Luận án: Tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm - Roxane Hearn, Walden University

Bí quyết giúp phụ nữ đi làm duy trì thói quen tập luyện hiệu quả, cân bằng công việc và cuộc sống. Cải thiện sức khỏe, vóc dáng.

Trường ĐH
Walden University
Chuyên ngành

Health Psychology

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tuân thủ tập luyện: Thách thức của phụ nữ đi làm
Số trang:
220 trang
Trường:
Walden University
Chuyên ngành:
Health Psychology
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tuân thủ tập luyện Thách thức của phụ nữ đi làm

Tỷ lệ tuân thủ tập luyện thấp ở phụ nữ đi làm đang là một vấn đề sức khỏe đáng lo ngại. Nhiều phụ nữ bắt đầu các chương trình tập thể dục nhưng nhanh chóng bỏ cuộc. Thực trạng này góp phần làm gia tăng đáng kể các bệnh tim mạch, ung thư và tiểu đường. Phụ nữ Mỹ đặc biệt chịu ảnh hưởng. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là tìm kiếm các chiến lược hiệu quả. Các chiến lược này phải giúp tăng tần suất tập luyện ở những phụ nữ đã tập nhưng chưa đủ để cải thiện sức khỏe. Mục tiêu là giảm thiểu các rủi ro bệnh tật. Hiểu rõ các yếu tố cản trở và thúc đẩy sự tuân thủ là rất quan trọng. Điều này giúp xây dựng các can thiệp phù hợp. Can thiệp hiệu quả sẽ cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nó cũng giảm gánh nặng chi phí chăm sóc y tế. Duy trì thói quen tập luyện là yếu tố then chốt cho sức khỏe lâu dài.

1.1. Thực trạng tuân thủ tập luyện thấp

Mức độ tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm còn hạn chế. Nhiều phụ nữ gặp khó khăn trong việc duy trì thói quen tập luyện. Tỷ lệ bỏ cuộc sau khi bắt đầu chương trình tập thể dục khá cao. Điều này cho thấy có một khoảng cách lớn. Khoảng cách đó là giữa ý định và hành vi tập luyện thực tế. Một số rào cản từ công việc và cuộc sống cá nhân ảnh hưởng. Rào cản này làm cho việc duy trì lịch tập cho phụ nữ bận rộn trở nên khó khăn.

1.2. Hậu quả sức khỏe từ thiếu vận động

Thiếu vận động góp phần vào nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Các bệnh như tim mạch, ung thư và tiểu đường gia tăng. Đây là những bệnh có thể phòng ngừa được thông qua hoạt động thể chất. Phụ nữ thiếu tuân thủ tập luyện đối mặt với rủi ro cao hơn. Sức khỏe phụ nữ văn phòng bị ảnh hưởng tiêu cực. Một cơ thể ít vận động làm suy giảm hệ miễn dịch. Nó cũng tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.

1.3. Nhu cầu giải pháp tăng cường vận động

Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của các chiến lược mới. Các chiến lược này cần tập trung vào việc tăng cường tần suất tập luyện. Phụ nữ cần các phương pháp giúp họ duy trì thói quen tập luyện. Các can thiệp phải được thiết kế để phù hợp với cuộc sống bận rộn. Mục tiêu là giúp họ đạt được mức độ hoạt động thể chất đủ để cải thiện sức khỏe. Cải thiện sức khỏe sẽ giảm rủi ro bệnh tật.

II. Yếu tố ảnh hưởng động lực tập thể dục hiệu quả

Việc duy trì thói quen tập luyện đòi hỏi động lực mạnh mẽ và sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tâm lý. Nghiên cứu đã chỉ ra ba yếu tố chính tác động đến khả năng tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm. Các yếu tố này bao gồm tự hiệu quả duy trì, kỹ năng lập kế hoạch hành động và đối phó, cùng với khả năng giới hạn các yêu cầu từ cuộc sống thực tế. Việc thiếu tự tin vào khả năng duy trì tập luyện có thể làm giảm động lực. Kỹ năng lập kế hoạch kém hiệu quả cũng gây cản trở. Ngoài ra, gánh nặng công việc và gia đình thường xuyên xung đột với thời gian dành cho tập luyện. Hiểu rõ những yếu tố này là bước đầu tiên để phát triển các can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là tăng cường sự tuân thủ. Các can thiệp cần giải quyết từng khía cạnh một cách có hệ thống. Điều này giúp phụ nữ có thêm công cụ để quản lý thời gian tập gym và giảm stress bằng tập luyện.

2.1. Tầm quan trọng của tự hiệu quả duy trì

Tự hiệu quả duy trì là niềm tin vào khả năng duy trì một hành vi theo thời gian. Đối với tập luyện, điều này có nghĩa là tin tưởng vào khả năng tiếp tục tập đều đặn. Phụ nữ có tự hiệu quả duy trì cao sẽ có động lực tập thể dục mạnh hơn. Họ ít có khả năng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Ngược lại, niềm tin thấp sẽ dẫn đến sự bỏ cuộc nhanh chóng. Việc tăng cường tự hiệu quả là một phần quan trọng của các chiến lược can thiệp.

2.2. Kỹ năng lập kế hoạch hành động đối phó

Kỹ năng lập kế hoạch hiệu quả rất cần thiết. Lập kế hoạch hành động giúp xác định rõ khi nào, ở đâu và làm gì để tập luyện. Lập kế hoạch đối phó giúp chuẩn bị cho các trở ngại tiềm ẩn. Ví dụ, kế hoạch dự phòng khi thời tiết xấu hoặc lịch làm việc thay đổi. Phụ nữ đi làm cần các kỹ năng này. Chúng giúp họ quản lý thời gian tập gym hiệu quả hơn. Khả năng dự đoán và giải quyết vấn đề tăng cường sự kiên trì.

2.3. Hạn chế yêu cầu từ cuộc sống thực tế

Cuộc sống của phụ nữ đi làm thường bận rộn. Các yêu cầu từ công việc, gia đình và xã hội rất nhiều. Điều này tạo ra rào cản lớn cho việc tập luyện. Hạn chế khả năng tập trung vào các yêu cầu này là quan trọng. Giới hạn chúng giúp tạo ra không gian và thời gian cho hoạt động thể chất. Học cách ưu tiên tập luyện giữa các nghĩa vụ khác là cần thiết. Đây là một bí quyết kiên trì tập thể dục hiệu quả.

III. Chiến lược tăng cường tuân thủ tập luyện Thực nghiệm

Nghiên cứu này đã khám phá các chiến lược tiềm năng để tăng cường tuân thủ tập luyện. Việc sử dụng các can thiệp thời gian thực, như tin nhắn văn bản, được xem xét. Những can thiệp này có thể hữu ích trong việc cải thiện nhận thức. Các nhận thức này điều chỉnh sự tuân thủ. Một mẫu phụ nữ đi làm (N=130) tham gia nghiên cứu. Độ tuổi từ 18-64. Những người này đang ở giai đoạn tự nguyện của hành vi tập luyện. Họ hoàn thành một cuộc khảo sát gồm 60 câu hỏi về hành vi tập luyện. Nghiên cứu sử dụng chiến lược lấy mẫu "quả cầu tuyết". Các kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa nhóm tuân thủ và không tuân thủ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố tâm lý và hành vi. Việc hiểu rõ những khác biệt này là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các can thiệp hiệu quả hơn. Các can thiệp này hướng tới việc giúp phụ nữ duy trì thói quen tập luyện.

3.1. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng

Nghiên cứu sử dụng chiến lược lấy mẫu "quả cầu tuyết". Một mẫu cắt ngang gồm 130 phụ nữ đi làm tham gia. Độ tuổi của họ từ 18 đến 64. Tất cả các tham gia viên đều đang trong giai đoạn tự nguyện của hành vi tập luyện. Điều này có nghĩa là họ đã có ý định tập hoặc đang tập. Họ đã hoàn thành một bảng khảo sát gồm 60 câu hỏi. Các câu hỏi tập trung vào hành vi tập luyện.

3.2. Áp dụng lý thuyết nhận thức xã hội

Hai lý thuyết chính được sử dụng để hướng dẫn nghiên cứu. Đó là Lý thuyết Nhận thức Xã hội (SCT) và Phương pháp Tiếp cận Quá trình Hành động Sức khỏe (HAPA). Những lý thuyết này giúp giải thích các yếu tố tâm lý. Chúng ảnh hưởng đến việc tuân thủ tập luyện. SCT nhấn mạnh vai trò của niềm tin cá nhân và môi trường. HAPA tập trung vào các giai đoạn từ ý định đến hành động và duy trì.

3.3. Hiệu quả can thiệp thời gian thực tế

Can thiệp thời gian thực, như tin nhắn, có tiềm năng lớn. Chúng có thể cải thiện các yếu tố nhận thức. Điều này giúp điều chỉnh sự tuân thủ tập luyện. Nghiên cứu đã kiểm tra giả thuyết đầu tiên. Giả thuyết này so sánh sức mạnh trung bình của tự hiệu quả duy trì, kỹ năng lập kế hoạch và hạn chế yêu cầu thực tế. So sánh giữa phụ nữ tuân thủ và không tuân thủ khuyến nghị tập luyện. Một bài kiểm tra t độc lập cho thấy sự khác biệt đáng kể.

IV. Duy trì thói quen tập luyện Vai trò công nghệ

Công nghệ đang mở ra những hướng đi mới trong việc hỗ trợ phụ nữ duy trì thói quen tập luyện. Đặc biệt, việc sử dụng tin nhắn văn bản đã được nghiên cứu về tiềm năng của nó. Tin nhắn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt gánh nặng từ các yêu cầu cuộc sống thực tế. Chúng cung cấp lời nhắc nhở, động viên và thông tin hữu ích ngay lập tức. Điều này giúp phụ nữ công sở dễ dàng hơn trong việc tích hợp tập luyện vào lịch trình bận rộn. Nghiên cứu đã kiểm tra mối quan hệ giữa nhận thức về tính hữu ích của tin nhắn và khả năng hạn chế các yêu cầu thực tế. Kết quả cho thấy một mối quan hệ tích cực đáng kể. Điều này gợi ý rằng các can thiệp dựa trên công nghệ có thể là một công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp tăng cường sự kiên trì và động lực tập thể dục. Các bài tập tại nhà cho phụ nữ công sở cũng có thể được kết hợp với các nhắc nhở qua tin nhắn. Đây là cách tiếp cận hứa hẹn để cải thiện sức khỏe tổng thể.

4.1. Tiện ích nhắn tin hỗ trợ vận động

Nghiên cứu đã khảo sát nhận thức về tính hữu ích của việc nhắn tin. Tin nhắn có thể dùng để hỗ trợ tập luyện. Chúng cung cấp lời nhắc nhở, khuyến khích và thông tin. Điều này giúp người dùng duy trì lịch tập cho phụ nữ bận rộn. Tin nhắn giúp tăng cường sự chú ý và động lực. Nó cũng giúp tạo ra ý thức trách nhiệm.

4.2. Giảm gánh nặng yêu cầu thực tế

Mối quan hệ giữa việc nhắn tin và khả năng hạn chế yêu cầu cuộc sống được phân tích. Các cuộc gọi, email hay tin nhắn nhắc nhở có thể giúp phụ nữ tập trung. Chúng giảm bớt sự phân tâm từ các nhiệm vụ hàng ngày. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tập luyện. Công nghệ giúp quản lý thời gian tập gym hiệu quả hơn.

4.3. Kết quả mối quan hệ tích cực

Bài kiểm tra tương quan Pearson đã được thực hiện. Nó kiểm tra giả thuyết thứ hai. Giả thuyết này được hướng dẫn bởi SCT và Mô hình Chấp nhận Công nghệ. Kết quả cho thấy một mối quan hệ tích cực đáng kể. Mối quan hệ giữa nhận thức về tính hữu ích của nhắn tin và việc hạn chế yêu cầu thực tế. Điều này xác nhận vai trò tiềm năng của công nghệ. Nó hỗ trợ bí quyết kiên trì tập thể dục.

V. Bí quyết kiên trì tập thể dục cân bằng cuộc sống

Nghiên cứu này làm nổi bật sự cần thiết của việc tiếp tục tìm hiểu sâu hơn. Cần nghiên cứu về sự khác biệt giữa phụ nữ tuân thủ và không tuân thủ tập luyện. Điều này giúp các can thiệp được nhắm mục tiêu hiệu quả hơn. Chúng phải giải quyết các yếu tố ảnh hưởng nhất đến khả năng của phụ nữ đi làm. Khả năng duy trì mức độ tần suất tập luyện đầy đủ là quan trọng. Các phát hiện gợi ý rằng việc cá nhân hóa các chiến lược là cần thiết. Chúng cần phù hợp với từng cá nhân. Việc áp dụng các lý thuyết tâm lý và công nghệ sẽ mang lại hiệu quả cao. Thành công trong việc tăng cường tuân thủ tập luyện sẽ mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích bao gồm cải thiện chất lượng cuộc sống. Giảm tỷ lệ tử vong. Giảm gánh nặng xã hội về chi phí chăm sóc sức khỏe. Bí quyết kiên trì tập thể dục nằm ở sự kết hợp giữa hiểu biết tâm lý và sự hỗ trợ thực tế. Nó cũng cần có một chế độ dinh dưỡng hỗ trợ tập luyện phù hợp.

5.1. Cải thiện chất lượng cuộc sống bền vững

Việc duy trì tập luyện đều đặn đóng góp vào chất lượng cuộc sống cao hơn. Phụ nữ sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn. Họ có nhiều năng lượng hơn. Khả năng đối phó với stress cũng được cải thiện. Một cuộc sống năng động giúp tăng cường sức khỏe tinh thần. Nó cũng giảm nguy cơ trầm cảm và lo âu. Sức khỏe phụ nữ văn phòng được nâng cao đáng kể. Đây cũng là một cách hiệu quả để giảm stress bằng tập luyện.

5.2. Giảm tỷ lệ tử vong gánh nặng y tế

Tần suất tập luyện đầy đủ có thể giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh. Nó cũng giảm tỷ lệ tử vong sớm. Đặc biệt là từ các bệnh liên quan đến lối sống ít vận động. Điều này sẽ giảm bớt gánh nặng đáng kể cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Các chi phí y tế cộng đồng cũng được giảm thiểu. Xã hội hưởng lợi từ một lực lượng lao động khỏe mạnh hơn.

5.3. Định hướng nghiên cứu phát triển tiếp

Cần có thêm các nghiên cứu để hiểu rõ hơn. Cần hiểu các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến tuân thủ tập luyện. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phát triển can thiệp cụ thể. Các can thiệp này sử dụng công nghệ như nhắn tin. Chúng phải được thiết kế để cá nhân hóa. Điều này sẽ tối ưu hóa hiệu quả. Mục tiêu là giúp phụ nữ đi làm duy trì thói quen tập luyện một cách bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Danh sách bảng
Danh sách hình ảnh
1. Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu
1.1. Trọng lượng cơ thể không cân đối và sự tuân thủ tập thể dục ở phụ nữ
1.2. Kết quả sức khỏe kém
1.3. Lợi ích sức khỏe của việc tuân thủ tập thể dục
1.4. Mục đích của nghiên cứu
1.5. Câu hỏi nghiên cứu định lượng, giả thuyết và đo lường
1.6. Bản chất của nghiên cứu
1.7. Định nghĩa các thuật ngữ chính
1.8. Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
2. Chương 2: Tổng quan tài liệu
2.1. Mục đích của nghiên cứu
2.2. Bố cục của chương
2.3. Chiến lược tìm kiếm tài liệu
2.4. Lý thuyết nhận thức xã hội
2.5. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)
2.6. Sự tự điều chỉnh việc tuân thủ tập thể dục
2.7. Nhận thức rào cản và hạn chế rào cản
2.8. Vai trò của tin nhắn văn bản
2.9. Tính khả thi, khả năng chấp nhận và hiệu quả trong chăm sóc sức khỏe
2.10. Tiện ích và hiệu quả trong can thiệp tập thể dục
2.11. Tổng quan về phương pháp luận định lượng
2.12. Khảo sát trên nền tảng web
2.13. Tóm tắt cuối cùng và kết luận
3. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
3.1. Thiết kế nghiên cứu và cơ sở lý luận
3.2. Câu hỏi nghiên cứu định lượng
3.3. Lực thống kê và quy mô mẫu
3.4. Quy trình tuyển chọn, tham gia và thu thập dữ liệu
3.5. Bảo vệ dữ liệu
3.6. Các công cụ đo lường và tài liệu
3.7. Các mối đe dọa đối với tính hợp lệ
3.8. Các mối đe dọa đối với kết luận thống kê
3.9. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết
3.10. Thu thập dữ liệu
3.11. Phân tích dữ liệu sơ bộ
3.12. Tóm tắt các phát hiện
3.13. Giải thích các phát hiện
3.14. Hạn chế của nghiên cứu
3.15. Ý nghĩa đối với sự thay đổi xã hội
Phụ lục A: Tờ rơi tuyển dụng
Phụ lục B: Kịch bản cho người tuyển dụng
Phụ lục C: Giới thiệu nghiên cứu & Phiếu đồng thuận tham gia
Phụ lục D: Câu hỏi về điều kiện tham gia
Phụ lục E: Trang kết thúc khảo sát
Phụ lục F: Câu hỏi thông tin nhân khẩu học của người tham gia
Phụ lục G: Thang đo hiệu quả tự thân duy trì tập thể dục
Phụ lục H: Lập kế hoạch hành động và kế hoạch ứng phó cho rèn luyện thể chất
Phụ lục I: Thang đo hạn chế từ các nhu cầu đời sống thực tế
Phụ lục J: Thang đo sự tuân thủ tập thể dục
Phụ lục K: Thang đo TAM
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Exercise adherence among active working women

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Walden University ScholarWorks Walden Dissertations and Doctoral Studies Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection 2017 Exercise Adherence Among Active Working Women Roxane Evonne Hearn Walden University Follow this and additional works at: https://scholarworks.edu/dissertations Part of the Medicine and Health Sciences Commons, and the Psychology Commons This Dissertation is brought to you for free and open access by the Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection at ScholarWorks. It has been accepted for inclusion in Walden Dissertations and Doctoral Studies by an authorized administrator of ScholarWorks. For more information, please contact ScholarWorks@waldenu. Walden University College of Social and Behavioral Sciences This is to certify that the doctoral dissertation by Roxane Hearn has been found to be complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the review committee have been made.

Review Committee Dr. Amy Sickel, Committee Chairperson, Psychology Faculty Dr. William Disch, Committee Member, Psychology Faculty Dr. Rachel Piferi, University Reviewer, Psychology Faculty Chief Academic Officer Eric Riedel, Ph.

Walden University 2017 Abstract Exercise Adherence Among Active Working Women by Roxane E. Hearn MHA, University of Phoenix, 2006 BS, Seton Hall University, 1994 Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Health Psychology Walden University May 2017 Abstract Low levels of exercise adherence has contributed to the increased prevalence of heart disease, cancer, and diabetes in American women. These low levels, coupled with high exercise program dropout rates, point to a need for strategies to increase exercise frequency in women who exercise, but not enough to improve their health and reduce risks. Real-time interventions, such as text messaging, could be useful in improving the cognitions that regulate adherence.

Using a snowball sampling strategy, a cross-sectional sample of working women (N =130), ages 18-64, in the volitional stage of exercise behavior, completed a 60-item survey on exercise behavior. Social Cognitive Theory SCT and the Health Action Process Approach HAPA served as the guiding theories to test the first hypothesis that the mean strength of maintenance-self efficacy, action and coping planning skills, and limitation of real-life demands between women who adhered to exercise frequency recommendations and women who did not, would differ. Findings from an independent t test revealed significant differences in each of the variables of interest between adherers and nonadherers. A Pearson correlation test of the second hypothesis, which was guided by the SCT and the Technology Acceptance Model, revealed a significant positive relationship between the perceived usefulness of texting and the limitation of real-life demands reported by participants.

This study highlights a need for further research into these differences so interventions can be more effectively aimed at addressing the factors that most affect an active working woman’s ability to maintain adequate exercise frequency levels. Doing so could improve their quality of life, reduce mortality rates, and the societal burden of healthcare costs. Exercise Adherence Among Active Working Women by Roxane E. Hearn MHA, Walden University, 2006 BS, Seton Hall University, 1998 Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Health Psychology Walden University May 2017 Dedication I dedicate every second spent researching and writing, and every tear of joy and frustration to my pride and joy.

My daughter Nevaeh Nicole. She sacrificed a great amount of her childhood years watching me spend countless hours working to achieve what at times felt like an unattainable goal. Despite her inability to understand the magnitude of this undertaking, she was untiring in her support, self-less with her patience and loving during every rewarding and painful step of this journey. Acknowledgements First and foremost I thank God for giving me the ability, patience and work ethic to complete such a monumental task.

I will be forever grateful and indebted to my mother, Mary Hearn, for going above and beyond what would ever be expected of a parent. She was sacrificial with her time and helped to fill in the many gaps where my daughter would have been robbed of precious childhood memories due to my limited time. She, my father Joe, and my brother Wesley were unwavering in their financial and emotional support in helping me to navigate the many twists, turns and detours that threatened the successful completion of this degree. I am blessed beyond measure to have such a supportive family.

I would have never completed this journey without the patience, understanding and unrelenting support given by my dissertation chair Dr. Her calming, yet practical advice helped to keep me level headed during times of panic, and her consistent words of hope and encouragement kept me going when I wanted to throw in the towel. I also appreciated the countless resources provided to support not only my research and writing efforts, but my overall health and well-being. My other invaluable committee member, methods guru, and lover of health statistics, Dr.

William Disch, also played a key role in ensuring I did not trade in my dreams of attaining a PhD, for an ABD. His obsessive attention to detail, expansive knowledge base, contagious optimism and enduring belief in me were priceless! I am grateful to the both of them for always believing in me, and never giving up hope. Table of Contents List of Tables. vi List of Figures .vii Chapter 1: Introduction to the Study.

4 Disproportionate Body Weight and Exercise Adherence in Women .5 Poor Health Outcomes .6 Health Benefits of Exercise Adherence .6 Purpose of the Study. 8 Quantitative Research Questions, Hypotheses and Measurement. 10 Nature of the Study. 13 Definition of Key Terms.

16 Scope and Delimitations. 20 Chapter 2: Literature Review. 22 i Purpose of Study. 22 Organization of the Chapter.

23 Literature Search Strategy. 26 Social Cognitive Theory. 36 Technology Acceptance Model (TAM). 42 The Self-Regulation of Exercise Adherence.

51 Barrier Perception & Barrier Limitations. 63 The Role of Text Messaging. 63 Feasibility, Acceptability and Efficacy in Healthcare. 64 Utility and Efficacy in Exercise Interventions.

67 Review of Quantitative Methodology. 70 Web-Based Surveys. 73 Final Summary and Conclusions. 74 Chapter 3: Research Design.

77 ii Research Design and Rationale. 78 Quantitative Research Questions. 84 Statistical Power and Sample Size. 85 Recruitment, Participation Procedures and Data Collection.

88 Protection of Data. 90 Measures and Materials. 103 Threats to Validity. 105 Threats to Statistical Conclusions.

109 Research Questions and Hypotheses. 109 iii Data Collection. 111 Preliminary Data Analyses. 123 Summary of Findings.

127 Interpretation of Findings. 128 Limitations of the Study. 136 Implications for Social Change. 143 Appendix A: Recruitment Flyer.

189 Appendix B: Script for Recruiters. 191 Appendix C: Intro to Study & Informed Consent. 193 Appendix D: Participant Eligibility Questions. 195 Appendix E: Survey Exit Pages.

196 Appendix F: Participant Demographics Questions. 197 Appendix G: Maintenance Self-Efficacy for Exercise Measure. 199 iv Appendix H: Action Planning and Coping Planning for Physical Exercise. 200 Appendix I: Limitations of Real Life Demands Measure.

202 Appendix J: Exercise Adherence Measure. 205 Appendix K: TAM Measure. 206 v List of Tables Table 1. Summary of Measurement Instruments by Variables of Interest.

Frequencies and Percentages for Demographic Descriptors…………………. Frequencies and Percentages for Demographic Descriptors …………………118 Table 4. Central Tendency, Standard Deviation, Skewness, Kurtosis, and Reliability…………………………………………………………………………. Levene’s Test for the Equality of Variances………………………………….

Mean Scores, Standard Deviations & Confidence Intervals for Low, Moderate, and Vigorous Exercisers………………………………………………………………………………. One-Way Analysis of Variance (ANOVA) for Low, Moderate, and Vigorous Exercisers………………………………………………………………………………. Correlations Between Perceived Usefulness of Texting and Maintenance Self- Efficacy, Action-Planning Skills, Coping Planning Skills, Limitation of Real-life Demands and Exercise Frequency……………………………………………….130 vi List of Figures Figure 1. Overview of the Social Cognitive Theory.

Health Action Process Approach. System Self-Efficacy and the Technology Acceptance Model. Role of Self-Efficacy and the Psychosocial Behavior Change. Research Model for the Current Study.

Health Action Process Approach. Conceptual Model for Technology Acceptance. Normal Probability Plot for MSE Scores. Normal Probability Plot for Action Planning Scores.

Normal Probability Plot for Coping Planning Skills Scores………. Normal Probability Plot for Limitation of Real-life Demand Scores. Normal Probability Plot for Perceived Usefulness of Texting Scores…….118 vii 1 Chapter 1: Introduction to the Study Introduction In the United States, more than 62% of adults over age 20 are overweight or obese (Schiller, Lucas, Ward, & Peregoy, 2012). The excessive levels of unhealthy weight are largely attributed to the dangerously low levels of exercise adherence.

Only an estimated 20% of adults over age 20 meet the recommended guidelines for aerobic and muscle- strengthening activities (National Center for Health Statistics [NCHS], 2016; Schiller et al. Low levels of exercise adherence are a problem for society due to its correlation with the increase in heart disease, type 2 diabetes, arthritis, hypertension, breathing problems, certain cancers and other comorbid diseases that are largely preventable (Baer et al., 2011; Danaei et al. Department of Health and Human Services (DHHS), 2008; WHO, 2010). The onset of these conditions is not only more frequent, but also diagnosed prematurely for most Americans.

As a result, health care costs are skyrocketing as evidenced in the 50% increase in health-related expenditures during 2000-2011 (NCHS, 2013). More specifically, women have a higher incidence of mortality from heart disease, stroke, and Alzheimer’s disease; moreover, they have higher occurrences of arthritis, depression, and are significantly less physically active (Blackwell, Lucas, Clarke, 2014; Eyler et al., 2003; Iwasaki, MacKay, & Mactavish, 2005). The numerous roles women must fulfill leave little time for self-care (Gilligan, 1982; Henderson, & Allen, 1991; Hendry et al. This neglect has partially contributed to the conditions listed above and to the low levels of exercise adherence (Brittain, Dinger, Classen, Sage, & Han, 2012; King, Castro, Wilcox, 2 Eyler, Sallis, & Brownson, 2000).

Developing and implementing low-cost, practical interventions to help women adopt and maintain the recommended amount of exercise, while upholding their many roles may help reverse reduce mortality rates, improve the quality of life, and ultimately reduce healthcare costs for these working women and men. The subsequent sections will discuss the gap in literature and the problem addressed by the study will address. The next section will cover the focus of the study, research questions and hypotheses, theoretical foundation, research design, operational definitions, assumptions, scope and delimitations and limitations. Lastly, discussion of the significance of the study to positive social change will emphasize the underlying principles that fueled the need for the study (Annesi, 2004, Brittain, Dinger, Classen, Sage, & Han, 2012).

Background There have been decades of research and evidence of the psychological factors that motivate people to engage in healthy behaviors, such as exercise, in the preintention phase of behavior change. However, interest and investigation into the postintention volitional phase is not as abundant (Conner & Norman, 2005; Rothman 2000) and research exploring this phase has not translated into effective interventions. Given the success of research employing appropriate theory and health behavior models as a guide, many argue the need for theoretical grounded-behavior change techniques to yield effective results (Annesi & Whitaker, 2010; Michie & Johnston, 2012). Since there appears to have been less attention given to the postintention volitional phase of heath behavior, there may have been a wide spread notion that the factors that play a role in the 3 postintention motivational phase mirror those in the postintention volitional phase of behavior maintenance.

This assumption has been difficult to uphold (Rothman, 2000). Recent investigation indicates the factors that motivate individuals to initiate exercise behavior, do not necessarily facilitate a sustainable exercise behavior change into the postintention volitional phase of behavior maintenance (Connor 2008; Rothman, 2000; Schwarzer, 2008a; Schwarzer & Luszczynska, 2008). Evidence suggests exercise adherence in women is difficult due to self-regulatory deficits in maintenance self- efficacy, action planning, coping planning, along with the perception real-life demands as barriers (Annesi, 2004; Bandura, 1977,1991; Barg et al., 2012; Gollwitzer, 1996; Hendry et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Roxane Evonne Hearn (2017). Tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm [Luận án tiến sĩ, Walden University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tuan-thu-tap-luyen-phu-nu-di-lam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Bí quyết giúp phụ nữ đi làm duy trì thói quen tập luyện hiệu quả, cân bằng công việc và cuộc sống. Cải thiện sức khỏe, vóc dáng.

Luận án "Tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Walden University. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm" thuộc chuyên ngành Health Psychology. Danh mục: Tâm Lý Học.

Luận án "Tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tuân thủ tập luyện của phụ nữ đi làm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter