Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpolysaccarit hướng đến

Luận án: Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpolysaccarit hướng đến ứng dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm luận án tiến sĩ. Xem t

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng hợp vật liệu sắt-polysaccarit hiệu quả
Số trang:
150 trang
Trường:
Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng hợp vật liệu sắt polysaccarit hiệu quả

Vật liệu sắt-polysaccarit đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung sắt, khắc phục tình trạng thiếu máu. Nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp điều chế hiệu quả, đảm bảo tính chất vật lý và hóa học mong muốn. Mục tiêu chính là tạo ra các vật liệu có khả năng ứng dụng cao trong thực phẩm chức năng và dược phẩm. Quá trình tổng hợp vật liệu này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Việc tổng hợp vật liệu sắt-polysaccarit tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả hấp thụ sắt, giảm thiểu tác dụng phụ so với các hợp chất sắt vô cơ truyền thống. Sự tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu là chìa khóa để đạt được sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành y dược.

1.1. Quy trình điều chế phức hợp sắt

Quy trình điều chế phức hợp sắt-polysaccarit thường bắt đầu từ muối sắt(III) clorua và các polysaccarit như tinh bột sắn (TBS), tinh bột tan (TBT), hoặc dextrin (DEX). Phản ứng tạo phức diễn ra trong môi trường dung dịch nước. Các bước cơ bản bao gồm chuẩn bị dung dịch nguyên liệu, phản ứng tạo phức, lọc, rửa và sấy khô sản phẩm. Mục tiêu là tạo ra phức hợp sắt có độ bền cao và khả năng hấp thụ tốt. Các phương pháp này được điều chỉnh phù hợp với từng loại polysaccarit cụ thể.

1.2. Ảnh hưởng các yếu tố đến tổng hợp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu sắt-polysaccarit. Giá trị pH dung dịch là yếu tố quyết định, ảnh hưởng đến sự hình thành và ổn định của phức hợp. Nhiệt độ phản ứng cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất tạo phức. Tỉ lệ khối lượng sắt/polysaccarit được điều chỉnh để tối ưu hóa liên kết. Thời gian phản ứng cần được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo hoàn thành quá trình tạo vật liệu, từ đó tác động trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.

1.3. Hỗ trợ vi sóng sóng siêu âm trong điều chế

Ứng dụng công nghệ tiên tiến như vi sóng và sóng siêu âm hỗ trợ quá trình điều chế vật liệu sắt-polysaccarit. Sóng siêu âm tạo ra hiệu ứng cavitation, tăng cường sự pha trộn và tốc độ phản ứng. Vi sóng cung cấp năng lượng đồng đều, giúp rút ngắn thời gian tổng hợp và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các phương pháp này được nghiên cứu để tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu. Việc sử dụng kỹ thuật này góp phần nâng cao hiệu quả và tính bền vững của quy trình sản xuất vật liệu, giảm thiểu năng lượng tiêu thụ.

II. Đặc trưng hóa vật liệu sắt polysaccarit toàn diện

Việc xác định đặc trưng hóa vật liệu sắt-polysaccarit là bước thiết yếu để hiểu rõ cấu trúc và tính chất của chúng. Nhiều phương pháp phân tích vật liệu hiện đại được áp dụng. Chúng bao gồm việc khảo sát cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học, hình thái học bề mặt và các tính chất hóa lý khác. Các kết quả đặc trưng hóa cung cấp thông tin quan trọng về chất lượng và tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Quá trình này giúp đảm bảo rằng vật liệu được tổng hợp đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Mục tiêu là thu thập dữ liệu toàn diện để phục vụ cho các ứng dụng thực tế.

2.1. Phương pháp phân tích cấu trúc tinh thể

Cấu trúc tinh thể của vật liệu sắt-polysaccarit được phân tích bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể, kích thước hạt và mức độ kết tinh. Dữ liệu XRD giúp xác định sự hình thành của akaganeite, một dạng oxi-hiđroxit sắt. Quang phổ hồng ngoại (FTIR) bổ sung thông tin về các nhóm chức hóa học và liên kết trong vật liệu. FTIR xác nhận sự tương tác giữa sắt và polysaccarit, chỉ ra sự hình thành phức hợp và liên kết hóa học. Các phương pháp này là nền tảng để hiểu về cấu trúc vật liệu.

2.2. Đánh giá tính chất hóa lý vật liệu

Tính chất hóa lý của vật liệu sắt-polysaccarit được đánh giá thông qua nhiều kỹ thuật khác nhau. Phân tích nhiệt (TGA-DTA) giúp xác định độ bền nhiệt và các quá trình phân hủy vật liệu. Phương pháp tử ngoại – khả kiến (UV-Vis) được sử dụng để khảo sát khả năng hấp thụ quang học. Độ dẫn điện và độ tan của vật liệu cũng được đo. Phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác định hàm lượng sắt và các nguyên tố khác. Các phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc trưng hóa vật liệu, từ đó đánh giá hiệu quả của chúng.

2.3. Kỹ thuật hiển vi xác định hình thái

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng để quan sát hình thái học bề mặt và kích thước hạt của vật liệu. Hình ảnh SEM cho thấy cấu trúc vi mô, sự phân bố và hình dạng của các hạt. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc bên trong và kích thước nanomet. Các kỹ thuật này rất quan trọng để đánh giá mức độ đồng đều và chất lượng của vật liệu. Chúng giúp xác định sự ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến cấu trúc vật lý của vật liệu.

III. Khám phá cấu trúc tính chất vật liệu sắt polysaccarit

Nghiên cứu đã khám phá sâu sắc cấu trúc và tính chất đặc trưng của vật liệu sắt-polysaccarit. Kết quả phân tích vật liệu giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa phương pháp điều chế và đặc tính của sản phẩm cuối cùng. Việc xác định các pha tinh thể và hình thái học bề mặt là rất quan trọng. Các tính chất hóa lý được đánh giá cẩn thận, bao gồm độ bền nhiệt và khả năng hấp thụ. Thông tin này là cơ sở để phát triển các vật liệu mới với hiệu suất cao hơn, mở ra các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

3.1. Xác định pha akaganeite và đặc trưng

Pha akaganeite là một dạng oxi-hiđroxit sắt, được tổng hợp và đặc trưng hóa kỹ lưỡng. Nhiệt độ, loại anion, giá trị pH và tác nhân kiềm ảnh hưởng đến sự hình thành pha này. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận sự hiện diện của akaganeite với cấu trúc tinh thể đặc trưng. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy hình thái dạng que đặc trưng của akaganeite. Các phương pháp hỗ trợ như vi sóng và sóng siêu âm cũng được áp dụng để tối ưu hóa quá trình tạo akaganeite, cải thiện chất lượng pha.

3.2. Tính chất phức hợp sắt polysaccarit

Các phức hợp sắt-polysaccarit, bao gồm sắt-TBS, sắt-TBT và sắt-DEX, thể hiện tính chất hóa lý đa dạng. Độ tan của các phức hợp này thường được cải thiện so với muối sắt vô cơ, là yếu tố quan trọng cho sinh khả dụng. Phân tích nhiệt (TGA-DTA) cho thấy sự ổn định nhiệt của vật liệu. Hàm lượng sắt trong phức hợp được xác định bằng AAS. Tính chất hấp thụ quang học được khảo sát bằng UV-Vis. Các tính chất này quyết định hiệu quả ứng dụng của vật liệu trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt là trong việc bổ sung sắt.

3.3. Cơ chế hình thành vật liệu phức tạp

Cơ chế hình thành vật liệu phức hợp sắt-polysaccarit là một quá trình phức tạp. Sự tương tác giữa ion sắt(III) và các nhóm hydroxyl trên chuỗi polysaccarit đóng vai trò cốt lõi. Giá trị pH ảnh hưởng đến trạng thái proton hóa của các nhóm chức, từ đó tác động đến khả năng tạo phức. Nhiệt độ và nồng độ các chất phản ứng cũng ảnh hưởng đến tốc độ và con đường phản ứng. Sự hình thành liên kết phối trí giữa sắt và polysaccarit tạo nên cấu trúc ổn định, bền vững. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa tổng hợp.

IV. Phương pháp điều chế vật liệu sắt polysaccarit tiên tiến

Phương pháp điều chế vật liệu sắt-polysaccarit tiên tiến là trọng tâm của nghiên cứu. Mục tiêu là phát triển các quy trình tổng hợp hiệu quả, kiểm soát được kích thước và hình thái vật liệu. Các kỹ thuật hiện đại như sử dụng vi sóng và sóng siêu âm được tích hợp để cải thiện hiệu suất. Nghiên cứu này tìm kiếm các con đường mới để tạo ra vật liệu chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành y dược. Việc đổi mới phương pháp điều chế vật liệu góp phần giảm thiểu chi phí và thời gian sản xuất.

4.1. Nghiên cứu tổng hợp akaganeite

Quy trình tổng hợp akaganeite, một dạng oxi-hiđroxit sắt, được nghiên cứu kỹ lưỡng. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ, anion, pH và tác nhân kiềm. Các điều kiện này quyết định đến sự hình thành và tính chất của akaganeite. Việc hỗ trợ bằng vi sóng và sóng siêu âm đã được thử nghiệm. Mục tiêu là rút ngắn thời gian phản ứng và tăng cường độ tinh khiết của pha akaganeite. Kết quả thu được là akaganeite với đặc trưng pha xác định, phù hợp cho các ứng dụng tiếp theo.

4.2. Điều chế phức hợp sắt từ muối sắt III

Điều chế phức hợp sắt-polysaccarit từ muối sắt(III) clorua và các loại polysaccarit khác nhau là một phương pháp chính. Các polysaccarit được sử dụng bao gồm tinh bột sắn (TBS), tinh bột tan (TBT) và dextrin (DEX). Quá trình này liên quan đến việc kiểm soát chặt chẽ giá trị pH và nhiệt độ phản ứng. Tỉ lệ khối lượng sắt/polysaccarit cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là tạo ra phức hợp ổn định, có khả năng hấp thụ sắt cao, giảm thiểu tác dụng phụ. Đây là bước quan trọng để tạo ra vật liệu chức năng.

4.3. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu

Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu là bước quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, tỉ lệ mol nguyên liệu và thời gian phản ứng được khảo sát có hệ thống. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như vi sóng và sóng siêu âm giúp đạt được điều kiện tối ưu nhanh chóng. Kết quả tối ưu hóa mang lại vật liệu sắt-polysaccarit với tính chất hóa lý và cấu trúc mong muốn. Điều này đảm bảo hiệu suất ứng dụng cao trong thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như y dược.

V. Ứng dụng tiềm năng vật liệu sắt polysaccarit trong y dược

Vật liệu sắt-polysaccarit có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm chức năng và dược phẩm. Khả năng cung cấp sắt an toàn và hiệu quả là ưu điểm nổi bật của chúng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các phức hợp sắt có sinh khả dụng cao, giảm thiểu tác dụng phụ tiêu hóa. Mục tiêu là phát triển các sản phẩm mới để cải thiện sức khỏe cộng đồng. Các vật liệu này đại diện cho một giải pháp tiên tiến trong việc giải quyết vấn đề thiếu sắt toàn cầu.

5.1. Vật liệu sắt polysaccarit trong thực phẩm chức năng

Trong thực phẩm chức năng, vật liệu sắt-polysaccarit được sử dụng như một nguồn bổ sung sắt. Ưu điểm của chúng là khả năng hấp thụ tốt và ít gây kích ứng đường tiêu hóa. Polysaccarit đóng vai trò là chất mang, bảo vệ ion sắt và tăng cường độ bền. Các phức hợp này có thể được tích hợp vào nhiều loại sản phẩm, từ đồ uống đến viên nén. Điều này giúp cải thiện tình trạng thiếu sắt ở nhiều đối tượng khác nhau, đặc biệt là phụ nữ mang thai và trẻ em.

5.2. Tiềm năng ứng dụng trong ngành dược phẩm

Ngành dược phẩm có thể tận dụng vật liệu sắt-polysaccarit để sản xuất thuốc bổ sung sắt. Chúng cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả cho các hợp chất sắt vô cơ, thường gây ra tác dụng phụ. Khả năng kiểm soát sự giải phóng sắt và tăng cường hấp thụ là lợi thế lớn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể hướng tới việc phát triển các công thức dược phẩm tiên tiến. Vật liệu này có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thiếu máu, giảm thiểu các biến chứng liên quan đến thiếu sắt.

5.3. Giải pháp phòng chống thiếu máu do thiếu sắt

Vật liệu sắt-polysaccarit là một giải pháp hiệu quả trong phòng chống thiếu máu do thiếu sắt. Thiếu sắt là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Các phức hợp này giúp cung cấp sắt ở dạng dễ hấp thụ, giảm thiểu các vấn đề tiêu hóa. So với các loại muối sắt thông thường, phức hợp sắt-polysaccarit có khả năng dung nạp tốt hơn. Việc ứng dụng rộng rãi các vật liệu này có thể đóng góp lớn vào nỗ lực cải thiện dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở các khu vực có tỷ lệ thiếu máu cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpolysaccarit hướng đến ứng dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ NGUYỄN ĐÌNH VINH TỔNG HỢP VÀ XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU SẮT-POLYSACCARIT, HƯỚNG ĐẾN ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM CHỨC NĂNG VÀ DƯỢC PHẨM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ NGUYỄN ĐÌNH VINH TỔNG HỢP VÀ XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU SẮT-POLYSACCARIT, HƯỚNG ĐẾN ỨNG DỤNG TRONG THỰC PHẨM CHỨC NĂNG VÀ DƯỢC PHẨM Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 62.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đào Quốc Hương 2. Phan Thị Ngọc Bích Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Quốc Hương và PGS.

Phan Thị Ngọc Bích. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Đình Vinh LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đào Quốc Hương và PGS.

Phan Thị Ngọc Bích đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi và động viên tôi hoàn thành bản luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Phòng Quản lý tổng hợp và Phòng Hóa Vô cơ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành đề tài luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học, Ban chủ nhiệm Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các nhà khoa học, các chuyên gia đã giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiên quí báu liên quan đến luận án.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ và cổ vũ để tôi hoàn thành tốt luận án của mình. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đình Vinh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Oxi-hiđroxit sắt.

Giới thiệu về oxi-hiđroxit sắt. Sự hình thành của oxi-hiđroxit sắt trong dung dịch muối sắt(III). Sự chuyển hóa của các hợp chất oxi-hiđroxit sắt. Tổng quan về polysaccarit.

Định nghĩa và phân loại polysaccarit. Đương lượng đường khử. Một số polysaccarit có nguồn gốc ngũ cốc. Tinh bột sắn (TBS).

Tinh bột tan (TBT). Vật liệu phức hợp sắt-polysaccarit (iron polysaccharide complex). Sự hình thành và cấu trúc của phức hợp sắt-polysaccarit. Tình hình nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-polysaccarit trên thế giới và ở Việt Nam.

Vai trò của sắt và hội chứng thiếu máu do thiếu sắt. Vai trò của sắt và quá trình hấp thụ sắt. Hậu quả của thiếu máu do thiếu sắt. Giải pháp phòng chống thiếu máu do thiếu sắt.

Ảnh hưởng của một số kim loại nặng và vi khuẩn đến sức khỏe. Ảnh hưởng của một số kim loại nặng. Ảnh hưởng của một số vi khuẩn. Ứng dụng của vi sóng và sóng siêu âm trong tổng hợp vật liệu.

Ứng dụng của vi sóng. Ứng dụng của sóng siêu âm. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của luận án. Mục tiêu của luận án.

Nội dung của luận án. 30 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu quy trình tổng hợp akaganeite. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ.

Khảo sát ảnh hưởng của anion. Khảo sát ảnh hưởng của giá trị pH và tác nhân kiềm. Điều chế pha akaganeite với sự hỗ trợ của vi sóng. Điều chế pha akaganeite với sự hỗ trợ của sóng siêu âm.

Xác định giá trị DE của polysaccarit. Nghiên cứu quy trình tổng hợp phức hợp sắt-polysaccarit từ muối sắt(III) clorua và các polysaccarit. Khảo sát ảnh hưởng của giá trị pH. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.

Điều chế phức hợp sắt-MDEX có hỗ trợ của vi sóng. Điều chế phức hợp sắt-MDEX có hỗ trợ của sóng siêu âm. Các phương pháp xác định đặc trưng. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).

Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp phân tích nhiệt (TGA-DTA).

Phương pháp tử ngoại – khả kiến (UV-Vis). Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Phương pháp đo độ dẫn điện.

Phương pháp xác định độ tan. 46 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu sự hình thành pha akaganeite. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.

Ảnh hưởng của loại anion. Ảnh hưởng của giá trị pH và tác nhân kiềm. Một số đặc trưng của akaganeite. Tổng hợp akaganeite với sự hỗ trợ của vi sóng.

Tổng hợp akaganeite với sự hỗ trợ của sóng siêu âm. Kết luận về sự hình thành pha akaganeite. Nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-TBS. Ảnh hưởng của giá trị pH.

Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng sắt/TBS. Ảnh hưởng của thời gian. Kết luận về sự hình thành phức hợp sắt-TBS.

Nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-TBT. Ảnh hưởng của giá trị pH. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng sắt/TBT.

Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Kết luận về sự hình thành phức hợp sắt- TBT. Nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-DEX. Ảnh hưởng của giá trị pH.

Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng sắt/DEX. Ảnh hưởng của thời gian. Kết luận về sự hình thành phức hợp sắt-DEX.

Nghiên cứu tổng hợp phức hợp sắt-MDEX. Ảnh hưởng của giá trị pH. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng sắt/MDEX.

Ảnh hưởng của thời gian. Kết luận về sự hình thành phức hợp sắt-MDEX. Một số đặc trưng của các phức hợp sắt-TBS, sắt-TBT, sắt-DEX và sắt-MDEX. Phổ hồng ngoại (FT-IR).

Hiển vi điện tử quét (SEM). Hiển vi điện tử truyền qua ( TEM). Phân tích nhiệt (TGA-DTA). Phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis).

Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Một số đặc trưng khác hướng đến ứng dụng của phức hợp sắt-MDEX. Độ bền nhiệt và độ bền theo thời gian của phức hợp. Độ tan của phức hợp.

Các chỉ tiêu vi khuẩn và hàm lượng kim loại nặng của phức hợp. Tổng hợp phức hợp sắt-MDEX có hỗ trợ của vi sóng. Tổng hợp phức hợp sắt-MDEX có hỗ trợ của sóng siêu âm. Kết luận về sự hình thành bốn phức hợp sắt-polysaccarit từ muối sắt(III) clorua với TBS, TBT, DEX và MDEX.

Những điểm mới của luận án. 106 KẾT LUẬN CHUNG. 108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc của akaganeite.

Cấu tạo của glucozơ. Cấu trúc chuỗi của phân tử amylozơ. Cấu trúc phân nhánh của amylopectin. Phản ứng thủy phân của tinh bột.

Cấu trúc DEX. Một số sản phẩm thương mại chứa phức hợp sắt-polysaccarit. Mô hình vị trí liên kết. Mô hình keo.

Cấu tạo của hem và của Hb. Cơ chế hấp thụ, vận chuyển và dự trữ sắt trong cơ thể. Sơ đồ điều chế pha akaganeite. Giản đồ XRD của các mẫu ở các nhiệt độ khác nhau.

Ảnh SEM của mẫu hình thành ở các nhiệt độ 70oC và 90oC. Giản đồ XRD của các mẫu với sự có mặt của các anion khác nhau. Ảnh SEM của mẫu hình thành từ dung dịch muối sắt(III) chứa anion NO3-, SO42-, Cl-, NO3-/Cl-. Phổ EDX của mẫu hình thành từ dung dịch FeCl3.

Giản đồ XRD của các mẫu với các tác nhân kiềm và giá trị pH khác nhau. Ảnh SEM của các mẫu có tác nhân kiềm khác nhau ở pH 3,0. Phổ FT-IR của mẫu akaganeite. Giản đồ TGA-DTA của mẫu akaganeite.

Ảnh TEM của mẫu akaganeite. Giản đồ XRD của mẫu hình thành với sự hỗ trợ của vi sóng. Ảnh SEM của mẫu hình thành với sự hỗ trợ của vi sóng. Phổ EDX của mẫu hình thành với sự có mặt của vi sóng.

Giản đồ XRD của mẫu hình thành với sự hỗ trợ của sóng siêu âm. Ảnh SEM của mẫu hình thành dưới các điều kiện không có sóng siêu âm và có sóng siêu âm. Phổ EDX của mẫu hình thành với sự có mặt của sóng siêu âm. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-TBS ở các pH khác nhau.

Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của hàm lượng sắt vào giá trị pH. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của hiệu suất tổng hợp vào giá trị pH. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-TBS ở các nhiệt độ khác nhau. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-TBT ở các pH khác nhau.

Sự phụ thuộc của hàm lượng sắt vào giá trị pH. Sự phụ thuộc của hiệu suất tổng hợp vào giá trị pH. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-TBT ở các nhiệt độ khác nhau. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-DEX ở các pH khác nhau.

Giản đồ XRD của phức hợp sắt-DEX ở các nhiệt độ khác nhau. Giản đồ XRD của phức hợp sắt-MDEX ở các pH khác nhau. Sự phụ thuộc của hàm lượng sắt vào giá trị pH. Sự phụ thuộc của hiệu suất tổng hợp vào giá trị pH.

Giản đồ XRD của phức hợp sắt-MDEX ở các nhiệt độ khác nhau. Phổ hổng ngoại của các phức hợp. Ảnh SEM của các polysaccarit và các phức hợp. Ảnh SEM của mẫu thu được bằng phương pháp khuấy trộn akaganeite với dung dịch MDEX.

Ảnh TEM của phức hợp sắt-MDEX và sắt-DEX. Giản đồ TGA-DTA của các phức hợp. Phổ UV-Vis của các dung dịch phức hợp. Phổ EDX của các phức hợp.

Độ dẫn điện của các phức hợp. Giản đồ XRD của mẫu được gia nhiệt ở 150 và 600oC. Ảnh SEM của mẫu ở các nhiệt độ khác nhau. Giản đồ XRD của mẫu phức hợp sau khi tổng hợp 12 tháng.

Giản đồ XRD của phức hợp sắt-MDEX với sự hỗ trợ của vi sóng. Ảnh SEM của phức hợp sắt-MDEX với sự hỗ trợ của vi sóng. Giản đồ XRD của mẫu sắt-MDEX với sự hỗ trợ của siêu âm. Ảnh SEM của mẫu sắt-MDEX với sự hỗ trợ của siêu âm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đình Vinh (2016). Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpo [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tong-hop-va-xac-dinh-cac-dac-trung-cua-mot-so-vat-lieu-satpolysaccarit-huong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpolysaccarit hướng đến ứng dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm luận án tiến sĩ. Xem t

Luận án "Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpo" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpo" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp và xác định các đặc trưng của một số vật liệu sắtpo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter