Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước từ thực tiễn thành phố Hồ Chí Minh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu công tác xã hội phục vụ người lao động nhập cư trong khu vực kinh tế phi nhà nước tại TP. Hồ Chí Minh.

Chuyên ngành
Công tác xã hội
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ người lao động nhập cư
Số trang:
206 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Công tác xã hội
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ người lao động nhập cư

Dịch vụ công tác xã hội giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm an sinh cho lao động di cư. Nhóm lao động khu vực kinh tế phi nhà nước thường đối mặt nhiều rủi ro. Họ làm việc trong môi trường bấp bênh, thu nhập thấp và thiếu hợp đồng lao động chuẩn hóa. Dịch vụ công tác xã hội cung cấp các giải pháp can thiệp toàn diện. Hệ thống trợ giúp này kết nối người lao động với các nguồn lực xã hội cần thiết. Hoạt động trợ giúp tập trung vào việc giảm thiểu tổn thương và nâng cao chất lượng cuộc sống. Các chương trình hỗ trợ giúp người nhập cư ổn định đời sống kinh tế. Ngoài ra, dịch vụ còn trang bị kỹ năng thích ứng với môi trường đô thị phức tạp. Sự đồng hành của các tổ chức xã hội tạo mạng lưới an toàn cho người lao động. Nhờ đó, người di cư từng bước vượt qua áp lực mưu sinh tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh.

1.1. Khái niệm và vai trò của nhân viên công tác xã hội

Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa người lao động và hệ thống an sinh. Họ trực tiếp tiếp cận địa bàn để lắng nghe, đánh giá nhu cầu thực tế của từng cá nhân. Chức năng chính bao gồm tư vấn, hỗ trợ kết nối nguồn lực và bảo vệ thân chủ. Nhân viên công tác xã hội giúp người nhập cư tiếp cận các dịch vụ công cơ bản. Họ đại diện cho quyền lợi chính đáng của người lao động trước người sử dụng lao động. Đồng thời, họ hướng dẫn người lao động các kỹ năng tự bảo vệ mình trong môi trường làm việc. Sự tận tâm và kỹ năng chuyên môn của đội ngũ này quyết định chất lượng trợ giúp. Đội ngũ trợ giúp chuyên nghiệp giảm bớt sự cô lập của lao động ngoại tỉnh tại các khu công nghiệp.

1.2. Khung lý thuyết ứng dụng trong can thiệp xã hội

Nghiên cứu áp dụng ba khung lý thuyết nền tảng gồm thuyết hành vi, thuyết quyền con người và thuyết hệ thống. Thuyết hành vi giải thích phản ứng của người lao động trước các rào cản mưu sinh. Thuyết quyền con người khẳng định quyền bình đẳng trong tiếp cận phúc lợi của người nhập cư. Mọi cá nhân đều có quyền được bảo vệ sức khỏe và thụ hưởng an sinh xã hội. Thuyết hệ thống phân tích mối tương tác giữa người lao động với môi trường sống xung quanh. Môi trường này bao gồm doanh nghiệp, chính quyền địa phương và các tổ chức dân sự. Việc vận dụng các lý thuyết này giúp xây dựng mô hình can thiệp khoa học, đa chiều. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc cho các chính sách hỗ trợ thực tiễn.

II. Thực trạng dịch vụ công tác xã hội cho lao động nhập cư

Thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy nhu cầu sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư rất lớn. Phần lớn người lao động di cư từ các vùng nông thôn đến thành phố mưu sinh. Họ chủ yếu làm việc tại các cơ sở sản xuất tư nhân hoặc làm nghề tự do. Đa số lao động nhập cư gặp khó khăn trong việc đăng ký thường trú và tạm trú. Điều này cản trở việc tiếp cận các dịch vụ công cơ bản. Dịch vụ công tác xã hội hiện tại chưa phủ sóng rộng khắp đến các khu nhà trọ công nhân. Mức độ tiếp cận các dịch vụ trợ giúp vẫn ở mức trung bình và thấp. Nhiều người chưa từng biết đến sự tồn tại của các trung tâm công tác xã hội. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp can thiệp đồng bộ từ cộng đồng và chính quyền.

2.1. Tiếp cận dịch vụ y tế và an sinh xã hội lao động di cư

Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của lao động di cư còn nhiều bất cập. Chi phí khám chữa bệnh cao tạo áp lực nặng nề lên thu nhập hàng tháng. Khi ốm đau, nhiều công nhân chọn tự mua thuốc uống thay vì đến bệnh viện. Hệ thống an sinh xã hội lao động di cư chưa đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cấp thiết. Thủ tục chuyển tuyến bảo hiểm y tế còn phức tạp đối với người không có hộ khẩu thường trú. Các phòng khám công cộng tại khu công nghiệp thường quá tải vào giờ cao điểm. Nhân viên công tác xã hội cần đẩy mạnh hoạt động tư vấn sức khỏe ban đầu. Việc kết nối các gói khám chữa bệnh thiện nguyện giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho người nhập cư nghèo.

2.2. Nhu cầu trợ giúp pháp lý cho người nhập cư phi chính thức

Người lao động khu vực phi nhà nước thường chịu nhiều thiệt thòi về mặt pháp lý. Nhiều cơ sở kinh doanh không ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản. Tình trạng nợ lương, chậm lương hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng diễn ra phổ biến. Người lao động thiếu kiến thức luật pháp nên không biết cách tự bảo vệ bản thân. Dịch vụ trợ giúp pháp lý cho người nhập cư giúp họ nắm rõ các quyền lợi lao động cơ bản. Luật sư và nhân viên công tác xã hội hỗ trợ tư vấn giải quyết tranh chấp lao động. Các buổi truyền thông pháp luật lưu động giúp công nhân hiểu rõ quy định về tiền lương và thời giờ làm việc. Sự trợ giúp này nâng cao năng lực pháp lý cho người yếu thế.

2.3. Vấn đề bảo hiểm xã hội người nhập cư và nhà ở cho công nhân

Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội người nhập cư tại các cơ sở sản xuất tư nhân còn thấp. Đa phần chủ sử dụng lao động né tránh trách nhiệm đóng bảo hiểm bắt buộc cho người làm thuê. Bên cạnh đó, điều kiện nhà ở của công nhân nhập cư đang ở mức báo động. Hầu hết người lao động phải thuê các phòng trọ chật chội, ẩm thấp và thiếu an toàn phòng cháy chữa cháy. Giá điện nước tại các khu trọ tự phát thường bị thu cao hơn mức quy định. Thực trạng này ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người lao động. Việc thiếu hụt các dự án nhà ở xã hội cho công nhân khiến cuộc sống của họ luôn trong tình trạng bấp bênh, tạm bợ.

III. Rào cản sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người nhập cư

Người lao động nhập cư đối mặt với nhiều rào cản khi tiếp cận các dịch vụ công tác xã hội. Rào cản đầu tiên xuất phát từ chính nhận thức của người lao động. Đa số công nhân tập trung toàn bộ thời gian cho việc mưu sinh kiếm sống hàng ngày. Họ không có thời gian tìm hiểu về các dịch vụ trợ giúp xã hội xung quanh. Rào cản thứ hai liên quan đến cơ chế quản lý cư trú và thủ tục hành chính. Các quy định khắt khe về hộ khẩu gây trở ngại cho việc hưởng phúc lợi công. Ngoài ra, sự thiếu hụt mạng lưới hỗ trợ tại chỗ khiến người nhập cư cảm thấy đơn độc. Những yếu tố này tạo thành bức tường ngăn cách người di cư với các nguồn lực an sinh thiết yếu.

3.1. Hạn chế về nguồn lực và năng lực đội ngũ hỗ trợ

Đội ngũ nhân viên cung cấp dịch vụ công tác xã hội hiện nay còn thiếu cả về số lượng lẫn chất lượng. Phần lớn cộng tác viên xã hội tại cơ sở chưa qua đào tạo bài bản về chuyên môn công tác xã hội. Kỹ năng tham vấn và xử lý khủng hoảng của cán bộ cơ sở còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, nguồn kinh phí dành cho các hoạt động trợ giúp xã hội tại địa phương rất eo hẹp. Cơ sở vật chất của các trung tâm bảo trợ xã hội chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Sự thiếu thốn trang thiết bị cản trở việc triển khai các chương trình can thiệp diện rộng. Mức đãi ngộ cho nhân viên xã hội chưa tương xứng khiến việc thu hút nhân tài gặp nhiều khó khăn.

3.2. Rào cản thông tin và khả năng hòa nhập cộng đồng

Kênh truyền thông về dịch vụ công tác xã hội tại các địa bàn tập trung đông công nhân còn nghèo nàn. Người lao động nhập cư hiếm khi tiếp cận được thông tin chính thống từ các cơ quan chức năng. Sự khác biệt về văn hóa, lối sống và giọng nói cũng tạo khoảng cách với dân cư địa phương. Khả năng hòa nhập cộng đồng của người lao động di cư vì thế gặp nhiều trở ngại tâm lý. Họ thường sống khép kín trong các xóm trọ đồng hương và ít tham gia sinh hoạt đoàn thể. Cảm giác mặc cảm và tự ti khiến họ ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài. Tình trạng này làm giảm hiệu quả của các chính sách an sinh xã hội.

IV. Giải pháp dịch vụ công tác xã hội cho lao động nhập cư

Nhằm nâng cao hiệu quả hỗ trợ, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp từ chính sách đến thực tiễn. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý về công tác xã hội trong các doanh nghiệp phi nhà nước. Các cơ quan quản lý cần tăng cường kiểm tra việc thực thi pháp luật lao động tại cơ sở. Cần xây dựng mạng lưới an sinh đa tầng, bao phủ toàn diện người lao động di cư. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ công tác xã hội là ưu tiên cấp bách. Đồng thời, chính quyền địa phương cần huy động các nguồn lực xã hội hóa để mở rộng quỹ trợ giúp. Những giải pháp này tạo nền tảng vững chắc giúp người nhập cư ổn định cuộc sống và cống hiến cho xã hội.

4.1. Hoàn thiện chính sách bảo vệ quyền lợi lao động

Các cơ quan chức năng cần siết chặt việc thực hiện hợp đồng lao động tại các doanh nghiệp tư nhân. Việc thanh tra và xử phạt các hành vi trốn đóng bảo hiểm xã hội phải được thực hiện nghiêm minh. Hoạt động bảo vệ quyền lợi lao động cần gắn liền với việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho công nhân nhập cư đăng ký tạm trú và tiếp cận trường học cho con em. Công đoàn cơ sở cần phát huy vai trò đại diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người lao động. Khi quyền lợi được bảo đảm, người lao động sẽ an tâm sản xuất và gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.

4.2. Tăng cường hỗ trợ tâm lý xã hội và can thiệp khủng hoảng

Các mô hình hỗ trợ tâm lý xã hội cần được thiết lập trực tiếp tại các khu lưu trú công nhân. Nhân viên xã hội cần tổ chức các buổi tham vấn cá nhân và trị liệu nhóm định kỳ. Hoạt động này giúp người lao động giải tỏa căng thẳng sau những giờ làm việc mệt nhọc. Khi xảy ra tai nạn lao động hoặc biến cố gia đình, quy trình can thiệp khủng hoảng phải được kích hoạt nhanh chóng. Đường dây nóng tư vấn miễn phí cần hoạt động 24/7 để tiếp nhận các cuộc gọi khẩn cấp. Sự can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa các nguy cơ tiêu cực về sức khỏe tinh thần và duy trì sự ổn định cho gia đình công nhân.

4.3. Phát triển mô hình nhà ở xã hội cho công nhân nhập cư

Chính quyền thành phố cần đẩy nhanh tiến độ quy hoạch và xây dựng các khu nhà ở xã hội cho công nhân. Các dự án nhà ở cần tích hợp đầy đủ tiện ích như nhà trẻ, trạm y tế và khu sinh hoạt văn hóa. Cần có chính sách hỗ trợ vay vốn lãi suất ưu đãi cho người nhập cư mua hoặc thuê nhà dài hạn. Việc cải tạo, nâng cấp các khu trọ tư nhân hiện hữu cũng cần được chính quyền hỗ trợ về giá điện nước. Đảm bảo chỗ ở an toàn, văn minh là yếu tố then chốt giúp người lao động tái tạo sức lao động. Đây cũng là giải pháp căn cơ để xây dựng đô thị phát triển bền vững.

V. Nâng cao nhận thức dịch vụ công tác xã hội tại cộng đồng

Truyền thông giữ vai trò quyết định trong việc thay đổi hành vi và nhận thức của người lao động nhập cư. Đa dạng hóa các kênh thông tin giúp dịch vụ công tác xã hội tiếp cận gần hơn với đối tượng hưởng lợi. Các tổ chức đoàn thể cần tích cực phối hợp với chủ nhà trọ để đưa thông tin đến từng phòng trọ. Việc tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề vào ngày nghỉ cuối tuần mang lại hiệu quả thiết thực. Ứng dụng công nghệ số và mạng xã hội giúp thông điệp lan tỏa nhanh chóng trong cộng đồng công nhân trẻ. Nhận thức đúng đắn sẽ thúc đẩy người lao động chủ động tìm kiếm sự trợ giúp khi gặp khó khăn trong cuộc sống.

5.1. Đẩy mạnh truyền thông giáo dục tại khu công nghiệp

Nội dung truyền thông cần được thiết kế ngắn gọn, dễ hiểu và gần gũi với đời sống công nhân. Các tờ rơi, áp phích và video ngắn cần tập trung vào các quyền lợi an sinh thiết thực. Địa điểm tuyên truyền nên đặt tại các cổng khu công nghiệp, chợ tạm và các khu nhà trọ tập trung. Cần đào tạo đội ngũ tuyên truyền viên nòng cốt chính là những công nhân tích cực tại xóm trọ. Họ là những người hiểu rõ hoàn cảnh của bạn bè đồng hương và có tiếng nói thuyết phục. Phương pháp truyền thông trực tiếp thông qua các trò chơi tìm hiểu pháp luật thu hút đông đảo người tham gia. Cách tiếp cận này tạo sự hứng khởi và ghi nhớ lâu dài.

5.2. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm thay đổi nhận thức

Kết quả thực nghiệm tác động cho thấy các biện pháp tăng cường truyền thông mang lại sự chuyển biến rõ rệt. Nhận thức của người lao động về chức năng của nhân viên công tác xã hội tăng lên đáng kể sau thử nghiệm. Số lượng người nhập cư chủ động liên hệ nhờ trợ giúp pháp lý và tư vấn tâm lý tăng mạnh. Khả năng tự kết nối với các nguồn lực an sinh của công nhân có sự cải thiện rõ rệt. Mối quan hệ giữa người lao động với chủ nhà trọ và chính quyền địa phương trở nên gắn kết hơn. Đánh giá định lượng khẳng định tính khả thi và hiệu quả cao của mô hình can thiệp truyền thông tại cơ sở.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Những công trình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1. Các nghiên cứu về thực trạng và xu hướng di cư và nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
1.1.2. Các nghiên cứu về khả năng tiếp cận chính sách an sinh xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
1.1.3. Các nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
1.2. Những công trình nghiên cứu ở trong nước
1.2.1. Các nghiên cứu về thực trạng và xu hướng di cư và nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
1.2.2. Các nghiên cứu về khả năng tiếp cận chính sách an sinh xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
1.2.3. Các nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
1.3. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG NHẬP CƯ KHU VỰC KINH TẾ PHI NHÀ NƯỚC
2.1. Lý luận về người lao động nhập cư làm việc ở khu vực kinh tế phi nhà nước
2.1.1. Nhập cư và người lao động nhập cư
2.1.2. Khu vực kinh tế phi nhà nước
2.1.3. Người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
2.2. Lý luận về dịch vụ công tác xã hội và dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
2.2.1. Nhân viên công tác xã hội
2.2.2. Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập khu vực kinh tế phi nhà nước
2.3. Một số lý thuyết ứng dụng trong nghiên cứu
2.3.1. Tiếp cận dựa trên thuyết hành vi
2.3.2. Tiếp cận dựa trên thuyết về quyền con người
2.3.3. Tiếp cận dựa trên thuyết hệ thống
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội đối với người nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
2.4.1. Đội ngũ nhân viên cung cấp dịch vụ công tác xã hội
2.4.2. Thông tin truyền thông về dịch vụ công tác xã hội
2.4.3. Nguồn lực hỗ trợ
2.4.4. Đặc điểm của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
2.4.5. Cơ chế chính sách và pháp luật
2.5. Khung phân tích
2.6. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG NHẬP CƯ KHU VỰC KINH TẾ PHI NHÀ NƯỚC TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3.1. Khái quát về đặc điểm kinh tế, chính trị, xã hội và người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh
3.1.1. Đặc điểm kinh tế, chính trị và xã hội của Thành phố Hồ Chí Minh
3.1.2. Đặc điểm của khách thể nghiên cứu
3.2. Thực trạng hoạt động hỗ trợ người lao động nhập cư làm việc ở khu vực kinh tế phi nhà nước tiếp cận dịch vụ công tác xã hội
3.2.1. Sự cần thiết và thực trạng chung sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
3.2.2. Dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư làm việc ở khu vực kinh tế phi nhà nước từ thực tiễn thành phố Hồ Chí Minh
3.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh
3.3.1. Ảnh hưởng của yếu tố năng lực đội ngũ đến dịch vụ công tác xã hội
3.3.2. Ảnh hưởng của yếu tố thông tin truyền thông đến DVCTXH
3.3.3. Ảnh hưởng của yếu tố nguồn lực hỗ trợ đến dịch vụ công tác xã hội
3.3.4. Ảnh hưởng của yếu tố đặc điểm người lao động nhập cư đến dịch vụ công tác xã hội
3.3.5. Ảnh hưởng của yếu tố cơ chế chính sách đến dịch vụ công tác xã hội
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG NHẬP CƯ KHU VỰC KINH TẾ PHI NHÀ NƯỚC VÀ THỰC NGHIỆM BIỆN PHÁP TĂNG CƯỜNG HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG
4.1. Giải pháp nâng cao khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
4.1.1. Nhóm giải pháp liên quan đến chính sách pháp luật
4.1.2. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên cung cấp dịch vụ công tác xã hội
4.1.3. Đẩy mạnh phát triển dịch vụ công tác xã hội ở cộng đồng
4.1.4. Nâng cao nhận thức và năng lực khai thác và sử dụng về dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư
4.2. Tăng cường công tác giáo dục truyền thông về cung cấp dịch vụ công tác xã hội tại cộng đồng
4.3. Kết quả thực nghiệm tác động
4.3.1. Cách thức tiến hành thực nghiệm
4.3.2. Đánh giá ảnh hưởng và sự thay đổi của biện pháp tăng cường hoạt động truyền thông, tác động đến khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước
4.4. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước từ thực tiễn thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THANH HẢI DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG NHẬP CƯ KHU VỰC KINH TẾ PHI NHÀ NƯỚC TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI HÀ NỘI, 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THANH HẢI DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG NHẬP CƯ KHU VỰC KINH TẾ PHI NHÀ NƯỚC TỪ THỰC TIỄN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: CÔNG TÁC XÃ HỘI Mã số: : 976 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI Người hướng dẫn khoa học: 1. GS- TS NGUYỄN HỮU MINH 2. TS LÊ HẢI THANH HÀ NỘI, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả luận án i MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu về thực trạng và xu hướng di cư và nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước 14 1.

Các nghiên cứu về khả năng tiếp cận chính sách an sinh xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Các nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Những công trình nghiên cứu ở trong nước. Các nghiên cứu về thực trạng và xu hướng di cư và nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước 20 1.

Các nghiên cứu về khả năng tiếp cận chính sách an sinh xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Các nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu.32 Tiểu kết chương 1.34 Chương 2: LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG NHẬP CƯ KHU VỰC KINH TẾ PHI NHÀ NƯỚC. Lý luận về người lao động nhập cư làm việc ở khu vực kinh tế phi nhà nước.

Nhập cư và người lao động nhập cư. Khu vực kinh tế phi nhà nước. Người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Lý luận về dịch vụ công tác xã hội và dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước.

Nhân viên công tác xã hội. Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập khu vực kinh tế phi nhà nước……………………………………………………………………………………41 2. Một số lý thuyết ứng dụng trong nghiên cứu. Tiếp cận dựa trên thuyết hành vi.

Tiếp cận dựa trên thuyết về quyền con người. Tiếp cận dựa trên thuyết hệ thống. Các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội đối với người nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Đội ngũ nhân viên cung cấp dịch vụ công tác xã hội.

Thông tin truyền thông về dịch vụ công tác xã hội. Nguồn lực hỗ trợ. Đặc điểm của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Cơ chế chính sách và pháp luật.

Khung phân tích. 64 ii Tiểu kết chương 2.66 Chương 3: THỰC TRẠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG NHẬP CƯ KHU VỰC KINH TẾ PHI NHÀ NƯỚC TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH………………………………………………………………………67 3. Khái quát về đặc điểm kinh tế, chính trị, xã hội và người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước tại Thành phố Hồ Chí Minh………………………. Đặc điểm kinh tế, chính trị và xã hội của Thành phố Hồ Chí Minh.

Đặc điểm của khách thể nghiên cứu. Thực trạng hoạt động hỗ trợ người lao động nhập cư làm việc ở khu vực kinh tế phi nhà nước tiếp cận dịch vụ công tác xã hội. Sự cần thiết và thực trạng chung sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư làm việc ở khu vực kinh tế phi nhà nước từ thực tiễn thành phố Hồ Chí Minh.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước từ thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh. Ảnh hưởng của yếu tố năng lực đội ngũ đến dịch vụ công tác xã hội. Ảnh hưởng của yếu tố thông tin truyền thông đến DVCTXH. Ảnh hưởng của yếu tố nguồn lực hỗ trợ đến dịch vụ công tác xã hội.

Ảnh hưởng của yếu tố đặc điểm người lao động nhập cư đến dịch vụ công tác xã hội… 120 3. Ảnh hưởng của yếu tố cơ chế chính sách đến dịch vụ công tác xã hội.125 Tiểu kết chương 3.130 Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO KHẢ NĂNG SỬ DỤNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI LAO ĐỘNG NHẬP CƯ KHU VỰC KINH TẾ PHI NHÀ NƯỚC VÀ THỰC NGHIỆM BIỆN PHÁP TĂNG CƯỜNG HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG…………………………………………………………132 4. Giải pháp nâng cao khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Nhóm giải pháp liên quan đến chính sách pháp luật.

Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên cung cấp dịch vụ công tác xã hội…………. Đẩy mạnh phát triển dịch vụ công tác xã hội ở cộng đồng. Nâng cao nhận thức và năng lực khai thác và sử dụng về dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư………………………………………………………139 4. Tăng cường công tác giáo dục truyền thông về cung cấp dịch vụ công tác xã hội tại cộng đồng…………………………………………………………………………141 4.

Kết quả thực nghiệm tác động. Cách thức tiến hành thực nghiệm. Đánh giá ảnh hưởng và sự thay đổi của biện pháp tăng cường hoạt động truyền thông, tác động đến khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước………………………………………………147 iii Tiểu kết chương 4.155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

158 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 Action Aid (AVV) Tổ chức quốc tế chống nghèo đói 2 ASXH An sinh xã hội 3 BHXH Bảo hiểm xã hội 4 CTXH Công tác xã hội 5 ĐTB Điểm trung bình 6 ĐLC Độ lệch chuẩn 7 DVCTXH Dịch vụ công tác xã hội 8 DVXH Dịch vụ xã hội 9 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 10 KTPNN Kinh tế phi nhà nước 11 ILO Tổ chức Lao động Quốc tế 12 NLĐNC Người lao động nhập cư 13 NVCTXH Nhân viên công tác xã hội 14 Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh 15 UNDP Chương trình Phát triển Liên Hiệp Quốc 16 WB Ngân hàng thế giới v DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Số nhân khẩu trong hộ của khách thể nghiên cứu.2: Nơi xuất cư của khách thể khảo sát.3: Thu nhập từ việc làm chính của người lao động nhập cư. Mức độ cần thiết sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Nhận định về mức độ cần thiết sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư phân theo giới tính. Khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước tại thành phố Hồ Chí Minh.

Nhận định về khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư phân theo giới tính. Khả năng sử dụng dịch vụ thông tin nhà trọ an toàn của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Khả năng sử dụng dịch vụ kết nối, chuyển gửi nguồn lực của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Khả năng sử dụng dịch vụ tư vấn, tham vấn của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước.

Khả năng sử dụng dịch vụ giới thiệu hỗ trợ học nghề, việc làm và sinh kế của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Khả năng sử dụng dịch vụ hỗ trợ giáo dục của trẻ em trong các gia đình người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Nhận định của người lao động nhập cư về các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội. Nhận định về đội ngũ nhân viên cung cấp dịch vụ ảnh hưởng đến khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội.

Tương quan giữa yếu tố năng lực nhân viên công tác xã hội và khả năng sử dụng DVCTXH của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước. Thông tin truyền thông ảnh hưởng đến khả năng sử dụng DVCTXH của người lao động nhập cư khu vực kinh tế phi nhà nước.17: Nguồn lực hỗ trợ ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ công tác xã hội với người lao động nhập cư. Đánh giá của người trả lời về ảnh hưởng của đặc điểm người lao động nhập cư đến khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội. Mức độ đồng ý của người trả lời về ảnh hưởng của cơ chế chính sách đến sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư.

Sự thay đổi khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư trước và sau thực nghiệm.148 vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Giới tính, học vấn và tình trạng hôn nhân của khách thể nghiên cứu.2: Trình độ chuyên môn và độ tuổi của người lao động nhập cư.3: Loại hình công ty, việc làm chính và tính chất công việc của khách thể khảo sát.4: Lĩnh vực làm việc và tình trạng ký hợp đồng lao động của khách thể khảo sát.5: Nhận định về khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư phân theo độ tuổi.6: Nhận định về khả năng sử dụng dịch vụ công tác xã hội của người lao động nhập cư phân theo địa bàn khảo sát.1: Đánh giá ảnh hưởng của biện pháp tăng cường hoạt động truyền thông, tác động trước và sau thực nghiệm.152 viii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Sau 36 năm thực hiện đường lối đổi mới (năm 1986), nước ta đã thoát ra khỏi cuộc khủng hoảng kéo dài và tạo nên một bước ngoặt mới cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thanh Hải (2022). Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/dich-vu-cong-tac-xa-hoi-doi-voi-nguoi-lao-dong-nhap-cu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu công tác xã hội phục vụ người lao động nhập cư trong khu vực kinh tế phi nhà nước tại TP. Hồ Chí Minh.

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Tâm Lý Học.

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dịch vụ công tác xã hội đối với người lao động nhập cư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter