Luận án: Quan hệ giữa thành tích toán học và lòng tự tin ở sinh viên
Khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa thành tích toán học và lòng tự tin. Nâng cao hiệu suất học tập và xây dựng niềm tin cho học sinh.
Năm xuất bản
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mối quan hệ thành tích toán học và lòng tự tin: tổng quan
- Số trang:
- 120 trang
- Trường:
- Walden University
- Chuyên ngành:
- Education
- Tác giả:
- Ellen Louise Prescott
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mối quan hệ thành tích toán học và lòng tự tin tổng quan
Nhiều sinh viên hiện nay thiếu sự chuẩn bị cần thiết cho các môn toán cấp đại học. Các trường cao đẳng và đại học thường cung cấp các khóa học toán phát triển. Tuy nhiên, tỷ lệ sinh viên không đạt yêu cầu trong các khóa học này vẫn cao. Sinh viên trong các khóa học này thường có lòng tự tin toán học thấp. Sự thiếu tự tin toán học có thể cản trở đáng kể đến kết quả học tập môn toán của họ. Tài liệu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa thành tích toán học và lòng tự tin ở nhóm sinh viên này. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của các phương pháp giảng dạy khác nhau. Việc hiểu rõ mối liên hệ này là rất quan trọng. Nó giúp các tổ chức giáo dục phát triển chiến lược giảng dạy toán hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực toán học và giảm sự lo lắng về toán.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu về kết quả học tập môn toán
Tỷ lệ trượt các khóa toán phát triển là một vấn đề lớn tại các cơ sở giáo dục đại học. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thành tích cá nhân của sinh viên mà còn tác động tiêu cực đến tỷ lệ tốt nghiệp chung. Nhiều nỗ lực đã được thực hiện để cải thiện tình hình. Công nghệ giáo dục và các mô hình lớp học thay thế đã được áp dụng. Mục đích chính là giảm tỷ lệ thất bại và nâng cao kết quả học tập môn toán trong các khóa học này. Sự lo lắng về toán thường là một yếu tố đồng hành với hiệu suất kém. Nó tạo ra một vòng luẩn quẩn, nơi điểm số môn toán thấp càng làm giảm lòng tự tin. Ngược lại, việc phát triển lòng tự tin có thể là yếu tố then chốt. Nâng cao lòng tự tin toán học có thể dẫn đến điểm số môn toán tốt hơn. Một nền tảng vững chắc về năng lực toán học là cần thiết cho thành công học tập lâu dài. Sự chú trọng vào việc xây dựng niềm tin vào khả năng của bản thân là cực kỳ quan trọng.
1.2. Mục đích nghiên cứu lòng tự tin toán học hiện nay
Mục đích của nghiên cứu này là kiểm tra các mối quan hệ. Cụ thể là giữa hiệu quả bản thân toán học và thành tích toán học. Đối tượng là sinh viên trong các khóa học toán phát triển. Các khóa học này sử dụng nền tảng phần mềm Connect Math. Câu hỏi nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt. Sự khác biệt về hiệu quả bản thân và thành tích toán học giữa các loại lớp học. Bao gồm lớp học truyền thống dựa trên bài giảng và lớp học trung gian máy tính. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tìm hiểu sự khác biệt về ý kiến của sinh viên. Ý kiến của họ về sự hữu ích của Connect Math. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Từ đó hỗ trợ việc phát triển các chiến lược giảng dạy toán hiệu quả hơn. Cuối cùng, tăng cường năng lực toán học cho sinh viên.
II.Khái niệm hiệu quả bản thân toán học Lý thuyết nền tảng
Hiệu quả bản thân toán học là một yếu tố nhận thức quan trọng. Nó ảnh hưởng đến cách sinh viên tiếp cận và thực hiện các nhiệm vụ toán học. Lý thuyết hiệu quả bản thân định hướng nghiên cứu này. Lý thuyết này cho rằng niềm tin vào khả năng của một người có thể tác động mạnh mẽ đến hành động, nỗ lực và sự kiên trì. Trong bối cảnh toán học, lòng tự tin toán học cao có thể khuyến khích sinh viên đối mặt với những thử thách khó khăn. Nó cũng thúc đẩy họ tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Ngược lại, hiệu quả bản thân toán học thấp thường dẫn đến sự né tránh. Sinh viên có thể từ bỏ nhanh chóng khi gặp khó khăn. Điều này làm giảm đáng kể kết quả học tập môn toán. Việc hiểu rõ khái niệm này là cơ sở. Nó giúp xác định các can thiệp hiệu quả để cải thiện thành tích toán học.
2.1. Nền tảng lý thuyết Hiệu quả bản thân toán học
Nghiên cứu này được hướng dẫn bởi lý thuyết hiệu quả bản thân của Bandura. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của niềm tin của cá nhân. Niềm tin vào khả năng của bản thân để thực hiện thành công một nhiệm vụ. Đối với môn toán, điều này có nghĩa là niềm tin của sinh viên. Niềm tin vào khả năng giải quyết các vấn đề toán học. Niềm tin này có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn hoạt động, mức độ nỗ lực, và sự kiên trì. Sinh viên với hiệu quả bản thân toán học cao thường sẵn sàng tham gia. Họ thử thách bản thân với các bài tập phức tạp hơn. Họ cũng ít bị ảnh hưởng bởi sự lo lắng về toán. Ngược lại, sinh viên có hiệu quả bản thân thấp. Họ có thể cảm thấy bất lực. Họ tránh các tình huống đòi hỏi năng lực toán học. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số môn toán và thái độ đối với toán học.
2.2. Ảnh hưởng lòng tự tin tới năng lực toán học sinh viên
Lòng tự tin có mối liên hệ chặt chẽ với năng lực toán học. Sinh viên có lòng tự tin toán học cao thường có xu hướng đạt kết quả tốt hơn. Họ có động lực học toán cao hơn. Họ cũng có khả năng phục hồi tốt hơn trước những thất bại. Ngược lại, thiếu lòng tự tin có thể tạo ra rào cản lớn. Rào cản này ngăn cản sinh viên phát huy hết tiềm năng. Họ có thể hiểu tài liệu nhưng không thể áp dụng kiến thức. Điều này xảy ra do sợ thất bại hoặc niềm tin tiêu cực vào khả năng của bản thân. Việc phát triển lòng tự tin không chỉ là về kiến thức. Nó còn là về việc xây dựng một thái độ đối với toán học tích cực. Đây là điều cần thiết để nâng cao thành tích toán học và sự tham gia lâu dài. Các chiến lược giảng dạy toán cần phải tính đến khía cạnh này.
III.Phương pháp nghiên cứu lòng tự tin toán học ở sinh viên
Nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu bán thực nghiệm. Mục đích là để điều tra các mối quan hệ. Cụ thể là giữa hiệu quả bản thân toán học và thành tích toán học. Hai nhóm sinh viên đã được so sánh. Nhóm thứ nhất tham gia các khóa học toán phát triển truyền thống. Nhóm thứ hai tham gia các khóa học có sự hỗ trợ của máy tính. Việc lựa chọn phương pháp này cho phép đánh giá các tác động. Tác động của các môi trường học tập khác nhau. Điều này rất quan trọng để hiểu rõ hơn. Việc áp dụng công nghệ giáo dục ảnh hưởng như thế nào đến năng lực toán học. Nó cũng ảnh hưởng đến lòng tự tin toán học của sinh viên. Dữ liệu được thu thập từ một số lượng đáng kể sinh viên. Điều này đảm bảo tính đáng tin cậy của các phát hiện.
3.1. Thiết kế nghiên cứu So sánh các khóa học toán
Nghiên cứu áp dụng thiết kế bán thực nghiệm. Sinh viên được chia thành hai nhóm. Một nhóm học trong các lớp học truyền thống dựa trên bài giảng (n = 81). Nhóm còn lại học trong các lớp học trung gian máy tính (n = 76). Cả hai nhóm đều là sinh viên trong các khóa học toán phát triển. Các lớp học trung gian máy tính sử dụng nền tảng phần mềm Connect Math. Nghiên cứu so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm. Sự khác biệt về hiệu quả bản thân toán học và thành tích toán học. Cụ thể là điểm số môn toán và kết quả học tập môn toán. Thiết kế này giúp đánh giá. Nó giúp đánh giá liệu việc tiếp cận công nghệ có tác động đến lòng tự tin của sinh viên. Nó cũng xem xét liệu công nghệ có cải thiện năng lực toán học hay không.
3.2. Dữ liệu thu thập Đánh giá thành tích và tự tin toán học
Dữ liệu từ sinh viên đã được phân tích. Cụ thể, phân tích ANCOVA đã được sử dụng. Phân tích này tìm kiếm các mối quan hệ đáng kể. Nó cũng tìm kiếm sự khác biệt giữa các biến. Các biến bao gồm tuổi, loại lớp học, và ý kiến về Connect Math. Ngoài ra, điểm trung bình chung (GPA) của sinh viên cũng được xem xét. GPA cung cấp một thước đo khách quan về kết quả học tập môn toán. Việc thu thập dữ liệu toàn diện này cho phép nghiên cứu. Nó cho phép đánh giá sâu sắc mối quan hệ giữa các yếu tố. Đặc biệt là giữa hiệu quả bản thân toán học và thành tích toán học. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này về động lực học toán và thái độ đối với toán học của sinh viên.
IV.Kết quả chính Thành tích toán và hiệu quả bản thân
Phân tích đã tiết lộ một số phát hiện quan trọng. Các phát hiện này liên quan đến thành tích toán học và hiệu quả bản thân toán học. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm tuổi, loại lớp học và vai trò của giảng viên. Kết quả cho thấy mối liên hệ phức tạp. Mối liên hệ này giữa các biến tâm lý xã hội và kết quả học tập môn toán. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét nhiều khía cạnh. Không chỉ là phương pháp giảng dạy. Mà còn là các đặc điểm cá nhân của sinh viên. Nó cũng xem xét môi trường học tập tổng thể. Từ đó, có thể đưa ra các chiến lược giảng dạy toán phù hợp. Mục tiêu là để phát triển lòng tự tin. Đồng thời nâng cao năng lực toán học cho sinh viên.
4.1. Mối liên hệ giữa tuổi hiệu quả bản thân toán học
Phân tích ANCOVA đã chỉ ra một mối quan hệ đáng kể. Mối quan hệ này giữa tuổi và hiệu quả bản thân toán học (p = .042). Phát hiện này gợi ý rằng tuổi tác có thể là một yếu tố ảnh hưởng. Yếu tố này ảnh hưởng đến niềm tin của sinh viên. Niềm tin vào khả năng toán học của họ. Điều này có ý nghĩa đối với các nhà giáo dục. Các chiến lược phát triển lòng tự tin cần được điều chỉnh. Chúng cần phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau. Đặc biệt đối với sinh viên trong các khóa học toán phát triển. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá nhân hóa cách tiếp cận. Từ đó, có thể cải thiện động lực học toán và thái độ đối với toán học.
4.2. Ảnh hưởng loại lớp học đến sự lo lắng về toán
Phân tích cũng tìm thấy một mối quan hệ đáng kể. Mối quan hệ này giữa loại lớp học và sự hữu ích. Sự hữu ích được sinh viên cảm nhận về Connect Math (p = .003). Sinh viên trong các lớp học trung gian máy tính có xu hướng có GPA cao hơn một chút. Điều này so với sinh viên trong các lớp học truyền thống. Tuy nhiên, việc tiếp cận công nghệ cao hơn không dự đoán đáng kể sự thành công. Nó không dự đoán sự thành công lớn hơn trong các khóa học toán phát triển. Điều này cho thấy công nghệ chỉ là một phần của giải pháp. Nó không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Để giảm sự lo lắng về toán và cải thiện điểm số môn toán. Cần có một cách tiếp cận toàn diện hơn. Cách tiếp cận này bao gồm cả phương pháp giảng dạy và hỗ trợ sinh viên.
4.3. Vai trò giảng viên trong động lực học toán sinh viên
Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng giảng viên. Giảng viên có vai trò quan trọng. Họ dự đoán đáng kể ý kiến của sinh viên về Connect Math (p = .003). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố con người. Ngay cả trong các môi trường học tập có công nghệ cao. Sự hướng dẫn, hỗ trợ và thái độ đối với toán học của giảng viên có ảnh hưởng lớn. Giảng viên có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực. Họ có thể tác động đến động lực học toán của sinh viên. Họ cũng ảnh hưởng đến việc sinh viên cảm nhận về các công cụ học tập. Việc đào tạo giảng viên về cách tích hợp công nghệ hiệu quả là cần thiết. Đồng thời, họ cần biết cách phát triển lòng tự tin cho sinh viên. Đây là một phần quan trọng để nâng cao thành tích toán học.
V.Hàm ý giáo dục Phát triển lòng tự tin năng lực toán học
Các phát hiện của nghiên cứu này có những hàm ý quan trọng. Chúng giúp cải thiện giáo dục toán học. Đặc biệt là trong các khóa học toán phát triển. Việc nâng cao lòng tự tin toán học của sinh viên là rất cần thiết. Nó có thể dẫn đến tỷ lệ hoàn thành khóa học cao hơn. Điều này cuối cùng sẽ góp phần vào tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn. Các trường cao đẳng và đại học cần xem xét lại các chiến lược hiện có. Họ cần tập trung vào việc tạo ra môi trường học tập hỗ trợ. Môi trường này thúc đẩy hiệu quả bản thân toán học. Đồng thời, môi trường đó cần cung cấp các công cụ để cải thiện năng lực toán học. Điều này không chỉ giới hạn ở việc áp dụng công nghệ. Nó còn bao gồm việc đào tạo giảng viên và thiết kế chương trình giảng dạy.
5.1. Cải thiện kết quả học tập môn toán tại các trường
Với tỷ lệ hoàn thành khóa học toán phát triển cao hơn. Các trường cao đẳng và đại học có thể thấy tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn cho tất cả sinh viên. Điều này có tác động tích cực đáng kể đến tổng thể. Nó ảnh hưởng đến thành công học tập và sự phát triển nghề nghiệp của sinh viên. Các tổ chức giáo dục nên ưu tiên các chương trình can thiệp. Các chương trình này nhắm vào việc tăng cường lòng tự tin toán học. Họ cũng cần tập trung vào việc giảm sự lo lắng về toán. Các chương trình này có thể bao gồm gia sư, cố vấn, hoặc các buổi hội thảo. Mục đích là để củng cố kỹ năng và phát triển thái độ đối với toán học tích cực. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả học tập môn toán.
5.2. Các chiến lược giảng dạy toán học hiệu quả mới
Mặc dù công nghệ không phải là một yếu tố dự đoán thành công duy nhất. Việc sử dụng các công cụ như Connect Math vẫn có giá trị. Nó có giá trị khi được tích hợp một cách chu đáo. Các chiến lược giảng dạy toán cần kết hợp công nghệ. Nhưng cần phải bổ sung bằng sự hỗ trợ của giảng viên. Giảng viên cần được đào tạo để tối đa hóa hiệu quả của các công cụ kỹ thuật số. Họ cũng cần xây dựng mối quan hệ tích cực với sinh viên. Điều này sẽ củng cố lòng tự tin toán học của họ. Các mô hình lớp học thay thế cũng cần được khám phá. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập linh hoạt. Môi trường này thúc đẩy động lực học toán. Nó cũng giúp phát triển lòng tự tin và nâng cao năng lực toán học.
VI.Chiến lược cải thiện thành tích toán giảm lo lắng về toán
Cải thiện thành tích toán học và giảm sự lo lắng về toán là mục tiêu kép. Để đạt được điều này, cần có một cách tiếp cận đa diện. Các trường cần tập trung vào việc xây dựng lòng tự tin của sinh viên. Đồng thời, họ cần cung cấp các nguồn lực học tập mạnh mẽ. Việc này bao gồm cả việc xem xét các mô hình lớp học. Các mô hình này nên kết hợp công nghệ một cách hiệu quả. Tuy nhiên, vai trò của giảng viên vẫn là không thể thiếu. Các chiến lược phải được thiết kế để giải quyết cả yếu tố nhận thức và cảm xúc. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả bản thân toán học. Nó cũng nhằm thúc đẩy thái độ đối với toán học tích cực. Các can thiệp sớm có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể.
6.1. Hỗ trợ sinh viên tăng cường lòng tự tin toán học
Để tăng cường lòng tự tin toán học, các chương trình hỗ trợ cần được triển khai. Các chương trình này có thể bao gồm các buổi gia sư nhóm nhỏ. Hoặc các buổi cố vấn cá nhân. Mục đích là để cung cấp phản hồi mang tính xây dựng. Đồng thời, tạo ra một môi trường an toàn để thực hành. Việc khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động giải quyết vấn đề. Điều này có thể củng cố niềm tin vào năng lực toán học của họ. Các giáo viên cũng cần sử dụng các chiến lược giảng dạy toán. Các chiến lược này giúp chia nhỏ các nhiệm vụ phức tạp. Điều này làm cho chúng trở nên dễ quản lý hơn. Mục đích là để giúp sinh viên trải nghiệm thành công ban đầu. Từ đó, phát triển lòng tự tin dần dần.
6.2. Phát triển các chương trình toán học dựa trên công nghệ
Mặc dù công nghệ không phải là giải pháp độc lập. Nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học tập. Các chương trình toán học dựa trên công nghệ nên được thiết kế cẩn thận. Chúng cần cung cấp phản hồi tức thì và tùy chỉnh. Điều này giúp sinh viên theo dõi tiến độ của mình. Nó cũng giúp tăng cường động lực học toán. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng công nghệ được tích hợp tốt. Nó cần được kết hợp với sự hướng dẫn của giảng viên. Giảng viên cần tận dụng các công cụ này để phát hiện các khó khăn. Họ cũng cần cung cấp sự hỗ trợ cá nhân hóa. Điều này giúp sinh viên vượt qua sự lo lắng về toán. Đồng thời, nó giúp nâng cao thành tích toán học tổng thể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộWalden University ScholarWorks Walden Dissertations and Doctoral Studies Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection 2017 Examining the Relationship Between Math Achievement and Self-Efficacy in Developmental Math Students Ellen Prescott Walden University Follow this and additional works at: https://scholarworks.edu/dissertations Part of the Instructional Media Design Commons This Dissertation is brought to you for free and open access by the Walden Dissertations and Doctoral Studies Collection at ScholarWorks. It has been accepted for inclusion in Walden Dissertations and Doctoral Studies by an authorized administrator of ScholarWorks. For more information, please contact ScholarWorks@waldenu. Walden University College of Education This is to certify that the doctoral dissertation by Ellen Prescott has been found to be complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the review committee have been made.
Review Committee Dr. Dennis Beck, Committee Chairperson, Education Faculty Dr. Bettina Casad, Committee Member, Education Faculty Dr. Wade Smith, University Reviewer, Education Faculty Chief Academic Officer Eric Riedel, Ph.
Walden University 2017 Abstract Examining the Relationship Between Math Achievement and Self-Efficacy in Developmental Math Students by Ellen Louise Prescott MA, Northern Arizona University, 2011 BS, Arizona State University, 2008 Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Education Walden University November 2017 Abstract Many students today lack preparedness for college-level math. Colleges and universities offer developmental math courses; however, students are failing these developmental courses and they often have low math self-efficacy. Educational technology and alternative classroom models are used to try to alleviate low success rates in developmental math courses. The purpose of this study was to examine the relationships between math self-efficacy and math achievement in students in developmental math courses that used the software platform Connect Math.
Research questions focused on self-efficacy and math achievement differences between students in computer mediated and traditional lecture-based developmental math courses, as well as differences in their opinion of Connect Math. Guided by self-efficacy theory, a quasi-experimental study was conducted and data from students in traditional lecture-based (n = 81) and computer- mediated (n = 76) developmental math courses was analyzed. ANCOVA analysis revealed a significant relationship between age and math self-efficacy, p = .042 and a significant relationship between class type and student’s perceived helpfulness of Connect Math, p =. Analysis also found a difference in GPA with computer- mediated students having a slightly higher GPA than traditional lecture-based students.
Furthermore, results indicated instructor significantly predicted student opinion of Connect Math, p =. Results suggest that greater access to technology did not significantly predict greater success in the developmental math course. With higher completion rates of developmental math courses, colleges and universities could see greater graduation rates for all students. Examining the Relationship Between Math Achievement and Self-Efficacy in Developmental Math Students by Ellen Louise Prescott MA, Northern Arizona University, 2011 BS, Arizona State University, 2008 Dissertation Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Education Walden University November 2017 Dedication This dissertation is dedicated to my children Nile, Kai, and Avery and my husband, Bennie for their never-ending love and support; to my parents, Ellick and Elke Ruffin, and my sister, Mary Ruffin, for believing in me.
I love you all very much. Acknowledgments Without the support, mentorship, and guidance of many people, this dissertation would not be possible. My father, Dr. Ellick Ruffin, encouraged me to pursue a doctorate degree while also providing advice and reassurance throughout the process.
I am proud to carry on his legacy of collegiate achievement. My mother, Elke Ruffin, was always there to listen to my thoughts and ideas on this process, and was very supportive of my endeavor. My husband, Bennie Prescott, and children, Nile, Kai, and Avery, for enduring the many, MANY hours spent at the library, coffee shops, or locked away in our home office. My dissertation committee contributed significantly to the scope, direction, and execution of this paper over the past several years.
My committee chairperson Dr. Dennis Beck is an exemplar for his roles as editor, mentor, and teacher. I would also like to acknowledge and thank Dr. Bettina Casad, my methodologist committee member.
Casad’s willingness to listen and provide critical feedback was greatly appreciated. Wade Smith for providing guidance on how to improve the dissertation so that it was succinct and pithy. I would also like to acknowledge all of my friends (who are like family) for their support. Lasana Hotep was always there to push me to continue, even when I had many moments of doubt.
My best friend Chelsi Porter and sorority sisters Fiory Tedla, Faith Gaines, Talei Hornback, and Sabrina Kinsella who always gave me words of encouragement throughout this process. I could not have done this by myself. Thank you all. Table of Contents List of Tables.
v List of Figures. vi Chapter 1: Introduction to the Study. 5 Purpose of the Study. 6 Research Questions and Hypotheses.
9 Nature of the Study. 9 Definition of Terms. 11 Scope and Delimitations. 13 Chapter 2: Literature Review.
14 Developmental Education Defined. 18 Technology Integration in Classrooms. 20 i Technology Integration in Developmental Math Courses. 29 Theory of Self-Efficacy.
33 Chapter 3: Research Method. 35 Research Design and Rationale. 38 Description of Population. 38 CPP Developmental Math Program.
39 Sampling and Sampling Procedure. 39 Procedures for Recruitment, Participation, and Data Collection. 40 Instrumentation and Operationalization of Constructs. 42 Threats to Validity.
48 Time Frame, Actual Recruitment, and Response Rates. 48 ii Descriptive Statistics for Demographic Characteristics. 65 Chapter 5: Discussion, Conclusions, and Recommendations. 68 Interpretation of the Findings.
70 Limitations of the Study. 93 Appendix B: Initial Email. 101 Appendix C: Second Email. 102 Appendix D: Introduction to Study Paragraph.
103 Appendix E: Survey Permission #1. 104 iii Appendix F: Survey Permission #2. 106 iv List of Tables Table 1. Demographics for Overall Sample (N = 157).
Math Self-Efficacy Responses. Overall Means of Student Opinion of Connect Math. 63 v List of Figures Figure 1. Highest completed math course in high school……………………………….64 vi 1 Chapter 1: Introduction to the Study Background For centuries, societies have depended on their ability to create advances in exploration/commerce, health/medicine, defense, finance, and technology (US Department of Education, 2008).
Quantitative reasoning is an important skill to possess in order to be successful in any of the aforementioned areas (Elrod, 2014). A lack of US citizens available for these types of jobs can result in job outsourcing and/or understaffing of positions. Additionally, those without a college degree (on average) make less than those with college degrees (U. Bureau of Labor Statistics, 2017).
With a college degree, people can become positive, successful, contributing members of the US economy, while also increasing their median earnings (U. Bureau of Labor Statistics, 2017). Higher education has become progressively more accessible since the establishment of community colleges. However, all colleges are facing a challenge.
With an increase in the number of students who have access to higher education, there are greater variances in the education level and preparedness of the students (Holt, Holt, & Lumadue, 2012). A growing number of students are entering college who are underprepared for college-level coursework (National Association for Developmental Education, 2013). Developmental math has one of the highest enrollments of the three types of developmental classes available, English, reading, and math (Bonham & Boylan, 2012). Developmental education programs (also known as remedial course programs) were created at community colleges and universities to help underprepared students in math, English, writing, and sometimes science, be able to achieve the dream of 2 attending college and earning a higher education degree (Bonham & Boylan, 2012).
Developmental courses are designed to help students who are not properly prepared for college level work by completing a course (or sequence of courses) that will provide the necessary background information to take college courses (National Association for Developmental Education, 2013). While providing college-prep courses seems like the perfect solution for underprepared students, colleges still face a problem with student success rates (Daiek, Rusinko, & Talbert, 2012). Peterson, Woessmann, Hanushek and Lastra-Anadon (2011) stated that the U. ranked 32nd in the world for proficiency in mathematics, in addition to only 32% of U.
eighth graders being proficient in mathematics. Colleges and universities have provided a way for underprepared students to be able to attend their institutions, yet students are still failing these developmental math courses. Mathematics education is important, not only for society, but also for the individual, as it offers a greater number of college and career options (US Department of Education, 2008). America’s math students have been struggling.
Community colleges across the nation experience low levels of student success in developmental math courses (Gerlaugh, Thompson, Boylan, & Davis, 2007). In higher education, students take a placement test or have previous coursework be considered before placement into developmental math courses (Blum et al. Once students are placed in developmental math courses, successful completion of these developmental mathematics courses are necessary to take ensuing college-level courses (Blum et al. The outcome of these courses can affect college success/graduation.
Of US high school graduates, fewer than half are prepared to take college-level math courses (Bissell, 2012). 3 Adelman (2004) estimated that 41% of college students enroll in remedial courses at some point during their college career. Some students are unable to attain their educational goals because they do not succeed in these courses (Bonham & Boylan, 2012). Remedial courses have been found to be beneficial to underprepared students, according to studies that examine academic outcomes of students in developmental math courses.
After tracking students long-term, Waycaster (2011) found that developmental math students and nondevelopmental math students achieved similar success in later math courses. Likewise, Bahr (2008) found no significant difference when he compared the long-term academic outcomes of successful remediated students to those who achieved college-level math skill without remediation. This may indicate that remedial math programs are highly effective for those students who actually complete the program. Studies that examine student academic outcomes in developmental math courses that use educational technology have found mixed results.
Kodippili and Senaratne (2008) sought to examine whether computer-generated homework (via MyMathLab) led to an increase in academic performance in comparison to traditional instructor-generated homework and found no significant difference in performance on homework assignments between the students in the MyMathLab group and controls; however, results showed that students in the MyMathLab group had higher success rates than the traditional students (70% success rate in the final grade for MyMathLab students vs. 49% success rate with traditional-based students). MyMathLab is an interactive computer-learning environment that includes course materials and tools (Pearson Education, 2012). Bissell (2012) suggested that in order to create a more personalized teaching 4 and learning experience for both regular and developmental math students, instructors should make use of open educational resources.
Trenholm (2006) examined how computer technology can be used to increase learning success and retention, but results did not indicate a clear relationship between learning efficacy and computer use. While various educational technology tools are being used to help students be more successful in their developmental math courses, there are mixed results as to their effectiveness. While student motivation and hard work are key components to student success, low self- efficacy toward coursework can hinder students’ ability to successfully complete the coursework and eventually graduate (Spence & Usher, 2007). Self-efficacy, the strength of one’s belief in their ability to complete a task or goal, is a significant predictor of math success and plays an important role in developmental math courses (Spence & Usher, 2007).
The experience of long- term negative emotions toward mathematics and math anxiety caused by frequent course failures should be addressed to improve students’ success in math courses (Taylor, 2008). In order to achieve success in math courses, students need to have positive self-efficacy.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ellen Louise Prescott (2017). Quan hệ giữa thành tích toán học và lòng tự tin [Luận án tiến sĩ, Walden University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/tam-ly-hoc-giao-duc/quan-he-thanh-tich-toan-hoc-long-tu-tin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ giữa thành tích toán học và lòng tự tin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa thành tích toán học và lòng tự tin. Nâng cao hiệu suất học tập và xây dựng niềm tin cho học sinh.
Luận án "Quan hệ giữa thành tích toán học và lòng tự tin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Walden University. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Quan hệ giữa thành tích toán học và lòng tự tin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ giữa thành tích toán học và lòng tự tin" thuộc chuyên ngành Education. Danh mục: Tâm Lý Học Giáo Dục.
Luận án "Quan hệ giữa thành tích toán học và lòng tự tin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ giữa thành tích toán học và lòng tự tin" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ giữa thành tích toán học và lòng tự tin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.