Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạcchất mang ứng dụng trong xử lý mô
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc làm chất mang ứng dụng. Phân tích đặc tính và tiềm năng thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu nano bạc: Tính chất và ứng dụng
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Trần Quang Vinh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu nano bạc Tính chất và ứng dụng
Vật liệu nano bạc (AgNPs) đại diện cho một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Các hạt nano bạc sở hữu kích thước siêu nhỏ, thường trong khoảng 1-100 nanomet. Kích thước này mang lại các tính chất vật lý, hóa học độc đáo. Diện tích bề mặt riêng lớn là một đặc điểm nổi bật. Tính chất quang học, điện tử, và xúc tác được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu vật liệu nano bạc đã mở ra nhiều hướng ứng dụng mới. Việc tổng hợp vật liệu nano bạc ngày càng được quan tâm. Các nhà khoa học tập trung vào việc điều chế hạt nano bạc với hình thái, kích thước kiểm soát. Luận án này tập trung vào việc chế tạo vật liệu nano bạc và ứng dụng chúng. Đặc biệt, khả năng kháng khuẩn và xúc tác của nano bạc được khai thác. Sự ổn định và hiệu quả của các composite nano bạc là yếu tố then chốt. Việc sử dụng vật liệu chất mang giúp tăng cường các đặc tính này. Tài liệu đánh giá tổng thể các phương pháp điều chế nano bạc. Đồng thời, đề cập đến các ứng dụng thực tiễn của vật liệu.
1.1. Đặc điểm nổi bật của hạt nano bạc
Các hạt nano bạc thể hiện những đặc tính lý hóa vượt trội so với bạc khối. Kích thước nhỏ bé của hạt nano bạc dẫn đến diện tích bề mặt lớn. Điều này tăng cường khả năng tương tác với môi trường. Các tính chất quang học thay đổi do hiệu ứng plasmon bề mặt. Phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến của hạt nano bạc thường có đỉnh đặc trưng. Tính chất điện tử cũng khác biệt. Khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt của chúng được duy trì tốt. Sự thay đổi kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến màu sắc dung dịch nano bạc. Điều khiển kích thước hạt nano bạc là yếu tố quan trọng trong quá trình chế tạo nano bạc. Việc kiểm soát hình thái cũng cần được chú ý. Các yếu tố như chất khử, chất ổn định, nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu nano. Sự phân tán đồng đều của hạt nano bạc trong vật liệu chất mang là cần thiết. Đặc trưng vật liệu nano bạc thông qua các phương pháp phân tích hiện đại. Điều này giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất của chúng.
1.2. Ứng dụng diệt khuẩn của nano bạc
Khả năng kháng khuẩn nano bạc đã được chứng minh rộng rãi. Các hạt nano bạc có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, nấm, virus. Cơ chế kháng khuẩn nano bạc phức tạp. Hạt nano bạc giải phóng ion Ag+, tương tác với màng tế bào vi khuẩn. Các ion này làm hỏng cấu trúc màng, gây rò rỉ chất nội bào. Nano bạc cũng ức chế hoạt động của enzyme, gây rối loạn quá trình trao đổi chất. Ngoài ra, nano bạc tạo ra các gốc tự do, gây tổn thương DNA. Hiệu quả diệt khuẩn phụ thuộc vào kích thước, hình thái, nồng độ hạt nano bạc. Việc chế tạo nano bạc với chất mang giúp tăng cường khả năng này. Vật liệu chất mang giúp phân tán hạt nano bạc tốt hơn. Đồng thời, ngăn chặn sự kết tụ của chúng. Ứng dụng nano bạc trong y tế, xử lý nước, thực phẩm rất đa dạng. Composite nano bạc được sử dụng làm lớp phủ kháng khuẩn, vật liệu lọc. Việc đánh giá khả năng diệt khuẩn E.coli là một tiêu chí quan trọng. Các nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu nano. Mục tiêu là đạt được hiệu quả kháng khuẩn cao nhất.
1.3. Khả năng xúc tác của vật liệu nano bạc
Ngoài đặc tính kháng khuẩn, nano bạc còn thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh mẽ. Các hạt nano bạc đóng vai trò là chất xúc tác hiệu quả. Chúng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Đặc biệt là các phản ứng oxi hóa, khử. Diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động giúp tăng tốc độ phản ứng. Hoạt tính xúc tác của nano bạc phụ thuộc vào kích thước, hình dạng, và trạng thái bề mặt. Việc chế tạo nano bạc trên vật liệu chất mang giúp ổn định hạt. Đồng thời, cải thiện hiệu suất xúc tác. Vật liệu chất mang ngăn chặn sự kết tinh, tăng cường độ bền của xúc tác. Các phản ứng oxi hóa hợp chất hữu cơ là một ví dụ điển hình. Nano bạc có thể xúc tác cho quá trình oxi hóa hoàn toàn benzen. Đây là một ứng dụng quan trọng trong xử lý môi trường. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu nano là cần thiết. Điều này nhằm đạt được vật liệu xúc tác có hoạt tính cao. Các phương pháp điều chế nano bạc đa dạng để phục vụ mục đích này.
II. Phương pháp chế tạo vật liệu nano bạc và chất mang
Việc chế tạo vật liệu nano bạc với các đặc tính mong muốn đòi hỏi các phương pháp tổng hợp chính xác. Sự lựa chọn phương pháp điều chế nano bạc ảnh hưởng đến kích thước, hình thái, và độ ổn định của hạt. Ngoài ra, việc kết hợp nano bạc với vật liệu chất mang là một chiến lược quan trọng. Vật liệu chất mang giúp tăng cường phân tán hạt, ngăn ngừa kết tụ, và cải thiện khả năng tái sử dụng. Các phương pháp tổng hợp vật liệu nano bạc có thể được phân loại thành vật lý và hóa học. Tài liệu này khám phá chi tiết các kỹ thuật này. Đặc biệt, các phương pháp chế tạo composite nano bạc/chất mang được nhấn mạnh. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu composite nano bạc hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp vật liệu nano.
2.1. Các phương pháp tổng hợp hạt nano bạc
Có nhiều phương pháp khác nhau để tổng hợp hạt nano bạc. Phương pháp hóa học là phổ biến nhất. Nó bao gồm việc khử ion bạc (Ag+) thành bạc kim loại (Ag0). Các chất khử như natri borohydride, axit ascorbic, hoặc các hợp chất hữu cơ được sử dụng. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình dạng của hạt nano bạc. Các chất ổn định cũng được thêm vào để ngăn chặn sự kết tụ của hạt. Phương pháp vật lý sử dụng năng lượng cao để điều chế nano bạc. Ví dụ như phương pháp bay hơi lắng đọng chân không, laser ablation. Các phương pháp này thường đòi hỏi thiết bị phức tạp và tiêu tốn nhiều năng lượng. Tuy nhiên, chúng có thể tạo ra hạt nano bạc có độ tinh khiết cao. Lựa chọn phương pháp điều chế nano bạc phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Đồng thời, cân nhắc đến chi phí và khả năng kiểm soát. Việc kết hợp các kỹ thuật này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu nano.
2.2. Kỹ thuật chế tạo composite nano bạc chất mang
Để ứng dụng hiệu quả, hạt nano bạc thường được gắn lên vật liệu chất mang. Các kỹ thuật chế tạo composite nano bạc phổ biến bao gồm tẩm và trao đổi ion. Phương pháp tẩm là quá trình ngâm vật liệu chất mang vào dung dịch tiền chất bạc. Sau đó, tiến hành khử ion bạc tại chỗ. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện. Tuy nhiên, có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát kích thước hạt. Phương pháp trao đổi ion phù hợp với các chất mang có khả năng trao đổi ion, như zeolit. Ion Ag+ được trao đổi vào các vị trí ion trên chất mang. Sau đó, khử thành Ag0. Phương pháp này giúp phân tán hạt nano bạc đồng đều hơn. Đồng thời, hạn chế sự kết tụ. Các vật liệu chất mang thường được sử dụng bao gồm than hoạt tính, sứ xốp, zeolit. Việc lựa chọn vật liệu chất mang phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ bền và hiệu suất của composite nano bạc. Mục tiêu là tổng hợp vật liệu nano ổn định và hoạt động hiệu quả.
2.3. Các phương pháp khử ion bạc
Quá trình khử ion bạc (Ag+) thành bạc kim loại (Ag0) là bước cốt lõi trong chế tạo nano bạc. Có nhiều tác nhân khử khác nhau được sử dụng. Phổ biến nhất là các hợp chất hóa học có khả năng nhường electron. Ví dụ, natri borohydride (NaBH4) là một chất khử mạnh, nhanh chóng. Axit ascorbic (vitamin C) là một chất khử nhẹ hơn, thân thiện với môi trường. Các hợp chất hữu cơ khác như polyol hoặc xitrat cũng được dùng. Ngoài ra, phương pháp quang hóa sử dụng ánh sáng để khử ion bạc. Phương pháp nhiệt sử dụng nhiệt độ cao. Mục tiêu là kiểm soát tốc độ khử để tạo ra hạt nano bạc với kích thước và hình thái mong muốn. Tác nhân khử ảnh hưởng đến tốc độ nucleation và growth của hạt. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến đặc trưng vật liệu nano bạc cuối cùng. Sự hiểu biết về các phương pháp khử này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp vật liệu nano và composite nano bạc.
III. Nghiên cứu chế tạo các loại vật liệu nano bạc chất mang
Luận án tập trung vào việc chế tạo vật liệu nano bạc trên nhiều loại chất mang khác nhau. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng của composite nano bạc. Các vật liệu chất mang được lựa chọn dựa trên cấu trúc, tính chất, và khả năng tương thích. Chúng bao gồm than hoạt tính, sứ xốp, zeolit ZSM-5, và các cấu trúc mesoporous như SBA-15, MCM-41. Việc tổng hợp vật liệu nano bạc trên các chất mang này đòi hỏi các phương pháp điều chế nano bạc phù hợp. Các nghiên cứu đã khám phá sâu sắc quá trình tích hợp hạt nano bạc. Đồng thời, đánh giá ảnh hưởng của chất mang đến đặc trưng vật liệu nano. Các vật liệu composite nano bạc được phát triển có tiềm năng lớn. Chúng hướng tới các ứng dụng kháng khuẩn và xúc tác hiệu quả.
3.1. Chế tạo nano bạc trên nền than hoạt tính và sứ xốp
Việc chế tạo nano bạc trên nền than hoạt tính là một hướng nghiên cứu quan trọng. Than hoạt tính có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn. Điều này giúp phân tán hạt nano bạc tốt. Đồng thời, tăng cường khả năng hấp phụ. Phương pháp tẩm được ưu tiên sử dụng cho loại vật liệu chất mang này. Sau khi tẩm dung dịch tiền chất bạc, quá trình khử ion bạc được thực hiện. Sứ xốp cũng là một vật liệu chất mang tiềm năng. Sứ xốp có độ bền cơ học cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Nó cung cấp một nền tảng ổn định cho các hạt nano bạc. Các vật liệu nano Ag/Than hoạt tính và nano Ag/Sứ xốp được tổng hợp. Đặc trưng vật liệu nano bạc được kiểm tra kỹ lưỡng. Mục đích là xác định sự phân bố, kích thước của hạt bạc. Các vật liệu này được đánh giá về khả năng kháng khuẩn nano bạc và xúc tác.
3.2. Tổng hợp vật liệu nano bạc zeolit ZSM 5
Zeolit ZSM-5 là một chất mang tinh thể có cấu trúc mao quản đặc biệt. Nó có khả năng trao đổi ion. Điều này làm cho ZSM-5 trở thành vật liệu chất mang lý tưởng để tổng hợp vật liệu nano bạc. Phương pháp trao đổi ion được áp dụng để tích hợp ion Ag+ vào cấu trúc zeolit. Sau đó, các ion này được khử thành hạt nano bạc. Việc chế tạo vật liệu nano Ag/Zeolit ZSM-5 giúp ổn định hạt bạc. Đồng thời, ngăn chặn sự kết tụ. Kích thước mao quản của ZSM-5 giúp kiểm soát kích thước hạt nano bạc. Các đặc trưng vật liệu nano bạc như kích thước hạt, độ phân tán được xác định. Vật liệu composite nano bạc này có tiềm năng cao. Chúng được sử dụng trong các ứng dụng xúc tác và kháng khuẩn. Nghiên cứu cũng xem xét việc tối ưu hóa điều kiện trao đổi ion và khử.
3.3. Phát triển composite nano bạc ZSM 5 SBA 15
Để cải thiện hiệu suất, luận án đã nghiên cứu phát triển các vật liệu composite nano bạc phức tạp hơn. Ví dụ, vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Đây là sự kết hợp giữa zeolit ZSM-5 và vật liệu mao quản trung bình SBA-15. Cấu trúc mao quản kép cung cấp cả mao quản vi mô và trung bình. Điều này tạo ra một hệ thống chất mang đa chức năng. Nó tăng cường khả năng tiếp cận các vị trí hoạt động. Đồng thời, cải thiện sự phân tán của hạt nano bạc. Việc tổng hợp chất mang ZSM-5/SBA-15 được thực hiện trước. Sau đó, ion bạc được đưa vào và khử. Phương pháp này cho phép chế tạo vật liệu nano bạc với đặc tính ưu việt. Đặc trưng vật liệu nano bạc được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật. Mục tiêu là xác định cấu trúc, hình thái, và sự phân bố của bạc. Các composite nano bạc này được kỳ vọng có hiệu suất cao hơn. Đặc biệt trong các ứng dụng xúc tác và kháng khuẩn nano bạc.
IV. Đặc trưng vật liệu nano bạc và đánh giá hoạt tính
Để hiểu rõ về cấu trúc, tính chất của vật liệu nano bạc đã chế tạo, các phương pháp đặc trưng vật liệu nano hiện đại được sử dụng. Việc này là cần thiết để xác nhận sự hình thành hạt nano bạc. Đồng thời, đánh giá kích thước, hình thái, độ phân tán trên chất mang. Sau khi đặc trưng, hoạt tính của vật liệu nano bạc/chất mang được đánh giá. Hai ứng dụng chính được tập trung là khả năng diệt khuẩn E.coli và khả năng xúc tác cho phản ứng oxi hóa benzen. Việc đánh giá này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu suất của các composite nano bạc. Đồng thời, định hướng cho việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu nano.
4.1. Các phương pháp đặc trưng vật liệu nano bạc
Các vật liệu nano bạc được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích tiên tiến. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể và kích thước tinh thể của bạc. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp thông tin về hình thái, kích thước, và sự phân bố của hạt nano bạc. Phương pháp đo bề mặt riêng và phân bố mao quản (BET) đánh giá cấu trúc xốp của vật liệu chất mang. Phổ hồng ngoại (FTIR) và phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) xác nhận sự hiện diện của nano bạc và các nhóm chức năng. Phổ quang điện tử tia X (XPS) cung cấp thông tin về trạng thái hóa trị của bạc. Các phương pháp phân tích nhiệt (TGA/DTA) đánh giá độ bền nhiệt. Hấp phụ xung CO và TPD-NH3 xác định các tâm axit và tính chất bề mặt. Những phương pháp này hỗ trợ toàn diện việc hiểu rõ đặc trưng vật liệu nano.
4.2. Đánh giá khả năng diệt khuẩn E.coli của vật liệu
Khả năng kháng khuẩn nano bạc của các vật liệu composite được đánh giá nghiêm ngặt. Vi khuẩn E.coli được chọn làm chủng thử nghiệm. Đây là một loại vi khuẩn phổ biến, đại diện cho nhiều mầm bệnh. Các thử nghiệm được tiến hành để xác định hiệu quả diệt khuẩn. Nghiên cứu đánh giá khả năng diệt khuẩn theo hàm lượng bạc trong vật liệu. Nồng độ bạc cao hơn thường cho hiệu quả tốt hơn. Đồng thời, thời gian tiếp xúc giữa vật liệu và vi khuẩn cũng được khảo sát. Thời gian tiếp xúc dài hơn thường tăng cường hiệu quả. Phương pháp phân tích nồng độ khuẩn được sử dụng để định lượng số lượng vi khuẩn còn sống. Kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng về ứng dụng nano bạc trong lĩnh vực y tế và môi trường. Việc tối ưu hóa vật liệu nhằm đạt được khả năng kháng khuẩn nano bạc cao nhất.
4.3. Xác định hoạt tính xúc tác oxi hóa benzen
Hoạt tính xúc tác của vật liệu nano bạc/chất mang được đánh giá bằng phản ứng oxi hóa hoàn toàn benzen. Đây là một phản ứng mô hình quan trọng. Nó giúp đánh giá khả năng của vật liệu trong việc xử lý các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs). Benzen là một chất ô nhiễm không khí độc hại. Việc chuyển hóa nó thành CO2 và nước là một giải pháp môi trường. Thử nghiệm xúc tác được thực hiện trong điều kiện kiểm soát. Các thông số như nhiệt độ phản ứng, tốc độ dòng khí được theo dõi. Hiệu suất chuyển hóa benzen và độ chọn lọc sản phẩm được đo. Kết quả cung cấp thông tin về khả năng xúc tác của vật liệu. Đồng thời, so sánh hiệu quả của các composite nano bạc khác nhau. Nghiên cứu góp phần vào việc phát triển các vật liệu xúc tác mới. Chúng có thể được ứng dụng trong kiểm soát ô nhiễm môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các giáo viên hướng dẫn và sự hỗ trợ của các đồng nghiệp. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả Trần Quang Vinh 1 www.vn LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Lê Thị Hoài Nam, TS. Đặng Thanh Tùng là những người đã gợi mở cho tôi những ý tưởng khoa học, chắp cánh cho tôi thực hiện ước mơ khoa học, sáng tạo và ngày đêm trăn trở giúp tôi giải quyết những vấn đề khó khăn trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài nghiên cứu cơ bản “Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác mới trên cơ sở zeolit ZSM-5, vật liệu mao quản trung bình SBA-15 và đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc, các dạng tâm hoạt động đến hoạt tính xúc tác của vật liệu trong phản ứng oxi hóa các hợp chất chứa vòng thơm”. Tôi xin chân thành cảm ơn GS.
Michael Hunger, Viện Công nghệ Hóa học, trường Đại học Stuttgart (Đức) và TS. Jӧrg Radnik, Viện Xúc tác Leibniz (LIKAT), trường Đại học Rostock (Đức) đã phối hợp và giúp đỡ tôi trong quá trình đặc trưng, đánh giá kết quả nghiên cứu bằng các phương pháp phân tích hiện đại. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô Giảng viên Khóa đào tạo Sau đại học của Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã bồi dưỡng, vun đắp các kiến thức cần thiết giúp tôi cũng như các nghiên cứu sinh khác có được những kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong học tập cũng như trong nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ nghiên cứu phòng Hóa học Xanh và các cán bộ phòng Giáo dục Đào tạo thuộc phòng Quản lý Tổng hợp, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã luôn giúp đỡ, đồng hành và tạo mọi điều kiện tốt nhất có thể để giúp tôi thực hiện kế hoạch nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc gia đình, bạn bè, những người luôn bên cạnh hỗ trợ, khuyến khích và giúp tôi có được những nỗ lực quyết tâm hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả Trần Quang Vinh 2 www.vn MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. 7 DANH MỤC BẢNG. 9 DANH MỤC HÌNH.
Tổng quan về nano bạc. Tính chất và ứng dụng của nano bạc. Nano bạc làm vật liệu diệt khuẩn. Nano bạc làm xúc tác cho các phản ứng Hóa học.
Các phương pháp tổng hợp nano bạc. Phương pháp Hóa học. Phương pháp Vật lý. Tổng quan các phương pháp chế tạo vật liệu chứa nano bạc.
Chế tạo vật liệu chứa nano bạc bằng phương pháp tẩm. Chế tạo vật liệu chứa nano bạc bằng phương pháp trao đổi. Tổng quan các vật liệu chứa nano bạc. Vật liệu nano Ag/Than hoạt tính.
Chất mang than hoạt tính. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Vật liệu nano Ag/Sứ xốp. Chất mang sứ xốp.
Các phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/Sứ xốp. Vật liệu nano Ag/Zeolit ZSM-5. Chất mang zeolit ZSM-5. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/ZSM-5.
Vật liệu nano Ag-ZSM-5/MCM-41 và nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Chất mang ZSM-5/MCM-41 và ZSM-5/SBA-15. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15 và nano Ag-ZSM-5/MCM-41. Các phương pháp khử ion bạc thành bạc kim loại.
Đánh giá khả năng làm việc của vật liệu chứa nano bạc qua các ứng dụng xử lý môi trường. Đánh giá qua khả năng diệt khuẩn E.coli của vật liệu. Đánh giá qua khả năng xúc tác cho phản ứng oxi hóa hoàn toàn benzen. Tóm lược nội dung nghiên cứu tổng quan và nhiệm vụ nghiên cứu.
Chế tạo các vật liệu chứa nano bạc. Chế tạo vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Tổng hợp dung dịch chứa nano bạc. Phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/Than hoạt tính.
Chế tạo vật liệu nano Ag/Sứ xốp. Chế tạo vật liệu nano Ag/Zeolit ZSM-5 và nano Ag-ZSM-5/MCM-41 bằng phương pháp trao đổi ion. Chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Tổng hợp chất mang ZSM-5/SBA-15.
Chức năng hóa bề mặt vật liệu ZSM-5/SBA-15. Chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Các phương pháp đặc trưng vật liệu. Phương pháp hồng ngoại.
Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét. Phương pháp đo bề mặt riêng và phân bố mao quản.
Phương pháp phân tích nhiệt vi sai. Phương pháp đo phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. Phương pháp phổ quang điện tử tia X.
Phương pháp hấp phụ xung CO. Phương pháp giải hấp theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3). Đánh giá hoạt tính của vật liệu nano bạc/chất mang. Đánh giá khả năng diệt khuẩn E.coli của các vật liệu nano bạc/chất mang.
Khả năng diệt khuẩn E.coli theo hàm lượng bạc. Khả năng diệt khuẩn E.coli theo thời gian tiếp xúc. Phương pháp phân tích nồng độ khuẩn. Đánh giá khả năng xúc tác của các vật liệu nano bạc/chất mang cho phản ứng oxi hóa hoàn toàn benzen.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả chế tạo các vật liệu nano bạc/chất mang. Kết quả chế tạo vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Kết quả hoạt hóa than hoạt tính.
Kết quả điều chế dung dịch chứa nano bạc. Kết quả đặc trưng vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Kết quả chế tạo vật liệu nano Ag/Sứ xốp. Kết quả chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5.
Kết quả chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5/MCM-41. Kết quả chế tạo các vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Kết quả tổng hợp chất mang ZSM-5/SBA-15. Kết quả chức năng hóa vật liệu ZSM-5/SBA-15 bằng APTES.
Kết quả đặc trưng các vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15 được chế tạo bằng các phương pháp khác nhau. Đánh giá khả năng diệt khuẩn E.coli của vật liệu nano bạc/chất mang. Khả năng diệt khuẩn E.coli của vật liệu nano bạc/chất mang theo hàm lượng bạc. Đánh giá khả năng diệt khuẩn E.coli của các vật liệu theo thời gian tiếp xúc.
Đánh giá khả năng xúc tác của các vật liệu nano bạc/chất mang cho phản ứng oxi hóa hoàn toàn benzen. Đánh giá khả năng xúc tác oxi hóa của các vật liệu nano bạc/chất mang. Kết quả hoạt tính xúc tác của các mẫu vật liệu. Khả năng khuếch tán nguyên liệu trong hệ MQTB.
Vai trò của kích thước các hạt nano bạc. Vai trò của chất mang bạc trong vật liệu xúc tác chứa nano bạc. Đánh giá ảnh hưởng của tốc độ không gian (WHSV), nhiệt độ đến hoạt tính xúc tác của vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Ảnh hưởng của nhiệt độ.
Ảnh hưởng của tốc độ không gian WHSV. Đánh giá khả năng làm việc ổn định của xúc tác Ag-ZSM-5/SBA-15. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
134 PHỤ LỤC………………………………………………………………………148 6 www.vn DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AAS : Phổ hấp thụ nguyên tử Ag-Z5S15 : Ag-ZSM-5/SBA-15 Ag-Z5S15-BMQ : Mẫu Ag-ZSM-5/SBA-15 chế tạo bằng phương pháp bịt mao quản Ag-Z5S15-KBMQ : Mẫu Ag-ZSM-5/SBA-15 chế tạo theo phương pháp không bịt mao quản Ag-Z5S15-NH3 : Mẫu Ag-Z5S15 chế tạo bằng phương pháp sử dụng NH3 APTES : Aminopropyltriethoxysilan APTES-Z5S15 : Mẫu ZSM-5/SBA-15 đã được chức năng hóa AS : Aminosilan AS-Z5S15 : Vật liệu ZSM-5/SBA-15 được tổng hợp, chưa nung BET : Brunauer, Emmett và Teller Cfu : Colony-forming unit FID : Detector ion hóa ngọn lửa WHSV : Tốc độ không gian IR : Hồng ngoại MAS-NMR : Cộng hưởng từ hạt nhân rắn MQTB : Mao quản trung bình P123 : Pluronic PR-Z5S15 : Mẫu ZSM-5/SBA-15 đã loại bỏ CTCT PTK : Phân tử khối PVA : Polyvinylalcohol PVP : Polyvinylpyrolidon SEM : Hiển vi điện tử quét SSOS : Nguyên tử oxy gần bề mặt TCD : Detector dẫn nhiệt 7 www.vn TEM : Hiển vi điện tử truyền qua DTA-TGA : Phân tích nhiệt vi sai TPABr : Tetrapropylamonibromua TPD-NH3 : Giải hấp theo chương trình nhiệt độ UV-vis : Phổ hấp thụ ánh sáng XPS : Phổ quang điện tử tia X XRD : Nhiễu xạ Rơnghen 8 www.vn DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Kết quả phân tích hàm lượng bạc trên các mẫu Ag/Than hoạt tính .2: Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch APTES đến hàm lượng nano bạc 82 Bảng 3.3: Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch nano bạc đến hàm lượng nano bạc trong mẫu sứ xốp .4: Ảnh hưởng của thời gian sấy mẫu sứ xốp đến hàm lượng nano bạc .5: Ký hiệu các mẫu Ag/ZSM-5 và hàm lượng bạc phân tích bằng phương pháp AAS .6: Kết quả phân tích hấp phụ xung CO của các mẫu Ag/ZSM-5 .7: Ký hiệu các mẫu Ag-ZSM-5/MCM-41 .8: Ký hiệu các mẫu ZSM-5/SBA-15 nghiên cứu tổng hợp theo sự thay đổi của các bước xử lý thủy nhiệt .9: Ký hiệu các mẫu ZSM-5/SBA-15 nghiên cứu theo sự thay đổi của phương pháp tổng hợp .10: Bảng thống kê độ sụt giảm khối lượng của mẫu .11: Tính chất của các mẫu Ag-ZSM-5/SBA-15 .12: Khả năng diệt khuẩn E.coli của mẫu Ag/Sứ xốp theo hàm lượng bạc .13: Khả năng diệt khuẩn E.coli của mẫu Ag/Than hoạt tính theo hàm lượng bạc .14: Khả năng diệt khuẩn E.coli của mẫu Ag-ZSM-5/MCM-41 theo hàm lượng bạc .15: Khả năng diệt khuẩn E.coli của mẫu Ag/ZSM-5 theo hàm lượng bạc .16: Khả năng diệt khuẩn theo thời gian tiếp xúc của các mẫu .vn DANH MỤC HÌNH Chương 1: Tổng quan Hình 1.1: Cấu trúc tinh thể của bạc .2: Tác động của ion bạc lên vi khuẩn.3: Ion bạc liên kết với ADN .4: Mô hình phương pháp tẩm .5: Mô hình phương pháp trao đổi.6: Kích thước lỗ xốp và phân bố lỗ theo kích thước của than hoạt tính, silica gel, alumina hoạt tính, và zeolit 5A.7: Các dạng cấu trúc của sứ xốp.8: Cơ chế phản ứng giữa sứ xốp và nano Ag thông qua APTES .9: Cấu trúc zeolit ZSM-5.10: Sự thay thế của các ion Ag+ vào mạng lưới tinh thể của zeolit bằng phương pháp trao đổi ion .11: Giản đồ XRD của mẫu ZSM-5/MCM-41 .12: Giản đồ XRD của mẫu ZSM-5/SBA-15 .13: Giản đồ XRD của mẫu ZSM-5/SBA-15 .14: Giản đồ XRD của mẫu ZSM-5/MCM-41 .15: Cơ chế hình thành nano bạc theo phương pháp thay đổi điện tích bề mặt vật liệu mang SiO2. 51 Chương 2: Thực nghiệm Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quang Vinh (2015). Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạcchất mang ứng [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ts-nghien-cuu-che-tao-vat-lieu-nano-bacchat-mang-ung-dung-trong-xu-ly
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạcchất mang ứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc làm chất mang ứng dụng. Phân tích đặc tính và tiềm năng thực tiễn.
Luận án "Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạcchất mang ứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạcchất mang ứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạcchất mang ứng" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạcchất mang ứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạcchất mang ứng" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ts nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạcchất mang ứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.