Luận án: Nghiên cứu tổng hợp hệ xúc tác hiệu quả cho sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ - Phạm Thị Thu Giang
Nghiên cứu tổng hợp hệ xúc tác hiệu quả cho sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ, cải tiến quá trình chuyển hóa biomass thành năng lượng tái tạo.
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng hợp xúc tác chuyển hóa rơm rạ thành nhiên liệu sinh học
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Phạm Thị Thu Giang
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng hợp xúc tác chuyển hóa rơm rạ thành nhiên liệu sinh học
Nghiên cứu tập trung phát triển các hệ xúc tác hiệu quả. Mục tiêu là sản xuất nhiên liệu sinh học từ nguồn rơm rạ dồi dào. Rơm rạ là một loại sinh khối nông nghiệp có tiềm năng lớn. Việc tận dụng rơm rạ giúp giảm thiểu chất thải và tạo ra năng lượng tái tạo. Quá trình chuyển hóa sinh khối này đối mặt với nhiều thách thức. Thành phần phức tạp của rơm rạ đòi hỏi giải pháp công nghệ tiên tiến. Các hệ xúc tác đóng vai trò then chốt trong việc phá vỡ cấu trúc xenluloza, hemixenluloza và lignin. Xúc tác giúp tăng hiệu suất và chọn lọc sản phẩm. Đặc biệt, xúc tác dị thể mang lại nhiều ưu điểm về khả năng tái sử dụng và tách sản phẩm. Phát triển công nghệ tổng hợp xúc tác mới là trọng tâm. Công nghệ này hướng tới việc tạo ra các loại diesel sinh học và ethanol sinh học chất lượng cao. Nguồn nguyên liệu rơm rạ dồi dào tạo cơ hội lớn cho ngành năng lượng sinh học. Nghiên cứu này góp phần vào việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng sạch và bền vững.
1.1. Tầm quan trọng nhiên liệu sinh học từ rơm rạ
Nhiên liệu sinh học đang được ưu tiên phát triển toàn cầu. Nguồn tài nguyên hóa thạch dần cạn kiệt, gây ra nhiều vấn đề môi trường. Rơm rạ, một phế phẩm nông nghiệp phổ biến, mang lại cơ hội lớn. Hàng triệu tấn rơm rạ được tạo ra mỗi năm. Việc chuyển hóa rơm rạ thành nhiên liệu sinh học giúp giảm thiểu ô nhiễm. Đồng thời, nó tạo ra một nguồn năng lượng tái tạo. Diesel sinh học và ethanol sinh học là những sản phẩm có giá trị cao. Chúng có thể thay thế một phần nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Phát triển công nghệ chuyển hóa rơm rạ góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia. Nó cũng thúc đẩy kinh tế nông nghiệp bền vững. Công nghệ này tận dụng hiệu quả nguồn sinh khối sẵn có. Việc sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ cũng mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân.
1.2. Thách thức chuyển hóa sinh khối lignoxenluloza
Rơm rạ là sinh khối lignoxenluloza phức tạp. Thành phần chính bao gồm xenluloza, hemixenluloza và lignin. Mỗi thành phần có cấu trúc hóa học riêng biệt. Cấu trúc này gây khó khăn trong quá trình phân hủy. Lignin, đặc biệt, là một polymer rất bền vững. Nó bao bọc xenluloza và hemixenluloza. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận của các tác nhân chuyển hóa. Hàm lượng oxy cao trong sinh khối cũng là một thách thức. Chất lượng dầu sinh học thô từ nhiệt phân thường thấp. Nó chứa nhiều hợp chất oxy hóa không mong muốn. Để tạo ra nhiên liệu chất lượng cao, cần các phương pháp nâng cấp hiệu quả. Quá trình tiền xử lý sinh khối cũng cần được tối ưu hóa. Điều này nhằm phá vỡ cấu trúc bền vững, tăng hiệu suất chuyển hóa.
1.3. Vai trò xúc tác trong sản xuất nhiên liệu hiệu quả
Xúc tác đóng vai trò trung tâm trong chuyển hóa rơm rạ. Chúng giúp giảm năng lượng hoạt hóa của các phản ứng hóa học. Đồng thời, xúc tác tăng tốc độ phản ứng và nâng cao độ chọn lọc sản phẩm. Đối với nhiệt phân rơm rạ, xúc tác cải thiện chất lượng dầu sinh học. Chúng giảm hàm lượng oxy và tăng tỷ lệ các hợp chất hydrocarbon mong muốn. Trong quá trình hydro đề oxy hóa (HDO), xúc tác dị thể loại bỏ oxy. Điều này biến các hợp chất oxy hóa thành hydrocarbon. Việc tổng hợp xúc tác mới, tối ưu là rất cần thiết. Xúc tác cần có tính axit và độ ổn định cao. Xúc tác hiệu quả giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng góp phần tạo ra nhiên liệu sinh học cạnh tranh hơn. Công nghệ xúc tác là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của sinh khối rơm rạ.
II.Nhiệt phân rơm rạ Quy trình và tối ưu xúc tác hiệu quả
Nhiệt phân rơm rạ là một phương pháp quan trọng để sản xuất dầu sinh học. Quá trình này chuyển hóa sinh khối rắn thành chất lỏng, khí và than sinh học. Sản phẩm lỏng, còn gọi là dầu sinh học (bio-oil), chứa nhiều hợp chất hữu cơ. Tuy nhiên, dầu sinh học thô có hàm lượng oxy cao, tính axit và độ nhớt lớn. Điều này hạn chế khả năng ứng dụng trực tiếp. Việc sử dụng xúc tác trong quá trình nhiệt phân giúp cải thiện đáng kể chất lượng dầu. Xúc tác thúc đẩy các phản ứng khử oxy, polyme hóa và cracking. Mục tiêu là tạo ra dầu sinh học có thành phần ổn định hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và thử nghiệm các loại xúc tác dị thể. Các xúc tác này được thiết kế để tối ưu hóa quá trình nhiệt phân. Chúng nhằm tăng cường sản xuất các tiền chất của diesel sinh học và ethanol sinh học.
2.1. Cơ chế nhiệt phân rơm rạ có xúc tác
Nhiệt phân rơm rạ là một quá trình phân hủy nhiệt. Nó xảy ra trong môi trường không có oxy hoặc rất ít oxy. Sinh khối được nung nóng nhanh ở nhiệt độ cao. Khi có mặt xúc tác, cơ chế phản ứng trở nên phức tạp hơn. Xúc tác cung cấp các tâm hoạt động để phân cắt liên kết. Chúng thúc đẩy quá trình khử oxy từ các hợp chất hữu cơ. Xúc tác cũng hỗ trợ các phản ứng cracking của các phân tử lớn. Các sản phẩm trung gian được chuyển hóa thành các hợp chất nhỏ hơn. Điều này dẫn đến sự hình thành các hydrocarbon có giá trị. Hiệu suất chuyển hóa xenluloza, hemixenluloza và lignin cũng được nâng cao. Cơ chế này giúp giảm độ axit và độ nhớt của dầu sinh học. Đồng thời, nó tăng cường khả năng lưu trữ và sử dụng dầu.
2.2. Ảnh hưởng của xúc tác đến chất lượng dầu sinh học
Chất lượng dầu sinh học thô từ nhiệt phân không xúc tác thường kém. Dầu chứa nhiều nước, hợp chất oxy hóa và có tính axit mạnh. Sự hiện diện của xúc tác cải thiện đáng kể các đặc tính này. Xúc tác giúp loại bỏ các nhóm chức chứa oxy. Chúng bao gồm các hợp chất axit, aldehyd, keton và phenol. Điều này dẫn đến giảm hàm lượng oxy và tăng giá trị nhiệt. Tỷ lệ các hydrocarbon mạch thẳng và mạch nhánh được cải thiện. Xúc tác cũng có thể giảm sự hình thành cốc (coke) trên bề mặt. Coke là một sản phẩm phụ không mong muốn. Sự hình thành cốc làm giảm hoạt tính của xúc tác. Các nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm xúc tác tối ưu. Mục tiêu là tạo ra dầu sinh học có chất lượng gần với nhiên liệu hóa thạch. Xúc tác dị thể mang lại hiệu quả cao trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm.
2.3. Tối ưu hệ xúc tác cho quá trình nhiệt phân
Việc tối ưu hóa hệ xúc tác là rất quan trọng. Nó nhằm đạt được hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Các yếu tố cần tối ưu bao gồm loại vật liệu xúc tác, cấu trúc và tính chất bề mặt. Kích thước hạt, độ xốp và độ axit của xúc tác ảnh hưởng đến hoạt tính. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp xúc tác FCC biến tính. FCC thải được biến tính để tăng cường tính axit và ổn định nhiệt. Các vật liệu mang khác như điatomit cũng được nghiên cứu. Mục đích là tạo ra xúc tác có bề mặt phù hợp. Điều kiện nhiệt phân cũng được tối ưu hóa. Nhiệt độ, thời gian phản ứng và tỷ lệ xúc tác/sinh khối đều được xem xét. Việc tối ưu hóa giúp kiểm soát các phản ứng phụ. Nó đảm bảo sản phẩm dầu sinh học có chất lượng mong muốn. Xúc tác hiệu quả cần duy trì hoạt tính trong thời gian dài.
III.Xúc tác dị thể cho nâng cấp nhiên liệu sinh học từ rơm rạ
Dầu sinh học thô từ quá trình nhiệt phân rơm rạ cần được nâng cấp. Quá trình nâng cấp này loại bỏ oxy và các tạp chất khác. Mục tiêu là chuyển đổi dầu sinh học thành các loại nhiên liệu ổn định hơn. Hydro đề oxy hóa (HDO) là một trong những phương pháp nâng cấp hiệu quả. HDO sử dụng hydro và xúc tác để loại bỏ oxy dưới dạng nước. Quá trình này tạo ra các hydrocarbon có giá trị. Đặc biệt, nó có thể sản xuất diesel sinh học và ethanol sinh học. Xúc tác dị thể được ưu tiên sử dụng trong HDO. Chúng dễ dàng tách khỏi sản phẩm và có khả năng tái sử dụng. Việc tổng hợp các xúc tác dị thể mới là trọng tâm nghiên cứu. Các xúc tác này cần có hoạt tính cao, độ chọn lọc tốt và ổn định. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa dầu sinh học thành nhiên liệu thương mại.
3.1. Quá trình Hydro Đề Oxy hóa HDO dầu sinh học
Quá trình HDO là một công đoạn thiết yếu. Nó giúp cải thiện chất lượng dầu sinh học thô. Dầu sinh học chứa nhiều hợp chất oxy hóa như axit cacboxylic, phenol, aldehyd. Các hợp chất này gây ăn mòn thiết bị và giảm giá trị năng lượng. HDO sử dụng khí hydro dưới áp suất cao và nhiệt độ phù hợp. Xúc tác kim loại trên chất mang đóng vai trò trung tâm. Oxy được loại bỏ dưới dạng nước, carbon monoxit hoặc carbon dioxit. Sản phẩm cuối cùng là hydrocarbon có độ ổn định cao. Dầu đã qua HDO có thể được sử dụng trực tiếp hoặc trộn lẫn với nhiên liệu hóa thạch. Hiệu quả của HDO phụ thuộc rất nhiều vào tính chất của xúc tác. Các xúc tác dị thể thường bao gồm các kim loại chuyển tiếp. Chúng được phân tán trên các chất mang có độ xốp và tính axit thích hợp.
3.2. Phát triển xúc tác dị thể cho HDO hiệu quả
Phát triển xúc tác dị thể là yếu tố quyết định. Xúc tác cần có hoạt tính cao trong điều kiện HDO. Các kim loại quý như Pt, Pd hoặc kim loại cơ bản như Ni, Co, Mo thường được sử dụng. Chúng được mang trên các vật liệu như alumina, silica, zeolit hoặc cacbon. Tính chất của chất mang ảnh hưởng đến độ phân tán kim loại. Nó cũng ảnh hưởng đến tính axit và diện tích bề mặt của xúc tác. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và biến tính các xúc tác. Mục tiêu là tăng cường khả năng khử oxy và chống ngộ độc. Các xúc tác mới cần có khả năng xử lý các hợp chất oxy hóa đa dạng. Chúng cũng cần duy trì hoạt tính trong thời gian dài. Sự ổn định và khả năng tái sinh là các yếu tố quan trọng. Xúc tác hiệu quả góp phần giảm chi phí sản xuất nhiên liệu sinh học.
3.3. Cải thiện chất lượng nhiên liệu thành phẩm
Sản phẩm của quá trình HDO có chất lượng được cải thiện rõ rệt. Hàm lượng oxy giảm đáng kể. Giá trị nhiệt tăng lên, gần với nhiên liệu diesel truyền thống. Tính ổn định khi lưu trữ cũng được cải thiện. Các hợp chất ăn mòn như axit cacboxylic được loại bỏ. Điều này giúp bảo vệ thiết bị và đường ống. Sản phẩm HDO có thể được tinh chế thêm để tạo ra diesel sinh học chất lượng cao. Nó cũng có thể được phân đoạn để thu hồi các hợp chất khác. Các sản phẩm này có thể sử dụng làm hóa chất nền hoặc nhiên liệu hàng không. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra nhiên liệu sinh học cạnh tranh. Nó phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng hiện hành. Công nghệ HDO với xúc tác hiệu quả là chìa khóa để đạt được mục tiêu này. Nó biến rơm rạ thành nguồn năng lượng giá trị cao.
IV.Đặc trưng hệ xúc tác hiệu quả Phân tích vật liệu chi tiết
Việc đặc trưng hóa xúc tác là bước không thể thiếu. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc, tính chất và hoạt tính của vật liệu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hồng ngoại (IR) và kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phân tích nhiệt và đẳng nhiệt hấp phụ – khử hấp phụ nitơ cũng rất quan trọng. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về xúc tác. Thông tin này bao gồm thành phần nguyên tố, cấu trúc tinh thể, diện tích bề mặt và độ xốp. Việc đánh giá tính chất bề mặt và độ axit của xúc tác là cần thiết. Tính chất này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chuyển hóa sinh khối. Kết quả đặc trưng hóa giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp xúc tác. Nó đảm bảo xúc tác đạt được hiệu suất cao nhất trong sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ.
4.1. Phân tích cấu trúc và thành phần của xúc tác
Phân tích cấu trúc tinh thể của xúc tác được thực hiện bằng XRD. Phương pháp này xác định các pha tinh thể có mặt trong vật liệu. Nó cũng cung cấp thông tin về kích thước tinh thể và độ kết tinh. Phổ hồng ngoại (IR) giúp nhận diện các nhóm chức hóa học. Nó cho biết sự có mặt của các liên kết và cấu trúc đặc trưng. Phương pháp phân tích nguyên tố (AAS, EDX) xác định thành phần hóa học chính. Nó cũng xác định các nguyên tố vết có trong xúc tác. Các kỹ thuật này giúp kiểm soát chất lượng vật liệu tổng hợp. Chúng cũng xác định sự biến đổi của xúc tác sau phản ứng. Dữ liệu cấu trúc và thành phần là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động của xúc tác dị thể. Đồng thời, nó định hướng cho việc tổng hợp các vật liệu mới tốt hơn.
4.2. Đánh giá tính chất bề mặt và độ axit của xúc tác
Diện tích bề mặt riêng và độ xốp là yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc của chất phản ứng với xúc tác. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ – khử hấp phụ nitơ được sử dụng. Nó xác định diện tích bề mặt (BET) và phân bố kích thước lỗ xốp. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh về hình thái bề mặt. Nó cho thấy cấu trúc và độ phân tán của các pha trên xúc tác. Độ axit của xúc tác là một yếu tố then chốt trong chuyển hóa sinh khối. Phương pháp khử hấp phụ amoniac theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) được áp dụng. Nó định lượng số lượng và độ mạnh của các tâm axit. Các tâm axit Bronsted và Lewis đóng vai trò quan trọng. Chúng xúc tiến các phản ứng cracking và khử oxy. Việc hiểu rõ tính chất bề mặt và độ axit giúp thiết kế xúc tác tối ưu.
4.3. Liên hệ đặc trưng xúc tác với hiệu suất chuyển hóa
Các đặc tính vật lý và hóa học của xúc tác có mối liên hệ chặt chẽ. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chuyển hóa rơm rạ. Xúc tác có diện tích bề mặt lớn thường cung cấp nhiều tâm hoạt động hơn. Độ axit phù hợp thúc đẩy các phản ứng cracking và khử oxy mong muốn. Kích thước lỗ xốp ảnh hưởng đến sự khuếch tán của chất phản ứng. Nó cũng ảnh hưởng đến sự thoát của sản phẩm. Ví dụ, xúc tác FCC biến tính với độ axit tăng cường thường cho hiệu suất nhiệt phân cao hơn. Xúc tác có độ phân tán kim loại tốt trên chất mang sẽ hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt trong quá trình HDO. Việc nghiên cứu mối liên hệ này giúp tối ưu hóa thiết kế xúc tác. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất trong sản xuất nhiên liệu sinh học. Nó cũng đảm bảo sản phẩm có chất lượng như mong đợi.
V.Ứng dụng nhiên liệu sinh học từ rơm rạ Triển vọng thực tế
Việc sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ mang lại triển vọng lớn. Nó không chỉ giải quyết vấn đề chất thải nông nghiệp. Nó còn góp phần vào việc tạo ra nguồn năng lượng sạch. Các công nghệ tổng hợp xúc tác hiệu quả là chìa khóa. Chúng giúp biến rơm rạ thành diesel sinh học và ethanol sinh học cạnh tranh. Nguồn tài nguyên rơm rạ dồi dào ở nhiều quốc gia. Điều này mở ra cơ hội cho sự phát triển bền vững. Công nghệ này hứa hẹn giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đồng thời, nó giảm lượng khí thải carbon. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc mở rộng quy mô. Chúng cũng sẽ tối ưu hóa chi phí sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là đưa nhiên liệu sinh học từ rơm rạ vào ứng dụng thực tế rộng rãi.
5.1. Tiềm năng kinh tế và môi trường từ rơm rạ
Rơm rạ là một nguồn sinh khối giá rẻ và phong phú. Việc chuyển hóa nó thành nhiên liệu sinh học mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó tạo ra giá trị gia tăng cho phế phẩm nông nghiệp. Điều này giúp nâng cao thu nhập cho nông dân. Về mặt môi trường, việc sử dụng rơm rạ giảm thiểu việc đốt bỏ ngoài đồng. Đốt rơm rạ gây ra ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ cũng giảm phát thải khí nhà kính. Diesel sinh học và ethanol sinh học có dấu chân carbon thấp hơn. Công nghệ này phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững. Nó giảm áp lực lên tài nguyên hóa thạch. Đồng thời, nó tạo ra một chu trình carbon tuần hoàn hơn. Đây là một hướng đi tích cực cho cả kinh tế và môi trường.
5.2. Hướng phát triển công nghệ sản xuất nhiên liệu sinh học
Công nghệ sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ vẫn đang được phát triển. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm cải tiến xúc tác. Mục tiêu là tăng độ bền và khả năng chống ngộ độc của xúc tác. Các quy trình tích hợp cũng cần được tối ưu hóa. Điều này nhằm kết hợp hiệu quả nhiệt phân và HDO. Phát triển các lò phản ứng hiệu quả hơn là cần thiết. Chúng giúp tăng năng suất và giảm chi phí năng lượng. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xử lý các sản phẩm phụ. Mục đích là tận dụng tối đa giá trị của toàn bộ sinh khối. Việc xây dựng các nhà máy sản xuất quy mô lớn là mục tiêu dài hạn. Điều này sẽ giúp nhiên liệu sinh học từ rơm rạ trở nên khả thi về mặt kinh tế. Công nghệ liên tục được cải tiến để đáp ứng nhu cầu thị trường.
5.3. Đóng góp của xúc tác hiệu quả vào ngành năng lượng sạch
Việc tổng hợp xúc tác hiệu quả là đóng góp quan trọng. Nó đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch. Xúc tác giúp hiện thực hóa tiềm năng của rơm rạ như một nguồn nhiên liệu. Chúng làm cho các phản ứng chuyển hóa trở nên khả thi và kinh tế hơn. Xúc tác tốt có thể giảm chi phí đầu tư và vận hành. Nó cũng nâng cao chất lượng sản phẩm nhiên liệu sinh học. Điều này làm tăng tính cạnh tranh so với nhiên liệu hóa thạch. Ngành năng lượng sạch sẽ được hưởng lợi rất nhiều từ các phát minh xúc tác. Công nghệ xúc tác là nền tảng để xây dựng một tương lai năng lượng bền vững. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó đảm bảo an ninh năng lượng cho các thế hệ tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHeader Page 1 of 146. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KH&CN VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ PHẠM THỊ THU GIANG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP HỆ XÚC TÁC HIỆU QUẢ CHO QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT NHIÊN LIỆU SINH HỌC TỪ RƠM RẠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội-2015 Footer Page 1 of 146. Header Page 2 of 146. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KH&CN VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ PHẠM THỊ THU GIANG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP HỆ XÚC TÁC HIỆU QUẢ CHO QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT NHIÊN LIỆU SINH HỌC TỪ RƠM RẠ Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
Đặng Tuyết Phương 2.Vũ Anh Tuấn Hà Nội-2015 Footer Page 2 of 146. Header Page 3 of 146. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ Phạm Thị Thu Giang Footer Page 3 of 146. Header Page 4 of 146. LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc của mình tới tập thể hướng dẫn khoa học PGS. Đặng Tuyết Phương và PGS.
Là những người đã gợi mở cho tôi các ý tưởng khoa học và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của người thầy đến nghiên cứu sinh. Đặc biệt cảm ơn các anh, chị, em trong Phòng thí nghiệm Hóa lý bề mặt, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam và Phòng thí nghiệm Công nghệ Lọc Hóa dầu và Vật liệu xúc tác hấp phụ, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm, một số kỹ thuật phân tích, các kiến thức thực nghiệm, … để tôi hoàn thành tốt chương trình nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô, anh, chị và các bạn đồng nghiệp thuộc Khoa CN Hóa học – Trường ĐHCN Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, những người thân luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực trong công việc và nghiên cứu khoa học.
TÁC GIẢ Phạm Thị Thu Giang Footer Page 4 of 146. Header Page 5 of 146. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU………………………………………………………………………. Lý do chọn đề tài…………………………………………………………….
Mục tiêu của luận án………………………………………………………. Nội dung của luận án………………………………………………………. Giới thiệu về rơm rạ và các phương pháp chuyển hóa rơm rạ……………. Các phương pháp chuyển hóa rơm rạ.
Nhiệt phân rơm rạ……………………………………………………. Thành phần của xúc tác FCC…………………………………………. Nguyên nhân gây suy giảm hoạt tính xúc tác………………………. Thành phần hóa học của điatomit…………………………………….
Cấu trúc của điatomit…………………………………………………. Quá trình hydro đề oxy hóa (HDO)………………………………………. Giới thiệu về quá trình HDO…………………………………………. Hóa học của các chất điển hình trong dầu sinh học………………….
Cơ chế tâm hoạt động của xúc tác trong phản ứng HDO……………. Cơ chế hình thành sản phẩm trong phản ứng HDO…………………. Tình hình nghiên cứu ứng dụng xúc tác FCC thải, nhiệt phân rơm rạ và nâng cấp dầu nhiệt phân trên thế giới và ở Việt Nam……………………. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
37 Footer Page 5 of 146. Header Page 6 of 146. Nguyên liệu, hóa chất và dụng cụ…………………………………………. Tổng hợp xúc tác cho quá trình nhiệt phân rơm rạ…………………… 37 2.
Tổng hợp xúc tác cho quá trình HDO bio-oil………………………… 39 2. Các phương pháp đặc trưng xúc tác………………………………………. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD)……………………………… 43 2. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR)…………………………… 44 2.
Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ………………… 45 2. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)……………………………. Phương pháp phân tích nhiệt…………………………………………. Phương pháp khử hấp phụ amomiac theo chương trình nhiệt độ…….
Phương pháp khử theo chương trình nhiệt độ (TPR-H2)……………. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử AAS …………………………. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX)…………………. Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân rắn MAS-NMR …………….
Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS)………………………. Phân tích nguyên liệu và sản phẩm………………………………………. Phân tích rơm rạ………………………………………………………. Phân tích nguyên tố…………………………………………………… 54 2.
Xác định nhiệt trị của sản phẩm lỏng hữu cơ………………………. Phương pháp phân tích sắc ký khí GC/MS…………………………… 55 2. Nghiên cứu chuyển hóa rơm rạ……………………………………………. Nhiệt phân rơm rạ…………………………………………………….
Phản ứng hydro đề oxy hóa (HDO)…………………………………. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN……………………………………. Nhiệt phân rơm rạ…………………………………………………………. Đặc trưng xúc tác…………………………………………………….
61 Footer Page 6 of 146. Header Page 7 of 146. Xúc tác FCC thải và xúc tác FCC biến tính……………………. Thành phần nguyên tố…………………………………………….
Thành phần hóa học……………………………………………… 71 3. Phổ hồng ngoại (IR)……………………………………………. Phân tích nhiệt rơm rạ …………………………………………. Nhiệt phân rơm rạ…………………………………………………….
Nhiệt phân không xúc tác………………………………………. Phân tích pha hữu cơ của sản phẩm lỏng……………………………. Chưng tách sản phẩm pha hữu cơ………………………………. Thành phần nguyên tố…………………………………………….
Quá trình hydro đề oxy hóa (HDO)………………………………………. Đặc trưng xúc tác……………………………………………………. Ảnh hưởng của chất kích hoạt (promotor) – hiệu ứng pha tạp…… 83 3. Ảnh hưởng của phương pháp tổng hợp xúc tác………………….
Ảnh hưởng của bề mặt chất mang………………………………… 98 3. Đánh giá hoạt tính, độ chọn lọc của xúc tác…………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ chuyển hóa guaiacol……………. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hóa guaiacol…………………………………………………………………………… 107 3.
Ảnh hưởng của chất kích hoạt đến độ chuyển hóa guaiacol……… 109 3. Ảnh hưởng của phương pháp tổng hợp xúc tác…………………. Ảnh hưởng của bề mặt chất mang………………………………… 111 3. So sánh khả năng xúc tác của hệ NiCu-SiO2(S) với hệ xúc tác kim loại quý Pt/SiO2 và Ru/SiO2……………………………………………………….
Hydro đề oxy hóa dầu sinh học (bio-oil)……………………………. 118 Đóng góp mới của luận án………………………………………………………. 120 Danh mục các công trình đã công bố…………………………………………. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………… 123 Footer Page 7 of 146.
Header Page 8 of 146. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AAS: Atomic Absorption Spectroscopy (Phổ hấp thụ nguyên tử) BET: Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ, khử hấp phụ nitơ EDX: Energy-dispersive X-ray spectroscopy (Phổ tán xạ năng lượng tia X) FCC: Fluid Catalytic Cracking GC/MS: Gas Chromatography Mass Spectometry (Sắc ký khí ghép khối phổ) HDN: Hydrodenitrogenation (Hidro đề nitơ hóa) HDO: Hydrodeoxygenation (Hydro đề oxi hóa) HDS: Hydrodesunfonation (Hydro đề sunfo hóa) MAS NMR: Magic Angel Spinning Nuclear Magnetic Resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân rắn) SEM: Scanning Electron Microscopy (Kính hiển vi điện tử quét) TEM: Transmission Electron Microscopy (Hiển vi điện tử truyền qua) TPD-NH3: Khử hấp phụ NH3 theo chương trình nhiệt độ TPR-H2: Khử hóa bằng hydro theo chương trình nhiệt độ TEOS: Tetraetylorthosilicat ((C2H5O2)4Si) XRD: X-Ray diffraction (Nhiễu xạ tia X) XPS: X-ray Photoelectron Spectroscopy (Quang điện tử tia X) Footer Page 8 of 146. Header Page 9 of 146. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Một số chỉ số và thành phần của dầu sinh học và dầu thô …………… 10 Bảng 1. Thành phần hóa học của điatomit……………………………………. Một số thành phần (% khối lượng) của bio-oil từ các nguồn sinh khối………………………………………………………………………………. Thành phần hóa học chính trong dầu sinh học……………………….
Năng lượng hoạt hóa và năng lượng liên kết của một số hợp chất chứa 27 oxy………………………………………………………………………………… Bảng 1. Tổng hợp những hệ xúc tác khác nhau cho phản ứng HDO…………. Kí hiệu các mẫu xúc tác tổng hợp cho phản ứng HDO………………. Hàm lượng một số kim loại nặng trong xúc tác FCC biến tính và FCC mới……………………………………………………………………………….
Thành phần nguôn tố của điatomit chưa xử lý và điatomit axit hóa…. Thành phần nguyên tố của rơm rạ……………………………………. Thành phần hóa học của rơm rạ………………………………………. Thành phần các chất vô cơ trong tro rơm rạ………………………….
Phân bố sản phẩm nhiệt phân ở các nhiệt độ khác nhau………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ nhiệt phân khi dùng xúc tác FCC-BT……. Ảnh hưởng của hàm lượng chất xúc tá FCC-BT………………………. Ảnh hưởng của thành phần chất xúc tác……………………………….
Hiệu suất sản phẩm chưng tách pha hữu cơ…………………………. Nhiệt trị của sản phẩm hữu cơ (nhiệt phân rơm rạ ở 4500C)…………. Thành phần nguyên tố của sản phẩm hữu cơ (% theo khối lượng). Các thông số đặc trưng cấu trúc Ni-SiO2(S) và NiCu-SiO2(S)……….
Thành phần hóa học của các xúc tác Ni-SiO2(S) và NiCu-SiO2(S)…. Các thông số đặc trưng của cấu trúc xúc tác…………………………. Thành phần hóa học của các xúc tác…………………………………. Các thông số đặc trưng cấu trúc……………………………………… 100 Footer Page 9 of 146.
Header Page 10 of 146. Thành phần hóa học của các xúc tác…………………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ chọn lọc sản phẩm HDO…………… 106 Bảng 3. Ảnh hưởng của thời gian đến độ chọn lọc sản phẩm HDO………….
Ảnh hưởng của hiệu ứng pha tạp……………………………………. Ảnh hưởng của phương pháp tổng hợp………………………………. Ảnh hưởng của bề mặt chất mang……………………………………. Độ chuyển hóa và độ chọn lọc HDO của xúc tác NiCu-SBA-15(S)… 112 Bảng 3.
Độ chuyển hóa và độ chọn lọc của các xúc tác NiCu-SiO2(S), Pt/SiO2(T), Ru/SiO2(T)…………………………………………………………… 114 Bảng 3. Kết quả phân tích GC/MS bio-oil trước và sau khi HDO……………. Kết quả phân tích nguyên tố…………………………………………. 117 Footer Page 10 of 146.
Header Page 11 of 146. DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Thành phần hóa học của rơm rạ ………………………………………. Sơ đồ quá trình chuyển hóa 5 xenlulozơ………………………………….
Cơ chế nhiệt phân xenlulozơ không xúc 12 tác……………………………. Cơ chế nhiệt phân xenlulozơ trên xúc tác axit 14 rắn………………………. Các hợp phần chính của xúc tác FCC…………………………………. Các con đường chuyển hóa biomass………………………………….
Cơ chế phản ứng HDO trên các hệ xúc tác……………………………. Cơ chế hình thành sản phẩm trong phản ứng HDO…………………… 32 Hình 2. Sơ đồ cấy nguyên tử nhôm và xúc tác………………………………… 38 Hình 2. Quy trình biến tính FCC thải………………………………………….
Quy trình tổng hợp nano SiO2………………………………………… 40 Hình 2. Quy trình tổng hợp SBA-15…………………………………………… 41 Hình 2. Quy trình điều chế xúc tác theo phương pháp tẩm……………………. Sơ đồ tia tới và tia phản xạ trên tinh thể……………………………….
Các dạng đường đẳng nhiệt hấp thụ khử hấp phụ……………………. Đồ thị biểu diễn sự biến thiên của P/V………………………………. Sơ đồ phương pháp SEM……………………………………………… 47 Hình 2. Mô hình sơ đồ hệ nhiệt phân………………………………………… 56 Hình 2.
Hình ảnh hệ thiết bị nhiệt phân………………………………………. Mô hình sơ đồ hệ chưng tách………………………………………… 58 Hình 2. Mô hình sơ đồ hệ hoạt hóa xúc tác…………………………………. Hình ảnh thiết bị hoạt hóa xúc tác…………………………………… 59 Hình 2.
Mô hình sơ đồ hệ phản ứng HDO……………………………………. Hình ảnh thiết bị phản ứng HDO……………………………………. 61 Footer Page 11 of 146. Header Page 12 of 146.
Giản đồ phân tích nhiệt của FCC thải ở tốc độ gia nhiệt 50C/phút…… 62 Hình 3. Giản đồ IR của FCC thải (a), FCC nung (b), FCC biến tính (c)………. Giản đồ XRD của FCC thải, FCC nung, FCC biến tính và zeolit Y chuẩn……………………………………………………………………………… 63 Hình 3. Ảnh SEM của FCC thải (a), FCC biến tính (b)……………………….
Phổ EDX của mẫu FCC thải…………………………………………… 64 Hình 3. Phổ EDX của mẫu FCC biến tính……………………………………… 64 Hình 3. Giản đồ TPD-NH3 của mẫu FCC thải và FCC biến tính………………. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ N2 và phân bố kích thước mao quản của mẫu xúc tác FCC biến tính……………………………………….
Ảnh SEM của điatomit (A) và điatomit axit hóa (B)………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thu Giang (2015). Tổng hợp xúc tác hiệu quả sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-tong-hop-he-xuc-tac-san-xuat-nhien-lieu-sinh-hoc-rom-ra
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp xúc tác hiệu quả sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp hệ xúc tác hiệu quả cho sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ, cải tiến quá trình chuyển hóa biomass thành năng lượng tái tạo.
Luận án "Tổng hợp xúc tác hiệu quả sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Tổng hợp xúc tác hiệu quả sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp xúc tác hiệu quả sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tổng hợp xúc tác hiệu quả sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp xúc tác hiệu quả sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp xúc tác hiệu quả sản xuất nhiên liệu sinh học từ rơm rạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.