Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng dụng làm phân bón cho
Luận án: Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng dụng làm phân bón cho cây chè và một số loại rau tại đà lạt lâm đồng luận án tiến sĩ. Xem tó
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tiềm năng thu hồi đất hiếm từ bã thải quặng đồng
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Anh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tiềm năng thu hồi đất hiếm từ bã thải quặng đồng
Bã thải tuyển quặng đồng là một thách thức lớn về môi trường. Tuy nhiên, nó cũng chứa đựng tiềm năng kinh tế đáng kể. Trong bã thải của mỏ Sin Quyền, các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) đã được phát hiện. Việc thu hồi đất hiếm từ nguồn này không chỉ giải quyết vấn đề xử lý bã thải công nghiệp mà còn cung cấp nguồn tài nguyên quý giá. Đất hiếm đóng vai trò then chốt trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Việc tái chế đất hiếm từ quặng đuôi đồng giúp giảm sự phụ thuộc vào khai thác quặng nguyên sinh. Nghiên cứu này tập trung vào việc tận dụng triệt để nguồn tài nguyên bị lãng phí này, mang lại giá trị gia tăng và lợi ích môi trường.
1.1. Nguồn gốc và thành phần bã thải tuyển quặng đồng Sin Quyền
Bã thải tuyển quặng đồng là sản phẩm phụ của quá trình khai thác và tuyển khoáng. Mỏ đồng Sin Quyền tại Việt Nam thải ra một lượng lớn bã thải mỗi ngày. Phân tích thành phần cho thấy bã thải này chứa nhiều khoáng vật. Đặc biệt, các kim loại đất hiếm tồn tại ở dạng vết trong cấu trúc khoáng vật. Dù hàm lượng riêng lẻ thấp, tổng lượng đất hiếm tích tụ có thể rất lớn. Việc xác định chính xác thành phần giúp định hướng công nghệ thu hồi đất hiếm phù hợp.
1.2. Giá trị của kim loại đất hiếm trong bã thải công nghiệp
Kim loại đất hiếm là nhóm nguyên tố chiến lược toàn cầu. Chúng cần thiết cho sản xuất điện thoại thông minh, pin xe điện, thiết bị y tế. Nhu cầu về đất hiếm ngày càng tăng, trong khi nguồn cung tự nhiên hạn chế. Bã thải tuyển quặng đồng trở thành nguồn tài nguyên thứ cấp tiềm năng. Thu hồi đất hiếm từ bã thải không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn cung. Nó còn giảm thiểu chi phí khai thác và chế biến quặng mới. Tái chế đất hiếm mang lại lợi ích kinh tế to lớn.
1.3. Thách thức trong xử lý bã thải tuyển quặng đồng
Xử lý bã thải công nghiệp là một thách thức môi trường lớn. Bã thải tuyển quặng đồng có thể chứa các chất độc hại, gây ô nhiễm đất và nguồn nước. Việc lưu trữ bã thải tốn kém diện tích. Hàm lượng đất hiếm trong bã thải thường thấp, đòi hỏi công nghệ thu hồi phức tạp. Hiệu quả kinh tế của việc chiết tách đất hiếm cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Nghiên cứu này tìm kiếm giải pháp bền vững cho vấn đề quặng đuôi đồng.
II.Công nghệ thu hồi đất hiếm hiệu quả từ bã thải
Nghiên cứu phát triển công nghệ thu hồi đất hiếm hiệu quả là mục tiêu trọng tâm. Các phương pháp thủy luyện được ưu tiên do tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh. Quy trình bao gồm các bước làm giàu sơ bộ, chiết tách đất hiếm bằng axit hoặc kiềm. Sau đó là các bước tinh chế để thu được oxit đất hiếm tổng. Lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc tính của bã thải tuyển quặng đồng Sin Quyền là rất quan trọng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất thu hồi cao với chi phí hợp lý. Công nghệ thu hồi đất hiếm tiên tiến giúp tối ưu hóa quá trình tái chế đất hiếm.
2.1. Tổng quan về các phương pháp thu hồi đất hiếm
Các phương pháp thu hồi đất hiếm bao gồm tuyển làm giàu, thủy luyện và hỏa luyện. Tuyển làm giàu giúp tăng nồng độ ban đầu của đất hiếm. Thủy luyện sử dụng dung môi hóa học để hòa tan các khoáng vật chứa đất hiếm. Hỏa luyện dùng nhiệt độ cao để tách kim loại. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Việc kết hợp các phương pháp có thể nâng cao hiệu quả thu hồi. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp thủy luyện để chiết tách đất hiếm.
2.2. Phương pháp axit và kiềm trong chiết tách đất hiếm
Chiết tách đất hiếm thường sử dụng phương pháp thủy luyện với axit. Axit sunfuric và axit nitric là các tác nhân phổ biến. Chúng hòa tan các khoáng vật chứa đất hiếm, giải phóng ion NTĐH. Phương pháp kiềm cũng được nghiên cứu để phá vỡ cấu trúc khoáng vật. Hiệu suất chiết tách đất hiếm phụ thuộc vào nồng độ axit/kiềm, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để đạt hiệu suất cao nhất.
2.3. Lựa chọn công nghệ thu hồi phù hợp cho quặng đuôi đồng
Đặc điểm của bã thải tuyển quặng đồng Sin Quyền đòi hỏi công nghệ thu hồi đất hiếm đặc thù. Quy trình thường bắt đầu bằng bước làm giàu khoáng vật. Sau đó là các phương pháp chiết tách đất hiếm từ phân đoạn giàu. Công nghệ phải đảm bảo tính kinh tế, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Việc nghiên cứu sâu rộng giúp xác định quy trình tối ưu cho việc xử lý bã thải công nghiệp này, thu hồi kim loại đất hiếm có giá trị.
III.Chiết tách đất hiếm bằng phương pháp thủy luyện tiên tiến
Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp thủy luyện để chiết tách đất hiếm. Trong đó, kỹ thuật ngâm chiết bằng axit sunfuric và axit nitric được khảo sát kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết tách được tối ưu hóa. Điều này bao gồm nồng độ axit, thời gian, nhiệt độ và tỷ lệ quặng/dung môi. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ vi sóng vào quá trình thủy luyện cũng được xem xét. Công nghệ này hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu suất và giảm thời gian phản ứng. Mục tiêu là phát triển một quy trình chiết tách đất hiếm hiệu quả, bền vững và có thể áp dụng trong thực tiễn.
3.1. Kỹ thuật ngâm chiết axit sunfuric và axit nitric
Ngâm chiết bằng axit là một bước cốt lõi trong thu hồi đất hiếm. Axit sunfuric đã chứng tỏ hiệu quả trong việc hòa tan các khoáng vật chứa đất hiếm. Axit nitric cũng là một tác nhân chiết mạnh mẽ. Các thí nghiệm được tiến hành để xác định nồng độ axit tối ưu. Thời gian ngâm chiết và nhiệt độ phản ứng cũng được khảo sát. Mục tiêu là đạt được hiệu suất thu hồi đất hiếm cao nhất. Quá trình này cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3.2. Tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết
Hiệu suất chiết tách đất hiếm phụ thuộc vào nhiều thông số. Tỷ lệ quặng/axit, nhiệt độ phân hủy, thời gian phản ứng đều có tác động lớn. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm để tối ưu hóa từng yếu tố. Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý quặng ban đầu cũng được đánh giá. Việc xác định các điều kiện vận hành tối ưu giúp tăng cường hiệu quả thu hồi đất hiếm. Điều này cũng góp phần giảm chi phí sản xuất.
3.3. Quy trình chiết tách đất hiếm sử dụng vi sóng
Công nghệ vi sóng mang lại một cách tiếp cận mới cho thủy luyện. Vi sóng giúp gia nhiệt nhanh và đồng đều, rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của công suất vi sóng và nồng độ axit. Tỷ lệ quặng/axit trong điều kiện vi sóng cũng được tối ưu hóa. Quy trình chiết tách đất hiếm bằng vi sóng cho thấy tiềm năng lớn. Nó không chỉ tăng hiệu suất mà còn giảm tiêu thụ năng lượng. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ thu hồi đất hiếm.
IV.Ứng dụng đất hiếm tái chế làm phân bón nông nghiệp
Đất hiếm không chỉ có giá trị công nghiệp mà còn tiềm năng lớn trong nông nghiệp. Nghiên cứu khám phá ứng dụng của đất hiếm tái chế từ bã thải làm phân bón. Các nguyên tố đất hiếm có thể kích thích sinh trưởng và tăng năng suất cây trồng. Để ứng dụng hiệu quả, đất hiếm được chuyển hóa thành phức chất lactat. Phức chất này dễ hấp thụ bởi cây trồng và an toàn. Các thử nghiệm trên cây chè và một số loại rau tại Đà Lạt, Lâm Đồng được tiến hành. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả thực tế của phân bón đất hiếm. Việc này mở ra hướng đi mới cho việc tận dụng kim loại đất hiếm và phát triển nông nghiệp bền vững.
4.1. Lợi ích của nguyên tố đất hiếm đối với cây trồng
Nguyên tố đất hiếm ở dạng vi lượng có nhiều tác động tích cực đến cây trồng. Chúng có thể cải thiện quá trình quang hợp, tăng cường hấp thụ dinh dưỡng. Đất hiếm giúp kích thích sự phát triển của hệ rễ và thân lá. Năng suất và chất lượng nông sản có thể được nâng cao. Việc sử dụng đất hiếm làm phân bón là một hướng đi mới. Nó hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cho nông dân. Đồng thời, nó giúp nâng cao giá trị nông sản Việt Nam.
4.2. Tổng hợp phức chất lactat đất hiếm từ sản phẩm thu hồi
Để đất hiếm dễ hấp thụ bởi cây trồng, cần chuyển hóa chúng thành dạng phù hợp. Phức chất lactat đất hiếm được tổng hợp từ các oxit đất hiếm thu hồi. Axit lactic có khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion đất hiếm. Phức chất này có độ tan tốt trong nước và dễ dàng phân tán trong đất. Các phương pháp phân tích được sử dụng để xác định thành phần và tính chất của phức chất. Điều này đảm bảo sản phẩm phân bón đạt chất lượng cao và an toàn cho cây trồng.
4.3. Thử nghiệm phân bón đất hiếm trên cây chè và rau
Phức lactat đất hiếm được đưa vào thử nghiệm thực tế tại Đà Lạt, Lâm Đồng. Các đối tượng thử nghiệm bao gồm cây chè, cải bắp và xà lách. Thí nghiệm được bố trí khoa học, với nhiều mức độ liều lượng khác nhau. Mục tiêu là đánh giá tác động của phân bón đất hiếm đến sinh trưởng. Các thông số như chiều cao cây, số lá, năng suất và chất lượng được theo dõi. Kết quả thử nghiệm cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho ứng dụng rộng rãi.
V.Đánh giá hiệu quả ứng dụng đất hiếm trong nông nghiệp
Các kết quả thử nghiệm thực địa đã chứng minh hiệu quả của phân bón đất hiếm. Cây chè và rau được bón đất hiếm cho thấy sự tăng trưởng vượt trội. Không chỉ năng suất mà chất lượng nông sản cũng được cải thiện. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng đất hiếm tái chế trong nông nghiệp. Việc kết hợp xử lý bã thải công nghiệp với sản xuất nông nghiệp bền vững là một mô hình tiên tiến. Nó mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển bền vững của cả công nghiệp và nông nghiệp Việt Nam.
5.1. Kết quả tăng trưởng cây chè và các loại rau Đà Lạt
Thí nghiệm thực địa đã ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt ở cây chè. Các chỉ số như chiều dài chồi, số lá, diện tích lá đều tăng. Năng suất thu hoạch của cây chè cũng có xu hướng tăng lên. Đối với cải bắp và xà lách, cây phát triển khỏe mạnh hơn. Khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi cũng được cải thiện. Những kết quả này khẳng định vai trò tích cực của nguyên tố đất hiếm đối với sự sinh trưởng của cây trồng.
5.2. Phân tích chất lượng nông sản sau khi bón phân đất hiếm
Ngoài năng suất, chất lượng nông sản cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu về hàm lượng dinh dưỡng, vitamin trong lá chè và rau được phân tích. Kết quả cho thấy không có dấu hiệu tích lũy chất độc hại. Ngược lại, một số chỉ số chất lượng còn được nâng cao. Điều này khẳng định phân bón đất hiếm từ nguồn tái chế là an toàn. Nó có thể góp phần tạo ra nông sản sạch và chất lượng cao.
5.3. Tiềm năng phát triển bền vững từ tái chế đất hiếm
Nghiên cứu này cung cấp một giải pháp toàn diện cho vấn đề môi trường. Nó biến bã thải tuyển quặng đồng thành tài nguyên có giá trị. Công nghệ thu hồi đất hiếm từ bã thải góp phần bảo vệ môi trường. Tái chế đất hiếm giảm áp lực khai thác tài nguyên tự nhiên. Ứng dụng trong nông nghiệp giúp tăng năng suất và chất lượng nông sản. Mô hình này thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC ################ “THU HỒI ĐẤT HIẾM TỪ BÃ THẢI TUYỂN QUẶNG ĐỒNG SIN QUYỀN ỨNG DỤNG LÀM PHÂN BÓN CHO CÂY CHÈ VÀ MỘT SỐ LOẠI RAU TẠI ĐÀ LẠT, LÂM ĐỒNG” Chuyên ngành: Hoá Vô cơ Mã số: 62.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Tập thể hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm S Hà Nội, 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thành Anh LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Vật liệu Vô cơ, Viện Khoa học Vật liệu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Viện Khoa học Vật liệu, Phòng thí nghiệm Vật liệu Vô cơ và các nhà khoa học đã giúp đỡ, đóng góp ý kiến cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới gia đình và bạn bè đã động viên, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lưu Minh Đại và TS.
Phạm S đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi thực hiện thành công luận án, TS. Đào Ngọc Nhiệm, PGS. Nguyễn Mộng Sinh, PGS. Đào Quốc Hương, PGS.
Võ Quang Mai đã giúp đỡ, góp ý kiến thảo luận cùng tôi trong quá trình thực nghiệm, viết và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 3 năm 2014 Tác giả Nguyễn Thành Anh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khoáng sản đất hiếm.
Khoáng sản đất hiếm ở Việt Nam. Mỏ quặng đồng Sin Quyền. Bã thải tuyển quặng đồng Sin Quyền. Công nghệ xử lý quặng đất hiếm.
Làm giàu quặng đất hiếm. Tách tổng oxit đất hiếm. Tách tổng oxit đất hiếm từ quặng monazit. Tách tổng oxit đất hiếm từ quặng basnezit.
Tách tổng oxit đất hiếm từ các quặng khác. Khả năng tạo phức của NTĐH. Tách các NTĐH bằng phƣơng pháp chiết lỏng - lỏng. Cơ sở lý thuyết của phương pháp chiết lỏng - lỏng.
Hệ số phân bố. Phần trăm chiết (E%). Hệ số cường chiết (Sk ). Hệ số tách β.
Chiết NTĐH bằng hợp chất cơ photpho trung tính. Tác dụng của muối đẩy đến hiệu quả chiết. Ứng dụng của NTĐH trong nông nghiệp. Giới thiệu về cây chè và một số loại rau phổ biến ở Đà lạt.
Giới thiệu về cây chè. Giới thiệu về cây cải bắp. Giới thiệu về cây xà lách .21 Chƣơng 2: HÓA CHẤT DỤNG CỤ VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 24 2. Các loại hóa chất chính.
Tác nhân chiết và dung môi pha loãng. Dung dịch muối đất hiếm. Dung dịch đệm axetat. Dung dịch chuẩn DTPA.
Các loại hóa chất khác. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp tuyển làm giàu quặng đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng Sin Quyền. Thu hồi tổng oxit đất hiếm từ phân đoạn giàu đất hiếm bằng phương pháp axit.
Thu hồi tổng oxit đất hiếm từ phân đoạn giàu đất hiếm bằng phương pháp kiềm. Phương pháp chiết, tách các NTĐH. Phương pháp tổng hợp phức chất đất hiếm với axit lactic. Phương pháp bố trí thí nghiệm nghiên cứu kích thích sinh trưởng cây chè và rau ở Đà lạt, Lâm Đồng của phức lactat đất hiếm.
Đối với cây chè. Đối với cây cải bắp trồng ngoài trời. Đối với cây xà ách oro trồng ngoài trời. Đối với cây xà ách Rumani trong nhà ưới.
Các phƣơng pháp phân tích kiểm tra. Xác định nồng độ axit. Xác định hàm lượng tổng các NTĐH trong tinh quặng. Xác định hàm lượng tổng các NTĐH và thori trong quá trình chiết phân chia.
Xác định hàm lượng từng NTĐH. Phương pháp sắc kí trao đổi ion kết hợp với chuẩn độ vi ượng. Phân tích định ượng các nguyên tố bằng I P - AES. Xác định các thông số của quá trình chiết đất hiếm.
Hệ số phân bố D của NTĐH. Xác định dung ượng chiết. Phương pháp xác định thành phần và tính chất của phức NTĐH(III) với axit lactic. Thành phần của phức chất.
Độ dẫn điện của dung dịch phức. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp phổ hồng ngoại. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu đánh giá năng suất, chất lượng cây trồng .41 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Nghiên cứu làm giàu đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng Sin Quyền. Kết quả phân tích thành phần bã thải. Kết quả thí nghiệm tuyển làm giàu đất hiếm. Kết quả phân tích thành phần phân đoạn giàu đất hiếm.
Nghiên cứu thu hồi đất hiếm bằng phƣơng pháp axit. Nghiên cứu thu hồi đất hiếm bằng phương pháp ngâm chiết với axit. Phương pháp ngâm chiết bằng axit nitric. Phương pháp ngâm chiết bằng axit sunfuric.
Ảnh hưởng của thời gian ngâm chiết đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Phương pháp thủy luyện có gia nhiệt bằng dung dịch axit sunfuric. Ảnh hưởng của nồng độ axit sunfuric đến hiệu suất thu hồi đất hiếm ở nhiệt độ khác nhau. Ảnh hưởng của tỷ ệ quặng H2SO4 đến hiệu suất thu hồi đất hiếm.
Ảnh hưởng của thời gian phân hủy đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Ảnh hưởng của nhiệt độ xử ý quặng ban đầu đến hiệu suất thu hồi đất hiếm53 3. Phương pháp thủy luyện bằng axit sunfuric dưới tác dụng của vi sóng. Ảnh hưởng của công suất vi sóng, nồng độ của axit đến hiệu suất thu hồi đất hiếm.
Ảnh hưởng của tỷ ệ quặng H2SO4 đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Ảnh hưởng của thời gian thủy uyện đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Phương pháp thủy luyện bằng axit sunfuric ở nhiệt độ cao. Ảnh hưởng của tỷ ệ quặng H2SO4 đến hiệu suất thu hồi đất hiếm.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Ảnh hưởng của thời gian nung đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Ảnh hưởng của tỷ ệ rắn ỏng trong quá trình hòa tách đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Nghiên cứu thu hồi đất hiếm bằng phƣơng pháp kiềm.
Phương pháp hủy luyện bằng dung dịch NaOH ở áp suất thường. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch NaOH đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Ảnh hưởng của thời gian thủy uyện đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Ảnh hưởng của tỷ ệ quặng NaOH đến hiệu suất thu hồi đất hiếm.
Ảnh hưởng của nhiệt độ thủy uyện đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Phương pháp thủy luyện bằng dung dịch NaOH ở áp suất cao. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung dịch NaOH đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Ảnh hưởng của thời gian thủy luyện đến hiệu suất thu hồi đất hiếm.
Ảnh hưởng của tỷ ệ quặng NaOH đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Ảnh hưởng của áp suất bình thủy uyện đến hiệu suất thu hồi đất hiếm. Chiết La, Ce, Nd và Y bằng TPPO trong dung dịch nƣớc chứa muối đẩy.
Chiết La, Ce, Nd bằng TPPO trong dung dịch nước chứa muối đẩy. Ảnh hưởng của bản chất muối đẩy đến hệ số phân bố của La, Ce, Nd. Ảnh hưởng của nồng độ muối đẩy đến hệ số phân bố của La, Ce, Nd. Đường đẳng nhiệt chiết La, Ce, Nd.
Chiết Y bằng TPPO trong dung dịch nước chứa muối đẩy. Ảnh hưởng của bản chất muối đẩy đến hệ số phân bố của Y. Ảnh hưởng của nồng độ muối đẩy đến hệ số phân bố của Y. Đường đẳng nhiệt chiết Y.
ác điều kiện giải chiết Y. Chiết thu nhận xeri và oxit đất hiếm(III) từ tổng oxit đất hiếm Sin Quyền 75 3. Nghiên cứu điều kiện giải chiết La, Nd, Y, Ce và Th. Nghiên cứu giải chiết Ce(IV).
Nghiên cứu chiết thu nhận xeri và đất hiếm(III) từ tổng oxit đất hiếm Sin Quyền. Tổng hợp và nghiên cứu cấu tạo phức chất lactat đất hiếm. Thành phần của phức chất. Nghiên cứu phức chất.
Độ tan và độ dẫn điện của phức chất. Nghiên cứu phức chất bằng phương pháp phân tích nhiệt. Nghiên cứu phức chất bằng phổ hồng ngoại. Kết quả thí nghiệm khảo sát ảnh hƣởng của phức chất lactat đất hiếm đến năng suất chè và một số loại rau ở Đà lạt, Lâm Đồng.
Kết quả thí nghiệm trên cây chè. Kết quả theo dõi tốc độ sinh trưởng của búp chè. Kết quả theo dõi chiều dài búp chè. Kết quả theo dõi mật độ búp chè.
Kết quả theo dõi trọng ượng búp chè. Kết quả nếm cảm quan chè thành phẩm. Kết quả phân tích sinh hóa mẫu chè. Kết quả thí nghiệm trên một số loại rau ở Đà lạt.
Kết quả thí nghiệm trên cây cải bắp trồng ngoài trời. Kết quả thí nghiệm trên cây xà lách Corol trồng ngoài trời. Kết quả thí nghiệm trên cây xà lách Rumani trồng trong nhà ưới. 99 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
100 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 115 CÁC KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN α-HIB : Axit α-hyđroxyisobutyric β : Hệ số phân chia, hệ số tách CHNO3 : Nồng độ ban đầu của axit nitric CLn3+ : Nồng độ ban đầu của ion NTĐH CDTA : Axit trans-1,2-điamin xiclohexan tetraxetic D : Hệ số phân bố DTPA : Axit dietylentriaminpentaaxetic EDTA : Axit etylenđiamintetraaxetic H2Lac : axit lactic Ln3+ : Ion kim loại đất hiếm NTĐH : Nguyên tố đất hiếm NT : Nghiệm thức NTA : Axit Nitrilotriaxetic P : Tinh khiết PA : Tinh khiết phân tích PC88A : Axit 2-etylhexyl 2-etylhexyl photphonic HDEHP : Axit di(2-etylhexyl)photphoric Sk : Hệ số tăng cường chiết S : Tác nhân chiết bổ sung TBP : Tributylphotphat TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam TPPO : Triphenylphotphinoxit [H+] : Nồng độ cân bằng ion H+ [Ln3+]n : Nồng độ cân bằng của ion kim loại đất hiếm trong pha nước [Ln3+]hc : Nồng độ cân bằng của ion kim loại đất hiếm trong pha hữu cơ DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN Hình 1. Hằng số bền của các phức Ln(EDTA). Sơ đồ thiết bị thu hồi tổng oxit đất hiếm bằng phương pháp NaOH ở áp suất cao.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu quặng nghiên cứu làm giàu đất hiếm. Sơ đồ thí nghiệm và kết quả làm giàu đất hiếm từ mẫu nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Anh (2014). Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng d [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thu-hoi-dat-hiem-tu-ba-thai-tuyen-quang-dong-sin-quyen-ung-dung-lam-phan-bon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng dụng làm phân bón cho cây chè và một số loại rau tại đà lạt lâm đồng luận án tiến sĩ. Xem tó
Luận án "Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng d" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng d" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng d" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thu hồi đất hiếm từ bã thải tuyển quặng đồng sin quyền ứng d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.