Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh thái nguyên luận án t

Phân tích thực trạng quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại tỉnh T. Đánh giá hạn chế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý FDI.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

113

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quản lý FDI, chính sách thu hút đầu tư nước ngoài
Số trang:
113 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quản lý FDI chính sách thu hút đầu tư nước ngoài

Việc quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế. Tài liệu này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về quản lý FDI. Đầu tư trực tiếp nước ngoài mang lại nhiều lợi ích. Việc thu hút đầu tư đòi hỏi các chính sách phù hợp. Các quốc gia phát triển có nhiều kinh nghiệm trong quản lý FDI. Việt Nam cũng đã tích lũy bài học quý giá. Chính sách thu hút FDI cần linh hoạt, hiệu quả. Đây là nền tảng để phân tích thực trạng quản lý FDI tại tỉnh. Việc hiểu rõ các khái niệm giúp đánh giá đúng hiệu quả quản lý. Tài liệu tổng hợp các cách tiếp cận khác nhau. Các kinh nghiệm thực tiễn được đúc rút. Điều này hỗ trợ việc đề xuất giải pháp hoàn thiện.

1.1. Cơ sở lý luận quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài

Quản lý FDI là một quá trình phức tạp. Nó bao gồm nhiều hoạt động của nhà nước. Mục tiêu là định hướng và kiểm soát dòng vốn FDI. Việc này nhằm đạt được mục tiêu phát triển kinh tế xã hội. Đầu tư trực tiếp nước ngoài được định nghĩa rõ ràng. Các hình thức FDI cũng được trình bày. Vai trò của nhà nước trong quản lý FDI rất quan trọng. Nhà nước thiết lập khuôn khổ pháp lý. Nhà nước cũng tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Các lý thuyết về FDI được xem xét. Những lý thuyết này giải thích động cơ của nhà đầu tư. Chúng cũng giải thích tác động của FDI đến nền kinh tế. Quản lý FDI không chỉ là cấp phép. Nó còn là giám sát, hỗ trợ và điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp FDI. Hiệu quả quản lý quyết định sự thành công của chính sách thu hút đầu tư.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam trong thu hút FDI

Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành công trong thu hút FDI. Các quốc gia này áp dụng chính sách thu hút FDI đa dạng. Họ tập trung vào cải cách thủ tục hành chính. Họ cũng xây dựng môi trường đầu tư kinh doanh hấp dẫn. Singapore nổi bật với môi trường pháp lý minh bạch. Hàn Quốc chú trọng vào đầu tư công nghệ cao. Trung Quốc thu hút FDI bằng thị trường nội địa rộng lớn và ưu đãi. Tại Việt Nam, nhiều tỉnh thành đã học hỏi kinh nghiệm này. Các tỉnh đã cải thiện hạ tầng và nguồn nhân lực. Chính phủ Việt Nam liên tục sửa đổi luật pháp. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi hơn cho đầu tư trực tiếp nước ngoài. Bài học từ các địa phương khác rất hữu ích. Nó giúp tránh những sai lầm. Nó cũng giúp tối ưu hóa nỗ lực thu hút đầu tư. Các kinh nghiệm này bao gồm cả thành công và thất bại. Việc phân tích chúng giúp đưa ra cái nhìn toàn diện.

1.3. Bài học kinh nghiệm quản lý FDI cho tỉnh t

Từ kinh nghiệm quốc tế và trong nước, tỉnh t có thể rút ra nhiều bài học. Tỉnh cần tập trung vào cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó cũng đòi hỏi sự minh bạch trong chính sách. Việc xây dựng chính sách thu hút FDI cần có trọng tâm. Tỉnh nên ưu tiên các ngành nghề có giá trị gia tăng cao. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý FDI là cần thiết. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành phải chặt chẽ hơn. Cần tăng cường hoạt động xúc tiến đầu tư có chọn lọc. Duy trì đối thoại với nhà đầu tư giúp giải quyết vướng mắc kịp thời. Học hỏi từ những điểm mạnh của các địa phương khác rất quan trọng. Đồng thời, tỉnh cần khắc phục những điểm yếu hiện có. Đây là tiền đề cho việc đề xuất giải pháp.

II. Phân tích thực trạng quản lý FDI tại tỉnh Thái Nguyên

Phân tích thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Thái Nguyên là trọng tâm tài liệu. Tỉnh Thái Nguyên có những đặc điểm riêng. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến thu hút FDI. Việc quản lý FDI tại tỉnh đã có những kết quả nhất định. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều thách thức. Chính sách thu hút FDI của tỉnh cần được đánh giá kỹ lưỡng. Môi trường đầu tư kinh doanh tại tỉnh là yếu tố quan trọng. Các hoạt động quản lý nhà nước cần được nhìn nhận một cách khách quan. Việc này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Thực trạng này phản ánh năng lực và hiệu quả quản lý của địa phương. Việc phân tích toàn diện giúp có cái nhìn sâu sắc.

2.1. Đặc điểm kinh tế xã hội ảnh hưởng đến FDI

Tỉnh Thái Nguyên có vị trí địa lý thuận lợi. Tỉnh là cửa ngõ phía Bắc thủ đô Hà Nội. Điều này tạo điều kiện cho giao thương. Hệ thống hạ tầng giao thông đang được cải thiện. Nguồn nhân lực tại tỉnh khá dồi dào. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực cần được nâng cao. Cơ cấu kinh tế của tỉnh đang chuyển dịch. Ngành công nghiệp đóng góp ngày càng lớn vào GRDP. Chính sách thu hút đầu tư của tỉnh đã có những ưu đãi. Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được đầu tư. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Quy mô thị trường nội địa của tỉnh chưa lớn. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của một số doanh nghiệp FDI. Việc phân tích các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn bối cảnh quản lý FDI.

2.2. Các hoạt động quản lý nhà nước về FDI hiện tại

Tỉnh Thái Nguyên đã triển khai nhiều hoạt động quản lý FDI. Các hoạt động này bao gồm xây dựng chiến lược phát triển. Tỉnh cũng thiết lập các quan hệ ngoại giao. Mục tiêu là tạo tiền đề chính trị, pháp lý. Hệ thống pháp luật trong lĩnh vực FDI được ban hành. Tỉnh cũng nỗ lực tạo dựng môi trường đầu tư thuận lợi. Quy trình cấp phép đầu tư đã được cải tiến. Tuy nhiên, vẫn còn sự chồng chéo trong một số quy định. Công tác giám sát và quản lý sau cấp phép cần được tăng cường. Hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa cao. Điều này đôi khi gây khó khăn cho nhà đầu tư. Việc phân tích thực trạng giúp chỉ ra những điểm cần cải thiện. Đây là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý.

2.3. Môi trường đầu tư pháp lý cho FDI tại tỉnh

Môi trường đầu tư kinh doanh tại Thái Nguyên đã được cải thiện. Tỉnh nỗ lực thu hút đầu tư bằng nhiều chính sách. Các ưu đãi thuế và đất đai được áp dụng. Tuy nhiên, sự ổn định của chính sách cần được đảm bảo hơn. Hệ thống pháp luật liên quan đến FDI đã có. Tuy nhiên, việc áp dụng còn nhiều vướng mắc. Thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà. Thời gian giải quyết hồ sơ có thể kéo dài. Khả năng tiếp cận thông tin của nhà đầu tư còn hạn chế. Năng lực giải quyết tranh chấp cần được nâng cao. Sự minh bạch trong quy hoạch đất đai là rất quan trọng. Việc đánh giá khách quan môi trường pháp lý giúp nhận diện các điểm yếu. Đây là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhà đầu tư FDI.

III. Đánh giá hiệu quả quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài

Việc đánh giá hiệu quả quản lý là bước không thể thiếu. Nó giúp nhận diện mức độ thành công của các chính sách. Tỉnh Thái Nguyên đã thu hút được nhiều dự án FDI. Điều này tạo ra việc làm và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, chất lượng và tác động lan tỏa của FDI cần được xem xét kỹ lưỡng. Tài liệu này phân tích các điểm mạnh điểm yếu. Nó cũng chỉ ra các cơ hội thách thức đối với tỉnh. Hiệu quả quản lý không chỉ đo bằng số lượng dự án. Nó còn được đánh giá qua chất lượng dự án. Sự phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững cũng là một tiêu chí. Việc đánh giá khách quan cung cấp cơ sở cho các giải pháp. Nó giúp nâng cao vai trò quản lý nhà nước. Từ đó tối ưu hóa lợi ích từ đầu tư trực tiếp nước ngoài.

3.1. Đánh giá vai trò quản lý nhà nước trong thu hút FDI

Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong thu hút FDI. Vai trò này bao gồm việc xây dựng chính sách thu hút FDI. Nó cũng đòi hỏi việc tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Tại Thái Nguyên, vai trò này đã được thể hiện. Tỉnh đã nỗ lực quảng bá hình ảnh. Tỉnh cũng cung cấp các ưu đãi đầu tư. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Sự chủ động trong thu hút đầu tư chất lượng cao chưa thực sự mạnh mẽ. Công tác xúc tiến đầu tư đôi khi còn dàn trải. Hiệu quả quản lý trong việc sàng lọc dự án chưa cao. Một số dự án có tác động môi trường hoặc xã hội tiêu cực. Cần đánh giá lại vai trò này để định hướng tốt hơn. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích từ FDI.

3.2. Điểm mạnh điểm yếu trong quản lý FDI của tỉnh

Điểm mạnh của quản lý FDI tại Thái Nguyên là sự quan tâm của lãnh đạo tỉnh. Tỉnh cũng có nỗ lực cải cách thủ tục hành chính. Hệ thống hạ tầng đã được đầu tư. Nguồn lao động dồi dào là lợi thế. Tuy nhiên, điểm yếu còn nhiều. Năng lực cán bộ quản lý FDI chưa đồng đều. Chính sách thu hút FDI chưa có tính đột phá. Môi trường đầu tư kinh doanh còn một số rào cản. Việc giải quyết các vướng mắc của doanh nghiệp FDI còn chậm. Sự thiếu minh bạch trong một số quy trình là vấn đề. Công tác hậu kiểm và giám sát dự án FDI chưa hiệu quả. Các điểm mạnh cần được phát huy. Các điểm yếu cần được khắc phục một cách quyết liệt. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.

3.3. Cơ hội và thách thức đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài

Tỉnh Thái Nguyên có nhiều cơ hội để thu hút FDI. Vị trí địa lý chiến lược là một lợi thế. Các hiệp định thương mại tự do mang lại nhiều cơ hội mới. Nhu cầu dịch chuyển sản xuất từ các nước khác cũng là động lực. Sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ là tiềm năng. Tuy nhiên, tỉnh cũng đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh tranh trong thu hút đầu tư ngày càng gay gắt. Yêu cầu về công nghệ cao và bảo vệ môi trường tăng lên. Áp lực về nguồn nhân lực chất lượng cao là đáng kể. Sự biến động của kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến dòng vốn FDI. Việc nhận diện rõ cơ hội thách thức giúp tỉnh có chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo phát triển bền vững từ đầu tư trực tiếp nước ngoài.

IV. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh thu hút FDI

Để nâng cao hiệu quả quản lý FDI, tỉnh cần có những giải pháp đồng bộ. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh là ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm rà soát, hoàn thiện các chính sách thu hút FDI. Cải cách thủ tục hành chính cần được đẩy mạnh hơn nữa. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nhà đầu tư. Các biện pháp này sẽ giúp tỉnh cạnh tranh tốt hơn. Nó cũng giúp thu hút được các dự án chất lượng cao. Việc tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định là rất quan trọng. Các giải pháp phải mang tính chiến lược, có tầm nhìn dài hạn. Đây là nền tảng để phát triển bền vững. Tỉnh cần xem xét lại toàn bộ quy trình quản lý. Điều này từ khâu xúc tiến đến khâu hậu kiểm. Việc cải thiện tổng thể sẽ mang lại hiệu quả cao.

4.1. Định hướng và mục tiêu nâng cao quản lý FDI

Tỉnh Thái Nguyên cần xác định rõ định hướng thu hút FDI. Mục tiêu là thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Các dự án này có giá trị gia tăng lớn. Tỉnh cần ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Mục tiêu cũng là xây dựng chuỗi cung ứng vững chắc. Nâng cao hiệu quả quản lý FDI là để tối ưu hóa lợi ích. Đồng thời, tỉnh cần hạn chế các dự án gây ô nhiễm. Định hướng này phải phù hợp với quy hoạch tổng thể của tỉnh. Tỉnh cần tạo môi trường đầu tư cạnh tranh. Môi trường này phải hấp dẫn hơn các địa phương khác. Các mục tiêu phải cụ thể, đo lường được. Điều này giúp theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện.

4.2. Biện pháp thu hút đầu tư nước ngoài hiệu quả

Các biện pháp thu hút đầu tư cần được đổi mới. Tỉnh cần tăng cường hoạt động xúc tiến đầu tư có trọng tâm. Tập trung vào các thị trường tiềm năng. Giới thiệu rõ ràng các lợi thế của tỉnh. Chính sách thu hút FDI phải linh hoạt. Nó cần có các ưu đãi phù hợp. Phát triển hạ tầng đồng bộ là yếu tố then chốt. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Tỉnh cần xây dựng cơ chế đối thoại thường xuyên với doanh nghiệp FDI. Kịp thời lắng nghe và giải quyết khó khăn. Tăng cường quảng bá hình ảnh tỉnh trên các kênh quốc tế. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư. Đây là những biện pháp cụ thể để tăng cường thu hút đầu tư. Từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh.

4.3. Cải cách thủ tục hành chính hoàn thiện pháp luật

Cải cách thủ tục hành chính là nhiệm vụ cấp bách. Tỉnh cần đơn giản hóa quy trình cấp phép đầu tư. Rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hành chính. Đảm bảo tính minh bạch, công khai của các quy định. Hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến FDI. Rà soát các quy định chồng chéo. Đảm bảo tính nhất quán và dễ hiểu. Chính sách về đất đai, thuế cần ổn định và rõ ràng. Tăng cường đào tạo, nâng cao nghiệp vụ cho cán bộ. Đặc biệt là cán bộ tiếp xúc trực tiếp với nhà đầu tư. Việc này tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Nó giúp nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Cải cách hành chính là động lực quan trọng để thu hút đầu tư.

V. Giải pháp nâng cao quản lý FDI và cải cách thủ tục hành chính

Các giải pháp nâng cao quản lý FDI cần toàn diện. Tỉnh cần tập trung vào việc hoàn thiện bộ máy quản lý. Đồng thời, đẩy mạnh công tác quy hoạch phát triển kinh tế xã hội. Các chính sách khuyến khích FDI cần được ban hành phù hợp. Nâng cao nhận thức của toàn xã hội về vai trò của FDI. Đổi mới công tác xúc tiến đầu tư là cần thiết. Đặc biệt, tăng cường quản lý các dự án FDI sau cấp phép. Điều này đảm bảo các dự án hoạt động hiệu quả. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro. Các giải pháp này nhằm mục tiêu cải cách thủ tục hành chính. Từ đó, tạo ra môi trường đầu tư kinh doanh tốt nhất. Việc thực hiện đồng bộ sẽ mang lại những thay đổi tích cực. Tỉnh sẽ thu hút được dòng vốn FDI chất lượng.

5.1. Hoàn thiện quy hoạch và bộ máy quản lý FDI

Công tác quy hoạch phát triển kinh tế xã hội cần được đẩy mạnh. Quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn. Nó cần phù hợp với tiềm năng của tỉnh. Quy hoạch sử dụng đất phải rõ ràng, công khai. Điều này giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận thông tin. Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về FDI. Phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cơ quan. Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ quản lý. Tăng cường phối hợp liên ngành. Tránh chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm. Xây dựng đội ngũ chuyên gia về quản lý FDI. Đảm bảo bộ máy hoạt động hiệu quả, chuyên nghiệp. Điều này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể.

5.2. Đẩy mạnh xúc tiến đầu tư khuyến khích FDI

Cần đổi mới công tác vận động thương mại, xúc tiến đầu tư. Tỉnh cần chủ động tiếp cận các nhà đầu tư tiềm năng. Tập trung vào các thị trường trọng điểm. Tổ chức các hội nghị, diễn đàn đầu tư chất lượng. Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, kịp thời. Đẩy mạnh ban hành các cơ chế khuyến khích FDI. Ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng cần hợp lý. Chính sách hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực. Chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ. Xây dựng thương hiệu và hình ảnh của tỉnh. Mục tiêu là một điểm đến hấp dẫn cho đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các hoạt động này cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Điều này sẽ tăng cường khả năng thu hút đầu tư.

5.3. Tăng cường quản lý nhà nước đối với dự án FDI

Sau khi cấp phép, công tác quản lý dự án FDI cần được tăng cường. Tỉnh cần thiết lập hệ thống giám sát chặt chẽ. Đảm bảo các dự án thực hiện đúng cam kết. Giám sát việc tuân thủ các quy định về môi trường. Giám sát về lao động, an sinh xã hội. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Tăng cường công tác hậu kiểm. Đánh giá định kỳ hiệu quả hoạt động của các dự án FDI. Hỗ trợ doanh nghiệp FDI giải quyết khó khăn. Đồng thời, thu hút đầu tư bổ sung, mở rộng dự án. Việc này giúp nâng cao hiệu quả quản lý toàn diện. Từ đó tối ưu hóa đóng góp của đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển kinh tế xã hội của tỉnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh thái nguyên luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (113 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH DƢƠNG BẢO TRUNG THỰC TRẠNG QUẢN LÝ VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: QUẢN LÝ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2013 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ii ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH DƢƠNG BẢO TRUNG THỰC TRẠNG QUẢN LÝ VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 60.10 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN THỊ LAN ANH THÁI NGUYÊN - 2013 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn kinh tế này do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, số liệu đƣợc sử dụng trong Luận văn là hoàn toàn chính xác và có nguồn gốc rõ ràng. Học viên Dƣơng Bảo Trung Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Đƣợc sự nhất trí của nhà trƣờng và phòng sau đại học trƣờng Đại học Kinh tề và Quản trị kinh doanh qua quá trình làm luận văn tốt nghiệp tôi đã chọn đề tài: "Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Thái Nguyên" nhờ có sự quan tâm chỉ bảo tận tình của giảng viên hƣớng dẫn khoa học Tiến sĩ Nguyễn Thị Lan Anh và các cán bộ phòng sau đại học tôi đã hoàn thành luận văn đúng thời gian quy định.

Tuy nhiên do kiến thức lý luận và thực tiễn còn non yếu, thời gian nghiên cứu còn chƣa nhiều nên luận văn không tránh khỏi những sai sót, tôi mong đƣợc sự góp ý của các thầy cô giáo, các nhà khoa học để luận văn của tôi hoàn thiện hơn. Trƣớc hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Tiến sĩ Nguyễn Thị Lan Anh trực tiếp hƣớng dẫn tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài. Đồng thời tôi xin cảm ơn các giảng viên trƣờng Đại học kinh tế và QTKD đã giúp tôi có những kiến thức bổ ích để hoàn thành luận văn. Và cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè là những ngƣời đã động viên luôn bên cạnh tôi khi tôi làm luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày…tháng…năm 2013 Học viên DƢƠNG BẢO TRUNG Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của luận văn.

Kết cấu luận văn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU QUẢN LÍ VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI. Cơ sở lý luận quản lí đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài.

Quản lý nhà nƣớc đối với đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Kinh nghiệm quản lí nhà nƣớc về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Kinh nghiệm của một số nƣớc trên thế giới. Kinh nghiệm quản lý FDI của một số tỉnh thành Việt Nam.

Bài học kinh nghiệm quản lý FDI đối với tỉnh Thái Nguyên. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Câu hỏi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Phƣơng pháp chọn điểm nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập thông tin. Phƣơng pháp phân tích thông tin. Hệ thống các chỉ tiêu phân tích.

32 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ iv Chƣơng 3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN. Khái quát chung về tỉnh thái nguyên. Đặc điểm tự nhiên.

Đặc điểm kinh tế xã hội. Thực trạng quản lí nhà nƣớc về FDI trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Thực trạng quản lí nhà nƣớc về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài trên địa bàn tỉnh thái nguyên. Xây dựng chiến lƣợc, qui hoạch, kế hoạch phát triển kinh tế xã hội.

Thiết lập quan hệ ngoại giao nhằm tạo các tiền đề chính trị pháp lý cho việc tạo dựng các quan hệ kinh tế quốc tế nói chung và FDI nói riêng. Xây dựng và ban hành hệ thống pháp luật trong lĩnh vực đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Tạo dựng môi trƣờng đầu tƣ. Quản lý nhà nƣớc trong quá trình thực hiện dự án FDI.

Đánh giá việc thực hiện vai trò quản lý nhà nƣớc với thu hút FDI vào tỉnh Thái Nguyên. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI TỈNH THÁI NGUYÊN. Quan điểm, phƣơng hƣớng nâng cao vai trò và hiệu quả quản lý nhà nƣớc đối với đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại tỉnh Thái Nguyên. Phƣơng hƣớng.

77 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Giải pháp nâng cao vai trò và hiệu quả quản lý nhà nƣớc đối với đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại Thái Nguyên. Các biện pháp thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài hợp lý. Cải cách hành chính và hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tƣ nƣớc ngoài.

Một số kiến nghị với Nhà nƣớc nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nƣớc về FDI. Đẩy mạnh công tác quy hoạch phát triển kinh tế xã hội phục vụ việc thu hút vốn FDI trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý nhà nƣớc về FDI. Đẩy mạnh ban hành các cơ chế khuyến khích FDI.

Nâng cao nhận thức. Đẩy mạnh đổi mới công tác vận động thƣơng mại xúc tiến đầu tƣ. Tăng cƣờng quản lý nhà nƣớc đối với các dự án FDI đã cấp phép trên địa bàn. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

102 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vi DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT DẠNG VIẾT TẮT DẠNG ĐẦY ĐỦ 1 FDI Vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 2 QLNN Quản lý nhà nƣớc 3 ĐTNN Đầu tƣ nƣớc ngoài 4 CNH- HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa 5 VAT Giá trị gia tăng 6 XTĐT Xúc tiến đầu tƣ 7 KCN Khu công nghiệp 8 KCX Khu chế xuất 9 KT-XH Kinh tế - xã hội 10 GPĐT Giấy phép đầu tƣ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: GDP và tốc độ tăng trƣởng kinh tế của tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2007-2012 .2: Tình hình cấp giấy chứng nhận đầu tƣ mới trong giai đoạn 2006-2012 .3: GDP tỉnh Thái Nguyên theo giá thực tế, phân theo thành phần kinh tế, giai đoạn 2006 - 2012 .4: Tình hình thu hút lao động của các doanh nghiệp có vốn FDI tỉnh Thái Nguyên, giai đoạn 2006 - 2012 .5: Vốn FDI tại tỉnh Thái Nguyên phân theo ngành kinh tế (lũy kế các dự án còn hiệu lực đến ngày 31/12/2012) .6: Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài đƣợc cấp giấy phép phân theo đối tác đầu tƣ chủ yếu tại tỉnh Thái Nguyên từ năm 1993 đến 2012 .7: Các nƣớc đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài vào tỉnh Thái Nguyên đến năm 2012. 56 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Cơ cấu dân số tỉnh Thái Nguyên năm 2012. GDP tỉnh Thái Nguyên qua các năm 2007 - 2012.

Tình hình cấp giấy chứng nhận đầu tƣ mới tại tỉnh Thái Nguyên qua các năm 2006 - 2012. FDI và tăng trƣởng GDP và lao động tại tỉnh Thái Nguyên qua các năm 2006 - 2012 .5: Biến động số dự án FDI đƣợc cấp phép và tổng vốn đăng ký từ năm 1999 - 2012.6: Cơ cấu tổng số vốn đăng ký theo ngành kinh tế .7: Cơ cấu FDI theo đối tác đầu tƣ từ năm 1993 đến 2012. 52 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Bản đồ tỉnh Thái Nguyên.

35 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài hiện nay đang diễn ra trên quy mô toàn cầu với khối lƣợng và nhịp độ chu chuyển ngày càng lớn. Bên cạnh việc phát huy nguồn lực trong nƣớc, tận dụng vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài đƣợc coi là một sự thông minh để rút ngắn thời gian tích lũy vốn ban đầu, tạo nên tiền đề vững chắc, cho phát triển kinh tế, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển. Chính vì lẽ đó mà FDI đƣợc coi nhƣ “chiếc chìa khóa vàng” để mở ra cánh cửa thịnh vƣợng cho các quốc gia.

Là quốc gia có nền kinh tế đang phát triển, từ khi Việt Nam mở cửa đến nay, nguồn vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài thông qua các dự án FDI chảy vào Việt Nam ngày càng tăng với tốc độ khá cao. Dòng vốn FDI này đã mang đến nhiều ảnh hƣởng tích cực đối với kinh tế xã hội của Việt Nam. FDI đã giúp phát triển kinh tế bằng việc tạo ra nhiều doanh nghiệp mới, thu hút nguồn lao động tƣơng đối lớn, góp phần giải quyết nạn thất nghiệp, khắc phục tình trạng thiếu vốn kéo dài, giúp chuyển giao công nghệ hiện đại và trình độ quản lý tiên tiến. Thái Nguyên là một tỉnh có tiềm năng về phát triển kinh tế xã hội, xây dựng cơ sở hạ tầng, có nguồn nhân lực dồi dào và vị trí địa lý tƣơng đối thuận lợi.

Với mục tiêu trở thành một tỉnh công nghiệp vào năm 2020. Vấn đề đặ ệc làm thế nào để sử dụng hiệu quả các nguồn vốn đó phục vụ phát triể ội của tỉnh nhà. Không chỉ các nguồn vốn trong nƣớc mà cả các nguồn vốn từ nƣớc ngoài rất quan trọng trong đó có nguồn vốn FDI bắt đầu đƣợc đầu tƣ vào tỉnh nhà từ năm 1993. Từ đó cũng đã đóng góp phần nào trong tốc độ tăng trƣởng của Thái Nguyên trong nhiều năm qua.

Hiện nay, Thái Nguyên đang có rất nhiều các dự án vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài. Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phƣơng, cải thiện cơ sở hạ tầng kinh tế và giải quyết đƣợc các vấn đề xã hội của tỉnh. Tuy nhiên việc thu hút và sử dụng vốn đầu tƣ nƣớc ngoài trong thời gian qua cũng bộc lộ nhiều yếu điểm mà nguyên nhân chủ yếu là thuộc về sự quản lý, điều hành của Nhà nƣớc. Hậu quả là nhiều dự án đã suy giảm về số lƣợng dự án, lẫn số vốn đầu tƣ, trong đó nhiều dự án phải rút giấy phép, hoặc phải đình chỉ trƣớc thời hạn vì nhiều lý do.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Bảo Trung (2013). Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh t [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thuc-trang-quan-ly-ve-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-tai-tinh-thai-nguyen-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích thực trạng quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại tỉnh T. Đánh giá hạn chế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý FDI.

Luận án "Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh t" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh t" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng quản lý về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter