Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân lu
Luận án: Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân luận án ts luật. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái niệm trách nhiệm hình sự tội tự do dân chủ
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Luật hình sự
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Hà
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái niệm trách nhiệm hình sự tội tự do dân chủ
Trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân là một nội dung thiết yếu trong pháp luật hình sự. Nó khẳng định tầm quan trọng của các quyền cơ bản con người. Quyền tự do, dân chủ là những quyền hiến định, được Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền và Hiến pháp Việt Nam ghi nhận. Việt Nam cam kết bảo vệ các quyền này. Bộ luật Hình sự Việt Nam (BLHS) quy định rõ ràng về các hành vi vi phạm. Việc nghiên cứu TNHS giúp hiểu rõ bản chất, đối tượng các hành vi phạm tội. Nó cũng cung cấp cơ sở pháp lý cho việc xử lý các đối tượng vi phạm. Mục tiêu là duy trì trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi công dân. Đây là nền tảng của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
1.1. Định nghĩa ý nghĩa trách nhiệm hình sự
Trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý mà người phạm tội phải gánh chịu. Người vi phạm các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ sẽ đối mặt với các hình phạt theo quy định. Đây là công cụ mạnh mẽ của nhà nước. Nó răn đe, phòng ngừa các hành vi vi phạm. Việc quy định TNHS thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Nó bảo vệ các giá trị cốt lõi của xã hội. Ý nghĩa của TNHS còn nằm ở việc khôi phục công lý. Nó đồng thời giáo dục người phạm tội, phòng ngừa tái phạm. TNHS khẳng định quyền tự do, dân chủ không thể bị xâm phạm.
1.2. Quyền tự do dân chủ công dân được bảo vệ
Các quyền tự do, dân chủ của công dân bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền tự do cư trú. Các quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng cũng được bảo vệ. Quyền bầu cử, ứng cử là một phần của quyền dân chủ. Pháp luật hình sự bảo vệ toàn diện các quyền này. Mọi hành vi xâm phạm đều bị xử lý nghiêm minh. Việc bảo vệ các quyền này góp phần xây dựng xã hội công bằng. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước. Các quy định pháp luật tạo hành lang an toàn cho công dân thực hiện quyền của mình.
II.Lịch sử pháp luật hình sự tội xâm phạm quyền tự do
Quá trình hình thành, phát triển các quy định pháp luật hình sự Việt Nam về tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ phản ánh sự quan tâm của Nhà nước. Từ Bộ luật Hình sự năm 1985 đến Bộ luật Hình sự năm 1999 và các sửa đổi sau này, các quy định ngày càng hoàn thiện. BLHS 1985 đã có chương riêng về nhóm tội này. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung. BLHS 1999 đã cụ thể hóa nhiều hành vi hơn. Nó bổ sung các dấu hiệu định khung hình phạt. Việc sửa đổi, bổ sung nhằm thích ứng với tình hình xã hội. Nó cũng đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Pháp luật Việt Nam luôn chú trọng bảo vệ quyền con người. Quá trình này cho thấy sự tiến bộ trong tư duy lập pháp. Nó hướng tới một hệ thống pháp luật nhân văn, hiệu quả. Việc nghiên cứu lịch sử giúp đánh giá đúng những thành tựu. Nó cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục.
2.1. Phát triển quy định qua các thời kỳ BLHS
Bộ luật Hình sự năm 1985 quy định 10 điều về tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ. Chương này từ Điều 119 đến Điều 128. Bộ luật Hình sự năm 1999 thay thế, tiếp tục quy định nhóm tội này tại Chương XIII. Nó bao gồm 10 điều từ Điều 123 đến Điều 132. Luật sửa đổi, bổ sung năm 2009 đã chuyển Tội xâm phạm quyền tác giả (Điều 131) sang Chương XVI. Chương XIII còn 9 điều. Sự thay đổi cho thấy sự điều chỉnh của pháp luật. Nó nhằm phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế-xã hội. Ví dụ, tội bắt giữ người trái pháp luật, tội giam giữ người trái pháp luật được quy định chi tiết hơn. Các sửa đổi cũng thể hiện sự phân hóa rõ ràng hơn trong việc xử lý. Điều này đảm bảo tính công bằng và hiệu quả pháp luật.
2.2. So sánh quy định pháp luật quốc tế
Pháp luật Việt Nam có sự tham khảo, tiếp thu kinh nghiệm quốc tế. Nhiều nước cũng có các quy định nghiêm khắc về tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ. Việc so sánh giúp đánh giá mức độ tương thích. Nó cũng cho thấy những điểm cần học hỏi. Ví dụ, các công ước quốc tế về nhân quyền là nguồn tham khảo quan trọng. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước này. Do đó, các quy định pháp luật cần đảm bảo sự phù hợp. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật trong nước. Nó tăng cường hiệu quả bảo vệ quyền con người.
III.Các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ công dân
Chương XIII Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung) quy định chi tiết các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân. Các tội này rất đa dạng về hành vi. Chúng trực tiếp xâm hại đến các quyền cơ bản của con người. Ví dụ, tội bắt giữ người trái pháp luật, tội giam giữ người trái pháp luật. Ngoài ra, còn có tội cưỡng đoạt tự do. Các tội này đều có khung hình phạt rõ ràng. Việc phân loại giúp cơ quan chức năng dễ dàng nhận diện. Nó cũng hỗ trợ việc áp dụng pháp luật một cách chính xác. Các hành vi phạm tội có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của nạn nhân. Pháp luật hình sự đặt ra các chế tài nghiêm khắc. Điều này nhằm phòng ngừa và trừng trị hiệu quả.
3.1. Các nhóm tội xâm phạm quyền tự do cá nhân
Nhóm tội này bao gồm các hành vi trực tiếp hạn chế tự do thân thể. Ví dụ điển hình là tội bắt giữ người trái pháp luật (Điều 123 BLHS). Tiếp đến là tội giam giữ người trái pháp luật (Điều 123 BLHS). Tội cưỡng đoạt tự do (Điều 124 BLHS) cũng thuộc nhóm này. Tội mua bán người (Điều 150 BLHS - trước đây là Điều 120 BLHS 1985) và tội cưỡng bức lao động (Điều 151 BLHS - trước đây là Điều 121 BLHS 1985) cũng có yếu tố xâm phạm tự do cá nhân nghiêm trọng. Các hành vi này đều bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc. Pháp luật bảo vệ quyền tự do thân thể, không ai có thể bị tước đoạt một cách tùy tiện.
3.2. Các nhóm tội xâm phạm quyền dân chủ chính trị
Nhóm tội này bao gồm các hành vi cản trở công dân thực hiện các quyền chính trị. Ví dụ, tội xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo (Điều 125 BLHS). Tội xâm phạm quyền tự do ngôn luận (Điều 126 BLHS) cũng được quy định. Tội xâm phạm bí mật đời tư (Điều 127 BLHS) bảo vệ sự riêng tư cá nhân. Tội vu khống (Điều 156 BLHS - trước đây là Điều 128 BLHS 1985) cũng ảnh hưởng đến danh dự, quyền của công dân. Các tội này bảo vệ quyền tham gia vào đời sống xã hội. Nó đảm bảo công dân được bày tỏ ý kiến, thực hành tín ngưỡng theo pháp luật.
3.3. Dấu hiệu pháp lý chung của nhóm tội này
Các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ thường có chung một số dấu hiệu pháp lý. Khách thể của tội phạm là các quyền tự do, dân chủ của công dân. Mặt khách quan thể hiện qua hành vi trái pháp luật. Hành vi này tước đoạt, hạn chế hoặc cản trở việc thực hiện quyền. Mặt chủ quan thường là lỗi cố ý. Người phạm tội nhận thức được hành vi của mình là trái pháp luật. Họ mong muốn hoặc để mặc hậu quả xảy ra. Chủ thể tội phạm có thể là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Một số tội có chủ thể đặc biệt (ví dụ, người có chức vụ, quyền hạn).
IV.Trách nhiệm hình sự Bộ luật Hình sự 1999 và thực tiễn
Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung) là cơ sở pháp lý quan trọng. Nó quy định trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân. Chương XIII BLHS 1999 hiện có 9 điều. Các điều khoản này quy định cụ thể hành vi, khung hình phạt. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế còn gặp nhiều khó khăn. Có những vướng mắc phát sinh từ việc giải thích pháp luật. Hoặc do thu thập chứng cứ, định tội danh. Thực tiễn xét xử cho thấy một số vụ án còn chưa thống nhất. Điều này đòi hỏi cần có sự hướng dẫn cụ thể hơn. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ thực thi cũng rất cần thiết. Chỉ có như vậy mới đảm bảo tính nghiêm minh và công bằng của pháp luật.
4.1. Cơ sở pháp lý khung hình phạt chi tiết
Các điều từ Điều 123 đến Điều 130 và Điều 132 của BLHS 1999 quy định cơ sở pháp lý. Mỗi tội danh có khung hình phạt riêng. Khung hình phạt phụ thuộc vào mức độ nguy hiểm của hành vi. Nó cũng tùy thuộc vào hậu quả gây ra. Ví dụ, tội bắt giữ người trái pháp luật có thể bị phạt tù. Mức án tăng lên nếu hành vi gây thương tích, gây chết người. Các tội khác như tội cưỡng đoạt tự do, tội xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng cũng có mức phạt tương ứng. Các quy định này là căn cứ để cơ quan tư pháp xử lý. Nó đảm bảo mọi hành vi vi phạm đều bị trừng trị.
4.2. Thực trạng áp dụng các quy định BLHS 1999
Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự 1999 đã đạt được những kết quả nhất định. Nhiều vụ án xâm phạm quyền tự do, dân chủ đã được đưa ra xét xử. Các bản án đã góp phần răn đe, phòng ngừa tội phạm. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Tỷ lệ phát hiện, xử lý một số tội còn thấp. Điều này có thể do tính chất phức tạp của tội phạm. Hoặc do nạn nhân chưa mạnh dạn tố giác. Việc thống kê, đánh giá thực tiễn áp dụng cần được thực hiện thường xuyên. Nó giúp phát hiện các vấn đề để kịp thời điều chỉnh chính sách.
4.3. Hạn chế vướng mắc trong thực thi pháp luật
Trong quá trình thực thi, một số hạn chế, vướng mắc đã bộc lộ. Sự thiếu rõ ràng trong một số thuật ngữ pháp lý gây khó khăn. Việc phân biệt các tội danh có tính chất tương tự cũng là một thách thức. Ví dụ, ranh giới giữa tội bắt giữ người trái pháp luật và các tội khác. Thiếu hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan cấp trên. Năng lực của một số cán bộ điều tra, kiểm sát, xét xử còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng giải quyết vụ án. Việc khắc phục những hạn chế này là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền tự do, dân chủ.
V.Hoàn thiện pháp luật nâng cao hiệu quả TNHS quyền tự do
Hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hình sự năm 1999 là nhiệm vụ quan trọng. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả bảo vệ quyền tự do, dân chủ của công dân. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các điều luật còn bất cập. Điều này bao gồm việc làm rõ các dấu hiệu pháp lý. Đồng thời, cần điều chỉnh khung hình phạt cho phù hợp. Các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật cũng rất cần thiết. Nó bao gồm công tác tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật. Nâng cao năng lực cho các cơ quan tiến hành tố tụng cũng là một trọng tâm. Sự phối hợp giữa các ban ngành cần được tăng cường. Điều này nhằm đảm bảo tính toàn diện và đồng bộ trong công tác phòng, chống tội phạm.
5.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định BLHS
Các đề xuất sửa đổi BLHS tập trung vào việc cụ thể hóa các hành vi. Ví dụ, làm rõ thế nào là 'giam giữ trái pháp luật' trong các tình huống cụ thể. Điều chỉnh các hình phạt để đảm bảo tính răn đe. Có thể xem xét bổ sung các tình tiết định khung tăng nặng. Hoặc giảm nhẹ phù hợp với tính chất hành vi. Cần nghiên cứu các quy định về tội mua bán người, tội cưỡng bức lao động. Điều này nhằm đảm bảo tính tương thích với pháp luật quốc tế. Việc sửa đổi phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật
Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên là tăng cường công tác tuyên truyền. Phổ biến kiến thức pháp luật rộng rãi trong cộng đồng. Điều này giúp công dân nhận thức rõ quyền, nghĩa vụ của mình. Thứ hai, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ tư pháp. Đảm bảo họ có đủ năng lực để áp dụng pháp luật chính xác. Thứ ba, tăng cường đầu tư trang thiết bị, phương tiện phục vụ điều tra. Thứ tư, đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia. Những giải pháp này sẽ góp phần bảo vệ vững chắc quyền tự do, dân chủ của công dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN XUÂN HÀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2014 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN XUÂN HÀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN Chuyên ngành : Luật hình sự Mã số : 62 38 40 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Quang Tiệp 2.TS Trần Văn Luyện Hà nội - 2014 2 Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n cha tõng ®îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c.
T¸c gi¶ luËn ¸n NguyÔn Xu©n Hµ 3 Môc lôc Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 9 1. Các công trình nghiên cứu trong nước 10 1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước 17 1. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 23 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ 26 ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN 2.
Khái niệm và ý nghĩa của việc quy định trách nhiệm hình sự đối 26 với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 2. Khái quát quá trình phát triển các quy định của pháp luật hình 45 sự Việt Nam về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 2. Những quy định về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm 58 phạm quyền tự do, dân chủ của công dân trong pháp luật hình sự một số nước Chương 3: TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM 69 QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG 3. Cơ sở pháp lý của trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm 69 quyền tự do, dân chủ của công dân 3.
Các dấu hiệu định khung hình phạt 78 3. Các hình thức trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm 80 quyền tự do, dân chủ của công dân 3. Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 92 về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 4 Chương 4: HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 120 1999 VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG 4. Hoàn thiện các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 về trách 120 nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 4.
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng 148 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 155 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự TDDC : Tự do, dân chủ TNHS : Trách nhiệm hình sự XHCN : Xã hội chủ nghĩa 6 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Quyền tự do, dân chủ (TDDC) của công dân là những quyền cơ bản, quan trọng nhất của con người, được Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền ngày 10/12/1948. Ở Việt Nam, ngay từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, các quyền này đã được nêu rõ trong bản Tuyên ngôn độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh công bố ngày 2/9/1945, và được thể chế trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn, thời kỳ phát triển của đất nước. Ngày nay, trong điều kiện phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), tăng cường hội nhập quốc tế, tiến hành cải cách, đổi mới toàn diện trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, việc tăng cường bảo đảm các quyền con người, quyền và lợi ích cơ bản của công dân, trong đó có các quyền về TDDC đã và đang được Đảng, Nhà nước ta hết sức quan tâm, chú trọng, coi đây là một trong những đặc trưng cơ bản của Nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân và vì dân mà chúng ta đang tiến hành xây dựng.
Các quyền TDDC của công dân là các quyền hiến định, trong những năm gần đây, việc bảo vệ các quyền TDDC của công dân, bảo vệ nhân quyền ở nước ta đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, không những được dư luận trong nước đánh giá cao mà trên trường quốc tế cũng ghi nhận thông qua sự kiện Việt Nam được Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa 68 bầu làm thành viên Hội đồng nhân quyền ngày 12/11/2013. Thể chế các quy định của Hiến pháp, Nhà nước ta đã có nhiều cơ chế, biện pháp để bảo vệ các quyền TDDC của công dân, trong đó có pháp luật hình sự. Bộ luật hình sự (BLHS) năm 1985 đã quy định một chương riêng biệt về những tội xâm phạm quyền TDDC của công dân, bao gồm 10 điều từ Điều 119 đến Điều 128. Đến khi BLHS năm 1999 ra đời, thay thế BLHS năm 1985 để phù hợp với thực tiễn của đất nước, đã có sự sửa đổi, bổ sung căn bản và tiếp tục quy định các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân tại Chương XIII của Bộ luật, gồm 10 điều 7 từ Điều 123 đến Điều 132.
Ngày 19/6/2009, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLHS năm 1999 được Quốc hội khóa XII nước CHXHCN Việt Nam thông qua, trong đó Tội xâm phạm quyền tác giả (Điều 131) được chuyển sang Chương XVI về các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế (thành Điều 170a); do vậy, Chương VIII về các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân chỉ còn 09 Điều từ Điều 123 đến Điều 130 và Điều 132. Kể từ thời điểm có hiệu lực ngày 1/7/2000, qua thực tiễn 13 năm thi hành, các quy định của BLHS năm 1999 liên quan trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân đã phát huy hiệu lực, hiệu quả trong giải quyết, xử lý các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân, thể hiện chính sách hình sự, từng bước đáp ứng yêu cầu bảo đảm TDDC, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức. Tuy nhiên, trong tình hình mới, tội phạm xâm phạm quyền TDDC của công dân có môi trường hoạt động mới, khá đa dạng cả về cơ cấu, tính chất của tội phạm, hình thức thể hiện và quy mô của tội phạm… Từ năm 2006 - 6/2013, trên phạm vi cả nước, các cơ quan tiến hành tố tụng đã điều tra, truy tố, xét xử 1111 vụ/2912 bị cáo về các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân. Không dừng ở con số thống kê hàng nghìn vụ và bị cáo, tình hình các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân cũng có diễn biến phức tạp, gây nhiều hậu quả nghiêm trọng, xảy ra nhiều nhất là các vụ án về bắt, giữ, giam người trái pháp luật, đối xử bất bình đẳng đối với phụ nữ, xâm phạm chỗ ở của công dân, xâm phạm quyền khiếu nại, tố cáo của công dân… diễn ra ở nhiều nơi trên toàn quốc.
Mặc dù, trong những năm qua, các cơ quan bảo vệ pháp luật đã tích cực đấu tranh, ngăn chặn các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân, nhưng việc phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử nhóm tội phạm này còn hạn chế, nhiều trường hợp truy cứu TNHS còn chưa kịp thời hoặc chưa thật chính xác, do vậy, nhiều lúc, nhiều nơi, các quyền TDDC của công dân chưa thực sự được bảo vệ toàn diện. Trên thực tế, nhiều hành vi xâm phạm dưới các hình thức, cách thức khác nhau, chưa được nhận diện, đánh giá đúng mức để xử lý TNHS. Một trong những nguyên nhân quan trọng 8 là do các quy định của BLHS về TNHS đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân còn nhiều vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng mà chưa được hướng dẫn kịp thời; một số hành vi nguy hiểm mới nảy sinh chưa được dự liệu, quy định tội danh trong luật, nên không có căn cứ để truy cứu TNHS. Trong BLHS, hình phạt nghiêm khắc nhất áp dụng đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân là phạt tù có thời hạn với khung hình phạt chủ yếu dưới 7 năm, nên thực tiễn áp dụng, Tòa án thường tuyên mức phạt tù nhẹ, chưa bảo đảm răn đe, ngăn chặn các tội phạm này.
Do vậy, hiệu quả áp dụng các quy định về TNHS đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân trên thực tế còn có nhiều hạn chế, chưa được ghi nhận đáng kể trong đấu tranh xử lý tội phạm và bảo vệ các quyền TDDC của công dân. Về mặt xã hội, tư tưởng nhân quyền, dân chủ của nhà nước pháp quyền với cốt lõi là đề cao quyền con người, quyền công dân ngày càng được phổ biến rộng rãi và đòi hỏi được nhận thức rõ ràng hơn trong đời sống, cũng chính là một trong những định hướng lớn của quá trình sửa đổi, hoàn thiện Hiến pháp năm 2013 của Nhà nước ta thời gian vừa qua. Hiến pháp năm 2013 đã có sự sửa đổi, bổ sung quan trọng, đó là ghi nhận và quy định các quyền con người đồng thời với các quyền cơ bản của công dân, một trong những thành tựu lập hiến thể hiện sự tiến bộ, đổi mới về quan điểm, tư tưởng của Nhà nước về bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN. Đây là một yêu cầu quan trọng đối với việc nghiên cứu, hoàn thiện các quy định liên quan của BLHS để phù hợp với tinh thần Hiến pháp mới về quyền con người, quyền công dân.
Mặt khác, trên thực tế hiện nay, ở nhiều lúc nhiều nơi, việc tôn trọng và bảo vệ các quyền TDDC của con người, của công dân cũng chưa được thực hiện một cách đầy đủ và toàn diện, người dân chưa thực sự cảm thấy an toàn, hạnh phúc trong môi trường sống của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Hà (2014). Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/trach-nhiem-hinh-su-doi-voi-cac-toi-xam-pham-quyen-tu-do-dan-chu-cua-cong-dan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân luận án ts luật. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.