Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit hấp thụ sóng điện từ và chống đạn

Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit tiên tiến, tối ưu cấu trúc và nâng cao tính năng vượt trội, mở rộng tiềm năng ứng dụng thực tiễn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu chung về vật liệu nanocompozit và chế tạo
Số trang:
141 trang
Trường:
Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu chung về vật liệu nanocompozit và chế tạo

Vật liệu nanocompozit là lĩnh vực khoa học vật liệu mới nổi. Nó kết hợp các vật liệu nền với các hạt nano, tạo ra cấu trúc độc đáo. Sự kết hợp này mang lại tính chất vượt trội. Vật liệu nanocompozit cải thiện đáng kể các tính chất cơ học, nhiệt, điện và quang học. Sự phân tán đồng đều của các chất độn nano trong vật liệu nền là yếu tố then chốt. Việc kiểm soát cấu trúc nano là cần thiết. Các ứng dụng tiềm năng của vật liệu nanocompozit rất rộng. Chúng bao gồm hàng không vũ trụ, y sinh, điện tử và năng lượng. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và đặc trưng hóa các loại vật liệu này. Mục tiêu là khám phá các khả năng mới. Sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất là trọng tâm. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của vật liệu hiệu suất cao. Vật liệu nanocompozit mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.

1.1. Khái niệm và phân loại vật liệu nanocompozit

Vật liệu nanocompozit định nghĩa là vật liệu đa pha. Ít nhất một trong các pha có kích thước nano, thường dưới 100 nm. Cấu trúc nano này làm thay đổi đáng kể tính chất vật liệu. So với vật liệu composite truyền thống, vật liệu nanocompozit có ưu điểm vượt trội. Chất độn nano, như ống nano carbon (CNT) hoặc graphene, được phân tán trong vật liệu nền. Vật liệu nền thường là polyme, kim loại hoặc gốm. Phân loại vật liệu nanocompozit dựa trên bản chất của chất độn nano và vật liệu nền. Có thể có nanocompozit polyme/nano-carbon, nanocompozit gốm/kim loại. Mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng. Việc lựa chọn chất độn nano và vật liệu nền phù hợp là rất quan trọng. Điều này quyết định tính năng cuối cùng của vật liệu nanocompozit. Cấu trúc nano được kiểm soát chặt chẽ. Từ đó, tính chất vật liệu được tối ưu hóa. Sự tương tác giữa các thành phần ở cấp độ nano là yếu tố quyết định. Nghiên cứu cấu trúc nano là cần thiết.

1.2. Các phương pháp chế tạo nanocompozit đa dạng

Việc chế tạo nanocompozit đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt. Các phương pháp phổ biến bao gồm trộn hợp nóng chảy, trộn hợp dung dịch và trùng hợp tại chỗ. Phương pháp trộn hợp nóng chảy áp dụng cho polyme nhiệt dẻo. Chất độn nano được trộn vào polyme ở trạng thái nóng chảy. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện công nghiệp. Tuy nhiên, sự phân tán của chất độn nano cần được kiểm soát tốt. Phương pháp trộn hợp dung dịch hòa tan polyme và chất độn nano trong dung môi. Sau đó, dung môi được bay hơi. Phương pháp này tạo ra sự phân tán tốt hơn. Tuy nhiên, việc lựa chọn dung môi và loại bỏ hoàn toàn dung môi là thách thức. Trùng hợp tại chỗ là một phương pháp tiên tiến. Monome được trùng hợp ngay trong sự hiện diện của chất độn nano. Phương pháp này tạo ra liên kết mạnh mẽ giữa vật liệu nền polymer nanocompozit và chất độn nano. Ngoài ra, phủ core-shell cũng là kỹ thuật quan trọng. Nó tạo ra cấu trúc nano phức tạp. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp chế tạo nanocompozit phù hợp là yếu tố quyết định chất lượng vật liệu. Mục tiêu là đạt được sự phân tán tốt nhất và tương tác tối ưu.

II.Chế tạo nanocompozit polyme dẫn cấu trúc nano đặc biệt

Polyme dẫn điện là nhóm vật liệu đặc biệt. Chúng có thể dẫn điện như kim loại nhưng giữ được tính chất của polyme. Các polyme dẫn điển hình bao gồm polypyrrole (PPy) và polyaniline (PANi). Khi kết hợp với chất độn nano, chúng tạo thành nanocompozit polyme dẫn. Các chất độn nano như ống nano carbon (CNT) và graphene nâng cao đáng kể tính dẫn điện. Chúng cũng cải thiện các tính chất khác như cơ học và hấp thụ sóng điện từ. Việc chế tạo nanocompozit này thường liên quan đến quá trình trùng hợp tại chỗ hoặc trộn hợp dung dịch. Mục tiêu là phân tán đều các hạt nano trong vật liệu nền polymer nanocompozit. Cấu trúc nano của chất độn đóng vai trò quan trọng. Nó tạo ra mạng lưới dẫn điện hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Mục đích là đạt được hiệu suất cao nhất. Các nanocompozit polyme dẫn có tiềm năng lớn trong nhiều ứng dụng. Bao gồm cảm biến, thiết bị điện tử linh hoạt và vật liệu che chắn điện từ.

2.1. Compozit polyme dẫn điện và tính chất điện nanocompozit

Compozit polyme dẫn điện là sự kết hợp giữa polyme cách điện hoặc bán dẫn với chất độn dẫn điện. Mục đích là tạo ra vật liệu có độ dẫn điện cao. Polyme dẫn điện nội tại như PPy và PANi là vật liệu nền polymer nanocompozit lý tưởng. Chúng cung cấp khả năng dẫn điện và dễ gia công. Khi kết hợp với các chất độn nano dẫn điện, tính chất điện nanocompozit được cải thiện đáng kể. Các chất độn nano như ống nano carbon đa vách (MWCNT) và graphene tạo ra mạng lưới dẫn điện trong nền polyme. Mạng lưới này cho phép electron di chuyển hiệu quả. Độ dẫn điện của nanocompozit phụ thuộc vào hàm lượng chất độn nano, mức độ phân tán và hình thái học của chất độn. Sự tương tác giữa polyme và chất độn cũng rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ và phương pháp chế tạo nanocompozit để đạt độ dẫn tối đa. Các ứng dụng của những vật liệu này bao gồm điện cực pin, cảm biến, vật liệu chống tĩnh điện và che chắn điện từ.

2.2. Vật liệu nanocompozit CNT graphen polyme và cấu trúc nano

Vật liệu nanocompozit sử dụng CNT và graphene là trọng tâm nghiên cứu. Cả ống nano carbon (CNT) và graphene đều là chất độn nano carbon có tính chất vượt trội. CNT có tỷ lệ khung hình cao và độ bền cơ học xuất sắc. Graphene là vật liệu hai chiều với diện tích bề mặt lớn và tính dẫn điện, dẫn nhiệt cao. Khi tích hợp vào polyme, chúng tạo ra nanocompozit với tính chất nâng cao. Chế tạo nanocompozit CNT/polyme và graphene/polyme đòi hỏi kỹ thuật phân tán hiệu quả. Vấn đề chính là sự kết tụ của các hạt nano. Các phương pháp như siêu âm, chức năng hóa bề mặt hạt nano được sử dụng. Chúng cải thiện khả năng phân tán trong vật liệu nền polymer nanocompozit. Cấu trúc nano của nanocompozit được nghiên cứu bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Hình thái học và sự phân bố của chất độn nano được quan sát. Sự hình thành mạng lưới dẫn điện cũng được đánh giá. Các nanocompozit này thể hiện tính chất cơ học, nhiệt, và đặc biệt là tính chất điện nanocompozit vượt trội. Chúng tìm thấy ứng dụng trong các thiết bị điện tử, vật liệu che chắn và cảm biến.

III.Phát triển nanocompozit hấp thụ sóng điện từ hiệu quả

Vật liệu hấp thụ sóng điện từ ngày càng quan trọng. Chúng giúp giảm nhiễu điện từ và bảo vệ thiết bị. Nanocompozit là lựa chọn lý tưởng cho ứng dụng này. Đặc biệt, nanocompozit polyme dẫn có khả năng hấp thụ sóng điện từ tốt. Tính chất điện nanocompozit của chúng, kết hợp với cấu trúc nano, cho phép chuyển đổi năng lượng điện từ thành nhiệt. Việc chế tạo nanocompozit hấp thụ sóng điện từ đòi hỏi sự kết hợp khéo léo giữa vật liệu nền và chất độn nano. Các yếu tố như độ dày vật liệu, hằng số điện môi và từ môi đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế cấu trúc vật liệu. Mục tiêu là đạt được khả năng hấp thụ tối ưu trên dải tần rộng. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm vật liệu che chắn điện từ, buồng cách âm điện từ và vật liệu tàng hình. Sự phát triển này mở ra kỷ nguyên mới cho vật liệu bảo vệ điện từ tiên tiến.

3.1. Cơ sở lý thuyết tính toán hấp thụ sóng điện từ

Khả năng hấp thụ sóng điện từ của vật liệu được mô tả bằng các lý thuyết vật lý. Nguyên lý cơ bản dựa trên sự tương tác giữa sóng điện từ và vật liệu. Khi sóng điện từ xuyên qua vật liệu, một phần năng lượng bị chuyển đổi thành nhiệt. Điều này xảy ra thông qua các cơ chế như tổn hao điện môi, tổn hao từ môi và dẫn điện. Các mô hình như lớp hấp thụ Dallenbach và cấu trúc hấp thụ dạng màn chắn Salisbury được sử dụng để thiết kế vật liệu. Lớp hấp thụ Dallenbach liên quan đến việc tối ưu hóa độ dày vật liệu và hằng số điện môi/từ môi. Cấu trúc Salisbury sử dụng một lớp điện môi giữa một lớp dẫn điện và một mặt phẳng dẫn điện. Sự cộng hưởng sóng điện từ xảy ra, tối ưu hóa khả năng hấp thụ. Cơ sở lý thuyết giúp tính toán và dự đoán hiệu suất hấp thụ. Từ đó, tối ưu hóa thiết kế vật liệu nanocompozit. Việc hiểu rõ các cơ chế này là cần thiết để chế tạo nanocompozit hiệu quả.

3.2. Chế tạo nanocompozit polyme dẫn hấp thụ sóng

Nanocompozit polyme dẫn là vật liệu triển vọng cho ứng dụng hấp thụ sóng điện từ. Chúng kết hợp khả năng dẫn điện của polyme dẫn với cấu trúc nano của chất độn. Các polyme như PPy và PANi, khi được gia cường bằng CNT hoặc graphene, tạo ra các nanocompozit có tính chất điện nanocompozit xuất sắc. Các chất độn nano này tạo ra các vi dòng điện trong vật liệu khi gặp sóng điện từ. Những vi dòng này làm tiêu tán năng lượng sóng dưới dạng nhiệt. Hàm lượng chất độn nano, mức độ phân tán và hình thái học ảnh hưởng lớn đến hiệu suất hấp thụ. Việc chế tạo nanocompozit polyme dẫn hấp thụ sóng điện từ thường liên quan đến kiểm soát các yếu tố này. Mục tiêu là tối ưu hóa trở kháng sóng và đạt được sự khớp trở kháng với không khí. Điều này giúp sóng điện từ đi vào vật liệu dễ dàng hơn. Sau đó, năng lượng sóng bị hấp thụ và tiêu tán hiệu quả trong cấu trúc nano. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp vật liệu nanocompozit có khả năng hấp thụ rộng dải tần.

IV.Thiết kế chế tạo nanocompozit chống đạn vượt trội

Vật liệu chống đạn là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Chúng bảo vệ con người và tài sản khỏi các mối đe dọa vũ khí. Nanocompozit mang lại tiềm năng lớn để tạo ra vật liệu chống đạn nhẹ hơn và hiệu quả hơn. Đặc biệt là nanocompozit sợi gia cường. Sự kết hợp giữa sợi hiệu năng cao (ví dụ: Kevlar, carbon) với vật liệu nền polymer nanocompozit được gia cường nano cải thiện đáng kể tính chất cơ học. Khả năng chống chịu va đập và phân tán năng lượng của vật liệu được nâng cao. Việc thiết kế chế tạo nanocompozit chống đạn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế truyền năng lượng. Nó cũng yêu cầu khả năng hấp thụ xung kích. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc vật liệu. Các yếu tố như loại sợi, loại nhựa nền, chất độn nano và cách bố trí lớp đóng vai trò quyết định. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có độ bền cao, nhẹ và khả năng chống đạn vượt trội. Điều này mở ra các ứng dụng trong áo giáp cá nhân, phương tiện bảo vệ và cấu trúc phòng thủ.

4.1. Lý thuyết chống đạn vật liệu composite và năng lượng

Lý thuyết chống đạn vật liệu composite tập trung vào cơ chế hấp thụ năng lượng. Khi một viên đạn va chạm, năng lượng động học của nó cần được tiêu tán. Vật liệu composite đạt được điều này thông qua nhiều cơ chế. Bao gồm sự biến dạng đàn hồi và dẻo của sợi, đứt gãy sợi, tách lớp (delamination), ma sát giữa các lớp và tạo vết nứt trong nhựa nền. Đối với vật liệu nanocompozit, sự hiện diện của chất độn nano có thể cải thiện khả năng phân tán năng lượng. Các hạt nano có thể làm lệch hướng vết nứt và tăng cường độ bền liên kết giữa sợi và nhựa nền. Điều này dẫn đến sự hấp thụ năng lượng hiệu quả hơn. Mục tiêu là kéo dài thời gian tương tác giữa đạn và vật liệu. Điều này giúp năng lượng được phân tán trên diện rộng hơn. Từ đó, giảm thiểu thiệt hại tại điểm va chạm. Lý thuyết này là nền tảng cho việc thiết kế và chế tạo nanocompozit chống đạn.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng khả năng chống đạn nanocompozit

Khả năng chống đạn của nanocompozit chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Loại vải, sợi gia cường là yếu tố quan trọng hàng đầu. Sợi Kevlar và sợi carbon là lựa chọn phổ biến do độ bền kéo cao và khả năng hấp thụ năng lượng tốt. Số lượng lớp vải và cách bố trí các lớp cũng ảnh hưởng lớn. Nhựa nền đóng vai trò liên kết sợi và phân tán ứng suất. Nhựa epoxy thường được sử dụng. Việc gia cường nhựa nền bằng chất độn nano có thể tăng cường độ cứng và độ dẻo dai. Từ đó, nâng cao tính chất cơ học nanocompozit. Cấu trúc của tấm chống đạn, bao gồm độ dày và mật độ vật liệu, cũng rất quan trọng. Loại đạn và vận tốc va chạm là yếu tố bên ngoài. Chúng quyết định mức độ thách thức đối với vật liệu. Tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để chế tạo nanocompozit chống đạn hiệu quả.

4.3. Phương pháp đánh giá khả năng chống đạn vật liệu

Việc đánh giá khả năng chống đạn của vật liệu nanocompozit được thực hiện qua hai phương pháp chính. Phương pháp mô phỏng số sử dụng phần mềm như Ansys. Mô phỏng giúp dự đoán hành vi của vật liệu dưới tác động va đập của đạn. Phương pháp này tiết kiệm chi phí và thời gian. Nó cho phép thử nghiệm nhiều cấu hình vật liệu khác nhau. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin về sự biến dạng, ứng suất và sự phân tán năng lượng. Phương pháp thứ hai là bắn thử nghiệm thực tế theo tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn quốc tế như NIJ 01.01.06 (của Viện Tư pháp Quốc gia Hoa Kỳ) thường được áp dụng. Bắn thử nghiệm cung cấp dữ liệu thực tế về khả năng xuyên thủng và hấp thụ năng lượng của vật liệu. Kết quả từ cả hai phương pháp được so sánh và đối chiếu. Điều này giúp xác nhận tính chính xác của mô hình và hiệu suất thực tế của nanocompozit. Từ đó, tối ưu hóa thiết kế vật liệu.

V.Phương pháp chế tạo phân tích tính chất nanocompozit

Nghiên cứu về nanocompozit đòi hỏi quy trình chế tạo cẩn thận và các phương pháp phân tích toàn diện. Việc tổng hợp nanocompozit phải đảm bảo sự phân tán đồng đều của chất độn nano trong vật liệu nền. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian và hàm lượng chất xúc tác cần được kiểm soát chặt chẽ. Sau khi chế tạo nanocompozit, việc đặc trưng hóa là bước không thể thiếu. Các kỹ thuật phân tích được sử dụng để xác định cấu trúc nano, tính chất cơ học nanocompozit, tính chất nhiệt nanocompozit và tính chất điện nanocompozit. Điều này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất của vật liệu. Từ đó, tối ưu hóa quá trình chế tạo để đạt được hiệu suất mong muốn. Công trình này mô tả chi tiết các phương pháp đã sử dụng. Chúng đảm bảo độ tin cậy và khả năng tái lặp của các kết quả nghiên cứu. Sự chính xác trong chế tạo và phân tích là then chốt cho sự phát triển của vật liệu nanocompozit.

5.1. Quy trình tổng hợp nanocompozit PPy PANi và vải sợi

Quy trình tổng hợp nanocompozit được thực hiện qua nhiều bước. Trước tiên, các chất độn nano như MWCNT và graphene được xử lý. Điều này nhằm cải thiện khả năng phân tán và tương thích với polyme. Sau đó, polyme dẫn điện như PPy và PANi được tổng hợp. Quá trình này thường diễn ra bằng phương pháp trùng hợp hóa học trong dung dịch. Các chất độn nano được đưa vào trong quá trình trùng hợp để tạo ra nanocompozit. Hàm lượng chất độn nano và các điều kiện phản ứng được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối ưu hóa độ dẫn điện và các tính chất khác. Ngoài ra, việc chế tạo nanocompozit vải sợi cũng được thực hiện. Sợi cacbon và Kevlar được tẩm nhựa epoxy. Sau đó, các nanocompozit polyme dẫn đã được tổng hợp được thêm vào nhựa nền. Điều này tạo ra cấu trúc phức tạp. Quy trình chế tạo nanocompozit này đảm bảo sự phân tán tốt và liên kết mạnh mẽ giữa các thành phần. Từ đó, mang lại tính chất vượt trội cho vật liệu nanocompozit.

5.2. Kỹ thuật khảo sát đặc trưng cấu trúc nano và tính chất

Các kỹ thuật khảo sát đa dạng được áp dụng để đặc trưng vật liệu nanocompozit. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát hình thái học và cấu trúc nano của vật liệu. Phổ hồng ngoại (FT-IR) giúp xác định các nhóm chức và sự tương tác hóa học. Phổ Raman đặc trưng cho cấu trúc carbon của CNT và graphene. Các phép đo độ dẫn điện được thực hiện để đánh giá tính chất điện nanocompozit. Khả năng hấp thụ sóng điện từ được xác định bằng phân tích mạng. Các tính chất cơ học nanocompozit, bao gồm độ bền kéo và độ bền uốn, được đo bằng máy kéo nén. Phân tích nhiệt (TGA, DSC) cung cấp thông tin về độ ổn định nhiệt và quá trình đóng rắn. Xác định hàm lượng phần gel cũng được thực hiện. Mô phỏng số và bắn thử nghiệm thực tế đánh giá khả năng chống đạn. Các kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện về nanocompozit.

VI.Kết quả chế tạo đánh giá nanocompozit tối ưu ứng dụng

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc chế tạo nanocompozit thành công. Đặc biệt là nanocompozit MWCNT và graphene với PPy, PANi. Các điều kiện chế tạo được tối ưu hóa. Điều này bao gồm hàm lượng chất khởi tạo, thời gian phản ứng và tỷ lệ chất độn nano. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về tính chất điện nanocompozit. Khả năng hấp thụ sóng điện từ của các nanocompozit này cũng được nâng cao. Đối với nanocompozit vải sợi, việc bổ sung các chất độn nano và polyme dẫn đã cải thiện tính chất cơ học nanocompozit và khả năng chống đạn. Các phép đo thực tế và mô phỏng số đã xác nhận điều này. Vật liệu nền polymer nanocompozit được chọn phù hợp. Chất độn nano được phân tán đều. Điều này đóng góp vào hiệu suất tổng thể. Các nanocompozit được phát triển có tiềm năng lớn. Chúng có thể ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu hiệu suất cao, như vật liệu che chắn điện từ và chống đạn.

6.1. Khảo sát nanocompozit MWCNT graphen polyme và tính chất

Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết nanocompozit MWCNT và graphene với polyme dẫn PPy và PANi. Hình thái học của vật liệu được phân tích bằng SEM. Phổ Raman xác nhận cấu trúc carbon. Các điều kiện chế tạo nanocompozit được tối ưu hóa. Điều này bao gồm ảnh hưởng của hàm lượng chất độn nano (MWCNT, graphene). Ảnh hưởng của thời gian phản ứng và hàm lượng chất khởi tạo cũng được nghiên cứu. Kết quả chỉ ra rằng hàm lượng chất độn nano có tác động lớn đến độ dẫn điện của vật liệu. Nanocompozit với hàm lượng MWCNT hoặc graphene tối ưu đạt độ dẫn điện cao. Điều này do sự hình thành mạng lưới dẫn điện hiệu quả. Khả năng hấp thụ sóng điện từ của các nanocompozit này cũng được đánh giá. Chúng thể hiện khả năng hấp thụ tốt trên dải tần rộng. Các nanocompozit này cho thấy tiềm năng ứng dụng lớn trong vật liệu che chắn điện từ và các thiết bị điện tử.

6.2. Tính chất cơ học và EM của nanocompozit vải sợi phức hợp

Việc chế tạo nanocompozit vải sợi phức hợp (như CEGPY và KEGPY) đã được thực hiện. Các vật liệu này kết hợp sợi carbon hoặc Kevlar với nhựa epoxy và chất độn nano/polyme dẫn (GPY). Khảo sát nhựa nền epoxy chỉ ra ảnh hưởng của chất đóng rắn DDM và nhiệt độ đóng rắn. Tính chất cơ học nanocompozit của các vật liệu này được đánh giá. Bao gồm độ bền kéo và độ bền uốn. Hàm lượng nhựa epoxy và hàm lượng GPY ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ học. Các điều kiện chế tạo cũng được tối ưu hóa. Hình thái học của vật liệu được phân tích bằng SEM. Khả năng hấp thụ sóng điện từ của các nanocompozit vải sợi cũng được khảo sát. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng hấp thụ sóng tốt trên dải tần 8-12 GHz. Đặc biệt là các vật liệu CKEGPY. Điều này cho thấy tiềm năng kép cho vật liệu vừa bền cơ học vừa có khả năng che chắn điện từ.

6.3. Đánh giá khả năng chống đạn nanocompozit qua thực nghiệm

Khả năng chống đạn của nanocompozit được đánh giá kỹ lưỡng. Cả bằng phương pháp mô phỏng số và bắn thử nghiệm thực tế. Mô phỏng số sử dụng phần mềm Ansys. Nó cung cấp thông tin về hành vi của vật liệu khi bị đạn súng K54 và AK47 va chạm. Các kết quả mô phỏng cho thấy sự phân tán năng lượng và mức độ biến dạng. Bắn thử nghiệm thực tế được tiến hành theo tiêu chuẩn NIJ 01.01.06. Điều này cung cấp dữ liệu xác thực về khả năng chống xuyên của vật liệu. Nanocompozit tổ hợp vải sợi carbon/Kevlar/epoxy/GPY (CKEGPY) đã được thử nghiệm. Kết quả bắn thử nghiệm cho thấy nanocompozit có khả năng chống đạn tốt. Đặc biệt là khi so sánh với vật liệu composite truyền thống. Sự hiện diện của chất độn nano và polyme dẫn trong vật liệu nền polymer nanocompozit đóng vai trò quan trọng. Nó tăng cường độ bền và khả năng hấp thụ năng lượng. Từ đó, nâng cao hiệu suất chống đạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tọa vật liệu nanocompozit có khả năng hấp thụ sóng điện từ và chống đạn luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Hoá học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Viện Kỹ thuật Hoá-Sinh và Tài liệu nghiệp vụ, Tổng cục Hậu cần- Kỹ thuật, Bộ Công an. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Đức Nghĩa, PGS.TS Ngô Trịnh Tùng, những người Thầy đã định hướng khoa học và tận tình hướng dẫn trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, đồng chí thuộc Viện Hoá học, Viện Kỹ thuật Hoá-Sinh và Tài liệu nghiệp vụ; Trung tâm Phát triển Công nghệ cao đã giúp đỡ và tạo điều kiện nghiên cứu thuận lợi cho tác giả trong thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn TS Lê Văn Thụ, Ths Vũ Minh Thành đã cùng tác giả tiến hành các thí nghiệm chế tạo mẫu và thảo luận đóng góp ý kiến cho luận án.

Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, người thân, bạn bè đã động viên, cổ vũ để tôi hoàn thành bản luận án này. Nghiên cứu sinh Ngô Cao Long LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Ngô Cao Long Ngô Cao Long M C C Lời cảm ơn Lời cam đoan anh mục các bảng anh mục các hình Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt M Đ.

Vật liệu nanocompozit. Các phương pháp chế tạo nanocompozit. Trộn hợp nóng chảy. Trộn hợp ung ịch.

Trùng hợp tại chỗ. Phủ core-shell. Chế tạo nanocompozit trên cơ sở polyme dẫn. Tính chất điện của nanocompozit trên cơ sở polyme dẫn.

Vật liệu nanocompozit CNT/polyme. Vật liệu nanocompozit graphen/polyme. Vật liệu hấp thụ sóng điện từ. Cơ sở lý thuyết tính toán.

Cấu trúc và vật liệu hấp thụ sóng điện từ. Lớp hấp thụ Dallenbach. Cấu trúc hấp thụ dạng màn chắn Salisbury. Vật liệu hấp thụ sóng điện từ trên cơ sở nanocompozit của polyme dẫn.

Compozit chống đạn. Lý thuyết chống đạn vật liệu compozit. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống đạn của compozit. Ảnh hưởng của vải, sợi gia cường.

Ảnh hưởng của nhựa nền. Ảnh hưởng của tấm chống đạn. Ảnh hưởng của các đầu đạn. Phương pháp xác định khả năng chống đạn của vật liệu.

Phương pháp mô phỏng số bằng phần mềm Ansys 12. Bắn thử nghiệm theo tiêu chuẩn. Vật liệu hấp thụ sóng điện từ và chống đạn .32 CHƯƠNG - TH C NGH M V PHƯƠNG PH P NGH N CỨU. Hóa chất, thiết bị.

Thiết bị, ụng cụ. Phương pháp chế tạo. Chế tạo CNT P Ni và graph n P Ni. Chế tạo CNT PPy và graph n PPy.

Chế tạo nanocompozit vải sợi. Chế tạo compozit vải sợi cacbon poxy và compozit vải sợi Kevlar/epoxy .Chế tạo nanocompozit CEGPY, KEGPY, CKEGPY. Các phương pháp nghiên cứu. Xác định độ dẫn của vật liệu.

Xác định khả năng hấp thụ sóng điện từ. Hiển vi điện tử quét (SEM). Phổ hồng ngoại FT-IR. Xác định tính chất cơ học.

Phân tích nhiệt. Xác định hàm lượng phần gel. Mô phỏng khả năng chống đạn của vật liệu. Bắn thử nghiệm thực tế theo tiêu chuẩn.

Chế tạo nanocompozit MWCNT và graphen với PPy, PANi. Khảo sát vật liệu MWCNT và graphen. Hình thái học của vật liệu. Phổ Raman của CNT và graphen.

hảo sát điều kiện chế tạo. Ảnh hưởng của hàm lượng BS đến độ dẫn của PANi và PPy. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ dẫn của PANi và PPy. Ảnh hưởng của hàm lượng MWCNT, graph n đến độ dẫn của PANi và PPy.

Khảo sát tính chất nanocompozit MWCNT và graph n với PPy. Khả năng hấp thụ sóng điện từ của nanocompozit. Chế tạo nanocompozit vải sợi cacbon/epoxy/graphen/PPy (CEGPY). Khảo sát nhựa nền epoxy.

Phổ hồng ngoại của epoxy. Ảnh hưởng của hàm lượng chất đóng rắn DDM. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới mức độ đóng rắn của nhựa epoxy. Tính chất cơ học của pha nền đã đóng rắn.

Ảnh hưởng của hàm lượng nhựa epoxy đến tính chất cơ học của CEGPY 67 3. Ảnh hưởng của hàm lượng GPY đến tính chất cơ học của CEGPY. Ảnh hưởng của điều kiện chế tạo đến tính chất cơ học của CEGPY. Tính chất của CEGPY.

Phân tích nhiệt. Hình thái học của vật liệu. Chế tạo nanocompozit vải sợi vlar poxy GP GP. Ảnh hưởng của hàm lượng nhựa poxy đến tính chất cơ học của KEGPY 75 3.

Ảnh hưởng của hàm lượng GPY đến tính chất cơ học của KEGPY. Tính chất của KEGPY. Phân tích nhiệt. Hình thái học của KEGPY.

hảo sát khả năng hấp thụ sóng điện từ của các vật liệu nanocompozit. Ảnh hưởng hàm lượng GP đến khả năng hấp thụ sóng điện từ. Vật liệu KEGPY .Vật liệu CEGPY. hả năng hấp thụ sóng điện từ của vật liệu nanocompozit trên ải tần 8- 12GHz.

Vật liệu GP. Vật liệu C GP. Vật liệu C GP. Khảo sát khả năng chống đạn.

Xác định khả năng chống đạn của vải sợi xếp lớp. Mô phỏng số. Khảo sát khả năng chống đạn của vải xếp lớp bằng bắn thử nghiệm thực tế 95 3. Khảo sát khả năng chống đạn của nanocompozit.

Kết quả mô phỏng với đạn súng K54. Nanocompozit tổ hợp vải sợi cacbon vlar poxy GP C GP. Kết quả mô phỏng với đạn súng AK47. Khảo sát khả năng chống đạn bằng thử nghiệm thực tế th o tiêu chuẩn NIJ 01.117 AN M C C C ẢN Bảng 1.

Một số mô hình vật liệu. Một số mô hình tương ứng cho các vật liệu thường dùng. Các cấp chống đạn và điều kiện thử nghiệm theo tiêu chuẩn NIJ 01. Các cấp chống đạn và điều kiện thử nghiệm theo tiêu chuẩn Stanag 4569 (NATO).

Các cấp chống đạn và điều kiện thử nghiệm theo tiêu chuẩn Gost R 50744-95 (Nga). Mô hình và thông số vật liệu của vải Kevlar 129. Thông số mô phỏng giáp vải cacbon. Thông số các tấm giáp vải Kevlar xếp lớp và điều kiện thử nghiệm.

Kết quả bắn thử nghiệm giáp vải Kevlar. Thông số các tấm giáp vải cacbon xếp lớp và điều kiện thử nghiệm. Kết quả bắn thử nghiệm tấm giáp vải cacbon xếp lớp. Mô hình và thông số vật liệu của nanocompozit.

hả năng chống đạn súng của nanocompozit th o t lệ vải cacbon/Kevlar. hả năng chống đạn của vật liệu C GP th o t lệ số lớp vải. Điều kiện chế tạo, bắn thử nghiệm tấm chống đạn. Kết quả bắn thử nghiệm với đạn 7,62x25 mm của súng K54.

Kết quả bắn thử nghiệm với đạn 7,62x39 mm của súng AK47 .113 AN M CC C N Hình 1. Sơ đồ tổng hợp chất lai polyme-hạt nano. Các bước chế tạo compozit nền polym gia cường ICP bằng phương pháp dung dịch và nóng chảy. Sơ đồ tổng hợp nanocompozit nền ICP bằng phương pháp trùng hợp tại chỗ 11 Hình 1.

Quá trình kích thích bằng axit của polyanilin. Sơ đồ nguyên lý hấp thụ sóng điện từ. Lớp hấp thụ Dallenbach. Cấu tạo màn chắn Salisbury.

Cấu tạo lớp Jauman. Sự tạo thành hình nón khi va chạm đạn đạo ở mặt sau của tấm chống đạn. Sự lan truyền phá hu trong tấm compozit khi va chạm đạn đạo. Sự tạo thành hình nêm khi va chạm đạn đạo đối với vật liệu dòn.

Sơ đồ đo độ dẫn bằng phương pháp mũi ò. Hệ đo hấp thụ sóng điện từ trường gần. Ảnh FESEM của mẫu MWCNT mẫu CNT ban đầu (a), mẫu CNT sau khi rung siêu âm (b) (2014). Ảnh FESEM của graph n độ phóng đại10000 lần (a), 60000 lần (b).

Phổ Raman của MWCNT. Phổ Raman của graphen. Ảnh hưởng của hàm lượng BS đến độ dẫn của PANi và PPy .6 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ dẫn của P Ni và PPy. Ảnh hưởng của hàm lượng MWCNT, graph n đến độ dẫn của PANi và PPy.

Phổ FTIR của PPY (a), nanocompozit MWCNT/PPy (b) và graphen/PPy (c). Ảnh FESEM của nanocompozit MWCNT/PPy (a), graphen/PPy (b). Tổn hao hấp thụ sóng điện từ của các nanocompozit. Đồ thị hấp thụ sóng điện từ của nanocompozit graphen/PPy ở dải tần 4-8 GHz (a) và 8-12 GHz (b).

Phổ hồng ngoại của nhựa epoxy Epikote 815. Ảnh hưởng của hàm lượng M đến hàm lượng phần gel của nhựa epoxy Epikote 815 ở 80oC. Phân tích nhiệt vi sai của hệ nhựa Epikote 1 đóng rắn bằng DDM. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hàm lượng phần gel của hệ nhựa Epikote 815/DDM = 100/22 (PKL).

Giản đồ ứng suất biến dạng của nhựa poxy đã đóng rắn. Tính chất cơ học của poxy đã đóng rắn bằng DDM ở hàm lượng khác nhau. Ảnh hưởng của hàm lượng nhựa poxy đến tính chất cơ học của CEGPY. Ảnh hưởng của hàm lượng GP đến tính chất cơ học của CEGPY.

Ảnh hưởng của hàm lượng GP đến độ ẫn của C GP. Ảnh hưởng của nhiệt độ ép đến tính chất cơ học của CEGPY. Ảnh hưởng của thời gian p đến tính chất cơ học của CEGPY. Ảnh hưởng của áp suất ép đến tính chất cơ học của CEGPY.

ết uả phân tích nhiệt compozit cacbon poxy và C GP. Ảnh S M của compozit cacbon poxy a , C GP b. Ảnh hưởng của hàm lượng nhựa đến tính chất cơ học vật liệu KEGPY 75 Hình. Ảnh hưởng của hàm lượng GP đến tính chất KEGPY.

Đồ thị biểu iễn độ ẫn GP. ết uả phân tích nhiệt compozit vlar poxy và GP. Ảnh FESEM của compozit Kevlar/epoxy (a) và KEGPY (b). hả năng hấp thụ sóng điện từ của GP th o hàm lượng GPY ở tần số 10 GHz.

hả năng hấp thụ sóng điện từ của C GP th o hàm lượng GPY ở tần số 10 GHz. Tổn hao hấp thụ a và tổn hao phản xạ b của GP. Tổn hao hấp thụ a , tổn hao phản xạ b của C GP. hả năng hấp thụ sóng điện từ của C GP th o tần số khác nhau.

So sánh khả năng hấp thụ sóng điện từ của GP , C GP , C GP. Đầu đạn 7,62x25 mm của súng K54. Đầu đạn 7,62x39 mm của súng. Mô hình mô phỏng hình học và chia lưới của các đầu đạn va chạm vào tấm chắn vải Kevlar .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Cao Long (n.d.). Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit [Luận án tiến sĩ, Viện Hoá học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-vat-lieu-nanocompozit

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit tiên tiến, tối ưu cấu trúc và nâng cao tính năng vượt trội, mở rộng tiềm năng ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hoá học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter