Luận án hoàn thiện pháp luật Việt Nam hiện hành về hợp đồng cộng đồng - Nguyễn Thị Thanh Thảo

Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng. Xây dựng cơ sở pháp lý cho hợp đồng cộng đồng và đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm Hợp đồng Cộng đồng: Ý nghĩa và Phân loại
Số trang:
143 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
Chuyên ngành:
Luật dân sự và tố tụng dân sự
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm Hợp đồng Cộng đồng Ý nghĩa và Phân loại

Hợp đồng cộng đồng là một khái niệm pháp lý quan trọng. Loại hình này phản ánh sự tự quản của cộng đồng. Các bên tham gia cam kết thực hiện nghĩa vụ chung. Hợp đồng cộng đồng khác biệt với hợp đồng dân sự thông thường. Chủ thể hợp đồng thường là tập thể, không phải cá nhân đơn lẻ. Mục đích hướng tới lợi ích cộng đồng. Việc xác định "Hợp đồng cộng đồng là gì" đòi hỏi cái nhìn toàn diện. Pháp luật hợp đồng Việt Nam cần công nhận rõ ràng hơn. Hương ước, quy ước cộng đồng là những ví dụ điển hình. Chúng điều chỉnh các mối quan hệ xã hội tại địa phương. Thỏa thuận cộng đồng tạo ra khuôn khổ hành xử. Điều này giúp duy trì trật tự, phát triển bền vững. Hợp đồng cộng đồng có giá trị pháp lý nhất định. Mặc dù không phải lúc nào cũng được quy định chi tiết. Chúng vẫn có tác động mạnh mẽ đến đời sống. Sự tham gia cộng đồng trong pháp luật là yếu tố then chốt. Việc hoàn thiện pháp luật về hợp đồng cộng đồng là cần thiết. Điều này giúp nâng cao hiệu quả thực thi. Đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Các loại hợp đồng này đa dạng về hình thức và nội dung. Chúng đóng góp vào sự ổn định xã hội.

1.1. Định nghĩa và Đặc điểm của Hợp đồng Cộng đồng

Hợp đồng cộng đồng định nghĩa cam kết tập thể. Đặc điểm nổi bật là chủ thể và mục đích. Chủ thể là cộng đồng, không phải cá nhân đơn lẻ. Mục đích hướng tới lợi ích chung của cộng đồng. Khác biệt với hợp đồng dân sự truyền thống. Thỏa thuận cộng đồng thể hiện ý chí tự quản. Loại hợp đồng này có tính chất ràng buộc cao. Chúng tạo ra quy tắc ứng xử trong cộng đồng. Sự hiểu biết rõ ràng về Hợp đồng cộng đồng là gì rất quan trọng. Đây là cơ sở để xây dựng luật pháp phù hợp.

1.2. Phân loại và Vai trò Xã hội của Thỏa thuận Cộng đồng

Hợp đồng cộng đồng phân loại đa dạng. Bao gồm hương ước, quy ước cộng đồng, thỏa ước lao động tập thể. Cả các nghị quyết của pháp nhân cũng là dạng thỏa thuận cộng đồng. Vai trò xã hội của chúng rất lớn. Thỏa thuận cộng đồng giúp tổ chức đời sống. Chúng giải quyết các vấn đề chung. Chúng thúc đẩy sự phát triển bền vững tại địa phương. Các thỏa thuận này góp phần duy trì trật tự xã hội. Chúng còn tăng cường sự đoàn kết nội bộ. Đây là nền tảng cho sự tham gia cộng đồng trong pháp luật.

1.3. Giá trị Pháp lý và Sức ảnh hưởng Cộng đồng

Giá trị pháp lý hợp đồng cộng đồng cần được công nhận. Mặc dù đôi khi không được quy định chi tiết trong văn bản pháp luật chính thức. Chúng vẫn có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Sức ảnh hưởng này thể hiện qua việc cộng đồng tuân thủ. Các quy định pháp luật hiện hành cần bổ sung. Điều này giúp khẳng định vị thế pháp lý. Một khung pháp lý rõ ràng sẽ tăng cường hiệu lực. Nó cũng bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

II. Pháp luật Hợp đồng Cộng đồng Cấu trúc và Điều chỉnh

Pháp luật hợp đồng Việt Nam chứa đựng nhiều quy định liên quan. Tuy nhiên, một hệ thống thống nhất cho hợp đồng cộng đồng còn thiếu. Bộ luật Dân sự và hợp đồng cộng đồng có mối liên hệ mật thiết. Bộ luật cung cấp nền tảng pháp lý chung. Song, các đặc thù của hợp đồng cộng đồng chưa được phản ánh đầy đủ. Các loại hợp đồng cộng đồng khác nhau có nội dung pháp lý riêng. Ví dụ như thỏa ước lao động tập thể hoặc nghị quyết của pháp nhân. Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng cộng đồng cần được làm rõ. Yếu tố này khác biệt so với hợp đồng dân sự thông thường. Sự đồng thuận của đa số cộng đồng thường là yêu cầu cơ bản. Hiệu lực pháp lý của các thỏa thuận này cần được công nhận. Điều này bảo đảm khả năng thực thi. Cấu trúc pháp luật về hợp đồng cộng đồng hiện chưa đồng bộ. Nguồn của pháp luật điều chỉnh hợp đồng đa dạng. Chúng bao gồm luật chuyên ngành, văn bản dưới luật. Cả hương ước, quy ước cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Việc hoàn thiện cần một cách tiếp cận tổng thể.

2.1. Nội dung Pháp lý Đặc thù của Hợp đồng Cộng đồng

Mỗi loại hợp đồng cộng đồng có nội dung pháp lý riêng. Các quy định đặc thù chi phối thỏa ước lao động. Nghị quyết của hội đồng pháp nhân cũng có tính chất riêng. Hương ước, quy ước cộng đồng điều chỉnh phong tục tập quán. Pháp luật hợp đồng Việt Nam cần phân biệt rõ. Việc này giúp xác định đúng bản chất pháp lý. Nó đảm bảo áp dụng pháp luật chính xác. Điều này nâng cao hiệu quả quản lý.

2.2. Điều kiện Có hiệu lực và Hiệu lực của Thỏa thuận Cộng đồng

Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng cộng đồng khác biệt. Yếu tố đồng thuận của cộng đồng là cốt lõi. Hiệu lực pháp lý của các thỏa thuận này cần được đảm bảo. Pháp luật cần quy định rõ ràng về điều kiện. Nó cũng cần có cơ chế công nhận. Điều này giúp tránh tranh chấp không đáng có. Giá trị pháp lý hợp đồng cộng đồng cần được pháp luật bảo vệ. Đây là yếu tố quan trọng để thực thi công bằng.

2.3. Cấu trúc và Nguồn Pháp luật Điều chỉnh Hợp đồng

Cấu trúc pháp luật về hợp đồng cộng đồng chưa hoàn chỉnh. Nguồn pháp luật điều chỉnh đa dạng. Bao gồm Bộ luật Dân sự và hợp đồng cộng đồng. Các luật chuyên ngành cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ luật về đất đai, môi trường. Cả các văn bản địa phương như hương ước, quy ước cộng đồng. Việc xác định các nguồn này là cần thiết. Nó giúp tạo ra một hệ thống pháp luật chặt chẽ.

III. Thực trạng Pháp luật Việt Nam về Hợp đồng Cộng đồng

Thực trạng pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng còn nhiều hạn chế. Pháp luật hiện hành chưa có một khái niệm thống nhất. Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong các quy định. Các văn bản pháp luật rải rác. Chúng không nhóm hợp đồng cộng đồng thành một loại riêng. Các quy định cụ thể liên quan tới hợp đồng cộng đồng tồn tại. Tuy nhiên, chúng nằm trong các luật chuyên ngành khác nhau. Ví dụ, luật về đất đai, luật về môi trường. Hoặc các quy định về tổ chức cộng đồng dân cư. Hương ước, quy ước cộng đồng được công nhận. Nhưng giá trị pháp lý và cách thức áp dụng còn chưa rõ ràng. Thực tiễn thi hành các quy định pháp luật cũng gặp khó khăn. Thiếu một cơ sở lý luận vững chắc. Điều này ảnh hưởng đến việc giải quyết tranh chấp cộng đồng. Các tranh chấp thường thiếu đường lối xử lý thống nhất. Án lệ về hợp đồng cộng đồng còn hạn chế. Quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng cũng gặp vướng mắc. Việc hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết.

3.1. Khái quát Thực trạng Pháp luật về Hợp đồng Cộng đồng

Pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện chưa có cái nhìn tổng thể. Các quy định về hợp đồng cộng đồng nằm rải rác. Không có sự khái quát hóa về mặt lý luận. Điều này tạo ra nhiều lỗ hổng pháp lý. Khái niệm Hợp đồng cộng đồng là gì chưa được định nghĩa rõ. Thiếu cơ sở chung gây khó khăn. Nó ảnh hưởng đến việc áp dụng pháp luật thống nhất.

3.2. Quy định Cụ thể Liên quan đến Thỏa thuận Cộng đồng

Các quy định cụ thể tồn tại trong các luật chuyên ngành. Ví dụ, Luật Đất đai, Luật Bảo vệ Môi trường. Hương ước, quy ước cộng đồng được công nhận. Tuy nhiên, phạm vi và hiệu lực còn hạn chế. Các thỏa thuận cộng đồng thường chỉ mang tính nội bộ. Chúng chưa có giá trị pháp lý cao. Điều này làm giảm khả năng thực thi. Nó cũng ảnh hưởng đến việc bảo vệ quyền lợi cộng đồng.

3.3. Thực tiễn Thi hành và Thách thức trong Pháp luật

Thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng cộng đồng gặp nhiều thách thức. Thiếu sự thống nhất trong áp dụng. Các vụ việc giải quyết tranh chấp cộng đồng thường khó khăn. Thiếu án lệ phù hợp. Điều này dẫn đến sự thiếu ổn định pháp lý. Quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng cũng vướng mắc. Việc hoàn thiện cần dựa trên thực tiễn. Nó phải giải quyết các vướng mắc hiện tại.

IV. Bất cập Pháp luật Hợp đồng Cộng đồng Nền tảng cải cách

Pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng tồn tại nhiều bất cập. Các thiếu sót liên quan đến phân loại hợp đồng. Sự đồng bộ của các quy định cũng chưa cao. Một trong những bất cập chính là thiếu định nghĩa rõ ràng. "Hợp đồng cộng đồng là gì" vẫn chưa được Bộ luật Dân sự 2015 khái quát. Điều này gây khó khăn cho thực tiễn tư pháp. Nguyên nhân của những bất cập rất đa dạng. Thiếu nhận thức đầy đủ về bản chất loại hợp đồng này. Sự thiếu khái quát hóa trong lý luận pháp lý là một yếu tố. Các luật chuyên ngành quy định rời rạc. Chúng không có sự liên kết với Bộ luật Dân sự nền tảng. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý. Hệ quả là việc giải quyết tranh chấp cộng đồng gặp nhiều trở ngại. Các tòa án khó đưa ra phán quyết thống nhất. Việc thiếu án lệ khả dụng cũng là một vấn đề. Các thỏa thuận cộng đồng đôi khi không được công nhận đúng mức. Điều này ảnh hưởng đến quyền tham gia cộng đồng trong pháp luật. Sửa đổi pháp luật về hợp đồng cộng đồng là cần thiết. Nó giúp tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc.

4.1. Những Bất cập Chủ yếu của Pháp luật Hiện hành

Pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện hành có nhiều bất cập. Thiếu khái niệm chung về hợp đồng cộng đồng. Các quy định không đồng bộ. Thiếu sự phân loại rõ ràng. Giá trị pháp lý hợp đồng cộng đồng chưa được khẳng định đầy đủ. Điều này gây ra sự mơ hồ. Nó làm giảm hiệu quả thực thi pháp luật. Cần có sự sửa đổi pháp luật về hợp đồng cộng đồng.

4.2. Nguyên nhân Gốc rễ của Hạn chế Pháp lý

Nguyên nhân của bất cập rất đa dạng. Thiếu nhận thức đầy đủ về bản chất hợp đồng cộng đồng. Sự thiếu khái quát hóa lý luận là yếu tố chính. Bộ luật Dân sự và hợp đồng cộng đồng chưa có sự liên kết chặt chẽ. Các luật chuyên ngành quy định rời rạc. Chúng không tạo thành hệ thống thống nhất. Điều này tạo ra khoảng trống và chồng chéo. Nó ảnh hưởng đến tham gia cộng đồng trong pháp luật.

4.3. Hậu quả Thực tiễn đối với Cộng đồng và Xã hội

Hậu quả của bất cập pháp lý rất rõ ràng. Việc giải quyết tranh chấp cộng đồng khó khăn. Các vụ việc thiếu đường lối xử lý thống nhất. Thiếu án lệ làm cơ sở. Các thỏa thuận cộng đồng không được công nhận đúng mức. Điều này ảnh hưởng đến quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng. Nó còn làm suy yếu vai trò tự quản. Cần sửa đổi pháp luật về hợp đồng cộng đồng để khắc phục.

V. Kiến nghị Hoàn thiện Pháp luật về Hợp đồng Cộng đồng

Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng là yêu cầu cấp thiết. Sự cần thiết này xuất phát từ vai trò quan trọng của hợp đồng cộng đồng. Chúng đóng góp vào sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế. Một định hướng rõ ràng cho mô hình pháp luật là cần thiết. Mô hình phải bảo đảm tính thống nhất và đồng bộ. Đồng thời phải phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các kiến nghị về mô hình pháp luật rất cụ thể. Nên bổ sung khái niệm và nguyên tắc chung về hợp đồng cộng đồng vào Bộ luật Dân sự. Điều này tạo nền tảng vững chắc. Các luật chuyên ngành cần quy định chi tiết hơn. Chúng phải phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực. Việc sửa đổi pháp luật về hợp đồng cộng đồng cần chú trọng. Nó phải tăng cường tính tham gia cộng đồng trong pháp luật. Các quy định cần thúc đẩy quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp cộng đồng hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật toàn diện. Điều này giúp hỗ trợ sự phát triển bền vững của cộng đồng.

5.1. Sự Cần thiết và Định hướng Hoàn thiện Pháp luật

Sự cần thiết hoàn thiện pháp luật về hợp đồng cộng đồng rất cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Định hướng phải thống nhất và đồng bộ. Cần một mô hình pháp luật phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Định hướng này phải bao gồm việc củng cố cơ sở lý luận. Nó cũng cần tăng cường hiệu quả thực thi. Mục tiêu là tạo ra khung pháp lý vững chắc cho tương lai.

5.2. Kiến nghị Mô hình Pháp luật Hợp đồng Cộng đồng tại Việt Nam

Kiến nghị mô hình pháp luật bao gồm nhiều điểm. Cần bổ sung khái niệm hợp đồng cộng đồng vào Bộ luật Dân sự. Các nguyên tắc chung cũng cần được quy định rõ. Điều này tạo nền tảng pháp lý vững chắc. Các luật chuyên ngành cần được sửa đổi. Chúng phải chi tiết hóa theo hướng thống nhất. Mô hình này sẽ giúp giải quyết tranh chấp cộng đồng hiệu quả hơn. Nó cũng tăng cường tính tham gia cộng đồng trong pháp luật.

5.3. Vai trò của Bộ luật Dân sự và Pháp luật Chuyên ngành

Bộ luật Dân sự đóng vai trò nền tảng. Cần bổ sung quy định chung về hợp đồng cộng đồng vào Bộ luật. Pháp luật chuyên ngành sẽ cụ thể hóa. Chúng phải phù hợp với từng lĩnh vực. Ví dụ, quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng. Sự phối hợp giữa hai cấp độ pháp luật là cần thiết. Điều này tạo ra một hệ thống đồng bộ. Nó giúp thực thi hiệu quả các thỏa thuận cộng đồng. Việc sửa đổi pháp luật về hợp đồng cộng đồng là then chốt.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tiền đề đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu
1.2. Phân loại nội dung nghiên cứu
1.3. Phân tích tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.4. Những thành tựu nghiên cứu cần kế thừa và những vấn đề cần nghiên cứu tiếp
1.5. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
1.6. Phương pháp nghiên cứu
1.7. Những kết quả nghiên cứu mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG CỘNG ĐỒNG VÀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG CỘNG ĐỒNG
2.1. Khái niệm, đặc điểm, phân loại, và ý nghĩa kinh tế, xã hội và pháp lý của hợp đồng cộng đồng
2.2. Những nội dung pháp lý đặc thù của các loại hợp đồng cộng đồng
2.3. Điều kiện có hiệu lực và hiệu lực của hợp đồng cộng đồng
2.4. Cấu trúc, phương pháp điều chỉnh và nguồn của pháp luật hợp đồng cộng đồng
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG CỘNG ĐỒNG
3.1. Khái quát về thực trạng pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng
3.2. Thực trạng các qui định cụ thể của pháp luật Việt Nam liên quan tới hợp đồng cộng đồng
3.3. Thực tiễn thi hành các qui định pháp luật về hợp đồng cộng đồng ở Việt Nam hiện nay
3.4. Những bất cập chủ yếu và nguyên nhân của những bất cập chủ yếu của pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng
4. CHƯƠNG 4: KIẾN NGHỊ MÔ HÌNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG CỘNG ĐỒNG
4.1. Sự cần thiết và định hướng về mô pháp luật về hợp đồng cộng đồng ở Việt Nam hiện nay
4.2. Các kiến nghị về mô hình pháp luật Việt Nam hiện hành về hợp đồng cộng đồng
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật việt nam hiện hành về hợp đồng cộng đồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THỊ THANH THẢO HOµN THIÖN PH¸P LUËT VIÖT NAM HIÖN HµNH VÒ HîP §åNG CéNG §åNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THỊ THANH THẢO HOµN THIÖN PH¸P LUËT VIÖT NAM HIÖN HµNH VÒ HîP §åNG CéNG §åNG Chuyên ngành : Luật dân sự và tố tụng dân sự Mã số : 938 01 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Ngô Huy Cương HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. T¸c gi¶ luËn ¸n Nguyễn Thị Thanh Thảo MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 8 1.

Tiền đề đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu 8 1. Phân loại nội dung nghiên cứu 8 1. Phân tích tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 9 1. Những thành tựu nghiên cứu cần kế thừa và những vấn đề cần 22 nghiên cứu tiếp 1.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 24 1. Phương pháp nghiên cứu 26 1. Những kết quả nghiên cứu mới của luận án 27 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG CỘNG ĐỒNG 32 VÀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG CỘNG ĐỒNG 2. Khái niệm, đặc điểm, phân loại, và ý nghĩa kinh tế, xã hội và 32 pháp lý của hợp đồng cộng đồng 2.

Những nội dung pháp lý đặc thù của các loại hợp đồng cộng đồng 53 2. Điều kiện có hiệu lực và hiệu lực của hợp đồng cộng đồng 76 2. Cấu trúc, phương pháp điều chỉnh và nguồn của pháp luật hợp 81 đồng cộng đồng Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG 88 CỘNG ĐỒNG 3. Khái quát về thực trạng pháp luật Việt Nam về hợp đồng 88 cộng đồng 3.

Thực trạng các qui định cụ thể của pháp luật Việt Nam liên 96 quan tới hợp đồng cộng đồng 3. Thực tiễn thi hành các qui định pháp luật về hợp đồng cộng 100 đồng ở Việt Nam hiện nay 3. Những bất cập chủ yếu và nguyên nhân của những bất cập chủ 111 yếu của pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng Chương 4: KIẾN NGHỊ MÔ HÌNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP 115 ĐỒNG CỘNG ĐỒNG 4. Sự cần thiết và định hướng về mô pháp luật về hợp đồng cộng 115 đồng ở Việt Nam hiện nay 4.

Các kiến nghị về mô hình pháp luật Việt Nam hiện hành về hợp 119 đồng cộng đồng KẾT LUẬN 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC 133 GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 134 MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết nghiên cứu của đề tài luận án Hợp đồng là một loại quyền lợi không có hạn định do được tạo lập nên bởi ý chí của các đương sự. Tuy nhiên người ta có thể phân loại được chúng dựa vào một số tiêu chí nhất định để thiết lập các qui chế pháp lý riêng cho từng loại do các đặc điểm riêng có của những loại hợp đồng đó đòi hỏi. Vì vậy bất kỳ pháp luật của nước nào cũng phân loại hợp đồng theo nhiều cách thức khác nhau dựa vào nhiều căn cứ khác nhau.

Tuy nhiên, các phân loại hợp đồng thường không được qui định đầy đủ, kể cả nhắc tên, trong các Bộ luật Dân sự hoặc các đạo luật về hợp đồng của các nước trên thế giới. Trong số các loại hợp đồng được phân loại theo khoa học pháp lý, có hợp đồng cộng đồng. Loại hợp đồng này có vai trò và ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tổ chức đời sống của con người và được thể hiện dưới nhiều dạng khác nhau mà pháp luật thực định của các nước không thể bỏ qua như: thỏa ước lao động tập thể, nghị quyết của hội đồng trong các pháp nhân, nghị quyết của hội nghị chủ nợ, hương ước…, nhưng thường không đưa ra các qui tắc chung về chúng và không nhóm chúng trong cùng một phân loại để được gọi là hợp đồng cộng đồng. Vì vậy, nhận thức chung về loại hợp đồng này còn nhiều hạn chế về phương diện lý luận bởi thiếu sự khái quát hóa.

Hệ quả là các qui định về các dạng cụ thể của hợp đồng cộng đồng vẫn có những khiếm khuyết liên quan tới vấn đề phân loại và tính đồng bộ, đồng thời gây khó khăn cho thực tiễn tư pháp bởi thiếu gợi ý các giải pháp tổng thể về loại hợp đồng này. Pháp luật Việt Nam nói chung và Bộ luật Dân sự năm 2015 của Việt Nam nói riêng cũng có nhưng thiếu sót như vậy. Hợp đồng cộng đồng có nhiều đặc điểm khác biệt với các loại hợp đồng khác, nhưng lại có ý nghĩa rất 1 lớn trong đời sống xã hội hiện đại, nhất là trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại. Tuy nhiên, các đạo luật chuyên ngành lại không thể không có các qui định chi tiết về các loại hợp đồng cộng đồng chuyên biệt do chính lĩnh vực chuyên môn pháp lý đó đòi hỏi.

Thế nhưng các qui định trong các đạo luật đó lại không có một ý niệm thống nhất bởi không có khái niệm và nguyên tắc cơ bản được đưa ra trong Bộ luật Dân sự năm 2015 - một Bộ luật nền tảng của luật tư. Do đó thực tiễn giải quyết tranh chấp liên quan sẽ gặp phải những khó khăn nhất định. Trong thực tiễn xét xử hiện nay ở Việt Nam, các tranh chấp liên quan tới hợp đồng cộng đồng thiếu đường lối giải quyết để bảo đảm sự thống nhất và cũng thiếu ý tưởng nền tảng để có thể đưa ra được án lệ khả dụng. Trong khi đó chưa có một công trình nghiên cứu nào có tính bao quát hay cơ bản về hợp đồng cộng đồng ở Việt Nam.

Các giáo trình giảng dạy pháp luật nói chung và hợp đồng nói riêng rất hiếm khi nhắc tới thuật ngữ "hợp đồng cộng đồng", lại càng ít nói tới lý luận về hợp đồng cộng đồng. Do đó, nghiên cứu chuyên sâu về hợp đồng cộng đồng là một nhu cầu hết sức cấp bách của khoa học pháp lý ở Việt Nam hiện nay. Bởi các lẽ nêu trên, tôi lựa chọn đề tài "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam hiện hành về hợp đồng cộng đồng" làm đề tài cho luận án tiến sĩ luật học của tôi. Giới thiệu sơ lược tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 2.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước Trong hầu hết các công trình nghiên cứu lớn về tổng thể pháp luật hợp đồng của các nước theo truyền thống Civil Law đều có đề cập tới phân loại hợp đồng mà trong đó có sự phân loại giữa hợp đồng cá nhân và hợp đồng cộng đồng, điển hình là công trình nghiên cứu mang tên "Quebec Civil Law - An Introduction to Quebec Private Law" của các tác giả John E. Brierley và Roderick A. Macdonald xuất bản tại Emond Montgomery Publications 2 Limited, Toronto, Canada, năm 1993; và công trình mang tên "Elements of Quebec Civil Law: A Comparison with the Common Law" chủ biên bởi Aline Grenon and Louise Bélanger-Hardy xuất bản tại Thomson - Carswell, Canada năm 2008. Các công trình này đã nêu rõ căn cứ phân loại hợp đồng thành hợp đồng cá nhân và hợp đồng cộng đồng, đồng thời chỉ ra một số đặc điểm khác biệt của hợp đồng cộng đồng so với các loại hợp đồng khác, tuy nhiên không khái quát hóa toàn bộ loại hợp đồng này từ nguyên tắc cho tới các qui tắc chung nhất trong sự liên hệ một cách cụ thể tới các dạng hợp đồng cộng đồng như thỏa ước lao động tập thể, nghị quyết của hội đồng trong các pháp nhân, nghị quyết của hội nghị chủ nợ, và các thỏa thuận trong các cộng đồng dân cư.

Tình hình nghiên cứu trong nước Hầu hết các công trình nghiên cứu chung về hợp đồng chỉ đề cập tới các phân loại hợp đồng mà Bộ luật Dân sự có qui định cụ thể. Tuy nhiên, có một số rất ít công trình nghiên cứu chung về hợp đồng đề cập tới phân loại hợp đồng thành hợp đồng cá nhân và hợp đồng cộng đồng, chẳng hạn như công trình nghiên cứu của Vũ Văn Mẫu mang tên "Việt Nam Dân Luật lược khảo, Quyển II - Nghĩa vụ và khế ước, Phần thứ nhất - Nguồn gốc của nghĩa vụ", xuất bản lần thứ nhất tại Sài Gòn năm 1963; và công trình mang tên "Giáo trình luật hợp đồng phần chung (Dùng cho đào tạo sau đại học)" của Ngô Huy Cương xuất bản tại Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2013. Các công trình này cũng đã không khái quát đầy đủ các dạng của hợp đồng cộng đồng có thể do không chủ trương nghiên cứu sâu về dạng hợp đồng này. Ngoài ra, có một số công trình nghiên cứu về từng dạng biểu hiện cụ thể của hợp đồng cộng đồng như nghiên cứu về thỏa ước lao động tập thể, về nghị quyết của đại hội đồng cổ đông công ty cổ phần, về hội nghị chủ nợ, tuy nhiên bỏ qua các mối liên hệ với các nguyên tắc và qui tắc tổng quát của hợp đồng cộng đồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài Luận án chỉ tập trung nghiên cứu những vấn đề pháp lý, không đi sâu nghiên cứu các vấn đề kinh tế, xã hội liên quan tới hợp đồng cộng đồng nói chung và từng loại hợp đồng cộng đồng cụ thể. Hướng nghiên cứu chủ yếu của luận án là lý luận để xây dựng mô hình pháp luật chung về hợp đồng cộng đồng. Phạm vi nghiên cứu của đề tài Phạm vi nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận pháp luật, thực tiễn thi hành pháp luật và mô hình pháp luật Việt Nam hiện nay về hợp đồng cộng đồng. Các thông tin, kiến thức theo kinh nghiệm nước ngoài và của lịch sử pháp luật Việt Nam được trình bày trong nội dung nghiên cứu của luận án chủ yếu để luận chứng cho các quan điểm của tác giả hướng tới các mục đích nghiên cứu chủ yếu.

Luận án không đi sâu vào nghiên cứu hương ước và những loại hợp đồng cộng đồng chuyên biệt khác ngoài thỏa ước lao động tập thể, nghị quyết của hội đồng trong các pháp nhân (mà chủ yếu là các pháp nhân tư pháp), và nghị quyết của hội nghị chủ nợ theo luật phá sản. Việc nhắc tới hương ước và những loại hợp đồng cộng đồng chuyên biệt khác trong luận án (nếu có) chỉ nhằm mục đích cho việc khái quát những đặc điểm và nguyên lý chung của hợp đồng cộng đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Thảo (2020). Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoan-thien-phap-luat-viet-nam-ve-hop-dong-cong-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng. Xây dựng cơ sở pháp lý cho hợp đồng cộng đồng và đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng cộng đồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter