Khai phá luồng văn bản với kỹ thuật gom cụm theo ngữ nghĩa

Nghiên cứu gom cụm luồng văn bản, trình bày phương pháp tiên tiến và ứng dụng thực tế. Tối ưu hóa xử lý dữ liệu lớn, thời gian thực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân cụm luồng văn bản: Tổng quan và thách thức lớn
Số trang:
140 trang
Trường:
Trường Đại học Lạc Hồng
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân cụm luồng văn bản Tổng quan và thách thức lớn

Gom cụm luồng văn bản là một bài toán cốt lõi trong xử lý dữ liệu lớn. Luồng văn bản xuất hiện liên tục từ các nguồn đa dạng. Ví dụ: mạng xã hội, tin tức trực tuyến, bình luận sản phẩm. Việc phân cụm luồng văn bản giúp tổ chức thông tin. Nó hỗ trợ phân tích xu hướng, phát hiện sự kiện mới. Các phương pháp truyền thống không hiệu quả với dữ liệu luồng. Chúng gặp khó khăn trong việc xử lý khối lượng lớn và tốc độ cao. Nhu cầu về các kỹ thuật phân tích thời gian thực là rất lớn. Các giải pháp cần thích ứng với sự thay đổi của dữ liệu. Mục tiêu là trích xuất thông tin có giá trị từ luồng văn bản không ngừng.

1.1. Giới thiệu bài toán và ý nghĩa thực tiễn

Luồng dữ liệu văn bản là dòng thông tin vô tận. Nó không ngừng được tạo ra. Phân cụm văn bản trong ngữ cảnh này là thách thức. Cần nhóm các tài liệu tương tự lại với nhau. Điều này phải diễn ra liên tục, ngay khi dữ liệu đến. Ý nghĩa thực tiễn rất cao. Nó ứng dụng trong giám sát mạng xã hội. Nó dùng để theo dõi dư luận, phát hiện khủng hoảng. Các hệ thống tin tức có thể tự động phân loại. Các nhà nghiên cứu sử dụng để khai phá dữ liệu lớn. Nó giúp hiểu sâu hơn về hành vi người dùng, thị trường. Kỹ thuật này đòi hỏi xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hiệu quả.

1.2. Thách thức chính Thay đổi khái niệm Concept Drift

Luồng văn bản luôn biến đổi. Chủ đề và xu hướng có thể thay đổi đột ngột. Đây gọi là thay đổi khái niệm (concept drift). Các thuật toán phân cụm phải đối mặt với thách thức này. Mô hình học máy cần cập nhật liên tục. Chúng phải giữ được sự phù hợp với dữ liệu mới. Khó khăn nằm ở việc duy trì chất lượng cụm. Đồng thời phải xử lý lượng dữ liệu khổng lồ. Việc bỏ qua concept drift dẫn đến kết quả sai lệch. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của phân tích thời gian thực. Các phương pháp cần có khả năng thích ứng linh hoạt.

II. Nghiên cứu liên quan Các thuật toán phân cụm văn bản

Lĩnh vực phân cụm luồng văn bản đã có nhiều nghiên cứu. Các cách tiếp cận đa dạng đã được đề xuất. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Chúng thường dựa trên các mô hình khác nhau. Một số tập trung vào biểu diễn văn bản. Số khác chú trọng vào cơ chế cập nhật cụm. Các nghiên cứu này cung cấp nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần giải quyết. Đặc biệt trong việc xử lý ngữ nghĩa và tính động của luồng dữ liệu. Việc đánh giá kỹ lưỡng các phương pháp hiện có là cần thiết. Điều này giúp xác định hướng cải tiến.

2.1. Các cách tiếp cận phân cụm luồng văn bản hiện có

Nhiều mô hình đã được phát triển để phân cụm luồng văn bản. Mô hình chủ đề (Topic modeling) là một ví dụ. LDA (Latent Dirichlet Allocation) là thuật toán phổ biến. Nó phát hiện các chủ đề tiềm ẩn trong văn bản. Các mô hình hỗn hợp động cũng được sử dụng. Chúng cho phép cụm thay đổi theo thời gian. Tiếp cận dựa trên biểu diễn không gian vectơ cũng quan trọng. Nó biến văn bản thành các vectơ số. Từ đó áp dụng các thuật toán phân cụm truyền thống. Mỗi phương pháp có cách riêng để đối phó với dữ liệu luồng. Tuy nhiên, khả năng nắm bắt ngữ nghĩa sâu vẫn còn hạn chế.

2.2. Hạn chế của phương pháp truyền thống đối với luồng

Các thuật toán phân cụm truyền thống thường không phù hợp. Chúng yêu cầu dữ liệu phải tĩnh và có sẵn. Việc cập nhật mô hình đòi hỏi quá trình huấn luyện lại. Điều này tốn kém về tài nguyên và thời gian. Chúng khó xử lý sự xuất hiện của các chủ đề mới. Khả năng phát hiện thay đổi khái niệm (concept drift) kém. Nhiều mô hình bỏ qua mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ. Chúng chỉ tập trung vào tần suất xuất hiện. Điều này làm giảm chất lượng phân loại văn bản. Đặc biệt với các văn bản ngắn hoặc chứa nhiều tiếng lóng. Các hạn chế này đòi hỏi những giải pháp mới và sáng tạo hơn.

III. Giải pháp phân cụm ngữ nghĩa dựa trên đồ thị từ NLP

Để vượt qua hạn chế của phương pháp hiện có, một giải pháp mới được đề xuất. Giải pháp này tập trung vào biểu diễn văn bản giàu ngữ nghĩa hơn. Nó sử dụng đồ thị từ để mô hình hóa mối quan hệ giữa các từ. Phương pháp này cải thiện độ chính xác của phân cụm. Nó đặc biệt hiệu quả với luồng dữ liệu văn bản. Mục tiêu là tạo ra các cụm có ý nghĩa. Đồng thời, mô hình phải thích ứng được với sự thay đổi khái niệm. Giải pháp này kết hợp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tiên tiến. Nó tích hợp thuật toán phân cụm dựa trên mô hình hỗn hợp. Điều này mang lại hiệu suất vượt trội.

3.1. Phương pháp biểu diễn văn bản cải tiến với GOW

Biểu diễn túi từ (Bag-of-Words - BOW) là phương pháp truyền thống. Nó đơn giản nhưng mất thông tin ngữ cảnh. Phương pháp này chỉ đếm tần suất từ. Nó không xét mối quan hệ giữa các từ. Để giải quyết, phương pháp đồ thị từ (Graph-of-Words - GOW) được giới thiệu. GOW biểu diễn văn bản dưới dạng đồ thị. Các nút là từ, các cạnh thể hiện mối liên kết ngữ nghĩa. Điều này giúp nắm bắt ngữ cảnh tốt hơn. GOW cung cấp một đặc trưng văn bản phong phú. Nó cải thiện khả năng của xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho phân tích ngữ nghĩa.

3.2. Gom cụm luồng văn bản dựa trên mô hình hỗn hợp

Việc gom cụm luồng văn bản đòi hỏi mô hình linh hoạt. Một mô hình hỗn hợp được sử dụng. Nó kết hợp biểu diễn GOW với quy trình Dirichlet (DP). Mô hình này cho phép tự động xác định số lượng cụm. Nó thích ứng với sự xuất hiện và biến mất của các chủ đề. Các cụm được cập nhật liên tục. Điều này giúp mô hình đối phó hiệu quả với thay đổi khái niệm. Thuật toán phân cụm này tận dụng thông tin ngữ nghĩa. Nó cung cấp các cụm chất lượng cao. Nó giúp ích cho các tác vụ phân loại văn bản sau này.

IV. Phát hiện cụm từ xu thế Ứng dụng khai phá dữ liệu

Khả năng phân cụm luồng văn bản có nhiều ứng dụng. Một trong số đó là phát hiện cụm từ xu thế. Điều này rất quan trọng trong khai phá dữ liệu thời gian thực. Nó giúp nhận diện các chủ đề nóng hổi, các từ khóa phổ biến. Ứng dụng này mang lại giá trị cao cho doanh nghiệp. Ví dụ: theo dõi xu hướng thị trường, giám sát thương hiệu. Nó cũng hỗ trợ các tổ chức truyền thông. Việc phát hiện kịp thời các xu hướng giúp đưa ra quyết định nhanh chóng. Hệ thống này là minh chứng cho hiệu quả của phương pháp phân cụm ngữ nghĩa.

4.1. Hệ thống rút trích từ khóa tiêu biểu TKES

Một hệ thống đã được xây dựng. Nó có tên là Hệ thống rút trích từ khóa tiêu biểu (TKES). Hệ thống này áp dụng phương pháp gom cụm luồng văn bản. Nó sử dụng biểu diễn GOW và mô hình hỗn hợp. TKES tự động nhận diện các cụm từ nổi bật. Các cụm từ này đại diện cho các xu hướng mới. Nó hoạt động trên luồng dữ liệu văn bản liên tục. TKES cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp người dùng hiểu các sự kiện đang diễn ra. Khai phá dữ liệu thời gian thực là mục tiêu chính của TKES.

4.2. Cơ chế phát hiện xu hướng và ý nghĩa thực tiễn

Cơ chế phát hiện xu hướng dựa trên sự biến động của cụm. Khi một cụm từ tăng đột biến về tần suất hoặc kích thước, nó được xem là xu hướng. Hệ thống giám sát sự thay đổi của các cụm theo thời gian. Nó đánh giá tầm quan trọng của các từ khóa trong mỗi cụm. Ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Các nhà tiếp thị có thể nắm bắt xu hướng nhanh chóng. Các nhà báo có thể nhận diện tin tức nóng. Các nhà phân tích chính sách có thể theo dõi dư luận. Nó là công cụ mạnh mẽ để phân tích thời gian thực.

V. Kết quả phân cụm luồng hướng phát triển học máy

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Phương pháp đề xuất cho thấy hiệu quả vượt trội. Nó cải thiện đáng kể khả năng phân cụm luồng văn bản. Đặc biệt là trong việc xử lý ngữ nghĩa và thay đổi khái niệm. Các thực nghiệm đã chứng minh tính ưu việt. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Điều này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Mục tiêu là tiếp tục nâng cao hiệu suất. Đồng thời, mở rộng phạm vi ứng dụng của kỹ thuật. Sự kết hợp giữa xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và học máy sẽ tiếp tục phát triển.

5.1. Đóng góp chính và các kết quả thực nghiệm đạt được

Đóng góp chính là đề xuất phương pháp mới. Nó kết hợp biểu diễn đồ thị từ (GOW) với mô hình hỗn hợp. Phương pháp này giải quyết hiệu quả bài toán phân cụm luồng văn bản. Nó có khả năng thích ứng với thay đổi khái niệm (concept drift). Các thực nghiệm được tiến hành trên nhiều tập dữ liệu. Kết quả cho thấy chất lượng cụm được cải thiện rõ rệt. Độ chính xác cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Thời gian xử lý cũng được tối ưu. Điều này khẳng định tiềm năng của giải pháp trong khai phá dữ liệu.

5.2. Hạn chế và tiềm năng phát triển trong tương lai

Mặc dù đạt kết quả tốt, phương pháp vẫn có hạn chế. Nó có thể gặp khó khăn với các luồng dữ liệu cực lớn. Chi phí tính toán cho việc xây dựng đồ thị có thể cao. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm tối ưu hóa thuật toán. Cần nghiên cứu tích hợp các kỹ thuật học sâu. Ví dụ: nhúng từ và câu để cải thiện biểu diễn ngữ nghĩa. Mở rộng ứng dụng sang các ngôn ngữ khác là tiềm năng. Phát triển mô hình dự đoán xu hướng cũng rất hứa hẹn. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống phân tích thời gian thực mạnh mẽ hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Khai phá luồng văn bản với kỹ thuật gom cụm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ---------------- VÕ THỊ HỒNG THẮM KHAI PHÁ LUỒNG VĂN BẢN VỚI KỸ THUẬT GOM CỤM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Đồng Nai, năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG ---------------- VÕ THỊ HỒNG THẮM KHAI PHÁ LUỒNG VĂN BẢN VỚI KỸ THUẬT GOM CỤM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 9480101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. ĐỖ PHÚC Đồng Nai, năm 2021 LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn PGS. Đỗ Phúc đã tận tình hướng dẫn nghiên cứu sinh hoàn thành luận án tiến sĩ. Xin chân thành cảm ơn quý thầy/cô khoa sau đại học, trường đại học Lạc Hồng đã tạo điện kiện thuận lợi và hỗ trợ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.

Xin trân trọng cảm ơn trường đại học Thủ Dầu Một đã hỗ trợ nghiên cứu sinh tham gia học tập tại trường đại học Lạc Hồng. Xin chân thành cám ơn quý bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh - Võ Thị Hồng Thắm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Các số liệu và tài liệu trong nghiên cứu là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

Tất cả các tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Đồng Nai, ngày … tháng 5 năm 2021 Nghiên cứu sinh Võ Thị Hồng Thắm MỤC LỤC CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 Tổng quan về đề tài luận án .1 Bài toán nghiên cứu và ý nghĩa .2 Thách thức của bài toán gom cụm luồng văn bản.3 Các vấn đề nghiên cứu .4 Các bài toán nghiên cứu .2 Đóng góp của luận án và các công trình đã được công bố .3 Mục tiêu, phạm vi và phương pháp nghiên cứu .1 Mục tiêu nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu.4 Cấu trúc của luận án .5 Kết chương. 13 CHƯƠNG 2: CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN .1 So sánh một số cách tiếp cận mới liên quan đến gom cụm luồng văn bản .1 Phương pháp tiếp cận dựa trên mô hình chủ đề truyền thống .2 Phương pháp tiếp cận dựa trên mô hình hỗn hợp động .3 Phương pháp tiếp cận dựa trên biểu diễn không gian vectơ .4 Mô hình hóa chủ đề (Topic modeling).5 Mô hình hỗn hợp dựa trên quy trình Dirichlet (DPMM) .6 Đồ thị con phổ biến .7 Mô hình hóa sự nổi bật trên luồng văn bản của Kleinberg .2 Kết chương. 40 CHƯƠNG 3: GOM CỤM LUỒNG VĂN BẢN THEO NGỮ NGHĨA DỰA TRÊN ĐỒ THỊ TỪ .1 Phương pháp.1 Biểu diễn đặt trưng văn bản bằng phương pháp túi từ (BOW) .2 Biểu diễn văn bản bằng đồ thị từ (GOW) .3 Gom cụm luồng văn bản dựa trên mô hình hỗn hợp.2 Thực nghiệm và bàn luận .3 Kết chương.

74 CHƯƠNG 4: PHÁT HIỆN CỤM TỪ XU THẾ TRÊN LUỒNG VĂN BẢN .1 Phương pháp.2 Thực nghiệm và bàn luận .3 Kết chương. 103 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN & HƯỚNG PHÁT TRIỂN .1 Các kết quả đạt được, hạn chế và hướng phát triển .2 Ý nghĩa học thuật và thực tiễn của luận án. 106 BẢNG THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Tiếng Anh Viết tắt Tiếng Việt Allocation Dirichlet Latent LDA Phân bổ tiềm ẩn Direntlet Bag of Word BOW Túi từ Benchmark Đối sánh Cluster validation Xác nhận cụm Common sub GOWs Đồ thị con phổ biến Concept/topic drift Dòng trôi khái niệm/chủ đề Corpus Kho ngữ liệu Density-based Dựa trên mật độ Dirichlet Process DP Quy trình Dirichlet Dirichlet-Hawkes Topic Model DHTM Mô hình chủ đề Dirichlet-Hawkes Document batch Lô tài liệu Dynamic Clustering Topic DCT Mô hình chủ đề gom cụm động Dynamic Topic Model DTM Mô hình chủ đề động Features of meaning Đặc trưng ngữ nghĩa Filtering Lọc Frequent sub-graph FSG Đồ thị con phổ biến Graph of Word GOW Đồ thị từ Microblogs Bài viết ngắn dạng blog Model’s hyper-parameter Độ nhạy của siêu tham số của mô hình sensitivity (viết ngắn là độ nhạy) Mstream MStream Thuật toán gom cụm luồng dữ liệu dựa trên mô hình hỗn hợp DP Noise Yếu tố nhiễu Outlier Ngoại lệ Politeness Độ sâu Preprocess Tiền xử lý Proximity measure Đo lường lân cận Sequence Monte Carlo SMC Tuần tự Monte Carlo Sparse nature Tính rời rạc tự nhiên Sparsity of text Sự rời rạc của văn bản Stemming and Lemmatization Trả từ về nguyên mẫu Stop word Từ dừng Streaming LDA ST-LDA Streaming LDA Survey Khảo sát Tiếng Anh Viết tắt Tiếng Việt Temporal Dynamic Process Model TDPM Mô hình hỗn hợp quy trình Dirichlet theo thời gian Temporal model-LDA TM-LDA Mô hình LDA theo thời gian Temporal Text Mining TTM Khai phá văn bản theo thời gian Term Frequency TF Tần số từ Term Frequency-Invert Document TF-IDF Tần số từ -Tần số tài liệu nghịch đảo Frequency Text corpus Tập văn bản Text similarity Sự tương tự văn bản Text to Graph Text2graph Đồ thị hóa văn bản Trendy Keyword Extraction System TKES Hệ thống rút trích từ khóa tiêu biểu Tokenization Tách từ Topic tracking model TTM mô hình theo dõi chủ đề Vector Space model VSM Mô hình không gian vectơ Visualize Hiển thị trực quan Word relatedness Sự liên quan từ Word segmentation Tách từ Word similarity Sự tương tự từ Word vector Véc tơ từ DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân tích các điểm mạnh và tồn tại của các mô hình .1: Biểu diễn văn bản với BOW truyền thống.2: Biểu diễn văn bản với BOW và TF-IDF .3: Biểu diễn văn bản với GOW .4: Biểu diễn văn bản kết hợp BOW và GOW .5: Biểu diễn véc tơ chủ đề trong mô hình GOW-Stream .6: Chi tiết về bộ dữ liệu thử nghiệm .7: Chi tiết về cấu hình cho các mô hình gom cụm luồng văn bản .8: Kết quả đầu ra trung bình của tác vụ gom cụm văn bản với các mô hình khác nhau với độ đo NMI .9: Kết quả đầu ra thử nghiệm của tác vụ gom cụm văn bản với các mô hình khác nhau với độ đo F1 .1: Các thuộc tính của nút và mối quan hệ .2: Một ví dụ về tính toán chỉ số xếp hạng của từ .3: Một ví dụ về tính tổng trọng số của từ khóa trong chuyên mục .4: Thí dụ về cấu trúc lưu trữ Burst .5: Các Burst của từ khóa “Facebook” .6: Xác định danh sách từ xu thế chung với từ khóa “Facebook”.7: Thử nghiệm thời gian thực thi trên bộ thu thập thông tin .8: Kiểm tra thời gian thực thi của việc thêm dữ liệu vào cơ sở dữ liệu đồ thị.9: Kiểm tra thời gian chạy của bộ xử lý .10: Thời gian xử lý số lượng bài viết khác nhau với độ dài khác nhau .11: Tỷ lệ giống nhau của dữ liệu sinh ra từ 2 thuật toán TF-IDF viết bằng ngôn ngữ lập trình khác nhau .12: Tần số của từ khóa .13: Một số tham số với word2Vec .14: Các từ liên quan đến từ khóa “Ứng dụng” .15: So sánh mức độ tương đồng khi sử dụng các thước đo khoảng cách tương đồng khác nhau .16: Thời gian huấn luyện các mô hình .17: Thời gian xử lý để tìm 10 từ liên quan .18: Kiểm tra thời gian xử lý phát hiện Burst của các bài báo trong 19 ngày .100 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mối liên hệ giữa các bài toán và các công trình đã công bố đối với từng bài toán .1: Mô hình sinh LDA .2: Mô hình sinh của mô hình hỗn hợp dựa trên quy trình Dirichlet .3: Mô hình sinh của mô hình hỗn hợp hữu hạn .4: Tỉ lệ của các sự kiện mục tiêu .1: Hình ảnh minh họa cấu trúc đồ thị hóa văn bản (text2graph) với đồ thị vô hướng .2: Biểu diễn đồ thị từ của tập tài liệu 𝐷 .3: Tập đồ thị con phổ biến chung của tập tài liệu 𝐷 .4: Mô hình sinh của mô hình GOW-Stream.5: Mô hình sinh của MStream & GOW-Stream .6: Lưu đồ thuật toán GOW-Stream .7: Kết quả thử nghiệm đối với số lượng lô tài liệu khác nhau với độ đo NMI .8: Kết quả thử nghiệm trên số lượng lô tài liệu khác nhau với độ đo F1 .9: So sánh với k-means sử dụng độ đo NMI .10: So sánh với k-means sử dụng độ đo F1.11: Khả năng nâng cao hiệu suất của các kỹ thuật gom cụm luồng văn bản khác nhau .12: Tốc độ xử lý của GOW-Stream so với MStream khi tính luôn chi phí tìm đồ thị con phổ biến .13: Đánh giá ảnh hưởng của số lần lặp đến tính chính xác của kết quả của mô hình GOW-Stream .14: Kết quả thực nghiệm về ảnh hưởng của siêu tham số α .15: Kết quả thực nghiệm về ảnh hưởng của siêu tham số β .1: Hệ thống được đề xuất phục vụ tìm cụm từ xu thế .2: Kiến trúc hệ thống TKES .3: Trình tự xử lý của hệ thống TKES .4: Luồng văn bản đến liên tục theo thời gian .5: Cấu trúc lưu trữ dạng cây .6: Cấu trúc lưu trữ chung và ví dụ .7: Ví dụ về các bước xử lý rút trích từ khóa.8: Cấu trúc lưu trữ dùng để phát hiện sự nổi bật .9: Phát hiện sự nổi bật đối với từ khóa “Facebook” .10: Ảnh hưởng của chiều dài bài viết và số lượng bài viết đối với thời gian chạy của bộ xử lý .11: So sánh chi phí giữa huấn luyện mới và huấn luyện cập nhật .12: Thời gian xử lý tìm 10 từ khóa liên quan .13: Thời gian xử lý phát hiện sự nổi bật.14: Cấu trúc lưu trữ dữ liệu chưa qua xử lý .15: Cấu trúc lưu trữ dữ liệu đã qua xử lý .16: Cấu trúc lưu trữ danh sách các từ khóa hàng đầu của bài viết .17: Cấu trúc lưu trữ danh sách các từ khóa hàng đầu của chuyên mục .103 DANH MỤC THUẬT TOÁN Thuật toán 2.1: Thuật toán Gibbs Sampling .2: Mô hình hỗn hợp Dirichlet hữu hạn .3: Mô hình hỗn hợp Dirichlet vô hạn .4: Thuật toán gSpanAlgorithm .5: Thuật toán con Subgraph_Mining của gSpanAlgorithm .1: Rút trích các đồ thị con phổ biến từ tập tài liệu đã cho (D) .2: Thuật toán GOW-Stream .1: Thuật toán tổng quát.2: Thuật toán thu thập dữ liệu .3: Tính tần số từ.85 MỘT SỐ ĐỊNH NGHĨA Luồng dữ liệu [53]: là một chuỗi các phần tử vô hạn đếm được. Cấu trúc của các phần tử luồng trong các mô hình luồng khác nhau sẽ khác nhau.

Xử lý luồng là phân tích các luồng dữ liệu đầu vào một cách nhanh chóng để đưa ra kết quả. Khi xử lý luồng, thời gian là khái niệm trung tâm và mỗi phần tử luồng được liên kết với một hoặc nhiều nhãn thời gian được chỉ định ví dụ như khi phần tử được tạo, hoặc khi phần tử sẵn sàng để xử lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Hồng Thắm (2021). Gom cụm luồng văn bản: Phương pháp và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lạc Hồng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/khai-pha-luong-van-ban-ky-thuat-gom-cum

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Gom cụm luồng văn bản: Phương pháp và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu gom cụm luồng văn bản, trình bày phương pháp tiên tiến và ứng dụng thực tế. Tối ưu hóa xử lý dữ liệu lớn, thời gian thực.

Luận án "Gom cụm luồng văn bản: Phương pháp và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lạc Hồng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Gom cụm luồng văn bản: Phương pháp và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Gom cụm luồng văn bản: Phương pháp và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Gom cụm luồng văn bản: Phương pháp và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Gom cụm luồng văn bản: Phương pháp và ứng dụng" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Gom cụm luồng văn bản: Phương pháp và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter