỉ lệ tham dự vào mỗi hoạt. NAGI SU a he a. Nhận thức và nhu cầu về hoạt động công tác xã hội trường học ở trường trung họC CƠ SổY.
-- Ăn HH HH nh 103 3. Nhận thức về hoạt động công tác xã hội trường học tại các trường trung học 3. Nhu cau của học sinh, giáo viên, phụ huynh về hình thức trợ giúp công tác xã hội CWO NOC. TH HH ng kh 106 3.
Nhu cầu của học sinh, giáo viên, phụ huynh học sinh về nội dung trợ giúp công tác xã hội IFWÒIg NOC. Định hướng xây dung mô hình công tác xã hội trường học ở các trường trung học cơ sở, Hà Nội. Q nnSnn HH HH 111111111 11111111 1kg, 115 II 8c ó K8. 119 CHUONG 4: DE XUAT MÔ HÌNH CONG TÁC XÃ HOI TRUONG HOC TAI TRUONG TRUNG HOC CO SO VAN CANH VA TRUONG TRUNG HỌC CƠ SO NGUYEN BINH KHIEM, HA NỘI.
Cơ sở pháp lý khi xây dựng mô hình công tác xã hội trường học ở Việt Nam120 4. Quyết định, nghị định, thông tir. Đội ngũ ANGI Sf. HH KH HH HH TH HH HH 122 4.
Mạng lưới dịch vụ công tác xã hộỘIi. Nhận thức của xã hội về nghề công tác xã hội .-----s-csece+cc+ccseerxees 123 4. Cơ sở thực tiễn khi xây dựng mô hình công tác xã hội trường học ở 4. Đảm bảo tính pháp lý.
Phù hợp với nhu câu của học sinh trong trường học. Phù hợp với đặc điểm địa bàn /13/112/8377P00Pn07eA. Đảm bảo tính Chất WON. Đề xuất mô hình công tác xã hội trường học tại trường trung học cơ sở.
Mục đích, chức năng và nhiệm vụ của mô hình công tác xã hội trường học tại trường trung học CO SỞ.-- --- -- Gv Sn H SH TH THHHnHnH ng ệp 127 4., MUC ICN NNïŸ N" ca. Chức năng của M6 hÌNHH. «cv kh HH HH ng 128 4. Kế hoạch t6 €lhức .---:- 52 S2SEE SE XE 1211011211211 211 1111111111211 ty 130 4.
Hoạt động hỗ tO cecceccessesssessessesssessessesssssessessessusssessessessusssessessesssstsessessessseeses 130 4. Phối kết hợp giữa cơ sở giáo đục và cơ sở đào tạo về công tác xã hội. Cơ chế QUan [i ceccecccsesssssessessessessessessesssssssecsessessessessssusssssessessessesscsucsseaescseeses 135 4. Phương thức hoạt động, quy trình vận hành.
Nguồn Tuc thre WIEN SE. HO tr0 t6 CRUC na ne. Thực nghiệm mô hình hoạt động phòng công tác xã hội trường hoc tai trường trung học cơ sở Vân Canh. Nhiệm vụ của các bên thAM gÌA.
153 Tiểu kết chương 4 oo. ccceccccccccccecscsscssesscssesscsscsvcsvcsesscssessesucsvcssesessessesscsseaseseeseeees 160 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ,.- 22-52 2E 2E EEECEEEerrrrkrrrkerred 161 DANH MUC CONG TRINH CUA TAC GIA CO LIEN QUAN DEN LUẬN AN .ieoecceccccscsscsssessessessvcsscssessecsvcsussusssscsessussusssessessecsusssessessecansasessessessesaseeses 167 TÀI LIEU THAM KHAOo. cccccecccssssesssessssesssecssessssesssecssessseesssesssesssessssesasecssess 168 PHU LUC DANH MỤC BANG Bang 1. Hệ thống các mô hình công tác xã hội trong trường học.
Cơ cau lớp của mẫu khảo sát (Đơn vị:%6).-¿- 2 2©cz+cccxecerersxez 68 Bảng 2. Cơ cau giới tinh của mẫu khảo sát.-----2¿- 5c ©2+2++2cx2zxvrxeerss 69 Bảng 3. Các van đề chung của học sinh Trung học cơ Sở. Tình trạng chơi game chia theo giới (Ty lệ '%).
Dau hiéu str dụng game/internet (Ty 16 ?%).----ccScss+sesssereesre 82 Bang 3. Biểu hiện của tình yêu tuổi học trò (Tỷ lệ %) cecceceecesesssesessessessessessessesseeee 87 Bang 3. Hanh vi bao lực học đường. - - -- - - s11 ng rg 91 Bảng 3.
Biểu hiện việc lạm dung chất gây nghi6n. Số lượng nhân sự cán bộ tại Trung học cơ SỞ. Nhu cầu của học sinh về hình thức trợ giúp công tác xã hội trường hoc. Các hoạt động hỗ trợ và mức độ diễn ra theo trường (Tỷ lệ%).
Du kién kinh phí hoạt động 1 năm của mô hình. Kinh phí xây dựng phòng công tác xã hỘi.-- --- 55+ + ss++ss+sss2 142 Bảng 4. Kế hoạch và nội dung hoạt động của phòng công tác xã hội. Tổng hợp dự trù kinh phí 1 năm hoạt động.
Tổng hợp kết quả thăm dò mức độ phù hợp của mô hình .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Huyền Oanh (2022). Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/xay-dung-mo-hinh-cong-tac-xa-hoi-truong-hoc-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ công tác xã hội nghiên cứu mô hình công tác xã hội trường học tại Trung học cơ sở Vân Canh và Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hà Nội.
Luận án "Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học tại Hà Nội" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng Mô hình Công tác xã hội trường học tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.