Luận án Tiến sĩ Tâm lý học: Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên tại Việt Nam

Luận án TS tâm lý học: Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên. Khám phá yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp phát triển bản thân toàn diện.

Chuyên ngành
Tâm lý học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nhu cầu tự khẳng định: Khái niệm & tầm quan trọng sinh viên
Số trang:
222 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Tâm lý học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nhu cầu tự khẳng định Khái niệm tầm quan trọng sinh viên

Nhu cầu tự khẳng định là một yếu tố tâm lý cốt lõi. Nó thúc đẩy hoạt động cá nhân, tạo nên nguồn gốc tính tích cực. Mỗi người sở hữu hệ thống nhu cầu đa dạng, không giới hạn. Tự khẳng định chiếm vị trí cao trong hệ thống này. Nó thường xuyên xuất hiện trong đời sống hàng ngày của sinh viên. Tự khẳng định bản thân là mong muốn bảo vệ giá trị, toàn vẹn của cá nhân. Người có lòng tự trọng cao thường biết cách tự khẳng định mình hơn. Luận án này xem xét tự khẳng định trong mối quan hệ tương tác xã hội. Nó liên quan đến các thành tố đồng đẳng. Nghiên cứu xác định rõ khái niệm, vai trò của nhu cầu này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nhu cầu khẳng định giá trị trong tâm lý sinh viên. Sự hiểu biết sâu sắc giúp hỗ trợ phát triển bản thân cho sinh viên. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, học tập. Nhu cầu này là động lực mạnh mẽ cho mọi hành vi. Sinh viên cần nhận thức rõ giá trị bản thân. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự trưởng thành.

1.1. Định nghĩa nhu cầu tự khẳng định giá trị

Nhu cầu tự khẳng định là mong muốn bẩm sinh của con người. Nó thể hiện khát khao được công nhận. Cá nhân muốn được tôn trọng bởi năng lực, phẩm chất. Khái niệm này bao gồm việc bảo vệ tính toàn vẹn. Nó bảo vệ giá trị cá nhân trước xã hội. Điều này giúp cá nhân nhận diện bản thân. Tự khẳng định liên quan chặt chẽ đến lòng tự trọng. Lòng tự trọng cao củng cố hành vi tự khẳng định bản thân. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển. Nó hướng đến mục tiêu thể hiện năng lực.

1.2. Vai trò của tự khẳng định bản thân

Tự khẳng định bản thân đóng vai trò quan trọng. Nó là động lực chính cho hành vi. Cá nhân có nhu cầu khẳng định giá trị sẽ nỗ lực hơn. Họ mong muốn đạt được thành công. Điều này củng cố bản sắc cá nhân. Nhu cầu này thúc đẩy sự chủ động. Nó tăng cường khả năng thích ứng. Sinh viên có nhu cầu tự khẳng định sẽ tích cực tham gia các hoạt động. Họ học hỏi, phát triển kỹ năng. Đây là nền tảng cho sự tự tin. Nó giúp đối mặt với áp lực xã hội.

1.3. Tính cấp thiết nghiên cứu tâm lý sinh viên

Nghiên cứu nhu cầu tự khẳng định của sinh viên rất cấp thiết. Giai đoạn sinh viên là thời kỳ hình thành nhân cách. Cá nhân đối mặt với nhiều câu hỏi về mục tiêu sống. Họ tìm kiếm ý nghĩa sự tồn tại. Nhu cầu tự khẳng định mạnh mẽ trong giai đoạn này. Nó ảnh hưởng đến động lực học tập. Nó tác động đến sức khỏe tâm thần sinh viên. Việc hiểu rõ nhu cầu này giúp hỗ trợ sinh viên. Nó giúp họ vượt qua thách thức. Nó xây dựng lòng tự trọng vững chắc. Điều này quan trọng cho tương lai.

II.Cơ sở lý luận nhu cầu tự khẳng định của sinh viên

Luận án xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nó tổng hợp các nghiên cứu về nhu cầu tự khẳng định. Các công trình trong và ngoài nước được đánh giá. Lý thuyết về nhu cầu khẳng định giá trị được phân tích sâu. Nó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng. Luận án nghiên cứu nhu cầu tự khẳng định dưới góc độ tâm lý học. Nó xem xét các khía cạnh nhận thức, cảm xúc, hành vi. Các yếu tố như môi trường giáo dục, gia đình, xã hội được xem xét. Những yếu tố này tác động đến sự phát triển bản thân của sinh viên. Việc phân tích lý thuyết giúp định hình khung nghiên cứu. Nó cung cấp cơ sở cho việc đo lường, đánh giá. Điều này tạo điều kiện cho việc đề xuất giải pháp hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết giúp luận án có tính khoa học cao. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc thấu hiểu tâm lý sinh viên.

2.1. Tổng quan nghiên cứu tự khẳng định

Luận án tổng hợp các nghiên cứu trước đây. Nó phân tích công trình ở nước ngoài. Ví dụ, quan điểm của Steele (1988) về tự khẳng định. Tự khẳng định liên quan đến lòng tự trọng. Các nghiên cứu trong nước cũng được xem xét. Nó đánh giá các góc nhìn khác nhau. Điều này giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Nó tạo tiền đề cho công trình mới. Tổng quan này là bước quan trọng. Nó đặt nền móng cho lý thuyết và thực tiễn.

2.2. Lý thuyết về nhu cầu khẳng định giá trị

Luận án đi sâu vào các lý thuyết nhu cầu. Nó tập trung vào nhu cầu khẳng định giá trị. Lý thuyết Maslow về thứ bậc nhu cầu được đề cập. Nhu cầu tự khẳng định là nhu cầu bậc cao. Nó bao gồm nhu cầu được công nhận, được tôn trọng, được thể hiện bản thân. Luận án phân tích từng khía cạnh. Nó làm rõ biểu hiện của nhu cầu. Điều này giúp hiểu rõ hơn tâm lý sinh viên. Nó cung cấp công cụ để đánh giá cụ thể.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến bản sắc cá nhân

Nhiều yếu tố tác động đến nhu cầu tự khẳng định. Luận án nhận diện các yếu tố này. Yếu tố cá nhân bao gồm lòng tự trọng, tự tin. Yếu tố xã hội bao gồm môi trường học tập. Nó có ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè. Áp lực xã hội cũng là một yếu tố. Các yếu tố này định hình bản sắc cá nhân. Chúng ảnh hưởng đến cách sinh viên tự khẳng định. Hiểu rõ các yếu tố giúp xây dựng chiến lược hỗ trợ. Nó thúc đẩy phát triển bản thân toàn diện.

III.Thực trạng nhu cầu tự khẳng định của sinh viên

Nghiên cứu thực tiễn cung cấp bức tranh cụ thể. Nó mô tả mức độ nhu cầu tự khẳng định của sinh viên. Luận án đánh giá các biểu hiện khác nhau. Mức độ được công nhận, được yêu thương, được tôn trọng được phân tích. Khía cạnh được thể hiện năng lực, sáng tạo, quyết định cũng được khảo sát. Kết quả chỉ ra thực trạng chung. Nó phân tích sự khác biệt theo giới tính, trường, năm học. Các yếu tố ảnh hưởng được xác định rõ. Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn cụ thể. Đối tượng là sinh viên tại Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu đa dạng. Nó bao gồm bảng hỏi, phỏng vấn, phân tích trường hợp. Dữ liệu thu thập được xử lý khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các phát hiện thực tiễn là cơ sở cho các đề xuất. Nó giúp xây dựng biện pháp kích thích nhu cầu. Nó hướng đến phát triển bản thân cho sinh viên hiệu quả.

3.1. Mức độ biểu hiện nhu cầu tự khẳng định bản thân

Nghiên cứu đánh giá mức độ nhu cầu tự khẳng định. Nó khảo sát mức độ được công nhận năng lực. Nhu cầu được yêu thương, được tôn trọng cũng được phân tích. Các biểu hiện thể hiện năng lực, sáng tạo, quyết định được làm rõ. Kết quả cho thấy mức độ chung của nhu cầu. Nó phản ánh khát vọng khẳng định giá trị. Sinh viên có nhu cầu thể hiện bản thân trong học tập. Họ muốn được công nhận trong giao tiếp. Điều này ảnh hưởng đến động lực học tập.

3.2. Biểu hiện theo giới tính trường năm học

Luận án phân tích sự khác biệt. Nhu cầu tự khẳng định được xem xét theo giới tính. Nó khác biệt giữa các trường đại học. Sự thay đổi theo năm học cũng được ghi nhận. Các biến độc lập này tác động rõ rệt. Ví dụ, sinh viên năm đầu có thể khác sinh viên năm cuối. Sinh viên các ngành khác nhau có biểu hiện khác nhau. Việc này giúp hiểu sâu sắc hơn tâm lý sinh viên. Nó cung cấp thông tin cho các chương trình hỗ trợ phù hợp.

3.3. Các yếu tố tác động đến động lực học tập

Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng. Những yếu tố này tác động đến nhu cầu tự khẳng định. Chúng liên quan trực tiếp đến động lực học tập. Môi trường học tập tích cực thúc đẩy nhu cầu. Sự hỗ trợ từ giảng viên, bạn bè cũng quan trọng. Áp lực xã hội, kỳ vọng gia đình cũng có vai trò. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện môi trường. Nó tăng cường lòng tự trọng, tự tin. Điều này hỗ trợ phát triển bản thân toàn diện.

IV.Giải pháp thúc đẩy tự khẳng định và phát triển bản thân

Luận án không chỉ phân tích thực trạng. Nó còn đề xuất các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là kích thích nhu cầu tự khẳng định của sinh viên. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm nâng cao nhận thức, kỹ năng. Nó tăng cường môi trường hỗ trợ từ nhà trường. Các biện pháp hướng đến xây dựng lòng tự trọng. Chúng củng cố sự tự tin cho sinh viên. Luận án nhấn mạnh vai trò của giáo dục. Nó gợi ý các chương trình đào tạo kỹ năng mềm. Điều này giúp sinh viên thể hiện bản thân hiệu quả. Các giải pháp còn chú trọng sức khỏe tâm thần sinh viên. Nó giảm thiểu áp lực xã hội, học tập. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển bản thân. Nó giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng. Các đề xuất mang tính ứng dụng cao. Chúng có thể triển khai trong môi trường giáo dục. Điều này góp phần đào tạo thế hệ sinh viên năng động, bản lĩnh.

4.1. Các biện pháp cơ bản kích thích nhu cầu

Luận án đề xuất nhiều biện pháp. Nó bao gồm việc tạo cơ hội thể hiện bản thân. Sinh viên cần được tham gia hoạt động xã hội. Họ cần được giao lưu, học hỏi. Các khóa học kỹ năng mềm là cần thiết. Ví dụ, kỹ năng giao tiếp, thuyết trình. Những biện pháp này giúp sinh viên tự tin hơn. Nó thúc đẩy nhu cầu khẳng định giá trị. Điều này quan trọng cho sự phát triển toàn diện.

4.2. Tăng cường lòng tự trọng và tự tin sinh viên

Tăng cường lòng tự trọng là mục tiêu chính. Các hoạt động xây dựng sự tự tin được khuyến khích. Sinh viên cần nhận thức rõ giá trị của mình. Họ cần được khích lệ, động viên. Môi trường học tập cần tạo sự an toàn. Nó cho phép sinh viên thử nghiệm, mắc lỗi. Điều này giúp họ học hỏi. Nó phát triển lòng tự trọng vững chắc. Lòng tự trọng cao là nền tảng cho mọi thành công.

4.3. Hỗ trợ sức khỏe tâm thần sinh viên giảm áp lực xã hội

Luận án nhấn mạnh hỗ trợ sức khỏe tâm thần. Sinh viên đối mặt với nhiều áp lực xã hội. Áp lực học tập, kỳ vọng gia đình ảnh hưởng lớn. Các dịch vụ tư vấn tâm lý cần được tăng cường. Chương trình quản lý căng thẳng là cần thiết. Việc này giúp sinh viên đối phó hiệu quả. Nó tạo môi trường sống lành mạnh. Điều này giảm bớt gánh nặng tâm lý. Nó thúc đẩy phát triển bản thân bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NHU CẦU TỰ KHẲNG ĐỊNH CỦA SINH VIÊN
1.1. Những nghiên cứu ở nước ngoài
1.2. Những nghiên cứu ở trong nước
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU VỀ NHU CẦU TỰ KHẲNG ĐỊNH CỦA SINH VIÊN
2.1. Nhu cầu tự khẳng định
2.2. Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tự khẳng định của sinh viên
3. CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Địa bàn và khách thể nghiên cứu
3.2. Tổ chức nghiên cứu
3.3. Phương pháp nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ NHU CẦU TỰ KHẲNG ĐỊNH CỦA SINH VIÊN
4.1. Đánh giá chung thực trạng mức độ nhu cầu tự khẳng định của sinh viên
4.2. Thực trạng mức độ từng mặt biểu hiện nhu cầu tự khẳng định của sinh viên
4.3. Đánh giá các biểu hiện nhu cầu tự khẳng định của sinh viên xét theo các biến độc lập
4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tự khẳng định của sinh viên
4.5. Một số biện pháp cơ bản nhằm kích thích nhu cầu tự khẳng định của sinh viên
4.6. Phân tích trường hợp
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tâm lý học nhu cầu tự khẳng định của sinh viên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THỦY NHU CẦU TỰ KHẲNG ĐỊNH CỦA SINH VIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THỦY NHU CẦU TỰ KHẲNG ĐỊNH CỦA SINH VIÊN Chuyên ngành: Tâm lí học Mã số: 9 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS TRẦN HỮU LUYẾN HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NHU CẦU TỰ KHẲNG ĐỊNH CỦA SINH VIÊN.

Những nghiên cứu ở nước ngoài. Những nghiên cứu ở trong nước. CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU VỀ NHU CẦU TỰ KHẲNG ĐỊNH CỦA SINH VIÊN. Nhu cầu tự khẳng định.

Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tự khẳng định của sinh viên. TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa bàn và khách thể nghiên cứu.

Tổ chức nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ NHU CẦU TỰ KHẲNG ĐỊNH CỦA SINH VIÊN. Đánh giá chung thực trạng mức độ nhu cầu tự khẳng định của sinh viên.

Thực trạng mức độ từng mặt biểu hiện nhu cầu tự khẳng định của sinh viên. Đánh giá các biểu hiện nhu cầu tự khẳng định của sinh viên xét theo các biến độc lập. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tự khẳng định của sinh viên. Một số biện pháp cơ bản nhằm kích thích nhu cầu tự khẳng định của sinh viên 128 4.

Phân tích trường hợp ………………………………………………………. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Stt Chữ viết tắt Xin đọc là 1 SV Sinh viên 2 ĐTB Điểm trung bình 3 TB Trung bình 4 ĐH Đại học 5 ĐHQGHN Đại học Quốc gia Hà Nội 6 ĐHKHXH&NV Đại học Khoa học xã hội và nhân văn 7 ĐHCNGTVT Đại học Công nghệ giao thông vận tải 8 NXB Nhà xuất bản 9 Stt Số thứ tự DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Nhu cầu được yêu thương theo các quan điểm khác nhau. Nhu cầu được tôn trọng theo các quan điểm khác nhau. Nhu cầu tự thể hiện bản thân theo các quan điểm khác nhau. Mức độ nhu cầu tự khẳng định của sinh viên.

Phân bố khách thể nghiên cứu theo giới tính, trường, năm học. Thiết kế câu hỏi đo mức độ nhu cầu được công nhận mình. Thiết kế câu hỏi đo mức độ nhu cầu được thể hiện mình. Thực trạng chung về mức độ nhu cầu tự khẳng định của sinh viên.

So sánh giá trị trung bình giữa mức độ nhu cầu tự khẳng định của sinh viên với các biến số giới tính, trường, năm học. Thực trạng mức độ nhu cầu được công nhận năng lực trong học tập, giao tiếp và hoạt động xã hội. Thực trạng mức độ nhu cầu được yêu thương trong học tập, giao tiếp và hoạt động xã hội. Thực trạng mức độ nhu cầu được tôn trọng trong học tập, giao tiếp và hoạt động xã hội.

Thực trạng mức độ nhu cầu được thể hiện năng lực trong học tập, giao tiếp và hoạt động xã hội. Thực trạng mức độ nhu cầu được thể hiện sáng tạo trong học tập, giao tiếp và hoạt động xã hội. Thực trạng mức độ nhu cầu được thể hiện quyết định trong học tập, giao tiếp và hoạt động xã hội. Kiểm định tương quan giữa các biểu hiện nhu cầu tự khẳng định của sinh viên.

So sánh giá trị trung bình giữa mức độ nhu cầu được công nhận mình với các biến độc lập. So sánh giá trị trung bình giữa mức độ nhu cầu được thể hiện mình với các biến độc lập. So sánh trị trung bình mức độ biểu hiện nhu cầu tự khẳng định của sinh viên trong các hoạt động lành mạnh và thiếu lành mạnh. Kết quả phân tích nhân tố của các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tự khẳng định của sinh viên.

Kết quả phân tích hồi quy đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu tự khẳng định của sinh viên. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu “Mục tiêu của tôi ở đời là gì? Tôi đang nỗ lực để làm gì? Mục đích của tôi là gì? Đó là những câu hỏi mà mỗi người tự đặt ra cho mình lúc này hay lúc khác, khi thì bình tĩnh và đăm chiêu, khi thì trong bấp bênh đau khổ hoặc tuyệt vọng. Đó là những câu hỏi cũ, cũ rích đã được đặt ra và đã được giải đáp ở mỗi thế kỷ trong lịch sử. Tuy nhiên, đó cũng là những câu hỏi mà mỗi người phải đặt ra và giải đáp cho bản thân theo cách của riêng mình” [2, tr.

Nhu cầu là khía cạnh tâm lí quan trọng hàng đầu của con người. Bởi lẽ, nó là động lực thúc đẩy hoạt động, là nguồn gốc tính tích cực của con người. Mỗi cá nhân có một hệ thống nhu cầu và nhu cầu của con người là không giới hạn. Nhu cầu tự khẳng định là nhu cầu chiếm một vị trí quan trọng trong hệ thống các nhu cầu, là nhu cầu bậc cao của con người.

Trong cuộc sống hàng ngày, nhu cầu tự khẳng định thường xuyên xuất hiện. Theo Steele (1988), tự khẳng định là cá nhân muốn bảo vệ tính toàn vẹn và giá trị của bản thân. Khi cá nhân có lòng tự trọng cao, cá nhân ấy sẽ biết tự khẳng định mình nhiều hơn các cá nhân khác [65]. Trong tâm lí học xã hội, tự khẳng định được xem xét trong mối quan hệ với các thành tố khác cấu thành nên những tương tác đồng đẳng với người khác.

Nhiều nghiên cứu xếp tự khẳng định vào nhóm kỹ năng xã hội và là một yếu tố quan trọng trong mối quan hệ với sự phát triển tương tác [38, 53]. Như thế, nhu cầu tự khẳng định của con người nói chung, của SV nói riêng phải được nghiên cứu trong mối quan hệ giữa SV với người khác và liên quan đến năng lực của con người. Trên thực tế, xã hội ngày càng phát triển, các khủng hoảng tâm lí ngày càng nhiều và con người luôn tìm cách trả lời câu hỏi: Tôi là ai? Tôi có vị trí như thế nào trong gia đình, cộng đồng, xã hội? Điều này đã thúc đẩy nhu cầu tự khẳng định ngày càng gia tăng. 1 Nhu cầu tự khẳng định tạo ra tính tích cực và động lực để cá nhân được thể hiện bản thân, được khẳng định mình trong cuộc sống hay để họ sống và làm việc theo đam mê và cống hiến hết mình cho xã hội.

Như vậy, nếu cá nhân có nhu cầu tự khẳng định cao, tức họ có đóng góp rất lớn cho sự phát triển của nhân loại. Sự xuất hiện của nhu cầu tự khẳng định giúp con người trở nên tự tin hơn, biết khẳng định mình nhiều hơn, xác định mục tiêu phấn đấu rõ ràng và nỗ lực để thực hiện nó. Sinh viên (SV) là những người đang chuẩn bị kiến thức và kinh nghiệm để bước vào lao động nghề nghiệp. Trong quá trình học tập trên giảng đường, cùng với việc cố gắng hoàn thành nhiệm vụ học tập, SV còn tham gia nhiều các hoạt động khác như: hoạt động nghiên cứu khoa học, hoạt động hỗ trợ học tập, hoạt động giao tiếp , hoạt động xã hội, thậm chí có cả hoạt động kiếm sống.Với những hoạt động đặc thù này, SV phải tự khẳng định mình ở mỗi một lĩnh vực là vô cùng cần thiết và quan trọng.

Nói như thế để thấy, nhu cầu tự khẳng định đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với con người nói chung và đối với SV Việt Nam nói riêng. Với SV, nhu cầu tự khẳng định góp phần phản ánh các đặc điểm tâm lí của SV, thúc đẩy SV phấn đấu trong học tập và rèn luyện. Khi SV có nhu cầu tự khẳng định ở mức độ cao, SV ấy khao khát được thể hiện tất cả năng lực, tính cách, trí tuệ của mình và đòi hỏi mọi người phải công nhận năng lực,tính cách, trí tuệ ấy. Đặc biệt, khi SV có nhu cầu tự khẳng định, SV có những động cơ phấn đấu rõ ràng, biết đặt ra mục tiêu để quyết tâm đạt được những gì mình kỳ vọng.

Như vậy, vai trò của nhu cầu tự khẳng định đối với SV là không thể phủ nhận. Trên thực tế, SV không chỉ tự khẳng định mình ở những hoạt động hữu ích mà SV còn tự khẳng định mình ở những hoạt động thiếu lành mạnh. Họ bỏ nhà ra đi, phá phách, sa vào các cuộc chơi nguy hiểm, ma túy, lô đề, nghiện game. Rất nhiều bạn trẻ than rằng cha mẹ không hiểu mình.

Các bạn bị dồn nén như chiếc lò xo nên khi bung ra thì bật lên quá mạnh. Chỉ có một 2 cách, đó là các bạn tự khẳng định theo cách hiểu và suy nghĩ của riêng mình [36].Theo kết quả điều tra của một số nghiên cứu gần đây, một trong các nguyên nhân dẫn đến tình trạng nghiện game, chơi lô đề, uống rượu,. của SV hiện nay là SV có những thất bại trong cuộc sống, có những bất ổn trong đời sống tinh thần, không được tôn trọng dẫn đến mất tự tin, lo lắng và họ sử dụng trò chơi trực tuyến, chơi lô đề, uống rượu. như một cách khẳng định bản thân.

Nguyễn Hồi Loan cho biết:“Áp lực bài vở ở trường ngày càng nặng nề, cha mẹ các em cấm đoán, sân chơi lành mạnh của các em thiếu. dẫn đến việc các em tìm đến game online để giải tỏa, để khẳng định mình và ngày càng lún sâu” [39,tr. Một trong những hấp dẫn của các hoạt động thiếu lành mạnh này là SV được khẳng định mình qua những thành tích, thăng cấp, những lời tung hô, thách đố từ bạn bè. Nhiều SV uống rượu, chơi lô đề, chơi game, dùng đồ hàng hiệu.

là để thể hiện bản thân, cá tính và để “khác người”. Đã có không ít tác giả trên thế giới, trong nước nghiên cứu về nhu cầu nói chung và chỉ ra được cấu thành, quá trình tâm lí. để phân tích nhu cầu. Tuy nhiên, nghiên cứu về nhu cầu tự khẳng định ở Việt Nam với đối tượng là SV lại chưa nhiều, chưa rõ và chưa thực sự được khuyến khích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thủy (2018). Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên: Luận án TS Tâm lý học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/nhu-cau-tu-khang-dinh-sinh-vien-luan-an-tam-ly-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên: Luận án TS Tâm lý học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS tâm lý học: Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên. Khám phá yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp phát triển bản thân toàn diện.

Luận án "Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên: Luận án TS Tâm lý học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên: Luận án TS Tâm lý học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên: Luận án TS Tâm lý học" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học.

Luận án "Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên: Luận án TS Tâm lý học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên: Luận án TS Tâm lý học" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhu cầu tự khẳng định của sinh viên: Luận án TS Tâm lý học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter