Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn trên địa

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn trên địa bàn thành phố hà nội phục vụ phát triển bền vững thủ đô. Xem tóm tắt v

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu công nghiệp tái chế chất thải rắn, phát triển bền vững
Số trang:
217 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội - Viện Tài nguyên và Môi trường
Chuyên ngành:
Môi trường trong phát triển bền vững
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu công nghiệp tái chế chất thải rắn phát triển bền vững

Nghiên cứu này tập trung vào phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn tại Hà Nội. Mục tiêu là phục vụ phát triển bền vững Thủ đô. Luận án làm rõ vai trò thiết yếu của tái chế trong quản lý chất thải. Công nghiệp tái chế chuyển đổi chất thải thành nguyên liệu thứ cấp. Điều này giảm gánh nặng môi trường, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên là mục tiêu cốt lõi. Luận án cũng xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Nó phân tích các khái niệm, đặc điểm và yêu cầu phát triển công nghiệp tái chế. Đây là nền tảng cho các giải pháp cụ thể. Tái chế không chỉ là xử lý rác thải. Nó là một ngành kinh tế quan trọng. Ngành này tạo ra giá trị mới, việc làm và đóng góp vào sự thịnh vượng chung. Việc tích hợp tái chế vào chiến lược phát triển bền vững của thành phố là cần thiết. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về tiềm năng và thách thức.

1.1. Khái niệm và vai trò công nghiệp tái chế chất thải

Tái chế là quá trình biến đổi chất thải thành nguyên liệu thứ cấp, sản phẩm mới. Công nghiệp tái chế chất thải rắn đóng vai trò trọng yếu trong quản lý chất thải hiện đại. Hoạt động này giảm lượng chất thải chôn lấp, hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên. Ngành này góp phần bảo vệ môi trường, giảm ô nhiễm không khí, nước, đất. Phát triển công nghiệp tái chế thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Nguồn nguyên liệu thứ cấp từ tái chế giảm áp lực lên chuỗi cung ứng nguyên liệu thô. Nghiên cứu này làm rõ các khái niệm cơ bản về tái chế, chất thải rắn. Mục tiêu là định hình vai trò của công nghiệp tái chế. Công nghiệp này tạo giá trị kinh tế, xã hội, môi trường. Đây là trụ cột của phát triển bền vững. Nâng cao hiệu quả quản lý chất thải là mục tiêu cấp thiết. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi chất thải thành tài nguyên. Điều này giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị tài nguyên.

1.2. Cơ sở lý luận phát triển công nghiệp tái chế bền vững

Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Công nghiệp tái chế là giải pháp then chốt đạt được mục tiêu này. Cơ sở lý luận tập trung vào tính hiệu quả của chuỗi giá trị tái chế. Nó xem xét các yếu tố đầu vào, quy trình công nghệ, sản phẩm đầu ra. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn là trọng tâm. Mô hình này giúp giảm thiểu lãng phí, tối đa hóa giá trị tài nguyên. Các yêu cầu để phát triển công nghiệp tái chế bao gồm hạ tầng đồng bộ, công nghệ tiên tiến, chính sách hỗ trợ. Điều kiện cần thiết là nguồn nguyên liệu ổn định, thị trường tiêu thụ sản phẩm tái chế. Nghiên cứu phân tích các yếu tố này, đặt nền móng cho các đề xuất phát triển. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống công nghiệp tái chế mạnh mẽ, bền vững.

II.Thực trạng quản lý chất thải và công nghiệp tái chế Hà Nội

Chương này đánh giá toàn diện thực trạng công nghiệp tái chế chất thải rắn tại Hà Nội. Nó phân tích hiện trạng phát sinh và quản lý chất thải. Lượng chất thải gia tăng nhanh chóng, gây áp lực lớn. Công tác thu gom, vận chuyển còn nhiều hạn chế, tỷ lệ phân loại tại nguồn thấp. Đây là những rào cản chính. Luận án cũng xem xét công nghệ tái chế và nguồn lao động. Nhiều cơ sở sử dụng công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm. Lao động trong ngành đối mặt với nhiều rủi ro. Những bất cập này ảnh hưởng đến hiệu quả của ngành. Việc hiểu rõ thực trạng là bước quan trọng. Nó giúp xác định các vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Mục tiêu là xây dựng một nền công nghiệp tái chế hiệu quả hơn.

2.1. Hiện trạng phát sinh thu gom chất thải rắn đô thị

Hà Nội đối mặt với lượng chất thải rắn sinh hoạt lớn, gia tăng nhanh chóng mỗi năm. Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, cùng với sự gia tăng dân số, đã tạo áp lực lớn lên hệ thống quản lý chất thải. Chất thải phát sinh đa dạng về chủng loại, nguồn gốc, từ hộ gia đình, các cơ sở thương mại dịch vụ đến các khu công nghiệp. Đặc biệt, tỷ lệ chất thải hữu cơ trong tổng lượng chất thải còn cao, đòi hỏi phương pháp xử lý chuyên biệt. Hoạt động thu gom, vận chuyển chất thải hiện tại vẫn còn nhiều bất cập, chưa đạt hiệu quả tối ưu. Hệ thống cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Tỷ lệ phân loại chất thải tại nguồn còn rất thấp ở phần lớn khu vực. Điều này gây khó khăn đáng kể cho các hoạt động tái chế, làm giảm khả năng thu hồi vật liệu có giá trị. Hầu hết chất thải vẫn được xử lý bằng phương pháp chôn lấp, dẫn đến lãng phí tài nguyên và gây ra các vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nâng cao hiệu quả thu gom và thúc đẩy phân loại tại nguồn là bước khởi đầu quan trọng, tạo tiền đề cho công nghiệp tái chế phát triển.

2.2. Đánh giá công nghệ lao động ngành tái chế chất thải

Công nghệ tái chế chất thải rắn tại Hà Nội còn nhiều hạn chế, chủ yếu là các phương pháp lạc hậu, thủ công. Nhiều cơ sở tái chế nhỏ lẻ hoạt động không đảm bảo quy chuẩn. Điều này dẫn đến hiệu suất tái chế thấp, chất lượng sản phẩm tái chế không đồng đều và gây ô nhiễm môi trường thứ cấp. Việc áp dụng công nghệ tái chế hiện đại, tiên tiến là cần thiết để nâng cao năng lực sản xuất và giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cấp máy móc, cải tiến quy trình sản xuất là ưu tiên hàng đầu cho sự phát triển của ngành. Lực lượng lao động trong ngành tái chế tại Hà Nội rất đa dạng, bao gồm cả lao động phi chính thức. Điều kiện làm việc của họ còn gặp nhiều khó khăn, tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe do tiếp xúc với chất độc hại và môi trường không đảm bảo. Trình độ chuyên môn, kỹ năng của người lao động chưa cao, cần được đào tạo và bồi dưỡng thêm. Cần có các chính sách đào tạo nghề, hỗ trợ an sinh xã hội để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và đảm bảo an toàn, sức khỏe cho người lao động, góp phần vào phát triển bền vững của ngành.

III.Phân tích chính sách thị trường cho công nghiệp tái chế

Luận án phân tích sâu sắc hệ thống chính sách và động thái thị trường. Đây là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến công nghiệp tái chế. Chính sách môi trường hiện hành còn nhiều bất cập. Các quy định chưa đủ mạnh để khuyến khích tái chế. Cơ chế ưu đãi đầu tư, thuế còn hạn chế. Điều này làm giảm động lực cho doanh nghiệp. Về thị trường, nguồn nguyên liệu thứ cấp chưa ổn định. Chất lượng không đồng đều. Hoạt động thu gom phế liệu còn tự phát. Thị trường tiêu thụ sản phẩm tái chế cũng đối mặt với nhiều thách thức. Nhận thức của người tiêu dùng còn hạn chế. Các rào cản này cần được tháo gỡ. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp chính sách và thị trường. Mục tiêu là phát triển bền vững chuỗi giá trị tái chế.

3.1. Phân tích hệ thống chính sách thúc đẩy tái chế chất thải

Chính sách môi trường đóng vai trò chủ chốt trong phát triển công nghiệp tái chế. Hà Nội có nhiều văn bản pháp luật, quy định liên quan đến quản lý chất thải. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách còn yếu. Cơ chế khuyến khích tái chế chưa đủ mạnh. Các chính sách về phân loại tại nguồn, ưu đãi đầu tư, thuế còn hạn chế. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động tái chế. Cần rà soát, hoàn thiện khung pháp lý. Xây dựng các chính sách cụ thể, minh bạch. Chính sách cần thúc đẩy đầu tư vào công nghệ tái chế tiên tiến. Khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị tái chế. Tăng cường hợp tác công tư trong quản lý và xử lý chất thải là cần thiết. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của ngành.

3.2. Đánh giá thị trường nguyên liệu sản phẩm tái chế Hà Nội

Thị trường nguyên liệu phục vụ công nghiệp tái chế còn tự phát. Nguồn cung nguyên liệu thứ cấp chưa ổn định, chất lượng không đồng đều. Hoạt động thu gom, kinh doanh phế liệu chủ yếu do khu vực phi chính thức đảm nhiệm. Điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp tái chế quy mô lớn trong việc đảm bảo nguồn cung và chất lượng đầu vào. Thị trường tiêu thụ sản phẩm tái chế còn hạn chế. Người tiêu dùng chưa có nhận thức đầy đủ về lợi ích và chất lượng của sản phẩm tái chế. Giá thành sản phẩm tái chế đôi khi cao hơn sản phẩm nguyên sinh, giảm tính cạnh tranh. Cần có các chính sách ưu đãi cho sản phẩm tái chế. Nâng cao nhận thức cộng đồng là quan trọng để thay đổi hành vi tiêu dùng. Mở rộng thị trường tiêu thụ sẽ tăng hiệu quả kinh tế cho ngành tái chế.

IV.Công nghệ tái chế tác động môi trường và hiệu quả kinh tế

Phần này đánh giá chuyên sâu về công nghệ tái chế và tác động môi trường. Công nghệ tái chế tại Hà Nội còn lạc hậu, dẫn đến hiệu suất thấp. Các cơ sở tái chế nhỏ lẻ thường gây ô nhiễm nghiêm trọng. Nước thải, khí thải, bụi và tiếng ồn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và môi trường sống. Luận án cũng phân tích hiệu quả kinh tế của ngành. Ngành tái chế đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí thu gom, phân loại cao. Giá thành sản phẩm tái chế chưa cạnh tranh. Thiếu hỗ trợ tài chính, công nghệ là những rào cản lớn. Các vấn đề này cần được giải quyết đồng bộ. Mục tiêu là phát triển ngành tái chế vừa hiệu quả kinh tế, vừa thân thiện môi trường. Nghiên cứu đưa ra các đánh giá chi tiết.

4.1. Hiện trạng công nghệ tái chế và các vấn đề môi trường

Công nghệ tái chế hiện tại ở Hà Nội còn hạn chế, chủ yếu là các phương pháp đơn giản, ít đầu tư. Điều này dẫn đến hiệu suất thấp, chất lượng sản phẩm không cao. Việc thiếu hụt công nghệ tiên tiến là rào cản lớn cho sự phát triển của ngành. Các cơ sở tái chế nhỏ lẻ thường gây ô nhiễm thứ cấp nghiêm trọng. Nước thải, khí thải từ quá trình tái chế chưa được xử lý triệt để, gây ảnh hưởng xấu. Tác động môi trường của hoạt động tái chế là đáng kể. Gây ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm, không khí và đất. Phát sinh bụi, mùi hôi khó chịu, tiếng ồn vượt ngưỡng cho phép ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường thông qua quy định và thanh tra. Áp dụng công nghệ tái chế sạch, thân thiện môi trường là giải pháp then chốt. Đầu tư vào hệ thống xử lý chất thải đồng bộ là thiết yếu để giảm thiểu tác động.

4.2. Phân tích hiệu quả kinh tế và rào cản phát triển ngành

Hiệu quả kinh tế của công nghiệp tái chế chưa được tối ưu tại Hà Nội. Chi phí thu gom, phân loại và xử lý ban đầu còn cao. Giá thành sản phẩm tái chế chưa cạnh tranh so với sản phẩm nguyên sinh, gây khó khăn trong tiêu thụ. Các doanh nghiệp đối mặt với khó khăn về vốn đầu tư, công nghệ và thị trường. Thiếu hụt hỗ trợ tài chính rõ ràng từ chính phủ làm giảm động lực đầu tư vào ngành này. Rào cản phát triển bao gồm nguồn nguyên liệu không ổn định về số lượng và chất lượng. Công nghệ tái chế lạc hậu cũng là một trở ngại lớn. Chính sách chưa đồng bộ, thiếu cơ chế khuyến khích cụ thể. Năng lực quản lý chất thải của các cấp chính quyền cần được nâng cao. Cần có các mô hình kinh doanh bền vững hơn để thu hút đầu tư. Thúc đẩy đầu tư vào công nghệ cao, nâng cao chất lượng sản phẩm giúp tăng hiệu quả kinh tế, đảm bảo phát triển bền vững cho công nghiệp tái chế.

V.Giải pháp phát triển bền vững công nghiệp tái chế chất thải

Chương này đề xuất các giải pháp toàn diện cho phát triển bền vững công nghiệp tái chế. Nó nhấn mạnh việc hoàn thiện chính sách và thể chế. Cần xây dựng khung pháp lý đồng bộ, minh bạch. Các chính sách khuyến khích phân loại tại nguồn, ưu đãi đầu tư là trọng tâm. Luận án cũng đề xuất đẩy mạnh áp dụng công nghệ tiên tiến. Xây dựng chuỗi giá trị tái chế hiệu quả là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố sống còn. Giáo dục về lợi ích của tái chế, sản phẩm tái chế. Thu hút đầu tư vào ngành là mục tiêu chiến lược. Cần tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Các giải pháp này nhằm xây dựng một nền công nghiệp tái chế mạnh mẽ. Nó đóng góp vào kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững của Hà Nội.

5.1. Hoàn thiện chính sách và thể chế thúc đẩy tái chế bền vững

Xây dựng hệ thống chính sách môi trường toàn diện, đồng bộ là cần thiết. Ưu tiên các quy định khuyến khích phân loại chất thải tại nguồn ở cả hộ gia đình và doanh nghiệp. Cần có cơ chế hỗ trợ tài chính rõ ràng, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghiệp tái chế. Phát triển các tiêu chuẩn kỹ thuật cho sản phẩm tái chế nhằm tạo niềm tin cho thị trường và nâng cao chất lượng. Tăng cường năng lực quản lý nhà nước về chất thải rắn. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án tái chế. Thúc đẩy hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng trong việc thực hiện các mục tiêu tái chế. Thiết lập các quỹ phát triển công nghiệp tái chế để hỗ trợ các sáng kiến. Chính sách cần hướng tới xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn mạnh mẽ tại Hà Nội.

5.2. Đẩy mạnh áp dụng công nghệ và xây dựng chuỗi giá trị tái chế

Đầu tư vào công nghệ tái chế hiện đại, thân thiện môi trường là ưu tiên hàng đầu. Khuyến khích chuyển giao công nghệ tiên tiến từ nước ngoài thông qua các chương trình hợp tác. Phát triển nghiên cứu khoa học trong nước để tạo ra các giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện Việt Nam. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý toàn bộ chuỗi giá trị tái chế. Tối ưu hóa quy trình thu gom, phân loại, xử lý và chế biến chất thải. Xây dựng chuỗi giá trị tái chế khép kín, hiệu quả. Kết nối chặt chẽ các nhà cung cấp nguyên liệu, nhà sản xuất tái chế và thị trường tiêu thụ sản phẩm. Phát triển các mô hình kinh doanh sáng tạo trong lĩnh vực tái chế, khuyến khích các startup. Nâng cao chất lượng sản phẩm tái chế để tăng khả năng cạnh tranh. Tạo dựng thị trường ổn định cho nguyên liệu thứ cấp, đảm bảo đầu ra cho các doanh nghiệp tái chế.

5.3. Nâng cao nhận thức và thu hút đầu tư vào ngành tái chế

Tổ chức các chương trình truyền thông, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng là trọng tâm. Khuyến khích người dân tham gia phân loại chất thải tại nguồn một cách chủ động. Giới thiệu rộng rãi lợi ích của sản phẩm tái chế và vai trò của tái chế đối với môi trường. Xây dựng văn hóa tiêu dùng bền vững trong xã hội. Thu hút đầu tư trong và ngoài nước vào công nghiệp tái chế là mục tiêu chiến lược. Cần tạo môi trường đầu tư thuận lợi, minh bạch. Có chính sách ưu đãi về đất đai, tín dụng cho các dự án tái chế quy mô lớn, công nghệ cao. Khuyến khích phát triển các khu công nghiệp tái chế tập trung, tạo ra các hệ sinh thái công nghiệp hiệu quả. Điều này giúp tăng cường năng lực, mở rộng quy mô và nâng cao vị thế của ngành tái chế tại Hà Nội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn trên địa bàn thành phố hà nội phục vụ phát triển bền vững thủ đô

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƢỜNG  NGUYỄN THỊ DIỄM HẰNG NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TÁI CHẾ CHẤT THẢI RẮN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG THỦ ĐÔ Chuyên ngành: Môi trƣờng trong phát triển bền vững Mã số: Chuyên ngành đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƢỜNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thế Chinh Hà Nội, 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan công trình nghiên cứu là của riêng cá nhân tác giả; các số liệu là trung thực, không sử dụng số liệu của tác giả khác chƣa đƣợc công bố; các kết quả nghiên cứu của tác giả chƣa từng đƣợc công bố Hà Nội, tháng 01 năm 2017 Tác giả Nguyễn Thị Diễm Hằng ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, với lòng biết ơn sâu sắc tôi xin gửi lời cảm ơn tới TS. Hoàng Văn Thắng, PGS.TS Nguyễn Thế Chinh đã trực tiếp hƣớng dẫn, chỉ dẫn những định hƣớng nghiên cứu và truyền cho tôi tinh thần tự giác trong học tập, nghiên cứu. Xin chân thành bày tỏ lòng cảm ơn đến các Thầy, Cô giáo và tập thể cán bộ trong Viện Tài nguyên và Môi trƣờng, Đại học Quốc gia Hà Nội đã truyền đạt kiến thức, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.

Xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Nghiên cứu phát triển kinh tế -xã hội Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành Luận án này. Cảm ơn ạn và đồng nghiệp, đặc biệt là các đồng nghiệp trong Phòng Nghiên cứu phát triển Đô thị đã luôn quan tâm, chia sẻ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn, sự thƣơng yêu sâu sắc tới Mẹ, Chồng, các con và những ngƣời thân yêu trong gia đình, đã luôn sát cánh ên tôi những lúc khó khăn, là nguồn động lực lớn để tôi có thể hoàn thành luận án Tƣởng nhớ Bố thân yêu. Hà Nội, tháng 01 năm 2017 Tác giả Nguyễn Thị Diễm Hằng iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU .1 Mục tiêu nghiên cứu:.2 Phạm vi, đối tƣợng nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Luận điểm của luận án: .4 Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án: .5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án:. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG NGHIỆP TÁI CHẾ CHẤT THẢI RẮN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tái chế và công nghiệp tái chế chất thải rắn. Vai trò của công nghiệp tái chế chất thải rắn đối với phát triển bền vững. Phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn phục vụ phát triển bền vững.

Cơ sở lý luận về phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn phục vụ phát triển bền vững. Các khái niệm liên quan. Đặc điểm của công nghiệp tái chế chất thải rắn .Yêu cầu và điều kiện để phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn phục vụ phát triển bền vững .39 Tiểu kết chƣơng I .45 CHƢƠNG II. ĐỊA ĐIỂM, CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Giới thiệu địa điểm nghiên cứu. Cách tiếp cận. Tiếp cận hệ thống và liên ngành:. Tiếp cận dựa vào cộng đồng .55 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phƣơng pháp nghiên cứu:. Phƣơng pháp khảo cứu, tổng hợp tài liệu, số liệu:. Phƣơng pháp điều tra, khảo sát:. Phƣơng pháp dự báo.

Phƣơng pháp phân tích chính sách. Phƣơng pháp tham vấn chuyên gia. Phƣơng pháp phân tích SWOT .65 CHƢƠNG III. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CÔNG NGHIỆP TÁI CHẾ CHẤT THẢI RẮN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG THỦ ĐÔ.

Khái quát hiện trạng phát sinh và quản lý chất thải rắn thành phố Hà Nội. Hiện trạng phát sinh chất thải rắn Thành phố Hà Nội. Thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt. Những vấn đề bất cập trong quản lý chất thải rắn trên địa bàn Hà Nội.

Phân tích chính sách phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn. Khái quát hệ thống các chính sách liên quan đến phát triển công nghiệp tái chế:. Khái quát nội dung hệ thống chính sách thúc đẩy tái chế chất thải rắn. Những vấn đề bất cập trong xây dựng hệ thống chính sách thúc đẩy tái chế chất thải rắn.

Đánh giá thị trƣờng nguyên liệu phục vụ công nghiệp tái chế chất thải rắn. Đánh giá thực trạng phân loại chất thải rắn tạo nguồn nguyên liệu cho công nghiệp tái chế. Thực trạng hoạt động thu gom, kinh doanh nguyên liệu cho công nghiệp tái chế chất thải rắn tại Hà Nội. Đánh giá công nghệ và lao động của công nghiệp tái chế chất thải rắn trên địa bàn Thành phố Hà Nội.

Công nghệ tái chế chất thải rắn. Hiện trạng lao động trong công nghiệp tái chế chất thải rắntại Hà Nội. Đánh giá thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm tái chế của Thành phố Hà Nội. Chất lƣợng và số lƣợng sản phẩm tái chế.

Về thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm. Vấn đề môi trƣờng của hoạt động tái chế chất thải rắn trên địa bàn Hà Nội. Tác động hoạt động tái chế chất thải rắn đối với môi trƣờng nƣớc. Tác động của hoạt động tái chếchất thải rắn đến môi trƣờng không khí .112 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đánh giá tiềm năng phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn phục vụ phát triển bền vững trên địa bàn Hà Nội trong thời gian tới. Dự báo nguồn nguyên liệu phục vụ công nghiệp tái chế chất thải rắn. Đánh giá tác động từ chính sách của Nhà nƣớc. Đánh giá thị trrƣờng sản phẩm chất thải rắn trong những năm tới .120 Tiểu kết chƣơng III.123 CHƢƠNG IV.

ĐỀ XUẤT ĐỊNH HƢỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TÁI CHẾ CHẤT THẢI RẮN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG THỦ ĐÔ. Căn cứ khoa học và thực tiễn. Đề xuất giải pháp phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn phục vụ phát triển bền vững trên địa bàn Hà Nội. Quan điểm trong phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn phục vụ phát triển bền vững của Thành phố Hà Nội.

Xác định mô hình dòng chất thải và tái chế trên địa bàn Hà Nội. Đề xuất hoàn thiện chính sách để phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn trên địa bàn Hà Nội. Giải pháp phát triển thị trƣờng nguyên liệu và sản phẩm tái chế. Phát triển công nghệ và kiểm soát ô nhiễm trong quá trình tái chế chất thải rắn.

Giải pháp tăng cƣờng thông tin – tuyên truyền.148 Tiểu kết chƣơng IV.150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .155 TÀI LIỆU THAM KHẢO .165 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BIR Cục tái chế quốc tế (Bureau of International Recycling) BOD Nhu cầu ô xy sinh hóa BVMT Bảo vệ môi trƣờng CNMT Công nghiệp môi trƣờng COD Nhu cầu ô xi hóa học CSSX Cơ sở sản xuất CTR Chất thải rắn EPA Cơ quan ảo vệ môi trƣờng Hoa Kỳ (United States Environmental Protection Agency) GDP Tổng thu nhập quốc nội ISWA Hiệp hội chất thải rắn quốc tế (the International Solid Waste Association) ISWM Quản lý tổng hợp chất thải rắn ( Integrated solid waste management) KCN Khu công nghiệp NĐ-CP Nghị định – Chính phủ OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế ( The Organization for Economic Co-operation and Development) PET Polyethylene terephthalate PCCC Phòng cháy chữa cháy PTBV Phát triển bền vững TCCP Tiêu chuẩn cho phép TNMT Tài nguyên môi trƣờng UBND Ủy ban nhân dân UNEP Chƣơng trình môi trƣờng Liên hiệp quốc (The united nations environment programme) WB Ngân hàng thế giới (World Bank) vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Lợi ích của tái chế CTR trong tiết kiệm năng lƣợng và giảm phát thải khí Cacbon. Các cách xử lý chất thải theo GDP/ngƣời. Danh mục một số nhà máy sản xuất phân hữu cơ từ CTR của Việt Nam 28 Bảng 1.

So sánh độ lệch chuẩn của dao động giá cả các tháng giữa nguyên liệu nguyên chất và nguyên liệu từ chất thải. Một số làng nghề tái chế lớn khu vực các tỉnh lân cận Hà Nội. Các hoạt động khảo sát trực tiếp của luận án. Thông tin tổng hợp đối tƣợng trả lời phiếu điều tra.

Thành phần CTR đô thị theo thu nhập của mỗi quốc gia. Thống kê lƣợng CTR phát sinh trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Thành phần CTR sinh hoạt trên địa bàn Hà Nội. Kết quả phỏng vấn một số đối tƣợng tại Hà Nội về chính sách thúc đẩy tái chế CTR.

Số lƣợng các cơ sở mua phế liệu trong khu vực nội thành Hà Nội. Kết quả phân tích nƣớc ao làng tại xã Triều Khúc, Tân Triều, Hà Nội. Kết quả quan trắc mẫu nƣớc một số làng nghề tái chế sắt Hà Nội. Kết quả quan trắc làng nghề tái chế sắt Thành phố Hà Nội.

Dự báo quy mô dân số Thành phố Hà Nội đến năm 2030. Tiêu chuẩn định mức phát sinh chất thải rắn tại Hà Nội (kg/ngƣời/ngày). Ƣớc tính khối lƣợng CTR theo thành phần CTR sinh hoạt tại Hà Nội 115 Bảng 4. Đề xuất chính sách vĩ mô cần bổ sung.

Đề xuất chính sách đối với Thành phố Hà Nội. Đề xuất một số giải pháp thúc đẩy tái chế CTR ƣu tiên thực hiện trong thời gian tới trên địa bàn Hà Nội .150 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Hệ thống phân cấp trong quản lý, xử lý CTR. Mô hình phát triển bền vững của xã hội.

Tỷ lệ tái chế qua các năm tại Mỹ, Nhật bản, EU, Hàn Quốc. Sự chênh lệch của đƣờng cầu sản phẩm tái chế so với đƣờng cầu của sản phẩm từ vật liệu truyền thống với cùng mức giá. Đƣờng cung của sản phẩm tái chế so với sản phẩm sản xuất từ vật liệu truyền thống. Tác động ngoại ứng tích cực của hoạt động tái chế.

Vai trò của Nhà nƣớc trong phát triển tái chế phục vụ mục tiêu PTBV. Bản đồ Thành phố Hà Nội. Vị trí các làng nghề tái chế trong Vùng Thủ đô. Sơ đồ khung phân tích của luận án.

Các văn ản chủ yếu thúc đẩy tái chế CTR (ban hành theo Luật BVMT 2005). Các văn ản chủ yếu thúc đẩy tái chế CTR (ban hành theo Luật BVMT 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Diễm Hằng (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế ch [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Viện Tài nguyên và Môi trường]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phat-trien-cong-nghiep-tai-che-chat-thai-ran-tren-dia-ban-thanh-pho-ha-noi-phuc-vu-phat-trien-ben-vung-thu-do

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế ch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế chất thải rắn trên địa bàn thành phố hà nội phục vụ phát triển bền vững thủ đô. Xem tóm tắt v

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế ch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Viện Tài nguyên và Môi trường. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế ch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế ch" thuộc chuyên ngành Môi trường trong phát triển bền vững. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế ch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế ch" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển công nghiệp tái chế ch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter