Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và nhiệt độ đến biến dạn

Luận án: Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và nhiệt độ đến biến dạng tạo hình khi dập vuốt chi tiết dạng cốc từ vật liệu spcc. Xem tóm tắt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan công nghệ dập vuốt và các thông số ảnh hưởng
Số trang:
167 trang
Trường:
Trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan công nghệ dập vuốt và các thông số ảnh hưởng

Nghiên cứu này tập trung vào công nghệ dập vuốt, một quy trình tạo hình kim loại quan trọng trong sản xuất cơ khí. Quy trình này biến phôi tấm phẳng thành chi tiết có hình dạng mong muốn. Tuy nhiên, biến dạng tạo hình trong dập vuốt có thể gây ra lỗi. Hiểu rõ các yếu tố tác động là cần thiết. Luận án đặc biệt khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ và nhiệt độ. Mục tiêu là kiểm soát biến dạng, nâng cao chất lượng sản phẩm dạng cốc từ vật liệu SPCC. Việc tối ưu hóa công nghệ dập vuốt có gia nhiệt giúp giảm thiểu các khuyết tật. Đồng thời, nó cải thiện hiệu suất sản xuất và năng suất công nghệ. Các yếu tố như vật liệu, hình dạng khuôn, và điều kiện gia công đều đóng vai trò quan trọng. Phân tích sâu sắc các mối quan hệ này là nền tảng cho việc thiết kế quy trình hiệu quả.

1.1. Khái quát công nghệ dập vuốt và ứng dụng

Công nghệ dập vuốt là một kỹ thuật gia công áp lực phổ biến. Nó được dùng để tạo ra các chi tiết rỗng từ phôi tấm. Đặc tính của quy trình là sự biến dạng dẻo của vật liệu dưới tác dụng của chày và cối. Các sản phẩm dập vuốt có mặt rộng rãi trong ngành ô tô, điện tử gia dụng và nhiều lĩnh vực khác. Nghiên cứu quy trình sản xuất này nhằm mục đích nâng cao độ chính xác và giảm chi phí. Hiểu biết về cơ chế biến dạng là chìa khóa. Nó giúp kiểm soát hình dạng cuối cùng của chi tiết. Việc dập vuốt các chi tiết dạng cốc từ vật liệu SPCC là một ứng dụng điển hình. SPCC là thép tấm carbon thấp, được sử dụng rộng rãi nhờ tính dẻo tốt. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc kiểm soát biến dạng. Các lỗi như nứt, nhăn là vấn đề thường gặp. Cần có phương pháp nghiên cứu và tối ưu hóa công nghệ chính xác.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng chất lượng sản phẩm

Chất lượng sản phẩm dập vuốt phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm tính chất cơ học của vật liệu, hình dạng và kích thước phôi. Các thông số hình học của bộ khuôn cũng rất quan trọng. Ví dụ, bán kính cong của chày, cối và tấm chặn phôi. Các biến số công nghệ như lực chặn phôi, tốc độ dập, và mức độ dập vuốt ảnh hưởng trực tiếp. Đặc biệt, nhiệt độ gia công là một yếu tố then chốt. Nhiệt độ có thể thay đổi đáng kể tính dẻo của vật liệu. Từ đó ảnh hưởng đến khả năng tạo hình và biến dạng. Phân tích tương quan giữa các thông số này giúp dự đoán hành vi vật liệu. Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng dựa trên sự hiểu biết này. Năng suất công nghệ cũng được cải thiện khi tối ưu hóa các yếu tố này.

1.3. Phương pháp gia nhiệt trong quy trình dập vuốt

Gia nhiệt phôi là một kỹ thuật được áp dụng để cải thiện khả năng tạo hình. Nó giúp giảm thiểu các khuyết tật khi dập vuốt các vật liệu có tính dẻo kém. Các phương pháp gia nhiệt có thể bao gồm gia nhiệt toàn bộ phôi hoặc gia nhiệt cục bộ. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại vật liệu và hình dạng chi tiết. Gia nhiệt có thể làm giảm giới hạn bền và tăng độ giãn dài của vật liệu. Điều này cho phép vật liệu biến dạng nhiều hơn mà không bị nứt. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của nhiệt độ đến biến dạng tạo hình. Nó xem xét cách thức nhiệt độ thay đổi các thuộc tính cơ học của vật liệu SPCC. Từ đó, xác định nhiệt độ tối ưu cho quy trình dập vuốt. Việc kiểm soát nhiệt độ chính xác là một biến số công nghệ quan trọng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất sản xuất.

II.Xây dựng FLC vật liệu SPCC tại nhiệt độ khác nhau

Để dự đoán và kiểm soát biến dạng trong dập vuốt, việc hiểu rõ hành vi của vật liệu là thiết yếu. Luận án này tập trung vào việc xây dựng Đường cong giới hạn tạo hình (FLC) cho vật liệu SPCC. FLC là công cụ quan trọng để xác định giới hạn biến dạng an toàn của vật liệu trước khi xảy ra phá hủy. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở nhiệt độ phòng. Nó còn mở rộng để khảo sát FLC tại các nhiệt độ gia nhiệt khác nhau. Điều này cho phép đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng tạo hình của vật liệu. Thông tin này rất quan trọng cho tối ưu hóa công nghệ dập vuốt có gia nhiệt. Nó giúp dự đoán các vùng có nguy cơ nứt hoặc nhăn. Đồng thời, nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho mô hình hóa quy trình và thiết kế thí nghiệm (DOE) sau này.

2.1. Cơ sở lý thuyết phá hủy và thuộc tính vật liệu

Phá hủy dẻo là một hiện tượng quan trọng trong quá trình tạo hình kim loại. Khi vật liệu vượt qua giới hạn dẻo của nó, các vết nứt có thể hình thành. Nghiên cứu này đi sâu vào mô hình thuộc tính và phá hủy vật liệu. Nó xem xét các tiêu chí phá hủy phổ biến. Mục đích là để dự đoán khi nào vật liệu SPCC sẽ bắt đầu nứt trong quá trình dập vuốt. Sự hiểu biết về cơ chế phá hủy dẻo là nền tảng. Nó giúp xây dựng các mô hình dự đoán chính xác. Các mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các biến số công nghệ ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của chi tiết. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể đưa ra các giải pháp tối ưu hóa công nghệ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro phá hủy và nâng cao chất lượng sản phẩm.

2.2. Xác định cơ tính vật liệu SPCC sử dụng

Vật liệu SPCC được chọn cho nghiên cứu này do ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Việc xác định chính xác các đặc tính cơ học của SPCC là bước đầu tiên. Các thử nghiệm kéo được thực hiện để thu thập dữ liệu về giới hạn chảy, giới hạn bền kéo, độ giãn dài. Đồng thời, các thông số về biến dạng cũng được đo đạc. Các phép đo này được thực hiện ở cả nhiệt độ phòng và các nhiệt độ gia nhiệt khác nhau. Dữ liệu này là đầu vào thiết yếu cho việc xây dựng FLC. Nó cũng cung cấp thông tin cho các mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) sau này. Thông tin chi tiết về cơ tính vật liệu giúp phân tích tương quan giữa các thông số. Nó cũng cho phép hiểu rõ hơn về ảnh hưởng thông số công nghệ đến hành vi của vật liệu dưới tác động của lực.

2.3. Xây dựng đường giới hạn tạo hình FLC tại nhiệt độ phòng và gia nhiệt

Việc xây dựng FLC là trọng tâm của chương này. FLC được xây dựng bằng cách thực hiện các thử nghiệm biến dạng trên các mẫu có hình dạng khác nhau. Các mẫu này được kéo cho đến khi xuất hiện vết nứt. Các giá trị biến dạng chính (biến dạng lớn và biến dạng nhỏ) tại thời điểm phá hủy được ghi lại. Từ đó, tạo nên đường cong giới hạn. Quy trình này được lặp lại ở nhiệt độ phòng và các nhiệt độ gia nhiệt khác nhau. So sánh các FLC ở các nhiệt độ khác nhau sẽ làm nổi bật ảnh hưởng của nhiệt độ. Nó chỉ ra cách nhiệt độ cải thiện khả năng tạo hình của vật liệu SPCC. FLC là công cụ trực quan. Nó cho phép các kỹ sư xác định các đường biến dạng an toàn. Từ đó, họ có thể tối ưu hóa quy trình dập vuốt để tránh các khuyết tật.

III.Nghiên cứu mô phỏng thực nghiệm ảnh hưởng thông số

Chương này trình bày các phương pháp nghiên cứu chính: mô phỏng số và thực nghiệm. Mục tiêu là khảo sát ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến chiều cao tạo hình và chiều dày phân bố của chi tiết dạng cốc trụ. Nghiên cứu quy trình sản xuất được thực hiện một cách có hệ thống. Mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) cung cấp cái nhìn sâu sắc về phân bố ứng suất và biến dạng. Thực nghiệm kiểm chứng các kết quả mô phỏng, đảm bảo độ tin cậy. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của vật liệu. Đặc biệt, nó làm rõ ảnh hưởng của nhiệt độ và các biến số công nghệ khác. Việc thiết kế thí nghiệm (DOE) được áp dụng để tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu và phân tích. Qua đó, nâng cao hiệu suất sản xuất và kiểm soát chất lượng.

3.1. Thiết lập sơ đồ và vật liệu thực nghiệm

Thực nghiệm được thiết lập một cách cẩn thận. Vật liệu SPCC được sử dụng với các thông số cơ tính đã xác định. Các phôi và dụng cụ chuyên dụng được chuẩn bị. Bộ khuôn dập vuốt được thiết kế để tạo ra chi tiết dạng cốc trụ. Hệ thống gia nhiệt được tích hợp để kiểm soát nhiệt độ phôi. Các thiết bị thu thập dữ liệu về nhiệt độ cũng được sử dụng. Sơ đồ hệ thống thực nghiệm đảm bảo độ chính xác và khả năng lặp lại. Nó cho phép nghiên cứu ảnh hưởng của từng biến số công nghệ một cách độc lập. Việc này là cơ sở để thu thập dữ liệu định lượng. Từ đó, thực hiện phân tích tương quan giữa các thông số công nghệ và kết quả biến dạng. Mục tiêu là tối ưu hóa công nghệ để đạt hiệu suất cao nhất.

3.2. Mô phỏng số bằng phương pháp phần tử hữu hạn FEM

Mô phỏng FEM được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng. Nó tái tạo quá trình dập vuốt trong môi trường ảo. Mô hình phần tử hữu hạn được xây dựng dựa trên hình học của phôi và khuôn. Các thông số vật liệu và điều kiện biên được nhập vào mô hình. Mô phỏng cho phép phân tích phân bố ứng suất, biến dạng và chiều dày của chi tiết. Nó giúp dự đoán các vùng có nguy cơ nứt hoặc nhăn. Đồng thời, nó giảm thiểu số lượng thực nghiệm cần thiết. Thiết lập các thông số mô phỏng và thực nghiệm được thực hiện song song. Điều này giúp kiểm tra sự phù hợp giữa kết quả lý thuyết và thực tế. Mô hình hóa quy trình này rất quan trọng để hiểu sâu hơn về cơ chế biến dạng.

3.3. Kiểm chứng độ chính xác của FLC vật liệu SPCC

Độ tin cậy của FLC đã xây dựng cần được kiểm chứng. Quá trình kiểm chứng được thực hiện thông qua cả mô phỏng và thực nghiệm. Các thí nghiệm dập vuốt được tiến hành với các điều kiện đã biết. Sau đó, so sánh các điểm phá hủy thực tế với FLC dự đoán. Kiểm chứng FLC được thực hiện ở cả nhiệt độ phòng và các nhiệt độ gia nhiệt khác nhau. Sự phù hợp giữa kết quả thực nghiệm và FLC khẳng định tính chính xác của đường giới hạn tạo hình. Điều này là cơ sở vững chắc cho việc sử dụng FLC trong việc dự đoán và kiểm soát chất lượng. Nó cũng củng cố độ tin cậy của mô hình hóa quy trình và các phân tích ảnh hưởng thông số công nghệ sau này.

IV.Phân tích ảnh hưởng biến số công nghệ đến hiệu suất

Chương này trình bày chi tiết kết quả phân tích ảnh hưởng của các biến số công nghệ chính. Các yếu tố như lực chặn phôi, mức độ dập vuốt, bán kính cong của chày và nhiệt độ được khảo sát. Mục tiêu là xác định mức độ tác động của từng thông số đến chiều cao tạo hình và chiều dày phân bố của chi tiết dạng cốc trụ. Phân tích tương quan được sử dụng để định lượng mối quan hệ này. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tối ưu hóa công nghệ. Điều này giúp cải thiện hiệu suất sản xuất và năng suất công nghệ. Các kết quả từ mô phỏng và thực nghiệm được sử dụng để xác nhận lẫn nhau. Qua đó, đưa ra các khuyến nghị cụ thể để kiểm soát chất lượng sản phẩm dập vuốt.

4.1. Ảnh hưởng lực chặn phôi và mức độ dập vuốt

Lực chặn phôi là một thông số quan trọng ảnh hưởng đến dòng chảy vật liệu. Lực chặn phôi không đủ có thể gây ra hiện tượng nhăn phôi. Ngược lại, lực quá lớn có thể dẫn đến nứt ở thành chi tiết. Nghiên cứu này phân tích cách lực chặn phôi tác động đến chiều cao tạo hình. Nó cũng xem xét ảnh hưởng đến phân bố chiều dày của chi tiết dạng cốc. Mức độ dập vuốt, định nghĩa bởi tỷ số giữa đường kính phôi và đường kính cốc, cũng có ảnh hưởng lớn. Một mức độ dập vuốt cao hơn đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số khác. Việc hiểu rõ ảnh hưởng thông số công nghệ này là cần thiết để tối ưu hóa quy trình. Nó giúp đạt được sản phẩm mong muốn mà không gặp lỗi.

4.2. Ảnh hưởng bán kính cong của chày Rp

Bán kính cong của chày (Rp) là yếu tố hình học quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự tập trung ứng suất tại vùng chuyển tiếp giữa đáy và thành chi tiết. Một bán kính quá nhỏ có thể gây ra nứt do tập trung ứng suất cao. Trong khi đó, bán kính quá lớn có thể làm giảm hiệu quả tạo hình. Nghiên cứu khảo sát tác động của Rp đến chiều cao tạo hình. Nó cũng phân tích sự phân bố chiều dày của chi tiết. Các kết quả chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa Rp và khả năng biến dạng của vật liệu. Từ đó, đưa ra khuyến nghị về lựa chọn Rp tối ưu. Việc lựa chọn Rp chính xác góp phần vào việc kiểm soát chất lượng. Nó cũng cải thiện hiệu suất sản xuất trong công nghệ dập vuốt.

4.3. Ảnh hưởng nhiệt độ phôi T đến chiều cao tạo hình

Nhiệt độ phôi là một biến số công nghệ có ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó làm thay đổi đáng kể tính dẻo và khả năng tạo hình của vật liệu SPCC. Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ phôi đến chiều cao tạo hình của chi tiết dạng cốc. Nhiệt độ tăng thường làm tăng tính dẻo, cho phép biến dạng lớn hơn. Điều này có thể giúp đạt được chiều cao tạo hình mong muốn dễ dàng hơn. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ nứt. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao cũng có thể dẫn đến các vấn đề khác. Ví dụ như biến dạng không mong muốn hoặc ảnh hưởng đến bề mặt sản phẩm. Việc xác định nhiệt độ tối ưu là rất quan trọng. Nó giúp đạt được hiệu suất sản xuất cao và kiểm soát chất lượng sản phẩm.

V.Ứng dụng và kiểm soát chất lượng sản xuất dập vuốt

Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Chúng cung cấp cơ sở dữ liệu và hiểu biết cần thiết để tối ưu hóa công nghệ dập vuốt có gia nhiệt. Việc xác định rõ ảnh hưởng của các thông số công nghệ và nhiệt độ cho phép các nhà sản xuất điều chỉnh quy trình hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu phế phẩm. Luận án này đóng góp vào kiểm soát chất lượng trong ngành công nghiệp gia công kim loại. Nó mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu quy trình sản xuất vật liệu tấm. Hiểu biết sâu sắc về biến dạng tạo hình giúp cải thiện năng suất công nghệ. Nó cũng tạo ra tiền đề cho các ứng dụng công nghiệp tiên tiến hơn.

5.1. Tối ưu hóa các thông số công nghệ cho dập vuốt

Dựa trên các phân tích và kết quả thực nghiệm, luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Mục đích là tối ưu hóa các thông số công nghệ trong quy trình dập vuốt. Việc điều chỉnh lực chặn phôi, mức độ dập vuốt, bán kính chày và nhiệt độ phôi có thể cải thiện đáng kể kết quả. Điều này dẫn đến việc giảm thiểu các khuyết tật. Đồng thời, nó giúp nâng cao chất lượng và độ bền của chi tiết dạng cốc. Các phương pháp thiết kế thí nghiệm (DOE) có thể được áp dụng để tinh chỉnh các thông số này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất sản xuất tối đa. Việc ứng dụng các phát hiện này giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Đóng góp vào kiểm soát chất lượng sản phẩm

Kiểm soát chất lượng là yếu tố then chốt trong mọi quy trình sản xuất. Nghiên cứu này đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm dập vuốt. Bằng cách hiểu rõ mối quan hệ giữa các biến số công nghệ và biến dạng tạo hình. Các nhà sản xuất có thể thiết lập các tiêu chuẩn kiểm soát chặt chẽ hơn. Việc sử dụng FLC và mô hình hóa quy trình giúp dự đoán các lỗi tiềm ẩn. Từ đó, họ có thể ngăn chặn chúng trước khi xảy ra. Điều này không chỉ đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu kỹ thuật. Nó còn giảm chi phí do phế phẩm. Nó cũng cải thiện đáng kể hiệu suất sản xuất của nhà máy.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng cho các nghiên cứu trong tương lai. Có thể mở rộng để khảo sát ảnh hưởng của các loại vật liệu khác. Việc xem xét các hình dạng chi tiết phức tạp hơn cũng là một hướng đi. Phát triển các mô hình dự đoán chính xác hơn, kết hợp trí tuệ nhân tạo, là khả thi. Ứng dụng thực tiễn của luận án không chỉ giới hạn trong ngành ô tô. Nó còn có thể áp dụng cho các ngành công nghiệp khác. Ví dụ như hàng không, y tế, nơi cần các chi tiết kim loại có độ chính xác cao. Việc tiếp tục nghiên cứu và tối ưu hóa công nghệ sẽ góp phần phát triển bền vững ngành gia công kim loại. Nó cũng nâng cao năng suất công nghệ nói chung.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và nhiệt độ đến biến dạng tạo hình khi dập vuốt chi tiết dạng cốc từ vật liệu spcc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT HƯNG YÊN LUYỆN THẾ THẠNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ NHIỆT ĐỘ ĐẾN BIẾN DẠNG TẠO HÌNH KHI DẬP VUỐT CHI TIẾT DẠNG CỐC TỪ VẬT LIỆU SPCC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hưng Yên - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT HƯNG YÊN LUYỆN THẾ THẠNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ NHIỆT ĐỘ ĐẾN BIẾN DẠNG TẠO HÌNH KHI DẬP VUỐT CHI TIẾT DẠNG CỐC TỪ VẬT LIỆU SPCC Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Đức Toàn 2.TSKH Bành Tiến Long Hưng Yên - 2022 LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS. NGND Bành Tiến Long và GS.TS Nguyễn Đức Toàn, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn Công ty TNHH Cơ khí Ô tô Đức Hòa đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi hoàn thành thực nghiệm luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn tới Ban lãnh đạo Trường, Khoa Cơ khí, Bộ môn Tự động hóa thiết kế công nghệ cơ khí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến tất cả đồng nghiệp, bạn bè, gia đình và người thân đã luôn ở bên động viên khích lệ và mong muốn tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh (đã ký) Luyện Thế Thạnh i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC NGHIÊN CỨU SINH (đã ký) (đã ký) GS.TS Nguyễn Đức Toàn Luyện Thế Thạnh ii MỤC LỤC MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ .xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.

Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài. Cấu trúc của nội dung luận án. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP VUỐT CÓ GIA NHIỆT .1 Công nghệ dập tấm trong sản xuất cơ khí .2 Công nghệ dập vuốt và những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm dập vuốt……………………………………………………………………………….1 Khái quát về công nghệ dập vuốt………………………………………………6 1.2 Xác định các thông số của quá trình dập vuốt…………….3 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm dập vuốt .3 Các phương pháp gia nhiệt trong dập vuốt.1 Các mô hình gia nhiệt trên phôi dập vuốt……………………………………20 1.2 Mô hình gia nhiệt trên khuôn dập vuốt………………………………………24 1.4 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về gia công tạo hình vật liệu tấm có gia nhiệt.1 Tình hình nghiên cứu ở trong nước………………………………………….2 Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước .26 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHÁ HỦY VẬT LIỆU VÀ XÂY DỰNG ĐƯỜNG CONG GIỚI HẠN TẠO HÌNH CỦA VẬT LIỆU SPCC TẠI CÁC NHIỆT ĐỘ KHÁC NHAU .1 Mô hình thuộc tính và phá huỷ vật liệu .1 Phá huỷ dẻo vật liệu………………………………………………………….2 Mô hình phá hủy vật liệu…………………………………………………….3 Mô hình thuộc tính vật liệu .4 Xác định cơ tính vật liệu SPCC sử dụng trong nghiên cứu .2 Xây dựng FLC của vật liệu tấm SPCC tại nhiệt độ phòng và nhiệt độ gia nhiệt độ khác nhau.1 Xây dựng FLC của vật liệu tấm SPCC tại nhiệt độ phòng .2 Xây dựng FLC của vật liệu tấm SPCC tại nhiệt độ gia nhiệt độ khác nhau………………………………………………………………………….55 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG VÀ THỰC NGHIỆM ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ ĐẾN CHIỀU CAO TẠO HÌNH VÀ CHIỀU DÀY PHÂN BỐ CỦA CHI TIẾT DẠNG CỐC TRỤ KHI DẬP VUỐT .1 Sơ đồ hệ thống thực nghiệm.2 Thiết lập thực nghiệm .1 Vật liệu thực nghiệm………………………………………………………….2 Phôi và dụng cụ phục vụ trong thực nghiệm…………………………………66 3.4 Bộ khuôn thực nghiệm……………………………………………………….5 Thiết bị gia nhiệt và bộ thu thập dữ liệu về nhiệt độ…………………………. Mô phỏng số trong gia công dập vuốt .1 Mô hình phần tử hữu hạn (FEM)…………………………………………….2 Thiết lập các thông số mô phỏng và thực nghiệm……………………………74 3.4 Nghiên cứu về quá trình gia nhiệt trong dập vuốt bằng thực nghiệm .2 Xây dựng mô hình toán học thể hiện mối quan hệ giữa thời gian gia nhiệt và nhiệt độ phôi khi dập vuốt .5 Kiểm chứng độ chính xác của FLC vật liệu SPCC tại các nhiệt độ khác nhau thông qua mô phỏng và thực nghiệm .1 Kiểm chứng FLC tại nhiệt độ phòng. Kiểm chứng FLC tại nhiệt độ khác nhau…………………………………….6 Nghiên cứu ảnh hưởng của lực chặn phôi, mức độ dập vuốt, bán kính cong của chày và nhiệt độ đến chiều cao tạo hình và chiều dày phân bố của chi tiết dạng cốc trụ .1 Nghiên cứu ảnh hưởng của lực chặn phôi (FBH) đến chiều cao tạo hình của chi tiết dạng cốc trụ .2 Nghiên cứu ảnh hưởng của mức độ dập vuốt (Mt) đến chiều cao tạo hình chi tiết dạng cốc trụ .3 Nghiên cứu ảnh hưởng của bán kính cong của chày Rp đến chiều cao tạo hình chi tiết dạng cốc trụ .4 Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ phôi T (0C) đến chiều cao tạo hình chi tiết dạng cốc trụ .7 Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến chiều dày phân bố của chi tiết dạng cốc trụ khi dập vuốt .1 Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến chiều dày phân bố chi tiết dạng cốc trụ tại nhiệt độ phòng .2 Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến chiều dày phân bố chi tiết dạng cốc trụ tại nhiệt độ khác nhau .3 So sánh phân bố chiều dày của chi tiết dạng cốc trụ thông qua mô phỏng tại các nhiệt độ khác nhau .97 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

XÂY DỰNG MÔ HÌNH TOÁN THỂ HIỆN ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ ĐẾN CHIỀU CAO TẠO HÌNH VÀ CHIỀU DÀY PHÂN BỐ CHI TIẾT DẠNG CỐC TRỤ KHI DẬP VUỐT .1 Thiết kế thực nghiệm .2 Điều kiện thực nghiệm .3 Nghiên cứu mối quan hệ giữa các thông số đầu vào và các thông số đầu ra .1 Phân tích mối quan hệ của các thông số (FBH, Rp, Mt) đến chiều cao tạo hình (HR) của chi tiết dạng cốc trụ trong dập vuốt .2 Phân tích mối quan hệ của các thông số (FBH, Rp, T) đến chiều cao tạo hình (HR2) của chi tiết dạng cốc trụ trong dập vuốt .3 Phân tích mối quan hệ của các thông số (FBH, Rp, T) đến chiều dày phân bố (tP) của chi tiết dạng cốc trụ trong dập vuốt.116 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 121 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

1 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải Đơn vị FLC Forming Limit Curve – Đường cong giới hạn tạo hình FLD Forming Limit Diagram – Sơ đồ đường cong giới hạn FFLD Fracture Forming Limit Diagram – Sơ đồ giới hạn tạo hình phá hủy FEM Finite Element Method – Mô phỏng bằng phương pháp phần tử hữu hạn MMFC Modified Maximum Force Criterion – Tiêu chuẩn trở lực tối đa được sửa đổi SPCC Steel – Plate – Cold rolled – Carbon – Thép tấm cán nguội J-C Mô hình Johnson – Cook B-W Mô hình Bao-Wierzbicki P.S Plane Strain – Biến dạng phẳng U.T Uniaxial Tension – Biến dạng kéo đơn trục B.T Equibiaxial Tension – Biến dạng kéo đều đồng thời theo hai phương S.F Stretch Forming – Biến dạng tạo hình kéo S.P Pure Shear – Biến dạng cắt thuần túy U.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luyện Thế Thạnh (2022). Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-cac-thong-so-cong-nghe-va-nhiet-do-den-bien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và n" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và nhiệt độ đến biến dạng tạo hình khi dập vuốt chi tiết dạng cốc từ vật liệu spcc. Xem tóm tắt

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và n" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và n" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và n" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và n" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và n" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ và n" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter