Nâng cao chất lượng phân lớp hệ thống phát hiện xâm nhập mạng bằng học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu
Học máy phối hợp & tiền xử lý dữ liệu nâng cao chất lượng phân lớp hệ thống phát hiện xâm nhập mạng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Học máy phối hợp: Nền tảng phát hiện xâm nhập
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lạc Hồng
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Học máy phối hợp Nền tảng phát hiện xâm nhập
An ninh mạng đối mặt nhiều mối đe dọa. Phát hiện xâm nhập mạng (NIDS) là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, các NIDS truyền thống thường gặp hạn chế về độ chính xác và khả năng nhận diện các cuộc tấn công mới. Tỷ lệ cảnh báo sai còn cao. Học máy phối hợp (Ensemble Machine Learning) mang lại giải pháp đột phá. Kỹ thuật này kết hợp nhiều mô hình học máy. Mục tiêu là tăng cường hiệu suất tổng thể, đặc biệt trong môi trường dữ liệu phức tạp của an ninh mạng. Đây là phương pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng phân lớp của hệ thống. Nó giải quyết các thách thức như dữ liệu mất cân bằng và sự hiện diện của các thuộc tính không liên quan. Các bộ phân lớp phối hợp đã chứng minh sự vượt trội so với các bộ phân lớp đơn lẻ. Lợi thế này đặc biệt rõ ràng trong lĩnh vực phát hiện xâm nhập. Kỹ thuật học máy phối hợp tạo ra các mô hình mạnh mẽ hơn, có khả năng khái quát hóa tốt hơn trên các tập dữ liệu thực tế, giảm thiểu rủi ro từ các cuộc tấn công chưa từng thấy.
1.1. Thách thức hiện tại của NIDS
Hệ thống phát hiện xâm nhập mạng đương đầu nhiều khó khăn. Độ chính xác phân loại cần được cải thiện. Tỷ lệ cảnh báo sai vẫn là vấn đề lớn. Phát hiện các tấn công mới, tinh vi còn hạn chế. Dữ liệu huấn luyện thường chứa sự mất cân bằng lớp nghiêm trọng. Điều này làm giảm hiệu quả học của các mô hình. Nhiều thuộc tính trong dữ liệu không liên quan trực tiếp đến mục tiêu phân loại. Chúng tăng thời gian tính toán và giảm chất lượng phân lớp. Năng lực xử lý dữ liệu lớn, tốc độ cao vẫn còn hạn chế. Các phương pháp phát hiện truyền thống không đủ khả năng đáp ứng. Cần có những cải tiến đáng kể để NIDS hoạt động hiệu quả hơn.
1.2. Vai trò của tổng hợp mô hình trong an ninh mạng
Tổng hợp mô hình (Ensemble learning) đóng vai trò quan trọng trong an ninh mạng. Nó cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống phát hiện xâm nhập. Kỹ thuật này kết hợp sức mạnh của nhiều bộ phân lớp. Mục đích là tạo ra một quyết định cuối cùng chính xác hơn. Phương pháp này giảm thiểu lỗi của từng mô hình riêng lẻ. Tổng hợp mô hình giúp đối phó hiệu quả với sự phức tạp của dữ liệu mạng. Nó nâng cao khả năng phát hiện các bất thường. Bảo mật dữ liệu được tăng cường. Hệ thống có khả năng nhận diện các mối đe dọa mới. Điều này đặc biệt có lợi trong việc giảm thiểu tỷ lệ báo động giả. Đồng thời, nó tăng cường độ nhạy bén trong việc phát hiện các cuộc tấn công thực sự. Tổng hợp mô hình là một bước tiến lớn trong việc xây dựng NIDS mạnh mẽ.
II. Tiền xử lý dữ liệu Nâng cao chất lượng NIDS
Tiền xử lý dữ liệu là bước thiết yếu trước khi huấn luyện mô hình học máy. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của Hệ thống phát hiện xâm nhập (NIDS). Chất lượng dữ liệu đầu vào quyết định độ chính xác của phân lớp. Dữ liệu mạng thường chứa nhiễu, trùng lặp, và các thuộc tính không liên quan. Chúng cần được xử lý cẩn thận. Luận án đề xuất cải tiến hai giải pháp chính trong giai đoạn này. Đó là lựa chọn thuộc tính và xử lý dữ liệu mất cân bằng. Các kỹ thuật tiên tiến giúp làm sạch dữ liệu. Mục tiêu là loại bỏ thông tin dư thừa. Đồng thời, nó tăng cường các thuộc tính quan trọng. Điều này giúp mô hình học máy tập trung vào các yếu tố có ý nghĩa. Kết quả là giảm thời gian huấn luyện. Hiệu suất phân loại được cải thiện đáng kể. Tiền xử lý dữ liệu đúng cách là nền tảng cho một NIDS hiệu quả, đáng tin cậy.
2.1. Lựa chọn thuộc tính thông minh cho NIDS
Lựa chọn thuộc tính là quá trình quan trọng. Nó giúp xác định các thuộc tính có ảnh hưởng nhất. Mục tiêu là đến quá trình phân loại xâm nhập. Luận án đề xuất hai thuật toán lựa chọn thuộc tính cải tiến. Chúng dựa trên thuật toán FFC và BFE đã biết. Các thuật toán này giúp loại bỏ các thuộc tính không liên quan. Chúng có thể làm giảm chất lượng phân lớp. Loại bỏ thuộc tính dư thừa giúp tăng tốc độ tính toán. Nó cũng cải thiện độ chính xác của mô hình. Việc chọn lọc thuộc tính kỹ lưỡng đảm bảo dữ liệu đầu vào sạch. Dữ liệu tập trung vào các đặc điểm quan trọng. Điều này giúp hệ thống phát hiện xâm nhập tập trung vào các mẫu tấn công. Từ đó, tăng cường khả năng nhận diện mối đe dọa. Nó tối ưu hóa tài nguyên tính toán.
2.2. Xử lý dữ liệu mất cân bằng hiệu quả
Dữ liệu huấn luyện cho NIDS thường mất cân bằng lớp. Các trường hợp tấn công chiếm tỷ lệ nhỏ. Các trường hợp bình thường chiếm tỷ lệ lớn. Điều này gây khó khăn cho việc huấn luyện mô hình. Mô hình có thể thiên vị về lớp đa số. Luận án cải tiến các kỹ thuật tăng mẫu (oversampling) và giảm mẫu (undersampling). Mục đích là để cân bằng lại tập dữ liệu. Kỹ thuật tăng mẫu tạo ra các mẫu nhân tạo cho lớp thiểu số. Kỹ thuật giảm mẫu loại bỏ một số mẫu của lớp đa số. Sự cân bằng này giúp mô hình học máy học tốt hơn. Nó nhận diện được cả các loại tấn công hiếm gặp. Việc làm sạch dữ liệu và cân bằng lớp là bước quan trọng. Nó đảm bảo mô hình không bỏ sót các mối đe dọa tiềm tàng. Bảo mật dữ liệu được nâng cao đáng kể.
III. Cải thiện phân lớp NIDS với học máy phối hợp
Các giải pháp tiền xử lý dữ liệu đã cải thiện chất lượng dữ liệu đầu vào. Giờ đây, dữ liệu này sẵn sàng cho việc huấn luyện các bộ phân lớp phối hợp. Học máy phối hợp là trọng tâm của nghiên cứu này. Nó kết hợp nhiều mô hình cơ bản. Mục tiêu là đạt được hiệu suất vượt trội. Luận án đã thử nghiệm trên các thuật toán phối hợp đồng nhất và không đồng nhất. Các phương pháp này được áp dụng để xây dựng NIDS mạnh mẽ. Chúng giúp cải thiện độ chính xác, giảm tỷ lệ cảnh báo sai. Đồng thời, nâng cao khả năng phát hiện tấn công mới. Việc áp dụng thành công các kỹ thuật này mang lại một hệ thống phát hiện xâm nhập tiên tiến. Nó hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường an ninh mạng đầy biến động. Tính toán biên và học phân tán có thể là các hướng phát triển tiếp theo để tối ưu hóa việc triển khai các mô hình này trong thực tế.
3.1. Các thuật toán học máy phối hợp đồng nhất
Luận án áp dụng các thuật toán học máy phối hợp đồng nhất. Chúng bao gồm Bagging, Boosting, Stacking và Decorate. Các kỹ thuật này sử dụng cùng một loại mô hình cơ bản. Tuy nhiên, chúng huấn luyện chúng trên các tập dữ liệu khác nhau hoặc theo cách khác nhau. Bagging (như Random Forest) huấn luyện nhiều mô hình độc lập. Sau đó, nó tổng hợp kết quả. Boosting (như AdaBoost, Gradient Boosting) huấn luyện các mô hình tuần tự. Mỗi mô hình tập trung vào các lỗi của mô hình trước đó. Stacking kết hợp đầu ra của các mô hình cơ bản. Nó sử dụng một mô hình meta để đưa ra dự đoán cuối cùng. Decorate xây dựng các mô hình bằng cách thêm các mẫu nhân tạo. Các phương pháp này đã được chứng minh hiệu quả. Chúng tăng cường đáng kể độ chính xác phân loại của NIDS. An ninh mạng được củng cố nhờ khả năng phát hiện xâm nhập vượt trội.
3.2. Các thuật toán học máy phối hợp không đồng nhất
Ngoài các phương pháp đồng nhất, luận án cũng nghiên cứu các thuật toán phối hợp không đồng nhất. Các kỹ thuật này bao gồm Voting, Stacking và Random Forest. Random Forest, mặc dù thường được coi là Bagging, cũng có thể được coi là một dạng phối hợp không đồng nhất nếu các cây quyết định khác nhau về cấu trúc hoặc cách chọn đặc trưng. Voting kết hợp dự đoán từ nhiều loại mô hình khác nhau. Ví dụ, kết hợp mạng nơ-ron, cây quyết định, và máy vector hỗ trợ. Stacking cũng có thể hoạt động với các mô hình cơ bản khác loại. Việc kết hợp đa dạng các thuật toán giúp hệ thống phát hiện xâm nhập trở nên mạnh mẽ hơn. Nó có khả năng xử lý nhiều loại tấn công khác nhau. Các phương pháp này khai thác điểm mạnh của từng mô hình. Đồng thời, chúng bù đắp điểm yếu của nhau. Kết quả là một NIDS đáng tin cậy hơn. Bảo mật dữ liệu được nâng cao toàn diện.
IV. Kết quả và định hướng phát triển NIDS
Kết quả thử nghiệm trên tập dữ liệu UNSW-NB15 đã xác nhận hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Cả giai đoạn tiền xử lý dữ liệu lẫn việc áp dụng học máy phối hợp đều góp phần cải thiện đáng kể chất lượng phân lớp của Hệ thống phát hiện xâm nhập (NIDS). Độ chính xác tăng lên, tỷ lệ cảnh báo sai giảm xuống. Đặc biệt, khả năng phát hiện các cuộc tấn công mới được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số tồn tại và định hướng phát triển trong tương lai. Thời gian huấn luyện mô hình còn lớn, đặc biệt với các mô hình phối hợp phức tạp. Cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu suất. Năng lực xử lý đóng vai trò thiết yếu. Cần khai thác các phương pháp xử lý song song. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả tính toán. Việc tối ưu hóa các tham số của thuật toán học máy cũng là một vấn đề cần giải quyết. Những cải tiến này sẽ tiếp tục đẩy mạnh an ninh mạng.
4.1. Đánh giá hiệu quả trên tập dữ liệu UNSW NB15
Luận án sử dụng tập dữ liệu UNSW-NB15 để kiểm định các giải pháp. Đây là một tập dữ liệu chuẩn trong nghiên cứu Hệ thống phát hiện xâm nhập. Kết quả thử nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt về chất lượng phân lớp. Các thuật toán lựa chọn thuộc tính cải tiến giúp giảm chiều dữ liệu. Đồng thời, nó vẫn giữ lại thông tin quan trọng. Kỹ thuật cân bằng dữ liệu đảm bảo mô hình không bỏ sót các tấn công thiểu số. Học máy phối hợp cung cấp độ chính xác cao hơn. Nó giảm đáng kể tỷ lệ cảnh báo sai. Các chỉ số hiệu suất tổng thể của NIDS được cải thiện. Điều này chứng minh rằng phương pháp tiếp cận đề xuất hiệu quả. Nó nâng cao khả năng phát hiện các bất thường trong an ninh mạng. Bảo mật dữ liệu được củng cố một cách rõ ràng.
4.2. Hướng nghiên cứu và phát triển NIDS tương lai
Nghiên cứu NIDS vẫn còn nhiều tiềm năng. Cần tiếp tục tối ưu hóa thời gian huấn luyện mô hình. Phát triển các mô hình phân lớp lai, đa nhãn là cần thiết. Khả năng đáp ứng yêu cầu thời gian thực là mục tiêu quan trọng. Việc phối hợp các thuật toán một cách đúng đắn cần được khám phá thêm. Nâng cao hiệu quả xử lý thông qua tiếp cận xử lý song song là hướng đi hứa hẹn. Điều này giúp tận dụng năng lực tính toán hiện đại. Tối ưu hóa các tham số cho các kỹ thuật học máy cũng cần được quan tâm. Mục đích là để đạt được hiệu suất tối đa. Các nghiên cứu về quyền riêng tư trong học phân tán có thể tích hợp. Nó giúp bảo vệ dữ liệu người dùng khi triển khai NIDS. Tính toán biên có thể tối ưu hóa hiệu suất. Mục tiêu là xử lý dữ liệu tại nguồn. Những định hướng này sẽ góp phần xây dựng NIDS thông minh, hiệu quả hơn trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG KỸ THUẬT HỌC MÁY PHỐI HỢP VÀ TIỀN XỬ LÝ DỮ LIỆU TRONG VIỆC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHÂN LỚP CỦA CÁC HỆ THỐNG PHÁT HIỆN XÂM NHẬP MẠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Đồng Nai, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG KỸ THUẬT HỌC MÁY PHỐI HỢP VÀ TIỀN XỬ LÝ DỮ LIỆU TRONG VIỆC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHÂN LỚP CỦA CÁC HỆ THỐNG PHÁT HIỆN XÂM NHẬP MẠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số ngành: 9480101 Đồng Nai, năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Kỹ thuật học máy phối hợp và tiền xử lý dữ liệu trong việc nâng cao chất lượng phân lớp của các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, đây là công trình do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên, người hướng dẫn khoa học là: PGS. Các thuật toán, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn có được từ các thử nghiệm, trung thực và không sao chép. Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, với lòng biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS. - người hướng dẫn khoa học, thầy là người đã truyền cho tôi tri thức, cũng như tâm huyết nghiên cứu khoa học, thầy đã luôn tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô Ban giám hiệu, Khoa công nghệ thông tin, Khoa sau đại học Trường đại học Lạc Hồng đã giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ từ Ban giám hiệu, Khoa kỹ thuật và khoa học máy tính, Trung tâm ngoại ngữ và công nghệ thông tin Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn, nơi tôi đang công tác. Và tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các đồng nghiệp, bạn bè - những người đã luôn quan tâm, động viên tôi trong suốt thời gian qua. Cuối cùng, tôi xin dành tình cảm đặc biệt đến gia đình, người thân của tôi - những người đã luôn tin tưởng, động viên và tiếp sức cho tôi thêm nghị lực để tôi vững bước và vượt qua mọi khó khăn.
Tác giả TÓM TẮT Phát hiện bất thường dựa trên luồng là một vấn đề vẫn phát triển trong môi trường an ninh mạng. Nhiều nghiên cứu trước đây đã áp dụng học máy như một phương pháp nâng cao khả năng phát hiện sự bất thường trong các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng (NIDS). Các nghiên cứu gần đây cho thấy, các NIDS vẫn phải đối mặt với những thách thức trong việc cải thiện độ chính xác, giảm tỷ lệ cảnh báo sai và phát hiện được các tấn công mới. Nội dung luận án đề xuất một số giải pháp sử dụng kỹ thuật học máy phối hợp và cải tiến các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu trong việc nâng cao chất lượng phân lớp của các hệ thống phát hiện xâm nhập mạng.
Điều này dựa trên thực tế là: (1) Có nhiều dữ liệu mất cân bằng lớp trong các tập dữ liệu huấn luyện dùng cho các NIDS. (2) Các thuật toán học máy có thể sử dụng tất cả các thuộc tính thực sự không liên quan đến mục tiêu phân lớp, điều này làm giảm chất lượng phân lớp và tăng thời gian tính toán. (3) Các bộ phân lớp phối hợp đều vượt trội so với các bộ phân lớp đơn về độ chính xác phân lớp. Những lợi thế của bộ phân lớp phối hợp là đặc biệt rõ ràng trong lĩnh vực phát hiện xâm nhập.
Để giải quyết vấn đề, luận án đề xuất cải tiến việc thực hiện hai giải pháp trong giai đoạn tiền xử lý dữ liệu, cụ thể là: (1) Đề xuất 2 thuật toán lựa chọn thuộc tính trên cơ sở cải tiến 2 thuật toán lựa chọn thuộc tính FFC và BFE đã biết. (2) Cải tiến các kỹ thuật tăng mẫu và giảm mẫu tập dữ liệu huấn luyện. Dữ liệu kết quả sau khi tiền xử lý được sử dụng để huấn luyện các bộ phân lớp phối hợp bằng cách sử dụng các thuật toán học máy phối hợp đồng nhất (Bagging, Boosting, Stacking và Decorate) và không đồng nhất (Voting, Stacking và RF). Kết quả thử nghiệm trên các tập dữ liệu huấn luyện và kiểm tra đầy đủ của tập dữ liệu UNSW-NB15 cho thấy, các giải pháp đề xuất đã cải thiện chất lượng phân lớp của các NIDS.
Bên cạnh những kết quả đạt được, kết quả nghiên cứu của luận án cũng để lại những tồn tại và định hướng phát triển trong tương lai: (1) Thời gian huấn luyện các mô hình phân lớp đề xuất còn lớn, việc phối hợp đúng đắn các thuật toán để xây dựng một mô hình phân lớp lai, đa nhãn và đáp ứng thời gian thực là vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu. (2) Năng lực xử lý đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác các thuật toán học máy. Việc nâng cao hiệu quả xử lý theo hướng tiếp cận xử lý song song cũng như việc tối ưu các tham số cho các kỹ thuật học máy là vấn đề còn bỏ ngỏ. ABSTRACT Stream-based intrusion detection is a growing problem in computer network security environments.
Many previous researches have applied machine learning as a method to detect attacks in Network Intrusion Detection Systems (NIDS). However, these methods still have limitations of low accuracy, high false alarm rate and detecting new attacks. The content of the thesis proposes some solutions using ensemble machine learning techniques and improving data preprocessing techniques in improving the classification quality of NIDS. This is based on the fact that: (1) There is a lot of class imbalance data in the training datasets used for NIDS.
(2) Machine learning algorithms can use some features that are really irrelevant to the classification goal, which reduces the quality of classification and increases computation time. (3) Ensemble classifiers outperform the single classifiers in classification accuracy. The advantages of the ensemble classifier are particularly evident in the area of network intrusion detection. To solve the problem, the thesis proposes to improve the implementation of two solutions in the data preprocessing stage, details as follows: (1) Proposing 2 feature selection algorithms on the basis of improving 2 known FFC and BFE feature selection algorithms.
(2) Improving techniques for oversampling and undersampling the training dataset. The resulting data after preprocessing is used to train the ensemble classifiers using both homogeneous (Bagging, Boosting, Stacking and Decorate) and heterogeneous (Voting, Stacking and RF) ensemble machine learning algorithms. The experimental results on the full training and testing datasets of the UNSW-NB15 dataset show that the proposed solutions have improved the classification quality of the NIDS. In addition to the achieved results, the research results of the thesis also leave shortcomings and future development orientations: (1) The training time of the proposed classification models is still large, the coordination the right algorithms to build a hybrid, multi-label and real-time response classification model is a problem that needs to be further researched.
(2) Processing capacity plays an important role in exploiting machine learning algorithms. The improvement of processing efficiency in the direction of parallel processing as well as the optimization of parameters for machine learning techniques is still an open issue. MỤC LỤC CHƯƠNG 1.1 Hệ thống phát hiện xâm nhập .1 Giới thiệu về IDS .2 Phân loại IDS .3 IDS sử dụng kỹ thuật học máy .2 Tính cấp thiết của đề tài luận án .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .7 Những điểm đóng góp mới .8 Kết cấu của luận án. CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN .1 Lựa chọn thuộc tính .2 Lấy mẫu lại tập dữ liệu .3 Kỹ thuật học máy.4 Tập dữ liệu sử dụng cho các IDS .5 Chỉ số đánh giá hiệu năng các IDS.2 Các nghiên cứu liên quan về học máy cho IDS .1 Lựa chọn thuộc tính .2 Lấy mẫu lại tập dữ liệu .3 Các mô hình học máy cho các IDS.
GIẢI PHÁP LỰA CHỌN THUỘC TÍNH .1 Giải pháp lựa chọn thuộc tính đề xuất .1 Các chỉ số đo thông tin .2 Thuật toán loại bỏ thuộc tính ngược BFE .3 Thuật toán chọn thuộc tính thuận FFC .4 Thuật toán lựa chọn thuộc tính đề xuất .2 Kết quả thực hiện .1 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Worms .2 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Shellcode .3 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Backdoor .4 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Analysis .5 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Recce .6 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công DoS .7 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Fuzzers .8 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Exploits.9 Lựa chọn thuộc tính với kiểu tấn công Generic .3 So sánh, nhận xét và đánh giá về giải pháp lựa chọn thuộc tính đề xuất. GIẢI PHÁP LẤY MẪU LẠI TẬP DỮ LIỆU .1 Giải pháp lấy mẫu lại tập dữ liệu đề xuất .1 Giải pháp tăng mẫu.2 Giải pháp giảm mẫu.2 Kết quả thực hiện .1 Tăng mẫu tập dữ liệu .2 Giảm mẫu tập dữ liệu .3 Tổng hợp kết quả và nhận xét về giải pháp lấy mẫu lại tập dữ liệu. KỸ THUẬT PHỐI HỢP CHO MÔ HÌNH IDS .1 Kỹ thuật phối hợp đề xuất .2 Kết quả thực hiện .1 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Worms .2 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Shellcode .3 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Backdoor .4 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Analysis .5 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Recce .6 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công DoS .7 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Fuzzers .8 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Exploits .9 Sử dụng kỹ thuật phối hợp với kiểu tấn công Generic .3 Tổng hợp kết quả và nhận xét về kỹ thuật phối hợp .4 Mô hình phân lớp lai đề xuất. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN .1 Đánh giá về các kết quả đạt được, hạn chế và hướng phát triển .2 Đánh giá ý nghĩa học thuật và thực tiễn của luận án .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Học máy phối hợp, tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống phát hiện xâm nhập (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ky-thuat-hoc-may-phoi-hop-va-tien-xu-ly-du-lieu-trong-viec-nang-cao-cha-t-luong-phan-lo-p-cua-cac-he-thong-phat-hien-xam-nhap-mang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Học máy phối hợp, tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống phát hiện xâm nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Học máy phối hợp & tiền xử lý dữ liệu nâng cao chất lượng phân lớp hệ thống phát hiện xâm nhập mạng.
Luận án "Học máy phối hợp, tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống phát hiện xâm nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Học máy phối hợp, tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống phát hiện xâm nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Học máy phối hợp, tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống phát hiện xâm nhập" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Học máy phối hợp, tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống phát hiện xâm nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Học máy phối hợp, tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống phát hiện xâm nhập" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Học máy phối hợp, tiền xử lý dữ liệu cho hệ thống phát hiện xâm nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.