Luận án: Tự ý thức phạm tội và chấp hành hình phạt tù của phạm nhân ma túy

Luận án: Tự ý thức phạm nhân về tội phạm và chấp hành án tù. Phân tích tâm lý, hành vi, và đề xuất giải pháp phục hồi.

Tác giả

Luan An

Số trang

301

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu tự ý thức phạm tội và chấp hành án tù

Tự ý thức của phạm nhân đóng vai trò cốt lõi trong quá trình cải tạo. Sự nhận thức tội lỗi sâu sắc ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ ăn năn và hành vi chấp hành án tù. Nghiên cứu này đi sâu vào khái niệm, biểu hiện và các yếu tố liên quan đến tự ý thức ở phạm nhân. Việc thấu hiểu những khía cạnh này rất quan trọng để xây dựng các chương trình giáo dục cải tạo hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tái hòa nhập cộng đồng thành công cho phạm nhân.

1.1. Khái niệm tự ý thức và hành vi phạm tội

Tự ý thức là khả năng phạm nhân tự nhận diện, đánh giá hành vi của mình. Đặc biệt, nó liên quan đến hành vi phạm tội đã thực hiện. Khái niệm này bao gồm việc nhận thức rõ nguyên nhân, bản chất và hậu quả của tội ác. Tự ý thức về hành vi phạm tội giúp phạm nhân hiểu trách nhiệm cá nhân. Nó là nền tảng cho sự hối cải phạm nhân. Thiếu tự ý thức có thể dẫn đến thái độ thờ ơ, chống đối trong quá trình chấp hành án tù.

1.2. Biểu hiện của tự ý thức trong tù

Trong môi trường trại giam, tự ý thức thể hiện qua nhiều biểu hiện. Phạm nhân có thể bộc lộ sự nhận thức tội lỗi qua việc tuân thủ nội quy. Họ tham gia tích cực vào các hoạt động lao động, học tập. Thái độ ăn năn cũng được thể hiện qua sự hợp tác với cán bộ, đồng đội. Sự tự điều chỉnh hành vi chấp hành hình phạt tù là minh chứng rõ ràng. Những phạm nhân này thường có nguyện vọng cải tạo mạnh mẽ. Họ mong muốn thay đổi bản thân để có cơ hội giảm án tù hoặc tha tù trước thời hạn.

1.3. Tổng quan nghiên cứu về tâm lý phạm nhân

Nhiều nghiên cứu đã khám phá tâm lý phạm nhân và hành vi của họ. Các công trình trước đây tập trung vào nguyên nhân phạm tội, cấu trúc nhân cách. Tuy nhiên, việc đi sâu vào tự ý thức về cả hành vi phạm tội và chấp hành án tù còn hạn chế. Nghiên cứu này bổ sung một góc nhìn mới. Nó đặc biệt tập trung vào quá trình nhận thức của phạm nhân trong môi trường cải tạo. Hiểu rõ tâm lý phạm nhân giúp xây dựng phương pháp giáo dục cải tạo phù hợp hơn.

II. Các yếu tố tác động đến tự ý thức phạm nhân

Tự ý thức của phạm nhân không hình thành độc lập. Nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài tác động mạnh mẽ đến nó. Việc xác định những yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp định hình các chiến lược giáo dục và hỗ trợ phù hợp. Từ đó, quá trình cải tạo phạm nhân đạt hiệu quả cao hơn. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm cá nhân, môi trường trại giam và các mối quan hệ xã hội.

2.1. Yếu tố nội tại ảnh hưởng tự nhận thức

Yếu tố nội tại bao gồm đặc điểm tâm lý và cá nhân của phạm nhân. Độ tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm sống đều có ảnh hưởng. Người có trình độ học vấn cao hơn có thể dễ dàng nhận thức tội lỗi hơn. Tuy nhiên, một số cá nhân có tâm lý chai sạn, khó thay đổi. Niềm tin, giá trị sống cá nhân cũng định hình cách họ nhìn nhận hành vi phạm tội. Sự tự đánh giá bản thân ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hối cải phạm nhân. Điều này cần được xem xét trong giáo dục cải tạo.

2.2. Ảnh hưởng từ môi trường trại giam

Môi trường chấp hành án tù tác động sâu sắc đến tự ý thức. Chế độ sinh hoạt, lao động, học tập tại trại giam là một phần. Sự nghiêm minh của nội quy, kỷ luật ảnh hưởng đến hành vi chấp hành án tù. Các hoạt động giáo dục cải tạo có vai trò quan trọng. Chúng cung cấp kiến thức, định hướng cho phạm nhân. Một môi trường lành mạnh, tích cực giúp phạm nhân có thái độ ăn năn tốt hơn. Ngược lại, môi trường tiêu cực có thể cản trở quá trình nhận thức tội lỗi.

2.3. Yếu tố xã hội và gia đình bên ngoài

Mối quan hệ với gia đình và cộng đồng bên ngoài là yếu tố mạnh mẽ. Sự động viên, ủng hộ từ gia đình giúp phạm nhân duy trì niềm tin. Niềm hy vọng về tái hòa nhập cộng đồng cũng được củng cố. Ngược lại, sự cắt đứt quan hệ hoặc thiếu hỗ trợ có thể gây nản lòng. Yếu tố xã hội bên ngoài ảnh hưởng đến tâm lý phạm nhân. Chúng tác động đến động lực để thay đổi và chấp hành án tù. Việc duy trì cầu nối với xã hội là cần thiết.

III. Thực trạng tự ý thức tội lỗi của phạm nhân

Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng tự ý thức của phạm nhân. Đặc biệt, nó khảo sát những người phạm các tội về ma túy. Kết quả cho thấy mức độ nhận thức tội lỗi và thái độ chấp hành án tù đa dạng. Nhiều phạm nhân đã có sự hối cải phạm nhân. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp khó khăn trong việc tự đánh giá hành vi. Việc nắm rõ thực trạng này giúp xây dựng các biện pháp cải tạo phù hợp, hiệu quả hơn. Nó cũng là cơ sở để đánh giá khả năng tái hòa nhập cộng đồng.

3.1. Nhận thức về hành vi phạm tội và hậu quả

Thực trạng cho thấy phạm nhân có các mức độ nhận thức khác nhau. Một số tự nhận thức sâu sắc về nguyên nhân và hậu quả của hành vi phạm tội. Họ thể hiện rõ sự hối hận. Số khác có nhận thức mơ hồ hơn. Họ thường đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc người khác. Việc tự nhận thức về hành vi phạm tội, đặc biệt là các tội liên quan đến ma túy, thường đi kèm với nỗi sợ hãi về hình phạt. Sự nhận thức này là bước đầu tiên để có thái độ ăn năn thực sự.

3.2. Tự đánh giá và thái độ chấp hành án tù

Phạm nhân tự đánh giá hành vi phạm tội của mình là cố ý hay vô ý. Điều này ảnh hưởng đến thái độ chấp hành án tù. Những người nhận thấy mình có lỗi nghiêm trọng thường chấp hành tốt hơn. Họ tham gia tích cực vào các chương trình giáo dục cải tạo. Ngược lại, những người phủ nhận lỗi lầm thường có thái độ tiêu cực. Họ có thể chống đối, không hợp tác. Sự tự đánh giá đúng đắn giúp tăng cường hối cải phạm nhân. Nó thúc đẩy quá trình cải tạo phạm nhân.

3.3. Tự điều chỉnh hành vi chấp hành hình phạt

Khả năng tự điều chỉnh hành vi chấp hành hình phạt tù là một yếu tố quan trọng. Thực trạng cho thấy nhiều phạm nhân có ý chí thay đổi. Họ cố gắng tuân thủ nội quy, lao động, học tập. Việc này được thể hiện qua các đánh giá hàng năm. Tuy nhiên, một bộ phận vẫn gặp khó khăn. Họ tái phạm các lỗi nhỏ hoặc có tâm lý buông xuôi. Sự hỗ trợ từ cán bộ và các chương trình giáo dục giúp cải thiện khả năng tự điều chỉnh này. Nó hướng tới tái hòa nhập cộng đồng thành công.

IV. Mối tương quan giữa yếu tố tác động và cải tạo

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các yếu tố tác động và quá trình cải tạo phạm nhân. Sự tương tác phức tạp giữa niềm tin cá nhân, môi trường và các mối quan hệ định hình sâu sắc tự ý thức. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế các can thiệp hiệu quả. Hiểu rõ mối tương quan giúp tối ưu hóa các chương trình giáo dục cải tạo. Từ đó, nâng cao khả năng hối cải phạm nhân và giảm tỷ lệ tái phạm.

4.1. Ảnh hưởng niềm tin vào tương lai của phạm nhân

Niềm tin vào một tương lai tốt đẹp có mối tương quan mạnh mẽ với tự ý thức. Phạm nhân tin rằng họ có thể thay đổi sẽ tích cực hơn. Họ nỗ lực chấp hành án tù và tham gia giáo dục cải tạo. Niềm tin này là động lực thúc đẩy nhận thức tội lỗi. Nó giúp họ vượt qua mặc cảm và định hướng tái hòa nhập cộng đồng. Việc củng cố niềm tin là một phần không thể thiếu trong giáo dục cải tạo.

4.2. Tác động của các mối quan hệ xã hội trong tù

Mối quan hệ giữa các phạm nhân ảnh hưởng đến thái độ cải tạo. Môi trường tích cực, hỗ trợ lẫn nhau thúc đẩy tự ý thức. Ngược lại, quan hệ tiêu cực có thể cản trở. Mối quan hệ giữa phạm nhân và cán bộ cũng rất quan trọng. Sự tôn trọng, công bằng từ cán bộ tạo niềm tin cho phạm nhân. Điều này giúp họ mở lòng và thực hiện hối cải phạm nhân. Một tâm lý phạm nhân ổn định phụ thuộc nhiều vào các mối quan hệ này.

4.3. Gia đình và cán bộ động lực cho hối cải

Sự hỗ trợ từ gia đình là một động lực mạnh mẽ cho hối cải phạm nhân. Gia đình giúp phạm nhân duy trì hy vọng và định hướng tương lai. Vai trò của cán bộ trại giam cũng không thể thiếu. Họ là người trực tiếp giáo dục cải tạo. Cán bộ cung cấp hướng dẫn, tư vấn và đánh giá quá trình chấp hành án tù. Sự kết hợp giữa gia đình và cán bộ tạo môi trường thuận lợi. Nó giúp phạm nhân nhận thức tội lỗi và phát triển thái độ ăn năn.

V. Kiến nghị để nâng cao tự ý thức và tái hòa nhập

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều kiến nghị được đưa ra. Mục tiêu là nâng cao tự ý thức của phạm nhân. Các giải pháp tập trung vào cải thiện công tác giáo dục cải tạo và chính sách. Nó hướng đến việc chuẩn bị tốt nhất cho tái hòa nhập cộng đồng. Việc thực hiện hiệu quả các kiến nghị này sẽ góp phần giảm tỷ lệ tái phạm. Đồng thời, nó xây dựng một xã hội an toàn và bền vững hơn. Đây là mục tiêu quan trọng của quá trình chấp hành án tù.

5.1. Giải pháp giáo dục cải tạo và tâm lý phạm nhân

Cần tăng cường các chương trình giáo dục cải tạo chuyên sâu. Nội dung cần tập trung vào việc khơi dậy nhận thức tội lỗi và hối cải phạm nhân. Tư vấn tâm lý phạm nhân cần được triển khai thường xuyên. Các phương pháp giáo dục phải linh hoạt, phù hợp từng cá nhân. Việc sử dụng các hình thức nghệ thuật, thể thao cũng có thể hỗ trợ. Mục tiêu là giúp phạm nhân tự ý thức sâu sắc hơn về hành vi của mình. Từ đó, họ có thái độ ăn năn tích cực.

5.2. Chính sách khuyến khích chấp hành án tù tốt

Chính sách pháp luật cần có cơ chế khuyến khích rõ ràng. Phạm nhân có thái độ chấp hành án tù tốt nên được xem xét giảm án tù. Việc tha tù trước thời hạn cần dựa trên quá trình hối cải phạm nhân thực sự. Điều này tạo động lực cho họ nỗ lực cải tạo. Chính sách cũng cần tạo điều kiện cho phạm nhân học nghề. Việc có nghề nghiệp vững chắc khi ra tù giúp họ tự tin hơn. Nó cũng giảm nguy cơ tái phạm và tăng khả năng tái hòa nhập cộng đồng.

5.3. Chuẩn bị cho tái hòa nhập cộng đồng bền vững

Việc chuẩn bị cho tái hòa nhập cộng đồng cần bắt đầu từ sớm. Phạm nhân cần được trang bị kỹ năng sống, kỹ năng mềm. Hỗ trợ tìm kiếm việc làm, nhà ở sau khi mãn hạn tù là rất cần thiết. Các tổ chức xã hội cần tham gia tích cực vào quá trình này. Mục tiêu là giúp phạm nhân ổn định cuộc sống, tránh xa con đường cũ. Một quá trình tái hòa nhập bền vững là chìa khóa để đảm bảo an ninh trật tự xã hội và hạnh phúc cá nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tự ý thức về hành vi phạm tội và hành vi chấp hành hình phạt tù của phạm nhân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (301 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Xin đọc là 1. CHHPT Chấp hành hình phạt tù 2. ĐLC Độ lệch chuẩn 3. ĐTB Điểm trung bình 4.

HV Hành vi 5. HVCHHPT Hành vi chấp hành hình phạt tù 6. HVPT Hành vi phạm tội 7. MBTPCMT Mua bán trái phép chất ma túy 8.

PN Phạm nhân 9. TĐCHV Tự điều chỉnh hành vi 10. TĐG Tự đánh giá 11. TNT Tự nhận thức 12.

TTATXH Trật tự an toàn xã hội 13. TTTPCMT Tàng trữ trái phép chất ma túy 14. TTXH Trật tự xã hội 15. TYT Tự ý thức 16.

VCTPCMT Vận chuyển trái phép chất ma túy 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU.

NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. GIỚI HẠN PHẠM VI NGHIÊN CỨU. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN.10 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU TỰ Ý THỨC VỀ HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ HÀNH VI CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ CỦA PHẠM NHÂN. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TỰ Ý THỨC VÀ TỰ Ý THỨC VỀ HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ HÀNH VI CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ. Tổng quan những nghiên cứu về tự ý thức.

Những nghiên cứu tự ý thức về hành vi phạm tội và hành vi chấp hành hình phạt tù. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN CỦA TỰ Ý THỨC VỀ HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ HÀNH VI CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ CỦA PHẠM NHÂN PHẠM CÁC TỘI VỀ MA TÚY. Các khái niệm cơ bản. Biểu hiện của tự ý thức về hành vi phạm tội và hành vi chấp hành hình phạt tù của phạm nhân phạm.

MỘT SỐ YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỰ Ý THỨC VỀ HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ HÀNH VI CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ CỦA PHẠM NHÂN. Các yếu tố ảnh hưởng tới tự ý thức. Một số yếu tố ảnh hưởng tới tự ý thức về hành vi phạm tội và hành vi chấp hành hình phạt tù của phạm nhân.59 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.62 CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.

Tổ chức nghiên cứu lý luận. Tổ chức nghiên cứu thực tiễn. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu văn bản tài liệu.

Phương pháp chuyên gia. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp quan sát. Phương pháp phỏng vấn sâu.

Phương pháp nghiên cứu qua lịch sử cuộc đời. Phương pháp phân tích trường hợp điển hình.82 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.83 2 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TỰ Ý THỨC VỀ HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ HÀNH VI CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ CỦA PHẠM NHÂN. THỰC TRẠNG TỰ Ý THỨC VỀ HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ HÀNH VI CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ CỦA PHẠM NHÂN PHẠM CÁC TỘI VỀ MA TÚY. Thực trạng tự ý thức của phạm nhân thể hiện qua tự nhận thức về hành vi phạm tội và hành vi chấp hành hình phạt tù.

Thực trạng tự ý thức của phạm nhân thể hiện qua tự đánh giá về hành vi phạm tội và hành vi chấp hành hình phạt tù. Thực trạng tự ý thức của phạm nhân thể hiện qua tự điều chỉnh hành vi chấp hành hình phạt tù. THỰC TRẠNG MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỰ Ý THỨC CỦA PHẠM NHÂN VỀ HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ HÀNH VI CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ. Thực trạng ảnh hưởng niềm tin của phạm nhân vào tương lai.

Thực trạng ảnh hưởng của mối quan hệ giữa các phạm nhân. Thực trạng ảnh hưởng mối quan hệ giữa phạm nhân với gia đình. Thực trạng ảnh hưởng mối quan hệ giữa phạm nhân với cán bộ. Mối tương quan giữa các yếu tố tác động và các biểu hiện của tự ý thức của PN về hành vi phạm tội và hành vi chấp hành hình phạt tù.

TỰ Ý THỨC CỦA PHẠM NHÂN VỀ HÀNH VI PHẠM TỘI VÀ HÀNH VI CHẤP HÀNH HÌNH PHẠT TÙ QUA PHÂN TÍCH TRƯỜNG HỢP ĐIỂN HÌNH. Trường hợp thứ nhất: PHẠM HỒNG N. Trường hợp thứ hai: TRẦN XUÂN H.172 KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ.180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.193 3 DANH MỤC CÁC BẢNG Thứ tự Nội dung Trang Bảng 2.1: Độ tin cậy của các thang đo TYT về HVPT và HVCHHPT của PN. Tương quan giữa các tiểu thang đo của TYT về HVPT và HVCHHPT.3: Độ tin cậy của thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến TYT về HVPT và HVCHHPT.

Tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng đến TYT về HVPT và HVCHHPT70 Bảng 2. Bảng xếp loại PN qua các năm 2009-2011. Một số đặc điểm nhân khẩu xã hội của mẫu PN. Cấu trúc của bảng hỏi hoàn thiện câu dành cho phạm nhân.

Tự ý thức thể hiện qua TNT về HVPT (theo ĐTB). TNT của phạm nhân về nguyên nhân dẫn tới HVPT. TNT về nguyên nhân dẫn tới HVPT ma túy của bản thân. So sánh ý kiến của quản giáo và TNT của phạm nhân.

TNT về hậu quả của HVPT ma túy. Tự nhận thức của phạm nhân về hậu quả của hành vi phạm tội. TNT về hậu quả của HVPT của phạm nhân (Theo giới tính). TNT về HVPT vi phạm pháp luật hình sự.

TNT của phạm nhân về HVPT có hay không vi phạm pháp luật hình sự. Thực trạng nhận thức của phạm nhân về hình phạt tù. TNT của phạm nhân về HVCHHPT giữa các nhóm. Tự đánh giá của phạm nhân về hành vi phạm tội là vô ý hay cố ý.

Tự đánh giá hành vi phạm tội là vô ý hay cố ý giữa các nhóm phạm nhân. Tự đánh giá của phạm nhân về hành vi phạm tội bị xử lý bằng hình phạt tù. Tự đánh giá HVPT bị xử lý bằng hình phạt tù giữa các nhóm phạm nhân. Tự đánh giá của phạm nhân về cảm xúc trong quá trình CHHPT.

Tự đánh giá về hành vi đấu tranh với các biểu hiện tiêu cực. Tự đánh giá của phạm nhân về HVCHHPT của các nhóm khác nhau. Tự điều chỉnh hành vi chấp hành hình phạt tù ở các nội dung cụ thể. Tự điều chỉnh hành vi chấp hành lao động của phạm nhân.

Tự điều chỉnh hành vi chấp hành lao động giữa các nhóm phạm nhân. Tự điều chỉnh hành vi chấp hành nội quy, kỷ luật trại giam của phạm nhân. Tự điều chỉnh HV chấp hành nội quy, kỷ luật trại giam của phạm nhân. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tự ý thức về HVPT và HVCHHPT.

Thực trạng niềm tin của PN đang CHHPT vào tương lai. Thực trạng ảnh hưởng mối quan hệ giữa các PN trong trại giam. Tần suất và % các lựa chọn của câu hỏi về sự quan tâm của gia đình.27: Thực trạng ảnh hưởng của mối quan hệ giữa PN và gia đình. Sự ảnh hưởng của mối quan hệ giữa PN với cán bộ trại giam.

Mối tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng và các thành phần của.162 TYT về HVPT và HVCHHPT.162 5 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Thứ tự Nội dung Trang Sơ đồ 1: Khung lý thuyết nghiên cứu TYT về HVPT và HVCHHPT của phạm nhân phạm các tội về ma túy. So sánh ý kiến của quản giáo và TNT của phạm nhân.2: TNT về các mặt hậu quả của HVPT.3: Nhận thức về mức án của bản thân so với mức án tòa tuyên. Tự đánh giá hành vi phạm tội của bản thân (vô ý hay cố ý). Mối tương quan giữa yếu tố thành phần của tự ý thức về hành vi phạm tội và khả năng tự điều chỉnh hành vi chấp hành hình phạt tù của phạm nhân.

Mối tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng đến TYT của PN……158 6 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI - TYT không những giúp cá nhân TNT về mình mà còn là tiền đề, động lực có tác động trực tiếp đến sự phát triển nhân cách. Thiếu sự TYT là thiếu hiểu biết và thiếu cảm xúc của chính cá nhân về các phương diện của bản thân, dẫn đến việc cá nhân đó không tự điều chỉnh được hành động để hoàn thiện mình. TYT không những điều chỉnh quá trình thực hiện hành động mà còn điều khiển những kích thích hành động, đây là một biểu hiện ở mức độ cao tính chủ thể của nhân cách.

Những yêu cầu của xã hội chỉ trở thành yêu cầu bên trong của cá nhân khi cá nhân cảm thấy yêu cầu đó hợp lí, cần thiết cho chính mình. TYT là vấn đề cốt yếu của nhân cách con người ở những tầng bậc khác nhau. Mức độ của TYT quyết định mức độ của tự định hướng, tự điều chỉnh động cơ, tự điểu khiển thực hiện, tự điều khiển kiểm tra, đánh giá hành động, hoạt động. Trong quá trình sống và hoạt động, con người không chỉ dừng lại ở mức độ tự nhận biết về mình mà còn tỏ thái độ và TĐG bản thân mình.

Một cơ sở quan trọng để cá nhân tiến tới tự kiểm soát, TĐCHV của mình là cá nhân TĐG đúng mình. Khi TYT không phù hợp sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới sự hình thành và phát triển nhân cách. Xu hướng thứ nhất, cá nhân dễ dàng, lí tưởng hoá bản thân, tạo ra sự không tương ứng giữa khát vọng với khả năng bản thân hiện có, nguyên nhân của những xung đột nội tâm. Những xung đột này, một mặt, tự cản trở sự phát triển nhân cách của chính bản thân, mặt khác, gây nên những khó khăn cho mối quan hệ của cá nhân với những người xung quanh.

Xu hướng thứ hai, cá nhân không tin tưởng vào năng lực của mình nên tự triệt tiêu khát vọng của bản thân, không có khả năng hoạt động độc lập, sáng tạo. - Trong mấy năm qua, tình trạng tái phạm tội của những người đã từng bị kết án tù vẫn là vấn đề đáng quan tâm của toàn xã hội. Theo báo cáo tổng kết về công tác thi hành án phạt tù năm 2009 của Tổng cục cảnh sát thi hành án hình sự và Hỗ trợ tư pháp –Bộ Công an cho thấy tỷ lệ tái phạm tội trung bình ở Việt Nam là 20% [1], đối với tội phạm về ma túy thì tỷ lệ này lên tới 40,6% [84, tr. Tình trạng 7 này do ảnh hưởng của nhiều yếu tố, trong đó TYT của phạm nhân về HVPT và TYT của họ về HVCHHPT có vai trò rất quan trọng.

Nó là yếu tố trực tiếp tác động đến HVCHHPT, tức là, ý thức kỷ luật, tinh thần học tập, lao động chuẩn bị cho việc tái hòa nhập cồng đồng. Do vậy, việc phòng ngừa tình trạng tái phạm tội đối với những người bị kết án nói chung, những người bị kết án tù về các tội ma túy nói riêng là một vấn đề rất quan trọng xuyên suốt toàn bộ quá trình thi hành án và “hậu” thi hành án hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tự ý thức phạm tội & chấp hành án tù của phạm nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tự ý thức phạm nhân về tội phạm và chấp hành án tù. Phân tích tâm lý, hành vi, và đề xuất giải pháp phục hồi.

Luận án "Tự ý thức phạm tội & chấp hành án tù của phạm nhân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tự ý thức phạm tội & chấp hành án tù của phạm nhân" có 301 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tự ý thức phạm tội & chấp hành án tù của phạm nhân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter