Luận án tiến sĩ: Chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam/dioxin - Giải pháp can thiệp tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Luận án tiến sĩ đánh giá chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam dioxin và hiệu quả giải pháp can thiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Di chứng chất độc da cam và sức khỏe nạn nhân dioxin
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Y học dự phòng
- Tác giả:
- Trần Quốc Thắng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Di chứng chất độc da cam và sức khỏe nạn nhân dioxin
Chiến tranh hóa học để lại hậu quả nặng nề tại Việt Nam. Hàng triệu người phơi nhiễm chất độc da cam/dioxin đối mặt với nhiều bệnh tật hiểm nghèo. Độc chất dioxin tích tụ lâu dài trong mô mỡ. Hợp chất này gây tổn thương đa cơ quan, làm suy giảm hệ miễn dịch và biến đổi cấu trúc gen. Nạn nhân chịu đựng các cơn đau thể xác kéo dài suốt đời. Thế hệ con cháu cũng gánh chịu nhiều dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Nghiên cứu y học khẳng định dioxin gây hại sâu sắc đến cả thể chất và tinh thần. Bệnh lý tim mạch, ung thư và tiểu đường xuất hiện với tỷ lệ cao ở người phơi nhiễm. Song song đó, các rối loạn tâm thần làm suy kiệt sức khỏe người bệnh. Đánh giá toàn diện di chứng chất độc da cam giúp thiết lập phác đồ điều trị hiệu quả. Đây là nền tảng quan trọng để bảo vệ quyền lợi và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
1.1. Di chứng dioxin ở Việt Nam và tổn thương thể chất
Các di chứng dioxin ở Việt Nam biểu hiện đa dạng qua nhiều dạng bệnh lý phức tạp. Nạn nhân thường mắc các chứng bệnh ung thư mô mềm, u lympho không Hodgkin và bệnh thần kinh ngoại biên. Tỷ lệ dị tật bẩm sinh ở các vùng điểm nóng như Biên Hòa, Đà Nẵng ở mức rất cao. Phụ nữ phơi nhiễm dioxin đối mặt nguy cơ sảy thai, thai chết lưu và sinh con dị dạng. Chất độc phá hủy hệ thần kinh trung ương và các tuyến nội tiết. Người bệnh suy giảm thị lực, thính lực và khả năng vận động. Tổn thương thể chất khiến người bệnh mất khả năng lao động tự chủ. Mức độ suy giảm sức khỏe tăng dần theo độ tuổi của nạn nhân. Quá trình theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm.
1.2. Sức khỏe thể chất nạn nhân da cam và bệnh mạn tính
Sức khỏe thể chất nạn nhân da cam suy giảm nhanh chóng do sự kết hợp của nhiều bệnh mạn tính. Các bệnh lý xương khớp, thoái hóa cột sống và viêm đa dây thần kinh gây đau đớn triền miên. Bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 và các bệnh tim mạch chiếm tỷ lệ áp đảo. Cơ thể người phơi nhiễm dioxin giảm sức đề kháng rõ rệt trước các tác nhân gây bệnh thông thường. Tình trạng đa bệnh lý làm suy kiệt nguồn lực sinh hoạt hàng ngày. Đa số nạn nhân cần sử dụng thuốc điều trị liên tục suốt nhiều năm. Các đợt cấp tính của bệnh mạn tính thường xuyên dẫn đến nhập viện khẩn cấp. Việc kiểm soát bệnh lý đòi hỏi chế độ dinh dưỡng chuyên biệt và chăm sóc y tế liên tục.
1.3. Sức khỏe tâm thần nạn nhân dioxin và lo âu trầm cảm
Sức khỏe tâm thần nạn nhân dioxin chịu áp lực nặng nề từ nỗi đau thể xác và mặc cảm xã hội. Tỷ lệ trầm cảm, rối loạn lo âu và mất ngủ kéo dài ở nhóm đối tượng này ở mức báo động. Nhiều cựu chiến binh mắc hội chứng căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Nạn nhân thường xuyên hồi tưởng ký ức chiến trường ác liệt. Sự cô lập và cảm giác trở thành gánh nặng gia đình gia tăng ý nghĩ tiêu cực. Rối loạn cảm xúc khiến người bệnh dễ nổi giận hoặc thu mình. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng giao tiếp và tương tác xã hội. Việc chẩn đoán sớm và điều trị tâm lý kịp thời là nhu cầu cấp bách.
II. Thực trạng chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam
Chất lượng cuộc sống của nạn nhân chất độc da cam/dioxin tại Việt Nam hiện ở mức rất thấp. Đánh giá chất lượng cuộc sống bao gồm các lĩnh vực: sức khỏe thể chất, tâm thần, quan hệ xã hội và môi trường sống. Người bệnh đối mặt với sự sụt giảm toàn diện ở cả bốn phương diện này. Khó khăn kinh tế kết hợp với tình trạng bệnh tật tạo thành vòng xoáy bất lợi. Nạn nhân thường phụ thuộc hoàn toàn vào người thân trong các hoạt động sinh hoạt cơ bản. Sự cách biệt với đời sống cộng đồng làm trầm trọng thêm cảm giác cô đơn. Thiếu hụt cơ sở vật chất chuyên biệt gây cản trở việc đi lại và tiếp cận dịch vụ. Nghiên cứu thực trạng cung cấp bằng chứng thực tiễn để xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp.
2.1. Đánh giá chất lượng cuộc sống theo thang đo chuẩn
Các thang đo chuẩn quốc tế như WHOQOL-BREF và SF-36 được áp dụng rộng rãi để lượng hóa chất lượng cuộc sống. Điểm số sức khỏe thể chất và tâm thần của nạn nhân dioxin luôn thấp hơn mức trung bình của dân số chung. Thang đo phản ánh chính xác mức độ suy giảm năng lực vận động và mức độ đau đớn thể xác. Chỉ số hài lòng về môi trường sống và điều kiện kinh tế đạt điểm rất thấp. Người bệnh thiếu thốn các thiết bị hỗ trợ chuyên dụng như xe lăn, đệm chống loét và dụng cụ tập luyện. Thang đo chuẩn giúp theo dõi tiến triển sức khỏe trước và sau các can thiệp y tế. Đây là công cụ đo lường khách quan phục vụ nghiên cứu dịch tễ học.
2.2. Suy giảm chức năng vận động và sinh hoạt thường ngày
Suy giảm chức năng vận động là rào cản lớn nhất đối với nạn nhân phơi nhiễm hóa chất độc hại. Nạn nhân gặp khó khăn khi tự thực hiện các thao tác vệ sinh cá nhân, ăn uống và mặc quần áo. Co cứng cơ, teo cơ và biến dạng khớp hạn chế tối đa phạm vi di chuyển. Tình trạng nằm liệt giường kéo dài dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi và loét tỳ đè. Năng suất lao động của người bệnh giảm sút hoặc mất hoàn toàn. Mức độ độc lập trong sinh hoạt giảm dần theo tiến triển của tuổi tác và bệnh lý. Gia đình buộc phải phân công người túc trực thường xuyên để hỗ trợ nạn nhân.
2.3. Trở ngại trong hòa nhập cộng đồng nạn nhân dioxin
Hòa nhập cộng đồng nạn nhân dioxin gặp nhiều trở ngại về tâm lý, giao thông và định kiến xã hội. Nạn nhân có ngoại hình biến dạng hoặc mang dị tật bẩm sinh thường tự ti, mặc cảm. Họ chủ động tránh né các sự kiện tập thể và nơi đông người. Hệ thống giao thông công cộng và các công trình dân sinh chưa tối ưu cho người khuyết tật. Cơ hội học tập, đào tạo nghề và tìm kiếm việc làm của nạn nhân còn rất hạn chế. Sự thiếu hiểu biết của một bộ phận người dân tạo ra rào cản giao tiếp vô hình. Xóa bỏ khoảng cách này đòi hỏi sự chung tay của toàn thể xã hội.
III. Gánh nặng tâm lý xã hội của người nhà nạn nhân da cam
Người nhà nạn nhân chất độc da cam chịu gánh nặng chăm sóc khổng lồ về cả vật chất lẫn tinh thần. Họ dành phần lớn quỹ thời gian mỗi ngày để phục vụ ăn uống, vệ sinh và theo dõi thuốc men cho người bệnh. Áp lực chăm sóc kéo dài nhiều năm gây kiệt quệ thể lực và suy sụp tinh thần cho người chăm sóc chính. Nguồn thu nhập gia đình bị cắt giảm nghiêm trọng do người chăm sóc không thể đi làm ổn định. Chi phí thuốc men, viện phí và dụng cụ hỗ trợ tạo áp lực tài chính đè nặng. Người nhà thường xuyên trải qua cảm xúc lo âu, bất lực và tuyệt vọng. Bảo vệ sức khỏe cho người chăm sóc là nhiệm vụ cấp thiết trong các chiến lược can thiệp y tế công cộng.
3.1. Gánh nặng kinh tế và thời gian chăm sóc nạn nhân
Chi phí y tế trực tiếp và gián tiếp cho nạn nhân da cam bào mòn tài chính của hộ gia đình. Tiền thuốc, chi phí xét nghiệm và phương tiện di chuyển đến bệnh viện chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi tiêu. Nhiều gia đình rơi vào cảnh nợ nần do phải chữa bệnh dài ngày. Thời gian chăm sóc trung bình kéo dài từ 8 đến 12 tiếng mỗi ngày. Người chăm sóc không còn thời gian nghỉ ngơi, giải trí hoặc tham gia hoạt động kinh tế ngoài xã hội. Tình trạng kiệt quệ tài chính kéo dài làm giảm chất lượng bữa ăn và điều kiện sống của cả gia đình.
3.2. Áp lực căng thẳng tâm lý ở người thân chăm sóc
Người chăm sóc nạn nhân dioxin đối diện với nguy cơ rối loạn lo âu và trầm cảm rất cao. Chứng kiến người thân chịu đau đớn và suy kiệt gây sang chấn tâm lý kéo dài. Nỗi lo sợ về tương lai của nạn nhân khi người chăm sóc già yếu tạo áp lực tinh thần nặng nề. Họ thường xuyên mất ngủ, đau đầu và suy giảm trí nhớ do căng thẳng triền miên. Cảm giác cô đơn xuất hiện khi thiếu sự chia sẻ từ cộng đồng và người thân khác. Không ít trường hợp người chăm sóc rơi vào tình trạng kiệt sức hoàn toàn (burnout). Sự can thiệp tâm lý cho người chăm sóc cần được triển khai song song với nạn nhân.
3.3. Nhu cầu hỗ trợ tâm lý xã hội từ mạng lưới cộng đồng
Hỗ trợ tâm lý xã hội là điểm tựa then chốt giúp người chăm sóc vượt qua khủng hoảng. Gia đình nạn nhân cần các dịch vụ chăm sóc thay thế (respite care) để có thời gian phục hồi thể lực. Mạng lưới tình nguyện viên tại địa phương có thể hỗ trợ các công việc gia đình cơ bản. Các câu lạc bộ gia đình nạn nhân da cam tạo không gian chia sẻ kinh nghiệm và động viên tinh thần. Tư vấn tâm lý định kỳ giúp người nhà giải tỏa áp lực và học kỹ năng ứng phó căng thẳng. Sự quan tâm thiết thực từ chính quyền địa phương mang lại niềm tin và nghị lực cho các gia đình.
IV. Giải pháp can thiệp nâng cao chất lượng sống nạn nhân
Các giải pháp can thiệp toàn diện đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống nạn nhân dioxin. Mô hình can thiệp kết hợp chặt chẽ giữa y tế dự phòng, điều trị lâm sàng và công tác xã hội. Trọng tâm can thiệp hướng đến phục hồi chức năng thể chất, ổn định tâm lý và cải thiện sinh kế. Can thiệp tại cộng đồng mang lại hiệu quả bền vững với chi phí tối ưu. Việc huy động y tế cơ sở và các tổ chức đoàn thể tạo mạng lưới hỗ trợ sâu rộng. Bệnh nhân được chăm sóc ngay tại gia đình giúp giảm áp lực cho tuyến trên. Đánh giá hiệu quả định kỳ bảo đảm các giải pháp bám sát nhu cầu thực tế của từng đối tượng.
4.1. Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng cho nạn nhân
Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng giúp nạn nhân duy trì và cải thiện khả năng vận động. Cán bộ y tế cơ sở hướng dẫn người bệnh và người nhà các bài tập vật lý trị liệu đơn giản. Các bài tập vận động thụ động giúp phòng ngừa co rút khớp và teo cơ hiệu quả. Cung cấp dụng cụ chỉnh hình và xe lăn phù hợp giúp nạn nhân tự chủ di chuyển trong nhà. Cải tạo môi trường sống như làm đường dốc và lắp tay vịn phòng tắm giảm nguy cơ té ngã. Phục hồi chức năng thể chất tạo tiền đề quan trọng giúp nạn nhân tự tin tham gia đời sống gia đình.
4.2. Chăm sóc y tế nạn nhân chất độc hóa học tại cơ sở
Chăm sóc y tế nạn nhân chất độc hóa học tại trạm y tế xã phường nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh mạn tính và ung thư ở giai đoạn đầu. Trạm y tế cấp phát thuốc điều trị ngoại trú đầy đủ và kịp thời. Đội ngũ y tế lưu động thực hiện thăm khám tại nhà cho các nạn nhân nằm liệt giường. Phác đồ điều trị được cá nhân hóa theo từng mặt bệnh cụ thể của nạn nhân. Sự kết hợp giữa y học hiện đại và y học cổ truyền mang lại hiệu quả giảm đau rõ rệt.
4.3. Mô hình can thiệp sức khỏe tâm thần đa thành phần
Mô hình can thiệp sức khỏe tâm thần đa thành phần kết hợp tư vấn tâm lý, liệu pháp hành vi và sinh hoạt nhóm. Chuyên viên tâm lý hướng dẫn nạn nhân kỹ thuật thở sâu và thư giãn cơ để giải tỏa lo âu. Các buổi nói chuyện chuyên đề giúp giải tỏa sang chấn tâm lý chiến tranh. Tập huấn cho người nhà kỹ năng giao tiếp tích cực và thấu cảm với người bệnh. Khuyến khích nạn nhân tham gia các hoạt động văn nghệ, thể thao nhẹ nhàng để kích thích tinh thần lạc quan. Can thiệp tâm thần giúp cải thiện rõ rệt giấc ngủ và tâm trạng của nạn nhân.
V. Chính sách trợ cấp và hỗ trợ nạn nhân dioxin hòa nhập
Chính sách an sinh xã hội thể hiện trách nhiệm và đạo lý đền ơn đáp nghĩa đối với người có công. Hệ thống văn bản pháp luật về hỗ trợ nạn nhân dioxin liên tục được hoàn thiện và bổ sung. Các chính sách bao phủ từ trợ cấp hàng tháng, thẻ bảo hiểm y tế đến hỗ trợ nhà ở. Việc chi trả chế độ đúng đối tượng, kịp thời tạo điểm tựa kinh tế vững chắc cho gia đình nạn nhân. Bên cạnh trợ cấp tài chính, các chương trình hỗ trợ sinh kế và dạy nghề cho con em nạn nhân được đẩy mạnh. Sự phối hợp giữa nhà nước và các tổ chức nhân đạo quốc tế gia tăng nguồn lực hỗ trợ toàn diện.
5.1. Chính sách trợ cấp nạn nhân da cam và bảo hiểm y tế
Chính sách trợ cấp nạn nhân da cam bảo đảm mức phụ cấp sinh hoạt hàng tháng dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể. Nạn nhân suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên nhận mức trợ cấp đặc biệt và phụ cấp người chăm sóc. Thẻ bảo hiểm y tế miễn phí chi trả toàn bộ chi phí khám chữa bệnh đúng tuyến. Nhà nước hỗ trợ kinh phí chỉnh hình, phục hồi chức năng và trang bị phương tiện trợ giúp sinh hoạt. Các khoản trợ cấp đột xuất trong dịp lễ tết giúp giảm bớt khó khăn trước mắt. Thủ tục xét duyệt hồ sơ ngày càng được đơn giản hóa nhằm tạo thuận lợi cho người bệnh.
5.2. Chế độ ưu đãi người hoạt động kháng chiến bị nhiễm
Chế độ ưu đãi người hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học tôn vinh cống hiến to lớn của các cựu chiến binh. Người tham gia kháng chiến được hưởng chế độ điều dưỡng phục hồi sức khỏe định kỳ hai năm một lần. Con đẻ của người hoạt động kháng chiến bị dị tật, dị dạng được hưởng trợ cấp hàng tháng suốt đời. Chính sách ưu tiên trong giáo dục và miễn giảm học phí cho con em nạn nhân mở ra cơ hội tương lai. Nhà nước hỗ trợ xây dựng và sửa chữa nhà tình nghĩa cho các đối tượng khó khăn về nhà ở. Các quyền lợi về đất đai và vay vốn ưu đãi tạo điều kiện phát triển kinh tế hộ gia đình.
5.3. Giải pháp đẩy mạnh hòa nhập cộng đồng nạn nhân dioxin
Hòa nhập cộng đồng nạn nhân dioxin cần sự tham gia tích cực của toàn xã hội. Xây dựng các trung tâm bảo trợ xã hội và nhà bán trú giúp chăm sóc nạn nhân không nơi nương tựa. Mở các lớp dạy nghề phù hợp như may mặc, thủ công mỹ nghệ và tin học cho thế hệ thứ hai, thứ ba. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm xóa bỏ rào cản kỳ thị và định kiến. Khuyến khích các doanh nghiệp tiếp nhận lao động là con em nạn nhân da cam vào làm việc. Tạo điều kiện để nạn nhân tham gia các hoạt động xã hội, nâng cao vị thế và sự tự tin trong cuộc sống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƢƠNG -----------------*----------------- TRẦN QUỐC THẮNG CHẤT LƢỢNG CUỘC SỐNG CỦA NẠN NHÂN, NGƢỜI NHÀ NẠN NHÂN CHẤT ĐỘC DA CAM/DIOXIN VÀ HIỆU QUẢ GIẢI PHÁP CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƢƠNG -----------------*----------------- TRẦN QUỐC THẮNG CHẤT LƢỢNG CUỘC SỐNG CỦA NẠN NHÂN, NGƢỜI NHÀ NẠN NHÂN CHẤT ĐỘC DA CAM/DIOXIN VÀ HIỆU QUẢ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành: Y học dự phòng Mă số : 9 72 01 63 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Bách Quang 2. Dƣơng Thị Hồng HÀ NỘI - 2018 iii i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong đề tài luận án là một phần số liệu trong đề tài nghiên cứu có tên ―Nghiên cứu tổn thương tâm lý ở người phơi nhiễm dioxin và hiệu quả các giải pháp can thiệp‖. Kết quả đề tài này là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là một thành viên chính.
Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng đề tài này vào trong luận án để bảo vệ lấy bằng tiến sĩ. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Trần Quốc Thắng iiiv LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS. Lê Bách Quang, PGS.
Dương Thị Hồng, những người Thầy đã dành tất cả sự giúp đỡ tận tình, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn, PGS. Nguyễn Thị Thùy Dương - Phòng đào tạo sau đại học, khoa đào tạo quản lý khoa học, các Thầy Cô giáo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ươngđã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn ban chủ nhiệm, các thành viên nhóm nghiên cứu đề tài khoa học công nghệ cấp nhà nước ―Nghiên cứu tổn thương tâm lý ở người phơi nhiễm dioxin và hiệu quả các giải pháp can thiệp‖ Học viện Quân y, đã luôn hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án.
Chân thành cảm ơn Hội Nạn nhân chất độc da cam thành phố Biên Hòa, Văn phòng Cựu Thủ tướng Nhật Bản, Đại sứ quán Nhật Bản, các cơ quan, ban, ngành đã hết sức giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, học tập Xin được bày tỏ lòng biết ơn, sự kính trọng sâu sắc tới các nhà khoa học trong hội đồng chấm luận án đã dành thời gian, trí tuệ, hướng dẫn giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện và bảo vệ thành công luận án. Xin trân trọng cảm ơn ban lãnh đạo, cán bộViện Sức khỏe Cộng đồng - Tạp chí Y học Cộng đồng, đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi luôn biết ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi học tập nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án v MỤC LỤC Lời cam đoan.
v Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt. viii Danh mục các bảng. ix Danh mục các hình vẽ và đồ thị. xi ĐẶT VẤN ĐỀ.
Ảnh hưởng và hậu quả của dioxin đến sức khỏe con người. Khả năng gây bệnh của chất độc da cam/dioxin:. Đánh giá tác hại lâu dài của chất độc da cam/dioxin trên sức khoẻ con người. Danh mục bệnh, tật, dị dạng, dị tật được xác định có liên quan đến phơi nhiễm với chất độc da cam/dioxin.
Tổn thương tâm lý ở nạn nhân và người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu trong nước. Chất lượng cuộc sống của nạn nhân, người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin.
Khái niệm chất lượng cuộc sống và phương pháp đánh giá. Các phương pháp đánh giá chất lượng cuộc sống của nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Gánh nặng chăm sóc và chất lượng cuộc sống của người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Giải pháp phục hồi chức năng tâm thần, nâng cao chất lượng cuộcsống cho nạn nhân và người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin.
Chính sách hỗ trợ, chăm sóc nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Biện pháp phục hồi chức năng tâm thần. Giải pháp phục hồi chức năng tâm lý xã hội tại cộng đồng. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Nghiên cứu mô tả. Nghiên cứu can thiệp cộng đồng. Sai số của nghiên cứu và biện pháp khắc phục. Đạo đức trong nghiên cứu.
Hạn chế của nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Chất lượng cuộc sống của nạn nhân và người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Chất lượng cuộc sống của nạn nhân chất độc da cam/dioxin.
Gánh nặng chăm sóc và chất lượng cuộc sống của người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp. Kết quả xây dựng ―Giải pháp chăm sóc sức khoẻ tâm thần cho nạn nhân và người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin‖. Hiệu quả thực hiện ―Giải pháp chăm sóc sức khỏe tâm thần cho nạn nhân và người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin tại cộng đồng‖.
108 vii Chƣơng 4. Chất lượng cuộc sống của nạn nhân, người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Đặc điểm lâm sàng của nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Chất lượng cuộc sống của nạn nhân chất độc da cam/dioxin.
Chất lượng cuộc sống của người nhà nạn nhân và các yếu tố liên quan. Đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp. Thực hiện ―Giải pháp chăm sóc sức khỏe tâm thần cho nạn nhân và người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin tại cộng đồng‖. Hiệu quả thực hiện ―Giải pháp chăm sóc sức khỏe tâm thần cho nạn nhân và người nhà nạn nhân chất độc da cam/dioxin tại cộng đồng‖.
146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT BTXH Bảo trợ xã hội CCB Cựu chiến binh CĐHH Chất độc hóa học CĐDC Chất độc da cam CLCS Chất lượng cuộc sống CLCS-SK Chất lượng cuộc sống- sức khỏe CSSK Chăm sóc sức khỏe CSSKTT Chăm sóc sức khỏe tâm thần CTV Cộng tác viên DTBS Dị tật bẩm sinh HĐKC Hoạt động kháng chiến LĐTBXH Lao động, Thương binh và Xã hội MMSE Mini mental State Examipation (Đánh giá trạng thái tâm trí thu gọn) NAS Viện khoa học quốc gia Mỹ NPI Neuro Psychiatry Inventory (Đánh giá trạng thái tâm thần kinh) NN Nạn nhân NKC Người kháng chiến PHCN Phục hồi chức năng PHCNTLXH Phục hồi chức năng tâm lý xã hội PHCNTT Phục hồi chức năng tâm thần SF-36 MOS Short Form -36 TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới TYT Trạm y tế UBND Ủy ban nhân dân ZBI Zarit Burden Interview - thang đánh giá gánh nặng chăm sóc WHO Tổ chức y tế thế giới WHO QOL - BREF Bộ câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống rút gọn ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Bảng đối chiếu mức độ trầm cảm .2: Mức độ lo âu đánh giá theo thang điểm Spielberger .1: Thông tin chung của nạn nhân (N = 750).2: Một số đặc điểm của nạn nhân tự đánh giá và nạn nhân không đánh giá được chất lượng cuộc sống (N = 750) .3: Điểm chất lượng cuộc sống của nạn nhân chất độc da cam/dioxin 79 Bảng 3.4: Chất lượng cuộc sống của nạn nhân theo một số đặc điểm .5: Chất lượng cuộc sống của nạn nhân chất độc da cam/dioxin theo các triệu chứng hành vi, tâm thần (NPI) .6: Mô hình hồi quy tuyến tính về một số yếu tố liên quan tới CLCS của nạn nhân theo nạn nhân đánh giá(n=630) .7: Mô hình hồi quy tuyến tính về một số yếu tố liên quan tới CLCS của nạn nhân theo người nhà nạn nhân đánh giá (N=750) .8: Thông tin chung của người nhà nạn nhân (N = 750) .9: Độ tin cậy của bộ công cụ phỏng vấn gánh nặng chăm sóc (ZaritCaregiverBurdenInterview/ZBI) .10: Điểm gánh nặng chăm sóc ZBI của người nhà nạn nhân theo một số đặc điểm cá nhân (N = 750) .11: Gánh nặng chăm sóc theo mức độ suy giảm nhận thức (MMSE) của nạn nhân (N = 750) .12: Tương quan giữa gánh nặng chăm sóc (ZBI) của người nhà nạn nhân với một số triệu chứng hành vi,tâm thần NPI (N=750).13: Hồi quy tuyến tính về các yếu tố liên quan đến gánh nặng chăm sóc của người nhà nạn nhân (N = 750).14: Điểm sức khỏe thể chất và sức khỏe tâm thần của người nhà nạn nhân theo một số đặc điểm cá nhân (N = 750) .15: Điểm SK thể chất và SK tâm thần của người nhà nạn nhân theo mức độ suy giảm nhận thức của nạn nhân(N=750) .16: Tương quan giữa chất lượng cuộc sống liên quan sức khỏe người nhà nạn nhân và một số triệu chứng hành vi, tâm thần củanạnnhân (N = 750) .17: Hồi quy tuyến tính về một số yếu tố liên quan đến sức khỏe của người nhà nạn nhân (N = 750).18: Khác biệt về các đặc điểm lâm sàng trước và sau can thiệp của nhóm can thiệp (n=250).19: Khác biệt về chất lượng cuộc sống của nạn nhân trước và sau can thiệp theo mức độ tập (n=250) .20: So sánh kết quả cải thiện chất lượng cuộc sống của nạn nhân giai đoạn bệnh và mức độ luyện tập (n=250).21: Hồi quy tuyến tính đa biến dự báo sự thay đổi điểm CLCS của nạn nhân theo người nhà nạn nhân đánh giá sau can thiệp (n=250) .22: Kết quả can thiệp của người nhà nạn nhân nhóm can thiệp(n= 250). 115 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 2. Bản đồ địa bàn nghiên cứu. Phân nhóm nạn nhân theo mức độ suy giảm nhận thức (N =750).
Kết quả các trắc nghiệm tâm lý của nạn nhân chất độc da cam/dioxin (N=750). Tỷ lệ nạn nhân có triệu chứng hành vi, tâm thần (N=750) .Mức độ gánh nặng chăm sóc theo thang điểm ZBI (N=750)…….Mức độ tham gia luyện tập của nạn nhân nhóm can thiệp (n=250). Mức độ hài lòng của nạn nhân đối với luyện tập (n=250). 112 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam, quân đội Mỹ đã sử dụng nhiều loại chất độc da cam/dioxin một cách rộng răi làm trụi lá cây, diệt cỏ, huỷ diệt môi trường, sinh thái [4],[56].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Thắng (2018). Chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam/dioxin và giải pháp can thiệp [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/luan-an-chat-luong-cuoc-song-nan-nhan-chat-doc-da-cam-dioxin-giai-phap-can-thiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam/dioxin và giải pháp can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam dioxin và hiệu quả giải pháp can thiệp.
Luận án "Chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam/dioxin và giải pháp can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam/dioxin và giải pháp can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam/dioxin và giải pháp can thiệp" thuộc chuyên ngành Y học dự phòng. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam/dioxin và giải pháp can thiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam/dioxin và giải pháp can thiệp" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng cuộc sống nạn nhân chất độc da cam/dioxin và giải pháp can thiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.