Ảnh hưởng của giảng dạy kết hợp đến kết quả học tập học sinh khuyết tật cấp 2 (Walden University)

Nghiên cứu tác động của mô hình dạy kèm đến kết quả học tập của học sinh trung học. Khám phá lợi ích và thách thức.

Trường ĐH
Walden University
Chuyên ngành
Education
Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Study / Dissertation (Luận án Tiến sĩ)

Năm xuất bản

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu Giảng dạy kết hợp cho Học sinh THCS
Số trang:
151 trang
Trường:
Walden University
Chuyên ngành:
Education
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu Giảng dạy kết hợp cho Học sinh THCS

Giảng dạy kết hợp, hay blended learning, đang trở thành xu hướng quan trọng trong giáo dục. Phương pháp này tích hợp linh hoạt giữa hình thức học trực tiếp truyền thống và học trực tuyến. Mục tiêu là tối ưu hóa trải nghiệm học tập, mang lại hiệu quả cao hơn cho học sinh. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh tiềm năng của giảng dạy kết hợp trong việc cải thiện kết quả học tập. Học sinh THCS là đối tượng phù hợp để áp dụng phương pháp này. Độ tuổi này cho phép học sinh làm quen với công nghệ và phát triển kỹ năng tự học. Giảng dạy kết hợp cung cấp một môi trường học tập năng động, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người học. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp này là cần thiết. Nó giúp các nhà giáo dục đưa ra quyết định sáng suốt về chiến lược giảng dạy. Áp dụng đúng đắn sẽ nâng cao chất lượng giáo dục THCS. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của học sinh. Blended learning không chỉ là công cụ. Đó là một triết lý giáo dục hiện đại, chú trọng vào người học.

1.1. Định nghĩa và Nguyên tắc của Blended Learning

Blended learning kết hợp phương pháp giảng dạy truyền thống tại lớp với các hoạt động học tập trực tuyến. Học sinh tham gia vào các bài giảng, thảo luận trực tiếp và hoàn thành nhiệm vụ độc lập trên nền tảng số. Nguyên tắc cốt lõi bao gồm sự linh hoạt, cá nhân hóa và tương tác. Học sinh có thể học theo tốc độ riêng. Tài liệu học tập đa dạng, dễ tiếp cận. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá kiến thức. Việc này thúc đẩy sự chủ động trong học tập. Thiết kế chương trình chú trọng vào việc tích hợp liền mạch giữa hai môi trường. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm học tập liền mạch và hiệu quả. Phương pháp này tận dụng điểm mạnh của cả hai hình thức.

1.2. Lý do áp dụng phương pháp này ở THCS

Việc áp dụng giảng dạy kết hợp cho học sinh THCS mang lại nhiều lợi ích. Học sinh ở độ tuổi này đang phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng tự quản. Blended learning cung cấp công cụ để phát huy các kỹ năng này. Công nghệ số là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của học sinh THCS. Tích hợp công nghệ vào giáo dục giúp họ làm quen với kỹ năng số. Nó chuẩn bị cho các cấp học cao hơn và môi trường làm việc tương lai. Phương pháp này cũng giúp giáo viên quản lý lớp học hiệu quả hơn. Họ có thể cá nhân hóa lộ trình học tập cho từng học sinh. Điều này đặc biệt quan trọng để nâng cao thành tích học tập. Nó đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng cá nhân. Giảng dạy kết hợp tăng cường sự tham gia học tập.

II. Tác động của Blended Learning đến Kết quả học tập

Blended learning có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến kết quả học tập của học sinh THCS. Phương pháp này không chỉ cải thiện điểm số mà còn sâu sắc hơn. Nó phát triển các kỹ năng học tập thiết yếu. Học sinh được tiếp cận tài liệu đa dạng, từ video bài giảng đến bài tập tương tác. Điều này giúp củng cố kiến thức và hiểu sâu hơn các khái niệm. Sự linh hoạt trong học tập giúp học sinh điều chỉnh theo nhịp độ cá nhân. Học sinh yếu có thêm thời gian ôn luyện. Học sinh giỏi có thể khám phá chuyên sâu hơn. Giảng dạy kết hợp tạo cơ hội cho học sinh thực hành liên tục. Phản hồi tức thì từ hệ thống trực tuyến giúp học sinh nhận ra lỗi sai. Nó cải thiện hiệu suất học tập nhanh chóng. Môi trường học tập kết hợp cũng khuyến khích sự cộng tác giữa các học sinh. Họ làm việc nhóm để giải quyết vấn đề. Điều này tăng cường kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Thành tích học tập được nâng cao rõ rệt thông qua phương pháp này. Các nghiên cứu định tính và định lượng đều chỉ ra điều này. Blended learning là một công cụ mạnh mẽ. Nó tối ưu hóa quá trình học và kết quả của học sinh.

2.1. Cải thiện Hiệu suất học tập và Thành tích

Giảng dạy kết hợp đóng góp lớn vào việc cải thiện hiệu suất học tập. Học sinh có thể truy cập nội dung bài giảng bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu. Điều này giúp họ ôn tập bài cũ và chuẩn bị bài mới hiệu quả. Các bài kiểm tra trực tuyến cung cấp phản hồi nhanh chóng. Học sinh nhận biết điểm yếu và khắc phục kịp thời. Các nền tảng học tập thường bao gồm các bài tập tương tác, trò chơi giáo dục. Điều này làm cho việc học trở nên thú vị hơn. Nó tăng cường khả năng ghi nhớ kiến thức. Kết quả là, thành tích học tập của học sinh được cải thiện. Điểm số trung bình tăng lên. Khả năng hiểu bài và áp dụng kiến thức cũng tốt hơn. Phương pháp này tối ưu hóa thời gian học. Nó giúp học sinh đạt được kết quả cao hơn.

2.2. Phát triển Tư duy phản biện và Giải quyết vấn đề

Blended learning khuyến khích học sinh phát triển tư duy phản biện. Các hoạt động học tập trực tuyến thường yêu cầu học sinh phân tích thông tin. Họ cần đánh giá các quan điểm khác nhau. Học sinh học cách đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng và đưa ra kết luận. Các dự án nhóm và thảo luận trực tuyến thúc đẩy kỹ năng giải quyết vấn đề. Học sinh làm việc cùng nhau để tìm ra giải pháp sáng tạo. Họ đối mặt với các tình huống thực tế và áp dụng kiến thức đã học. Giáo viên có thể giao các nhiệm vụ phức tạp hơn. Nó yêu cầu học sinh sử dụng nhiều nguồn tài liệu. Điều này giúp họ hình thành khả năng tư duy độc lập. Nó chuẩn bị cho các thách thức học tập và cuộc sống. Blended learning rèn luyện khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Nó là nền tảng cho sự phát triển trí tuệ.

III. Giảng dạy kết hợp thúc đẩy Sự tham gia Động lực

Giảng dạy kết hợp là một yếu tố then chốt trong việc tăng cường sự tham gia học tập và động lực của học sinh THCS. Môi trường học tập linh hoạt và đa dạng thu hút sự chú ý của học sinh. Các hoạt động trực tuyến thường được thiết kế để tương tác. Chúng sử dụng các yếu tố trò chơi hóa (gamification) để tăng tính hấp dẫn. Học sinh cảm thấy được kết nối hơn với nội dung bài học. Họ cũng cảm thấy có tiếng nói hơn trong quá trình học. Sự kết hợp giữa các buổi học trực tiếp và trực tuyến tạo ra sự cân bằng. Nó ngăn chặn sự nhàm chán. Học sinh có cơ hội tương tác với giáo viên và bạn bè theo nhiều cách khác nhau. Các diễn đàn thảo luận trực tuyến cho phép học sinh chia sẻ ý tưởng. Họ nhận được phản hồi từ cộng đồng học tập. Điều này xây dựng sự tự tin. Nó khuyến khích họ đóng góp tích cực hơn. Động lực học tập được duy trì và phát triển. Học sinh cảm thấy có quyền kiểm soát nhiều hơn đối với quá trình học của mình. Điều này nuôi dưỡng niềm yêu thích học hỏi. Blended learning không chỉ là phương pháp truyền tải kiến thức. Đó là một cách để khơi gợi và duy trì ngọn lửa đam mê học tập của học sinh. Nó tạo ra một cộng đồng học tập năng động, nơi mọi học sinh đều có thể phát triển.

3.1. Nâng cao sự Tương tác và Gắn kết

Giảng dạy kết hợp tạo ra nhiều cơ hội tương tác. Học sinh có thể tương tác với nội dung qua các bài giảng video. Họ tham gia vào các hoạt động mô phỏng và bài tập trực tuyến. Tương tác với giáo viên được tăng cường. Giáo viên cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa qua tin nhắn hoặc diễn đàn. Học sinh cũng tương tác với bạn bè thông qua các dự án nhóm trực tuyến. Họ sử dụng công cụ cộng tác. Sự gắn kết của học sinh tăng lên nhờ cảm giác được kết nối. Họ là một phần của cộng đồng học tập. Điều này tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ lẫn nhau. Học sinh cảm thấy thoải mái hơn khi đặt câu hỏi. Họ chia sẻ ý kiến của mình. Blended learning giúp học sinh không cảm thấy cô lập. Thay vào đó, họ thấy mình là một phần của tập thể.

3.2. Khuyến khích Động lực tự thân của học sinh

Blended learning thúc đẩy động lực tự thân. Học sinh được quyền lựa chọn một phần trong quá trình học tập. Họ có thể quyết định thời gian và địa điểm học trực tuyến. Điều này mang lại cảm giác tự chủ. Nó làm tăng sự hứng thú và trách nhiệm. Các mục tiêu học tập rõ ràng và phản hồi kịp thời giúp học sinh theo dõi tiến độ. Họ thấy được sự tiến bộ của mình. Điều này tạo động lực để tiếp tục cố gắng. Blended learning cũng cung cấp các tài nguyên học tập đa dạng. Học sinh có thể khám phá những chủ đề họ yêu thích. Điều này khơi gợi sự tò mò. Nó biến việc học thành một hành trình khám phá cá nhân. Khi học sinh cảm thấy được trao quyền và có kiểm soát, động lực từ bên trong sẽ phát triển mạnh mẽ. Đây là yếu tố quan trọng cho sự thành công lâu dài.

IV. Phát triển Kỹ năng tự học và Chủ động học tập

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của giảng dạy kết hợp là khả năng phát triển kỹ năng tự học và tinh thần chủ động cho học sinh THCS. Trong môi trường blended learning, học sinh được yêu cầu tự quản lý thời gian và tài nguyên học tập của mình. Họ phải tự tìm kiếm thông tin, hoàn thành bài tập trực tuyến và chuẩn bị cho các buổi học trực tiếp. Quá trình này rèn luyện tính kỷ luật và trách nhiệm. Học sinh học cách lên kế hoạch, ưu tiên nhiệm vụ và giải quyết các vấn đề phát sinh. Kỹ năng tự học là một năng lực thiết yếu trong thế kỷ 21. Nó không chỉ giúp học sinh thành công ở trường mà còn trong sự nghiệp tương lai. Blended learning cung cấp một sân chơi an toàn để họ thực hành và phát triển những kỹ năng này. Học sinh trở thành những người học chủ động. Họ không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn biết cách tự mình tìm kiếm và tạo ra kiến thức. Điều này chuẩn bị cho học sinh một hành trang vững chắc để tiếp tục học hỏi suốt đời. Phương pháp này thay đổi vai trò của học sinh từ người tiếp nhận sang người kiến tạo tri thức. Nó là bước đệm quan trọng cho giáo dục đại học và nghề nghiệp.

4.1. Tăng cường Khả năng quản lý thời gian và Tài nguyên

Giảng dạy kết hợp đòi hỏi học sinh phải tự quản lý lịch trình học của mình. Họ phải cân bằng giữa các buổi học trực tiếp và thời gian tự học trực tuyến. Điều này rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả. Học sinh học cách phân bổ thời gian cho từng môn học. Họ hoàn thành các nhiệm vụ đúng hạn. Việc tìm kiếm và sử dụng tài nguyên trực tuyến cũng là một kỹ năng quan trọng. Học sinh học cách đánh giá độ tin cậy của thông tin. Họ sử dụng công cụ số để hỗ trợ học tập. Điều này giúp họ trở nên tự chủ hơn. Học sinh phát triển khả năng tự tổ chức và lập kế hoạch. Đây là những kỹ năng sống cần thiết. Nó vượt ra ngoài phạm vi lớp học. Blended learning cung cấp môi trường lý tưởng để luyện tập.

4.2. Chuẩn bị cho Môi trường học tập tương lai

Blended learning là cầu nối quan trọng cho môi trường học tập ở cấp cao hơn. Đại học và sau đại học thường yêu cầu sinh viên có kỹ năng tự học cao. Họ cần khả năng nghiên cứu độc lập. Phương pháp này giúp học sinh THCS làm quen với các hình thức học tập này. Họ phát triển các kỹ năng cần thiết. Đó là kỹ năng tìm kiếm thông tin, phân tích và trình bày. Việc sử dụng công nghệ trong học tập cũng chuẩn bị học sinh cho kỷ nguyên số. Họ trở nên thành thạo hơn với các công cụ trực tuyến. Blended learning giúp học sinh thích nghi nhanh chóng. Nó cho phép họ thành công trong mọi môi trường học tập. Học sinh THCS sẽ tự tin hơn khi đối mặt với các thách thức mới. Nó là bước đệm vững chắc cho tương lai học vấn và nghề nghiệp.

V. Thực tiễn triển khai Giảng dạy kết hợp tại THCS

Việc triển khai giảng dạy kết hợp tại các trường THCS đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược rõ ràng. Không chỉ đơn thuần là kết hợp giữa học trực tiếp và trực tuyến, mà còn là việc tích hợp một cách có ý nghĩa. Các nhà trường cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ. Họ cần đảm bảo học sinh và giáo viên đều có quyền truy cập internet ổn định và thiết bị học tập. Đào tạo giáo viên là yếu tố then chốt. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để thiết kế bài giảng blended learning hiệu quả. Họ cũng cần biết cách quản lý lớp học trong môi trường hỗn hợp. Thách thức có thể bao gồm sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận công nghệ giữa các học sinh. Cần có chính sách hỗ trợ để giảm thiểu khoảng cách này. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả của phương pháp cũng rất quan trọng. Các trường học cần thu thập dữ liệu về kết quả học tập và sự tham gia của học sinh. Từ đó, họ điều chỉnh và cải thiện chiến lược. Giảng dạy kết hợp không phải là một giải pháp "một kích cỡ cho tất cả". Nó cần được tùy chỉnh cho phù hợp với từng bối cảnh cụ thể của trường học và đối tượng học sinh. Sự hợp tác giữa nhà trường, giáo viên và phụ huynh là thiết yếu để đảm bảo thành công.

5.1. Thách thức và Giải pháp khi áp dụng

Áp dụng giảng dạy kết hợp gặp phải nhiều thách thức. Vấn đề về hạ tầng công nghệ là một rào cản lớn. Không phải tất cả học sinh đều có thiết bị hoặc internet ổn định. Giải pháp bao gồm cung cấp thiết bị mượn hoặc điểm truy cập internet tại trường. Thiếu kỹ năng công nghệ ở giáo viên và học sinh cũng là một thách thức. Các chương trình đào tạo chuyên sâu cho giáo viên là cần thiết. Học sinh cần được hướng dẫn sử dụng các nền tảng học tập. Thách thức khác là duy trì động lực và sự tham gia của học sinh. Cần thiết kế các hoạt động hấp dẫn, có tính tương tác cao. Hệ thống hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng cũng quan trọng. Nó giúp khắc phục sự cố kịp thời. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự đầu tư và cam kết.

5.2. Vai trò của Giáo viên và Công nghệ

Giáo viên đóng vai trò trung tâm trong giảng dạy kết hợp. Họ không chỉ là người truyền đạt kiến thức. Họ là người thiết kế, điều phối và hỗ trợ quá trình học tập. Giáo viên cần lựa chọn và tích hợp công nghệ một cách hiệu quả. Họ tạo ra các hoạt động học tập đa dạng. Công nghệ là công cụ hỗ trợ mạnh mẽ. Các nền tảng học tập trực tuyến, ứng dụng giáo dục, tài nguyên số làm phong phú thêm bài học. Công nghệ giúp cá nhân hóa lộ trình học. Nó cung cấp phản hồi tức thì. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là phương tiện. Vai trò định hướng và tương tác cá nhân của giáo viên là không thể thay thế. Giáo viên cần có kỹ năng sư phạm số. Họ giúp học sinh tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ. Sự kết hợp hài hòa giữa vai trò giáo viên và công nghệ mang lại hiệu quả cao nhất.

VI. Kết luận và Triển vọng của Giảng dạy kết hợp

Giảng dạy kết hợp đã chứng minh là một phương pháp hiệu quả trong việc nâng cao kết quả học tập của học sinh THCS. Nó không chỉ cải thiện thành tích học tập mà còn nuôi dưỡng các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, kỹ năng tự học và tinh thần chủ động. Phương pháp này khuyến khích sự tham gia và động lực học tập, giúp học sinh trở nên gắn kết hơn với quá trình giáo dục. Blended learning cung cấp sự linh hoạt và cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng cá nhân học sinh. Nó là một chiến lược giáo dục tiến bộ, phù hợp với xu thế phát triển của xã hội số. Để phương pháp này phát huy tối đa tiềm năng, cần có sự đầu tư vào hạ tầng, đào tạo giáo viên và phát triển nội dung số chất lượng cao. Các trường học cần tiếp tục nghiên cứu và thử nghiệm các mô hình blended learning khác nhau. Từ đó, họ tìm ra phương án tối ưu cho bối cảnh cụ thể của mình. Triển vọng của giảng dạy kết hợp là rất lớn. Nó có khả năng định hình lại cách chúng ta giáo dục thế hệ tương lai. Phương pháp này chuẩn bị cho học sinh không chỉ kiến thức mà còn cả kỹ năng sống. Nó giúp họ thích nghi và thành công trong một thế giới không ngừng thay đổi. Giảng dạy kết hợp là chìa khóa để xây dựng một nền giáo dục toàn diện và bền vững. Nó là tương lai của giáo dục THCS.

6.1. Tóm tắt Lợi ích chính của phương pháp

Giảng dạy kết hợp mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện hiệu suất và thành tích học tập. Học sinh THCS phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Sự tham gia và động lực học tập được nâng cao đáng kể. Phương pháp này cũng rèn luyện kỹ năng tự học và sự chủ động. Học sinh học cách quản lý thời gian và tài nguyên hiệu quả. Nó giúp học sinh thích nghi với công nghệ. Blended learning tạo ra một môi trường học tập linh hoạt. Nó cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Những lợi ích này đóng góp vào sự phát triển toàn diện của học sinh. Nó chuẩn bị cho các em cho các cấp học cao hơn và cuộc sống.

6.2. Hướng phát triển trong Giáo dục THCS

Trong tương lai, giảng dạy kết hợp sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong giáo dục THCS. Các trường học cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ. Họ phát triển nội dung số tương tác cao. Cần có thêm nghiên cứu về các mô hình blended learning mới. Nó phù hợp với các môn học và đối tượng học sinh khác nhau. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và thực tế ảo (VR) vào giảng dạy kết hợp là một hướng đi tiềm năng. Điều này sẽ tạo ra trải nghiệm học tập phong phú hơn. Đào tạo giáo viên cần được ưu tiên. Họ cần được trang bị các kỹ năng sư phạm số tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống giáo dục THCS hiện đại. Hệ thống này linh hoạt, hiệu quả và lấy học sinh làm trung tâm. Blended learning là tương lai. Nó mở ra nhiều cơ hội mới cho giáo dục.

Mục lục chi tiết luận án

List of Tables
List of Figures
1. Section 1: The Problem
1.1. Definition of Terms
1.2. Significance of the Study
1.3. Research Questions and Hypotheses
1.4. Review of the Literature
1.5. Theoretical Foundation
1.6. The Move Toward Inclusion
1.7. Advantages and Disadvantages of Inclusion
1.8. Benefits and Challenges of Coteaching
2. Section 2: The Methodology
2.1. Research Design and Approach
2.2. Setting and Sample
2.3. Instrumentation and Materials
2.4. Data Collection and Analysis
2.5. Assumptions, Limitations, Scope, and Delimitations
2.6. Protection of Participants’ Rights
2.7. Data Analysis Results
3. Section 3: The Project
3.1. Review of the Literature
3.2. Project Evaluation Plan
4. Section 4: Reflections and Conclusions
4.1. Project Strengths and Limitations
4.2. Recommendations for Alternative Approaches
4.3. Scholarship, Project Development and Evaluation, and Leadership and Change
4.4. Reflection on Importance of the Work
4.5. Implications, Applications, and Directions for Future Research
Appendix A: The Project
Appendix B: Sample Letter to Superintendent
Appendix C: Sample Letter to Principal
Appendix D: Data Use Agreement
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Effect of coteaching on the achievement of middle school students

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Walden University ScholarWorks Walden Dissertations and Doctoral Studies Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection 2018 Effect of Coteaching on the Achievement of Middle School Students With Disabilities Calandra C. Holmes Walden University Follow this and additional works at: https://scholarworks.edu/dissertations Part of the Education Commons This Dissertation is brought to you for free and open access by the Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection at ScholarWorks. It has been accepted for inclusion in Walden Dissertations and Doctoral Studies by an authorized administrator of ScholarWorks. For more information, please contact ScholarWorks@waldenu.

Walden University College of Education This is to certify that the doctoral study by Calandra Holmes has been found to be complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the review committee have been made. Review Committee Dr. Mary Hallums, Committee Chairperson, Education Faculty Dr. Peter Kiriakidis, Committee Member, Education Faculty Dr.

Beate Baltes, University Reviewer, Education Faculty Chief Academic Officer Eric Riedel, Ph. Walden University 2018 Abstract Effect of Coteaching on the Achievement of Middle School Students With Disabilities by Calandra C. Holmes EdS, University of Sarasota, 2002 MSW, Valdosta State University, 1997 BS, Valdosta State University, 1995 Project Study Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Education Walden University December 2018 Abstract From 2014 to 2015, full inclusion through coteaching practices (2 or more professionals providing instruction in the same classroom environment) was implemented at a rural southeastern middle school in Georgia to improve the low academic achievement of students with disabilities (SWDs). The problem is that 8th-grade SWDs score low on the reading and mathematics sections of the Standardized Assessment for Reading and Mathematics (STAR).

The purpose of this quantitative quasi-experimental study was to examine the effect of coteaching on the achievement of 8th-grade SWDs in reading and mathematics as measured by the STAR. Vygotsky’s zone of proximal development was the theoretical framework for this study because cognitive development can be enhanced with adult guidance and peer collaboration. The research questions focused on the difference in STAR gain scores between the coteaching SWDs participants and the SWDs with no coteaching. The sample was 96 8th-grade SWDs.

A t test was used to compare the reading and mathematics gain scores between the academic years 2012- 2014 (without inclusion/coteaching),46 SWDs and 2015-2017 (with inclusion/ coteaching), 50 SWDs. Results showed that there were significant differences in the STAR performance after coteaching implementation in reading and mathematics, p =. This study may lead to positive social change by providing data to the local educational agency leaders, administrators, teachers, and the educational community to make informed decisions about the implementation of coteaching practices, to enhance instructional practices and teaching strategies, and to improve the academic achievement of SWDs allowing them the opportunity to become college and career ready, thus enhancing their postsecondary options. Effect of Coteaching on the Achievement of Students With Disabilities by Calandra C.

Holmes EdS, University of Sarasota, 2002 MSW, Valdosta State University, 1997 BS, Valdosta State University, 1995 Project Study Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Education Walden University August 2018 Dedication This degree is not mine alone, it is dedicated to the Lord Jesus Christ because without him I can do nothing and the many people who prayed for me, encouraged me, and pushed me to achieve this goal. I would like to thank my mother, Bettye Drayton-Williams, who refused to allow me to give up when I became discouraged. Thank you for reminding me of Jeremiah 29:11: ‘For I know the thoughts that I think toward you, saith the Lord, thoughts of peace, and not of evil, to give you an expected end’. I thank God for giving me to YOU! To my brother, Avery and my sister, Ina, my sister-in-law, Marsha and my brother-in-law, Johnny, thank you for your love, understanding, patience and support on this journey.

To my nieces and nephews: Xzadrian, Avia, Isaiah, Tyler, Averi and Trinity, you all are my motivation, knowing you all are watching pushes me to greatness. I pray that this serves an example that with God, all things are possible. I love each of you and always remember, put God first, hold tight to your dreams, do what is right, work hard and reach for the stars! To my aunt, uncle and cousins, thank you for your prayers and support as I worked to reach my goal. To my entire family, thank you for establishing the foundation, setting a tone of expectancy; never letting me be anything less than my potential would allow me to be.

I am the young woman that I am because of each of you and for that I am forever grateful. To my friend (you know you are are), thank you for being simply who you are in my life. To the Allen Chapel AME Church Family, thank you for being the village that surrounded me with prayers, love and encouragement. WE DID IT! Dedicated with much love to my father; the late Joseph Bobby Holmes; my maternal grandparents; the late Hance and Ethel Pope and my paternal grandparents; the late Rev.

Aaron and Lillian Holmes. Acknowledgments I thank God for providing me this opportunity and taking care of me through this Doctoral journey. If it were not for his grace, I would not be here. I would like to acknowledge each of my professors at Walden University, who assisted in this process.

I would like to say, “Thank you” to my chair, Dr. Mary Hallums for your words of wisdom, encouragement, mentoring, support, advice, countless hours of reading drafts, time and tutelage that you provided for me and to me during this journey. Thank you for your vote of confidence in my ability to finish the race and for only allowing me to speak positivity and greatness in my life. I am forever grateful and humbled for God placing a professional woman such as you in my life; I am a firm believer that “People come into your life for a reason, a season or a lifetime” and you came into my life for a reason, but your kindness will forever be carved in my life, may God continue to bless you abundantly! To my methodologist, Dr.

Peter Kiriakidis, “Thank you” for your expertise and guidance as I worked through the methodological process of quantitative research. Mary Okada, thank you for your patience and support as I asked many questions during advisement. To my URR, Dr. Beate Baltes, thank you for your time in revising and editing to assist me in getting to this point of completion! I greatly appreciate each of you and your efforts in assisting me in this endeavor.

Table of Contents List of Tables. iv List of Figures .v Section 1: The Problem .4 Definition of Terms.5 Significance of the Study .6 Research Questions and Hypotheses .7 Review of the Literature .8 Theoretical Foundation……………………………………………………………9 The Move Toward Inclusion .13 Advantages and Disadvantages of Inclusion .17 Benefits and Challenges of Coteaching .24 Section 2: The Methodology.26 Research Design and Approach .26 Setting and Sample .26 Instrumentation and Materials .28 i Data Collection and Analysis.29 Assumptions, Limitations, Scope, and Delimitations .31 Protection of Participants’ Rights .32 Data Analysis Results .33 Section 3: The Project .42 Review of the Literature .57 Project Evaluation Plan .62 Section 4: Reflections and Conclusions.64 Project Strengths and Limitations .64 Recommendations for Alternative Approaches .64 Scholarship, Project Development and Evaluation, and Leadership and Change .65 Reflection on Importance of the Work .67 Implications, Applications, and Directions for Future Research .71 Appendix A: The Project .95 Appendix B: Sample Letter to Superintendent .133 ii Appendix C: Sample Letter to Principal .135 Appendix D: Data Use Agreement .137 iii List of Tables Table 1: Demographics of Total Population and Sample. 28 Table 2: Mean Gains for STAR Reading Scores for Control and Treatment Groups. 35 Table 3: Mean Gains for STAR Mathematics Scores for Control and Treatment Groups.

36 Table 4: Leverne’s Test for Equality of Variances………………………………………38 iv List of Figures Figure 1. STAR Reading Mean Performance. STAR Mathematics Mean Performance .37 v 1 Section 1: The Problem Introduction The path of public education to accountability began during the mid-1960s (Ludlow, 2012). According to Ludlow (2012), the history of public education for students with disabilities (SWDs) can be viewed as an evolving cycle from exclusion (i., not allowed to attend school) to segregation (i., allowed to attend school in separate buildings/facilities) to physical inclusion (separate resource rooms/self-contained classrooms in a general education environment) to social inclusion (peer socialization in elective/nonacademic classes such as art, physical education, music) and finally to instructional inclusion (access to the curriculum in the general education classroom.

Inclusion is the process used to ensure that SWDs in the general education classroom receive high quality instruction using the general education curriculum and support to access the content curriculum (Alquraini & Gut, 2012). Within instructional inclusive education settings, SWDs access the general education curriculum with their peers by way of their individualized education plan (Aron & Loprest, 2012). The onset of this historical shift began with the passage of the Education for All Handicapped Children Act (EAHCA) in 1975, which established a precedence that guaranteed a free, appropriate public education (FAPE) for all students regardless of the exceptionality or severity of the disability. This passage also known as PL-94- 142 brought students with either moderate or severe disabilities into the public school environment and started the transference of placing SWDs in the general education setting (Mackey, 2014).

According to the U. Department of Education (2011), the goal became to ensure equal access to public education and the same curriculum for all SWDs and improve the academic 2 achievement of this group of students. More recently, The No Child Left Behind Act (NCLB) and the reauthorization of the Individuals with Disabilities Education Improvement Act (IDEA) along with Every Student Succeeds Act (ESSA) have brought much attention to the academic achievement of SWDs as compared to their general education peers (U. Department of Education, 2015).

Consequently, many school districts implemented coteaching practices along with physical, social, and instructional inclusive education, which work collectively, to fulfill the required mandates (Friend, Cook, Hurley-Chamberlain, & Shamberger, 2010) for SWDs. Collaborative coteaching occurs in instructional inclusion classrooms to ensure that all students are taught the same content and are exposed to the same educational standards (Morin, 2014). According to Friend (2008), coteaching is defined as, a partnership between a general education teacher and a special education teacher which requires collaborative planning, instructing and assessing students. The coteaching team is responsible for the delivery of instruction and accountable for the learning of all students (Friend, 2008).

The Local Problem The problem was the low academic achievement of 8th-grade SWDs in a rural southeastern school district in Georgia, in the years 2012 to 2014, students were not meeting the academic performance targets of the STAR reading and mathematics assessments (Georgia Department of Education [GaDOE], 2015). In both content areas, SWDs have improved their scores, but have not made significant growth as compared to the state performance targets. Coteaching has become a common occurrence in schools since administrators and teachers understand the value of two educators sharing the responsibility for student learning (Nierengarten & Hughes, 2010). The local district had not examined any achievement data to 3 determine whether a difference exists between the reading and mathematics scores prior to and after the implementation of inclusion through coteaching.

To respond to this accountability measure, many school districts throughout the United States have implemented inclusive education through coteaching instructional practices, which is viewed as the viable practice for conquering both obstacles (Kloo & Zigmond, 2008). The overall goal of this educational practice is to establish a learning environment whereby all students have the possibility to learn and participate in classrooms that offer the opportunity for challenges, as well as, successes (Mackey, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Calandra C. Holmes (2018). Ảnh hưởng của giảng dạy kết hợp đến kết quả học tập HS THCS [Luận án tiến sĩ, Walden University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/anh-huong-cua-giang-day-ket-hop-den-ket-qua-hoc-tap-hs-thcs

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng của giảng dạy kết hợp đến kết quả học tập HS THCS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác động của mô hình dạy kèm đến kết quả học tập của học sinh trung học. Khám phá lợi ích và thách thức.

Luận án "Ảnh hưởng của giảng dạy kết hợp đến kết quả học tập HS THCS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Walden University. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ảnh hưởng của giảng dạy kết hợp đến kết quả học tập HS THCS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng của giảng dạy kết hợp đến kết quả học tập HS THCS" thuộc chuyên ngành Education. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Ảnh hưởng của giảng dạy kết hợp đến kết quả học tập HS THCS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng của giảng dạy kết hợp đến kết quả học tập HS THCS" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng của giảng dạy kết hợp đến kết quả học tập HS THCS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter