Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng yêu cầu công việc, động lực làm việc đến hiệu quả công việc nhân viên bất động sản
Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc được nghiên cứu chi tiết, cung cấp giải pháp nâng cao năng suất lao động.
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yêu cầu công việc: Định nghĩa và phân loại chính
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Phạm Minh Luân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yêu cầu công việc Định nghĩa và phân loại chính
Yêu cầu công việc (Job Demands – JD) là các khía cạnh về thể chất, tâm lý, xã hội hoặc tổ chức. Chúng đòi hỏi sự nỗ lực duy trì, liên quan đến chi phí sinh lý và tâm lý. Yêu cầu công việc có thể gây áp lực. Chúng cần được quản lý hiệu quả. Hiểu rõ các loại yêu cầu giúp tổ chức định hình môi trường làm việc tốt hơn. Mục tiêu là hỗ trợ nhân viên đạt hiệu suất cao.
1.1. Khái niệm yêu cầu công việc JD
Yêu cầu công việc là các yếu tố trong môi trường làm việc. Chúng đòi hỏi nhân viên phải bỏ ra năng lượng. Điều này bao gồm cả áp lực về thời gian, khối lượng công việc lớn, các trách nhiệm cảm xúc. Yêu cầu công việc có thể gây căng thẳng. Chúng cũng có thể thúc đẩy sự phát triển. Việc xác định rõ JD giúp doanh nghiệp thiết kế công việc phù hợp. Nó tạo ra một môi trường làm việc cân bằng.
1.2. Phân loại yêu cầu Thách thức và cản trở
Yêu cầu công việc được chia thành hai loại chính: thách thức và cản trở. Yêu cầu thách thức (Challenge Demands) kích thích sự phát triển. Ví dụ như khối lượng công việc cao nhưng có mục tiêu rõ ràng, trách nhiệm lớn. Chúng khuyến khích nhân viên học hỏi, cải thiện kỹ năng. Ngược lại, yêu cầu cản trở (Hindrance Demands) gây ra căng thẳng tiêu cực. Chúng cản trở sự phát triển cá nhân. Ví dụ: sự thiếu rõ ràng trong vai trò, xung đột cá nhân, các quy định không cần thiết. Ảnh hưởng của yêu cầu công việc khác nhau tùy thuộc vào loại hình.
1.3. Ảnh hưởng của yêu cầu công việc lên nhân viên
Yêu cầu công việc ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và hiệu suất nhân viên. Yêu cầu thách thức có thể tăng cường sự gắn kết. Chúng thúc đẩy động lực làm việc. Yêu cầu cản trở dẫn đến căng thẳng, giảm sự hài lòng trong công việc. Chúng làm suy giảm hiệu quả công việc. Tổ chức cần quản lý yêu cầu công việc cẩn thận. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ các yêu cầu thách thức và giảm thiểu tác động tiêu cực của yêu cầu cản trở.
II. Động lực làm việc Các yếu tố tác động hiệu quả
Động lực làm việc là một yếu tố then chốt. Nó quyết định mức độ nỗ lực của nhân viên. Động lực thúc đẩy nhân viên đạt được mục tiêu công việc. Có nhiều yếu tố tác động đến động lực. Chúng bao gồm cả yếu tố nội tại và bên ngoài. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược tạo động lực hiệu quả. Từ đó, nâng cao hiệu quả công việc tổng thể của tổ chức.
2.1. Động lực nội sinh và ngoại sinh
Động lực nội sinh xuất phát từ bên trong cá nhân. Đó là niềm vui, sự thỏa mãn khi hoàn thành công việc. Nó không cần phần thưởng vật chất. Động lực ngoại sinh đến từ các yếu tố bên ngoài. Ví dụ: tiền lương, thưởng, thăng tiến, sự công nhận. Cả hai loại động lực đều quan trọng. Chúng tác động đến hành vi làm việc. Mối liên hệ giữa yêu cầu và động lực là rõ ràng. Yêu cầu công việc phù hợp có thể nuôi dưỡng động lực nội sinh.
2.2. Tác động của động lực đến hành vi cá nhân
Động lực mạnh mẽ dẫn đến các hành vi tích cực. Nhân viên có động lực cao thường chủ động, sáng tạo. Họ sẵn sàng học hỏi, vượt qua khó khăn. Động lực làm việc thúc đẩy nhân viên nỗ lực hết mình. Điều này cải thiện hiệu suất cá nhân. Tác động của động lực làm việc cũng thể hiện qua sự gắn bó với tổ chức. Nó làm giảm tỷ lệ nghỉ việc.
2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc
Sự hài lòng trong công việc có mối liên hệ mật thiết với động lực. Các yếu tố như môi trường làm việc, sự công nhận, cơ hội phát triển đều ảnh hưởng. Một công việc mang lại ý nghĩa, có sự tự chủ cao sẽ tăng cường sự hài lòng. Từ đó, nó củng cố động lực nội sinh. Chiến lược tạo động lực cần xem xét toàn diện các yếu tố này. Mục tiêu là tạo ra sự hài lòng bền vững cho nhân viên.
III. Hiệu quả công việc Đánh giá và nâng cao thành tích
Hiệu quả công việc là thước đo quan trọng. Nó phản ánh mức độ hoàn thành mục tiêu của cá nhân và tổ chức. Đánh giá hiệu quả công việc cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Nó không chỉ là số lượng, mà còn là chất lượng. Nâng cao hiệu quả công việc là mục tiêu chung. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa quản lý và nhân viên. Hiệu suất cao góp phần vào thành công bền vững của doanh nghiệp.
3.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả công việc
Đánh giá hiệu quả công việc thường sử dụng nhiều chỉ số. Các chỉ số này bao gồm năng suất, chất lượng công việc, sự đổi mới. Chúng cũng có thể là khả năng giải quyết vấn đề, tinh thần làm việc nhóm. Đối với mỗi vị trí, các chỉ số cụ thể sẽ khác nhau. Việc lựa chọn chỉ số phù hợp giúp đo lường chính xác. Nó cung cấp cơ sở để nâng cao hiệu quả công việc.
3.2. Vai trò của hiệu quả công việc trong tổ chức
Hiệu quả công việc cá nhân góp phần vào hiệu suất tổ chức. Nhân viên làm việc hiệu quả giúp đạt được mục tiêu kinh doanh. Họ tăng cường khả năng cạnh tranh. Một đội ngũ có hiệu suất cao tạo ra lợi nhuận bền vững. Nó cũng xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực. Đánh giá hiệu quả làm việc định kỳ là cần thiết.
3.3. Biện pháp nâng cao hiệu suất làm việc
Nâng cao hiệu quả công việc đòi hỏi nhiều biện pháp. Cung cấp đào tạo liên tục là một yếu tố. Xây dựng môi trường làm việc hỗ trợ cũng quan trọng. Áp dụng các hệ thống khen thưởng công bằng giúp thúc đẩy nhân viên. Thiết kế công việc sao cho phù hợp với kỹ năng cũng là một chiến lược. Tổ chức cần liên tục đánh giá và điều chỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất làm việc.
IV. Mối liên hệ yêu cầu động lực và hiệu suất
Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc rất phức tạp. Chúng không tách rời mà tương tác lẫn nhau. Yêu cầu công việc có thể là khởi nguồn. Động lực làm việc là yếu tố trung gian. Hiệu suất công việc là kết quả cuối cùng. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách nhân sự hợp lý. Từ đó, tối ưu hóa năng suất và sự hài lòng của nhân viên.
4.1. Mối tương quan giữa yêu cầu công việc và động lực
Yêu cầu công việc thách thức thường có mối tương quan tích cực với động lực. Chúng khơi gợi sự hứng thú, khao khát chinh phục. Ngược lại, yêu cầu cản trở làm giảm động lực. Chúng gây ra sự chán nản, kiệt sức. Mối liên hệ giữa yêu cầu và động lực rất rõ ràng. Quản lý yêu cầu một cách khôn ngoan có thể tăng cường động lực. Nó thúc đẩy nhân viên phát triển bản thân.
4.2. Động lực làm trung gian tác động hiệu quả
Động lực làm việc đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó chuyển hóa các yêu cầu công việc thành hiệu quả. Khi nhân viên có động lực cao, họ sẽ đối phó tốt hơn với các yêu cầu. Họ biến thách thức thành cơ hội. Mối tương quan động lực và hiệu suất là mối quan hệ nhân quả. Động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành vi tích cực, từ đó nâng cao hiệu quả. Tác động của động lực làm việc là không thể phủ nhận.
4.3. Các yếu tố điều tiết mối quan hệ này
Nhiều yếu tố có thể điều tiết mối quan hệ ba chiều này. Ví dụ, nguồn lực cá nhân (kỹ năng, khả năng tự chủ) giúp nhân viên đối phó tốt hơn với yêu cầu. Nguồn lực công việc (sự hỗ trợ từ cấp trên, đồng nghiệp) cũng rất quan trọng. Môi trường làm việc, văn hóa tổ chức ảnh hưởng lớn. Chúng định hình cách nhân viên cảm nhận yêu cầu. Chúng cũng ảnh hưởng đến động lực và hiệu suất làm việc.
V. Chiến lược quản lý yêu cầu tạo động lực làm việc
Để nâng cao hiệu quả công việc, cần có các chiến lược toàn diện. Chúng phải đồng thời quản lý yêu cầu công việc và tạo động lực. Các chiến lược này giúp cân bằng áp lực và hỗ trợ nhân viên. Mục tiêu là tạo ra môi trường làm việc tích cực. Môi trường đó thúc đẩy sự phát triển cá nhân và đóng góp của nhân viên. Việc áp dụng đúng đắn sẽ mang lại lợi ích lớn cho tổ chức.
5.1. Thiết kế công việc tối ưu hóa yêu cầu
Thiết kế công việc là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tối ưu hóa các yêu cầu. Phân công nhiệm vụ rõ ràng. Cung cấp sự tự chủ nhất định trong công việc. Đảm bảo nguồn lực cần thiết. Những điều này giúp biến yêu cầu thách thức thành động lực. Đồng thời, nó giảm thiểu các yêu cầu cản trở. Thiết kế công việc thông minh tăng cường sự hài lòng trong công việc.
5.2. Phát triển chiến lược tạo động lực hiệu quả
Các chiến lược tạo động lực bao gồm hệ thống khen thưởng công bằng. Nó cũng có thể là cơ hội thăng tiến rõ ràng. Cung cấp phản hồi thường xuyên, mang tính xây dựng. Tạo cơ hội đào tạo, phát triển kỹ năng cũng quan trọng. Chiến lược tạo động lực phải đa dạng. Nó cần phù hợp với các nhóm nhân viên khác nhau. Mục tiêu là duy trì động lực làm việc bền vững.
5.3. Tối ưu hóa môi trường làm việc
Môi trường làm việc lành mạnh hỗ trợ đáng kể. Nó bao gồm văn hóa doanh nghiệp tích cực, sự hỗ trợ từ lãnh đạo. Mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp cũng quan trọng. Tối ưu hóa môi trường giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng. Họ có động lực cống hiến hơn. Các yếu tố này tổng hòa lại. Chúng góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả công việc. Nó cũng tăng cường sự gắn kết lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM MINH LUÂN NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA YÊU CẦU CÔNG VIỆC, ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ HÀNH VI CÁ NHÂN ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC: TRƯỜNG HỢP NHÂN VIÊN THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO 2 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM MINH LUÂN NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA YÊU CẦU CÔNG VIỆC, ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ HÀNH VI CÁ NHÂN ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC: TRƯỜNG HỢP NHÂN VIÊN THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.
NGUYỄN THỊ MAI TRANG TP. Hồ Chí Minh Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam kết đề tài “Nghiên cứu mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hành vi cá nhân ảnh hưởng đến hiệu quả công việc: Trường hợp nhân viên thị trường bất động sản Việt Nam” là nghiên cứu của riêng cá nhân tôi và được triển khai thực hiện theo sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Mai Trang. Các số liệu, kết quả nêu trong đề tài này là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố số liệu tương tự trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả xin cam đoan, tất cả những thành phần tham gia hỗ trợ đề tài này đã được tác giả cảm ơn và các nguồn tài liệu trích dẫn trong đề tài luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc cụ thể trong tài liệu tham khảo.
Nghiên cứu sinh PHẠM MINH LUÂN 4 LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành là một quá trình cố gắng nghiên cứu liên tục của bản thân cùng với sự những lời động viên của Thầy, Cô, đồng nghiệp cơ quan và gia đình. Tôi xin trân quý trước sự hỗ trợ, hướng dẫn chu đáo, nhiệt tình từ người hướng dẫn khoa học của tôi trong thời gian tôi làm đề tài luận án. Những chia sẻ, đóng góp của cô đã giúp tôi có thêm nhiều kinh nghiệm quý giá để có thể tự thực hiện các đề tài nghiên cứu về sau một cách độc lập. Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ và hỗ trợ của Quý Thầy, Cô thuộc tập thể khoa đào tạo của Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã chia sẻ các kiến thức và kinh nghiệm quý giá để giúp tôi có thể hoàn thành các học phần theo đúng yêu cầu của chương trình đào tạo.
Tôi cũng xin cảm ơn các Thầy, Cô và Anh, Chị tại Viện Đào tạo sau đại học đã hỗ trợ tôi hoàn tất đầy đủ hồ sơ theo quy định. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý lãnh đạo Trường, Khoa đào tạo và đơn vị công tác của tôi luôn hỗ trợ tôi trong công việc, giúp đỡ, động viên để tôi cố gắng hoàn thành luận án. Sau cùng, tôi gửi lời cảm ơn sâu sắc, chân thành nhất đến gia đình tôi gồm ba mẹ, anh, chị, em và các cháu trong gia đình luôn động viên, giúp đỡ để tôi có thêm nghị lực hoàn thành luận án. Đặc biệt nhất, tôi chân thành cảm ơn sâu sắc đến vợ và các con đã hy sinh mọi mặt, tạo mọi điều kiện để tôi có thời gian tập trung nghiên cứu hoàn thiện luận án này.
Trân trọng cảm ơn! TP. Nghiên cứu sinh PHẠM MINH LUÂN MỤC LỤC 6 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Diễn giải tắt Động lực ngoại sinh tự chủ (Autonomous Extrinsic Motivation), EM trong luận án này gọi là động lực ngoại sinh do động lực ngoại sinh tự chủ thuộc động lực ngoại sinh. BPNT Thuyết nhu cầu tâm lý cơ bản (Basic Psychological Needs Theory) CD Yêu cầu công việc thách thức (Challenge Demands) CET Thuyết đánh giá nhận thức (Cognitive Evaluative Theory) CFA Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis) CLF Nhân tố tiềm ẩn chung (Common Latent Factor) CMV Phương sai phương pháp chung (Common Method Variance) COT Thuyết định hướng nhân quả (Causality Orientations Theory) CR Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) EFA Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) GCT Thuyết nội dung mục tiêu (Goal Content Theory) HD Yêu cầu công việc cản trở (Hindrance Demands) IM Động lực nội sinh (Intrinsic Motiation) JD Yêu cầu công việc (Job Demands) Yêu cầu công việc và nguồn lực công việc (Job Demand and JDR Resource) JR Nguồn lực công việc (Job Resource) OIT Thuyết hội nhập tổ chức (Organismic Integration Theory) PR Nguồn lực cá nhân (Personal Resource) Thuyết động lực các mối quan hệ ( Relationships Motivation RMT Theory) SDT Thuyết động lực tự quyết (SelfDetermination Theory) SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Model) Phần mềm phân tích thống kê khoa học xã hội (Statistical Package SPSS for the Social Sciences) TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh DANH MỤC CÁC BẢNG Stt Tên bảng Trang Bảng 2. Sự khác biệt giữa yêu cầu công việc thách thức và 1 39 yêu cản trở 2 Bảng 3.
Các giai đoạn nghiên cứu sơ bộ và chính thức 79 3 Bảng 3. Thang đo yêu cầu công việc thách thức 81 4 Bảng 3. Thang đo yêu cầu công việc cản trở 82 5 Bảng 3. Thang đo tính tích cực 83 6 Bảng 3.
Thang đo động lực làm việc 84 7 Bảng 3. Thang đo hành vi khám phá 85 8 Bảng 3. Thang đo hành vi khai thác 86 9 Bảng 3. Thang đo hiệu quả công việc 87 10 Bảng 3.
Các tiêu chuẩn đánh giá dữ liệu nghiên cứu 91 Bảng 3. Đặc điểm mẫu khảo sát nghiên cứu định lượng sơ 11 93 bộ Bảng 3. Kiểm định sơ bộ độ tin cậy Cronbach’s Alpha các 12 94 thang đo Bảng 4. Bảng phân loại khu vực khảo sát, quy mô lao động và 13 98 nguồn vốn Bảng 4.
Đặc điểm mẫu khảo sát nghiên cứu định lượng chính 14 99 thức 15 Bảng 4. Kết quả kiểm định độ tin cậy các thang đo 100 Bảng 4. Các giá trị thang đo yêu cầu công việc thách thức và 16 109 yêu cầu công việc cản trở 17 Bảng 4. Các giá trị thang đo hành vi khai thác và khám phá 111 18 Bảng 4.
Các giá trị thang đo IM, EM trong mô hình 113 Bảng 4. Kết quả kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa các 19 118 khái niệm Bảng 4. Kết quả kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa các 20 120 khái niệm với sự tham gia biến điều tiết Bảng 4. Kết luận giả thuyết nghiên cứu và các giá trị ước 21 123 lượng Bảng 4.
Sự khác biệt giữa mô hình khả biến và bất biến đối 22 124 với nhóm nam và nữ Bảng 4. Mối quan hệ trực tiếp giữa các khái niệm trong mô 23 126 hình khả biến đối với nhóm nam và nữ DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ 8 Stt Tên hình Trang Hình 2. Tính liên tục của động lực tự quyết theo mức độ 1 26 điều chỉnh hành vi 2 Hình 2. Mô hình lý thuyết SDT cơ bản tại nơi làm việc 29 Hình 2.
Mô hình mối quan hệ giữa yếu tố nguyên nhân và 3 30 kết quả của động lực tự quyết 3 Hình 2. Mô hình nghiên cứu đề xuất 75 4 Hình 3. Quy trình nghiên cứu 77 5 Hình 3. Quy trình thực hiện nghiên cứu định tính 80 Hình 4.
Kết quả CFA (chuẩn hoá) thang đo yêu cầu công 6 108 việc 7 Hình 4. Kết quả CFA (chuẩn hoá) thang đo hành vi cá nhân 110 Hình 4. Kết quả CFA (chuẩn hoá) các thang đo động lực làm 8 112 việc Hình 4. Kết quả CFA (chuẩn hoá) thang đo hiệu quả công 9 113 việc 10 Hình 4.
Kết quả CFA (chuẩn hoá) thang đo tính tích cực 114 Hình 4. Ảnh hưởng của yêu cầu công việc thách thức và tính 11 121 tích cực lên động lực nội sinh Hình 4. Ảnh hưởng của yêu cầu công việc cản trở và tính 12 122 tích cực lên động lực ngoại sinh TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án nhằm khám phá mối quan hệ giữa yêu cầu công việc (yêu cầu công việc thách thức và yêu cầu công việc cản trở), động lực làm việc (nội sinh và ngoại sinh) và hành vi cá nhân (hành vi khai thác và hành vi khám phá) tác động đến hiệu quả công việc nhân viên thị trường bất động sản Việt Nam. Bên cạnh đó, luận án còn kiểm định vai trò điều tiết của tính tích cực trong mối quan hệ ảnh hưởng yêu cầu công việc và động lực làm việc.
Để thực hiện được mục tiêu trên, nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Kết quả nghiên cứu chính thức từ 431 nhân viên thị trường bất động sản tại TP.HCM phát hiện yêu cầu công việc thách thức ảnh hưởng cùng chiều lên động lực nội sinh, ngoại sinh và hành vi khám phá. Yêu cầu công việc cản trở ảnh hưởng ngược chiều lên động lực nội sinh và ngoại sinh nhưng lại ảnh hưởng cùng chiều đến hành vi khai thác. Kết quả nghiên cứu còn phát hiện động lực làm việc, hành vi cá nhân ảnh hưởng cùng chiều lên hiệu quả công việc của nhân viên.
Ngoài ra, tính tích cực không chỉ góp phần làm tăng động lực làm việc mà còn giảm mối quan hệ ảnh hưởng ngược chiều của yêu cầu cản trở công việc lên động lực ngoại sinh. Ngoài ra, tích tích cực góp phần làm tăng mối quan hệ ảnh hưởng cùng chiều của yêu cầu thách thức công việc lên động nội sinh và qua đó góp phần làm tăng hiệu quả công việc bán hàng. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một số đóng góp về mặt lý thuyết và đề xuất một số hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp môi giới bất động sản tăng động lực làm việc và thực hiện các hành vi hướng đến đạt hiệu quả công việc. Từ khoá: Động lực, yêu cầu công việc, tính tích cực, hành vi cá nhân, hiệu quả công việc.
10 ABSTRACT OF THE DISSERTATION The thesis is to examine the relationship between job demands (challenge and hindrance demands), work motivation (intrinsic and extrinsic) and individual ambidexterity behaviors (exploitative and explorative behavior) affects the job performance of real estate market employees in Vietnam. In addition, the thesis also researchs the moderating role of positivity in the influence relationship between job demands and work motivation. To achieve the above goal, this study used qualitative and quantitative research methods. The formal research results from 431 real estate market employees in Ho Chi Minh City find that challenge demands have a positive effect on intrinsic, extrinsic motivation and explorative behavior.
The hindrance demand has a negative effect on intrinsic and extrinsic motivation but has a favourable effect on exploitative behavior. The research results also found that work motivation and individual ambidexterity behaviors positively affect employee's task performance. Besides, positivity contributes to increased work motivation and reduces the negative relationship of hindrance demands on extrinsic motivation.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Minh Luân (2022). Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/bat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc được nghiên cứu chi tiết, cung cấp giải pháp nâng cao năng suất lao động.
Luận án "Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ giữa yêu cầu công việc, động lực làm việc và hiệu quả công việc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.