Luận án Hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam - Nguyễn Thành Nam
Phân tích thực trạng pháp luật về bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp đồng bộ, hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy hoạt động an toàn, hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận về hoạt động bảo lãnh ngân hàng
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Nam
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận về hoạt động bảo lãnh ngân hàng
Phần này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Hoạt động bảo lãnh ngân hàng là một nghiệp vụ quan trọng của ngân hàng thương mại. Nó giúp giảm thiểu rủi ro cho các bên trong giao dịch. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và các loại rủi ro liên quan là cần thiết. Khung pháp lý hiện hành cần được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố chi phối pháp luật bảo lãnh cũng được phân tích. Đây là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Pháp luật bảo lãnh ngân hàng phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của hoạt động này. Đồng thời, nó cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể. Một hệ thống pháp luật chặt chẽ sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam.
1.1. Khái niệm và đặc điểm bảo lãnh ngân hàng
Bảo lãnh ngân hàng là một cam kết bằng văn bản. Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh. Cam kết này phát sinh khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ của mình theo hợp đồng. Hoạt động này mang tính độc lập cao. Nó tách rời khỏi giao dịch cơ sở giữa bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh. Đây là một đặc điểm cốt lõi của bảo lãnh ngân hàng. Tính độc lập đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng không bị ảnh hưởng bởi tranh chấp trong hợp đồng gốc. Hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại còn có tính không hủy ngang. Ngân hàng không thể đơn phương rút lại cam kết. Nó phải thực hiện nghĩa vụ khi các điều kiện bảo lãnh được đáp ứng. Pháp luật bảo lãnh ngân hàng cần quy định rõ ràng những đặc điểm này. Điều này nhằm tạo sự minh bạch và tin cậy cho các bên tham gia. Việc định nghĩa chính xác giúp xác định phạm vi trách nhiệm. Nó cũng giúp phân biệt bảo lãnh ngân hàng với các hình thức bảo đảm khác.
1.2. Rủi ro trong hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại
Hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại tiềm ẩn nhiều rủi ro. Rủi ro tín dụng là đáng kể nhất. Nó phát sinh khi bên được bảo lãnh không có khả năng hoàn trả khoản tiền ngân hàng đã trả thay. Ngân hàng phải chịu tổn thất. Rủi ro hoạt động cũng hiện hữu. Nó liên quan đến sai sót trong quy trình, hệ thống, hoặc yếu tố con người. Ví dụ, việc thẩm định hồ sơ không chặt chẽ, hoặc quản lý tài sản bảo đảm yếu kém. Rủi ro pháp lý phát sinh từ các quy định không rõ ràng hoặc mâu thuẫn. Nó cũng đến từ sự thay đổi trong pháp luật bảo lãnh ngân hàng. Điều này có thể dẫn đến tranh chấp hoặc khó khăn trong việc thực thi nghĩa vụ. Quản lý rủi ro bảo lãnh là yếu tố then chốt. Ngân hàng cần có chính sách kiểm soát nội bộ hiệu quả. Cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng tài chính của khách hàng. Đồng thời, cần xây dựng các biện pháp phòng ngừa. Một khuôn khổ pháp luật hoàn thiện giúp giảm thiểu rủi ro. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh an toàn hơn.
1.3. Khái niệm và nội dung pháp luật bảo lãnh
Pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng là tổng thể các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này điều chỉnh việc thiết lập, thực hiện và chấm dứt các quan hệ pháp luật phát sinh từ hoạt động bảo lãnh. Nội dung của pháp luật bảo lãnh bao gồm nhiều khía cạnh. Nó quy định về chủ thể tham gia (ngân hàng, bên được bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh). Nó xác định điều kiện để ngân hàng thực hiện bảo lãnh. Các quy định về trình tự, thủ tục cấp bảo lãnh cũng rất quan trọng. Pháp luật bảo lãnh còn điều chỉnh các loại hình bảo lãnh. Nó quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên. Nó cũng đề cập đến hợp đồng bảo lãnh, tài sản bảo đảm. Cơ chế giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động bảo lãnh cũng là một phần không thể thiếu. Một hệ thống pháp luật toàn diện cần bao quát tất cả các yếu tố này. Nó cần đảm bảo tính đồng bộ với các luật liên quan. Ví dụ như Luật Các tổ chức tín dụng và Bộ luật Dân sự.
II.Thực trạng pháp luật bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam
Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển đáng kể trong việc hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng. Từ những quy định sơ khai, hệ thống pháp luật đã từng bước được xây dựng và bổ sung. Các văn bản pháp luật hiện hành đã tạo nền tảng cho hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống và bất cập. Những nội dung này cần được xem xét và cải thiện. Pháp luật cần đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Nó cần phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế-xã hội trong nước. Việc đánh giá khách quan thực trạng pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên hoàn thiện. Nó cũng giúp đưa ra các giải pháp thiết thực, hiệu quả.
2.1. Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật bảo lãnh
Pháp luật bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu (1990-1996) đánh dấu sự ra đời của những quy định cơ bản. Các quy định này nằm trong các văn bản pháp luật về ngân hàng và tín dụng. Giai đoạn 1996-2010 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ hơn. Các văn bản như Bộ luật Dân sự, Luật Các tổ chức tín dụng được ban hành. Các nghị định về bảo lãnh ngân hàng cũng dần được bổ sung. Giai đoạn từ 2010 đến nay, pháp luật tiếp tục được hoàn thiện. Các thông tư, nghị định mới đã điều chỉnh sâu hơn về điều kiện, trình tự, thủ tục bảo lãnh. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu của thị trường. Nó cũng cho thấy nỗ lực của Nhà nước trong việc tạo hành lang pháp lý vững chắc. Tuy nhiên, sự phân tán của các văn bản pháp luật gây khó khăn trong việc áp dụng. Một số quy định chưa thực sự đồng bộ. Điều này tạo ra thách thức trong quản lý rủi ro bảo lãnh.
2.2. Nội dung các quy định pháp luật về bảo lãnh
Nội dung pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam khá đa dạng. Các quy định về chủ thể thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng đã được xác định. Ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng là các chủ thể chính. Quy định về trình tự, thủ tục thực hiện hoạt động bảo lãnh cũng đã có. Chúng bao gồm các bước từ tiếp nhận hồ sơ đến phát hành cam kết bảo lãnh. Pháp luật cũng đề cập đến các điều kiện để cấp bảo lãnh. Nó yêu cầu bên được bảo lãnh phải có khả năng tài chính. Các quy định về tài sản bảo đảm cũng được đưa ra. Tuy nhiên, một số nội dung vẫn còn chung chung. Chúng thiếu chi tiết cụ thể để dễ dàng áp dụng. Sự thiếu rõ ràng có thể dẫn đến cách hiểu khác nhau. Điều này gây khó khăn cho cả ngân hàng và khách hàng. Một số quy định chưa cập nhật kịp thời với thực tiễn kinh doanh. Chúng chưa phản ánh đầy đủ các loại hình bảo lãnh hiện đại. Cần rà soát và bổ sung các quy định này.
2.3. Quy định về hợp đồng và giải quyết tranh chấp
Pháp luật hiện hành có các quy định về hợp đồng cấp bảo lãnh ngân hàng. Các quy định này điều chỉnh mối quan hệ giữa ngân hàng và bên được bảo lãnh. Nó xác định quyền và nghĩa vụ của hai bên. Các quy định về hợp đồng bảo lãnh ngân hàng cũng được ban hành. Nó là căn cứ để ngân hàng thực hiện nghĩa vụ với bên nhận bảo lãnh. Tuy nhiên, một số điều khoản trong các hợp đồng này còn thiếu chặt chẽ. Chúng chưa phản ánh đầy đủ nguyên tắc độc lập của bảo lãnh. Điều này có thể gây ra tranh chấp. Về giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng, pháp luật có các quy định chung. Các bên có thể lựa chọn thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Tuy nhiên, cơ chế giải quyết còn thiếu các quy định đặc thù cho bảo lãnh. Điều này có thể làm chậm quá trình giải quyết. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động bảo lãnh. Cần có các quy định cụ thể hơn về trọng tài hoặc tòa án đối với các tranh chấp bảo lãnh.
III.Bất cập trong pháp luật bảo lãnh ngân hàng hiện hành
Mặc dù pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng đã có những tiến bộ, vẫn còn nhiều bất cập. Những bất cập này ảnh hưởng đến hiệu quả và tính minh bạch của hoạt động. Chúng gây khó khăn cho các tổ chức tín dụng và khách hàng. Việc nhận diện rõ các vấn đề là cần thiết. Điều này giúp định hướng các giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo lãnh. Các hạn chế có thể nằm ở định nghĩa, phạm vi, hoặc quy trình. Chúng cũng có thể xuất phát từ cơ chế giải quyết tranh chấp. Bất cập trong pháp luật bảo lãnh đòi hỏi sự rà soát toàn diện. Cần có các điều chỉnh kịp thời để nâng cao chất lượng pháp lý. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin của thị trường.
3.1. Các vấn đề trong quy định về khái niệm và chủ thể
Quy định về khái niệm bảo lãnh ngân hàng vẫn còn một số điểm chưa rõ ràng. Sự thiếu nhất quán trong định nghĩa ở các văn bản khác nhau gây khó khăn. Điều này tạo ra sự nhầm lẫn về bản chất và phạm vi của bảo lãnh. Đặc biệt, nguyên tắc độc lập của bảo lãnh chưa được quy định một cách rõ ràng và đầy đủ. Điều này dẫn đến sự can thiệp không cần thiết vào giao dịch gốc. Quy định về chủ thể thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng cũng còn hạn chế. Các điều kiện đối với bên được bảo lãnh hoặc bên nhận bảo lãnh chưa thực sự cụ thể. Điều này có thể dẫn đến việc ngân hàng chấp nhận rủi ro cao. Hoặc nó có thể làm mất đi cơ hội kinh doanh. Cần có sự điều chỉnh để khái niệm được thống nhất. Cần làm rõ vai trò, quyền, nghĩa vụ của các chủ thể. Điều này giúp nâng cao hiệu quả pháp lý và giảm bất cập trong pháp luật bảo lãnh.
3.2. Hạn chế trong quy định về trình tự thủ tục bảo lãnh
Trình tự, thủ tục thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng còn tồn tại một số hạn chế. Một số quy định chưa thực sự cụ thể, gây khó khăn cho việc áp dụng. Sự phức tạp trong thủ tục có thể làm chậm quá trình cấp bảo lãnh. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của khách hàng. Thiếu vĩ mô trong việc áp dụng các quy tắc quốc tế về bảo lãnh cũng là một vấn đề. Các quy định chưa hoàn toàn tương thích với thông lệ quốc tế như URDG hay ISP. Điều này gây khó khăn cho các giao dịch có yếu tố nước ngoài. Nó làm giảm tính cạnh tranh của hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại Việt Nam. Cần đơn giản hóa thủ tục. Cần làm rõ từng bước thực hiện. Đồng thời, cần hài hòa hóa các quy định với thông lệ quốc tế. Việc này sẽ giảm bất cập trong pháp luật bảo lãnh. Nó giúp tăng cường tính khả thi của pháp luật.
3.3. Thiếu sót trong cơ chế giải quyết tranh chấp bảo lãnh
Cơ chế giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng còn nhiều thiếu sót. Các quy định hiện hành chưa đủ cụ thể để xử lý hiệu quả các tranh chấp phức tạp. Đặc biệt, việc thiếu các quy tắc riêng biệt cho giải quyết tranh chấp bảo lãnh dẫn đến sự lúng túng. Các quy định chung của Bộ luật Dân sự hoặc tố tụng dân sự đôi khi không phù hợp. Điều này làm kéo dài thời gian giải quyết. Nó tăng chi phí cho các bên. Vấn đề thực thi phán quyết trọng tài hoặc bản án tòa án cũng gặp khó khăn. Đặc biệt là đối với các giao dịch quốc tế. Sự thiếu rõ ràng trong các quy định pháp luật về bảo lãnh ảnh hưởng đến việc áp dụng. Nó gây cản trở cho quá trình thu hồi nợ của ngân hàng. Hoàn thiện cơ chế này là ưu tiên. Cần bổ sung các quy định chuyên biệt. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình giải quyết tranh chấp. Nó tăng cường niềm tin vào hệ thống pháp luật.
IV.Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng
Việc hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng cần tuân thủ các định hướng rõ ràng. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các giải pháp. Định hướng này phải phù hợp với chủ trương phát triển kinh tế-xã hội của đất nước. Nó cũng cần đáp ứng các tiêu chí hoàn thiện pháp luật quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là khắc phục triệt để các bất cập hiện hành. Một hệ thống pháp luật chặt chẽ sẽ thúc đẩy hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại. Nó góp phần vào sự ổn định của hệ thống tài chính. Đồng thời, nó tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Các định hướng này là kim chỉ nam cho việc xây dựng và sửa đổi các quy định pháp luật về bảo lãnh.
4.1. Đảm bảo phù hợp với chủ trương phát triển kinh tế xã hội
Hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng phải nhất quán với định hướng chung. Nó phải phù hợp với chủ trương của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế - xã hội. Pháp luật cần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn. Đồng thời, nó phải bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng. Các quy định pháp luật cần tạo điều kiện cho hội nhập kinh tế quốc tế. Nó cần tiếp cận các chuẩn mực, thông lệ quốc tế về bảo lãnh. Việc này giúp nâng cao vị thế của Việt Nam. Nó cũng tạo cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào các giao dịch quốc tế. Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng cần được xem xét trong bối cảnh phát triển toàn diện. Điều này bao gồm cả yếu tố công nghệ và chuyển đổi số trong ngành ngân hàng.
4.2. Đáp ứng tiêu chí toàn diện đồng bộ và khả thi của pháp luật
Pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng cần được xây dựng theo tiêu chí toàn diện. Nó phải bao quát tất cả các khía cạnh của hoạt động này. Điều này bao gồm từ khái niệm, chủ thể đến trình tự, thủ tục và giải quyết tranh chấp. Tính đồng bộ là yếu tố quan trọng. Các quy định mới phải hài hòa với các văn bản pháp luật hiện hành. Nó cần phù hợp với Bộ luật Dân sự, Luật Các tổ chức tín dụng và các luật chuyên ngành khác. Điều này tránh sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Tính khả thi của pháp luật cũng là một tiêu chí then chốt. Các quy định phải dễ hiểu, dễ áp dụng. Nó phải phù hợp với năng lực quản lý của ngân hàng. Đồng thời, nó phải phù hợp với thực tiễn kinh doanh. Đảm bảo các tiêu chí này giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả của pháp luật. Nó giúp giảm bất cập trong pháp luật bảo lãnh.
4.3. Khắc phục những bất cập hiện tại của pháp luật bảo lãnh
Một trong những định hướng quan trọng là khắc phục triệt để các bất cập hiện có. Những bất cập đã được phân tích ở phần trước cần được giải quyết. Điều này bao gồm việc làm rõ khái niệm bảo lãnh ngân hàng. Cần quy định chi tiết hơn về nguyên tắc độc lập của bảo lãnh. Các quy định về chủ thể, điều kiện và thủ tục cấp bảo lãnh cần được chuẩn hóa. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Các thiếu sót trong cơ chế giải quyết tranh chấp bảo lãnh cũng phải được xử lý. Cần bổ sung các quy định chuyên biệt và hiệu quả. Việc khắc phục những bất cập này sẽ tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại phát triển ổn định. Đồng thời, nó góp phần quản lý rủi ro bảo lãnh hiệu quả hơn.
V.Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về bảo lãnh
Để thực hiện các định hướng đã nêu, cần có những giải pháp cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện các quy định pháp luật hiện hành. Việc sửa đổi khái niệm, nguyên tắc độc lập là ưu tiên hàng đầu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho các quy định khác. Các giải pháp cũng bao gồm việc hoàn thiện nội dung các quy định về chủ thể, điều kiện, và thủ tục bảo lãnh. Thay đổi cấu trúc văn bản pháp luật cũng là một giải pháp quan trọng. Nó nhằm nâng cao tính đồng bộ và dễ tiếp cận. Các giải pháp này nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật bảo lãnh ngân hàng hiện đại. Nó cần phù hợp với thông lệ quốc tế. Đồng thời, nó đáp ứng nhu cầu phát triển của thị trường Việt Nam. Đây là những giải pháp then chốt để giải quyết bất cập trong pháp luật bảo lãnh và nâng cao hiệu quả hoạt động.
5.1. Sửa đổi khái niệm và nguyên tắc độc lập của bảo lãnh
Giải pháp quan trọng là sửa đổi, làm rõ khái niệm bảo lãnh ngân hàng. Khái niệm mới cần phải thống nhất giữa các văn bản pháp luật. Nó cần phản ánh đúng bản chất của nghiệp vụ này. Đặc biệt, cần quy định nguyên tắc bảo đảm tính độc lập của BLNH thành một điều khoản riêng biệt. Nguyên tắc này cần được cụ thể hóa. Điều này giúp tránh sự nhầm lẫn với các hình thức bảo đảm khác. Nó tăng cường tính chắc chắn pháp lý cho các bên. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro pháp lý cho ngân hàng. Việc sửa đổi này cần dựa trên các chuẩn mực quốc tế như URDG (Bộ quy tắc thống nhất về bảo lãnh trả tiền ngay) để tăng tính tương thích. Việc làm rõ khái niệm và nguyên tắc độc lập giúp củng cố niềm tin. Nó giúp các tổ chức tín dụng và khách hàng dễ dàng áp dụng hơn. Đây là nền tảng để hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng.
5.2. Hoàn thiện quy định về chủ thể điều kiện và thủ tục bảo lãnh
Cần hoàn thiện nội dung các quy định pháp luật hiện hành về hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Quy định về chủ thể tham gia cần được chi tiết hóa hơn. Cần có các tiêu chí rõ ràng cho bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh. Điều kiện cấp bảo lãnh cũng cần được cụ thể hóa. Nó bao gồm các yêu cầu về tài chính, kinh nghiệm, và khả năng hoàn trả. Thủ tục thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng cần được đơn giản hóa. Quy trình cấp bảo lãnh cần minh bạch và hiệu quả hơn. Cần giảm bớt các thủ tục không cần thiết. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình. Điều này giúp đẩy nhanh thời gian xử lý. Nó giảm chi phí cho các bên. Các quy định về tài sản bảo đảm cũng cần được làm rõ. Cần đa dạng hóa các hình thức bảo đảm. Điều này giúp hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại linh hoạt hơn. Nó cũng góp phần quản lý rủi ro bảo lãnh hiệu quả.
5.3. Thay đổi cấu trúc văn bản pháp luật điều chỉnh bảo lãnh
Một giải pháp khác là thay đổi tên gọi và cấu trúc văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Hiện tại, các quy định nằm rải rác ở nhiều văn bản khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc tra cứu và áp dụng. Cần xem xét việc ban hành một văn bản pháp luật chuyên biệt. Nó có thể là một Nghị định mới hoặc Thông tư của Ngân hàng Nhà nước. Văn bản này sẽ tổng hợp và hệ thống hóa các quy định về bảo lãnh. Điều này tạo sự đồng bộ và dễ tiếp cận. Hoặc, cần sửa đổi bổ sung Luật Các tổ chức tín dụng. Cần đưa các quy định chi tiết về bảo lãnh vào đó. Điều này sẽ giúp tăng cường tính pháp lý. Nó tạo cơ sở vững chắc hơn cho hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Việc có một khung pháp lý rõ ràng, mạch lạc sẽ giảm bất cập trong pháp luật bảo lãnh. Nó nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THÀNH NAM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN THÀNH NAM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thị Thu Thủy 2. Đinh Dũng Sỹ Hà Nội - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các thông tin nêu trong luận án là trung thực.
Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thành Nam DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt Chữ viết tắt Ý nghĩa BLDS Bộ luật Dân sự BLNH Bảo lãnh ngân hàng NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam NHTM Ngân hàng thƣơng mại TCTD Tổ chức tín dụng Tiếng Anh Chữ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Agribank Vietnam Bank for Ngân hàng Nông nghiệp Agriculture and Rural và phát triển nông thôn Development Việt Nam ICC International Chamber of Phòng Thƣơng mại quốc Commerce tế ISP International Standby Bộ quy tắc thực hành về Practices tín dụng dự phòng quốc tế SHB Saigon - Hanoi Commercial Ngân hàng TMCP Sài Joint Stock Bank Gòn – Hà Nội UCP Uniform Customs and Bộ quy tắc thống nhất về practice for Documentary tín dụng chứng từ Credit URCG Uniform Rules for Contract Bộ quy tắc thống nhất về Guarantees bảo lãnh hợp đồng URDG Uniform Rules for Demand Bộ quy tắc thống nhất về Guarantees bảo lãnh trả tiền ngay VCB Joint Stock Commercial Ngân hàng TMCP Ngoại Bank for Foreign Trade of thƣơng Việt Nam Vietnam MỤC LỤC MỞ ĐẦU.TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các kết quả nghiên cứu lý luận về hoạt động bảo lãnh ngân hàng và pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng.
Các kết quả nghiên cứu thực trạng pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam. Những đề xuất trong các công trình nghiên cứu nhằm hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu.
20 Kết luận Chƣơng 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG VÀ PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG. Khái niệm, đặc điểm và các loại hình bảo lãnh ngân hàng.
Khái niệm, nội dung, vai trò của hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Các rủi ro phát sinh trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM VÀ NỘI DUNG CỦA PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG. Khái niệm pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng.
Đặc điểm của pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Nội dung của pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Những yếu tố chi phối pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng.66 Kết luận Chƣơng 2. 70 Chƣơng 3 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM.
SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM. Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 1996. Giai đoạn từ năm 1996 đến năm 2010.3 Giai đoạn từ năm 2010 đến nay. NỘI DUNG PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM.
Các quy định về trình tự, thủ tục thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Các quy định về chủ thể thực hiện hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Các quy định về hợp đồng cấp bảo lãnh ngân hàng. Các quy định về hợp đồng bảo lãnh ngân hàng.
Các quy định về giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng. 106 Kết luận Chƣơng 3. ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM. ĐỊNH HƢỚNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM.
Hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng phải phù hợp với chủ trƣơng của Đảng và Nhà nƣớc về phát triển kinh tế - xã hội và hệ thống ngân hàng. Hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng phải đáp ứng đƣợc các tiêu chí hoàn thiện pháp luật nhằm đảm bảo tính toàn diện, tính đồng bộ, tính thống nhất, tính phù hợp, tính khả thi của hệ thống pháp luật 113 ii 4. Hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng phải khắc phục đƣợc những bất cập trong pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam hiện nay. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM.
Sửa đổi khái niệm bảo lãnh ngân hàng, bổ sung khái niệm hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Quy định nguyên tắc bảo đảm tính độc lập của BLNH thành một điều khoản riêng biệt trong nội dung của pháp luật về hoạt động BLNH. Hoàn thiện nội dung các quy định pháp luật hiện hành về hoạt động bảo lãnh ngân hàng. Thay đổi tên gọi và cấu trúc văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động bảo lãnh ngân hàng.
Một số giải pháp khác. 127 Kết luận Chƣơng 4. 131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 133 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
134 iii MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Hoạt động bảo lãnh ngân hàng (BLNH) là một hoạt động ngân hàng, mang tính phổ biến tại các quốc gia trên thế giới và ngày càng phát triển mạnh mẽ. Trên thực tế, hoạt động BLNH góp phần đáng kể trong việc thúc đẩy các hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ chủ thể nói chung và giữa các doanh nghiệp trong nƣớc và quốc tế do nó tạo ra sự tin tƣởng cho các bên giao kết hợp đồng, qua đó mang lại nhiều lợi ích cho các chủ thể tham gia và cho nền kinh tế nói chung. Tại Việt Nam, hoạt động BLNH chính thức đƣợc quy định trong Quyết định số 192/NH-QĐ ngày 17/09/1992 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam về bảo lãnh, tái bảo lãnh vay vốn nƣớc ngoài.
Từ đó đến nay, hệ thống pháp luật về ngân hàng nói chung và pháp luật về hoạt động BLNH nói riêng luôn có sự kế thừa và phát triển. Hiện nay, hoạt động BLNH đƣợc quy định trong Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010. Đạo luật này cùng với các văn bản pháp luật có liên quan đã tạo thành khung pháp luật điều chỉnh hoạt động BLNH, từng bƣớc đƣa hoạt động BLNH thực hiện theo đúng quy định của pháp luật, tạo niềm tin cho các chủ thể đối với các ngân hàng nói chung và các đối tác giao kết hợp đồng nói riêng. Bên cạnh đó, hoạt động BLNH phát triển ngày càng sôi động với nhiều loại hình bảo lãnh đa dạng đã tạo ra nguồn thu không nhỏ cho các ngân hàng thực hiện bảo lãnh.
Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro khiến ngân hàng chịu những khoản thua lỗ hoặc mất uy tín. Một trong các nguyên nhân của các rủi ro này là do pháp luật về hoạt động BLNH còn nhiều bất cập, nhƣ các quy định về hoạt động BLNH còn sơ sài, chƣa đầy đủ, còn có nhiều mâu thuẫn và thậm chí còn có sự xung đột pháp luật với quy định của pháp luật nƣớc ngoài và quốc tế. Các tranh chấp phát sinh trong hoạt động BLNH ngày càng nhiều là minh chứng cho thấy pháp luật hiện hành về hoạt động BLNH vẫn chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu của thực tiễn đặt ra. Vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hoạt động BLNH là yêu cầu khách quan.
1 Vấn đề đặt ra là cần hoàn thiện pháp luật về hoạt động BLNH theo hƣớng nào? Để trả lời câu hỏi này cần có sự nghiên cứu vấn đề một cách cụ thể. Đó là lý do để nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề: "Hoàn thiện pháp luật về hoạt động bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam" làm đề tài nghiên cứu cho Luận án Tiến sĩ Luật học của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận về hoạt động BLNH, pháp luật về hoạt động BLNH và phân tích thực trạng pháp luật hiện hành của Việt Nam về hoạt động BLNH, đề tài đề xuất phƣơng hƣớng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động BLNH ở Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt đƣợc mục đích nêu trên, đề tài có nhiệm vụ cụ thể sau đây: - Làm rõ những vấn đề lý luận về hoạt động BLNH nhƣ: khái niệm, đặc điểm, các loại hình của BLNH; khái niệm, nội dung, vai trò của hoạt động BLNH; - Làm rõ khái niệm, đặc điểm và nội dung của pháp luật về hoạt động BLNH; - Phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam về hoạt động BLNH, đặc biệt là nêu ra những ƣu điểm và bất cập trong các quy định của pháp luật hiện hành về hoạt động BLNH; - Phân tích tình hình áp dụng pháp luật về hoạt động BLNH ở Việt Nam trong thời gian qua; - Xác định phƣơng hƣớng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hoạt động BLNH. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tƣợng nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài là những vấn đề liên quan đến pháp luật về hoạt động BLNH. Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài còn bao gồm các quy định của pháp luật Việt Nam về hoạt động BLNH, pháp luật nƣớc ngoài, pháp luật quốc tế và các tập quán quốc tế về hoạt động BLNH.
Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Trong khuôn khổ của một luận án tiến sĩ, hoạt động BLNH đƣợc nghiên cứu sinh phân tích dƣới góc độ là hoạt động kinh doanh của tổ chức tín dụng (TCTD) cung cấp cho khách hàng vì mục tiêu lợi nhuận. Luận án không nghiên cứu các hoạt động bảo lãnh do các cơ quan quản lý nhà nƣớc thực hiện (ví dụ: Chính phủ, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nƣớc.) hoặc các hoạt động bảo lãnh do TCTD thực hiện theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nƣớc, không vì mục đích sinh lợi. Nói cách khác, hoạt động BLNH đƣợc nghiên cứu sinh tập trung phân tích dƣới góc độ là hoạt động cung cấp dịch vụ bảo lãnh của các TCTD cho các doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Nam (2015). Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hoan-thien-phap-luat-ve-hoat-dong-bao-lanh-ngan-hang-o-viet-nam-luan-an-ts-luat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thực trạng pháp luật về bảo lãnh ngân hàng tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp đồng bộ, hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy hoạt động an toàn, hiệu quả.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật bảo lãnh ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.