Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất bia theo hướng tăng
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất bia theo hướng tăng trưởng xanh trên địa bàn thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Định hướng phát triển doanh nghiệp sản xuất bia tăng trưởng xanh
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Viện Tài nguyên và Môi trường
- Chuyên ngành:
- Môi trường và phát triển bền vững
- Tác giả:
- Hoàng Hồng Hạnh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Định hướng phát triển doanh nghiệp sản xuất bia tăng trưởng xanh
Luận án tập trung nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất bia theo hướng tăng trưởng xanh. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào bối cảnh cụ thể tại Thành phố Hà Nội. Đây là một hướng đi tất yếu, phản ánh xu thế toàn cầu về phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn. Việc chuyển đổi sang mô hình xanh giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các chính sách và áp lực từ thị trường đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố thúc đẩy và cản trở quá trình này. Mục tiêu là định hình các quan điểm và mục tiêu chiến lược cụ thể.
1.1. Bối cảnh và yêu cầu phát triển bền vững ngành bia
Ngành sản xuất bia đối mặt nhiều thách thức môi trường lớn. Nhu cầu phát triển bền vững ngày càng cấp thiết. Luận án nghiên cứu bối cảnh mới. Yêu cầu tăng trưởng xanh trở thành hướng đi tất yếu cho doanh nghiệp sản xuất bia tại Hà Nội. Phát triển cần gắn liền bảo vệ môi trường. Các quy định pháp luật môi trường ngày càng chặt chẽ. Áp lực từ người tiêu dùng cũng tăng cao. Điều này đòi hỏi chiến lược phát triển doanh nghiệp sản xuất cần linh hoạt. Cần tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu tác động.
1.2. Quan điểm và mục tiêu tăng trưởng xanh cho doanh nghiệp
Tăng trưởng xanh vượt xa việc giảm thiểu ô nhiễm. Đó là phát triển kinh tế hiệu quả. Mục tiêu chính là bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Luận án định hình quan điểm phát triển rõ ràng. Mục tiêu trọng tâm là nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất của ngành bia. Đảm bảo sử dụng tài nguyên bền vững. Giảm thiểu phát thải môi trường đáng kể. Đóng góp tích cực vào nền kinh tế tuần hoàn. Nghiên cứu đề xuất áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến. Đây là cơ sở cho các giải pháp cụ thể.
1.3. Khái niệm cốt lõi về doanh nghiệp sản xuất bia xanh
Doanh nghiệp xanh là đơn vị giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời sử dụng tài nguyên hiệu quả. Đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch là yếu tố then chốt. Luận án phân tích sâu các khái niệm này. Đây là nền tảng xây dựng chiến lược phát triển doanh nghiệp sản xuất bền vững. Quản lý chất lượng sản phẩm cũng được xem xét toàn diện. Đổi mới sáng tạo trong sản xuất là động lực chính. Các doanh nghiệp cần chuyển đổi tư duy.
II.Phương pháp nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất bền vững
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Mục tiêu là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả. Cách tiếp cận đa chiều đảm bảo tính toàn diện. Các phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu được lựa chọn kỹ lưỡng. Điều này giúp có được cái nhìn sâu sắc về các vấn đề môi trường và kinh tế. Công cụ phân tích SWOT cung cấp đánh giá khách quan về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Luận án đặc biệt chú trọng phương pháp chuẩn đối sánh (Benchmarking). Phương pháp này giúp so sánh hiệu quả hoạt động sản xuất. Từ đó xác định những lĩnh vực cần cải thiện. Đây là nền tảng cho việc đề xuất các chiến lược phát triển doanh nghiệp sản xuất bền vững.
2.1. Cách tiếp cận hệ thống và liên ngành
Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận hệ thống và liên ngành. Điều này giúp nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. Các yếu tố môi trường, kinh tế, xã hội đều được xem xét. Cách tiếp cận này giúp xác định mối liên hệ phức tạp. Từ đó đề xuất giải pháp phù hợp. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở một khía cạnh. Nó kết nối các lĩnh vực khác nhau. Bao gồm môi trường và phát triển bền vững. Đảm bảo chiến lược phát triển doanh nghiệp sản xuất được xây dựng vững chắc.
2.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu chuyên sâu
Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp được ưu tiên. Bao gồm tài liệu, báo cáo, chính sách. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra, khảo sát thực tế. Phỏng vấn chuyên sâu với các doanh nghiệp sản xuất bia cũng được tiến hành. Phương pháp cân bằng vật chất được áp dụng để đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên. Dữ liệu sau đó được phân tích tổng hợp. Điều này giúp xây dựng bức tranh rõ ràng về thực trạng. Hỗ trợ cho việc đề xuất giải pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất.
2.3. Công cụ đánh giá hiệu quả và chuẩn đối sánh ngành
Nghiên cứu sử dụng công cụ chuẩn đối sánh (Benchmarking). Công cụ này giúp so sánh hiệu quả hoạt động sản xuất. Đặc biệt là trong việc sử dụng tài nguyên và quản lý chất thải. Phân tích SWOT được dùng để đánh giá nội lực và ngoại lực. Từ đó xác định các điểm then chốt. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sản xuất bia. Luận án cũng xây dựng bộ chỉ thị tăng trưởng xanh. Bộ chỉ thị này là công cụ giám sát và đánh giá doanh nghiệp.
III.Cơ hội thách thức phát triển doanh nghiệp sản xuất bia bền vững
Các doanh nghiệp sản xuất bia tại Hà Nội đối mặt nhiều cơ hội và thách thức. Tăng trưởng xanh là một xu thế không thể đảo ngược. Chính sách nhà nước hỗ trợ cho sản xuất sạch. Nhu cầu người tiêu dùng về sản phẩm bền vững tăng cao. Đây là những cơ hội lớn. Tuy nhiên, các thách thức cũng không hề nhỏ. Bao gồm vấn đề công nghệ, vốn đầu tư, và năng lực quản lý. Việc sử dụng tài nguyên và xử lý chất thải vẫn là bài toán khó. Cần có giải pháp tổng thể để vượt qua các rào cản. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sản xuất. Từ đó thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.
3.1. Thực trạng sử dụng tài nguyên và vấn đề môi trường
Các doanh nghiệp sản xuất bia tiêu thụ lượng lớn tài nguyên. Nước, năng lượng và nguyên liệu là những đầu vào chính. Quá trình sản xuất tạo ra nhiều chất thải. Nước thải, khí thải, chất thải rắn cần được xử lý hiệu quả. Thực trạng này gây áp lực lớn lên môi trường. Nó cũng ảnh hưởng đến chi phí hoạt động của doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi tối ưu hóa quy trình sản xuất. Cần giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm. Đây là thách thức lớn.
3.2. Cơ hội từ chính sách và xu hướng thị trường xanh
Chính sách nhà nước khuyến khích tăng trưởng xanh. Các ưu đãi về thuế, tín dụng có thể hỗ trợ doanh nghiệp. Nhu cầu người tiêu dùng về sản phẩm sạch, an toàn ngày càng cao. Thị trường xanh mở ra cơ hội mới. Doanh nghiệp sản xuất bia có thể định vị lại thương hiệu. Điều này giúp tăng cường uy tín. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo trong sản xuất là chìa khóa. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường giúp mở rộng thị trường xuất khẩu.
3.3. Thách thức về công nghệ và năng lực nội tại doanh nghiệp
Đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến đòi hỏi nguồn vốn lớn. Nhiều doanh nghiệp còn gặp khó khăn về tài chính. Năng lực quản lý và nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Thiếu hụt chuyên gia về môi trường và công nghệ xanh. Điều này cản trở quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất. Cần có các chương trình đào tạo và nâng cao năng lực. Để vượt qua thách thức, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức.
IV.Chiến lược phát triển doanh nghiệp sản xuất bia tăng trưởng xanh
Luận án đề xuất một loạt các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng xanh cho ngành sản xuất bia. Các giải pháp này bao gồm tối ưu hóa quy trình sản xuất, áp dụng công nghệ tiên tiến, và phát triển nguồn nhân lực. Đặc biệt nhấn mạnh vai trò của đổi mới sáng tạo trong sản xuất. Quản trị chuỗi cung ứng bền vững cũng là yếu tố then chốt. Việc chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng và tiềm năng của doanh nghiệp. Chúng hướng đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sản xuất. Đồng thời đảm bảo sự phát triển hài hòa với môi trường.
4.1. Giải pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất và tài nguyên
Tối ưu hóa quy trình sản xuất là trọng tâm. Cần áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến. Giảm thiểu lượng nước và năng lượng tiêu thụ. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu. Đặc biệt là tận dụng phụ phẩm sản xuất bia. Biến chất thải thành tài nguyên là một hướng đi quan trọng. Quản lý chất lượng sản phẩm phải được duy trì nghiêm ngặt. Việc này không chỉ giảm chi phí. Nó còn góp phần bảo vệ môi trường. Đảm bảo phát triển bền vững.
4.2. Phát triển nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo trong sản xuất
Phát triển nguồn nhân lực ngành sản xuất là yếu tố sống còn. Cần đào tạo đội ngũ nhân sự có kiến thức về công nghệ xanh. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong sản xuất. Tạo môi trường làm việc thúc đẩy ý tưởng mới. Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ sạch. Điều này giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai.
4.3. Quản trị chuỗi cung ứng và chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất
Quản trị chuỗi cung ứng bền vững là cần thiết. Lựa chọn nhà cung cấp nguyên liệu thân thiện môi trường. Tối ưu hóa vận chuyển để giảm phát thải. Chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất giúp tăng cường minh bạch. Nó cũng cải thiện hiệu quả quản lý. Áp dụng công nghệ số vào mọi khâu. Từ sản xuất đến phân phối. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất. Tối ưu hóa quy trình sản xuất tổng thể.
V.Hiệu quả hoạt động sản xuất bia qua áp dụng tăng trưởng xanh
Kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng lớn từ việc áp dụng các giải pháp tăng trưởng xanh. Các doanh nghiệp đã thử nghiệm bộ chỉ thị tăng trưởng xanh. Việc này mang lại những kết quả tích cực ban đầu. Hiệu quả hoạt động sản xuất được cải thiện rõ rệt. Tác động đến môi trường giảm đáng kể. Điều này minh chứng cho tính khả thi và lợi ích của mô hình xanh. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sản xuất là mục tiêu chính. Luận án thảo luận chi tiết về các chỉ số đạt được. Đồng thời phân tích sâu sắc các yếu tố thành công và hạn chế. Đây là cơ sở để nhân rộng mô hình.
5.1. Kết quả thử nghiệm bộ chỉ thị tăng trưởng xanh
Bộ chỉ thị tăng trưởng xanh được thử nghiệm tại một số doanh nghiệp. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu quả sử dụng tài nguyên. Mức độ phát thải giảm rõ rệt. Các chỉ số về nước, năng lượng, chất thải đều có chuyển biến tích cực. Việc này chứng tỏ khả năng đo lường và giám sát. Bộ chỉ thị cung cấp công cụ hữu ích. Giúp doanh nghiệp tự đánh giá. Đồng thời lập kế hoạch cải tiến. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng chiến lược phát triển doanh nghiệp sản xuất bền vững.
5.2. Đánh giá tác động đến môi trường và hiệu quả kinh tế
Áp dụng tăng trưởng xanh mang lại lợi ích kép. Tác động môi trường giảm thiểu đáng kể. Chất lượng không khí, nước được cải thiện. Chi phí xử lý chất thải giảm. Đồng thời, hiệu quả kinh tế được nâng cao. Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí sản xuất. Hình ảnh và uy tín thương hiệu được cải thiện. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sản xuất. Đây là minh chứng cho sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các biện pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất đã phát huy tác dụng.
5.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sản xuất bia Hà Nội
Việc chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh. Sản phẩm sạch, bền vững được người tiêu dùng đón nhận. Thương hiệu được xây dựng vững chắc hơn. Các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến sẽ dẫn đầu thị trường. Đây là cách để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sản xuất bia. Điều này không chỉ ở thị trường nội địa. Mà còn mở rộng sang các thị trường quốc tế. Đổi mới sáng tạo trong sản xuất là động lực chính cho sự phát triển này.
VI.Tối ưu hóa quy trình sản xuất bia khuyến nghị phát triển
Nghiên cứu kết thúc bằng các kết luận và khuyến nghị quan trọng. Các khuyến nghị này hướng đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất bia. Đồng thời thúc đẩy tăng trưởng xanh bền vững. Các đề xuất chính sách được đưa ra cho cơ quan quản lý nhà nước. Những giải pháp cụ thể cũng dành cho doanh nghiệp. Luận án còn gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục phát triển và hoàn thiện mô hình. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất. Đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành bia. Phát triển nguồn nhân lực ngành sản xuất cũng được nhấn mạnh.
6.1. Khuyến nghị chính sách cho ngành bia Hà Nội
Cần có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ nhà nước. Ưu đãi thuế, tín dụng cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ xanh. Xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn môi trường chặt chẽ. Đẩy mạnh kiểm tra, giám sát thực hiện. Khuyến khích hợp tác công tư trong nghiên cứu và phát triển. Chính sách cần thúc đẩy chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất. Điều này giúp tạo môi trường thuận lợi. Hỗ trợ cho chiến lược phát triển doanh nghiệp sản xuất bia bền vững.
6.2. Đề xuất cho doanh nghiệp sản xuất bia cụ thể
Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến. Tập trung tối ưu hóa quy trình sản xuất. Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm toàn diện. Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo trong sản xuất. Chú trọng phát triển nguồn nhân lực ngành sản xuất có chuyên môn. Xây dựng chiến lược quản trị chuỗi cung ứng bền vững. Tích cực tham gia các chương trình tăng trưởng xanh. Các đề xuất này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất.
6.3. Hướng nghiên cứu phát triển bền vững tiếp theo
Nghiên cứu có thể mở rộng sang các ngành sản xuất khác. Tập trung vào các chỉ số định lượng chi tiết hơn. Đánh giá tác động xã hội của tăng trưởng xanh. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tài chính cho chuyển đổi xanh. Điều này bao gồm phát triển nguồn nhân lực ngành sản xuất. Phân tích vai trò của chính phủ trong việc thúc đẩy chuyển đổi số doanh nghiệp sản xuất. Các hướng này góp phần hoàn thiện khung lý luận và thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HOÀNG HỒNG HẠNH NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT BIA THEO HƯỚNG TĂNG TRƯỞNG XANH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HOÀNG HỒNG HẠNH NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT BIA THEO HƯỚNG TĂNG TRƯỞNG XANH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Môi trường và phát triển bền vững Mã số: Chuyên ngành đào tạo thí điểm NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trương Quang Học 2. Nguyễn Danh Sơn HÀ NỘI – 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án này dựa trên các kết quả thu được trong quá trình nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép bất kỳ kết quả công trình nghiên cứu của các tác giả khác. Các thông tin thứ cấp sử dụng trong luận án có nguồn gốc và được trích dẫn rõ ràng.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và nguyên bản những nội dung nghiên cứu của mình trình bày trong luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Hoàng Hồng Hạnh i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng tới GS. Trương Quang Học và PGS. Nguyễn Danh Sơn, những người thầy đã chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi rất tận tình trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Tài nguyên và Môi trường (CRES) - Đại học quốc gia Hà Nội, Bộ Công Thương, Sở Công Thương Hà Nội, Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, Công ty Cổ phần bia Hà Nội - Kim Bài, Công ty Bia Sài Gòn - Hà Nội và một số Công ty sản xuất bia khác trên địa bàn Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập tài liệu, cung cấp các thông tin cần thiết liên quan đến vấn đề nghiên cứu, thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Chiến lược, Chính sách tài nguyên và môi trường (ISPONRE) - Bộ Tài nguyên và Môi trường. Cảm ơn các đồng nghiệp vì sự ủng hộ và những ý kiến đóng góp quý báu. Cuối cùng tôi cũng xin cảm ơn tất cả những người thân gia đình đã tạo điều kiện tối đa và là chỗ dựa tinh thần giúp tôi tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình.
ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH .vii MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.
Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm. Hệ thống các yếu tố tác động tới doanh nghiệp tăng trưởng xanh.
Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Trên thế giới. Đánh giá chung .39 Chương II.CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu.
Địa điểm điều tra, khảo sát và đánh giá thực trạng các doanh nghiệp sản xuất bia theo tiếp cận tăng trưởng xanh. Địa điểm áp dụng thử nghiệp bộ chỉ thị, quy trình giám sát và đánh giá tăng trưởng xanh. Cách tiếp cận nghiên cứu. Tiếp cận hệ thống và liên ngành.
Tiếp cận kết hợp từ trên xuống và từ dưới lên. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập, phân tích, tổng hợp tài liệu thứ cấp. Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế.
Phương pháp cân bằng vật chất. Phương pháp chuẩn đối sánh (Benchmarking) .54 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp xây dựng chỉ thị. Công cụ phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
Khung phân tích nghiên cứu .62 Chương III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Những vấn đề sử dụng tài nguyên và môi trường của sản xuất bia. Tình hình sản xuất và cơ hội, thách thức của các doanh nghiệp sản xuất bia trên địa bàn thành phố Hà Nội theo hướng tăng trưởng xanh.
Đánh giá khái quát các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội theo tiếp cận sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường. Cơ hội và thách thức của các doanh nghiệp sản xuất bia trên địa bàn thành phố Hà Nội theo hướng tăng trưởng xanh. Giải pháp phát triển theo hướng tăng trưởng xanh của các doanh nghiệp sản xuất bia trên địa bàn thành phố Hà Nội. Bối cảnh phát triển mới và tất yếu tăng trưởng xanh của các doanh nghiệp.
Quan điểm và định hướng phát triển. Các giải pháp phát triển theo hướng tăng trưởng xanh. Thử nghiệm áp dụng bộ chỉ thị, quy trình giám sát và đánh giá doanh nghiệp sản xuất bia theo hướng tăng trưởng xanh. Thảo luận kết quả.
125 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 132 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
145 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BĐKH Biến đổi khí hậu BVMT Bảo vệ môi trường BRNGK Bia - Rượu - Nước giải khát CSI Bộ chỉ số bền vững doanh nghiệp CP Cổ phần EU Liên minh châu Âu (European Union) GRI Sáng kiến báo cáo toàn cầu (Global Reporting Initiative) HKBECO Công ty Cổ phần bia Hà Nội - Kim Bài HABECO Tổng công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội ISO Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế (International Organization for Standardization) ISPONRE Viện Chiến lược, Chính sách tài nguyên và môi trường M&E Giám sát và đánh giá OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Co-operation and Development) PTBV Phát triển bền vững R&D Nghiên cứu và Phát triển SABECO-Hà Nội Công ty Cổ Phần Bia Sài Gòn - Hà Nội SMEs Doanh nghiệp nhỏ và vừa SSX Sản xuất xanh SWOT Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức TTX Tăng trưởng xanh TP. Thành phố UBND Ủy ban nhân dân UN Liên Hợp Quốc (United Nations) UNESCAP Ủy ban Kinh tế và Xã hội Châu Á và Thái Bình Dương Liên Hợp Quốc (United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific) UNEP Chương trình môi trường Liên Hiệp Quốc (United Nations Environment Programme) UNDP Chương trình phát triển Liên Hiệp Quốc (United Nations Development Programme) UNIDO Tổ chức phát triển công nghiệp Liên Hợp Quốc (United Nations Industrial Development Organization) WBCSD Hội đồng Doanh nghiệp vì Sự Phát Triển Bền Vững Thế Giới (World Business Council for Sustainable Development) WB Ngân hàng thế giới (World Bank) v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh giữa giám sát và đánh giá. Năng lực sản xuất và sản lượng qua các năm.
Số doanh nghiệp phản hồi phiếu điều tra. Định mức tiêu hao tài nguyên. Định mức tiêu hao năng lượng. Hệ số chuyển đổi năng lượng.
Các tiêu chí lựa chọn chỉ thị. Mức độ quan tâm giữa các loại hình doanh nghiệp trong việc tái sử dụng nguyên liệu và sử dụng năng lượng sạch/ tái tạo. Mức độ quan tâm giữa các loại hình doanh nghiệp trong việc áp dụng các hệ thống quản lý môi trường tiên tiến và việc tái chế, thu hồi chất thải. Đề xuất các chỉ thị giám sát và đánh giá hướng tăng trưởng xanh cho doanh nghiệp.
Mức tiêu hao nước qua các năm (2013-2015). So sánh mức tiêu hao nước của một số doanh nghiệp sản xuất bia. Mức tiêu hao điện qua các năm (2013-2015). So sánh mức tiêu hao điện của một số doanh nghiệp sản xuất bia.
Mức tiêu hao nhiệt qua các năm (2009-2015). So sánh mức tiêu hao năng lượng của Công ty CP bia Hà Nội - Kim Bài với định mức chuẩn. Mức tiêu hao nguyên liệu qua các năm. Lượng nước cấp và thải năm 2015.
Cân bằng nước sản xuất đầu vào và ra năm 2015. Tải lượng bụi. Mức phát thải khí nhà kính qua các năm (2013-2015). Cân bằng nguyên vật liệu đầu vào chính và dòng ra năm 2015.
Lượng chất thải nguy hại. Bảng thứ tự các vấn đề ưu tiên của Công ty CP bia Hà Nội-Kim Bài. Các chỉ thị giám sát và đánh giá tăng trưởng xanh được lựa chọn. Chi phí lợi ích khi đầu tư giải pháp sử dụng hiệu quả nước.
Chi phí lợi ích sau khi thay thế than bằng mua hơi. 123 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Môi trường - nền tảng cho các hoạt động kinh tế và chất lượng cuộc sống con người. Sản xuất trong mối liên quan với các trụ cột bền vững.
Sơ đồ phát triển bền vững (UNESCO) (A) và Kinh tế xanh (B). Sơ đồ mối quan hệ giữa sản xuất và môi trường. Sản xuất xanh trong mối quan hệ tăng trưởng xanh và phát triển bền vững15 Hình 1. Doanh nghiệp theo hướng tăng trưởng xanh.
Tiến trình chuyển đổi mô hình xanh trong công nghiệp. Sản lượng bia Hà nội qua các năm. Sơ đồ công nghệ tại Công ty Cổ phần bia Hà Nội- Kim Bài. Sơ đồ tổng quát bài toán cân bằng vật chất giữa sử dụng tài nguyên và phát sinh chất thải của quá trình sản xuất doanh nghiệp.
Sử dụng năng lượng trong sản xuất bia. Mối quan hệ tương quan giữa quản lý và vận hành của doanh nghiệp. Khung phân tích nghiên cứu. Các yếu tố chính ảnh hưởng quyết định đầu tư công nghệ của các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội.
Động lực sử dụng hiệu quả nguyên nhiên liệu của các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội. Tình hình áp dụng hệ thống quản lý môi trường và năng lượng của các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội. Thời gian lắp đặt dây chuyền công nghệ của các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội. Tỉ lệ sử dụng năng lượng tái tạo/ sạch hoặc thu hồi năng lượng của các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội.
Tình hình sử dụng năng lượng tái tạo của các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội. Tiềm năng tiết kiệm và hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu của các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội. Tiềm năng tiết kiệm và hiệu quả sử dụng năng lượng của các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội. 73 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Tình hình thu hồi, tái chế chất thải của các doanh nghiệp sản xuất bia Hà Nội .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Hồng Hạnh (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Viện Tài nguyên và Môi trường]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phat-trien-doanh-nghiep-san-xuat-bia-theo-huong-tang-truong-xanh-tren-dia-ban-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất bia theo hướng tăng trưởng xanh trên địa bàn thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại Lu
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Viện Tài nguyên và Môi trường. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất" thuộc chuyên ngành Môi trường và phát triển bền vững. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển doanh nghiệp sản xuất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.