Luận án tiến sĩ: Công tác xã hội trong phòng ngừa lao động trẻ em ở Hà Nội
Luận án tiến sĩ về công tác xã hội tại Hà Nội, tập trung nghiên cứu phòng ngừa lao động trẻ em, phân tích các trường hợp điển hình.
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Công tác xã hội
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng Lao động Trẻ em và nguy cơ tại Hà Nội
Luận án tập trung nghiên cứu tình hình lao động trẻ em tại Hà Nội. Đây là vấn đề phức tạp, đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Nghiên cứu khảo sát tại các địa bàn cụ thể. Các huyện Chương Mỹ, Hoài Đức là trọng tâm. Các xã Phú Nghĩa, Trung Hoà, Đông Phương Yên, Dương Liễu, La Phù, Cát Quế được phân tích. Dữ liệu thu thập từ các hộ gia đình, trẻ em và cộng đồng. Mục tiêu là nhận diện rõ thực trạng. Từ đó, đề xuất các can thiệp hiệu quả. Luận án góp phần vào hệ thống kiến thức về công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức này. Giải pháp đề xuất hướng tới bảo vệ quyền trẻ em. Ngăn chặn tình trạng bóc lột sức lao động trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao.
1.1. Đặc điểm trẻ em tham gia lao động tại Hà Nội
Phần này examines the specific characteristics of child labor within Hanoi. It details age groups, typical work environments, and the nature of tasks performed by children. Research highlights prevalent sectors. These often include informal labor, small-scale family businesses, and street vending. Many children work to support their families. Geographic areas, such as Chương Mỹ và Hoài Đức, show concentrations of this phenomenon. The study also identifies specific communes like Phú Nghĩa, Trung Hoà, Đông Phương Yên, Dương Liễu, La Phù, Cát Quế. Understanding these specifics aids in developing targeted interventions. The analysis draws on principles of xã hội học lao động trẻ vị thành niên. This provides a framework for comprehending the societal factors driving child labor. The patterns observed are crucial for designing effective công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em.
1.2. Những nguy cơ và nhu cầu hỗ trợ của trẻ em lao động
Children engaged in labor face numerous risks. These include physical hazards, exposure to dangerous environments, and potential injuries. Mental health issues, stress, and anxiety are common. Schooling is often interrupted or completely abandoned. This impacts future opportunities. Exploitation, including long hours and low pay, remains a significant concern. Phòng chống bóc lột sức lao động trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Access to healthcare and proper nutrition is frequently limited. These factors place children in vulnerable situations. There is an urgent need for comprehensive support systems. These systems must address both immediate safety and long-term well-being. Targeted interventions are essential for trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Hà Nội. They require protection and opportunities for development.
II.Vai trò Công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em
Công tác xã hội đóng vai trò trung tâm trong phòng ngừa lao động trẻ em. Nghiên cứu này phân tích cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế. Đồng thời, nó xem xét các nghiên cứu về nội dung hoạt động. Các mô hình triển khai công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em cũng được đánh giá. Mục tiêu là xác định những phương pháp hiệu quả nhất. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là một hoạt động cốt lõi. Cán bộ công tác xã hội cần được trang bị kiến thức và kỹ năng. Họ sẽ thực hiện các can thiệp trực tiếp. Hỗ trợ trẻ em và gia đình thoát khỏi tình trạng nguy hiểm. Luận án đóng góp vào việc xây dựng chiến lược bền vững. Chiến lược này nhằm bảo vệ trẻ em khỏi lao động trái phép. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phối hợp liên ngành. Điều này nhằm đạt được mục tiêu chung là bảo vệ quyền trẻ em. Việc thực hiện can thiệp công tác xã hội trẻ em cần sự tham gia của nhiều bên.
2.1. Tiếp cận quốc tế và phương pháp phòng ngừa lao động trẻ em
Global efforts against child labor provide valuable frameworks. International organizations, like the ILO, actively promote prevention strategies. The Project ENHANCE in Hanoi serves as a notable example. These approaches emphasize a multi-faceted strategy. This includes early identification, direct support, and policy advocacy. Prevention focuses on addressing root causes of child labor. Poverty, lack of educational access, and cultural norms are key factors. International best practices guide the development of localized solutions. This ensures alignment with global human rights standards. The goal is to create environments where children are protected. Their right to education and a safe childhood is paramount. This aligns with the core principles of công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em.
2.2. Nội dung hoạt động CTXH trong phòng ngừa lao động trẻ em
Công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em involves various core activities. Key among these is public awareness and education. Campaigns inform communities about the dangers of child labor. They highlight the legal protections available. Direct support services provide immediate relief to children and families. This includes counseling, educational support, and vocational training. Advocacy efforts aim to strengthen legal frameworks. They also push for better enforcement mechanisms. Collaboration with local authorities, like UBNDs, is vital. Community engagement fosters collective responsibility. These activities are designed for can thiệp công tác xã hội trẻ em. They seek to prevent children from entering exploitative work. The ultimate goal is to eliminate phòng chống bóc lột sức lao động trẻ em.
2.3. Mô hình triển khai CTXH tại địa bàn Hà Nội
Effective social work models are crucial for prevention. The study examines existing models implemented in Hanoi. Partnerships between local government (UBND huyện Chương Mỹ, Hoài Đức) and specialized centers (Trung Tâm Công tác xã hội Thành phố Hà Nội) are highlighted. These collaborations facilitate comprehensive service delivery. Community-based interventions prove particularly effective. They leverage local resources and networks. These models focus on early detection of at-risk children. They provide timely support to vulnerable families. The aim is to strengthen family resilience. This reduces the likelihood of children entering the workforce prematurely. Successful models prioritize integrated services. This approach benefits công tác xã hội với nhóm nguy cơ. It ensures children receive holistic care and protection.
III.Cơ sở lý luận pháp luật về phòng ngừa Lao động trẻ em
Phần này thiết lập nền tảng lý luận và pháp lý. Nó là kim chỉ nam cho luận án công tác xã hội này. Các khái niệm cơ bản về lao động trẻ em được làm rõ. Các lý thuyết công tác xã hội được vận dụng để phân tích. Khung pháp luật Việt Nam về lao động trẻ em được tổng hợp. Các chính sách liên quan cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này bao gồm Bộ luật Lao động và các chương trình quốc gia. Những văn bản này tạo cơ sở vững chắc. Chúng định hướng cho các hoạt động phòng ngừa và can thiệp. Mục tiêu là bảo vệ quyền trẻ em lao động. Chính phủ và các tổ chức xã hội cùng chung tay. Họ xây dựng một môi trường an toàn. Môi trường này cho phép trẻ em phát triển toàn diện. Hiểu rõ các quy định pháp luật là bước đầu tiên. Nó giúp định hình chính sách phòng ngừa lao động trẻ em hiệu quả.
3.1. Khái niệm và Lý thuyết Công tác xã hội phòng ngừa
Understanding child labor requires clear definitions. This includes identifying what constitutes acceptable light work versus exploitative labor. Prevention in social work focuses on proactive measures. It aims to address underlying causes before child labor occurs. The luận án công tác xã hội draws upon several key theoretical frameworks. The ecological systems theory helps understand the multiple layers influencing a child's situation. It considers family, community, and societal factors. The strengths-based perspective focuses on leveraging existing family and community assets. It builds resilience. A human rights approach underpins all interventions. This emphasizes the inherent rights of children. These theories guide the design of effective công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em. They ensure interventions are comprehensive and ethically sound.
3.2. Khung pháp lý và chính sách bảo vệ trẻ em lao động
Vietnam possesses a robust legal and policy framework for child protection. The Bộ luật Lao động (2019) sets clear regulations on minimum working age. It defines permissible types of work for adolescents. National programs like the 'Chương trình phòng ngừa, giảm thiểu lao động trẻ em giai đoạn 2016-2020' demonstrate commitment. Later phases extend this to 2021-2025 and 2030. The 'Chương trình hành động quốc gia vì trẻ em giai đoạn 2021-2030' further integrates child protection. It includes provisions against child labor. The 'Chương trình phát triển Công tác xã hội giai đoạn 2021-2030' aims to strengthen social work capacity. These policies aim to bảo vệ quyền trẻ em lao động. They provide a legal foundation for chính sách phòng ngừa lao động trẻ em. Enforcement and monitoring remain critical for effective implementation.
IV.Đánh giá Hiệu quả CTXH và Đề xuất Can thiệp Trẻ em
Luận án tiến hành đánh giá thực trạng các hoạt động công tác xã hội. Mục đích là xác định mức độ hiệu quả hiện tại. Các chương trình can thiệp công tác xã hội trẻ em được phân tích. Những điểm mạnh và hạn chế được chỉ ra. Từ đó, luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Các giải pháp này nhằm tăng cường khả năng phòng ngừa. Chúng tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ. Đồng thời, nâng cao năng lực cho cán bộ xã hội. Đề xuất cũng bao gồm việc hoàn thiện chính sách. Điều này nhằm tạo ra một hệ thống bảo vệ mạnh mẽ hơn. Các khuyến nghị hướng đến việc phòng chống bóc lột sức lao động trẻ em. Chúng thúc đẩy sự phát triển toàn diện cho trẻ em. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách. Họ sẽ xây dựng các chiến lược hiệu quả hơn trong tương lai.
4.1. Đánh giá thực trạng hoạt động công tác xã hội
An assessment of current social work activities reveals both successes and challenges. Existing programs have raised awareness. They have provided support to many families. However, gaps in service delivery persist. Resource limitations, lack of trained personnel, and coordination issues are observed. The effectiveness of can thiệp công tác xã hội trẻ em varies across different localities. Data collection and impact evaluation mechanisms need strengthening. This detailed evaluation helps identify areas for improvement. It ensures future interventions are more targeted and efficient. Understanding current limitations is vital for strategic planning. It supports the development of more robust công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em.
4.2. Đề xuất giải pháp tăng cường phòng ngừa lao động trẻ em
Several key solutions are proposed to enhance prevention efforts. Strengthening partnerships between state agencies, NGOs, and local communities is essential. Investing in social worker training and capacity building is critical. This ensures professionals possess the necessary skills. Expanding access to quality education for all children is fundamental. Economic empowerment programs for vulnerable families can reduce reliance on child labor. Implementing stricter enforcement of labor laws is also recommended. Public awareness campaigns need continuous investment. These measures aim to reinforce chính sách phòng ngừa lao động trẻ em. They contribute to effective phòng chống bóc lột sức lao động trẻ em. Long-term sustainability requires integrated approaches and consistent monitoring.
V.Phát triển CTXH bảo vệ quyền trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt
Phần này tập trung vào việc phát triển công tác xã hội với nhóm nguy cơ. Đặc biệt là trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Hà Nội. Mục tiêu là nâng cao năng lực cho cán bộ công tác xã hội. Đồng thời, tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Luận án đề xuất các chính sách toàn diện. Chúng nhằm bảo vệ hiệu quả hơn các nhóm trẻ em này. Các chính sách này bao gồm giáo dục, y tế và hỗ trợ xã hội. Việc tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan là rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng không trẻ em nào bị bỏ lại phía sau. Các can thiệp phải mang tính nhân văn và bền vững. Chúng cần tạo ra cơ hội phát triển công bằng cho mọi trẻ em. Việc bảo vệ quyền trẻ em là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho thế hệ trẻ.
5.1. Nâng cao năng lực cán bộ CTXH và cộng đồng
Investing in human capital is paramount. Training programs for social workers must be continuous. These programs should cover identification, assessment, and intervention techniques. Community leaders and volunteers also need training. They play a crucial role in early detection. Building local capacity ensures sustainable prevention efforts. Empowering communities to protect their children is a core principle. This creates a supportive environment for công tác xã hội với nhóm nguy cơ. Enhanced skills lead to more effective direct services. Professional development ensures adherence to best practices in child protection. It directly impacts the quality of can thiệp công tác xã hội trẻ em.
5.2. Chính sách toàn diện bảo vệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt
Comprehensive policies are vital for protecting vulnerable children. This includes ensuring access to quality education, healthcare, and nutrition. Social protection schemes for impoverished families can prevent child labor. Integrated services address the multifaceted needs of trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt Hà Nội. Legal frameworks must be consistently reviewed and enforced. Advocacy for stronger children's rights is continuous. Collaboration across government ministries is necessary. This ensures a holistic approach to child welfare. Such policies strengthen the overall chính sách phòng ngừa lao động trẻ em. They uphold the commitment to bảo vệ quyền trẻ em lao động. A child-centered approach informs all policy development and implementation.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRƯƠNG THỊ TÂM LAO ĐỘNG TRẺ EM (nghiên cứu trường hợp thành phó Hà Nội) LUẬN ÁN TIEN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI HÀ NỘI - 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRƯƠNG THỊ TÂM Chuyên ngành: Công tác xã hội Mã số: 9760101.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ CÔNG TÁC XÃ HOI Chủ tịch hội đồng Người hướng dan 1 Người hướng dẫn 2 PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa GT.TS Pham Tất Dong TS. Nguyễn Hải Hữu HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa được công bé trong bat kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN LOI CAM ON Với su chân thành và biết sơn sâu sắc, NCS xin được gửi lời cảm ơn tới Ban giám hiệu trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn — Đại học Quốc Gia Hà Nội, Ban Chủ nhiệm khoa và các thầy cô giáo trong khoa Xã hội học đã nhiệt tình giảng dạy, tạo điều kiện cho NCS trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, NCS cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Phạm Tất Dong và TS. Nguyễn Hải Hữu là những người hướng dẫn khoa học đã hết lòng tận tâm, chỉ bảo, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho NCS trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này.
NCS cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến lãnh đạo, cán bộ UNBD huyện Chương Mỹ, huyện Hoài Đức; UBND xã Phú Nghĩa, Trung Hoà, Đông Phương Yên, Dương Liễu, La Phù, Cát Quế; Trung Tâm Công tác xã hội Thành phố Hà Nội; Dự án ENHANCE (ILO Hà N6i) cùng toàn thé đội ngũ cộng tác viên, người dân, hộ gia đình, trẻ em tại các địa bàn đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho NCS trong quá trình khảo sát, thu thập thông tin phục vụ cho nghiên cứu. Trong quá trình nghiên cứu, luận án vẫn còn những thiếu sót, hạn chế. Kính mong các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ, quý Thầy cô và đọc giả quan tâm tham gia góp ý dé Luận án được hoàn thiện hon. Xin chân thành cảm ơn.
NGHIÊN CỨU SINH Trương Thị Tâm MỤC LỤC 061000. Mục đích và nhiệm vụ nghiÊn CỨU. <2 S122 E*EE*EE+EEESeeEErkrkesrkrrrerrke 12 3. Đối tượng, khách thé và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Y nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.---- 2-5 2£ x+EEt2E£+EE+EEtrErrEerrxerxrrkeree 15 6. Những đóng góp mới của luận ái. - -- 2 +1 21191119 1 1 ng ng niên 16 7.
Bố cục của LUAN AN oo áăằằằằằ.ẽẼăằẼằŠẼẽ an. 16 Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Những nghiên cứu về lao động trẻ em.1 Những quan điểm tiếp cận và nhận diện về lao động trẻ em.2 Những nghiên cứu về thực trạng lao động trẻ em.3 Những nghiên cứu về các yếu tô ảnh hưởng đến thực trạng lao động trẻ em.2 Những nghiên cứu về công tác xã hội trong phòng ngừa lao động trẻ em .1 Cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế về phòng ngừa lao động trẻ em.2 Những nghiên cứu về nội dung hoạt động công tác xã hội trong phòng ngừa lao AON tre CM.3 Những nghiên cứu về mô hình, cách thức triển khai các hoạt động công tác xã hội trong phòng ngừa lao động trẻ ©m. --- --- 5 5s +19 vn ng nưkp 38 1.3 Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu .--- 2-2 52+ ezscrxerseez 43 Tiểu kết chương 1.--- 2-2 2 + +E£EE#EE9EEEEE2E12E121E7171112111111 71.44 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VE CÔNG TÁC XÃ HOI TRONG PHÒNG NGỪA LAO DONG TRE EM.1 Một số khái 00120099150 01.2 Những lý thuyết vận dung trong nghiên cứu .----- 2 22 +++zx+zs+zszse2 56 2.3 Khung phân tich .- - --- -- - 2c 1311111113111 1 911 11 11 911 HH ng ng rưy 63 2.2 Pháp luật Việt Nam và các chính sách có liên quan đến công tác xã hội trong phòng ngừa lao động frẻ eim.2 Bộ luật lao động (20119).-- --- - 1 1121191111931 11 11 911 g1 1H HH ng rry 64 2.3 Chương trình phòng ngừa, giảm thiêu lao động trẻ em giai đoạn 2016-2020.4 Chương trình phòng ngừa, giảm thiểu trẻ em lao động trái quy định của pháp luật giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030.5 Chương trình hành động quốc gia vì trẻ em giai đoạn 2021-2030.6 Chương trình phát triển Công tác xã hội giai đoạn 2021-2030 .3 Phương pháp nghiên CỨU.-- --- - <1 k9 HH TH ng ng nhệt 67 2.1 Phương pháp nghiên cứu, phân tích tai WU.2 Phương pháp phỏng van sâu.-- 2-2 ¿+ 2+SE+EE£EEt2EE2EESEEEEEEEEEEErrkrrkrer 67 2.3 Phương pháp thảo luận nhóm.-- - + + 2+2 E1 93991 9 ng ng gưkp 68 2.4 Phương pháp điều tra bằng bảng Nb.5 Phương pháp thực nghiỆm .6 Phương pháp xử lý số liệu.7 Thao tác hoá khái niệm và các chỉ báo do lường trong nghiên cứu.4 Thông tin về địa bàn nghiên cứu .--- 2 2© +2E2+EE+EEeEEerEerrkerkerrrrex 73 Tiểu kết chương 2.---- 2-2 2 SE EE E9 1211211215 11111111111111 11111111 Le. 76 Chương 3: THUC TRẠNG LAO DONG TRE EM VA CONG TÁC XÃ HOI TRONG PHONG NGUA LAO DONG TRE EM .1 Tình hình lao động trẻ em tại địa bàn.1 Đặc điểm tham gia lao động của tTề.-- + ¿+ t+SE+EE£EE£E2E2Eerkerkerkersrree 77 3.2 Những nguy co khi tham gia lao động và nhu cau cần hỗ trợ của trẻ .2 Thực trạng hoạt động công tác xã hội trong phòng ngừa lao động trẻ em .1 Truyền thông nâng cao nhận thức.------¿¿++++++x++zx+++++zx++zxezzxeex 91 3.2 Hỗ trợ về học tap .3 Phát triển kỹ năng sống.2- 2: 2£ ©22+EE+2EE2EEE2EEE232271221 21.4 Hỗ trợ giáo dục nghề nghiỆp.5 Hỗ trợ cải thiện điều kiện sinh kế gia đình .3 Đánh giá kết qua hoạt động công tác xã hội trong phòng ngừa lao động 0.
L-((dAI:IƠlmnnốó ẻằnnh 129 Tiểu kết chương 3.111 131 Chương 4: CÁC YEU TO ANH HUONG DEN HIỆU QUÁ HOAT DONG CÔNG TÁC XA HOI TRONG PHONG NGUA LAO DONG TRE EM.1 Nhóm yếu tố thuộc về bản thân trẻ. --- 2-2 +E£+Ez+EEerxezrerrerrxee 137 AV.3 Thời gian lao động CỦa tTẺ. TH TH ng TH ng rệt 141 4.2 Nhóm yếu tố thuộc về gia đình trẻ.1 Hoàn cảnh và điều kiện kinh tế của gia đình trẻ.-- 2-5 sz+sz+ss+cseẻ 142 4.2 Mức độ nhận thức của cha me va sự phân chia vai trò của các thành viên .3 Đặc điểm cư trú hộ và tệ nạn xã hội trong gia đình.3 Nhóm yếu tố thuộc về cộng đồng.- 2 2 s+E+£EE+EE£EEeEEerEerrrrrxee 146 4.1 Tính cô kết, truyền thống văn hoá và nhận thức của người dân trong cộng đỒng.2 Sự phối hợp giữa các co quan, tổ chức và co sở vật chat ha tang của 010777.4 Nhóm yếu tố thuộc về cán bộ lao động thương binh xã hội, nhân viên công tác xã hội, cộng tác viÊn CO SỞ:.- --- -Q Sàn HH HH HH Hit 150 4.5 Nhóm yếu tố thuộc về chính sách, nguồn lực tài chính, chương trình dự án.1 Tác động từ hiệu quả thực thi chính sách và các nguồn lực tài chính .2 Sự tham gia từ các tô chức quốc tế, phi chính phủ .----:---:-+- 154 Tiểu kết chương 4.-- ¿2° S£+SE2EESEEEEE211211271711211211111121111 111111 cyee 157 Chương 5: MÔ HÌNH VÀ GIẢI PHÁP DE XUẤT NHẰM NANG CAO HIỆU QUÁ HOẠT ĐỘNG CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG PHÒNG NGỪA LAO ĐỘNG TRE EM.1 Mô hình Công tác xã hội nhóm trong truyền thông nâng cao nhận thức, phát triển kỹ năng sống cho trẻ em có nguy cơ, đã hoặc đang là lao động trẻ em.1 Cơ sở đề xuất mô hình .--¿-¿-c-s SE SE SEEEEESESEtESEEEEEEEEEEEEEEEErrrrerrrerrrs 159 5.2 Mục tiêu hoạt động của mô hình.3 Nội dung hoạt động của mô Ninh.4 Sơ đồ hoá mô hình.- ¿2-2 + ©+£+E£+EE+EE£EEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrrkrrrrred 165 5.5 Tiến trình triển khai mô hình: .2 Đánh giá kết quả thực nghiệm mô hình .--- ¿s2 2+ s+x£xz+zz+cxez 168 5.3 Một số giải pháp đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động công tác xã hội trong phòng ngừa lao động tré em.1 Các nguyên tắc đề xuất giải pháp.2 Các giải pháp đề xuất và cách thức thực hiện.---- 2-2 5z ©sz+ss+cse¿ 178 Tiểu kết chương 5.-- 2-22 St 221£SEESEE2EEE22127112711211211711271211 21111. 187 KET LUẬN VÀ KHUYEN NGHỊ,.crrrree 188 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HỌC LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.194 TÀI LIEU THAM KHẢO .-- 22 5£SS2EE£EEE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrkrrrkerred 194 PHỤ LỤC DANH MỤC CAC KÝ HIỆU VÀ CHU VIET TAT Từ viết tắt | Nội dung CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CTV Cộng tác viên ĐTB Điểm trung bình EVFTA Hiệp định thương mai tự do giữa Việt Nam va Liên minh châu Âu ILO Tổ chức lao động quốc tế KNS Kĩ năng sông LĐTBXH Lao động thương binh xã hội LĐTE Lao động trẻ em PVS Phỏng van sâu NVCTXH Nhân viên Công tác xã hội SKSS Sức khoẻ sinh san TECHCDB | Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phố thông TLN Thảo luận nhóm TTBTXH Trung tâm bảo trợ xã hội TTCTXH Trung tâm công tác xã hội UBND Uy ban nhân dân XHTD Xâm hại tình dục DANH MỤC CÁC BANG Bang 2.
1: Bảng nhận diện trường hợp lao động trẻ em. 2: Bảng dữ liệu chọn TAU CỤI. - - cSsSE 3135128 EEEEEEEEEEEEESEekskekrkrerrrrre 71 Bang 2. 3: Một số đặc điểm của mau khảo sát (N = 262).
4: Thao tác hoá khái niệm và các chỉ báo, đo lường về lao động trẻ em và hoạt động công tác xã hội trong phòng ngừa lao động trẻ em. 1: Lĩnh vực công việc trẻ tham gia theo nhóm tui và huyện 78 Bảng 3. 2: Tỉ lệ % địa điểm lao động chia theo nhóm tuổi và giới tính của trẻ __ 79 Bảng 3. 3: Những lý do trẻ tham gia lao động (N = 262) 80 Bang 3.
4: Số giờ làm việc trung bình/ngày của trẻ phân chia theo nhóm tuổi _ — 82 Bảng 3. 5: Số lượng và cơ cấu LĐTE được nhận diện theo tiêu chí về thời gian làm việc của trẻ 82 Bang 3. 6: Thu nhập bình quân của trẻ phân theo giới tính và nhóm tuổi 83 Bang 3. 7: Những khó khăn trẻ gặp phải khi di học (N = 237) 85 Bảng 3.
8: Những lý do trẻ không còn di học (N = 25) 85 Bang 3. 9: Các van dé sức khoẻ trẻ từng gặp khi tham gia lao động (N = 262) __ 86 Bảng 3. 10: Nhu cầu của trẻ với hoạt động CTXH phòng ngừa LDTE (N = 262) _89 Bảng 3. 11: Tỉ lệ % nội dung truyền thông nâng cao nhận thức theo nhóm tuổi _ 93 Bảng 3.
12: Ý kiến đánh giá của trẻ về mức độ cần thiết của các nội dung truyền thông nâng cao nhận thức về phòng ngừa LDTE (N=262) 94 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về công tác xã hội tại Hà Nội, tập trung nghiên cứu phòng ngừa lao động trẻ em, phân tích các trường hợp điển hình.
Luận án "Luận án Công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án Công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em Hà Nội" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Luận án Công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em Hà Nội" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Công tác xã hội phòng ngừa lao động trẻ em Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.