Luận án: Tổng hợp Vật liệu Sắt-Polysaccarit cho Thực phẩm Chức năng và Dược phẩm
Luận án: Luận án ts tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắt polysaccarit hướng đến ứng dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm. Xem tóm t
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng hợp Phức hợp Sắt-Polysaccarit mới, tối ưu hiệu suất.
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Vinh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng hợp Phức hợp Sắt Polysaccarit mới tối ưu hiệu suất
Nghiên cứu tập trung vào quy trình tổng hợp các vật liệu phức hợp sắt-polysaccarit. Mục tiêu chính là tạo ra các vật liệu sắt hữu cơ có tiềm năng ứng dụng cao trong y dược. Quá trình tổng hợp sử dụng muối sắt(III) clorua làm tiền chất. Các polysaccarit được lựa chọn bao gồm tinh bột sắn (TBS), tinh bột tan (TBT) và dextrin (DEX). Đây là nền tảng để phát triển các bổ sung sắt hữu cơ hiệu quả. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố phản ứng là cần thiết. Nghiên cứu đã khảo sát sâu rộng ảnh hưởng của các thông số như giá trị pH. Nhiệt độ phản ứng cũng được điều chỉnh. Tỉ lệ khối lượng giữa sắt và polysaccarit được tối ưu hóa. Thời gian phản ứng là một yếu tố quan trọng khác. Mục đích là đạt được hiệu suất tổng hợp cao nhất. Đồng thời đảm bảo chất lượng vật liệu. Các phức hợp sắt-polysaccarit này có cấu trúc ổn định. Chúng hứa hẹn mang lại lợi ích lớn trong lĩnh vực y tế.
1.1. Quy trình điều chế phức hợp sắt hữu cơ.
Quy trình điều chế phức hợp sắt-polysaccarit được nghiên cứu kỹ lưỡng. Muối sắt(III) clorua phản ứng với các loại polysaccarit khác nhau. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, tỉ lệ nguyên liệu được tối ưu hóa. Điều này nhằm đảm bảo sự hình thành liên kết bền vững. Liên kết tạo ra phức hợp sắt-polysaccarit. Nghiên cứu đã chỉ ra các điều kiện phản ứng tối ưu. Các điều kiện này giúp tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao. Đảm bảo cấu trúc mong muốn. Quá trình tổng hợp đơn giản, có khả năng mở rộng sản xuất. Nó cung cấp một phương pháp đáng tin cậy. Phương pháp này để chế tạo các vật liệu bổ sung sắt hữu cơ.
1.2. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ vi sóng siêu âm.
Công nghệ hỗ trợ vi sóng và sóng siêu âm được áp dụng. Công nghệ này nhằm tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Vi sóng và siêu âm giúp tăng tốc độ phản ứng. Chúng giảm thời gian điều chế vật liệu sắt-polysaccarit. Việc sử dụng các công nghệ này mang lại nhiều lợi ích. Bao gồm hiệu suất cao hơn và tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, vật liệu tạo ra có chất lượng đồng nhất. Kỹ thuật này mở ra hướng mới. Hướng mới trong sản xuất các phức hợp sắt-polysaccarit. Nó giúp đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn.
1.3. Vật liệu phức hợp sắt polysaccarit tiêu biểu.
Nghiên cứu đã tổng hợp thành công nhiều loại phức hợp sắt-polysaccarit. Các vật liệu tiêu biểu bao gồm phức hợp sắt-tinh bột sắn (Fe-TBS). Phức hợp sắt-tinh bột tan (Fe-TBT) cũng được điều chế. Phức hợp sắt-dextrin (Fe-DEX) là một loại khác. Mỗi loại polysaccarit mang lại đặc tính riêng. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc và đặc tính của phức hợp cuối cùng. Các vật liệu này được kỳ vọng có sinh khả dụng sắt cao. Chúng sẽ ít gây tác dụng phụ. Đây là những ứng viên tiềm năng. Chúng là tiềm năng cho thực phẩm chức năng tăng cường sắt và dược phẩm.
II. Đặc trưng Vật liệu Sắt Polysaccarit Nền tảng ứng dụng
Việc xác định đặc trưng của vật liệu phức hợp sắt-polysaccarit là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc, tính chất và hành vi của chúng. Nhiều phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Các phương pháp này bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ hồng ngoại (FT-IR) cũng được áp dụng. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cung cấp thông tin hình thái. Phân tích nhiệt (TGA-DTA) đánh giá độ ổn định. Phổ UV-Vis và AAS xác định hàm lượng sắt. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần. Việc đo độ dẫn điện và độ tan cũng được thực hiện. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là nền tảng vững chắc cho các ứng dụng thực tế. Đảm bảo vật liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng. Đặc biệt trong các sản phẩm thực phẩm chức năng tăng cường sắt và dược phẩm.
2.1. Phân tích cấu trúc và hình thái học.
Cấu trúc tinh thể và hình thái học của vật liệu được phân tích. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha và độ kết tinh. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh bề mặt. Kích thước và hình dạng hạt được quan sát. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) phân tích cấu trúc bên trong. Nó cũng xác định kích thước hạt nano. Các kết quả này giúp đánh giá sự hình thành phức hợp. Chúng cũng xác định sự phân tán của sắt trong ma trận polysaccarit. Hiểu rõ cấu trúc là chìa khóa. Nó giúp kiểm soát các đặc tính chức năng.
2.2. Xác định thành phần hóa học đặc tính vật lý.
Phổ hồng ngoại (FT-IR) được dùng để xác định các liên kết hóa học. Đặc biệt là liên kết giữa sắt và polysaccarit. Phân tích nhiệt (TGA-DTA) đánh giá độ ổn định nhiệt của vật liệu. Phổ UV-Vis được sử dụng để khảo sát sự hình thành phức. Phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) định lượng hàm lượng sắt. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Độ dẫn điện và độ tan trong các môi trường khác nhau cũng được đo. Các đặc tính này quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến sinh khả dụng sắt và khả năng ứng dụng. Đảm bảo hiệu quả bổ sung sắt hữu cơ.
2.3. Đảm bảo chất lượng bổ sung sắt hữu cơ.
Quá trình xác định đặc trưng kỹ lưỡng giúp đảm bảo chất lượng. Chất lượng của các phức hợp sắt-polysaccarit. Việc này rất cần thiết cho các ứng dụng y sinh. Đặc biệt là trong thực phẩm chức năng và dược phẩm. Các phân tích xác nhận tính ổn định, độ tinh khiết. Chúng cũng kiểm tra sự phù hợp với các tiêu chuẩn. Điều này giảm thiểu rủi ro. Rủi ro về tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị thiếu máu thiếu sắt. Đảm bảo sản phẩm an toàn và hiệu quả. Nó mang lại lợi ích tối đa cho người dùng.
III. Nâng cao Sinh khả dụng sắt với Phức hợp Sắt Polysaccarit
Thiếu máu thiếu sắt là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn. Việc bổ sung sắt là cần thiết. Tuy nhiên, các dạng sắt vô cơ truyền thống thường gây tác dụng phụ. Chúng gây kích ứng đường tiêu hóa. Điều này làm giảm sự tuân thủ điều trị. Phức hợp sắt-polysaccarit được nghiên cứu như một giải pháp thay thế. Các phức hợp này có khả năng cải thiện sinh khả dụng sắt đáng kể. Đồng thời, chúng giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Polysaccarit đóng vai trò như một chất mang bảo vệ. Nó che chắn ion sắt. Điều này ngăn cản sắt tương tác với các thành phần khác. Các thành phần này có thể ức chế hấp thu. Do đó, sắt được hấp thu hiệu quả hơn vào cơ thể. Các vật liệu này đại diện cho một bước tiến quan trọng. Chúng là tiến bộ trong việc bổ sung sắt hữu cơ an toàn và hiệu quả.
3.1. Ưu điểm của sắt hữu cơ so với sắt vô cơ.
Sắt vô cơ thường có tỷ lệ hấp thu thấp. Chúng có thể gây khó chịu đường tiêu hóa. Gây buồn nôn, táo bón hoặc tiêu chảy. Phức hợp sắt-polysaccarit là dạng sắt hữu cơ. Chúng ít gây ra các tác dụng phụ này. Polysaccarit giúp ổn định sắt trong môi trường dạ dày. Nó ngăn chặn sự kết tủa sớm. Điều này làm tăng khả năng dung nạp của cơ thể. Đồng thời cải thiện đáng kể hấp thu sắt. Đây là một lợi thế quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu quả điều trị thiếu máu thiếu sắt.
3.2. Cơ chế tăng cường hấp thu sắt hiệu quả.
Polysaccarit tạo ra một lớp bảo vệ xung quanh ion sắt. Lớp này ngăn cản sắt tạo phức với các chất ức chế. Ví dụ như phytate hoặc tannin trong thực phẩm. Phức hợp sắt-polysaccarit giúp sắt đi qua đường tiêu hóa dễ dàng hơn. Sắt được giải phóng ở ruột non. Đây là nơi hấp thu sắt chính. Cơ chế này tăng cường sinh khả dụng sắt. Nó giúp tối ưu hóa quá trình hấp thu sắt vào máu. Do đó, liều lượng sắt cần thiết có thể được giảm. Hoặc hiệu quả điều trị được nâng cao.
3.3. Tiềm năng cho bổ sung sắt an toàn tối ưu.
Các phức hợp sắt-polysaccarit mang lại tiềm năng lớn. Nó là giải pháp bổ sung sắt an toàn và tối ưu. Đặc biệt cho các đối tượng nhạy cảm. Ví dụ như trẻ em, phụ nữ mang thai. Chúng cung cấp nguồn sắt ổn định và hiệu quả. Giúp cải thiện tình trạng thiếu máu thiếu sắt. Đồng thời, giảm thiểu nguy cơ quá liều. Giảm thiểu các phản ứng phụ tiêu hóa. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới các sản phẩm thực phẩm chức năng tăng cường sắt chất lượng cao.
IV. Ứng dụng Sắt Polysaccarit trong TPCN Dược phẩm
Phức hợp sắt-polysaccarit mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Đặc biệt trong ngành thực phẩm chức năng và dược phẩm. Các vật liệu này có thể được tích hợp. Chúng được tích hợp vào các sản phẩm đa dạng. Mục tiêu là cung cấp nguồn sắt hiệu quả. Nguồn sắt này dễ hấp thu cho người tiêu dùng. Trong thực phẩm chức năng, chúng giúp tăng cường sắt. Nó chống lại tình trạng thiếu hụt vi chất. Trong dược phẩm, chúng có thể đóng vai trò kép. Vừa là nguồn bổ sung sắt. Vừa là chất mang dược phẩm. Hoặc là một phần của hệ phân phối thuốc tiên tiến. Khả năng tương thích sinh học cao. Cùng với tính ổn định, làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng. Vật liệu này cho các ứng dụng y sinh. Góp phần vào việc điều trị thiếu máu thiếu sắt và nâng cao sức khỏe.
4.1. Phát triển thực phẩm chức năng tăng cường sắt.
Các phức hợp sắt-polysaccarit là lựa chọn lý tưởng. Chúng để phát triển thực phẩm chức năng tăng cường sắt. Các sản phẩm này có thể dưới dạng viên uống, bột pha. Hoặc được thêm vào các loại thực phẩm thông thường. Chúng giúp bổ sung sắt hữu cơ một cách hiệu quả. Đồng thời ít gây ảnh hưởng đến hương vị. Hoặc màu sắc của sản phẩm. Điều này giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Nó góp phần giải quyết tình trạng thiếu sắt trong cộng đồng. Đặc biệt ở các nhóm đối tượng có nguy cơ cao.
4.2. Tiềm năng trong sản xuất dược phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, phức hợp sắt-polysaccarit có tiềm năng lớn. Chúng được sử dụng để sản xuất thuốc bổ sung sắt. Chúng cũng có thể làm chất mang dược phẩm. Hoặc là một thành phần trong hệ phân phối thuốc. Đặc biệt cho các hoạt chất nhạy cảm. Hoặc cần được hấp thu tại vị trí cụ thể. Tính tương thích sinh học và độc tính thấp. Nó là những ưu điểm quan trọng. Điều này làm cho chúng trở thành vật liệu hấp dẫn. Hấp dẫn cho việc phát triển các dạng thuốc mới. Các thuốc này hiệu quả hơn, an toàn hơn.
4.3. Hướng đến điều trị thiếu máu thiếu sắt bền vững.
Ứng dụng các vật liệu này hướng đến mục tiêu dài hạn. Mục tiêu là điều trị thiếu máu thiếu sắt một cách bền vững. Bằng cách cung cấp nguồn sắt dễ hấp thu. Giảm tác dụng phụ và tăng cường sự tuân thủ. Phức hợp sắt-polysaccarit góp phần nâng cao hiệu quả điều trị. Chúng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Điều này cũng giảm gánh nặng y tế. Nó tạo ra các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Đây là một hướng đi chiến lược. Hướng đi này cho sức khỏe cộng đồng.
V. Giải pháp chống thiếu máu sắt Bổ sung hữu cơ hiệu quả
Thiếu máu thiếu sắt vẫn là thách thức sức khỏe toàn cầu. Hàng tỷ người bị ảnh hưởng. Đặc biệt là trẻ em, phụ nữ mang thai. Hậu quả bao gồm mệt mỏi, suy giảm nhận thức. Nó cũng làm giảm khả năng miễn dịch. Các phương pháp bổ sung sắt truyền thống có hạn chế. Bao gồm tác dụng phụ và hấp thu kém. Nghiên cứu về phức hợp sắt-polysaccarit mang lại hy vọng. Chúng là một giải pháp mới, hiệu quả hơn. Những vật liệu này cung cấp nguồn sắt hữu cơ. Sắt hữu cơ này được cơ thể dung nạp tốt hơn. Nó có sinh khả dụng sắt cao hơn. Đồng thời giảm thiểu các vấn đề tiêu hóa. Đây là một bước tiến quan trọng. Bước tiến này trong chiến lược phòng chống thiếu máu thiếu sắt. Góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng.
5.1. Thực trạng và hậu quả thiếu máu thiếu sắt.
Thiếu máu thiếu sắt là tình trạng phổ biến trên toàn thế giới. Nó ảnh hưởng đến hàng triệu người. Gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho sức khỏe. Bao gồm suy giảm phát triển thể chất và tinh thần. Giảm khả năng học tập và làm việc. Phụ nữ mang thai bị thiếu sắt có nguy cơ cao. Nguy cơ sinh non, thai nhẹ cân. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp can thiệp hiệu quả. Các giải pháp này phải an toàn và dễ tiếp cận. Sắt hữu cơ là một hướng đi triển vọng. Nó giải quyết tận gốc vấn đề.
5.2. Lợi ích từ phức hợp sắt polysaccarit.
Phức hợp sắt-polysaccarit mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Chúng so với các dạng sắt bổ sung khác. Khả năng hấp thu sắt được cải thiện rõ rệt. Đồng thời, tác dụng phụ trên đường tiêu hóa được giảm thiểu. Điều này giúp tăng cường sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Đặc biệt là trong các liệu trình dài ngày. Sự ổn định của phức hợp trong môi trường cơ thể cũng là một điểm cộng. Nó đảm bảo sắt được phân phối hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ ngộ độc sắt. Đây là một lựa chọn an toàn và hiệu quả.
5.3. Hướng đi mới trong phòng chống suy dinh dưỡng.
Phát triển phức hợp sắt-polysaccarit là một hướng đi chiến lược. Hướng đi này trong phòng chống suy dinh dưỡng. Nó không chỉ giải quyết thiếu máu thiếu sắt. Mà còn cải thiện tổng thể tình trạng dinh dưỡng. Các sản phẩm chứa phức hợp này có thể được tích hợp. Chúng tích hợp vào chương trình y tế công cộng. Chúng cũng vào thực phẩm bổ sung hàng ngày. Điều này giúp nâng cao sức khỏe cho thế hệ tương lai. Nó góp phần xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn.
VI. Quy trình Tổng hợp Akaganeite Cơ sở vật liệu sắt
Nghiên cứu cũng tập trung vào quy trình tổng hợp akaganeite. Akaganeite là một dạng oxy-hydroxy sắt quan trọng. Nó là tiền chất tiềm năng cho nhiều vật liệu sắt khác. Đặc biệt là các phức hợp sắt-polysaccarit. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành akaganeite là cần thiết. Nó giúp kiểm soát tốt hơn các đặc tính của vật liệu cuối cùng. Nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố ảnh hưởng. Bao gồm nhiệt độ, loại anion. Giá trị pH và tác nhân kiềm cũng được xem xét. Các yếu tố này có tác động lớn. Chúng tác động đến cấu trúc và độ tinh khiết của akaganeite. Mục tiêu là phát triển một quy trình tổng hợp hiệu quả. Đồng thời, sản phẩm thu được có chất lượng cao. Điều này tạo cơ sở vững chắc. Nó tạo cơ sở cho việc tổng hợp các vật liệu phức hợp sắt-polysaccarit sau này.
6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thành akaganeite.
Sự hình thành akaganeite bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nhiệt độ phản ứng đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ tối ưu cần được xác định. Loại anion có mặt trong dung dịch cũng ảnh hưởng. Chúng ảnh hưởng đến tốc độ và con đường phản ứng. Giá trị pH và tác nhân kiềm quyết định môi trường phản ứng. Môi trường này ảnh hưởng đến sự kết tủa và hình thành pha. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp điều khiển quá trình tổng hợp akaganeite. Đảm bảo sản phẩm có cấu trúc mong muốn. Đảm bảo độ tinh khiết cao.
6.2. Tổng hợp akaganeite dưới hỗ trợ công nghệ.
Nghiên cứu đã khám phá việc sử dụng công nghệ vi sóng và sóng siêu âm. Chúng hỗ trợ quá trình tổng hợp akaganeite. Các công nghệ này giúp tăng cường động học phản ứng. Chúng giảm thời gian cần thiết cho quá trình. Việc áp dụng vi sóng và siêu âm có thể tạo ra akaganeite. Akaganeite này có kích thước hạt đồng nhất hơn. Cấu trúc cũng được kiểm soát tốt hơn. Đây là một phương pháp hiệu quả. Phương pháp này để nâng cao chất lượng và hiệu suất tổng hợp. Nó mở ra hướng đi mới. Hướng đi mới cho sản xuất vật liệu sắt.
6.3. Tầm quan trọng của akaganeite trong vật liệu.
Akaganeite không chỉ là một dạng oxy-hydroxy sắt. Nó là một tiền chất quan trọng trong hóa học vật liệu. Đặc biệt là trong việc phát triển các phức hợp sắt-polysaccarit. Cấu trúc và đặc tính của akaganeite ảnh hưởng trực tiếp. Chúng ảnh hưởng đến khả năng liên kết với polysaccarit. Nó cũng ảnh hưởng đến sinh khả dụng sắt của sản phẩm cuối cùng. Hiểu rõ akaganeite là cơ sở vững chắc. Cơ sở này để thiết kế các vật liệu bổ sung sắt hữu cơ. Các vật liệu này có tính năng vượt trội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ NGUYỄN ĐÌNH VINH TỔNG HỢP VÀ XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU SẮT-POLYSACCARIT, HƯỚNG ĐẾN ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM CHỨC NĂNG VÀ DƯỢC PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2016 www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ NGUYỄN ĐÌNH VINH TỔNG HỢP VÀ XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU SẮT-POLYSACCARIT, HƯỚNG ĐẾN ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM CHỨC NĂNG VÀ DƯỢC PHẨM Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 62.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đào Quốc Hương 2. Phan Thị Ngọc Bích Hà Nội - 2016 www.vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Quốc Hương và PGS.
Phan Thị Ngọc Bích. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Đình Vinh www.vn LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đào Quốc Hương và PGS.
Phan Thị Ngọc Bích đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi và động viên tôi hoàn thành bản luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Phòng Quản lý tổng hợp và Phòng Hóa Vô cơ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành đề tài luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học, Ban chủ nhiệm Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các nhà khoa học, các chuyên gia đã giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiên quí báu liên quan đến luận án.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ và cổ vũ để tôi hoàn thành tốt luận án của mình. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đình Vinh www.vn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Oxi-hiđroxit sắt.
Giới thiệu về oxi-hiđroxit sắt. Sự hình thành của oxi-hiđroxit sắt trong dung dịch muối sắt(III). Sự chuyển hóa của các hợp chất oxi-hiđroxit sắt. Tổng quan về polysaccarit.
Định nghĩa và phân loại polysaccarit. Đương lượng đường khử. Một số polysaccarit có nguồn gốc ngũ cốc. Tinh bột sắn (TBS).
Tinh bột tan (TBT). Vật liệu phức hợp sắt-polysaccarit (iron polysaccharide complex). Sự hình thành và cấu trúc của phức hợp sắt-polysaccarit. Tình hình nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-polysaccarit trên thế giới và ở Việt Nam.
Vai trò của sắt và hội chứng thiếu máu do thiếu sắt. Vai trò của sắt và quá trình hấp thụ sắt. Hậu quả của thiếu máu do thiếu sắt. Giải pháp phòng chống thiếu máu do thiếu sắt.
Ảnh hưởng của một số kim loại nặng và vi khuẩn đến sức khỏe. Ảnh hưởng của một số kim loại nặng. Ảnh hưởng của một số vi khuẩn. Ứng dụng của vi sóng và sóng siêu âm trong tổng hợp vật liệu.
Ứng dụng của vi sóng. Ứng dụng của sóng siêu âm. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của luận án. Mục tiêu của luận án.
Nội dung của luận án. 30 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu quy trình tổng hợp akaganeite. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ.
Khảo sát ảnh hưởng của anion. Khảo sát ảnh hưởng của giá trị pH và tác nhân kiềm. Điều chế pha akaganeite với sự hỗ trợ của vi sóng. Điều chế pha akaganeite với sự hỗ trợ của sóng siêu âm.
Xác định giá trị DE của polysaccarit. Nghiên cứu quy trình tổng hợp phức hợp sắt-polysaccarit từ muối sắt(III) clorua và các polysaccarit. Khảo sát ảnh hưởng của giá trị pH. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.
Điều chế phức hợp sắt-MDEX có hỗ trợ của vi sóng. Điều chế phức hợp sắt-MDEX có hỗ trợ của sóng siêu âm. Các phương pháp xác định đặc trưng. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).
Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp phân tích nhiệt (TGA-DTA).
Phương pháp tử ngoại – khả kiến (UV-Vis). Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Phương pháp đo độ dẫn điện.
Phương pháp xác định độ tan. 46 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu sự hình thành pha akaganeite. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.
Ảnh hưởng của loại anion. Ảnh hưởng của giá trị pH và tác nhân kiềm. Một số đặc trưng của akaganeite. Tổng hợp akaganeite với sự hỗ trợ của vi sóng.
Tổng hợp akaganeite với sự hỗ trợ của sóng siêu âm. Kết luận về sự hình thành pha akaganeite. Nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-TBS. Ảnh hưởng của giá trị pH.
Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng sắt/TBS. Ảnh hưởng của thời gian. Kết luận về sự hình thành phức hợp sắt-TBS.
Nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-TBT. Ảnh hưởng của giá trị pH. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng sắt/TBT.
Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Kết luận về sự hình thành phức hợp sắt- TBT. Nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-DEX. Ảnh hưởng của giá trị pH.
Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng sắt/DEX. Ảnh hưởng của thời gian. Kết luận về sự hình thành phức hợp sắt-DEX.
Nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-MDEX. Ảnh hưởng của giá trị pH. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng sắt/MDEX.
Ảnh hưởng của thời gian. Kết luận về sự hình thành phức hợp sắt-MDEX. Một số đặc trưng của các phức hợp sắt-TBS, sắt-TBT, sắt-DEX và sắt-MDEX. Phổ hồng ngoại (FT-IR).
Hiển vi điện tử quét (SEM). Hiển vi điện tử truyền qua ( TEM). Phân tích nhiệt (TGA-DTA). Phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis).
Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Một số đặc trưng khác hướng đến ứng dụng của phức hợp sắt-MDEX. Độ bền nhiệt và độ bền theo thời gian của phức hợp. Độ tan của phức hợp.
Các chỉ tiêu vi khuẩn và hàm lượng kim loại nặng của phức hợp. Tổng hợp phức hợp sắt-MDEX có hỗ trợ của vi sóng. Tổng hợp phức hợp sắt-MDEX có hỗ trợ của sóng siêu âm. Kết luận về sự hình thành bốn phức hợp sắt-polysaccarit từ muối sắt(III) clorua với TBS, TBT, DEX và MDEX.
Những điểm mới của luận án. 106 KẾT LUẬN CHUNG. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC www.vn DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc của akaganeite.
Cấu tạo của glucozơ. Cấu trúc chuỗi của phân tử amylozơ. Cấu trúc phân nhánh của amylopectin. Phản ứng thủy phân của tinh bột.
Cấu trúc DEX. Một số sản phẩm thương mại chứa phức hợp sắt-polysaccarit. Mô hình vị trí liên kết. Mô hình keo.
Cấu tạo của hem và của Hb. Cơ chế hấp thụ, vận chuyển và dự trữ sắt trong cơ thể. Sơ đồ điều chế pha akaganeite. Giản đồ XRD của các mẫu ở các nhiệt độ khác nhau.
Ảnh SEM của mẫu hình thành ở các nhiệt độ 70oC và 90oC. Giản đồ XRD của các mẫu với sự có mặt của các anion khác nhau. Ảnh SEM của mẫu hình thành từ dung dịch muối sắt(III) chứa anion NO3-, SO42-, Cl-, NO3-/Cl-. Phổ EDX của mẫu hình thành từ dung dịch FeCl3.
Giản đồ XRD của các mẫu với các tác nhân kiềm và giá trị pH khác nhau. Ảnh SEM của các mẫu có tác nhân kiềm khác nhau ở pH 3,0. Phổ FT-IR của mẫu akaganeite. Giản đồ TGA-DTA của mẫu akaganeite.
Ảnh TEM của mẫu akaganeite. Giản đồ XRD của mẫu hình thành với sự hỗ trợ của vi sóng. Ảnh SEM của mẫu hình thành với sự hỗ trợ của vi sóng. Phổ EDX của mẫu hình thành với sự có mặt của vi sóng.
Giản đồ XRD của mẫu hình thành với sự hỗ trợ của sóng siêu âm. Ảnh SEM của mẫu hình thành dưới các điều kiện không có sóng siêu âm và có sóng siêu âm. Phổ EDX của mẫu hình thành với sự có mặt của sóng siêu âm. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-TBS ở các pH khác nhau.
Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của hàm lượng sắt vào giá trị pH. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của hiệu suất tổng hợp vào giá trị pH. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-TBS ở các nhiệt độ khác nhau. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-TBT ở các pH khác nhau.
Sự phụ thuộc của hàm lượng sắt vào giá trị pH. Sự phụ thuộc của hiệu suất tổng hợp vào giá trị pH. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-TBT ở các nhiệt độ khác nhau. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-DEX ở các pH khác nhau.
Giản đồ XRD của phức hợp sắt-DEX ở các nhiệt độ khác nhau. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-MDEX ở các pH khác nhau. Sự phụ thuộc của hàm lượng sắt vào giá trị pH. Sự phụ thuộc của hiệu suất tổng hợp vào giá trị pH.
Giản đồ XRD của phức hợp sắt-MDEX ở các nhiệt độ khác nhau. Phổ hổng ngoại của các phức hợp. Ảnh SEM của các polysaccarit và các phức hợp. Ảnh SEM của mẫu thu được bằng phương pháp khuấy trộn akaganeite với dung dịch MDEX.
Ảnh TEM của phức hợp sắt-MDEX và sắt-DEX. Giản đồ TGA-DTA của các phức hợp. Phổ UV-Vis của các dung dịch phức hợp. Phổ EDX của các phức hợp.
Độ dẫn điện của các phức hợp. Giản đồ XRD của mẫu được gia nhiệt ở 150 và 600oC. Ảnh SEM của mẫu ở các nhiệt độ khác nhau. Giản đồ XRD của mẫu phức hợp sau khi tổng hợp 12 tháng.
Giản đồ XRD của phức hợp sắt-MDEX với sự hỗ trợ của vi sóng. Ảnh SEM của phức hợp sắt-MDEX với sự hỗ trợ của vi sóng. Giản đồ XRD của mẫu sắt-MDEX với sự hỗ trợ của siêu âm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Vinh (2016). Vật liệu Sắt-Polysaccarit: Tổng hợp và ứng dụng TPCN, Dược phẩm [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-vat-lieu-sat-polysaccarit-thuc-pham-chuc-nang-duoc-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu Sắt-Polysaccarit: Tổng hợp và ứng dụng TPCN, Dược phẩm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án ts tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắt polysaccarit hướng đến ứng dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm. Xem tóm t
Luận án "Vật liệu Sắt-Polysaccarit: Tổng hợp và ứng dụng TPCN, Dược phẩm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Vật liệu Sắt-Polysaccarit: Tổng hợp và ứng dụng TPCN, Dược phẩm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu Sắt-Polysaccarit: Tổng hợp và ứng dụng TPCN, Dược phẩm" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Vật liệu Sắt-Polysaccarit: Tổng hợp và ứng dụng TPCN, Dược phẩm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu Sắt-Polysaccarit: Tổng hợp và ứng dụng TPCN, Dược phẩm" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu Sắt-Polysaccarit: Tổng hợp và ứng dụng TPCN, Dược phẩm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.