Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ngữ cho học sinh phổ t

Nghiên cứu luận án thạc sĩ ngữ văn tập trung vào vấn đề phát triển vốn từ ngữ. Luận giải các yếu tố, đề xuất phương pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Phương pháp dạy học tiếng Việt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

81

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng phát triển vốn từ vựng học sinh THCS
Số trang:
81 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Phương pháp dạy học tiếng Việt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng phát triển vốn từ vựng học sinh THCS

Luận án tập trung vào vấn đề phát triển vốn từ vựng cho học sinh THCS. Tiếng Việt là công cụ tư duy chính, phương tiện giao tiếp quan trọng. Nó trang bị điều kiện cần thiết để tiếp nhận, diễn đạt kiến thức, tư tưởng, tình cảm. Rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ là chìa khóa nhận thức, học vấn. Thiếu kỹ năng tiếng Việt, học sinh khó hoàn thành các môn học khác. Việc làm giàu vốn từ đóng vai trò nền tảng. Thực trạng sử dụng từ ngữ của học sinh hiện nay đang ở mức báo động. Lỗi dùng từ phổ biến, như dùng sai từ Hán-Việt, lặp từ, thừa từ. Học sinh cũng dùng từ thô tục, phi văn hóa. Tình trạng này phản ánh sự nghèo nàn tâm hồn, suy nghĩ xơ cứng, mất cá tính sáng tạo trong diễn đạt. Đảng và Nhà nước đã quan tâm vấn đề này. Bộ Giáo dục tiến hành cải cách chương trình từ những năm 1980. Môn Tiếng Việt được xác định vị trí độc lập, được chỉnh lý liên tục để nâng cao chất lượng dạy và học. Việc phát triển vốn từ ngữ là một phần trọng tâm của công tác này. Nâng cao năng lực từ vựng cho học sinh THCS là một nhiệm vụ cấp thiết.

1.1. Ý nghĩa việc phát triển vốn từ ngữ

Tiếng Việt có vai trò đặc biệt trong nhà trường. Nó không chỉ cung cấp tri thức ngôn ngữ. Tiếng Việt còn là công cụ tư duy, phương tiện giao tiếp. Kỹ năng dùng tiếng Việt là chìa khóa nhận thức. Phát triển vốn từ giúp học sinh tiếp nhận, diễn đạt kiến thức hiệu quả. Thiếu vốn từ, học sinh gặp khó khăn trong mọi môn học. Việc làm giàu vốn từ là yếu tố cốt lõi để nâng cao năng lực ngôn ngữ.

1.2. Thực trạng đáng báo động về năng lực từ vựng

Hiện trạng nắm bắt, sử dụng từ ngữ của học sinh thật đáng buồn. Lỗi dùng từ rất phổ biến. Học sinh dùng từ Hán-Việt sai nghĩa. Họ dùng từ lặp, thừa, thậm chí thô tục. Việc dùng từ sáo rỗng, thiếu nội dung cũng là vấn đề. Thực trạng này phản ánh sự nghèo nàn trong vốn từ. Nó cũng cho thấy suy nghĩ xơ cứng, thiếu sáng tạo trong diễn đạt. Cần có giải pháp để khắc phục.

1.3. Sự quan tâm của ngành giáo dục về tiếng Việt

Đảng và Nhà nước đã nhận thấy sự nghiêm trọng của vấn đề. Từ năm học 1981-1982, Bộ Giáo dục cải cách chương trình. Vị trí môn Tiếng Việt được xác định lại. Đến 1986, Tiếng Việt trở thành môn độc lập ở THCS. Chương trình, nội dung, sách giáo khoa liên tục được chỉnh lý. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc dạy học tiếng Việt. Nỗ lực này nhằm nâng cao kỹ năng ngôn ngữ cho học sinh, đặc biệt là phát triển vốn từ vựng.

II.Cơ sở lý luận cho việc phát triển vốn từ ngữ tiếng Việt

Việc phát triển vốn từ ngữ cho học sinh cần dựa trên những cơ sở lý luận vững chắc. Đầu tiên là cơ sở ngôn ngữ học. Ngôn ngữ học cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc, ý nghĩa và cách hoạt động của từ vựng. Nó giúp hiểu cách thức từ được hình thành, các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa chúng. Điều này rất quan trọng khi dạy học từ vựng. Bên cạnh đó, các yếu tố phi ngôn ngữ cũng tác động mạnh mẽ đến quá trình này. Môi trường xã hội, văn hóa, tâm lý học sinh ảnh hưởng đến việc thu nhận từ vựng. Một môi trường giao tiếp phong phú sẽ hỗ trợ việc làm giàu vốn từ. Luận án cũng phân tích sự khác biệt trong việc phát triển vốn từ giữa học sinh bản ngữ và học sinh học ngoại ngữ. Đối với học sinh bản ngữ, việc mở rộng vốn từ tập trung vào làm sâu sắc hiểu biết và khả năng sử dụng. Hơn nữa, quá trình phát triển vốn từ ngữ còn khác nhau rõ rệt giữa các cấp học. Học sinh THCS có đặc điểm tâm sinh lý, nhận thức khác so với cấp Tiểu học và THPT. Chương trình và phương pháp dạy học từ vựng cần được thiết kế phù hợp với từng giai đoạn phát triển này để đạt hiệu quả cao nhất trong việc hình thành năng lực từ vựng cho học sinh.

2.1. Cơ sở ngôn ngữ học của việc thu nhận từ vựng

Phát triển vốn từ ngữ cần dựa trên cơ sở ngôn ngữ học. Ngôn ngữ học giúp hiểu bản chất từ vựng. Từ ngữ không đứng độc lập. Chúng thuộc về hệ thống ngôn ngữ. Hiểu cấu trúc, ngữ nghĩa, ngữ pháp là nền tảng. Kiến thức này giúp giáo viên xây dựng phương pháp dạy học từ vựng hiệu quả. Từ đó, học sinh có thể làm giàu vốn từ một cách khoa học.

2.2. Cơ sở phi ngôn ngữ cho việc mở rộng vốn từ

Việc học từ vựng không chỉ là vấn đề ngôn ngữ. Nó còn liên quan đến tâm lý, xã hội, văn hóa. Môi trường giao tiếp, kinh nghiệm sống ảnh hưởng trực tiếp. Nâng cao vốn hiểu biết về thế giới giúp học sinh tiếp thu từ mới. Các yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm giàu vốn từ. Cần kết hợp chúng trong quá trình dạy học để tối ưu việc phát triển vốn từ vựng.

2.3. Khác biệt phát triển vốn từ theo cấp học đối tượng

Quá trình phát triển vốn từ ngữ khác nhau. Học sinh bản ngữ có nhu cầu khác người học ngoại ngữ. Học sinh THCS có đặc điểm riêng. Họ khác Tiểu học về nhận thức, khác THPT về mức độ phức tạp từ vựng. Chương trình, phương pháp dạy học từ vựng cần điều chỉnh phù hợp. Việc này đảm bảo hiệu quả cao nhất cho từng đối tượng, từng cấp học trong việc mở rộng vốn từ.

III.Thực trạng dạy học và mở rộng vốn từ cho học sinh THCS

Luận án đi sâu vào thực trạng giảng dạy từ ngữ và phát triển vốn từ cho học sinh THCS. Việc dạy-học tiếng Việt sau Cách mạng tháng Tám 1945 đã có nhiều nỗ lực và tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục trao đổi, cải tiến để mang lại hiệu quả cao hơn. Đặc biệt, việc rèn luyện kỹ năng tiếng Việt nói chung và vốn từ ngữ nói riêng đối với học sinh THCS đang ở mức báo động. Tình hình dạy-học từ ngữ trong các trường phổ thông còn nhiều hạn chế. Học sinh thiếu vốn từ, sử dụng từ không chính xác, nghèo nàn trong diễn đạt. Nguyên nhân một phần đến từ chương trình, sách giáo khoa. Cần đánh giá thực trạng này một cách kỹ lưỡng để tìm ra giải pháp. Việc phát triển vốn từ ngữ cho học sinh cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc hệ thống giúp học sinh hiểu từ trong mối quan hệ, cấu trúc. Nguyên tắc hướng vào hoạt động giao tiếp khuyến khích học sinh sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế. Áp dụng đúng các nguyên tắc này sẽ nâng cao năng lực từ vựng và kỹ năng ngôn ngữ của học sinh.

3.1. Tổng quan tình hình dạy học tiếng Việt sau 1945

Sau 1945, việc dạy-học tiếng Việt tại trường phổ thông có nhiều thay đổi. Các chương trình, sách giáo khoa liên tục được cải tiến. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dạy học. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Cần tiếp tục bàn bạc, tìm kiếm giải pháp hiệu quả hơn. Đặc biệt là trong việc phát triển vốn từ vựng cho học sinh. Nâng cao năng lực ngôn ngữ là mục tiêu xuyên suốt.

3.2. Thực trạng dạy học từ ngữ hiện nay ở THCS

Thực trạng dạy-học từ ngữ ở bậc THCS còn nhiều bất cập. Việc cung cấp vốn từ mới chưa hiệu quả. Kỹ năng sử dụng từ của học sinh yếu kém. Chương trình, sách giáo khoa đôi khi chưa sát thực tế. Giáo viên thiếu phương pháp dạy học từ vựng phù hợp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng làm giàu vốn từ của học sinh. Cần có những thay đổi để cải thiện.

3.3. Các nguyên tắc phát triển vốn từ ngữ căn bản

Việc phát triển vốn từ ngữ cần tuân theo nguyên tắc. Nguyên tắc hệ thống giúp học sinh sắp xếp kiến thức. Từ vựng được học trong mối liên hệ. Nguyên tắc hướng vào hoạt động giao tiếp thúc đẩy sử dụng từ. Học sinh dùng từ trong ngữ cảnh thực. Những nguyên tắc này là kim chỉ nam. Chúng giúp việc mở rộng vốn từ trở nên hiệu quả. Nâng cao năng lực từ vựng là kết quả.

IV.Nguyên tắc và phương pháp phát triển vốn từ hiệu quả

Để phát triển vốn từ ngữ cho học sinh THCS một cách hiệu quả, việc áp dụng đúng các nguyên tắc và phương pháp là rất quan trọng. Luận án nhấn mạnh nguyên tắc hệ thống. Từ vựng không phải là tập hợp rời rạc các từ. Chúng có mối quan hệ chặt chẽ về ngữ nghĩa, ngữ pháp, cấu tạo. Dạy học theo nguyên tắc hệ thống giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về từ. Học sinh có thể sắp xếp, phân loại từ vựng một cách khoa học, từ đó dễ dàng thu nhận từ vựng mới và sử dụng chúng chính xác. Nguyên tắc thứ hai là hướng vào hoạt động giao tiếp. Ngôn ngữ được tạo ra để giao tiếp. Việc học từ vựng phải gắn liền với thực hành sử dụng. Cần tạo nhiều cơ hội cho học sinh nói, viết, đọc, nghe. Điều này giúp họ củng cố vốn từ và rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Bên cạnh các nguyên tắc, luận án cũng đưa ra nội dung và phương pháp cụ thể. Việc cung cấp vốn từ ngữ mới cần có phương pháp khoa học. Giáo viên cần giải thích rõ nghĩa, cách dùng, nguồn gốc từ. Sử dụng ví dụ minh họa sinh động. Đồng thời, việc rèn luyện kỹ năng sử dụng từ ngữ cũng cần được chú trọng thông qua các bài tập vận dụng. Luyện tập đặt câu, viết đoạn văn, làm bài tập điền từ giúp học sinh làm giàu vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp.

4.1. Nguyên tắc hệ thống trong dạy học từ vựng

Từ vựng là một hệ thống phức tạp. Dạy học cần trình bày từ theo hệ thống. Học sinh học từ mới trong mối quan hệ. Ví dụ: từ đồng nghĩa, trái nghĩa, từ ghép. Điều này giúp học sinh dễ nhớ, dễ hiểu. Phát triển vốn từ theo hệ thống củng cố năng lực từ vựng. Nó giúp sử dụng từ linh hoạt và chính xác.

4.2. Nguyên tắc hướng vào hoạt động giao tiếp thực tiễn

Mục đích cuối cùng của ngôn ngữ là giao tiếp. Việc học từ vựng phải gắn liền với thực tiễn. Tạo cơ hội cho học sinh nói, viết, đọc. Khuyến khích sử dụng từ trong các tình huống thực tế. Kỹ năng ngôn ngữ sẽ phát triển tự nhiên. Nguyên tắc này giúp học sinh làm giàu vốn từ một cách chủ động. Họ vận dụng từ ngữ vào đời sống.

4.3. Phương pháp cung cấp và rèn luyện kỹ năng sử dụng từ ngữ

Cung cấp từ ngữ mới cần khoa học. Giáo viên giải thích nghĩa rõ ràng. Nêu ví dụ minh họa, phân tích ngữ cảnh. Rèn luyện kỹ năng sử dụng từ cũng rất quan trọng. Bài tập đặt câu, viết đoạn văn, điền từ giúp củng cố. Luyện tập thường xuyên giúp học sinh làm giàu vốn từ. Từ đó, họ có thể sử dụng tiếng Việt thành thạo, nâng cao năng lực từ vựng.

V.Đề xuất cải tiến chương trình dạy học từ vựng THCS

Luận án đưa ra những nhận xét và đề xuất cụ thể về chương trình từ ngữ trong sách giáo khoa bậc THCS. Việc đánh giá chương trình cải cách giáo dục trước đây và chương trình chỉnh lý hiện hành là cần thiết. Cần phân tích điểm mạnh, điểm yếu của nội dung từ ngữ. Sách giáo khoa cần cập nhật, phù hợp hơn với thực tiễn sử dụng tiếng Việt của học sinh. Một số đề xuất chung được đưa ra nhằm bổ sung, chỉnh lý nội dung chương trình. Cần thêm vào các từ vựng thiết yếu, từ phổ biến trong đời sống. Đồng thời loại bỏ những từ ít dùng, không còn phù hợp. Việc điều chỉnh cách trình bày, giải thích từ cũng rất quan trọng. Mục tiêu là giúp học sinh dễ hiểu, dễ tiếp thu hơn. Đặc biệt, luận án chú trọng đến việc dạy-học từ ngữ Hán-Việt ở bậc THCS. Từ Hán-Việt chiếm tỷ lệ lớn trong tiếng Việt. Học sinh thường mắc lỗi khi sử dụng. Cần có phương pháp giảng dạy chuyên biệt cho loại từ này. Giáo viên cần giúp học sinh hiểu cấu tạo, nghĩa gốc của từ Hán-Việt. Điều này không chỉ giúp tránh sai sót mà còn mở rộng vốn từ một cách đáng kể. Nâng cao năng lực từ vựng Hán-Việt sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng ngôn ngữ tổng thể của học sinh THCS.

5.1. Nhận xét về chương trình sách giáo khoa từ ngữ hiện hành

Chương trình và sách giáo khoa từ ngữ đã có nhiều lần chỉnh lý. Cần đánh giá sâu sắc nội dung hiện tại. Phân tích chương trình Cải cách giáo dục và chỉnh lý. Xác định những điểm cần cải thiện. Sách giáo khoa cần cập nhật, phản ánh sát thực tế ngôn ngữ. Việc dạy học từ vựng cần được chú trọng hơn nữa. Nâng cao chất lượng tài liệu giảng dạy để làm giàu vốn từ cho học sinh.

5.2. Một số đề xuất bổ sung chỉnh lý nội dung chương trình

Luận án đề xuất bổ sung từ vựng cần thiết. Loại bỏ những từ ít dùng hoặc không còn phù hợp. Cần điều chỉnh cách trình bày từ vựng. Giải thích nghĩa cần rõ ràng, dễ hiểu. Ví dụ minh họa nên gần gũi với học sinh. Mục tiêu là giúp học sinh dễ dàng thu nhận từ vựng. Việc mở rộng vốn từ cần theo một lộ trình khoa học và hợp lý.

5.3. Nâng cao hiệu quả dạy học từ Hán Việt ở THCS

Từ Hán-Việt rất quan trọng trong tiếng Việt. Học sinh THCS thường gặp khó khăn khi sử dụng. Cần có phương pháp dạy riêng cho từ Hán-Việt. Giúp học sinh hiểu cấu tạo từ, ý nghĩa. Điều này giúp họ dùng từ chính xác. Việc làm giàu vốn từ Hán-Việt là thiết yếu. Nó nâng cao kỹ năng ngôn ngữ, năng lực từ vựng tổng thể của học sinh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
Lý do chọn đề tài
Lịch sử vấn đề nghiên cứu
Nhiệm vụ nghiên cứu
Đóng góp của luận văn
Phương pháp nghiên cứu và ngồn tài liệu
Kết cấu của luận văn
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG QUANH VIỆC PHÁT TRIỂN VỐN TỪ NGỮ CHO HỌC SINH
1.1. Ý nghĩa và tầm quan trọng của việc phát triển vốn từ ngữ cho học sinh
1.2. Cơ sở lý luận của việc phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh
1.2.1. Cơ sở ngôn ngữ học
1.2.2. Cơ sở phi ngôn ngữ
1.3. Những điểm khác biệt của việc phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh bản ngữ so với học sinh học ngoại ngữ
1.4. Những điểm khác biệt trong việc phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh bậc Trung học cơ sở so với Tiểu học và Trung học phổ thông
2. CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN VỐN TỪ NGỮ CHO HỌC SINH BẬC PHỔ THÔNG TRUNG HỌC CƠ SỞ
2.1. Thực trạng việc giảng dạy Từ ngữ và phát triển vốn từ cho học sinh theo chương trình, sách giáo khoa Văn - Tiếng Việt bậc trung học cơ sở
2.1.1. Về tình hình dạy-học tiếng Việt ở trường phổ thông từ sau cách mạng tháng Tám 1945
2.1.2. Thực trang về việc dạy-học Từ ngữ và phát triển Từ ngữ cho học sinh phổ thông
2.2. Những nguyên tắc cơ bản xung quanh việc phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh
2.2.1. Nguyên tắc hệ thống
2.2.2. Nguyên tắc hướng vào hoạt động giao tiếp
2.3. Nội dung và phương pháp phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh bậc phổ thông trung học cơ sở
2.3.1. Về việc cung cấp vốn Từ ngữ cho học sinh bậc trung học cở sở
2.3.2. Về việc rèn luyện kỹ năng sử dụng Từ ngữ cho học sinh bậc Trung học cơ sở
3. CHƯƠNG 3: VÀI Ý KIẾN VỀ CHƯƠNG TRÌNH TỪ NGỮ TRONG SÁCH GIÁO KHOA 3 BẬC TRUNG HỌC CƠ SỞ
3.1. Vài nhận xét về chương trình, nội dung, sách giáo khoa Từ ngữ
3.1.1. Điểm qua nội dung chương trình nội dung, sách giáo khoa Từ ngữ Cải cách giáo dục
3.1.2. Vài nhận xét về chương trình, nội dung sách giáo khoa Từ ngữ chỉnh lý
3.2. Một số đề xuất về việc bổ sung chỉnh lý
3.2.1. Một số đề xuất chung
3.2.2. Về việc dạy-học Từ ngữ Hán-Việt ở bậc phổ thông THCS
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ngữ cho học sinh phổ thông trung học cơ sở

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (81 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN V ĂN DUNG VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN VỐN TỪ NGỮ CHO HỌC SINH PHỔ THÔNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN CHUYÊN NGÀNH : PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC TIÊNG VIỆT MÃ SỐ : 5.02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : PHÓ TIẾN SĨ ĐẶNG NGỌC LỆ Thành phố Hồ Chí Minh 9/1997 LỜI CẢM ƠN Nhờ sự tận tình giúp đỡ của thầy Đặng Ngọc Lệ, chúng tôi đã hoàn thành luận văn khoa học này. Chúng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với thầ y. Xin chân thành cảm ơn những thầy cô đã có những ý kiến đóng góp quý báu cho luận văn. Cảm ơn phòng Quản lý khoa học Trường Đại học Sư phạm thành Phố Hồ Chí Minh, Trường Cao đẳng Sư Phạm Tây Ninh đã khuyến khích và tạo điều kiện cho chúng tôi trong quá trình thức hiện.

2 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. Lý do chọn đề tài:. Lịch sử vấn đề nghiên cứu:. Nhiệm vụ nghiên cứu:.

Đóng góp của luận văn:. Phương pháp nghiên cứu và ngồn tài liệu:. Kết cấu của luận văn:. 13 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG QUANH VIỆC PHÁT TRIỂN VỐN TỪ NGỮ CHO HỌC SINH.

Ý nghĩa và tầm quan trọng của việc phát triển vốn từ ngữ cho học sinh:. Cơ sở lý luận của việc phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh:. Cơ sở ngôn ngữ học:. Cơ sở phi ngôn ngữ:.

Những điểm khác biệt của việc phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh bản ngữ so với học sinh học ngoại ngữ:. Những điểm khác biệt trong việc phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh bậc Trung học cơ sở so với Tiểu học và Trung học phổ thông:. 20 CHƯƠNG 2: VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN VỐN TỪ NGỮ CHO HỌC SINH BẬC PHỔ THÔNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. Thực trạng việc giảng dạy Từ ngữ và phát triển vốn từ cho học sinh theo chương trình, sách giáo khoa Văn - Tiếng Việt bậc trung học cơ sở:.

Về tình hình dạy-học tiếng Việt ở trường phổ thông từ sau cách mạng tháng Tám 1945:. Thực trang về việc dạy-học Từ ngữ và phát triển Từ ngữ cho học sinh phổ thông:. Những nguyên tắc cơ bản xung quanh việc phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh:. Nguyên tắc hệ thống :.

Nguyên tắc hướng vào hoạt động giao tiếp:. Nội dung và phương pháp phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh bậc phổ thông trung học cơ sở:. Về việc cung cấp vốn Từ ngữ cho học sinh bậc trung học cở sở:. Về việc rèn luyện kỹ năng sử dụng Từ ngữ cho học sinh bậc Trung học cơ sở:.

46 CHƯƠNG 3: VÀI Ý KIẾN VỀ CHƯƠNG TRÌNH TỪ NGỮ TRONG SÁCH GIÁO KHOA 3 BẬC TRUNG HỌC CƠ SỞ. Vài nhận xét về chương trình, nội dung, sách giáo khoa Từ ngữ:. Điểm qua nội dung chương trình nội dung, sách giáo khoa Từ ngữ Cải cách giáo dục:. Vài nhận xét về chương trình, nội dung sách giáo khoa Từ ngữ chỉnh lý :.

Một số đề xuất về việc bổ sung chỉnh lý :. Một số đề xuất chung:. Về việc dạy-học Từ ngữ Hán-Việt ở bậc phổ thông THCS :. 75 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Lý do chọn đề tài: Trong nhà trường, môn Tiếng Việt có một vị trí và tính chất đặc biệt. Ngoài nhiệm vụ cung cấp cho học sinh những tri thức về ngôn ngữ và Tiếng Việt, các quy tắc hoạt động và sản phẩm của nó trong hoạt động giao tiếp, tiếng Việt còn là công cụ tư duy, là phương tiện giao tiếp. Môn tiếng Việt đảm nhận chức năng trang bị cho học sinh những điều kiện cần thiết để tiếp nhận và diễn đạt kiến thức khoa học, tư tưởng tình cảm. Vì vậy, việc rèn luyện kỹ năng dùng tiếng Việt là chìa khóa của nhận thức, học vấn và phát triển trí tuệ.

Thiếu quan tâm đến việc rèn luyện kỹ năng tiếng Việt, học sinh sẽ không hoàn thành tốt nhiệm vụ của bất kỳ môn học nào. Tiếng Việt có vai trò quan trọng như vậy đối với học sinh, nhưng thực tế việc dạy-học tiếng Việt và rèn luyện kỹ năng sử dụng tiếng Việt đang khiến cho những ai quan tâm đến vấn đề này băn khoăn, lo ngại. So với những thập kỷ trước đây, việc dạy-học tiếng Việt hiện nay đã có những tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn còn n hiều điều cần phải trao đổi, bàn bạc để cải tiến nhằm mang lại hiệu quả cao hơn. Còn việc rèn luyện kỹ năng tiếng Việt nói chung, Từ ngữ nói riêng đối với học sinh đang ở mức báo động.

Hiện trạng nắm và sử dụng Từ ngữ của học sinh thật đáng buồn. Lỗi về dùng từ là phổ biến : dùng từ Hán-Việt sai, dùng từ lặp, thừa phổ biến, dùng cả những từ thô tục, phi văn hóa trong giao tiếp học đường. Đó là chưa kể đến việc dùng từ có sẵn, sáo rỗng, chẳng chứa đựng một nội dung đáng kể nào. Tất cả những điều đó phản ánh sự nghèo nàn trong tâm hồn, suy nghĩ xơ cứng trong giao tiếp, tự đánh mất cá tính sáng tạo trong diễn đạt.

Thực trạng đáng lo ngại này đã được Đảng, Nhà Nước quan tâm. Từ năm học 1981- 1982, Bộ Giáo Dục đã tiến hành cải cách giáo dục ở bậc tiểu học trong đó có việc xác định lại vị trí và vai trò của môn tiếng Việt trong nhà trường. Công việc này tiếp tục diễn ra liên tục trong nhiều năm, cho đến năm học 1992-1993 môn tiếng Việt đã có mội vị trí thỏa đáng ở tất cả các cấp học của bậc phổ thông. Đối với bậc phổ thông Tru ng học cơ sở, từ năm học 1 9 8 6-1987, môn tiếng Việt trở thành một môn học "độc lập bên cạnh môn Văn với tổng quỹ thời gian nhiều hơn.

Và sau gần 10 năm thực h iện chương trìn h cải cách giáo d ụ c, năm học 1 9 9 4-1995, chương trình, nội dung, sách giáp khoa tiếng Việt lại được chỉnh lý. Cùng với việc xác định lại vị trị và vai trò của môn tiếng Việt, việc xây dựng, biên soạn 5 chương trình và sách giáo khoa, vi ệc nghiên cứu để đổi mới và hoàn thiện về phương pháp dạy-học tiếng Việt cho học sin h b ản ng ữ cũng được chú trọng hơn. Phương pháp dạy -học tiếng Việt được triển khai thực hiện ở các trường Sư phạm đào tạo và bồi dưỡng giáo viên. Hệ thống phương pháp và hệ thống dạy học các bộ phận tiếng Việt, các kiểu bài theo sách giáo khoa đã góp phần nâng cao chất lượng dạy học.

Các phương pháp và biện pháp đã hướng theo tinh thần Nghị quyết của Ban chấp hành Trung ương khóa VII, lần thứ tư. "Đổi mới phương pháp dạy học ở tất cả các cấp học, các bậc học. áp dụng những phương pháp dạy học hiện đại để bồi dưỡng cho học sinh năng lực tư duy sáng tạo, năng lực giải quyết vấn đề." (56 - tr 11) Việc xác định lại vai trò, vị trí của môn tiếng Việt trong nhà trường phổ thông thể hiện một bước tiến mới trong nhận thức của chúng ta. Không ai có thể phủ nhận thành quả của cải cách giáo dục trong những năm qua.

Tuy vậy, cho đến nay, cả nước vẫn chưa có một cơ quan nào, một công trình nghiên cứu khoa học nào đánh giá một cách đầy đủ và toàn diện về vấn đề này. Chỉ biết rằng sau gần 10 năm dạy-học theo chương trình, nội dung, sách giáo khoa mới, tháng 12.1996, Hội thảo khoa học "Đổi mới phương pháp dạy-học Văn - tiếng Việt ở trường Trung học cơ sở" do Vụ Giáo viên và Khoa Ngữ văn trường Đại học Sư phạm Hà Nội I tổ chức tại Hà Nội nêu ra một n h ận địn h chun g. " Kết q u ả d ạy học tiếng Việt vẫn còn nhiều hạn chế vì điều quan trọng nhất của kết quả này là xây dựng động cơ phát triển ngôn ngữ, giáo dục nhu cầu và hoạt động ngôn ngữ, nhu cầu diễn đạt tư tưởng bằng lời lẽ sáng sủa, gây hứng thú học tập cho học sinh vẫn chưa được là bao." (63 - tr 10) Như vậy, vấn đ ề đ ặt ra là phải xem lại, rà soát lại chương trìn h, nội d ung sách giáo khoa và cả hệ thống phương pháp, biện pháp dạy -học bộ môn. Thực tế vẫn có những cái gì đó chưa ổn, chưa phù hợp.

Người giáo viên trực tiếp giảng dạy vẫn thiếu những điều kiện, phương tiện cần thiết khiến cho việc thực thi công việc dạy-học lúng túng, kém hiệu quả. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài "Vấn đề phát triển vốn Từ ngữ cho học sin h b ậc phổ thông Tru ng học cơ sở. Ph ạm v i củ a đ ề tài chỉ là một vấn đề nhỏ, hẹp trong toàn bộ nội dung, phương pháp dạy-học tiếng Việt ở trường phổ thông. Mục đích cần đạt được của đề tài là trên cở lý luận về phương pháp dạy-học tiếng mẹ đẻ cho học sinh bản ngữ, căn cứ vào chương trình, nội dung, sách giáo khoa Từ ngữ của bậc Trung học cơ sở, khảo sát việc dạy-học Từ ngữ nhằm phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh Trung học cơ sở để rút ra những nhận xét, đánh giá, bước đầu đề xuất những phương pháp, biện pháp, giúp giáo viên phổ thông làm tốt việc phát triển vốn Từ ngữ cho học sinh qua dạy- học Văn-Tiếng Việt, tạo điều kiện cho các em học tốt các môn học và giao tiếp trong cuộc 6 sống có hiệu quả.

Lịch sử vấn đề nghiên cứu: Sau cách mạng tháng 8 năm 1945, tiếng Việt, ngôn ngữ quốc gia của đối nước Việt Nam đã có một vị trí xứng đáng trong mọi mặt của đời sống xã hội. Nó nhanh chóng trở thành ngôn ngữ ch ín h thức d ùng trong n hà trườn g ở tất cả các cấp học. Chương trìn h d ạy tiếng Việt cho học sinh cấp I, II với tư cách vừa là môn học, vừa là công cụ được thực hiện và thu được những thành tựu nhất định. Song nhận thức được vai trò của môn Tiếng Việt là một môn học độc lập là cả một quá trình lâu dài và phức tạp.

Ở bậc tiểu học (cấp I) từ trước cho đến năm 1981, sách giáo khoa dạy cả Văn lẫn Tiếng. Nhưng thực tế Tiếng vẫn bị coi nhẹ. Ở bậc Tru ng học cơ sở (cấp III) mãi đến năm 19 8 6 ,Văn và Tiếng Việt mới tách ra thành hai môn riêng. Tiếng lúc này với tư cách là một môn học đặc biệt.

Tiếng bao gồm Từ ngữ và Ngữ pháp. Lần đầu tiên Từ ngữ được chú ý đúng mức ở cấp học này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Dung (1997). Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-thac-si-khoa-hoc-ngu-van-van-de-phat-trien-von-tu-ngu-cho-hoc-sinh-pho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án thạc sĩ ngữ văn tập trung vào vấn đề phát triển vốn từ ngữ. Luận giải các yếu tố, đề xuất phương pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 1997.

Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ng" thuộc chuyên ngành Phương pháp dạy học tiếng Việt. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ng" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án thạc sĩ khoa học ngữ văn vấn đề phát triển vốn từ ng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter