Luận án TS Tâm lý học: Hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã (Nguyễn Đình Phong)
Luận án tiến sĩ phân tích hành vi quyền lực của chủ tịch uỷ ban nhân dân phường xã, khám phá tác động và ảnh hưởng đến cộng đồng.
Năm xuất bản
Số trang
289
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã
- Số trang:
- 289 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học xã hội
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Phong
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường xã
Nghiên cứu này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc về hành vi quyền lực, đặc biệt tập trung vào vai trò Chủ tịch UBND phường/xã. Việc khám phá các khái niệm cơ bản về quyền lực và hành vi quyền lực giúp định hình khung phân tích. Đồng thời, tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử nghiên cứu, từ các công trình quốc tế đến những đóng góp trong nước. Phân tích đặc điểm hoạt động và vị trí pháp lý của Chủ tịch UBND phường/xã làm rõ bối cảnh thực hiện quyền lực. Các luận điểm lý thuyết này cung cấp cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý công tại cấp địa phương. Việc nhận diện rõ các biểu hiện, cách thức sử dụng, và kết quả của hành vi quyền lực là trọng tâm. Một số yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đây là nền tảng quan trọng cho việc hiểu sâu sắc hơn về quản trị nhà nước ở cơ sở.
1.1. Tổng quan nghiên cứu hành vi quyền lực
Lịch sử nghiên cứu hành vi quyền lực được phân tích kỹ lưỡng. Các công trình khoa học quốc tế cung cấp góc nhìn đa chiều về khái niệm, nguồn gốc, và tác động của quyền lực trong các tổ chức, xã hội khác nhau. Các lý thuyết về quyền lực, từ Max Weber đến Michel Foucault, được xem xét để làm rõ bản chất và cơ chế vận hành. Nghiên cứu trong nước cũng được tổng hợp, chỉ ra những đặc thù trong bối cảnh văn hóa, chính trị Việt Nam. Những công trình này thường tập trung vào quyền lực trong quản lý hành chính, lãnh đạo doanh nghiệp, hoặc trong các mối quan hệ xã hội. Việc tổng quan giúp đặt nền móng cho việc định nghĩa hành vi quyền lực. Hành vi quyền lực được hiểu là tổng thể các hoạt động, thái độ và quyết định mà một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện để ảnh hưởng đến người khác hoặc duy trì kiểm soát. Sự khác biệt giữa quyền lực tiềm năng và quyền lực thực tế cũng được làm rõ. Hiểu biết này là cần thiết để đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của Chủ tịch UBND. Nghiên cứu cũng phân biệt các loại hình quyền lực: quyền lực hợp pháp, quyền lực chuyên môn, quyền lực phần thưởng, quyền lực cưỡng chế, quyền lực tham chiếu. Mỗi loại quyền lực có cách thức biểu hiện và tác động khác nhau trong quản lý công.
1.2. Khái niệm và đặc điểm hành vi quyền lực Chủ tịch UBND
Chủ tịch UBND phường/xã là người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước ở cấp cơ sở. Vị trí này đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước tại địa phương. Đặc điểm hoạt động của Chủ tịch UBND bao gồm tính trực tiếp, tính đa dạng trong nhiệm vụ, và sự tương tác chặt chẽ với người dân. Hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã được định nghĩa là tổng hợp các hành động, quyết định, và cách thức ứng xử nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ quản lý hành chính nhà nước. Các hành vi này nhằm đạt được mục tiêu quản lý, duy trì trật tự xã hội, và phát triển cộng đồng. Khái niệm này nhấn mạnh sự chủ động và khả năng tác động của Chủ tịch trong việc điều hành. Sự phối hợp với các tổ chức chính trị - xã hội cũng là một phần quan trọng trong đặc điểm hoạt động. Hành vi quyền lực không chỉ dừng lại ở việc ra quyết định mà còn bao gồm quá trình truyền đạt, thuyết phục và kiểm soát việc thực hiện. Những hành vi này chịu ảnh hưởng bởi yếu tố pháp lý, đạo đức và văn hóa. Hiểu rõ khái niệm và đặc điểm này là cơ sở để phân tích sâu hơn về quản lý địa phương.
1.3. Biểu hiện và tác động hành vi quyền lực địa phương
Hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã biểu hiện qua nhiều hình thức. Các biểu hiện này bao gồm việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật, chỉ đạo triển khai các dự án, giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân, và điều hành các cuộc họp. Mức độ biểu hiện hành vi quyền lực có thể từ quyết đoán, tập trung đến linh hoạt, mềm dẻo, tùy thuộc vào tình huống và đối tượng. Cách thức sử dụng quyền lực của Chủ tịch UBND rất đa dạng. Việc này bao gồm sử dụng quyền lực pháp lý được giao, quyền lực chuyên môn dựa trên kiến thức và kinh nghiệm, và quyền lực tham chiếu dựa trên uy tín cá nhân. Kết quả sử dụng quyền lực được đánh giá dựa trên mức độ hoàn thành mục tiêu quản lý, sự hài lòng của người dân, và hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề địa phương. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi quyền lực bao gồm nhóm yếu tố chủ quan như năng lực, phẩm chất, phong cách lãnh đạo của Chủ tịch, và nhóm yếu tố khách quan như cơ chế chính sách, môi trường kinh tế - xã hội, sự ủng hộ của quần chúng nhân dân. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định hiệu quả của quản trị nhà nước tại cơ sở.
II. Phương pháp nghiên cứu hành vi quyền lực tại cấp phường xã
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học để khám phá sâu sắc hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã. Quá trình này bao gồm việc xác định rõ địa bàn và đối tượng, đảm bảo tính đại diện và khách quan của dữ liệu. Các phương pháp lý luận và thực tiễn được kết hợp một cách hệ thống, từ việc xây dựng khung lý thuyết đến thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu của việc này là không chỉ mô tả thực trạng mà còn lý giải các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp khả thi. Việc tuân thủ các nguyên tắc khoa học trong toàn bộ quá trình nghiên cứu là ưu tiên hàng đầu. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học của các kết quả. Hiểu rõ phương pháp nghiên cứu là chìa khóa để đánh giá tính hợp lệ của những kết luận được rút ra. Việc này hỗ trợ cho các nhà hoạch định chính sách và cán bộ cơ sở trong việc nâng cao hiệu quả quản lý công.
2.1. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu hành vi quyền lực
Địa bàn nghiên cứu được lựa chọn một cách cẩn trọng để đại diện cho nhiều đặc điểm kinh tế - xã hội khác nhau. Việc này đảm bảo tính tổng quát và khả năng ứng dụng của kết quả. Các phường/xã được chọn có thể bao gồm cả khu vực đô thị và nông thôn, phản ánh sự đa dạng trong bối cảnh quản lý. Khách thể nghiên cứu chính là Chủ tịch UBND phường/xã đương nhiệm, những người trực tiếp thực hiện hành vi quyền lực. Ngoài ra, các đối tượng liên quan như cán bộ công chức cấp phường/xã, đại diện các tổ chức chính trị - xã hội, và một bộ phận người dân cũng được khảo sát. Việc này cung cấp cái nhìn đa chiều về nhận thức và tác động của hành vi quyền lực. Đặc điểm của khách thể nghiên cứu được mô tả chi tiết, bao gồm độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên công tác, và giới tính. Những thông tin này giúp phân tích sự khác biệt trong hành vi quyền lực. Sự lựa chọn cẩn thận các đối tượng và địa bàn là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính xác thực của nghiên cứu về quyền lực địa phương.
2.2. Tiến trình và mục tiêu nghiên cứu lý luận
Quá trình nghiên cứu lý luận được triển khai theo một tiến trình khoa học chặt chẽ. Mục đích chính là hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết về quyền lực và hành vi quyền lực, đồng thời xây dựng khung lý thuyết cho việc phân tích hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã. Cơ sở của việc nghiên cứu lý luận dựa trên các tài liệu khoa học, luật pháp hiện hành, và các văn bản chỉ đạo của Đảng và Nhà nước. Các nguyên tắc chỉ đạo bao gồm tính khách quan, tính lịch sử cụ thể, và tính phát triển. Nội dung nghiên cứu lý luận tập trung vào việc làm rõ bản chất quyền lực nhà nước, đặc thù của chính quyền cấp cơ sở, và những yêu cầu đối với cán bộ cơ sở trong quản lý. Việc này bao gồm việc tổng hợp các quan điểm khác nhau về vai trò, chức năng của Chủ tịch UBND. Phương pháp nghiên cứu lý luận bao gồm phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, và hệ thống hóa. Các phương pháp này giúp xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc, định hướng cho nghiên cứu thực tiễn. Việc này cũng giúp xác định các biến số cần đo lường trong phần nghiên cứu thực nghiệm. Đây là bước đệm quan trọng để hiểu sâu về quản trị nhà nước.
2.3. Tổ chức nghiên cứu thực tiễn và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu thực tiễn được tổ chức bài bản để thu thập dữ liệu khách quan. Tiến trình nghiên cứu thực tiễn bao gồm các giai đoạn: khảo sát sơ bộ, xây dựng công cụ nghiên cứu, tiến hành khảo sát chính thức, xử lý và phân tích dữ liệu. Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn được sử dụng đa dạng. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi được áp dụng rộng rãi để thu thập ý kiến từ số lượng lớn đối tượng. Bảng hỏi được thiết kế khoa học, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Phương pháp phỏng vấn sâu được sử dụng với các chuyên gia, Chủ tịch UBND và cán bộ chủ chốt để khai thác thông tin chi tiết và những góc nhìn sâu sắc. Phương pháp quan sát cũng được áp dụng để ghi nhận các hành vi quyền lực trong môi trường làm việc thực tế. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện bởi đội ngũ nghiên cứu viên có kinh nghiệm, đảm bảo tính chính xác. Dữ liệu sau đó được mã hóa và xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp này giúp cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ các luận điểm lý thuyết về phong cách lãnh đạo và hiệu quả quản lý ở cấp địa phương. Sự kết hợp các phương pháp đảm bảo tính toàn diện của kết quả.
III. Thực trạng hành vi quyền lực Chủ tịch UBND cấp phường xã
Phần này trình bày kết quả nghiên cứu về thực trạng hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã. Các phát hiện tập trung vào nhận thức của Chủ tịch về quyền lực, cách thức họ sử dụng quyền lực, và kết quả đạt được trong quản lý hành chính nhà nước. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ biểu hiện hành vi quyền lực trong các hoạt động quản lý công. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện về cách thức quyền lực địa phương được thực thi và cảm nhận trong thực tế. Việc này giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Các dữ liệu được thu thập từ khảo sát và phỏng vấn, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Phân tích thực trạng là bước quan trọng để xác định các vấn đề tồn tại và xây dựng các giải pháp phù hợp. Hiểu biết sâu sắc về thực trạng này là cơ sở để cải thiện quản lý công và nâng cao chất lượng phục vụ người dân.
3.1. Nhận thức về hành vi quyền lực và vai trò địa phương
Thực trạng nhận thức của Chủ tịch UBND phường/xã về hành vi quyền lực được phân tích chi tiết. Nhiều Chủ tịch có nhận thức khá rõ ràng về bản chất, mục tiêu và phạm vi của quyền lực được giao. Tuy nhiên, vẫn có sự khác biệt nhất định trong quan niệm về quyền lực, đặc biệt là giữa quyền lực pháp lý và quyền lực cá nhân. Một số Chủ tịch có xu hướng nhấn mạnh quyền lực dựa trên chức vụ, trong khi những người khác lại đề cao uy tín và năng lực chuyên môn. Nhận thức về mục tiêu của hành vi quyền lực chủ yếu tập trung vào việc thực hiện nhiệm vụ được giao, đảm bảo an ninh trật tự, và phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Sự am hiểu về các quy định pháp luật liên quan đến quyền hạn và trách nhiệm cũng được đánh giá. Mức độ nhận thức này ảnh hưởng trực tiếp đến phong cách lãnh đạo và hiệu quả của các quyết định. Những Chủ tịch có nhận thức đúng đắn thường thể hiện phong cách lãnh đạo dân chủ, lắng nghe ý kiến đóng góp. Ngược lại, nhận thức chưa đầy đủ có thể dẫn đến việc lạm dụng hoặc né tránh trách nhiệm. Điều này ảnh hưởng đến sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị nhà nước.
3.2. Cách thức và kết quả sử dụng quyền lực Chủ tịch UBND
Nghiên cứu đánh giá thực trạng cách thức Chủ tịch UBND phường/xã sử dụng quyền lực trong tổ chức thực hiện các mục tiêu quản lý hành chính nhà nước. Các phương pháp phổ biến bao gồm ban hành các quyết định hành chính, chỉ đạo cấp dưới, tổ chức các cuộc họp, và đối thoại trực tiếp với người dân. Cách thức sử dụng quyền lực thường mang tính linh hoạt, kết hợp giữa yếu tố hành chính và yếu tố xã hội. Việc tham vấn ý kiến cộng đồng và các tổ chức chính trị - xã hội cũng được xem xét. Thực trạng kết quả sử dụng quyền lực được đo lường thông qua mức độ hoàn thành các chỉ tiêu kinh tế - xã hội, sự hài lòng của người dân, và giải quyết các vấn đề phát sinh. Các số liệu cho thấy, phần lớn các mục tiêu quản lý được hoàn thành ở mức độ khá tốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như giữ gìn an ninh trật tự và thực hiện chính sách an sinh xã hội. Tuy nhiên, một số lĩnh vực vẫn còn hạn chế, đòi hỏi cải thiện hiệu quả quản lý. Phân tích này chỉ ra rằng, việc sử dụng quyền lực một cách hợp lý và hiệu quả sẽ đóng góp tích cực vào phát triển cộng đồng. Ngược lại, việc lạm dụng hoặc sử dụng quyền lực kém hiệu quả có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực, ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào chính quyền địa phương.
3.3. Mức độ biểu hiện hành vi quyền lực trong quản lý công
Mức độ biểu hiện hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước được đánh giá một cách định lượng và định tính. Kết quả cho thấy hành vi quyền lực được biểu hiện rõ nét ở nhiều khía cạnh. Sự quyết đoán trong việc ra quyết định, khả năng điều hành và tổ chức công việc là những điểm nổi bật. Tuy nhiên, mức độ biểu hiện có sự khác biệt giữa các địa phương và giữa các Chủ tịch khác nhau. Một số Chủ tịch thể hiện rõ tính tập trung, trong khi những người khác lại thiên về phân quyền và khuyến khích sự tham gia. Việc này phản ánh sự đa dạng trong phong cách lãnh đạo. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, trong các tình huống cấp bách hoặc phức tạp, hành vi quyền lực thường được biểu hiện mạnh mẽ hơn. Ngược lại, trong các hoạt động thường xuyên, hành vi này có thể ít rõ ràng hơn. Mức độ biểu hiện này chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường làm việc, áp lực công việc, và đặc biệt là năng lực cá nhân của chủ tịch xã. Phân tích này cung cấp cái nhìn thực tế về cách cán bộ cơ sở sử dụng quyền hạn của mình. Việc hiểu rõ mức độ biểu hiện giúp định hình các chương trình đào tạo và bồi dưỡng phù hợp nhằm tăng cường tâm lý lãnh đạo và kỹ năng quản lý.
IV. Yếu tố ảnh hưởng và đề xuất tăng cường hành vi quyền lực
Phần này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã và đề xuất các biện pháp nhằm tăng cường hiệu quả. Phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc của những hành vi này. Dựa trên cơ sở đó, các đề xuất tâm lý - giáo dục được xây dựng để cải thiện năng lực và phong cách lãnh đạo. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng quản lý công tại cấp cơ sở, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Việc đánh giá kết quả thực nghiệm của các biện pháp đề xuất cung cấp bằng chứng thực tiễn về tính hiệu quả. Những khuyến nghị từ nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cơ sở và hoàn thiện chính sách. Việc này hỗ trợ xây dựng một đội ngũ Chủ tịch UBND có tâm lý lãnh đạo vững vàng và khả năng thực thi quyền lực hiệu quả.
4.1. Các yếu tố tác động đến hành vi quyền lực Chủ tịch UBND
Nghiên cứu đã xác định hai nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã. Nhóm yếu tố chủ quan bao gồm năng lực chuyên môn, kinh nghiệm công tác, phẩm chất đạo đức, uy tín cá nhân, và phong cách lãnh đạo. Những Chủ tịch có năng lực và phẩm chất tốt thường thể hiện hành vi quyền lực một cách tự tin, quyết đoán và có trách nhiệm. Tâm lý lãnh đạo ổn định và khả năng tự chủ cũng đóng vai trò quan trọng. Nhóm yếu tố khách quan bao gồm cơ chế chính sách, quy định pháp luật, điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương, sự ủng hộ từ cấp trên và quần chúng nhân dân. Sự rõ ràng của các quy định pháp luật tạo khuôn khổ cho việc thực thi quyền lực. Mức độ dân chủ trong xã hội cũng ảnh hưởng đến cách thức tương tác của Chủ tịch với người dân. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này được phân tích định lượng, chỉ ra rằng cả yếu tố chủ quan và khách quan đều có vai trò đáng kể. Tuy nhiên, các yếu tố chủ quan thường có tác động trực tiếp và mạnh mẽ hơn đến hành vi cá nhân của chủ tịch xã. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả nhằm nâng cao hiệu quả quản lý.
4.2. Phân tích tâm lý và đề xuất biện pháp cải thiện quyền lực
Phân tích tâm lý sâu sắc về Chủ tịch UBND phường/xã làm rõ các đặc điểm tâm lý ảnh hưởng đến hành vi quyền lực. Các yếu tố như động cơ, nhận thức, thái độ, và kỹ năng giao tiếp được xem xét. Năng lực giải quyết vấn đề, khả năng thích ứng với thay đổi, và khả năng chịu đựng áp lực cũng là những khía cạnh quan trọng. Dựa trên những phân tích này, một số biện pháp tâm lý - giáo dục được đề xuất nhằm tăng cường biểu hiện hành vi quyền lực tích cực. Biện pháp thứ nhất tập trung vào đào tạo, bồi dưỡng nâng cao nhận thức của Chủ tịch về bản chất, vai trò và trách nhiệm của hành vi quyền lực. Việc này bao gồm các khóa học về đạo đức công vụ, luật pháp, và kỹ năng quản trị nhà nước. Biện pháp thứ hai là rèn luyện khả năng ứng phó với các tình huống thường gặp trong quản lý hành chính ở cơ sở. Các buổi tập huấn kỹ năng mềm, xử lý xung đột, và ra quyết định được tổ chức. Việc này nhằm giúp cán bộ cơ sở phát triển tâm lý lãnh đạo vững vàng, tăng cường sự tự tin và hiệu quả trong công việc. Các biện pháp này hướng đến việc xây dựng phong cách lãnh đạo phù hợp với yêu cầu của một chính quyền địa phương hiện đại.
4.3. Kết quả thực nghiệm và khuyến nghị tăng cường hiệu quả
Nghiên cứu tiến hành thực nghiệm các biện pháp tâm lý - giáo dục đã đề xuất. Kết quả tác động thực nghiệm cho thấy những thay đổi tích cực đáng kể trong hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã. Sau khi tham gia các chương trình đào tạo và rèn luyện, nhận thức về hành vi quyền lực của các Chủ tịch được nâng cao rõ rệt. Khả năng ứng phó với các tình huống phức tạp trong quản lý hành chính cũng được cải thiện. Các Chủ tịch thể hiện sự tự tin hơn, khả năng ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, đồng thời có phong cách lãnh đạo mang tính tham vấn và dân chủ hơn. Điều này dẫn đến sự gia tăng hiệu quả quản lý và sự hài lòng của người dân. Dựa trên những kết quả này, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Khuyến nghị đầu tiên là tiếp tục đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng định kỳ cho cán bộ cơ sở, tập trung vào cả kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm. Khuyến nghị thứ hai là xây dựng các chương trình rèn luyện thực tế, mô phỏng các tình huống quản lý để nâng cao kỹ năng thực hành. Khuyến nghị cuối cùng là hoàn thiện các cơ chế chính sách để tạo môi trường thuận lợi cho việc thực thi quyền lực địa phương một cách minh bạch và hiệu quả, góp phần vào cải cách hành chính toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (289 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quyền lực và hành vi thực thi quyền lực trong tổ chức là một trong những chủ đề trung tâm của khoa học quản lý và tâm lý học xã hội. Luận án tiến sĩ tâm lý học của nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Phong với đề tài "Hành vi quyền lực của chủ tịch Ủy ban nhân dân phường/xã" (Chuyên ngành: Tâm lý học xã hội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hữu Thụ và TS. Hoàng Mộc Lan) là công trình tiên phong tiếp cận hành vi quyền lực (HVQL) của người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước cấp cơ sở tại Việt Nam dưới lăng kính tâm lý học chuyên sâu.
┌────────────────────────────────────────┐
│ HÀNH VI QUYỀN LỰC CỦA CHỦ TỊCH │
│ UBND PHƯỜNG/XÃ │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ 1. NHẬN THỨC VỀ │ │ 2. CÁCH THỨC SỬ │ │ 3. KẾT QUẢ SỬ │
│ HVQL │◄───────────►│ DỤNG QUYỀN LỰC│◄───────────►│ DỤNG QUYỀN LỰC │
│ (Bản chất, mục │ │ (Quyền lực địa │ │ (Mức độ hoàn │
│ tiêu, tầm quan │ │ vị & Quyền lực │ │ thành mục tiêu,│
│ trọng, ranh giới) │ cá nhân) │ │ sự phục tùng) │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
▲ ▲ ▲
└───────────────────────────────┼───────────────────────────────┘
│
┌──────────────────┴─────────────────────┐
│ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG & ĐIỀU CHỈNH │
│ • Chủ quan: Tri thức, kỹ năng, động cơ │
│ • Khách quan: Đào tạo, đãi ngộ, văn hóa│
└────────────────────────────────────────┘
Trong dòng chảy học thuật quốc tế, các công trình của John French và Bertram Raven (1959), Amitai Etzioni (1980), hay Gary A. Yukl (1988) đã làm sáng tỏ cấu trúc các nguồn quyền lực và chiến lược gây ảnh hưởng. Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn tồn tại ở hai khía cạnh: phần lớn các nghiên cứu kinh điển chỉ tập trung vào khu vực doanh nghiệp tư nhân phương Tây; đồng thời, các công trình trong nước (như Đỗ Hoàng Toàn, Nguyễn Hải Sản, Vũ Dũng, Bùi Anh Tuấn) chủ yếu dừng lại ở việc hệ thống hóa lý luận quản trị chung hoặc khảo sát phong cách lãnh đạo đơn thuần, chưa đi sâu giải mã bản chất tâm lý học hoạt động của hành vi quyền lực trong khu vực công vụ cơ sở.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác định hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc tâm lý và thực trạng biểu hiện hành vi quyền lực của chủ tịch UBND phường/xã hiện nay diễn ra như thế nào qua các chiều kích nhận thức, phương thức thực thi và kết quả đạt được?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những yếu tố tâm lý chủ quan và môi trường khách quan nào giữ vai trò quyết định, chi phối mức độ biểu hiện hành vi quyền lực của người đứng đầu chính quyền cơ sở?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Liệu các biện pháp tác động tâm lý – giáo dục thực nghiệm có tạo ra chuyển biến thực chất trong việc tối ưu hóa hành vi quyền lực của đội ngũ này?
Hệ thống giả thuyết khoa học được kiểm chứng bao gồm:
- Giả thuyết H1: Hành vi quyền lực của chủ tịch UBND phường/xã hiện nay biểu hiện ở mức độ chưa mạnh, chưa đồng đều trên cả ba phương diện: nhận thức, cách thức sử dụng quyền lực và kết quả thực thi mục tiêu quản lý hành chính nhà nước (QLHCNN).
- Giả thuyết H2: Trình độ tri thức, kỹ năng lãnh đạo quản lý và động cơ sử dụng quyền lực là hai biến số chủ quan có tác động mạnh mẽ, mang tính quyết định nhất đến chất lượng hành vi quyền lực.
- Giả thuyết H3: Thông qua việc can thiệp bằng các biện pháp tâm lý – giáo dục có cấu trúc (bồi dưỡng nhận thức chuyên sâu và rèn luyện kỹ năng ứng phó tình huống quản lý), mức độ biểu hiện hành vi quyền lực của khách thể thực nghiệm sẽ gia tăng có ý nghĩa thống kê.
Về quy mô và phạm vi, đề tài được triển khai khảo sát thực nghiệm trên mẫu đại diện gồm $N = 628$ khách thể tại 8 quận/huyện thuộc Thành phố Hồ Chí Minh (Quận 3, Quận 5, Quận 9, Quận 11, Quận 12, Phú Nhuận, Thủ Đức và Cần Giờ), bao gồm 56 Chủ tịch UBND phường/xã, 185 cán bộ/công chức và 387 người dân sinh sống tại địa bàn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu quốc tế về quyền lực và hành vi quyền lực được luận án phân kỳ thành bốn trào lưu tiếp cận chính:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN LÝ THUYẾT QUYỀN LỰC TRÊN THẾ GIỚI │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Trào lưu 1: Quyền lực Địa vị (Thế kỷ XVII - Đầu XX)
├── Frederick Winslow Taylor (1911): Quản lý theo khoa học, cưỡng bức cơ học
└── Henri Fayol (1916): Hệ thống 14 nguyên tắc hành chính, mệnh lệnh tập trung
│
▼
Trào lưu 2: Quyền lực Cá nhân & Quan hệ Con người (1930s - 1950s)
├── Mary Parker Follett (1924): Hợp tác, tâm lý hòa nhập, quyền lực cá nhân
├── Elton Mayo (1933): Thử nghiệm Hawthorne, chú trọng nhóm phi chính thức
└── Douglas McGregor (1960): Thuyết X (tiêu cực) và Thuyết Y (tự giác, phân quyền)
│
▼
Trào lưu 3: Nguồn gốc, Bản chất & Phân loại Quyền lực (1950s - 1980s)
├── Niccolò Machiavelli (1532): Nền móng quyền lực địa vị vs quyền lực cá nhân
├── French & Raven (1959): Cấu trúc 5 nguồn quyền lực (Cưỡng bức, Ban thưởng,
│ Hợp pháp, Chuyên môn, Tham chiếu/Hấp dẫn)
└── Amitai Etzioni (1980): Quyền lực cấu trúc (vị trí) vs Quyền lực cá nhân
│
▼
Trào lưu 4: Tình huống & Chiến lược Gây ảnh hưởng (1980s - Nay)
├── Robert Tannenbaum & Warren Schmidt (1957): Miền biến thiên phong cách lãnh đạo
├── Paul Hersey & Ken Blanchard (1982): Mô hình lãnh đạo theo tình huống
├── Gary A. Yukl (1988): 7 chiến lược gây ảnh hưởng và phân quyền thực thi
└── Joseph Nye (1990): Khái niệm Quyền lực mềm, Quyền lực cứng và Quyền lực thông minh
Sự đối thoại học thuật giữa các trường phái làm nổi bật những tranh luận sâu sắc. Một mặt, trường phái cổ điển của Frederick Winslow Taylor và Henri Fayol tuyệt đối hóa quyền lực địa vị, coi người lao động là "con người kinh tế" lười biếng cần bị kiểm soát chặt chẽ. Luận án trích dẫn luận điểm thực dụng cơ học của F. Taylor:
"Khi người ta bảo anh nhặt một thanh kim loại và khênh đi, anh sẽ nhặt nó và mang đi; và khi người ta bảo anh ngồi xuống nghỉ thì anh hãy ngồi xuống. Anh phải làm việc đó ngay lập tức trong suốt cả ngày và không một lời cãi lại" [dẫn theo Đỗ Hoàng Toàn, tr. 14].
Ngược lại, trào lưu quan hệ con người của Mary Parker Follett, Elton Mayo và Douglas McGregor đã phản bác tính máy móc trên, khẳng định quyền lực thực sự phải bắt nguồn từ năng lực tâm lý, sự thấu cảm và động viên tự giác thông qua quyền lực cá nhân.
Để xác lập tọa độ nghiên cứu, tác giả đối chiếu trực tiếp với các phát hiện thực nghiệm quốc tế kinh điển:
- Nghiên cứu của Student (1966) trên 40 nhóm sản xuất thuộc 2 nhà máy thiết bị gia đình tại Mỹ chỉ ra rằng quyền lực hợp pháp (pháp lý) và quyền lực chuyên môn luôn giữ vị trí chi phối hàng đầu, trong khi quyền lực cưỡng bức xếp cuối cùng về mức độ ảnh hưởng tích cực.
- Nghiên cứu của Bachman, Smith và Slesinger (1968) tại 60 chi nhánh bán hàng, cũng như công trình so sánh của Bachman, Bower và Marcus (1968) trên 4 loại hình tổ chức (nhà máy, trường trung học nghệ thuật, công ty bảo hiểm nhân thọ và doanh nghiệp cơ khí) chứng minh: trong môi trường phi sản xuất vật chất thuần túy (như giáo dục và bảo hiểm), quyền lực chuyên môn chiếm vị trí số 1, vượt trên quyền lực pháp lý.
- Công trình của Ivancevich và Donnelly (1970) tại 31 chi nhánh thực phẩm ghi nhận chỉ có quyền lực chuyên môn và quyền lực tư vấn có tương quan thuận rõ nét với hiệu suất thực thi công việc.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Vũ Duy Yên (về phong cách lãnh đạo của Chủ tịch UBND huyện), Bùi Xuân Hoàn (về uy tín chính trị cán bộ biên phòng), Hoàng Mộc Lan (về đặc điểm nhân cách và uy tín giảng viên) hay Phan Thanh Giản (về uy tín Chủ tịch UBND xã tại Tây Nguyên) đã tiếp cận từng lát cắt riêng lẻ. Luận án của NCS. Nguyễn Đình Phong định vị chính xác điểm giao thoa: tích hợp toàn diện ba thành tố Nhận thức – Hành vi thực thi – Kết quả của hành vi quyền lực trong một mô hình tâm lý học xã hội thống nhất, đặt trong bối cảnh đặc thù của chính quyền cấp cơ sở đô thị đang chuyển dịch mạnh mẽ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và tái cấu trúc các lý thuyết quyền lực phương Tây (đặc biệt là khung phân loại 5 nguồn quyền lực của French & Raven và mô hình quyền lực kép của Amitai Etzioni) vào thể chế chính trị - hành chính Việt Nam. Về mặt bản thể luận, tác giả khẳng định quyền lực không phải là một thực thể tĩnh tại mà luôn ở dạng tiềm năng; chỉ khi thông qua hành vi có ý thức của chủ thể tác động lên khách thể nhằm hiện thực hóa mục tiêu thì tiềm năng đó mới chuyển hóa thành hiện thực.
Luận án đưa ra định nghĩa mang tính đóng góp lý luận chuẩn xác:
"Hành vi quyền lực là những hành động của chủ thể nhằm hiện thực hóa quyền lực của mình trong thực hiện mục tiêu đã đề ra" [tr. 38].
Bản chất của HVQL là hành vi văn hóa xã hội có ý thức, chịu sự quy định của các quy luật tâm lý và bối cảnh lịch sử - xã hội cụ thể.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH BA THÀNH TỐ CỦA HÀNH VI QUYỀN LỰC │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
1. THÀNH TỐ NHẬN THỨC (Cognitive Dimension)
├── Nhận thức về bản chất quyền lực (tiềm năng vs hiện thực)
├── Nhận thức về mục tiêu hành vi quyền lực (phục vụ dân vs áp đặt)
├── Nhận thức về vị trí, vai trò và ý nghĩa của quyền lực
└── Khả năng phân biệt ranh giới giữa quyền lực địa vị và quyền lực cá nhân
│
▼
2. THÀNH TỐ CÁCH THỨC SỬ DỤNG (Operational Tactics Dimension)
├── Vận hành Quyền lực Địa vị:
│ ├── Sử dụng quyền hạn pháp lý, mệnh lệnh hành chính
│ ├── Kiểm soát phân bổ nguồn lực và ban thưởng
│ └── Áp dụng chế tài, cưỡng chế và trừng phạt
└── Vận hành Quyền lực Cá nhân:
├── Phát huy chuyên môn, tri thức và kỹ năng quản lý
├── Thuyết phục, truyền cảm hứng và xây dựng uy tín
└── Gần gũi, lắng nghe, tư vấn và hỗ trợ cấp dưới/nhân dân
│
▼
3. THÀNH TỐ KẾT QUẢ VÀ TÁC ĐỘNG (Outcome & Behavioral Impact)
├── Mức độ hoàn thành các chỉ tiêu kinh tế - xã hội, QLHCNN tại địa phương
├── Mức độ phục tùng tự giác vs đối phó của cán bộ, công chức
└── Mức độ hài lòng, đồng thuận và niềm tin của quần chúng nhân dân
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài được xây dựng trên sự tích hợp của ba trụ cột lý thuyết lớn:
- Tâm lý học Hoạt động Xô Viết (L.S. Vygotsky, A.N. Leontiev, S.L. Rubinstein): Tiếp thu luận điểm của L.S. Vygotsky rằng: "Ý thức là vấn đề của Tâm lý học hành vi" [tr. 36], xem hành vi người là hành vi văn hóa cấp cao qua trung gian các dấu hiệu; và luận điểm của C. Mác trong bộ Tư bản: "Con người không chỉ biến đổi hình thức cái thiên nhiên đã cho mà trong cái thiên nhiên đã cho con người đồng thời thực hiện cả mục đích có ý thức của mình" [dẫn theo Phạm Minh Hạc, tr. 37]. Luận án xem HVQL là chuỗi hoạt động có mục đích, chuyển hóa biện chứng giữa chủ thể (Chủ tịch UBND) và khách thể (Cán bộ & Nhân dân).
- Lý thuyết Nguồn gốc và Chiến lược Quyền lực (Amitai Etzioni, Gary A. Yukl): Phân rã công cụ tác động thành hai nhóm lớn: Quyền lực Địa vị (Position Power - bắt nguồn từ vị trí pháp lý trong bộ máy công quyền) và Quyền lực Cá nhân (Personal Power - bắt nguồn từ phẩm chất đạo đức, tri thức, kỹ năng và nghệ thuật ứng xử).
- Lý thuyết Tiếp cận Tình huống và Tâm lý Xã hội: Đặt việc sử dụng quyền lực trong tính biến thiên của các tình huống quản lý phức tạp ở cơ sở (quản lý trật tự đô thị, giải tỏa mặt bằng, an sinh xã hội, giải quyết khiếu nại tố cáo).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong hệ sinh thái chính trị - hành chính cấp phường/xã tại Việt Nam – cấp chính quyền gần dân nhất, vận hành dưới nguyên tắc tập trung dân chủ và chịu sự kiểm tra, giám sát trực tiếp từ Đảng ủy cơ sở cùng quần chúng nhân dân.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt sâu sắc các nguyên tắc phương pháp luận khoa học:
- Nguyên tắc Quyết định luận duy vật biện chứng: Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội; HVQL của Chủ tịch UBND do thực tiễn kinh tế - xã hội địa phương quy định nhưng chịu sự biến đổi thông qua điều kiện tâm lý chủ quan.
- Nguyên tắc Thống nhất giữa tâm lý, ý thức và hoạt động: Tâm lý hình thành, biểu hiện và biến đổi ngay trong dòng hoạt động QLHCNN.
- Nguyên tắc Phát triển tâm lý: Nghiên cứu HVQL trong trạng thái vận động, không bất biến.
- Nguyên tắc Tiếp cận Chính trị - Xã hội: Quán triệt bản chất nhà nước pháp quyền XHCN "của dân, do dân, vì dân" và phương châm cán bộ là "công bộc của nhân dân".
Thiết kế nghiên cứu phối hợp đa phương pháp (Mixed-methods Design) kết hợp định tính chuyên sâu và định lượng nghiêm ngặt, khảo sát đa tầng bậc (Multi-level analysis) trên 3 nhóm khách thể độc lập để loại trừ sai lệch đơn nguồn (Common Method Bias).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG MẪU KHẢO SÁT THỰC TIỄN (N = 628) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
├── Nhóm 1: 56 Chủ tịch UBND phường/xã (Kinh nghiệm QLHCNN ≥ 3 năm)
├── Nhóm 2: 185 Cán bộ, công chức UBND cơ sở (Thời gian công tác ≥ 1 năm)
└── Nhóm 3: 387 Quần chúng nhân dân cư trú tại địa bàn (Sinh sống ≥ 1 năm)
Địa bàn: 8 Quận/Huyện đại diện tại TP. Hồ Chí Minh
├── Khu vực nội thành phát triển: Quận 3, Quận 5, Phú Nhuận, Quận 11
├── Khu vực đô thị hóa nhanh: Quận 9, Thủ Đức, Quận 12
└── Khu vực ngoại thành ven biển: Huyện Cần Giờ
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành qua 8 phương pháp bổ trợ chặt chẽ:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu, văn bản: Phân tích các nghị quyết, văn bản quy phạm pháp luật về tổ chức chính quyền địa phương và chức trách Chủ tịch UBND.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế thang đo Likert phân hóa cao cho 3 nhóm khách thể với các câu hỏi kiểm tra chéo độ tin cậy.
- Phương pháp quan sát khoa học: Quan sát trực tiếp các cuộc họp giao ban, các buổi tiếp công dân và xử lý hiện trường đô thị.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với các nhà quản lý lão thành và lãnh đạo quận/huyện.
- Phương pháp chuyên gia: Xin ý kiến các nhà khoa học tâm lý học, khoa học quản lý về cấu trúc thang đo và tiêu chí đánh giá.
- Phương pháp phân tích chân dung tâm lý điển hình: Khắc họa các lát cắt trường hợp điển hình về thành công và thất bại trong sử dụng quyền lực.
- Phương pháp bài tập đo nghiệm tình huống: Xây dựng hệ thống bài tập tình huống thực tế phức tạp để đo lường phản ứng hành vi thực tế của Chủ tịch UBND.
- Phương pháp thực nghiệm tâm lý – giáo dục: Thiết kế thực nghiệm so sánh trước – sau tác động (Pre-test/Post-test Control Group Design) trên mẫu nghiệm thể chọn lọc để kiểm định tính khả thi của các biện pháp can thiệp.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM TÂM LÝ - GIÁO DỤC │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Giai đoạn 1: Đo nghiệm trước tác động (Pre-test)
├── Đo lường mức độ nhận thức về bản chất, ranh giới quyền lực
└── Đánh giá kỹ năng xử lý tình huống qua bài tập đo nghiệm mô phỏng
│
▼
Giai đoạn 2: Triển khai 2 nhóm giải pháp can thiệp
├── Biện pháp 1: Đào tạo, bồi dưỡng nhận thức khoa học về HVQL
└── Biện pháp 2: Tập huấn rèn luyện kỹ năng ứng phó tình huống quản lý cơ sở
│
▼
Giai đoạn 3: Đo nghiệm sau tác động (Post-test) & Đánh giá tương quan
├── So sánh dịch chuyển điểm trung bình (DTB) và độ lệch chuẩn (DLC)
└── Đánh giá sự chuyển biến trong năng lực kết hợp QL địa vị và QL cá nhân
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê toán học chuyên ngành (SPSS):
- Phân tích thống kê mô tả: Tính điểm trung bình (DTB), độ lệch chuẩn (DLC), phân phối tần số và tỷ lệ phần trăm (%).
- Phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha) và phân tích tính giá trị cấu trúc.
- Kiểm định sai biệt thống kê (Independent Samples T-Test, One-way ANOVA) qua các biến phân loại: thâm niên công tác, trình độ lý luận chính trị, đặc điểm địa bàn (nội thành vs ngoại thành).
- Phân tích ma trận tương quan Pearson giữa nhận thức, cách thức sử dụng và kết quả hành vi quyền lực.
- Phân tích hồi quy đơn biến và hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ dự báo sự thay đổi của HVQL dưới tác động đơn nhất và tổng hợp của các biến số tâm lý – xã hội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC PHÁT HIỆN THỰC TIỄN THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
1. Thực trạng biểu hiện: Mức độ biểu hiện HVQL chỉ đạt mức "Trung bình khá"
└── Có sự vênh lớn giữa nhận thức lý thuyết và năng lực xử lý tình huống
2. Mất cân đối nguồn lực: Thiên lệch nghiêm trọng về Quyền lực Địa vị
├── Lạm dụng mệnh lệnh hành chính, biện pháp chế tài cưỡng bức
└── Xem nhẹ, thiếu hụt kỹ năng vận hành Quyền lực Cá nhân (thuyết phục, nêu gương)
3. Thứ tự các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến HVQL:
├── Hạng 1: Trình độ tri thức, kỹ năng lãnh đạo quản lý cấp cơ sở
├── Hạng 2: Động cơ sử dụng quyền lực của Chủ tịch UBND
└── Hạng 3: Kinh nghiệm thực tiễn và chương trình đào tạo bồi dưỡng
4. Hiệu quả thực nghiệm: Can thiệp tâm lý - giáo dục tạo chuyển biến rõ nét (p < 0.05)
└── Khả năng nhận diện mệnh đề sai lệch về quyền lực tăng vượt bậc sau tập huấn
- Phát hiện 1: Biểu hiện hành vi quyền lực ở cấp cơ sở chưa đạt mức tối ưu. Kết quả khảo sát thực trạng cho thấy mức độ biểu hiện chung của HVQL ở Chủ tịch UBND phường/xã chỉ đạt ngưỡng trung bình khá. Nhận thức về quyền lực tuy có điểm số lý thuyết tương đối tốt nhưng còn phiến diện, nặng về tính pháp lý hình thức mà chưa thấu suốt bản chất tâm lý - xã hội của quyền lực.
- Phát hiện 2: Xu hướng thiên lệch về quyền lực địa vị, coi nhẹ quyền lực cá nhân. Khi giải quyết các xung đột và nhiệm vụ quản lý, phần lớn chủ tịch có xu hướng kích hoạt các công cụ của quyền lực địa vị (áp đặt chỉ tiêu, ban hành văn bản hành chính, sử dụng chế tài xử phạt) thay vì phát huy quyền lực cá nhân (lắng nghe, giải thích, vận động, thu phục nhân tâm). Điều này tạo ra sự phục tùng mang tính đối phó thụ động ở một bộ phận cán bộ cấp dưới và người dân.
- Phát hiện 3: Hai biến số then chốt chi phối trực tiếp chất lượng HVQL. Kết quả phân tích hồi quy đa biến xác nhận: (1) "Trình độ tri thức, kỹ năng lãnh đạo quản lý cấp cơ sở" và (2) "Động cơ sử dụng quyền lực của Chủ tịch UBND" là hai yếu tố có trọng số giải thích cao nhất đối với sự thay đổi của HVQL. Nếu động cơ sử dụng quyền lực lệch lạc (vị kỷ, chạy theo thành tích) kết hợp với kỹ năng yếu kém sẽ trực tiếp dẫn đến hiện tượng quan liêu, hách dịch, cửa quyền hoặc thụ động né tránh trách nhiệm.
- Phát hiện 4: Bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính khả thi của can thiệp tâm lý. Kết quả sau thực nghiệm can thiệp tâm lý – giáo dục ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) về cả điểm số nhận thức lẫn chất lượng giải quyết bài tập đo nghiệm tình huống quản lý. Các nghiệm thể sau can thiệp đã biết phối hợp linh hoạt giữa quyền lực địa vị và quyền lực cá nhân, giảm thiểu các phản ứng nóng vội, độc đoán.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết (Theoretical Implications): Đặt nền móng xây dựng phân ngành Tâm lý học Hành chính công tại Việt Nam; cung cấp mô hình lý thuyết kiểm chứng thực nghiệm về mối liên hệ hữu cơ giữa Nhận thức – Hành vi – Kết quả trong thực thi quyền lực nhà nước.
- Hàm ý phương pháp luận (Methodological Implications): Xác lập bộ công cụ đo nghiệm tình huống (vignettes) chuẩn hóa, kết hợp bảng hỏi đa tầng bậc và thiết kế thực nghiệm tâm lý có thể chuyển giao, nhân rộng để nghiên cứu các cấp quản lý hành chính khác (quận/huyện, sở/ngành).
- Hàm ý thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Implications):
- Đổi mới căn bản khung chương trình đào tạo, bồi dưỡng cán bộ tại Học viện Hành chính Quốc gia và hệ thống trường chính trị cấp tỉnh/thành: chuyển từ truyền thụ kiến thức pháp luật thuần túy sang huấn luyện kỹ năng tâm lý lãnh đạo, kỹ năng gây ảnh hưởng và văn hóa sử dụng quyền lực.
- Xây dựng tiêu chuẩn chức danh và quy trình đánh giá Chủ tịch UBND phường/xã dựa trên chỉ số hài lòng của nhân dân và kết quả giải quyết tình huống thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào hệ thống văn bằng chứng chỉ hình thức.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian địa lý: Mặc dù mẫu khảo sát ($N = 628$) được lựa chọn bài bản nhưng tập trung chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh – một đô thị đặc biệt với tốc độ phát triển kinh tế và tính năng động xã hội rất cao, do đó tính khái quát hóa cho khu vực nông thôn miền núi hoặc các vùng văn hóa khác cần có sự hiệu chỉnh.
- Độ nhạy cảm của biến số quyền lực: Quyền lực là chủ đề tế nhị trong khu vực công, do đó hiện tượng tự chấm điểm cao (social desirability bias) trong các bảng tự đánh giá của Chủ tịch UBND dù đã được kiểm soát chéo qua góc nhìn của cán bộ và người dân nhưng vẫn là một thách thức phương pháp luận.
- Quy mô mẫu thực nghiệm: Mẫu can thiệp thực nghiệm tâm lý – giáo dục dừng lại ở quy mô nhóm tập huấn chọn lọc, thời gian theo dõi hậu thực nghiệm (longitudinal follow-up) chưa đủ dài để đo lường sự duy trì hành vi bền vững qua nhiều năm công tác.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh liên vùng (Bắc – Trung – Nam, đô thị – nông thôn – hải đảo) để đánh giá tác động của biến số "đặc điểm văn hóa địa phương".
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và phân tích định tính so sánh (QCA) để kiểm định các mối quan hệ đa chiều phức tạp hơn giữa văn hóa tổ chức, phong cách lãnh đạo và hành vi quyền lực.
- Khảo sát sự chuyển dịch của hành vi quyền lực trong bối cảnh chuyển đổi số và xây dựng chính phủ điện tử/chính quyền số hiện nay.
Tác động và ảnh hưởng
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG VÀ GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG ĐA LĨNH VỰC │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
HỌC THUẬT (Academia)
├── Tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các luận văn, luận án chuyên ngành Tâm lý
└── Đóng góp khung lý thuyết nền tảng cho Tâm lý học quản lý công tại Việt Nam
│
QUẢN TRỊ CÔNG VỤ (Civil Service Administration)
├── Cung cấp cơ sở khoa học đổi mới giáo trình bồi dưỡng Chủ tịch UBND cơ sở
└── Xây dựng ngân hàng bài tập tình huống thực tế phục vụ sát hạch cán bộ
│
CHÍNH SÁCH VÀ XÃ HỘI (Policy & Society)
├── Đóng góp luận cứ cho đề án cải cách hành chính nhà nước và quy chế dân chủ
└── Nâng cao hiệu lực quản lý, củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền cơ sở
- Tác động học thuật: Luận án mở ra một hướng nghiên cứu chuyên ngành giàu tiềm năng, là tài liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Tâm lý học xã hội, Tâm lý học quản lý và Khoa học quản trị công.
- Cải cách công vụ: Cung cấp bộ chẩn đoán thực trạng hành vi quyền lực giúp các cơ quan nội vụ, ban tổ chức cấp ủy quận/huyện có cái nhìn chính xác về năng lực tâm lý của đội ngũ cán bộ nguồn, từ đó quy hoạch, luân chuyển và bổ nhiệm đúng người, đúng việc.
- Lợi ích xã hội: Gián tiếp nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính, giảm thiểu tình trạng sách nhiễu, khiếu kiện vượt cấp tại cơ sở, củng cố mối quan hệ máu thịt giữa nhân dân và chính quyền nhà nước pháp quyền XHCN.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp liên ngành mẫu mực giữa Tâm lý học và Khoa học Hành chính; kế thừa bộ công cụ đo lường và bài tập đo nghiệm tình huống có độ tin cậy cao.
- Học viện, Trường Chính trị và Cơ sở đào tạo cán bộ: Sử dụng kết quả nghiên cứu và quy trình thực nghiệm tâm lý để thiết kế các module đào tạo thực chiến về "Tâm lý học lãnh đạo và nghệ thuật sử dụng quyền lực cấp cơ sở".
- Nhà hoạch định chính sách và Quản lý công vụ: Nhận diện rõ vai trò của động cơ và kỹ năng cá nhân trong cấu trúc quyền lực, từ đó hoàn thiện cơ chế đãi ngộ, quy chế giám sát quyền lực nhằm kiểm soát hiện tượng tha hóa quyền lực ở cơ sở.
- Bản thân đội ngũ Chủ tịch UBND phường/xã: Tự soi chiếu, nhận diện những khiếm khuyết trong nhận thức và phương thức điều hành hàng ngày, từ đó chủ động rèn luyện quyền lực chuyên môn và quyền lực nhân cách để lãnh đạo thành công.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết kinh điển nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng xuất sắc lý thuyết quyền lực của Amitai Etzioni (1980) và khung 5 nguồn quyền lực của French & Raven (1959) bằng cách cấu trúc hóa chúng vào mô hình 3 thành tố tâm lý học hoạt động (Nhận thức – Cách thức sử dụng – Kết quả) phù hợp với thể chế chính trị - hành chính công của Việt Nam. Điểm đột phá nằm ở việc khẳng định: quyền lực địa vị chỉ là điều kiện cần (tạo tính hợp pháp), còn quyền lực cá nhân mới là điều kiện đủ (tạo sự đồng thuận tự giác) để tối ưu hóa hiệu quả QLHCNN cấp cơ sở.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như công trình của Vũ Duy Yên hay Phan Thanh Giản) vốn thuần túy sử dụng bảng hỏi cắt ngang tĩnh, luận án đã phối hợp đột phá 8 phương pháp, đặc biệt là việc tích hợp Phương pháp bài tập đo nghiệm tình huống và Thực nghiệm tâm lý – giáo dục so sánh trước/sau can thiệp. Thiết kế này cho phép đo lường trực tiếp hành vi xử lý thực tế thay vì chỉ dừng lại ở nhận thức tự thuật của khách thể.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Sự phân kỳ rõ nét giữa "Nhận thức lý thuyết" và "Hành vi thực thi tình huống". Dù đa số Chủ tịch UBND đều nhận thức đúng trên lý thuyết về tầm quan trọng của việc gần dân, trọng dân, nhưng khi đưa vào bài tập đo nghiệm tình huống quản lý phức tạp (như cưỡng chế trật tự lòng lề đường hoặc khiếu nại đất đai), phần lớn lại ngay lập tức kích hoạt các biện pháp hành chính cưỡng chế cứng nhắc, bỏ qua các bước tham vấn, thuyết phục và vận động tâm lý.
4. Quy trình thực nghiệm tâm lý – giáo dục có khả năng tái lập (Replication protocol) không?
Trả lời: Hoàn toàn có khả năng tái lập. Luận án đã chuẩn hóa tường minh quy trình thực nghiệm gồm 2 gói can thiệp: Module 1 (Bồi dưỡng tri thức, chuẩn hóa nhận thức về bản chất và ranh giới quyền lực) và Module 2 (Rèn luyện kỹ năng ứng phó tình huống quản lý thông qua phân tích tình huống mô phỏng và đóng vai). Hệ thống thang đo và tiêu chí đánh giá đầu vào/đầu ra được mô tả chi tiết, minh bạch trong các phụ lục nghiên cứu.
5. Khung nghiên cứu này gợi mở chương trình nghị sự 10 năm tới như thế nào?
Trả lời: Đặt nền tảng cho lộ trình nghiên cứu 10 năm về: (1) Hành vi quyền lực số (Digital Power Behavior) trong bối cảnh chính quyền số; (2) Tâm lý học kiểm soát quyền lực và phòng chống suy thoái đạo đức công vụ; (3) Mô hình lãnh đạo thích ứng (Adaptive Leadership) của người đứng đầu chính quyền cơ sở trước các khủng hoảng phi truyền thống.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Đình Phong là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc và có giá trị học thuật cũng như thực tiễn sâu sắc. Có thể tổng kết 5 đóng góp cốt lõi của công trình:
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Xây dựng hoàn chỉnh khái niệm, bản chất, cấu trúc và tiêu chí đánh giá hành vi quyền lực của người đứng đầu chính quyền cơ sở dưới góc độ Tâm lý học xã hội.
- Khảo sát thực tiễn quy mô lớn: Đưa ra bức tranh thực trạng chân thực, khách quan về mức độ biểu hiện hành vi quyền lực của Chủ tịch UBND phường/xã trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh với cỡ mẫu đại diện $N = 628$.
- Lượng hóa các yếu tố chi phối: Xác định mối quan hệ nhân quả và trọng số ảnh hưởng của tri thức, kỹ năng lãnh đạo và động cơ quyền lực đối với hành vi thực thi công vụ.
- Kiểm chứng thành công mô hình can thiệp: Thực nghiệm tâm lý – giáo dục chứng minh tính khả thi của việc nâng cao năng lực sử dụng quyền lực thông qua đào tạo có chủ đích.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng cao: Cung cấp hệ thống khuyến nghị khoa học phục vụ trực tiếp cho công tác quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp cơ sở trong thời kỳ đẩy mạnh cải cách hành chính nhà nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Đình Phong LUẬN ÁN TIEN SY TÂM LÝ HỌC ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VAN Nguyễn Đình Phong Chuyên ngành — : Tam ly học xã hội Mã số : Chuyên ngành đảo tạo thí điểm LUẬN ÁN TIEN SY TÂM LÝ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Hữu Thụ 2.TS Hoàng Mộc Lan Hà Nội - 2013 MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục 1 Danh mục các chữ viết tắt 1V Danh mục các bảng V Danh mục các sơ đồ, biểu đồ vi i MO DAU | Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE HANH VI QUYEN LUC CUA CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG/XÃ 8 1. Lich sử nghiên cứu hành vi quyền lực. Những nghiên cứu về hành vi quyền lực ở nước ngoài 8 1.2 Những nghiên cứu về hành vi quyền lực trong nước 20 1. Lý luận về quyền lực và hành vi quyền lực 24 1.
Lý luận về quyền lực 24 1. Lý luận về hành vi quyền lực 34 1. Hành vi quyền lực của chủ tịch Ủy ban dân dân phường/xã 40 1. Vài nét về chính quyền cấp phường/xã và khái niệm về chủ tịch Uy ban 40 nhân dân phường/xã 1.
Đặc điểm hoạt động của chủ tịch Uỷ ban nhân dân phường/xã 46 1. Khái niệm hành vi quyền lực của chủ tịch Uỷ ban nhân phường/xã 48 1. Những biểu hiện hành vi quyền lực của chủ tịch Ủy ban dân dân phường/xã 49 1. Nhận thức về hành vi quyền lực của chủ tịch Uỷ ban nhân dân phường/xã 50 1.
Cách thức sử dụng quyền lực của chủ tịch Uỷ ban nhân dân phường/xã trong tổ chức thực hiện các mục tiêu quản lý hành chính nhà nước tại địa phương 52 1. Kết qua sử dụng quyền lực của chủ tịch Uy ban nhân dân phường/xã trong tô chức thực hiện mục tiêu quản lý hành chính nhà nước tại địa phương 5 1. Mức độ biểu hiện hành vi quyền lực của chủ tịch Ủy ban nhân dân phường/xã 5 1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hành vi quyền lực của chủ tịch Ủy ban dân dân phường/xã 1.
Nhóm các yếu tố chủ quan 1. Nhóm các yếu tô khách quan Chương 2: TO CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Vài nét về địa bàn và khách thể nghiên cứu 2. Vài nét về địa bàn nghiên cứu 2.
Khách thể nghiên cứu 2. Tổ chức và phương pháp nghiên cứu lý luận 2. Tiến trình nghiên cứu lý luận 2. Mục đích nghiên cứu lý luận: 2.
Cơ sở của việc nghiên cứu 2. Các nguyên tắc chỉ đạo việc nghiên cứu 2. Nội dung nghiên cứu lý luận 2. Phương pháp nghiên cứu lý luận 2.
Tổ chức và phương pháp nghiên cứu thực tiễn 2. Tiến trình nghiên cứu thực tiễn 2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn Chương 3. KET QUA NGHIÊN CUU VE HANH VI QUYEN LUC CUA CHU TICH UY BAN NHAN DAN PHUONG/XA 3.
Thực trang biểu hiện hành vi quyền lực của chủ tịch Uy ban nhân dân 97 phường/xã 3.1 Thực trạng nhận thức về hành vi quyền lực của chủ tịch Ủy ban nhân dân phường/xã 3. Thực trạng cách thức sử dụng quyên lực của chủ tịch Uỷ ban nhân dân il phường/xã trong tổ chức thực hiện các mục tiêu quan lý hành chính nhà nước II ở địa phương 2 3. Thực trạng kết quả sử dụng quyền lực của chủ tịch Ủy ban nhân dân phường/xã trong quá trình tổ chức thực hiện các mục tiêu quản lý hành chính 12 nhà nước ở địa phương 7 3. Mức độ biểu hiện Uy ban nhân dân trong hoạt động quản lý hành chính 13 nhà nước hiện nay 9 3.
Những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi quyền lực của chủ tịch Uỷ ban 14 nhân dân phường/xã 3 3. Nhóm 1: Các yếu tổ chủ quan 14 3 3. Nhóm 2: Các yếu tô khách quan 15 3 3. Mức độ anh hưởng của các yếu tố chủ quan và khách quan tới biểu hiện hành vi quyền lực của chủ tịch Ủy ban nhân dân phường/xã 15 9 3.
Phân tích dung tâm lý của chủ tịch Uỷ ban nhân dân phường/xã thể hiện hành vi quyền lực trong quản lý hành chính nhà nước ở địa phương 16 2 3. Đề xuất một số biện pháp tâm lý-giáo dục tăng cường biểu hiện hành vi quyền lực của chủ tịch Uỷ ban nhân dân phường/xã 3 3. Kết quả tác động thực nghiệm tâm lý — giáo dục 81 3. Biện pháp 1: đào tạo, bồi dưỡng nâng cao nhận thức của các nghiệm thé về hành vi quyền lực 81 3.
Biện pháp 2: rèn luyện kha năng ứng phó của các nghiệm thé đối với các tình huống thường gặp trong quản lý hành chính ở cơ sở 186 KET LUAN VA KIEN NGHI 92 ill DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO 97 PHỤ LỤC 1V DANH MỤC CAC CHỮ VIET TAT Chữ viết tắt Chữ viết day di DTB : Điểm trung bình DLC : Độ lệch chuẩn CB : Cán bộ CCLLCTHC : Cao cấp lý luận Chính trị - Hành chính CNH - HDH : Công nghiệp hóa — hiện đại hóa HVQL : Hành vi quyền lực LD : Lanh dao LLCTHC : Ly luận Chính trị - Hanh chính NK : Nhiệm ky NL : Năng lực PC : Phẩm chất PCLĐ : Phong cách lãnh đạo QL : Quản lý QLHCNN : Quản lý hành chính nhà nước QCND : Quần chúng nhân dân SC : Sơ cap SL : Số lượng TB : Trung bình TC : Trung cấp TP : Thành phố TT : Thứ tự UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BANG Trang Bảng 2. Đặc điểm của khách thể nghiên cứu 71 Bảng 2. Đặc điểm của khách thê thực nghiệm 90 Bảng 3. Nhận thức về HVQL của chủ tịch UBND phường/xã 98 Bảng 3.
Quan niệm của chủ tịch UBND phường/xã về quyền lực 99 Bảng 3. Nhận thức về quyền lực của chủ tịch UBND phường/xã 99 Bang 3. Nhận thức của chủ tịch UBND phường/xã về ban chat HVQL — 101 Bảng 3. Nhận thức của chủ tịch UBND phường/xã về mục tiêu HVQL 102 Bảng 3.
Nhận thức của chủ tịch UBND phường/xã về ý nghĩa, tầm quan 103 trọng của HVQL, Bảng 3. Nhận thức của chủ tịch UBND phường/xã về HVQL qua các tiêu chí so sánh 108 Bang 3. Cách thức sử dụng quyền lực của chủ tịch UBND phường/xã trong tô chức thực hiện các mục tiêu QLHCNN ởđịa 113 phương Bang 3. Biểu hiện cụ thé các cách thức sử dụng quyền lực của chủ tịch UBND phường/xã trong tổ chức thực hiện các mục tiêu 114 QLHCNN Bảng 3.Kết quả thực hiện các cách thức sử dụng quyền lực qua bài tập đo nghiệm của chủ tịch UBND phường/xã 123 Bảng 3.Sự khác biệt giữa các tiêu chí trong thực hiện các tình huống quản ly thông qua bai tập đo nghiệm 127 Bảng 3.
Kết quả sử dụng QL của chủ tịh UBND 128 phường/xã Bảng 3.Kết quả sử dụng QL của chủ tịch UBND phường/xã qua các nội dung biéu hiện HVQL 129 Bảng 3.Kết quả thực hiện các nhiệm vụ QLHCNN ở địa VI phương thông qua các tình huống của bài tập đo nghiệm 136 Bảng 3.Mức độ biểu hiện HVQL của chủ tịch UBND phường/xã trong QLHCNN hiện nay 140 Bảng 3.Téng hợp sự khác biệt giữa các tiêu chí trong biểu hiện HVQL của chủ tịch UBND phường/xã 142 Bảng 3.Đánh giá của khách thể về ảnh hưởng của yếu tố “trình độ tri thức, kỹ năng lãnh đạo, quản lý cấp cơ sở” 144 Bang 3.So sánh yếu tô “trình độ tri thức, kỹ năng LD, QL cấp cơ sở” được thê hiện qua các tiêu chí 145 Bảng 3.Đánh giá của khách thể về ảnh hưởng của yếu tố “động cơ sử dụng quyền lực của chủ tịch UBND phường/xã” 147 Bảng 3.Đánh giá của khách thể về ảnh hưởng của yếu tố “kinh nghiệm trong các lĩnh vực hoạt động có liên đến việc thực hiện nhiệm vụ QLHCNN ở địa phương” 150 Bảng 3.Đánh giá của khách thé về ảnh hưởng của yếu tố “chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng nghề 153 LD, QL” Bảng 3. Đánh gia của khách thé về anh hưởng của yếu tố “chính sách đãi ngộ của Nhà nước đối với chủ tịch UBND 156 phường/xã” Bảng 3. Đánh giá của khách thê về ảnh hưởng của yếu tố “đặc điểm văn hóa địa phương” 158 Bảng 3.Mức độ dự báo sự thay đổi biểu hiện HVQL của chủ tịch UBND phường/xã dưới tác động đơn nhất của các yếu tố 160 ảnh hưởng Bảng 3.Mức độ dự báo sự thay đổi biểu hiện HVQL của chủ tịch UBND phường/xã dưới tác động tông hợp của các yếu tố 161 ảnh hưởng vil DANH MỤC CÁC SƠ BO, BIEU DO Trang I.Tương quan giữa các nội dung nhận thức HVQL 04 Sơ đồ 3.Tương quan giữa các nội dung kết quả sử dụng quyền lực của chủ tịch UBND phường/xã 35 Sơ đồ 3.Tương quan giữa các mặt biểu hiện HVQL của chủ tịch UBND phường/xã 41 Sơ đồ 3. Tương quan giữa các nội dung nhận thức sau tác động thực 83 nghiệm II.
Các cách thức sử dụng quyền lực của chủ tịch 25 UBND phường/xã được thê hiện qua các nhóm theo tỷ lệ % Biểu đồ 3. So sánh theo ty lệ % ở các nhóm qua kết quả thực hiện cách thức sử dụng quyền lực theo các tiêu chí Biểu đồ 3. Sự khác biệt qua các tiêu chí về kết quả sử dụng quyền lực được thé hiện ở các nhóm theo tỷ lệ % Biểu đồ 3. So sánh tỉ lệ % tiêu chí “nhiệm kỳ” ở các “nhóm cao” của biéu hiện HVQL và yếu tô “kinh nghiệm trong các lĩnh vực hoạt động có liên quan đến hoạt động QLHCNN ở địa phương” Biéu đồ 3.
Nhận thức về HVQL của khách thê thực nghiệm 82 Vili Biểu đồ 3. Nhận thức về quyền lực địa vị và quyền lực ca nhân của khách thể thực nghiệm trước và sau tác động Biểu đồ 3.Sự thay đổi giữa khả năng nhận thức đúng về các mệnh đề sai về HVQL của các nghiệm thể trước và sau thực 84 nghiệm Biểu đồ 3. Kết qua thực hiện các tình huống quan ly của các 87 nghiệm thé Biểu đồ 3. So sánh kết quả thực hiện các cách thức sử dụng QL từ QL địa vị va QL cá nhân của các nghiệm thé 88 1X MỞ DAU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Hành vi quyền lực (HVQL) của người lãnh đạo (LD) là một trong những van đề quan trọng của hoạt động lãnh đạo, quản ly (LD, QL). Dưới góc độ Tâm lý học, HVQL được xem là sự thé hiện sinh động nhất của quá trình anh hưởng qua lại giữa người LD và những người khác trong các tô chức xã hội. Thông qua quá trình ảnh hưởng này các mục tiêu của hoạt động quản ly (QL) của nhóm, tô chức được thực hiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Phong (2013). Luận án Tiến sĩ: Hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/luan-an-ts-tam-ly-hoc-hanh-vi-quyen-luc-chu-tich-ubnd-phuong-xa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích hành vi quyền lực của chủ tịch uỷ ban nhân dân phường xã, khám phá tác động và ảnh hưởng đến cộng đồng.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã" thuộc chuyên ngành Tâm lý học xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã" có 289 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ: Hành vi quyền lực Chủ tịch UBND phường/xã" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.