Luận án thạc sĩ: Công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Nam Định
Luận án tiến sĩ đánh giá công tác xã hội cá nhân tác động tích cực đến người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội Nam Định
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
101
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi
- Số trang:
- 101 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Công tác xã hội
- Tác giả:
- Hoàng Thị Khánh An
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi
Nghiên cứu lý luận về công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi đặt nền móng cho các can thiệp thực tiễn. Già hóa dân số nhanh chóng tạo ra áp lực lớn đối với hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam. Người cao tuổi thường xuyên đối mặt với sự suy giảm thể chất và thay đổi tâm sinh lý sâu sắc. Phương pháp công tác xã hội cá nhân giúp tiếp cận từng trường hợp cụ thể để giải quyết khó khăn riêng biệt. Mỗi thân chủ được trợ giúp toàn diện dựa trên nhu cầu cá nhân hóa. Nhân viên xã hội vận dụng các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp để tôn trọng nhân phẩm và quyền tự quyết của người già. Việc trang bị kiến thức chuyên môn giúp quá trình đồng hành cùng thân chủ đạt hiệu quả cao nhất.
1.1. Khái niệm và đặc điểm tâm lý xã hội của người cao tuổi
Khái niệm người già gắn liền với tiến trình lão hóa tự nhiên và sự suy giảm chức năng cơ thể. Nhiều người phải đối mặt với các bệnh mạn tính kéo dài và sự giảm sút khả năng vận động. Khủng hoảng tâm lý tuổi già thường xuất hiện sau khi nghỉ hưu và mất đi các vai trò xã hội quen thuộc. Nguy cơ trầm cảm ở người cao tuổi tăng cao khi thiếu vắng sự quan tâm chăm sóc từ con cháu. Đặc biệt, người cao tuổi neo đơn rất dễ rơi vào trạng thái cô lập và suy sụp tinh thần. Sức khỏe tâm thần người cao tuổi cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các dấu hiệu tiêu cực. Ứng dụng công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi giúp xoa dịu tổn thương và nâng cao tinh thần sống cho thân chủ.
1.2. Các lý thuyết ứng dụng trong trợ giúp người cao tuổi
Hệ thống lý thuyết khoa học đóng vai trò kim chỉ nam trong thực hành nghề nghiệp. Thuyết nhu cầu của Maslow hỗ trợ phân loại các tầng bậc ưu tiên từ sinh học đến tâm lý. Thuyết vai trò làm rõ sự hụt hẫng khi người già mất đi vị trí trong gia đình và xã hội. Thuyết hệ thống sinh thái phân tích mối tương tác giữa thân chủ với môi trường sống xung quanh. Thuyết hoạt động khuyến khích người cao tuổi duy trì các thói quen vận động và giao lưu cộng đồng. Thuyết sức mạnh khơi dậy năng lực tiềm ẩn để người cao tuổi tự vượt qua nghịch cảnh. Vận dụng linh hoạt các lý thuyết giúp nhân viên xã hội xây dựng giải pháp trợ giúp chính xác và nhân văn.
1.3. Cơ sở pháp lý về chính sách bảo trợ người cao tuổi
Hệ thống pháp luật Việt Nam tạo cơ sở vững chắc cho việc bảo vệ quyền lợi người già. Luật Người cao tuổi quy định rõ các chính sách chăm sóc y tế, trợ cấp xã hội và nuôi dưỡng tập trung. Các văn bản quy phạm pháp luật khẳng định trách nhiệm của gia đình, nhà nước và toàn xã hội. Chính sách trợ giúp xã hội ưu tiên người cao tuổi neo đơn không nơi nương tựa và không có nguồn thu nhập. Các cơ sở bảo trợ xã hội có nhiệm vụ tiếp nhận và chăm sóc người già có hoàn cảnh đặc biệt. Mọi hoạt động công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi đều phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực pháp lý. Khung pháp lý hoàn thiện bảo đảm cuộc sống an toàn và phẩm giá cho người cao tuổi.
II. Thực trạng công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi
Thực tế chăm sóc người già tại các trung tâm bảo trợ xã hội phản ánh bức tranh đa chiều. Đa phần người cao tuổi đang sinh sống nội trú là đối tượng có hoàn cảnh vô cùng khó khăn. Tần suất ốm đau và mắc các bệnh thoái hóa xương khớp, tim mạch tại cơ sở diễn ra thường xuyên. Đời sống tinh thần của các cụ còn đơn điệu do thiếu thốn các sân chơi giao lưu văn hóa. Đội ngũ cán bộ tại trung tâm phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc khác nhau. Nguồn lực tài chính và trang thiết bị y tế phục vụ phục hồi chức năng chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Nhu cầu triển khai công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi một cách bài bản trở nên vô cùng bức thiết.
2.1. Đánh giá nhu cầu người cao tuổi tại trung tâm bảo trợ
Khâu đánh giá nhu cầu người cao tuổi tại trung tâm ghi nhận nhiều đòi hỏi cấp thiết từ thực tế. Nhu cầu điều trị bệnh lý và phục hồi chức năng chiếm tỷ lệ cao nhất trong các cuộc khảo sát. Nhu cầu cải thiện chế độ dinh dưỡng hàng ngày và chỗ ở hợp vệ sinh luôn được quan tâm. Bên cạnh đó, nhu cầu được chia sẻ tâm tư và giải tỏa nỗi buồn cô đơn rất phổ biến. Nhiều cụ cao tuổi bày tỏ nguyện vọng được tham gia các hoạt động tôn giáo và văn nghệ. Việc thu thập thông tin giúp phân loại chính xác từng nhóm nhu cầu cụ thể. Kết quả khảo sát là nền tảng để xây dựng quy trình trợ giúp phù hợp với từng thân chủ.
2.2. Vấn đề sức khỏe tâm thần người cao tuổi tại cơ sở
Môi trường sinh hoạt tập trung dễ làm phát sinh các rào cản tâm lý ở người cao tuổi. Triệu chứng trầm cảm ở người cao tuổi thường biểu hiện qua sự chán ăn, mất ngủ và thu mình. Nhiều cụ rơi vào khủng hoảng tâm lý tuổi già do cảm giác bị gia đình bỏ rơi. Tình trạng sức khỏe tâm thần người cao tuổi suy giảm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục hồi thể lực. Hoạt động tham vấn tâm lý cho người cao tuổi tại trung tâm đã bước đầu phát huy tác dụng. Nhân viên xã hội tích cực trò chuyện để tạo dựng cảm giác an toàn và được lắng nghe. Tuy nhiên, các liệu pháp trị liệu tâm lý chuyên sâu vẫn chưa được triển khai đồng bộ.
2.3. Hạn chế trong nguồn lực và kỹ năng trợ giúp người già
Cơ sở vật chất tại trung tâm bảo trợ xã hội còn nhiều điểm chưa thực sự phù hợp với người già. Lối đi thiếu tay vịn và nhà vệ sinh chưa có hệ thống trợ lực gây khó khăn khi vận động. Đội ngũ nhân viên chưa được bồi dưỡng sâu về kỹ năng quản lý ca với người cao tuổi. Kỹ năng tham vấn và xử lý khủng hoảng tâm lý tuổi già của cán bộ còn nhiều lúng túng. Mối liên kết giữa trung tâm với gia đình và các nguồn lực cộng đồng chưa thực sự chặt chẽ. Nguồn ngân sách hỗ trợ cho các hoạt động chăm sóc tâm lý xã hội còn hạn hẹp. Những rào cản này làm giảm hiệu quả của công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi.
III. Tiến trình công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi
Tiến trình công tác xã hội cá nhân được thực hiện theo các giai đoạn logic và chặt chẽ. Mỗi bước can thiệp đều hướng đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Nhân viên xã hội đóng vai trò là người điều phối và kết nối mạng lưới trợ giúp. Phương pháp tiếp cận cá nhân hóa giúp thấu hiểu trọn vẹn hoàn cảnh của từng người cao tuổi neo đơn. Quá trình làm việc luôn tôn trọng quyền tự quyết và bảo vệ bí mật thông tin của thân chủ. Hoạt động can thiệp kết hợp hài hòa giữa chăm sóc y tế và nâng đỡ tinh thần. Mục tiêu then chốt là giúp người già tìm lại niềm vui và sự an tâm trong cuộc sống.
3.1. Tiếp nhận và đánh giá nhu cầu người cao tuổi tổn thương
Giai đoạn tiếp nhận đóng vai trò tạo dựng niềm tin ban đầu giữa nhân viên và thân chủ. Nhân viên xã hội tiến hành thu thập thông tin về lý lịch, bệnh án và các mối quan hệ xã hội. Quá trình đánh giá nhu cầu người cao tuổi được thực hiện thông qua quan sát và phỏng vấn sâu. Cần chú trọng nhận diện sớm nguy cơ trầm cảm ở người cao tuổi và các suy nghĩ tiêu cực. Việc xác định rõ mức độ suy giảm thể chất giúp lựa chọn phương án can thiệp thích hợp. Mọi dữ liệu cá nhân của người cao tuổi neo đơn đều được lưu trữ bảo mật cẩn thận. Thái độ lắng nghe chân thành giúp thân chủ dễ dàng mở lòng bộc bạch tâm sự.
3.2. Lập và thực hiện kế hoạch can thiệp trợ giúp người già
Xây dựng kế hoạch can thiệp trợ giúp người cao tuổi dựa trên sự đồng thuận của thân chủ. Kế hoạch đề ra các mục tiêu rõ ràng nhằm ổn định sức khỏe tâm thần người cao tuổi. Nhân viên tiến hành các buổi tham vấn tâm lý cho người cao tuổi theo lịch trình cụ thể. Đồng thời, áp dụng mô hình quản lý ca với người cao tuổi để kết nối dịch vụ y tế và dinh dưỡng. Tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề giúp các cụ gắn kết tình cảm với bạn bè cùng phòng. Động viên người già tham gia các hoạt động thủ công nhẹ nhàng để rèn luyện trí nhớ. Việc can thiệp kiên trì mang lại những chuyển biến tích cực trong sinh hoạt.
3.3. Lượng giá và kết thúc tiến trình công tác xã hội cá nhân
Lượng giá là bước xem xét mức độ hoàn thành các mục tiêu trong kế hoạch can thiệp. Nhân viên xã hội tiến hành đo lường lại các chỉ số sức khỏe và mức độ thích ứng tâm lý. Đánh giá sự chuyển biến tích cực trong các mối quan hệ giao tiếp của thân chủ tại trung tâm. Khi thân chủ đạt được trạng thái tinh thần ổn định, tiến trình hỗ trợ sẽ bước vào giai đoạn kết thúc. Việc kết thúc tiến trình công tác xã hội cá nhân cần được chuẩn bị tâm lý kỹ lưỡng từ trước. Tránh để người cao tuổi cảm thấy bị bỏ rơi hay hụt hẫng sau khi ngừng can thiệp trực tiếp. Nhân viên thiết lập kênh theo dõi định kỳ để phòng ngừa nguy cơ tái khủng hoảng.
IV. Giải pháp công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi
Hệ thống giải pháp đồng bộ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ bảo trợ. Cần đổi mới tư duy tiếp cận từ chăm sóc thụ động sang hỗ trợ chủ động và chuyên nghiệp. Nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân viên là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa hiệu quả can thiệp. Việc đầu tư nguồn lực tài chính và cơ sở hạ tầng tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động. Mở rộng sự tham gia của các tổ chức xã hội và tình nguyện viên trong cộng đồng. Đảm bảo mọi người cao tuổi neo đơn đều được thụ hưởng đầy đủ các quyền lợi an sinh. Công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi cần được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc gia.
4.1. Chuẩn hóa quy trình quản lý ca với người cao tuổi neo đơn
Ban hành bộ quy trình chuẩn về quản lý ca với người cao tuổi tại các cơ sở bảo trợ. Thiết lập hệ thống hồ sơ điện tử để theo dõi liên tục tình trạng sức khỏe và tâm lý thân chủ. Bồi dưỡng định kỳ kỹ năng tham vấn tâm lý cho người cao tuổi cho toàn bộ nhân viên. Đẩy mạnh việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các ca trầm cảm ở người cao tuổi. Xây dựng phương án ứng phó nhanh đối với các trường hợp khủng hoảng tâm lý tuổi già. Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cán bộ quản lý ca đối với từng đối tượng cụ thể. Hoàn thiện quy trình quản trị giúp việc phân bổ nguồn lực trợ giúp đạt hiệu quả tối ưu.
4.2. Nâng cấp cơ sở vật chất và vận động nguồn lực xã hội
Cải tạo không gian sinh hoạt tại các trung tâm bảo trợ theo tiêu chuẩn thân thiện với người già. Lắp đặt thêm hệ thống tay vịn dọc hành lang và gạch chống trơn trong phòng tắm. Trang bị thêm các dụng cụ tập luyện phục hồi chức năng hiện đại và an toàn. Đa dạng hóa thực đơn ăn uống nhằm đảm bảo dinh dưỡng và phù hợp với bệnh lý tuổi già. Đẩy mạnh vận động các nguồn tài trợ từ doanh nghiệp và tổ chức từ thiện trong xã hội. Tăng cường kết nối các nhóm thiện nguyện đến tổ chức hoạt động văn nghệ và giao lưu định kỳ. Nguồn lực xã hội hóa dồi dào giúp cải thiện rõ rệt đời sống của các cụ.
4.3. Phát triển mạng lưới hỗ trợ sức khỏe tâm thần người cao tuổi
Thiết lập mạng lưới phối hợp chặt chẽ giữa trung tâm bảo trợ và các cơ sở y tế chuyên khoa. Định kỳ tổ chức khám sàng lọc và chăm sóc sức khỏe tâm thần người cao tuổi nội trú. Mọi kế hoạch can thiệp trợ giúp người cao tuổi cần kết hợp chặt chẽ với chuyên gia y tế. Thành lập các câu lạc bộ thơ ca, cờ tướng và dưỡng sinh để tạo môi trường kết nối tích cực. Tuyên truyền nâng cao nhận thức của cộng đồng về sự sẻ chia và tôn trọng người già. Hướng dẫn thân nhân duy trì việc thăm hỏi thường xuyên để củng cố chỗ dựa tinh thần cho các cụ. Mạng lưới hỗ trợ đa tầng giúp người cao tuổi an tâm tận hưởng tuổi già vui khỏe.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (101 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam hiện đang đối mặt với xu hướng già hóa dân số nhanh chóng, một thách thức lớn đặt ra cho hệ thống an sinh xã hội và phát triển kinh tế. Theo số liệu từ Điều tra biến động dân số và kế hoạch hóa gia đình, tỷ trọng dân số từ 60 tuổi trở lên đã tăng từ 10,2% tổng dân số cả nước vào năm 2014 lên 11,3% vào năm 2015. Riêng tại tỉnh Nam Định, một báo cáo năm 2014 cho thấy người cao tuổi (NCT) chiếm khoảng 12,5% tổng dân số, tương đương hơn 250.000 người. Sự gia tăng này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt trong việc chăm sóc và hỗ trợ NCT, đặc biệt là những đối tượng yếu thế đang được bảo trợ tại các trung tâm xã hội.
Nghiên cứu này ra đời nhằm mục đích làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác xã hội cá nhân (CTXHCN) đối với NCT, từ đó đề xuất các giải pháp, khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động công tác xã hội cá nhân tại Trung tâm Bảo trợ xã hội (TTBTXH) tỉnh Nam Định. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến việc tìm hiểu thực trạng cuộc sống của NCT và các hoạt động CTXHCN đã và đang được triển khai, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của những hoạt động này.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định trong khoảng thời gian từ tháng 2 năm 2019 đến tháng 2 năm 2020. Nghiên cứu tập trung vào đối tượng là NCT sống tại trung tâm và các nhân viên công tác xã hội (NVCTXH) trực tiếp làm việc với họ. Những đóng góp của luận văn dự kiến sẽ cung cấp thông tin có giá trị tham khảo cho các nhà nghiên cứu, cơ sở đào tạo, và đặc biệt là các nhà hoạch định chính sách tại địa phương. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng sống vật chất và tinh thần của NCT, góp phần giảm gánh nặng cho xã hội và gia đình, hướng tới một hệ thống an sinh xã hội bền vững và nhân văn hơn cho nhóm đối tượng đặc thù này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên sự kết hợp của hai khung lý thuyết chính, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về nhu cầu và vai trò trong công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi.
Thứ nhất là Thuyết nhu cầu của Maslow. Lý thuyết này phân loại nhu cầu của con người thành năm bậc từ thấp đến cao: nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội (thuộc về và yêu thương), nhu cầu được tôn trọng, và nhu cầu tự thể hiện bản thân. Áp dụng cho người cao tuổi, nghiên cứu nhận thấy rằng bên cạnh các nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở, nhu cầu được chăm sóc sức khỏe là vô cùng cấp thiết do quá trình lão hóa. Hơn nữa, nhu cầu về tình cảm, sự yêu thương, kính trọng, và mong muốn được sum vầy bên gia đình, được thấy mình có ích là những yếu tố tinh thần quan trọng đối với họ. Tại Trung tâm Bảo trợ xã hội, nhiều NCT mới chỉ được đáp ứng các nhu cầu cơ bản, trong khi nhu cầu xã hội và tinh thần còn chưa được thỏa mãn đầy đủ.
Thứ hai là Lý thuyết vai trò. Lý thuyết này cho rằng các hoạt động hàng ngày của con người được xác định về mặt xã hội thông qua các vai trò với tập hợp quyền, nghĩa vụ, kỳ vọng và hành vi cụ thể. Trong công tác xã hội, lý thuyết vai trò giúp NVCTXH nhận diện và phân tích các vấn đề của thân chủ. Đối với NCT, NVCTXH có nhiều vai trò như người giáo dục, người tạo khả năng, người cung cấp thông tin. Tuy nhiên, trên thực tế, vai trò của NVCTXH tại địa bàn nghiên cứu còn khá mờ nhạt. Việc làm rõ và phát huy các vai trò này theo quy định pháp luật là cần thiết để nâng cao hiệu quả trợ giúp.
Nghiên cứu cũng làm rõ các khái niệm chính: Người cao tuổi (NCT) được định nghĩa là công dân Việt Nam từ 60 tuổi trở lên theo Luật Người cao tuổi năm 2010. Công tác xã hội (CTXH) là một lĩnh vực quan trọng trong việc tăng cường an sinh xã hội. Công tác xã hội cá nhân (CTXHCN) là một phương pháp của CTXH, thông qua một tiến trình khoa học và chuyên nghiệp, hỗ trợ cá nhân tăng cường năng lực tự giải quyết vấn đề. Đối với NCT, CTXHCN với NCT là phương pháp trợ giúp cụ thể nhằm hỗ trợ NCT vượt qua khó khăn, nâng cao năng lực tự giải quyết vấn đề của mình thông qua sự đồng hành của Nhân viên công tác xã hội (NVCTXH).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên phương pháp luận chủ nghĩa duy vật biện chứng và tiếp cận hệ thống, phân tích các yếu tố liên quan như dịch vụ trợ giúp và hệ thống chính sách.
Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.
- Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 35 người cao tuổi đang sinh sống tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định, đại diện cho toàn bộ đối tượng NCT tại trung tâm. Ngoài ra, dữ liệu còn được thu thập từ 03 lãnh đạo quản lý Trung tâm, 03 nhân viên công tác xã hội và 07 nhân viên y tế tại trung tâm.
- Dữ liệu thứ cấp bao gồm các văn bản pháp luật liên quan đến NCT và CTXH (như Luật Người cao tuổi năm 2010, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, các nghị định, thông tư của Chính phủ và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội), các sách, báo, tạp chí khoa học và báo cáo nghiên cứu về công tác xã hội và NCT.
Phương pháp phân tích:
- Phương pháp phân tích tài liệu: Được sử dụng để thu thập, tổng hợp và phân tích các văn bản pháp luật, tài liệu nghiên cứu đã có, nhằm xây dựng cơ sở lý luận vững chắc và đánh giá thực trạng vấn đề.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Một bộ công cụ bảng hỏi được thiết kế và áp dụng cho 35 người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định. Cỡ mẫu là toàn bộ 35 NCT đang sinh sống tại trung tâm. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ tổng thể. Lý do lựa chọn phương pháp này là để có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về tình hình của tất cả NCT trong một môi trường đặc thù, tránh sai lệch do chọn mẫu ngẫu nhiên khi số lượng đối tượng hạn chế. Các câu hỏi tập trung khai thác thông tin về tiến trình trợ giúp CTXH cá nhân và nhu cầu của NCT.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện với các nhóm đối tượng là NCT, NVCTXH, nhân viên y tế và lãnh đạo trung tâm. Lý do lựa chọn phỏng vấn sâu nhằm thu thập thông tin định tính chi tiết, sâu sắc về đời sống, những khó khăn, tồn tại, cũng như nhu cầu của NCT, đồng thời hiểu rõ hơn về vai trò và thách thức của các cán bộ trong công tác trợ giúp.
- Timeline nghiên cứu: Diễn ra trong vòng một năm, từ tháng 2 năm 2019 đến tháng 2 năm 2020.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định đã đưa ra một số phát hiện quan trọng về thực trạng của người cao tuổi và hoạt động công tác xã hội cá nhân.
- Tình trạng kinh tế và mối quan hệ gia đình của NCT: Điều kiện kinh tế của NCT tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định là vô cùng khó khăn. Khoảng 82,9% NCT tại đây được xếp vào nhóm nghèo và 5,7% thuộc diện cận nghèo, cho thấy sự phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách của nhà nước và hỗ trợ từ Trung tâm. Về mối quan hệ gia đình, 60% NCT không có con, trong khi 40% có con nhưng không được chăm sóc do nhiều lý do như con cái mất, thất lạc hoặc khuyết tật. Mức độ liên lạc của NCT với gia đình cũng rất thấp, với 54,3% không có bất kỳ sự liên lạc nào và 22,8% hiếm khi liên lạc. Những số liệu này chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng về mặt tình cảm và điểm tựa gia đình đối với NCT tại đây.
- Tình trạng sức khỏe và tinh thần của NCT: Sức khỏe là mối quan tâm hàng đầu của NCT. Nghiên cứu chỉ ra rằng 71,1% NCT thường xuyên ốm, và chỉ 5,7% cảm thấy thoải mái về tinh thần. Khoảng 68,6% NCT thường xuyên cảm thấy ít vui và lo lắng. Khi được hỏi về vấn đề quan tâm nhất, 68,5% NCT chọn sức khỏe bản thân, tiếp theo là tinh thần tình cảm (20%). Các nhóm bệnh thường mắc nhất là đau nhức xương khớp (68,5%), bệnh tim và huyết áp (48,5%), bệnh về mắt (40%) và trí nhớ kém (31,4%). Điều này nhấn mạnh gánh nặng bệnh tật và tâm lý mà NCT phải đối mặt.
- Hoạt động CTXH cá nhân và vai trò của NVCTXH: Khi gặp vấn đề sức khỏe, 60% NCT chọn cách báo với nhân viên y tế, trong khi chỉ 25,7% báo với NVCTXH. Điều này cho thấy vai trò của NVCTXH trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe chưa được NCT nhận diện rõ ràng như nhân viên y tế. Tuy nhiên, NVCTXH cùng với nhân viên y tế là những người trực tiếp chăm sóc NCT, với tỷ lệ lần lượt là 54,3% và 65,7% được NCT đề cập. Về chế độ sinh hoạt, 77,1% NCT khá hài lòng với chế độ dinh dưỡng, và 14,3% hài lòng hoàn toàn. Tuy nhiên, 11,4% NCT chưa hài lòng về việc cấp phát đồ dùng cá nhân, một vấn đề mà NVCTXH có thể can thiệp thông qua việc kết nối nguồn lực.
- Những yếu tố ảnh hưởng và mức độ hài lòng: Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả CTXHCN bao gồm đặc điểm tâm sinh lý của NCT (nhạy cảm, dễ tổn thương, trí nhớ kém), năng lực và kỹ năng của NVCTXH (kiến thức, kỹ năng tham vấn, giao tiếp), và nhận thức, sự tạo điều kiện của cán bộ quản lý trung tâm. Mặc dù có những điểm sáng về sự hài lòng trong chế độ dinh dưỡng, nhưng tổng thể, các hoạt động hỗ trợ tinh thần và cá nhân hóa còn hạn chế, dẫn đến việc 68,6% NCT cảm thấy ít vui và lo lắng.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên phản ánh một bức tranh đa chiều về cuộc sống của người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định. Tình trạng kinh tế khó khăn và sự thiếu vắng mối quan hệ gia đình là nguyên nhân chính khiến NCT phải nương tựa vào trung tâm. Điều này tương đồng với các nghiên cứu trước đây về gánh nặng già hóa dân số và nhu cầu an sinh xã hội tại Việt Nam, như "Báo cáo tổng quan về chính sách chăm sóc người già thích ứng với thay đổi cơ cấu tuổi tại Việt Nam" của UNFPA (2010), vốn đã chỉ ra xu hướng già hóa là một thách thức lớn.
Sức khỏe và tinh thần là hai mối quan tâm hàng đầu của NCT, điều này hoàn toàn hợp lý với đặc điểm của tuổi già, khi các chức năng cơ thể suy giảm và cảm giác cô đơn có thể tăng lên. Tỷ lệ NCT thường xuyên ốm lên đến 71,1% cho thấy nhu cầu chăm sóc y tế và hỗ trợ sức khỏe là cực kỳ cấp thiết. Các bệnh như xương khớp, tim mạch cũng đã được nghiên cứu của Annette L.Ives và John A. (1993-1994) tại nước ngoài đề cập là những rào cản trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, và những rào cản tương tự cũng hiện diện tại Việt Nam do hệ thống an sinh xã hội còn bất cập ở một số nơi.
Vai trò của NVCTXH, mặc dù được luật pháp thừa nhận và có tiềm năng lớn, nhưng thực tế tại trung tâm vẫn còn mờ nhạt trong việc can thiệp trực tiếp vào một số vấn đề sức khỏe, với NCT thường ưu tiên tìm đến nhân viên y tế hơn. Điều này có thể xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ của NCT về vai trò của NVCTXH hoặc do năng lực, kỹ năng của NVCTXH chưa thực sự phát huy tối đa. Để nâng cao hiệu quả, việc phối hợp chặt chẽ giữa NVCTXH và nhân viên y tế là cần thiết để tạo ra một hệ thống chăm sóc toàn diện.
Dữ liệu về điều kiện kinh tế, tần suất ốm, vấn đề quan tâm và các nhóm bệnh thường mắc có thể được trình bày một cách rõ ràng qua các biểu đồ tròn hoặc biểu đồ cột, giúp hình dung nhanh chóng các tỷ lệ phần trăm. Mức độ hài lòng về các dịch vụ tại trung tâm cũng có thể được thể hiện qua bảng biểu, cho phép so sánh các khía cạnh khác nhau của sự chăm sóc. Những kết quả này không chỉ khẳng định tính cấp thiết của CTXHCN chuyên nghiệp mà còn chỉ ra các vấn đề trọng tâm cần can thiệp để cải thiện chất lượng sống cho NCT tại các trung tâm bảo trợ.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao hiệu quả công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị cụ thể, tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ và phát huy vai trò của các chủ thể liên quan:
- Nâng cao năng lực chuyên môn cho Nhân viên Công tác xã hội (NVCTXH): Trung tâm và Sở Lao động – Thương binh và Xã hội cần tổ chức định kỳ các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tham vấn, tư vấn tâm lý, kỹ năng giao tiếp đặc thù với NCT, kết nối nguồn lực và quản lý trường hợp. Mục tiêu là ít nhất 100% NVCTXH tại trung tâm sẽ được tập huấn trong vòng 1 năm tới, nhằm tăng 20% mức độ hài lòng của NCT đối với các dịch vụ CTXH.
- Cải thiện cơ sở vật chất và đáp ứng nhu cầu thiết yếu: Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là khu vực sinh hoạt, giải trí và phòng y tế. Đồng thời, cần có chính sách bổ sung định kỳ và đa dạng hóa đồ dùng cá nhân cho NCT, căn cứ vào nhu cầu thực tế và ý kiến phản hồi. Mục tiêu là giảm 50% tỷ lệ NCT kém hài lòng về đồ dùng cá nhân trong vòng 6 tháng tới thông qua sự điều chỉnh và quản lý của Ban Giám đốc Trung tâm.
- Tăng cường các hoạt động hỗ trợ tinh thần và kết nối xã hội: Ban Giám đốc Trung tâm cần tổ chức thường xuyên các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể dục dưỡng sinh, và các buổi giao lưu, kết nối với cộng đồng bên ngoài (ví dụ: các đoàn tình nguyện, học sinh, sinh viên) ít nhất 2 lần mỗi tháng. Những hoạt động này nhằm giảm 30% tỷ lệ NCT cảm thấy cô đơn, ít vui và lo lắng trong vòng 1 năm tới, thông qua sự phối hợp của các phòng ban chuyên môn và các tổ chức xã hội.
- Thiết lập quy trình phối hợp liên ngành hiệu quả: Ban Giám đốc Trung tâm cần xây dựng và triển khai quy trình phối hợp chặt chẽ giữa NVCTXH và nhân viên y tế, cùng với cán bộ quản lý trực tiếp NCT. Quy trình này đảm bảo 100% các trường hợp NCT gặp vấn đề sức khỏe được NVCTXH thăm hỏi, động viên kịp thời và được nhân viên y tế cập nhật thông tin để đưa ra phác đồ chăm sóc phù hợp trong vòng 3 tháng tới.
- Vận động nguồn lực xã hội hóa để đa dạng hóa dịch vụ: Phòng Công tác xã hội và Phát triển Cộng đồng cần chủ động xây dựng các đề án, dự án nhằm thu hút tài trợ từ các tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp trong và ngoài tỉnh. Nguồn kinh phí này sẽ được dùng để đa dạng hóa các dịch vụ chăm sóc, nâng cao chất lượng bữa ăn và các hoạt động giải trí bổ ích, với mục tiêu tăng 15% nguồn kinh phí ngoài ngân sách dành cho NCT trong vòng 2 năm tới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định" là một tài liệu có giá trị, phù hợp cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau với những lợi ích và ứng dụng cụ thể:
- Các nhà hoạch định chính sách và quản lý nhà nước: Luận văn cung cấp cái nhìn thực tiễn và sâu sắc về nhu cầu, khó khăn của NCT tại các trung tâm bảo trợ, cùng với những lỗ hổng trong việc triển khai CTXH cá nhân. Điều này giúp các cơ quan như Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, UBND các cấp, và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội xây dựng và điều chỉnh chính sách an sinh xã hội, Luật Người cao tuổi, và các quy định về hoạt động của trung tâm bảo trợ một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, thông tin về tỷ lệ NCT nghèo (82.9%) và thường xuyên ốm (71.1%) có thể làm căn cứ để phân bổ nguồn lực và xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp.
- Cán bộ, nhân viên công tác xã hội: Luận văn là nguồn tham khảo hữu ích giúp NVCTXH đang làm việc tại các trung tâm bảo trợ, viện dưỡng lão hoặc cộng đồng hiểu rõ hơn về đặc điểm tâm sinh lý và nhu cầu đa dạng của NCT. Từ đó, họ có thể nâng cao kỹ năng chuyên môn, vận dụng các lý thuyết và tiến trình CTXH cá nhân một cách linh hoạt, tạo dựng niềm tin và cung cấp dịch vụ trợ giúp hiệu quả hơn. Các phát hiện về sự thiếu hụt trong các hoạt động hỗ trợ tinh thần sẽ là gợi ý để phát triển các phương pháp can thiệp mới.
- Các cơ sở đào tạo ngành Công tác xã hội: Luận văn này có thể được sử dụng làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu cho sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Công tác xã hội. Nó cung cấp một ví dụ thực tiễn về ứng dụng lý thuyết (Thuyết nhu cầu Maslow, Lý thuyết vai trò) vào việc nghiên cứu và giải quyết các vấn đề xã hội. Sinh viên có thể học hỏi cách phân tích thực trạng, xác định vấn đề và đề xuất giải pháp cụ thể cho nhóm đối tượng đặc thù là NCT.
- Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức xã hội: Các tổ chức như Hội Người cao tuổi, các quỹ từ thiện, và các nhóm tình nguyện viên có thể tham khảo luận văn để xây dựng các chương trình hỗ trợ, dự án thiện nguyện có mục tiêu rõ ràng và hiệu quả hơn. Thông tin chi tiết về nhu cầu sức khỏe (68.5% mắc bệnh xương khớp, 48.5% tim mạch) và tinh thần của NCT tại trung tâm sẽ giúp các tổ chức này kết nối nguồn lực và triển khai các hoạt động phù hợp, mang lại lợi ích thiết thực cho người cao tuổi.
Câu hỏi thường gặp
-
Công tác xã hội cá nhân có vai trò như thế nào đối với người cao tuổi tại trung tâm bảo trợ xã hội? CTXH cá nhân đóng vai trò cốt lõi trong việc hỗ trợ NCT tại trung tâm vượt qua khó khăn, nâng cao năng lực tự giải quyết vấn đề của mình. Thông qua các hoạt động như tham vấn, tư vấn, kết nối nguồn lực và biện hộ, NVCTXH giúp NCT cải thiện sức khỏe tinh thần, giảm cảm giác cô đơn và tăng cường sự tự tin. Ví dụ, nghiên cứu cho thấy 68,6% NCT thường xuyên cảm thấy ít vui và lo lắng, khẳng định nhu cầu cấp thiết về hỗ trợ tâm lý từ CTXH cá nhân.
-
Người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định thường gặp phải những vấn đề gì? NCT tại đây chủ yếu đối mặt với khó khăn kinh tế nghiêm trọng (82,9% là người nghèo), thiếu sự chăm sóc gia đình (60% không có con, 54,3% không có liên lạc với người thân), và gánh nặng về sức khỏe. Bệnh xương khớp là phổ biến nhất với 68,5% NCT mắc phải, tiếp theo là các bệnh tim mạch và huyết áp (48,5%), các vấn đề về mắt (40%) và trí nhớ kém (31,4%). Tinh thần cũng là một vấn đề lớn, với 68,6% NCT thường xuyên cảm thấy ít vui.
-
Những lý thuyết nào được áp dụng để nghiên cứu công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi? Nghiên cứu sử dụng Thuyết nhu cầu của Maslow để phân tích sâu sắc các nhu cầu cơ bản và nâng cao của NCT, từ đó định hướng các can thiệp phù hợp. Bên cạnh đó, Lý thuyết vai trò được dùng để đánh giá vai trò hiện tại và tiềm năng của NVCTXH, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm rõ và phát huy các vai trò này trong thực tiễn trợ giúp NCT, đặc biệt khi vai trò của NVCTXH còn khá mờ nhạt trong nhận thức của đối tượng.
-
Làm thế nào để nâng cao hiệu quả công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định? Để nâng cao hiệu quả, cần tập trung vào việc đào tạo chuyên sâu cho NVCTXH về kỹ năng tham vấn và quản lý trường hợp, nhằm tăng ít nhất 20% sự hài lòng của NCT. Đồng thời, cải thiện cơ sở vật chất, bổ sung đồ dùng cá nhân và tổ chức thường xuyên các hoạt động văn hóa, kết nối cộng đồng để giảm 30% tỷ lệ NCT cảm thấy cô đơn. Việc thiết lập quy trình phối hợp liên ngành giữa NVCTXH và y tế cũng là yếu tố then chốt, đảm bảo 100% các trường hợp ốm đau được hỗ trợ kịp thời.
-
Luận văn này mang lại giá trị thực tiễn gì cho xã hội? Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng CTXH cá nhân đối với NCT tại một trung tâm bảo trợ cụ thể, với các số liệu và phân tích chi tiết. Các đề xuất và khuyến nghị từ nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp để cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho NCT, đặc biệt là nhóm đối tượng yếu thế. Đây cũng là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách, cơ sở đào tạo CTXH và các tổ chức xã hội trong việc phát triển các chương trình an sinh xã hội.
Kết luận
Nghiên cứu đã làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định, cung cấp cái nhìn chi tiết về tình trạng của nhóm đối tượng đặc thù này.
- Những phát hiện chính cho thấy NCT tại trung tâm đối mặt với điều kiện kinh tế khó khăn nghiêm trọng, thiếu thốn tình cảm gia đình, và gánh nặng bệnh tật lớn, với 71,1% thường xuyên ốm và 68,6% cảm thấy ít vui.
- Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả công tác xã hội, bao gồm đặc điểm của NCT, năng lực của NVCTXH và sự hỗ trợ từ lãnh đạo trung tâm, đồng thời nhấn mạnh vai trò cần được phát huy của NVCTXH trong môi trường này.
- Đóng góp quan trọng của luận văn là việc đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực chuyên môn cho NVCTXH, cải thiện cơ sở vật chất, tăng cường các hoạt động hỗ trợ tinh thần, và thiết lập quy trình phối hợp liên ngành hiệu quả.
- Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này trong vòng 1-2 năm tới có tiềm năng cải thiện đáng kể chất lượng sống của NCT tại trung tâm, giảm tỷ lệ NCT cảm thấy cô đơn và tăng cường sự hài lòng của họ đối với các dịch vụ được cung cấp.
- Luận văn kêu gọi các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức xã hội, các cơ sở đào tạo và cộng đồng cùng chung tay hành động để xây dựng một môi trường sống tốt đẹp hơn cho người cao tuổi, đảm bảo họ được sống khỏe, sống vui và có ý nghĩa, góp phần vào mục tiêu an sinh xã hội bền vững của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ KHÁNH AN CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI TẠI TRUNG TÂM BẢO TRỢ XÃ HỘI TỈNH NAM ĐỊNH LUẬN VĂN THẠC SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HOÀNG THỊ KHÁNH AN CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI TẠI TRUNG TÂM BẢO TRỢ XÃ HỘI TỈNH NAM ĐỊNH Ngành: Công tác xã hội Mã số: 8.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHẠM HỮU NGHỊ HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tên đề tài luận văn: “Công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định”. Học viên xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân học viên. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Nếu vi phạm học viên xin hoàn toàn chịu trách nhiệm, chịu bất kỳ hình thức kỷ luật nào của Học viện. Tác giả luận văn Hoàng Thị Khánh An luan an LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành được đề tài “Công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định”, tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Học viện Khoa học xã hội đã chu đáo trong quá trình giảng dạy, truyền đạt kiến thức; xin cảm ơn Phòng Đào tạo và Khoa Công tác xã hội của Học viện Khoa học xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi cho học viên trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập tại Học viện; xin cảm ơn Lãnh đạo Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định đã tạo điều kiện giúp tôi hoàn thiện luận văn. Đặc biệt, xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Phạm Hữu Nghị, Khoa Công tác xã hội, Học viện Khoa học xã hội đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận văn cao học này.
Xin trân trọng cảm ơn! Học viên Hoàng Thị Khánh An luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 1 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CAO TUỔI VÀ CÔNG TÁC XÃ HỘICÁ NHÂN ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI. Người cao tuổi: khái niệm, đặc điểm và nhu cầu. Lý luận về công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi.
Một số lý thuyết ứng dụng trong công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi. Cơ sở pháp lý chính trị- pháp lý của công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi. 24 Chương 2: THỰC TRẠNG NGƯỜI CAO TUỔI VÀ CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VỚI NGƯỜI CAO TUỔI TẠI TRUNG TÂM BẢO TRỢ XÃ HỘI TỈNH NAM ĐỊNH. Khái quát về địa bàn nghiên cứu.
Thực trạng người cao tuổi tại Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định. Thực trạng công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định. 44 Chương 3: ỨNG DỤNG CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN ĐỐI VỚI NGƯỜI CAO TUỔI. Ứng dụng công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định.
Một số kiến nghị nâng cao hiệu quả công tác xã hội cá nhân từ thực tiễn Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định. 71 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 73 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 CTXH Công tác xã hội 2 CTXHCN Công tác xã hội cá nhân 3 NCT Người cao tuổi 4 NVCTXH Nhân viên công tác xã hội 5 TTBTXH Trung tâm bảo trợ xã hội 6 PHCN Phục hồi chức năng 7 BGĐ Ban giám đốc 8 TC Thân chủ luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Hình 1.1: Sơ đồ thuyết nhu cầu của Maslow .1: Điều kiện kinh tế gia đình NCT .2 Tần suất ốm của NCT .3: Vấn đề NCT quan tâm .4: Các nhóm bệnh thường mắc ở NCT .5: Chế độ sinh hoạt của NCT ở Trung tâm .6: Các hoạt động cần NVCTXH trợ giúp.7: NCT đánh giá hiệu quả cuả hoạt động CTXH .8: Những yếu tố từ phía NVCTXH ảnh hưởng tới quá trình trợ giúp NCT .9: Mức độ hài lòng về thái độ làm việc của NVCTXH. 49 luan an MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Sự phát triển của khoa học công nghệ cùng với sự tiến bộ xã hội cộng thêm nhận thức của người dân khiến tuổi thọ trung bình của con người ngày càng tăng. Bên cạnh đó có rất nhiều nhân tố tác động làm giảm mức sinh dẫn đến tỷ lệ người cao tuổi tăng cao. Đó chính là xu thế già hóa dân số, xu thế này có ý nghĩa quan trọng, bởi nó ảnh hưởng lớn đến tất cả các khía cạnh của xã hội. Cũng nằm trong xu thế chung đó, nước ta đang trong thời kỳ già hóa dân số.
Điều này đặt ra nhiều thách thức cho phát triển kinh tế, xã hội, là gánh nặng cho cơ sở hạ tầng. Những dịch vụ xã hội trong đó điển hình là công tác xã hội chuyên nghiệp sẽ giúp Việt Nam giải quyết các vấn đề nêu trên một cách hiệu quả, khoa học nhằm thúc thẩy an sinh xã hội. Việt Nam được đánh giá là một nước có số người cao tuổi ngày càng gia tăng nhanh. Điều đó tạo áp lực cho hệ thống hạ tầng cơ sở, hệ thống dịch vụ sức khỏe, hệ thống phúc lợi xã hội cho người cao tuổi, đảm bảo về quan hệ gia đình, tâm lý, lối sống, chất lượng chăm sóc sức khỏe người cao tuổi…Đó là những áp lực và có thể gây ra nhiều biến động không thể lường trước.
Từ đó, gây ra các khó khăn, thách thức đối với nhà nước, xã hội, gia đình và chính bản thân người cao tuổi. Để thích ứng với già hóa dân số, việc chuẩn bị các điều kiện cần và đủ để đáp ứng nhu cầu của dân số già là một thách thức rất lớn đối với các nhà lập kế hoạch và hoạch định chính sách khi Việt Nam đẩy mạnh thực hiện xã hội hóa các dịch vụ, chính sách của nền kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước và định hướng xã hội chủ nghĩa. Hơn nữa, những đối tượng là người cao tuổi đang được chăm sóc tại các trung tâm bảo trợ xã hội hiện nay đa phần là người già cô đơn không nơi nương tựa hoặc người có công. Các nhà hoạch định chính sách sẽ làm như thế nào trước vấn đề đó? 1 luan an Ở Việt Nam, trong thời gian gần đây, dịch vụ công tác xã hội được xem là một lĩnh vực quan trọng trong việc tăng cường an sinh xã hội và hỗ trợ cho sự phát triển, tăng trưởng nhanh và bền vững.
Trong an sinh xã hội, công tác xã hội có vai trò đặc biệt quan trọng. Những hoạt động công tác xã hội đối với người cao tuổi sẽ mang lại những ý nghĩa thực tiễn góp phần giải quyết những vấn đề đã nêu. NCT là lớp “gạo cội” có vai trò quan trọng trong việc kết nối các giá trị truyền thống về đạo đức, lịch sử và văn hoá giữa các thời đại. Là lớp người đã xây dựng và phát triển quê hương Nam Định.
Theo Đặng Văn (2014) tỉnh Nam Định hiện có 250.164 NCT, chiếm 12,5% dân số [25].Trong những năm gần đây chính quyền, đảng bộ và nhân dân Nam Định luôn dành sự quan tâm, cố gắng chăm lo mọi mặt đời sống vật chất cũng như tinh thần đối với người cao tuổi. Do vậy, đời sống của người cao tuổi của tỉnh đã phần nào được cải thiện. Song, với điều kiện kinh tế, xã hội còn nhiều khó khăn nên việc chăm sóc, giúp đỡ mới chỉ có thể đáp ứng được những nhu cầu thiết yếu của họ mà chưa thể đáp ứng những nhu cầu đa dạng khác, cũng như chưa thể giải quyết tốt những vấn đề mang tính chất cá nhân, nhóm đối tượng đặc thù như nhóm đối tượng là NCT tại Trung tâm bảo trợ xã hội.Vì thế, cần thực hiện những dịch vụ của công tác xã hội với những phương pháp đặc thù của công tác xã hội nhằm hỗ trợ, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người cao tuổi trên mọi phương diện. Bên cạnh đó, ngành CTXH là một ngành khoa học mới, vẫn đang trong quá trình hoàn thiện và phát triển tại Việt Nam nó giúp những người yếu thế xử lý vấn đề bằng chính nội lực của họ.
Vì những lý do trên, tôi quyết định lựa chọn đề tài: “Công tác xã hội cá nhân đối với người cao tuổi tại Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Nam Định” làm đề tài nghiên cứu cho luận văn của mình. Tình hình nghiên cứu đề tài liên quan đến đề tài 2. Nghiên cứu trên thế giới Ở Châu Âu, ngay từ những năm 1800 đã có những nghiên cứu về người cao tuổi. Đề tài: “Quà tặng các cụ già, bàn về biện pháp kéo dài cuộc sống” 2 luan an của M.Tenon (1815) và “Bàn về tuổi thọ loài người và về chất lượng sống trên thế giới” của P.
Những nghiên cứu này tìm hiểu về thực trạng cuộc sống, tình trạng sức khỏe của người cao tuổi từ đó đưa ra những liệu pháp chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi để người cao tuổi kéo dài tuổi thọ và có cuộc sống thoải mái [18]. Ấn phẩm “Già hóa trong thế kỷ 21: Thành tựu và thách thức’’ do Quỹ dân số Liên Hợp Quốc và Tổ chức hỗ trợ Người cao tuổi Quốc tế xuất bản năm 2012. Báo cáo phân tích thực trạng của người cao tuổi, rà soát tiến độ thực hiện các chính sách, hành động của chính phủ và các cơ quan liên quan kể từ khi Hội nghị thế giới lần thứ hai về người cao tuổi về thực hiện kế hoạch hành động quốc tế Madrid về người cao tuổi nhằm đáp ứng cơ hội và thách thức của một thế giới đang già hóa. Báo cáo đưa ra nhiều ví dụ minh họa về các chương trình đổi mới đã đáp ứng được các mối quan tâm của người cao tuổi, đồng thời báo cáo đưa ra khuyến nghị về định hướng tương lai nhằm đảm bảo mọi lứa tuổi trong xã hội đều có cơ hội xây dựng và hưởng thụ phúc lợi xã hội [10].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Khánh An (2020). Luận án thạc sĩ công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/luan-an-thac-si-cong-tac-xa-hoi-ca-nhan-nguoi-cao-tuoi-nam-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thạc sĩ công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá công tác xã hội cá nhân tác động tích cực đến người cao tuổi tại Trung tâm Bảo trợ xã hội Nam Định
Luận án "Luận án thạc sĩ công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án thạc sĩ công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thạc sĩ công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Luận án thạc sĩ công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thạc sĩ công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thạc sĩ công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.