Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ giữa đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên ĐBSCL
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên tại các trường đại học vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Đặc điểm công việc và động lực giảng viên đại học
Giáo dục đại học đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển xã hội. Giảng viên là hạt nhân của hệ thống này, có ảnh hưởng lớn đến chất lượng nguồn nhân lực. Động lực làm việc của họ quyết định hiệu quả giáo dục. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc là một ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa đặc điểm công việc và động lực của giảng viên.
1.1. Tầm quan trọng của giảng viên trong giáo dục
Giảng viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn định hình tư duy, thái độ của sinh viên. Họ là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào quá trình đào tạo nhân lực chất lượng cao. Một đội ngũ giảng viên có động lực cao sẽ nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế-xã hội. Việc đầu tư vào giảng viên là đầu tư vào tương lai của giáo dục đại học.
1.2. Ảnh hưởng của đặc điểm công việc đến động lực
Đặc điểm công việc bao gồm nhiều khía cạnh như sự đa dạng nhiệm vụ, mức độ tự chủ, phản hồi từ công việc. Những yếu tố này có thể kích thích hoặc kìm hãm động lực làm việc. Một công việc được thiết kế tốt, mang lại ý nghĩa và cơ hội phát triển sẽ thúc đẩy giảng viên cống hiến. Nghiên cứu đã xác định rõ ràng mối liên hệ này, cung cấp cơ sở để cải thiện môi trường làm việc và quản lý giảng viên.
II. Sự công bằng trong công việc Đòn bẩy động lực giảng viên
Sự công bằng là một trụ cột quan trọng trong môi trường làm việc. Giảng viên, như mọi người lao động khác, mong muốn được đối xử công bằng. Cảm nhận về sự công bằng tác động trực tiếp đến thái độ và động lực làm việc của họ. Nghiên cứu đã xem xét các khía cạnh khác nhau của sự công bằng và ảnh hưởng của chúng, đặc biệt là trong các trường đại học.
2.1. Các dạng công bằng trong môi trường đại học
Sự công bằng không chỉ giới hạn ở mức thu nhập. Nó còn bao gồm công bằng phân phối (về nguồn lực, khen thưởng), công bằng thủ tục (quy trình đánh giá, thăng tiến rõ ràng, minh bạch) và công bằng tương tác (cách đối xử, tôn trọng giữa các cá nhân). Mỗi loại công bằng này đều có vai trò riêng, ảnh hưởng đến cảm nhận tổng thể của giảng viên về môi trường làm việc. Chính sách công bằng cần được xem xét toàn diện.
2.2. Tác động của cảm nhận công bằng đến động lực
Khi giảng viên cảm thấy công việc và các chính sách của trường công bằng, họ sẽ có xu hướng gắn kết hơn. Động lực làm việc tăng lên, sự cống hiến và lòng trung thành cũng được cải thiện. Ngược lại, sự thiếu công bằng có thể dẫn đến bất mãn, giảm hiệu suất và ý định nghỉ việc. Việc duy trì sự công bằng là yếu tố then chốt để duy trì động lực làm việc của giảng viên, đặc biệt về thu nhập giảng viên.
III. Vai trò lòng yêu nghề Điều tiết động lực làm việc giảng viên
Lòng yêu nghề là một yếu tố nội tại mạnh mẽ, có khả năng biến đổi cách giảng viên nhìn nhận và thực hiện công việc. Nó không chỉ là sự đam mê mà còn là sự cam kết sâu sắc với sự nghiệp giáo dục. Nghiên cứu đã khám phá vai trò đặc biệt của lòng yêu nghề trong việc điều tiết các mối quan hệ khác, làm tăng cường động lực làm việc của giảng viên.
3.1. Lòng yêu nghề như một yếu tố nội sinh
Lòng yêu nghề thúc đẩy giảng viên vượt qua những thách thức, đầu tư thời gian và công sức vào giảng dạy và nghiên cứu. Giảng viên có lòng yêu nghề thường chủ động học hỏi, đổi mới phương pháp. Yếu tố này không thể thay thế bằng các chính sách khuyến khích bên ngoài. Nó tạo ra một nguồn động lực bền vững từ bên trong, giúp giảng viên duy trì sự nhiệt huyết trong suốt sự nghiệp giáo dục.
3.2. Lòng yêu nghề điều tiết mối quan hệ nhân tố
Nghiên cứu đã chứng minh lòng yêu nghề đóng vai trò điều tiết quan trọng. Nó tăng cường mối liên hệ tích cực giữa đặc điểm công việc và động lực làm việc. Đồng thời, lòng yêu nghề cũng củng cố tác động của sự công bằng về thu nhập lên động lực của giảng viên. Khi có lòng yêu nghề, giảng viên sẽ cảm nhận tốt hơn các lợi ích từ công việc và chính sách công bằng, từ đó nâng cao động lực.
IV. Phương pháp nghiên cứu về động lực giảng viên ĐBSCL
Để đạt được kết quả đáng tin cậy, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp tiếp cận khoa học. Việc kết hợp giữa định tính và định lượng giúp có cái nhìn toàn diện về vấn đề động lực làm việc của giảng viên. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, một khu vực quan trọng với nhiều trường đại học và yêu cầu về chất lượng giáo dục.
4.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm phỏng vấn chuyên gia (định tính) để xây dựng mô hình và thang đo, sau đó tiến hành khảo sát diện rộng (định lượng). Dữ liệu được thu thập từ 945 giảng viên tại 12 trường đại học ở Đồng bằng sông Cửu Long. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
4.2. Công cụ phân tích và kiểm định giả thuyết
Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm SPSS 29 và SMART PLS 4. Các công cụ này giúp kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số. Bảy giả thuyết nghiên cứu đã được chấp nhận, khẳng định các mối liên hệ được đề xuất về đặc điểm công việc, sự công bằng, lòng yêu nghề và động lực làm việc của giảng viên. Kết quả này cung cấp minh chứng thực tiễn về động lực làm việc.
V. Hàm ý quản trị Nâng cao động lực làm việc của giảng viên
Từ những kết quả nghiên cứu, luận án đã đưa ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Các trường đại học có thể áp dụng những đề xuất này để cải thiện môi trường làm việc. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao động lực làm việc của đội ngũ giảng viên, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học và chất lượng nguồn nhân lực.
5.1. Xây dựng và thực thi chính sách công bằng hiệu quả
Các trường đại học cần rà soát và điều chỉnh chính sách về thu nhập, phân công công việc, đánh giá hiệu suất. Việc đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong mọi quy trình sẽ tăng cường niềm tin của giảng viên. Cần có cơ chế phản hồi rõ ràng, cho phép giảng viên góp ý về các chính sách. Một môi trường làm việc công bằng là nền tảng vững chắc để phát triển động lực và gắn kết nhân sự.
5.2. Phát triển các giải pháp gia tăng lòng yêu nghề
Bên cạnh chính sách công bằng, các trường đại học nên đầu tư vào việc nuôi dưỡng lòng yêu nghề cho giảng viên. Tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề, tạo cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu ý nghĩa. Khuyến khích giảng viên chia sẻ kinh nghiệm, tạo môi trường học thuật cởi mở. Việc phát triển lòng yêu nghề giúp giảng viên có động lực tự thân, bền vững hơn với sự nghiệp giáo dục, nâng cao động lực làm việc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG NGUYỄN VĂN NHUNG MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẶC ĐIỂM CÔNG VIỆC, SỰ CÔNG BẰNG VÀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đồng Nai – năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG NGUYỄN VĂN NHUNG MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐẶC ĐIỂM CÔNG VIỆC, SỰ CÔNG BẰNG VÀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH (Bản luận án được bảo vệ cấp trường) Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN MINH ĐỨC TS. NGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT Đồng Nai, năm 2023 i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ***** LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Văn Nhung, xin cam đoan nội dung luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh: “Mối quan hệ giữa đặc điểm công việc, sự công bằng đến động lực làm việc của giảng viên các trường đại học khu vực đồng bằng Sông Cửu Long” là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Minh Đức và TS. Nguyễn Thị Bạch Tuyết.
Các nội dung trình bày trong luận án là đúng sự thật và chưa được công bố bởi các tác giả nào khác. Tất cả những nội dung trích dẫn, tham khảo và kế thừa đều được dẫn nguồn một cách rõ ràng, trung thực, đầy đủ trong danh sách các tài liệu tham khảo. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Nhung ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được rất nhiều sự động viên, hỗ trợ giúp đỡ, góp ý chân thành và khoa học từ quý Thầy/Cô tại Trường đại học Lạc Hồng. Tác giả cũng nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các giảng viên đã trả lời phiếu khảo sát, tham gia phỏng vấn hỗ trợ nghiên cứu cho tác giả.
Đồng thời, tác giả cũng xin cảm ơn các chuyên gia trong ngành giáo dục đã dành thời gian cho các buổi phỏng vấn góp ý nhằm hỗ trợ tác giả xây dựng mô hình, thang đo và bảng hỏi trong quá trình nghiên cứu định lượng sơ bộ cũng như chính thức. Tác giả vô cùng biết ơn khi nhận được các định hướng nghiên cứu, sự theo dõi, động viên và hướng dẫn tận tình từ PGS.TS Nguyễn Minh Đức và TS. Nguyễn Thị Bạch Tuyết và quý thầy cô trong mọi trao đổi, góp ý về vấn đề nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, bài báo khoa học và các vấn đề học thuật khác. Với tất cả sự kính trọng, tác giả kính gửi quý Thầy/Cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình lòng biết ơn sâu sắc.
Trân trọng cảm ơn! Đồng Nai, ngày. năm 2023 Nguyễn Văn Nhung iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Giáo dục đại học đang là một mối quan tâm sâu sắc của xã hội, đặc biệt quan trọng về đội ngũ giảng viên. Giảng viên có vai trò đặc biệt lớn trong các trường đại học và xã hội. Trong các chương trình giáo dục đại học, giảng viên đóng vai trò ngày càng quan trọng mối quan hệ rất lớn đến trình độ và thái độ của sinh viên, nguồn nhân lực chất lượng cao cho quá trinh phát triển kinh tế xã hội nước nhà.
Nghiên cứu này với mục tiêu chính là xác định vai trò của đặc điểm công việc, các sự công bằng và lòng yêu nghề đối với việc nâng cao động lực làm việc của giảng viên, giúp các trường đại học có các chính sách, giải pháp nâng cao động lực làm việc của giảng viên tại đồng bằng sông Cửu Long cũng như tạo cơ sở khoa học để giúp các giảng viên có nhận thức rõ ràng hơn về vấn đề này và đưa ra những hàm ý quản trị phù hợp. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Kết quả khảo lược lý thuyết, các nghiên cứu trước và phỏng vấn chuyên gia giúp xây dựng mô hình và thang đo. Nghiên cứu định lượng thực hiện qua hai giai đoạn sơ bộ và chính thức bằng phần mềm SPSS 29 và SMART PLS 4.
Dữ liệu sử dụng từ khảo sát giảng viên thực hiện tại 12 trường đại học tại đồng bằng sông Cửu Long, với 945 quan sát đạt chuẩn. Chấp nhận 7 giả thuyết nghiên cứu, kết quả khẳng định mối quan hệ giữa đặc điểm công bằng, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên. Đồng thời, khẳng định vai trò điều tiết mối quan hệ giữa các nhân tố của lòng yêu nghề. Lòng yêu nghề có vai trò điều tiết đến mối quan hệ giữa đặc điểm công việc và động lực làm việc của giảng viên; lòng yêu nghề có vai trò điều tiết đến mối quan hệ sự công bằng về thu nhập và động lực làm việc của giảng viên.
Nghiên cứu đã bổ sung cơ sở lý thuyết và minh chứng thực tiễn về động lực làm việc của giảng viên các trường đại học khu vực ĐBSCL, chỉ rõ lòng yêu nghề có vai trò điều tiết đến mối quan hệ giữa đặc điểm công việc và động lực làm việc của giảng viên; lòng yêu nghề cũng có vai trò điều tiết đến mối quan hệ giữa sự công bằng về thu nhập và động lực làm việc của giảng viên. Từ đó, luận án cũng đề xuất các hàm ý quản trị giúp các trường đại học gia tăng động lực làm việc của giảng viên thông qua việc tạo ra các chính sách công bằng cũng như các giải pháp giúp gia tăng lòng yêu nghề để nâng cao động lực làm việc của giảng viên. Từ khóa: động lực làm việc, lòng yêu nghề, đặc điểm công việc. iv ABSTRACT Higher education is a deep concern of society, especially important about teaching staff.
Lecturers have a particularly large role in universities and society. In higher education programs, lecturers play an increasingly important role, greatly affecting the qualifications and attitudes of students, high quality human resources for the socio-economic development of the country. This study with the main objective is to determine the role of job characteristics, equity aspects and job love in improving the work motivation of lecturers, helping universities to have policies, solutions to improve the work motivation of lecturers in the Mekong Delta as well as create a scientific basis to help lecturers have a clearer awareness of this issue and provide appropriate governance implications The study used mixed methods, combining qualitative and quantitative research. The results of theoretical review, previous studies and expert interviews help build models and scales.
Quantitative research was carried out through two preliminary and official stages using SPSS 29 and SMART PLS software 4. Data used from a survey of lecturers conducted at 12 universities in the Mekong Delta, with 945 standard observation. Accepting 7 research hypotheses, the results confirm the relationship between equity characteristics, fairness aspects and work motivation of lecturers. At the same time, affirming the role of regulating the relationship between the factors of job love.
Love for the profession has a moderating role to the relationship between job characteristics and work motivation of lecturers; Love for the profession has a moderating role in the relationship of income fairness and motivation of lecturers The study has supplemented the theoretical basis and practical evidence on the work motivation of lecturers at universities in the Mekong Delta, showing that job love has a regulatory role in the relationship between job characteristics and job satisfaction. work motivation of lecturers; Job love also has a moderating role to the relationship between income fairness and motivation of lecturers. From that, the thesis also proposes governance implications to help universities increase the motivation of lecturers through the creation of fair policies as well as solutions to increase the love of the profession to improve the quality of work. high motivation of lecturers.
Keywords: work motivation, job love, job characteristics v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU VIẾT STT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH TẮT Phương sai trích trung Average Variance 1 AVE bình Extracted Ministry of Education and 2 BGDĐT Bộ giáo dục đào tạo Training 3 CB Công bằng Equity Mô hình phương trình cấu CB- 4 trúc dựa trên hiệp phương Covariance Based SEM SEM sai 5 CG Chuyên gia Expert Phương sai phương pháp Common Method 6 CMV chung Variance 7 CR Độ tin cậy tổng hợp Composite Reliability 8 CV Công việc Work 9 DL Động lực Motivation 10 DN Đồng nghiệp Colleague 11 ĐĐCV Đặc điểm công việc Job characteristics 12 ĐH Đại học University 13 ĐLLV Động lực làm việc Motivation to work Đồng bằng sông Cửu 14 ĐBSCL Mekong Delta Long Phân tích nhân tố khám Exploratory Factor 15 EFA phá Analysis 16 FL Hệ số tải nhân tố Factor Loadings 17 GN Ghi nhận Record 18 GV Giảng viên Lecturers 19 HTMT Chỉ số HTMT Heterotrait - monotrait 20 SCB Khía cạnh công bằng The fair aspect 21 KMO Chỉ số phân tích nhân tố Kaiser Meyer Olkin vi 22 LYN Lòng yêu nghề Love for the profession Mô hình phương trình cấu PLS- 23 trúc dựa trên bình phương Partial least squares SEM SEM tối thiểu từng phần 23 SE Sai số chuẩn Standard Error Mô hình phương trình cấu Structural Equation 24 SEM trúc Model SMART 25 Phần mềm SMART PLS SMART PLS PLS Gói phần mềm thống kê Statistical Packge for the 26 SPSS cho ngành khoa học xã hội Social Sciences 27 TN Thu nhập Income 28 TP Thành phố City 29 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City 30 TT Thăng tiến Promote in career 31 TT Thông tư Circular Hệ số phóng đại phương 32 VIF Variance Inflation Factor sai vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II TÓM TẮT LUẬN ÁN. IV DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. VI DANH MỤC BẢNG BIỂU.XII DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ.
XIV CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Bối cảnh nghiên cứu.2 Mục tiêu nghiên cứu.1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể.3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Đối tượng khảo sát.3 Đối tượng thảo luận nhóm và thảo luận chuyên gia.4 Phạm vi nghiên cứu.1 Phạm vi lý thuyết.2 Phạm vi không gian.3 Phạm vi thời gian. Phương pháp nghiên cứu.1 Nghiên cứu định tính.2 Nghiên cứu định lượng.6 Tổng quan các nghiên cứu trước.1 Tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan.1 Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới.2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước.2 Nhận xét và khoảng trống nghiên cứu được phát hiện.7 Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu.1 Về mặt lý thuyết.2 Về mặt thực tiễn.8 Kết cấu của luận án. 13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH.1 Khái niệm và vai trò của động lực làm việc.1 Khái niệm đặc điểm công việc.2 Đặc điểm công việc của nghề giáo.2 Các lý thuyết về động lực làm việc của người lao động.1 Các lý thuyết cổ điển về động lực làm việc.1 Lý thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1942). Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959).2 Một số lý thuyết đương đại về động lực làm việc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên tại các trường đại học vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Luận án "Đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm công việc, sự công bằng và động lực làm việc của giảng viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.