Nghiên cứu Biến tính Cắt mạch Chitosan bằng Hydroperoxit và Chiếu xạ ứng dụng Nông nghiệp
Luận án: Nghiên cứu biến tính cắt mạch chitosan bằng hydroperoxit và kỹ thuật chiếu xạ để ứng dụng trong nông nghiệp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Hóa lý
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến tính Chitosan: Phương pháp cắt mạch hiệu quả
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Hóa lý
- Tác giả:
- Bùi Phước Phúc
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến tính Chitosan Phương pháp cắt mạch hiệu quả
Nghiên cứu biến tính chitosan là lĩnh vực quan trọng. Mục tiêu chính là giảm khối lượng phân tử của polymer này. Chitosan có nguồn gốc từ chitin, là một polysaccharide tự nhiên dồi dào. Khối lượng phân tử cao gây ra độ nhớt lớn và khả năng hòa tan hạn chế. Việc cắt mạch chitosan tạo ra oligochitosan. Oligochitosan sở hữu các đặc tính sinh học ưu việt hơn. Chúng bao gồm khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa và kích thích sinh trưởng thực vật. Tài liệu này tập trung vào các kỹ thuật tiên tiến để phân giải chitosan. Các phương pháp biến tính bao gồm xử lý hóa học bằng hydrogen peroxide (H2O2) và kỹ thuật chiếu xạ. Mục đích là tối ưu hóa quá trình sản xuất chitosan cắt mạch. Sản phẩm cuối cùng là oligochitosan chất lượng cao. Các sản phẩm này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp. Việc khảo sát chi tiết động học và cấu trúc là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả của các phương pháp cắt mạch chitosan.
1.1. Nguồn gốc cấu trúc và đặc tính chitosan
Chitosan là một polymer sinh học, được tổng hợp từ chitin. Chitin là polysaccharide phong phú thứ hai trong tự nhiên. Nó có mặt trong vỏ của côn trùng, giáp xác và thành tế bào nấm. Chitosan được tạo ra thông qua quá trình khử acetyl chitin. Cấu trúc của chitosan là các đơn vị D-glucosamine nối với nhau. Sự hiện diện của nhóm amin tự do tạo ra nhiều đặc tính độc đáo. Chitosan có khả năng tương thích sinh học, không độc hại, và có thể phân hủy sinh học. Khối lượng phân tử cao của chitosan gốc gây khó khăn cho việc ứng dụng. Đặc biệt, độ nhớt cao và độ hòa tan kém trong môi trường trung tính là thách thức. Việc biến tính chitosan giúp khắc phục những hạn chế này. Các ứng dụng tiềm năng của chitosan rất đa dạng. Chúng bao gồm y sinh, thực phẩm, môi trường và đặc biệt là nông nghiệp.
1.2. Các phương pháp biến tính cắt mạch chitosan
Cắt mạch chitosan là quá trình giảm khối lượng phân tử. Mục tiêu là tạo ra các phân tử oligochitosan nhỏ hơn. Có nhiều phương pháp để thực hiện phân giải chitosan. Phương pháp enzym sử dụng các enzyme như cellulase hoặc chitosanase. Đây là phương pháp nhẹ nhàng nhưng tốn kém. Phương pháp hóa học dùng axit mạnh, kiềm hoặc chất oxy hóa. Acid hóa có thể gây ra phản ứng phụ không mong muốn. Hydrogen peroxide (H2O2) là một chất oxy hóa hiệu quả. Nó có khả năng cắt mạch chitosan một cách kiểm soát. Kỹ thuật bức xạ cũng là một lựa chọn mạnh mẽ. Chiếu xạ gamma hoặc chiếu xạ chùm electron có thể phá vỡ liên kết glycosidic. Các kỹ thuật này thường được áp dụng cho chitosan dạng vảy hoặc dạng dung dịch. Nghiên cứu này tập trung vào việc kết hợp H2O2 và chiếu xạ. Mục đích là tối ưu hóa quá trình giảm khối lượng phân tử chitosan.
1.3. Tổng quan ứng dụng chitosan và oligochitosan
Chitosan có nhiều ứng dụng đa dạng nhờ đặc tính độc đáo. Trong y học, chitosan dùng làm vật liệu sinh học, thuốc mang. Trong công nghiệp thực phẩm, nó là chất bảo quản tự nhiên. Chitosan cũng được dùng trong xử lý nước thải. Oligochitosan, sản phẩm của quá trình cắt mạch chitosan, có hoạt tính sinh học mạnh hơn. Khối lượng phân tử thấp giúp chúng dễ dàng hấp thụ hơn. Trong nông nghiệp, oligochitosan là chất kích thích sinh trưởng thực vật tiềm năng. Chúng có thể tăng cường khả năng nảy mầm của hạt. Oligochitosan cải thiện sự phát triển của rễ và thân. Chúng cũng giúp tăng sức đề kháng của cây trồng đối với sâu bệnh. Việc sản xuất oligochitosan hiệu quả là chìa khóa. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành nông nghiệp bền vững. Chất lượng và hiệu quả của oligochitosan phụ thuộc vào phương pháp biến tính chitosan.
II. Cắt Mạch Chitosan Bằng H2O2 Động học Cấu trúc
Nghiên cứu chi tiết quá trình cắt mạch chitosan bằng hydrogen peroxide (H2O2) là trọng tâm. Phương pháp này được đánh giá cao về tính hiệu quả và kinh tế. H2O2 là một tác nhân oxy hóa mạnh mẽ. Nó có khả năng phá vỡ các liên kết glycosidic trong chuỗi polymer chitosan. Việc kiểm soát nồng độ H2O2 và điều kiện phản ứng là quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ phân giải chitosan. Nghiên cứu khảo sát động học của quá trình cắt mạch. Cả môi trường dị thể và đồng thể đều được xem xét. Mục đích là hiểu rõ cơ chế phản ứng. Đồng thời, xác định các thông số tối ưu cho quá trình. Phân tích cấu trúc sau phản ứng bằng các phương pháp phổ học. Điều này giúp xác nhận sự thay đổi của chitosan. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho việc sản xuất oligochitosan chất lượng cao.
2.1. Ảnh hưởng nồng độ H2O2 đến cắt mạch chitosan
Nồng độ H2O2 đóng vai trò then chốt trong quá trình phân giải chitosan. Nghiên cứu đã khảo sát dải nồng độ H2O2 khác nhau. Mục đích là xác định ảnh hưởng của chúng đến khối lượng phân tử chitosan. Nồng độ H2O2 tăng thường dẫn đến giảm khối lượng phân tử nhanh hơn. Tuy nhiên, nồng độ quá cao có thể gây ra phân hủy quá mức. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc và đặc tính của sản phẩm. Việc tối ưu hóa nồng độ H2O2 là cần thiết. Điều này đảm bảo tạo ra oligochitosan với khối lượng phân tử mong muốn. Đồng thời, duy trì hoạt tính sinh học của chúng. Các thí nghiệm được tiến hành cẩn thận. Mục đích là thu thập dữ liệu chính xác về mối quan hệ này. Quá trình cắt mạch chitosan được kiểm soát chặt chẽ.
2.2. Động học cắt mạch trong môi trường dị thể và đồng thể
Quá trình cắt mạch chitosan bằng H2O2 có thể diễn ra trong hai môi trường. Môi trường dị thể liên quan đến chitosan ở dạng rắn hoặc vảy. Trong môi trường này, phản ứng xảy ra trên bề mặt. Tốc độ khuếch tán của H2O2 vào bên trong polymer là yếu tố giới hạn. Môi trường đồng thể liên quan đến chitosan hòa tan trong dung dịch. Trong môi trường này, phản ứng diễn ra nhanh hơn và đồng đều hơn. Khảo sát động học trong cả hai môi trường là quan trọng. Nó giúp hiểu rõ tốc độ phản ứng và cơ chế cắt mạch. Các thông số như thời gian phản ứng và nhiệt độ cũng được nghiên cứu. Việc so sánh hiệu quả giữa hai môi trường cung cấp cái nhìn toàn diện. Điều này hỗ trợ việc chọn lựa phương pháp sản xuất tối ưu oligochitosan.
2.3. Thay đổi cấu trúc chitosan sau xử lý H2O2
Sau quá trình xử lý bằng H2O2, cấu trúc của chitosan thay đổi đáng kể. Phổ FT-IR được sử dụng để phân tích các nhóm chức năng. Sự thay đổi cường độ và vị trí của các đỉnh phổ chỉ ra sự phân cắt liên kết. Phổ 1H-NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử. Nó xác nhận sự giảm số lượng đơn vị lặp lại. Đồng thời, nó cho thấy sự xuất hiện của các đầu cuối mạch mới. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) đánh giá độ tinh thể của chitosan. Chitosan cắt mạch thường có độ tinh thể giảm. Điều này do sự phá vỡ cấu trúc polymer trật tự. Các phân tích này xác nhận rằng quá trình phân giải chitosan đã xảy ra hiệu quả. Chúng cũng giúp đánh giá chất lượng của oligochitosan tạo thành. Đây là bước quan trọng trong việc nghiên cứu biến tính chitosan.
III. Chiếu Xạ Chitosan Gamma chùm electron cắt mạch
Kỹ thuật chiếu xạ là một phương pháp mạnh mẽ để cắt mạch chitosan. Phương pháp này sử dụng năng lượng bức xạ ion hóa. Bao gồm chiếu xạ gamma và chiếu xạ chùm electron. Ưu điểm của chiếu xạ là tốc độ phản ứng nhanh và không cần hóa chất phụ trợ. Điều này giúp tránh việc tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Liều chiếu xạ là yếu tố then chốt. Nó quyết định mức độ phân giải chitosan và khối lượng phân tử cuối cùng. Nghiên cứu tập trung vào động học chiếu xạ. Đặc biệt là với chitosan dạng vảy. Việc khảo sát sự thay đổi cấu trúc sau chiếu xạ là cần thiết. Phân tích bằng phổ FT-IR cung cấp thông tin quan trọng. Mục tiêu là tối ưu hóa liều chiếu xạ để thu được oligochitosan mong muốn. Chitosan biến tính bằng chiếu xạ có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực.
3.1. Động học chiếu xạ cắt mạch chitosan dạng vảy
Chiếu xạ chitosan dạng vảy là một cách hiệu quả để giảm khối lượng phân tử. Nghiên cứu đã khảo sát động học của quá trình này. Các mẫu chitosan dạng vảy được xử lý bằng các liều chiếu xạ khác nhau. Liều chiếu xạ tăng dần thường dẫn đến giảm khối lượng phân tử chitosan. Quá trình phân giải xảy ra do sự hình thành các gốc tự do. Các gốc tự do này tấn công vào liên kết glycosidic. Điều này dẫn đến sự cắt đứt chuỗi polymer. Việc theo dõi sự thay đổi khối lượng phân tử theo liều chiếu xạ là quan trọng. Nó giúp thiết lập mối quan hệ định lượng giữa liều lượng và hiệu quả cắt mạch. Dữ liệu động học này rất cần thiết cho việc kiểm soát quá trình sản xuất oligochitosan.
3.2. Ảnh hưởng liều chiếu xạ đến khối lượng phân tử chitosan
Liều chiếu xạ là yếu tố quyết định đến mức độ giảm khối lượng phân tử chitosan. Nghiên cứu đã xác định mối tương quan giữa liều chiếu xạ và giá trị Mw (khối lượng phân tử trung bình theo trọng lượng). Khi liều chiếu xạ tăng, Mw của chitosan giảm dần. Có một ngưỡng liều lượng tối ưu. Vượt quá ngưỡng này, hiệu quả cắt mạch có thể không tăng đáng kể. Hoặc thậm chí gây ra các thay đổi không mong muốn. Việc kiểm soát chính xác liều lượng là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tạo ra oligochitosan với dải khối lượng phân tử hẹp. Khối lượng phân tử thấp của oligochitosan là yếu tố quyết định hoạt tính sinh học. Chiếu xạ gamma và chiếu xạ chùm electron đều được đánh giá. Chúng đều có khả năng giảm khối lượng phân tử chitosan hiệu quả.
3.3. Thay đổi phổ FT IR của chitosan sau chiếu xạ
Phân tích phổ FT-IR được sử dụng để đánh giá thay đổi cấu trúc. Các mẫu chitosan sau khi chiếu xạ được kiểm tra. Phổ FT-IR cung cấp thông tin về các nhóm chức năng. Sự thay đổi trong phổ cho thấy sự phân cắt liên kết glycosidic. Các đỉnh đặc trưng của chitosan có thể bị giảm cường độ. Hoặc xuất hiện các đỉnh mới do sự hình thành các nhóm chức năng khác. Điều này chứng minh quá trình phân giải chitosan đã xảy ra. Việc so sánh phổ của chitosan gốc và chitosan chiếu xạ là cần thiết. Nó xác nhận tính hiệu quả của kỹ thuật chiếu xạ. Phân tích này cũng giúp loại trừ các thay đổi cấu trúc không mong muốn. Mục đích là đảm bảo chất lượng của oligochitosan sản xuất được.
IV. Chế Tạo Oligochitosan Tối ưu hóa đặc tính sinh học
Quá trình chế tạo oligochitosan đòi hỏi sự tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được khối lượng phân tử mong muốn và duy trì hoạt tính sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào cắt mạch chitosan dạng dung dịch. Điều này giúp quá trình phân giải diễn ra đồng đều và hiệu quả hơn. Đặc biệt, sự kết hợp giữa H2O2 và chiếu xạ được khám phá. Hiệu ứng đồng vận này có thể nâng cao đáng kể hiệu quả cắt mạch. Việc xác định khối lượng phân tử và phân bố khối lượng phân tử là rất quan trọng. Các phương pháp phân tích tiên tiến như GPC (Sắc ký phân loại theo kích thước gel) được sử dụng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra oligochitosan tinh khiết. Chúng có đặc tính sinh học cao. Sản phẩm oligochitosan này sẵn sàng cho các ứng dụng trong nông nghiệp. Điều này là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của chitosan biến tính.
4.1. Cắt mạch chitosan dạng dung dịch bằng chiếu xạ
Chitosan dạng dung dịch thường dễ bị cắt mạch hơn dạng vảy. Trong dung dịch, các phân tử polymer được phân tán đều. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các gốc tự do tấn công liên kết glycosidic. Nghiên cứu đã khảo sát động học chiếu xạ cắt mạch chitosan trong dung dịch. Các yếu tố như nồng độ chitosan, liều chiếu xạ và dung môi được xem xét. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu để tạo ra oligochitosan. Chitosan cắt mạch bằng chiếu xạ trong dung dịch mang lại hiệu quả cao. Nó giúp giảm khối lượng phân tử một cách kiểm soát. Sản phẩm có phân bố khối lượng phân tử hẹp hơn. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
4.2. Hiệu ứng đồng vận H2O2 và chiếu xạ
Sự kết hợp giữa H2O2 và chiếu xạ có thể tạo ra hiệu ứng đồng vận. H2O2 là nguồn gốc của các gốc hydroxyl. Chiếu xạ cũng tạo ra các gốc tự do mạnh mẽ. Khi sử dụng đồng thời, các gốc tự do này có thể tăng cường quá trình cắt mạch chitosan. Hiệu ứng này giúp đạt được mức độ phân giải cao hơn. Đồng thời, nó có thể giảm liều chiếu xạ hoặc nồng độ H2O2 cần thiết. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và năng lượng. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu ứng đồng vận này. Các mẫu chitosan được xử lý với H2O2 và sau đó chiếu xạ. Hoặc chiếu xạ trong sự có mặt của H2O2. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể trong việc giảm khối lượng phân tử chitosan.
4.3. Xác định khối lượng phân tử oligochitosan
Việc xác định chính xác khối lượng phân tử (Mw, Mn) và chỉ số đa phân tán (Mw/Mn) của oligochitosan là rất quan trọng. Các kỹ thuật tiên tiến như Sắc ký phân loại theo kích thước gel (GPC) được sử dụng. GPC cung cấp thông tin chi tiết về phân bố khối lượng phân tử. Điều này giúp đánh giá tính đồng nhất của sản phẩm. Oligochitosan với khối lượng phân tử thấp và phân bố hẹp thường có hoạt tính sinh học cao hơn. Hàm lượng oligochitosan tan cũng là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả của quá trình cắt mạch. Các đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ứng dụng trong nông nghiệp. Mục tiêu là sản xuất oligochitosan với các thông số tối ưu. Điều này nhằm đạt được hiệu quả kích thích sinh trưởng thực vật cao nhất.
V. Ứng Dụng Oligochitosan Nông Nghiệp Kích thích tăng trưởng
Oligochitosan được biết đến là một chất kích thích sinh trưởng thực vật hiệu quả. Chúng có khả năng tăng cường sự phát triển của cây trồng. Đồng thời, chúng giúp cải thiện khả năng kháng bệnh. Nghiên cứu đã khảo nghiệm oligochitosan được biến tính. Các thí nghiệm được tiến hành trên cây lúa và cây mía. Đây là hai loại cây trồng chủ lực. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của oligochitosan trong điều kiện thực tế. Các thông số sinh trưởng và năng suất được theo dõi. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của oligochitosan. Chúng có thể là giải pháp bền vững cho nông nghiệp hiện đại. Việc ứng dụng chitosan biến tính giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp. Điều này góp phần vào việc bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng nông sản. Đây là một ứng dụng quan trọng của chitosan cắt mạch.
5.1. Hiệu ứng kích thích trên cây lúa
Nghiên cứu đã khảo sát hiệu ứng của oligochitosan trên cây lúa. Các mẫu oligochitosan khác nhau được thử nghiệm. Chúng được sử dụng làm chất kích thích sinh trưởng. Các thông số như chiều cao cây, số lượng nhánh, khối lượng rễ và năng suất được ghi nhận. Kết quả cho thấy oligochitosan có tác dụng rõ rệt. Chúng giúp tăng tốc độ nảy mầm của hạt. Chúng thúc đẩy sự phát triển của hệ rễ. Đồng thời, chúng cải thiện sự tăng trưởng của thân và lá. Việc xử lý oligochitosan cũng có thể tăng năng suất lúa. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của oligochitosan trong canh tác lúa. Việc sử dụng chitosan biến tính giúp giảm thiểu việc dùng phân bón hóa học.
5.2. Hiệu ứng kháng bệnh và tăng trưởng trên cây mía
Oligochitosan không chỉ kích thích sinh trưởng. Chúng còn có khả năng tăng cường sức đề kháng của cây. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu ứng của oligochitosan trên cây mía. Các thí nghiệm tập trung vào khả năng kháng bệnh của cây. Đồng thời, chúng cũng theo dõi các chỉ số tăng trưởng. Oligochitosan được chứng minh là giúp cây mía chống chịu tốt hơn. Chúng chống lại các mầm bệnh và stress môi trường. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh. Cây mía được xử lý oligochitosan cũng thể hiện sự tăng trưởng vượt trội. Bao gồm tăng chiều cao, đường kính thân và hàm lượng đường. Điều này có ý nghĩa lớn đối với ngành công nghiệp mía đường. Ứng dụng oligochitosan là một giải pháp thân thiện với môi trường.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của oligochitosan
Các kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng to lớn của oligochitosan. Chúng không chỉ giới hạn ở cây lúa và cây mía. Oligochitosan có thể được áp dụng rộng rãi cho nhiều loại cây trồng khác. Đặc tính chất kích thích sinh trưởng thực vật và khả năng kháng bệnh là rất giá trị. Việc sử dụng oligochitosan góp phần vào nông nghiệp bền vững. Chúng giúp giảm lượng hóa chất nông nghiệp sử dụng. Đồng thời, chúng cải thiện chất lượng nông sản và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ứng dụng này. Đặc biệt là tìm kiếm các công thức và phương pháp ứng dụng tối ưu. Chitosan biến tính là vật liệu sinh học đầy hứa hẹn cho tương lai nông nghiệp.
VI. Kết Luận Kiến Nghị Nghiên cứu chitosan toàn diện
Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn toàn diện về biến tính chitosan. Các phương pháp cắt mạch bằng H2O2 và chiếu xạ đã được khảo sát kỹ lưỡng. Động học và thay đổi cấu trúc của chitosan đã được làm rõ. Việc chế tạo thành công oligochitosan với khối lượng phân tử mong muốn là một thành tựu quan trọng. Đặc biệt, hiệu ứng đồng vận của H2O2 và chiếu xạ đã được xác nhận. Kết quả ứng dụng trong nông nghiệp rất khả quan. Oligochitosan thể hiện vai trò là chất kích thích sinh trưởng thực vật hiệu quả. Chúng cũng tăng cường khả năng kháng bệnh cho cây lúa và cây mía. Các phát hiện này mở ra hướng đi mới. Chúng định hình tương lai cho ứng dụng chitosan trong nông nghiệp. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Nghiên cứu cũng đưa ra các kiến nghị cho các hướng phát triển tiếp theo.
6.1. Tóm tắt kết quả chính về cắt mạch chitosan
Nghiên cứu đã thành công trong việc biến tính chitosan. Cả phương pháp cắt mạch bằng H2O2 và chiếu xạ đều hiệu quả. H2O2 giúp phân giải chitosan trong cả môi trường dị thể và đồng thể. Chiếu xạ gamma và chiếu xạ chùm electron cũng cho thấy khả năng cắt mạch đáng kể. Các phân tích cấu trúc bằng FT-IR, 1H-NMR, và XRD đã xác nhận sự giảm khối lượng phân tử chitosan. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là quan trọng. Điều này đảm bảo tạo ra oligochitosan với đặc tính mong muốn. Đặc biệt, hiệu ứng đồng vận giữa H2O2 và chiếu xạ đã được khám phá. Nó mở ra một phương pháp sản xuất oligochitosan hiệu quả hơn. Sản phẩm oligochitosan đạt được có khối lượng phân tử thấp và phân bố hẹp.
6.2. Kết quả ứng dụng oligochitosan trong nông nghiệp
Oligochitosan được chế tạo từ quá trình biến tính chitosan. Chúng đã được chứng minh hiệu quả trong nông nghiệp. Trên cây lúa, oligochitosan đóng vai trò chất kích thích sinh trưởng thực vật. Chúng giúp tăng trưởng vượt trội về chiều cao, rễ và năng suất. Đối với cây mía, oligochitosan không chỉ kích thích tăng trưởng. Chúng còn nâng cao khả năng kháng bệnh của cây. Điều này giúp cây mía chống chịu tốt hơn với sâu bệnh. Các kết quả này nhấn mạnh tiềm năng to lớn của oligochitosan. Chúng có thể là giải pháp bền vững cho nông nghiệp. Việc ứng dụng chitosan biến tính góp phần giảm thiểu sử dụng hóa chất. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng và năng suất nông sản.
6.3. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên các kết quả đạt được, có nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất oligochitosan. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ hơn khối lượng phân tử và phân bố. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của oligochitosan. Đặc biệt là ở cấp độ phân tử và tế bào thực vật. Mở rộng khảo nghiệm ứng dụng oligochitosan trên nhiều loại cây trồng khác. Cần thử nghiệm trong các điều kiện môi trường khác nhau. Phát triển các công thức ứng dụng oligochitosan tiện lợi hơn. Ví dụ, dạng phun, ngâm hạt, hoặc bón gốc. Nghiên cứu khả năng kết hợp oligochitosan với các tác nhân sinh học khác. Điều này nhằm tạo ra các sản phẩm nông nghiệp tiên tiến hơn. Chitosan biến tính vẫn là một lĩnh vực đầy hứa hẹn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN BÙI PHƯỚC PHÚC NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH CẮT MẠCH CHITOSAN BẰNG HYDROPEROXIT VÀ KỸ THUẬT CHIẾU XẠ ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC TP. Hồ Chí Minh - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN BÙI PHƯỚC PHÚC NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH CẮT MẠCH CHITOSAN BẰNG HYDROPEROXIT VÀ KỸ THUẬT CHIẾU XẠ ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: HÓA LÝ Mã số: 1.04 Phản biện 1: PGS.
Nguyễn Phương Tùng Phản biện 2: TS. Võ Hữu Thảo Phản biện 3: TS. Hoàng Ngọc Cường Phản biện độc lập 1: GS. Nguyễn Văn Khôi Phản biện độc lập 2: TS.
Hoàng Ngọc Cường NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. HÀ THÚC HUY 2. NGUYỄN QUỐC HIẾN TP. Hồ Chí Minh - 2015 Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: - Bộ Giáo dục và Đào tạo, Trường Đại học An giang, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Tp.
Hồ Chí Minh, Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ Vinagamma Tp. Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện thành công đề tài luận án. Hà Thúc Huy và PGS. Nguyễn Quốc Hiến đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án.
- Thầy cô Khoa Hóa học Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã truyền đạt kiến thức, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án. - Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. TS Võ Văn Thắng và ThS. Hoàng Xuân Quảng - Trường Đại học An Giang đã nhiệt tình tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án.
- Thầy cô Bộ môn Hóa học Trường Đại học An Giang đã động viên và tạo điều kiện học tập cho nghiên cứu sinh. - Tập thể Anh chị em Phòng Công nghệ Bức xạ, Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ Vinagamma Tp. Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. - Tập thể Anh chị em Bộ môn Thực vật, Tổng công ty Mía đường II-Viện nghiên cứu Mía đường Bến cát, Bình Dương đã giúp đỡ tôi gây hiệu ứng trên cây mía và Viện lúa Đồng bằng Sông Cửu Long, Cờ đỏ - Cần thơ đã giúp tôi gây hiệu ứng trên cây lúa.
- Tình yêu thương, sự động viên, chăm sóc và trợ giúp tài chính của gia đình và bè bạn. Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Bùi Phước Phúc MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU 1 PHẦN 1.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 Chương 1. Giới thiệu chung chitin/chitosan 3 1. Nguồn gốc chitin/chitosan 3 1. Cấu trúc của chitin/chitosan 3 1.
Tình hình nghiên cứu cắt mạch chitin/chitosan trên thế giới và trong nước 6 1. Tình hình sản xuất chitin/chitosan 11 1. Khảo sát các tính chất đặc trưng của chitin/chitosan 14 1. Ứng dụng của chitin/chitosan 16 1.
Ứng dụng của chitosan có khối lượng phân tử thấp và oligochitosan 19 Chương 2. Kỹ thuật bức xạ và hóa học bức xạ 21 2. Kỹ thuật bức xạ và ứng dụng 21 2. Hóa học bức xạ của nước và dung dịch nước 24 Chương 3.
Một số phương pháp biến tính cắt mạch chitosan 27 3. Cắt mạch bằng enzym 27 3. Cắt mạch bằng hóa học 27 3. Cắt mạch bằng bức xạ 28 PHẦN 2.
THỰC NGHIỆM 33 Chương 4. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị 33 4. Phương pháp thực nghiệm 34 4. Chế tạo các mẫu chitosan làm nguyên liệu đầu 34 4.
Cắt mạch chitosan bằng dung dịch H2O2 38 4. Chiếu xạ cắt mạch chitosan dạng vảy 40 4. Chế tạo oligochitosan 41 4. Khảo nghiệm oligochitosan làm chất kích thích tăng trưởng và kháng bệnh trong nông nghiệp 44 PHẦN 3.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 48 Chương 5. Chế tạo các mẫu chitosan làm nguyên liệu đầu 48 5. Khảo sát ảnh hưởng của quá trình deaxetyl đến giá trị DD% và Mv của các chitosan nguồn 48 5. Khảo sát cấu trúc của chitosan bằng phổ 1H-NMR, FT-IR và XRD 51 Chương 6.
Cắt mạch chitosan bằng dung dịch H2O2 56 6. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ H2O2 đến cắt mạch chitosan 56 6. Cắt mạch CTS bằng H2O2 trong môi trường dị thể 57 6. Khảo sát cấu trúc của các CTS cắt mạch bằng phổ FT-IR, 1H-NMR, XRD 57 6.
Khảo sát động học cắt mạch CTS bằng H2O2 trong môi trường dị thể 63 6. Khảo sát cắt mạch CTS bằng H2O2 trong môi trường đồng thể 67 Chương 7. Chiếu xạ cắt mạch chitosan dạng vảy 71 7. Khảo sát động học chiếu xạ cắt mạch CTS dạng vảy 71 7.
Phổ FT-IR của CTS chiếu xạ dạng vảy 80 Chương 8. Chế tạo oligochitosan 85 8. Khảo sát động học chiếu xạ cắt mạch CTS dạng dung dịch 85 8. Khảo sát một số đặc tính của oligochitosan 91 8.
Hiệu ứng đồng vận cắt mạch dd CTS có 1%H2O2 bằng chiếu xạ 94 8. Xác định hàm lượng oligochitosan tan 95 8. Đo GPC xác định Mw, Mn và Mw/Mn các phần oligochitosan 96 Chương 9. Ứng dụng oligochitosan làm chất kích thích tăng trưởng và kháng bệnh trong nông nghiệp 98 9.
Hiệu ứng kích thích tăng trưởng và kháng bệnh của oligochitosan trên cây lúa 98 9. Hiệu ứng kích thích tăng trưởng và kháng bệnh của oligochitosan trên cây mía 100 PHẦN 4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 106 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO 110 PHỤ LỤC 125 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AOC-1-8K C70 -1% H2O2 được chiếu xạ 8 kGy BOC-1-4K C70 -1% H2O2 được chiếu xạ 4 kGy BOC-1-8K C70 -1% H2O2 được chiếu xạ 8 kGy BOC-1-12K C70 -1% H2O2 được chiếu xạ 12 kGy CCS Các cộng sự Ci Curie, đơn vị đo hoạt độ phóng xạ 1 Ci = 3,7 1010 phân rã/s Co-60 Đồng vị phóng xạ Cobalt-60 Cobalt-60 CT Chitin CTS Chitosan CTS-OX Chitosan được oxi hóa CV% Coefficient of Variation % Hệ số biến động % Da, kDa Dalton, kilo Dalton 1 Da = 1 g/mol, 1 kDa = 1000 Da DD% Degree of Deacetylation % Độ deaxetyl % eV, MeV electron Volt , Mega electron Volt 1 MeV = 106 eV FT-IR Fourier Transform Infrared Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier Gd Hiệu suất cắt mạch bức xạ Gd Số liên kết bị đứt/100eV GPC Gel Permeation Chromatography Phương pháp sắc ký gel Gs Hiệu suất cắt mạch bức xạ Gs mol/J, 1 mol/J = 106 mol/J Gy, kGy Gray, kilo Gray, đơn vị đo liều hấp thụ 1 Gy = 1 J/kg, 1 kGy = 1000 Gy kcx Hằng số tốc độ cắt mạch bức xạ giờ -1 KLPT Khối lượng phân tử kox Hằng số tốc độ cắt mạch oxi hóa giờ -1 LSD0,05 Least Significant Difference Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa tại mức ý nghĩa 5% Mn Khối lượng phân tử trung bình số Da Mv Khối lượng phân tử trung bình độ nhớt Da Mw Khối lượng phân tử trung bình khối Da NSS Ngày sau sạ OX Oxi hóa UV-Vis Ultraviolet-Visible Phổ tử ngoại - khả kiến XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X CT -chitin Dạng anpha của chitin CTS -chitosan Dạng anpha của chitosan CTS-OX -chitosan được oxi hóa CTS70 -chitosan có độ deaxetyl 70,3% CTS84 -chitosan có độ deaxetyl 84,0% CTS94 -chitosan có độ deaxetyl 94,1% CTS70-OX CTS70 được oxi hóa 8 giờ CTS84-OX CTS84 được oxi hóa 8 giờ CTS94-OX CTS94 được oxi hóa 4 giờ CTS84-8kGy CTS84 được chiếu xạ 8 kGy CTS84- CTS84 được chiếu xạ 32 kGy 32kGy C70 -chitosan có Mw0 = 120.900 Da C70-1%H2O2 C70 được oxi hóa bằng H2O2 1% C70-16kGy C70 được chiếu xạ 16 kGy C70-24kGy C70 được chiếu xạ 24 kGy C70-40kGy C70 được chiếu xạ 40 kGy C70-48kGy C70 được chiếu xạ 48 kGy CT -chitin Dạng beta của chitin CTS -chitosan Dạng beta của chitosan CTS-OX -chitosan được oxi hóa CTS70 -chitosan có độ deaxetyl 72,3% CTS90 -chitosan có độ deaxetyl 90,8% CTS70-OX -chitosan được oxi hóa 16 giờ CTS90-OX -chitosan được oxi hóa 8 giờ CTS70-OX- CTS70-OX được chiếu xạ 24 kGy 24kGy CTS90- CTS90 được chiếu xạ 24 kGy 24kGy CTS90- CTS90 được chiếu xạ 40 kGy 40kGy C70 -chitosan có Mw0 = 91.500 Da C70-1%H2O2 C70 được oxi hóa bằng H2O2 1% C70-40kGy C70 được chiếu xạ 40 kGy [] Độ nhớt đặc trưng ml/g, dl/g, 1 ml/g = 10-2 dl/g 1 1 H-NMR H -Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 1H 13 13 C-NMR C-Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Một số điểm khác biệt của -chitosan và -chitosan 5 Bảng 2.
Đầu tư thiết bị chiếu xạ ở Việt Nam 24 Bảng 3. Phân loại polyme khâu mạch và đứt mạch bức xạ 29 Bảng 4. Quá trình chế tạo các mẫu chitosan làm nguyên liệu đầu 36 Bảng 4. Khảo sát nồng độ H2O2 đến quá trình cắt mạch chitosan 38 Bảng 4.
Khảo sát quá trình cắt mạch chitosan bằng H2O2 theo thời gian 38 Bảng 4. Các công thức dùng khảo nghiệm trên cây lúa 45 Bảng 4. Các công thức dùng khảo nghiệm trên cây mía 46 Bảng 5. Ảnh hưởng quá trình deaxetyl đến DD% và Mv của các CTS nguồn 50 Bảng 5.
Kết quả tính giá trị DD% của CTS84 và CTS90 54 Bảng 6. Ảnh hưởng của nồng độ H2O2 đến Mv của chitosan cắt mạch 56 Bảng 6. Ảnh hưởng thời gian oxi hóa đến DD% của các CTS 60 Bảng 6. Sự thay đổi giá trị DD% của CTS84 theo thời gian oxi hóa 62 Bảng 6.
Sự thay đổi kox của các CTS theo DD% 66 Bảng 7. Các giá trị kcx và Gd thu được từ chiếu xạ các CTS tương ứng 75 Bảng 7. Các giá trị kcx và Gd thu được từ chiếu xạ các CTS tương ứng 76 Bảng 7. DD% của CTS84 và CTS84-OX cắt mạch tương ứng với liều xạ 83 Bảng 7.
Giá trị DD% của CTS70 giảm cấp bằng các cách xử lý khác nhau 83 Bảng 7. Giá trị DD% của CTS90 giảm cấp bằng các cách xử lý khác nhau 83 Bảng 8. Các giá trị kcx và Gs thu được từ chiếu xạ dung dịch CTS tương ứng 89 Bảng 8. Các giá trị Gs thu được từ chiếu xạ dung dịch chitosan tương ứng 90 Bảng 8.
Độ deaxetyl (DD%) của -oligochitosan tương ứng với liều xạ 92 Bảng 8. DD% của C70 cắt mạch bức xạ không có và có sự hiện diện H2O2 92 Bảng 8. Phần trăm suy giảm Mw của CTS cắt mạch (%Mw) 94 Bảng 8. Kết quả đo GPC xác định Mw, Mn và Mw/Mn các phần oligochitosan 96 Bảng 9.
Ảnh hưởng của oligochitosan lên tỷ lệ diện tích lá bị bệnh 98 Bảng 9. Ảnh hưởng của oligochitosan lên bệnh thối cổ bông 99 Bảng 9.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Phước Phúc (2015). Biến tính Chitosan: Cắt mạch bằng H2O2 & Chiếu xạ cho Nông nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bien-tinh-cat-mach-chitosan-bang-hydroperoxit-va-ky-thuat-chieu-xa-de-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến tính Chitosan: Cắt mạch bằng H2O2 & Chiếu xạ cho Nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu biến tính cắt mạch chitosan bằng hydroperoxit và kỹ thuật chiếu xạ để ứng dụng trong nông nghiệp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Biến tính Chitosan: Cắt mạch bằng H2O2 & Chiếu xạ cho Nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Biến tính Chitosan: Cắt mạch bằng H2O2 & Chiếu xạ cho Nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến tính Chitosan: Cắt mạch bằng H2O2 & Chiếu xạ cho Nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Biến tính Chitosan: Cắt mạch bằng H2O2 & Chiếu xạ cho Nông nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến tính Chitosan: Cắt mạch bằng H2O2 & Chiếu xạ cho Nông nghiệp" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến tính Chitosan: Cắt mạch bằng H2O2 & Chiếu xạ cho Nông nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.