Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật liệu cao su và cao su

**Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường vật liệu mới. Đánh giá cơ lý, tối ưu công nghệ, góp phần phát triển bền vững.**

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu hóa ứng dụng tro bay: Chất độn gia cường vật liệu
Số trang:
132 trang
Trường:
Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu hóa ứng dụng tro bay Chất độn gia cường vật liệu

Tro bay (fly ash) là phế thải từ các nhà máy nhiệt điện, đặc trưng bởi các hạt tro rất nhỏ. Nếu không được tận dụng, tro bay gây lãng phí tài nguyên và tạo ra hiểm họa môi trường. Vì vậy, việc nghiên cứu, xử lý và ứng dụng tro bay đang nhận được sự quan tâm đặc biệt. Tro bay có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, từ các ứng dụng công nghệ thấp đến công nghệ cao. Với thành phần chính là SiO2 và các ưu điểm như tỷ trọng thấp, tính chất cơ học cao, bền nhiệt, và khả năng chống co ngót kích thước, tro bay trở thành chất độn gia cường hiệu quả. Nó phù hợp cho vật liệu cao su và chất dẻo, góp phần giảm chi phí sản xuất mà vẫn duy trì chất lượng vật liệu.

1.1. Tiềm năng tro bay trong công nghiệp vật liệu

Tro bay, sản phẩm phụ từ quá trình đốt than, đại diện cho một nguồn tài nguyên chưa được khai thác triệt để. Việc tận dụng loại phế thải này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn mở ra nhiều cơ hội kinh tế. Các ứng dụng công nghệ cao của tro bay bao gồm việc làm chất độn cho vật liệu composite nền kim loại và vật liệu composite nền polymer. Tro bay nổi bật với thành phần SiO2, cùng với tỷ trọng thấp và tính chất cơ học cao. Khả năng bền nhiệt và chống co ngót kích thước cũng là điểm mạnh. Những đặc tính này giúp tro bay trở thành chất độn gia cường lý tưởng cho nhiều loại vật liệu, đặc biệt là trong ngành cao su và chất dẻo.

1.2. Gia cường cao su Lợi ích và thách thức khi dùng tro bay

Tro bay có tiềm năng lớn thay thế các chất độn gia cường truyền thống như canxi cacbonat hoặc oxit silic. Nó cũng có thể kết hợp với than đen trong hợp phần cao su. Ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Tro bay có giá thành thấp, giúp giảm giá sản phẩm cuối cùng. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo các tính chất cơ học và độ bền vật liệu cần thiết. Tuy nhiên, để tối ưu khả năng tương tác giữa tro bay và cao su, cần có quy trình xử lý bề mặt. Biến tính bề mặt tro bay bằng hợp chất silan là một giải pháp hiệu quả. Việc lựa chọn silan phù hợp là yếu tố then chốt, tùy thuộc vào loại polymer hoặc cao su cụ thể được gia cường.

II.Định hướng nghiên cứu Nâng cao độ bền vật liệu cao su

Việt Nam là quốc gia sản xuất và chế biến cao su thiên nhiên hàng đầu thế giới. Dù vậy, nghiên cứu ứng dụng tro bay trong lĩnh vực cao su vẫn còn hạn chế. Luận án này đặt mục tiêu giải quyết khoảng trống đó. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng gia cường của tro bay Phả Lại. Luận án tập trung vào tính chất của vật liệu cao su thiên nhiên (CSTN) và các loại cao su blend. Các kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp định hướng quan trọng. Chúng giúp thúc đẩy ứng dụng tro bay trong ngành công nghiệp gia công cao su. Điều này góp phần nâng cao độ bền vật liệu, đồng thời phát triển vật liệu polymer mới hiệu quả.

2.1. Mục tiêu trọng tâm Đánh giá khả năng gia cường tro bay

Luận án tập trung vào mục tiêu cụ thể. Đó là đánh giá chi tiết khả năng gia cường của tro bay Phả Lại. Các thử nghiệm được thực hiện trên vật liệu cao su thiên nhiên (CSTN) và các loại blend của chúng. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của tro bay đến tính chất cơ học của vật liệu. Từ đó, định hướng rõ ràng cho việc ứng dụng tro bay vào ngành công nghiệp chế biến cao su. Mục tiêu này nhấn mạnh việc phát triển giải pháp vật liệu xanh. Nó tạo ra các vật liệu có độ bền vật liệu cao hơn, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và kinh tế.

2.2. Nội dung cốt lõi Quy trình biến tính bề mặt tro bay

Để đạt được mục tiêu, luận án triển khai nhiều nội dung nghiên cứu quan trọng. Đầu tiên, tiến hành xử lý bề mặt tro bay bằng các hợp chất silan khác nhau. Sau đó, nghiên cứu khả năng gia cường của tro bay. Các mẫu tro bay chưa biến tính và đã biến tính đều được đánh giá. Việc này thực hiện trên cao su thiên nhiên. Tiếp theo, nghiên cứu gia cường cho một số cao su blend dựa trên CSTN. Cuối cùng, ứng dụng vật liệu cao su gia cường tro bay để chế tạo sản phẩm thực tế. Các bước này đảm bảo đánh giá toàn diện và đưa ra giải pháp ứng dụng thiết thực.

III.Phân loại tro bay Hiểu rõ để tối đa hóa ứng dụng

Tro bay là một trong hai dạng phế thải rắn từ quá trình đốt than trong nhà máy nhiệt điện. Nó được phân biệt với xỉ đáy lò bằng đặc điểm hạt mịn, bay theo khí ống khói. Thuật ngữ “fly ash” hiện nay được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới để chỉ loại tro này. Việc phân loại tro bay rất quan trọng, giúp xác định ứng dụng phù hợp nhất. Các tiêu chuẩn phân loại thường dựa vào thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng canxi. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến tính chất và khả năng tương tác của tro bay với các vật liệu khác, bao gồm cả xi măng tro bay và bê tông tro bay.

3.1. Tro bay Nguồn gốc và đặc điểm thành phần

Tro bay xuất hiện sau khi đốt nhiên liệu than đá trong các nhà máy nhiệt điện. Đây là phần phế thải rắn, nhưng khác với xỉ thu được từ đáy lò. Tro bay bao gồm các hạt rất mịn, cuốn theo khí ống khói. Chúng được thu hồi qua hệ thống thu gom chuyên dụng. Ban đầu ở một số nước, tro bay được gọi là tro nhiên liệu nghiền mịn. Tuy nhiên, thuật ngữ 'tro bay' (fly ash) đã trở nên phổ biến toàn cầu. Thành phần hóa học chính của tro bay là SiO2. Các đặc điểm này làm nền tảng cho nhiều ứng dụng vật liệu xanh khác nhau.

3.2. Tiêu chuẩn phân loại tro bay Hàm lượng canxi

Tro bay được phân loại dựa trên mục đích sử dụng. Ví dụ, tiêu chuẩn DBJ08-230-98 của Thượng Hải, Trung Quốc, phân tro bay thành hai loại chính. Đó là tro bay có hàm lượng canxi thấp và tro bay có hàm lượng canxi cao. Tro bay có hàm lượng canxi từ 8% trở lên, hoặc hàm lượng CaO tự do trên 1%, được xếp vào loại canxi cao. Sự khác biệt này cũng thể hiện qua màu sắc: tro bay canxi cao có màu hơi vàng, trong khi loại canxi thấp có màu hơi xám. Việc phân loại này quan trọng để tối ưu hóa ứng dụng tro bay trong bê tông tro bay, xi măng tro bay và các vật liệu composite khác.

IV.Vật liệu xanh từ tro bay Phát triển bền vững công nghiệp

Tro bay không chỉ là một phế thải cần xử lý mà còn là nguồn tài nguyên quý giá cho việc phát triển vật liệu xanh. Tái chế tro bay mang lại cả lợi ích môi trường và kinh tế to lớn. Nó giúp giảm lượng rác thải công nghiệp, hạn chế ô nhiễm và biến một sản phẩm phụ thành nguyên liệu đầu vào giá trị. Các ứng dụng của tro bay đa dạng, từ san lấp đến sản xuất vật liệu xây dựng tiên tiến như bê tông tro bay và xi măng tro bay. Hơn nữa, việc nghiên cứu các ứng dụng công nghệ cao cho tro bay mở ra những hướng đi mới, thúc đẩy sự bền vững trong ngành công nghiệp vật liệu và sản xuất.

4.1. Tái chế tro bay Giải pháp môi trường và kinh tế

Tái chế tro bay là một giải pháp kép, mang lại lợi ích đáng kể cho môi trường và kinh tế. Nó giúp giảm thiểu lượng phế thải công nghiệp khổng lồ. Điều này trực tiếp hạn chế ô nhiễm và bảo vệ môi trường sống. Việc tận dụng tro bay biến chất thải thành tài nguyên có giá trị. Nó mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các doanh nghiệp. Các ứng dụng như san lấp, làm đê kè, hoặc sản xuất xi măng tro bay đều là hình thức tái chế hiệu quả. Đây là bước đi quan trọng hướng tới phát triển bền vững và tạo ra các vật liệu xanh.

4.2. Ứng dụng công nghệ cao tro bay Hướng đi mới

Tro bay đang được nghiên cứu cho nhiều ứng dụng công nghệ cao. Điều này mở ra những hướng đi mới trong ngành vật liệu. Tro bay có thể được dùng làm nguyên liệu thu hồi kim loại. Nó cũng làm chất độn cho vật liệu composite nền kim loại và vật liệu composite nền polymer. Đặc biệt, vai trò chất độn gia cường cho vật liệu polymer, như cao su, đang được khai thác mạnh mẽ. Ứng dụng này giúp tạo ra các vật liệu có tính chất cơ học vượt trội. Đồng thời, nó duy trì tính kinh tế. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp vật liệu hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật liệu cao su và cao su blend luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC LƢƠNG NHƢ HẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TRO BAY LÀM CHẤT ĐỘN GIA CƢỜNG CHO VẬT LIỆU CAO SU VÀ CAO SU BLEND LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2015 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC LƢƠNG NHƢ HẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TRO BAY LÀM CHẤT ĐỘN GIA CƢỜNG CHO VẬT LIỆU CAO SU VÀ CAO SU BLEND Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Quang Kháng 2. Ngô Kế Thế Hà Nội - 2015 2 MỞ ĐẦU Tro bay (fly ash - FA) là những hạt tro rất nhỏ bị cuốn theo khí từ ống khói của các nhà máy nhiệt điện do đốt nhiên liệu than. Loại phế thải này nếu không được thu gom, tận dụng sẽ không chỉ là một sự lãng phí lớn mà còn là một hiểm họa đối với môi trường-nhất là trong thời kỳ phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp hiện nay.

Chính vì vậy, việc nghiên cứu, xử lý, tận dụng tro bay trong các lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật đã và đang được các nhà khoa học, công nghệ trong và ngoài nước quan tâm đặc biệt. Tro bay có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống kỹ thuật, các ứng dụng của tro bay được chia thành ba nhóm: ứng dụng công nghệ thấp, ứng dụng công nghệ trung bình và ứng dụng công nghệ cao. Các ứng dụng công nghệ thấp như sử dụng tro bay trong san lấp, làm đê kè, vỉa hè và nền đường, ổn định lớp móng, cải tạo đất,. Các ứng dụng công nghệ trung bình như sử dụng tro bay trong xi măng, cốt liệu nhẹ, các loại bê tông đúc sẵn/bê tông đầm lăn, gạch, đá ốp lát,… Các ứng dụng công nghệ cao liên quan đến việc sử dụng tro bay làm nguyên liệu để thu hồi kim loại, chất độn cho compozit nền kim loại, compozit nền polyme và làm chất độn cho một số ứng dụng khác.

Tro bay có thành phần hóa học chính là SiO2 cùng với những ưu điểm như tỷ trọng thấp, tính chất cơ học cao, bền nhiệt, chống co ngót kích thước,. tro bay có thể là chất độn gia cường có hiệu quả cho các vật liệu cao su và chất dẻo. Tro bay có thể thay thế các chất độn gia cường truyền thống như canxi cacbonat, oxit silic,… hoặc phối hợp với than đen trong hợp phần cao su. Việc sử dụng tro bay làm chất chất độn gia cường cho cao su góp phần giảm giá thành sản phẩm (vì tro bay có giá rất thấp) mà vẫn đảm bảo được tính chất của vật liệu.

Tuy nhiên để tăng khả năng tương tác của tro bay với cao su, người ta thường phải xử lý, biến tính bề mặt tro bay. Trong trường hợp này, đối với từng polyme hay cao su được gia cường cần phải lựa chọn hợp chất silan cho phù hợp để thực hiện quá trình biến tính bề mặt tro bay. 3 Ở nước ta những công trình nghiên cứu nào sử dụng tro bay trong lĩnh vực cao su hầu như chưa được quan tâm. Trong khi đó, Việt Nam là một trong những nước sản xuất chế biến cao su thiên nhiên (CSTN) lớn trên thế giới.

Chính vì vậy, đề tài “Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật liệu cao su và cao su blend” được chọn làm chủ đề cho luận án tiến sỹ của mình. Mục tiêu nghiên cứu của luận án là “Đánh giá được khả năng gia cường của tro bay Phả Lại tới tính chất của vật liệu cao su thiên nhiên (CSTN) và blend của chúng để từ đó định hướng cho việc ứng dụng tro bay trong ngành công nghiệp gia công cao su”. Để thực hiện mục tiêu trên, luận án đã thực hiện các nội dung nghiên cứu chủ yếu sau: - Nghiên cứu xử lý bề mặt tro bay bằng các hợp chất silan khác nhau, - Nghiên cứu khả năng gia cường của tro bay (không và đã biến tính) cho cao su thiên nhiên, - Nghiên cứu khả năng gia cường của tro bay (không và đã biến tính) cho một số cao su blend trên cơ sở CSTN, - Nghiên cứu ứng dụng vật liệu cao su gia cường tro bay để chế tạo sản phẩm ứng dụng trong thực tế. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1.

Khái niệm và phân loại tro bay Trong các nhà máy nhiệt điện, sau quá trình đốt cháy nhiên liệu than đá phần phế thải rắn tồn tại dưới hai dạng: phần xỉ thu được từ đáy lò và phần tro gồm các hạt rất mịn bay theo các khí ống khói được thu hồi bằng các hệ thống thu gom của các nhà máy nhiệt điện. Trước đây ở châu Âu cũng như ở Vương quốc Anh phần tro này thường được cho là tro của nhiên liệu đốt đã được nghiền mịn [1]. Nhưng ở Mỹ, loại tro này được gọi là tro bay bởi vì nó thoát ra cùng với khí ống khói và “bay” vào trong không khí. Và thuật ngữ tro bay (fly ash) được dùng phổ biến trên thế giới hiện nay để chỉ phần thải rắn thoát ra cùng các khí ống khói ở các nhà máy nhiệt điện.

Ở một số nước, tùy vào mục đích sử dụng mà người ta phân loại tro bay theo các loại khác nhau. Theo tiêu chuẩn DBJ08-230-98 của thành phố Thượng Hải, Trung Quốc, tro bay được phân làm hai loại [2] là tro bay có hàm lượng canxi thấp và tro bay có hàm lượng canxi cao. Tro bay có chứa hàm lượng canxi 8% hoặc cao hơn (hoặc CaO tự do trên 1%) là loại tro bay có hàm lượng canxi cao. Do đó, CaO trong tro bay hoặc CaO tự do được sử dụng để phân biệt tro bay có hàm lượng canxi cao với tro bay hàm lượng canxi thấp.

Theo cách phân biệt này thì tro bay có hàm lượng canxi cao có màu hơi vàng trong khi đó tro bay có hàm lượng canxi thấp có màu hơi xám. Theo cách phân loại của Canada, tro bay được chia làm ba loại [3]:  Loại F: Hàm lượng CaO ít hơn 8%  Loại CI: Hàm lượng CaO lớn hơn 8% nhưng ít hơn 20%  Loại C: Hàm lượng CaO lớn hơn 20% Trên thế giới hiện nay, thường phân loại tro bay theo tiêu chuẩn ASTM C618. Theo cách phân loại này thì phụ thuộc vào thành phần các hợp chất mà tro bay được phân làm hai loại là loại C và loại F [4].1: Tiêu chuẩn tro bay theo ASTM C618 Các yêu cầu theo tiêu chuẩn Đơn Lớn nhất Nhóm Nhóm ASTM C618 vị /nhỏ nhất F C Yêu cầu hóa học SiO2 + Al2O3 + Fe2O3 % nhỏ nhất 70 50 SO3 % lớn nhất 5 5 Hàm lượng ẩm % lớn nhất 3 3 Hàm lượng mất khi nung % lớn nhất 5 5 Yêu cầu hóa học không bắt buộc Chất kiềm % 1,5 1,5 Yêu cầu vật lý Độ mịn (+325) % lớn nhất 34 34 Hoạt tính pozzolanic so với xi măng (7 % nhỏ nhất 75 75 ngày) Hoạt tính pozzolanic so với xi măng % nhỏ nhất 75 75 (28 ngày) Lượng nước yêu cầu % lớn nhất 105 105 Độ nở trong nồi hấp % lớn nhất 0,8 0,8 Yêu cầu độ đồng đều về tỷ trọng % lớn nhất 5 5 Yêu cầu độ đồng đều về độ mịn % lớn nhất 5 5 Phân loại theo tiêu chuẩn ASTM:  Tro bay là loại F nếu tổng hàm lượng (SiO2 + Al2O3 + Fe2O3) lớn hơn 70%.  Tro bay là loại C nếu tổng hàm lượng (SiO2 + Al2O3 + Fe2O3) nhỏ hơn 70%.

Các đặc trƣng của tro bay 1. Thành phần hóa học trong tro bay Tro của các nhà máy nhiệt điện gồm chủ yếu các sản phẩm tạo thành từ quá trình phân hủy và biến đổi của các chất khoáng có trong than đá [5]. Thông thường, tro ở đáy lò chiếm khoảng 25% và tro bay chiếm khoảng 75% tổng lượng tro thải ra. Hầu hết các loại tro bay đều là các hợp chất silicat bao gồm các oxit kim loại như SiO2, Al2O3, Fe2O3, TiO2, MgO, CaO,… với hàm lượng than chưa cháy chỉ chiếm một phần nhỏ so với tổng hàm lượng tro, ngoài ra còn có một số kim loại nặng như Cd, Ba, Pb, Cu, Zn,.

Thành phần hóa học của tro bay phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu than đá sử dụng để đốt 6 và điều kiện đốt cháy trong các nhà máy nhiệt điện.2: Thành phần hóa học của tro bay theo vùng miền [6] Thành Khoảng (% khối lượng) phần Châu Âu Mỹ Trung Quốc Ấn Độ Australia SiO2 28,5-59,7 37,8-58,5 35,6-57,2 50,2-59,7 48,8-66,0 Al2O3 12,5-35,6 19,1-28,6 18,8-55,0 14,0-32,4 17,0-27,8 Fe2O3 2,6-21,2 6,8-25,5 2,3-19,3 2,7-14,4 1,1-13,9 CaO 0,5-28,9 1,4-22,4 1,1-7,0 0,6-2,6 2,9-5,3 MgO 0,6-3,8 0,7-4,8 0,7-4,8 0,1-2,1 0,3-2,0 Na2O 0,1-1,9 0,3-1,8 0,6-1,3 0,5-1,2 0,2-1,3 K2O 0,4-4,0 0,9-2,6 0,8-0,9 0,8-4,7 1,1-2,9 P2O5 0,1-1,7 0,1-0,3 1,1-1,5 0,1-0,6 0,2-3,9 TiO2 0,5-2,6 1,1-1,6 0,2-0,7 1,0-2,7 1,3-3,7 MnO 0,03-0,2 - - 0,5-1,4 - SO3 0,1–12,7 0,1–2,1 1,0–2,9 - 0,1–0,6 MKN 0,8–32,8 0,2–11,0 - 0,5-5,0 - Tùy thuộc vào loại nhiên liệu mà thành phần hóa học trong tro bay thu được khác nhau. Các nhà khoa học Ba Lan tiến hành nghiên cứu thành phần hóa học của tro bay với hai nguồn nguyên liệu sử dụng trong các nhà máy nhiệt điện của nước này là than nâu và than đen [7]: Bảng 1.3: Thành phần hóa học tro bay ở Ba Lan từ các nguồn nguyên liệu khác nhau Loại tro Thành phần (%) bay SiO2 Al2O3 Fe2O3 TiO2 MgO CaO Than đen ZS-14 54,1 28,5 5,5 1,1 1,9 1,8 ZS-17 41,3 24,1 7,1 1,0 2,0 2,7 Than nâu ZS-13 27,4 6,6 3,8 1,0 8,2 34,5 ZS-16 47,3 31,4 7,7 1,6 1,9 1,7 Kết quả trên cho thấy, thành phần của các loại tro bay có được sau quá 7 trình đốt cháy than đen (ZS-14 và ZS-17) và mẫu tro bay có được sau quá trình đốt cháy than nâu (ZS-16) là các nhôm silicat. Còn mẫu tro bay có được sau quá trình đốt cháy than nâu (ZS-13) là loại canxi silicat. Các thí nghiệm khảo sát thành phần hóa học trong các mẫu tro bay ở các nước khác cũng đã được tiến hành và thu được các kết quả tương tự.

Đa số các mẫu tro bay ở Trung Quốc có thành phần chủ yếu là SiO 2 và Al2O3, hàm lượng của chúng vào khoảng 650 g/kg đến 850 g/kg. Các thành phần khác bao gồm lượng than chưa cháy, Fe2O3, MgO và CaO. Tro bay Trung Quốc chứa hàm lượng than chưa cháy cao là do hệ thống lò đốt ở các nhà máy nhiệt điện ở Trung Quốc. Theo tiêu chuẩn phân loại ASTM C 618 thì tro bay Trung Quốc thuộc loại C hay tro bay có chất lượng thấp.

Điều này ảnh hưởng lớn đến các ứng dụng của tro bay ở Trung Quốc [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Như Hải (2015). Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật l [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-tro-bay-lam-chat-don-gia-cuong-cho-vat-lieu-cao-su-va-cao-su-blend

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật l" nghiên cứu về vấn đề gì?

**Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường vật liệu mới. Đánh giá cơ lý, tối ưu công nghệ, góp phần phát triển bền vững.**

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật l" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật l" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật l" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật l" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật l" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật l" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter