Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm tại một số vùng Nam Bộ - Phan Long Hồ (ĐHQG TP.HCM)
Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ 2022 đánh giá mức độ ô nhiễm và nguy cơ sức khỏe. Phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp quản lý môi trường hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Phan Long Hồ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ
Nghiên cứu phông phóng xạ môi trường là yêu cầu cấp thiết cho sức khỏe cộng đồng. Khu vực đồng bằng Nam Bộ phụ thuộc lớn vào nguồn nước dưới đất. Quá trình khai thác nước sinh hoạt cần kiểm soát chặt chẽ các chỉ số phóng xạ tự nhiên. Luận án tiến sĩ năm 2022 cung cấp dữ liệu toàn diện về hiện trạng bức xạ môi trường. Nguồn nước ngầm tại đây lưu thông qua nhiều tầng trầm tích địa chất phức tạp. Các khoáng vật phóng xạ hòa tan trực tiếp vào mạch nước ngầm qua thời gian dài. Việc đánh giá chính xác giúp thiết lập ngưỡng an toàn bức xạ nguồn nước. Dữ liệu khảo sát đóng vai trò nền tảng cho công tác quản lý tài nguyên bền vững. Đề tài tập trung vào đặc điểm phóng xạ tại các đô thị và vùng nông thôn Nam Bộ.
1.1. Bối cảnh địa chất thủy văn Nam Bộ và nguy cơ phóng xạ
Cấu trúc địa chất thủy văn Nam Bộ bao gồm nhiều tầng chứa nước có tuổi địa chất khác nhau. Trầm tích Đệ Tứ phân bố rộng khắp trên toàn vùng đồng bằng châu thổ. Các lớp đất đá chứa khoáng vật phóng xạ tự nhiên như urani và thori. Nước ngầm tiếp xúc lâu ngày với khoáng vật làm tăng hàm lượng phóng xạ hòa tan. Tốc độ khai thác nước ngầm ngày càng gia tăng làm thay đổi chế độ thủy động lực học. Sự sụt giảm mực nước ngầm thúc đẩy quá trình hòa tan phóng xạ từ đất đá vào nước. Hoạt động địa chất tạo điều kiện cho các hạt nhân phóng xạ di chuyển vào giếng khoan dân sinh. Việc hiểu rõ bối cảnh địa tầng giúp khoanh vùng nguy cơ nhiễm xạ chính xác và bảo vệ sức khỏe người dân.
1.2. Các đồng vị phóng xạ tự nhiên phổ biến trong nguồn nước
Nguồn nước ngầm thường chứa nhiều đồng vị phóng xạ tự nhiên từ chuỗi phân rã Urani và Thori. Các đồng vị nguy hiểm nhất gồm Radium-226, Radium-228, Radium-224 và khí Radon trong nước ngầm. Khí Radon có khả năng hòa tan cao và dễ bay hơi vào không khí khi sử dụng nước. Các đồng vị Radium tồn tại ở dạng ion hòa tan, dễ tích tụ vào mô xương người khi uống trực tiếp. Hoạt độ phóng xạ tự nhiên phụ thuộc vào thành phần khoáng vật và độ pH của nước. Nghiên cứu xác định nồng độ các đồng vị phóng xạ giúp cảnh báo kịp thời nguy cơ ô nhiễm phóng xạ. Đây là cơ sở then chốt để áp dụng công nghệ xử lý nước phù hợp cho từng địa phương.
1.3. Tiêu chuẩn an toàn bức xạ nguồn nước theo chuẩn quốc tế
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành các hướng dẫn nghiêm ngặt về an toàn bức xạ nguồn nước. Tiêu chuẩn sàng lọc ban đầu quy định hoạt độ phóng xạ tổng alpha dưới 0,5 Bq/L. Hoạt độ phóng xạ tổng beta được khuyến cáo không vượt quá 1,0 Bq/L. Khi mẫu nước vượt ngưỡng sàng lọc, cơ quan chuyên môn phải tiến hành phân tích đồng vị cụ thể. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tại Việt Nam cũng áp dụng chặt chẽ các giới hạn này. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp bảo vệ người dân khỏi nguy cơ nhiễm độc phóng xạ mãn tính. Mọi trạm cấp nước dân sinh đều phải đạt các chỉ số an toàn bức xạ trước khi phân phối vào mạng lưới tiêu dùng.
II. Kỹ thuật quan trắc môi trường phóng xạ trong nước ngầm
Công tác quan trắc môi trường phóng xạ đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và quy trình chuẩn xác. Việc đo lường phóng xạ trong nước gặp nhiều thách thức do hoạt độ phóng xạ thường ở mức vết. Phòng thí nghiệm cần áp dụng các phương pháp đo lường có độ nhạy cao. Quy trình phân tích bao gồm thu thập mẫu, làm giàu và đo hoạt độ bức xạ. Các hệ thiết bị phổ biến gồm hệ đếm nhấp nháy lỏng, hệ đếm tỷ lệ dòng khí và phổ kế gamma. Độ chính xác của phép đo quyết định tính tin cậy của các kết luận khoa học. Nghiên cứu đã chuẩn hóa thành công các quy trình đo theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, đảm bảo tính đồng bộ của số liệu quan trắc.
2.1. Phương pháp đo hoạt độ phóng xạ tổng alpha và tổng beta
Phân tích hoạt độ phóng xạ tổng alpha và hoạt độ phóng xạ tổng beta là bước sàng lọc đầu tiên. Phương pháp sử dụng hệ đếm tỷ lệ dòng khí phông thấp (GPC) hoặc hệ đếm nhấp nháy lỏng (LSC). Mẫu nước được cô cạn từ từ trên đĩa đếm bằng thép không gỉ ở nhiệt độ thích hợp. Quá trình cô đặc cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt để tránh thất thoát các hợp chất dễ bay hơi. Hiệu suất đếm của máy được chuẩn hóa bằng nguồn chuẩn chuẩn quốc tế. Phương pháp đo này cho kết quả nhanh, chi phí hợp lý và độ lặp lại cao. Dữ liệu tổng alpha và beta giúp phát hiện sớm các bất thường phóng xạ trong nguồn nước ngầm sinh hoạt.
2.2. Kỹ thuật phân tích đồng vị phóng xạ và khí Radon trong nước ngầm
Phân tích chuyên sâu đồng vị phóng xạ đòi hỏi sử dụng hệ phổ kế gamma độ phân giải cao HPGe. Các đồng vị Radium được xác định thông qua phổ năng lượng gamma của các hạt nhân con cháu. Đo nồng độ khí Radon trong nước ngầm được thực hiện bằng máy đo nhanh RAD7 chuyên dụng. Thiết bị này trích ly khí Radon từ mẫu nước vào buồng đo bán dẫn tức thời. Quy trình đo khí Radon phải tiến hành ngay tại hiện trường hoặc trong thời gian ngắn do chu kỳ bán rã ngắn (3,82 ngày). Sự kết hợp giữa phổ kế gamma và phổ kế alpha giúp định lượng chính xác từng đồng vị phóng xạ tự nhiên trong mẫu nước.
2.3. Quy trình xử lý và làm giàu mẫu nước phục vụ quan trắc
Mẫu nước ngầm tự nhiên có nồng độ chất phóng xạ rất thấp, đòi hỏi kỹ thuật làm giàu mẫu nghiêm ngặt. Phương pháp đồng kết tủa với BaSO4 hoặc Fe(OH)3 được sử dụng rộng rãi để thu gom Radium. Kỹ thuật hấp thụ trên đĩa chuyên dụng Radium Rad Disc mang lại hiệu suất tách lọc vượt trội. Ngoài ra, kỹ thuật trao đổi ion và hấp phụ bằng mangan đioxit (MnO2) cũng được chuẩn hóa hiệu quả. Các hóa chất và chất mang đồng vị được thêm vào mẫu với liều lượng tính toán chuẩn xác. Quy trình xử lý hóa ướt giúp loại bỏ các chất cản trở nền, nâng cao tỷ lệ thu hồi đồng vị phóng xạ và tối ưu hóa kết quả đo.
III. Đánh giá hoạt độ phóng xạ tổng alpha và beta ở Nam Bộ
Khảo sát thực địa trên diện rộng tại miền Nam Việt Nam phản ánh bức tranh chi tiết về nồng độ phóng xạ. Dữ liệu thu thập từ hàng trăm giếng khoan hộ gia đình và trạm cấp nước tập trung. Kết quả cho thấy sự biến thiên lớn về hoạt độ phóng xạ giữa các vùng địa lý khác nhau. Phần lớn mẫu nước có hoạt độ phóng xạ nằm trong ngưỡng an toàn cho phép của Bộ Y tế. Tuy nhiên, một số điểm dị thường có nồng độ phóng xạ cao vượt chuẩn quy định. Sự khác biệt này bắt nguồn từ cấu trúc tầng địa chất và độ sâu khai thác nước ngầm. Việc phân tích số liệu giúp các nhà quản lý đưa ra khuyến cáo sử dụng nước an toàn.
3.1. Phân bố hoạt độ phóng xạ tại tầng chứa nước Pleistocen Holocen
Nguồn nước ngầm Nam Bộ chủ yếu được khai thác từ tầng chứa nước Pleistocen Holocen. Tầng nông Holocen thường có hoạt độ phóng xạ tổng alpha và beta thấp hơn do nước mưa pha loãng liên tục. Ngược lại, tầng trầm tích sâu Pleistocen ghi nhận hoạt độ phóng xạ tổng alpha và hoạt độ phóng xạ tổng beta cao hơn rõ rệt. Nước ngầm ở tầng sâu có thời gian lưu giữ lâu, tiếp xúc kéo dài với đá mẹ giàu thori và urani. Các giếng khoan tầng sâu tại vùng ven biển có nồng độ phóng xạ biến động mạnh. Nghiên cứu khuyến nghị người dân cần kiểm tra chất lượng nước kỹ lưỡng khi khai thác tầng chứa nước Pleistocen để đảm bảo an toàn lâu dài.
3.2. So sánh hoạt độ phóng xạ trước và sau hệ thống lọc
Nghiên cứu tiến hành lấy mẫu đối chứng nước thô và nước thành phẩm tại các trạm cấp nước. Các hệ thống lọc truyền thống như lắng, lọc cát và khử phèn giúp loại bỏ một phần chất phóng xạ. Hoạt độ phóng xạ tổng alpha giảm đáng kể sau khi nước đi qua giàn mưa và cột lọc cát. Các hạt keo sắt và mangan kết tủa đã hấp phụ các ion phóng xạ lơ lửng trong nước. Tuy nhiên, hoạt độ phóng xạ tổng beta và một số ion hòa tan vẫn còn tồn lưu ở mức nhất định. Hiệu suất loại bỏ phóng xạ phụ thuộc chặt chẽ vào công nghệ xử lý và quy trình sục rửa vật liệu lọc định kỳ của từng cơ sở.
3.3. Tương quan giữa phóng xạ và các chỉ tiêu hóa lý nước ngầm
Phân tích thống kê chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa hoạt độ phóng xạ và các thông số hóa lý. Hàm lượng tổng chất rắn hòa tan (TDS), độ dẫn điện (EC) và độ mặn tỷ lệ thuận với nồng độ phóng xạ. Môi trường nước có tính axit nhẹ hoặc giàu ion clorua làm tăng khả năng hòa tan khoáng vật phóng xạ. Hàm lượng sắt và mangan cao trong nước ngầm thường đi kèm với mức nhiễm xạ Radium trong nước. Sự tương quan này mở ra phương pháp đánh giá nhanh nguy cơ phóng xạ thông qua các chỉ số hóa lý cơ bản. Đây là công cụ hữu ích hỗ trợ quan trắc môi trường phóng xạ tại các vùng thiếu thiết bị chuyên sâu.
IV. Tình trạng nhiễm xạ Radium trong nước ngầm tại Nam Bộ
Nhiễm xạ Radium trong nước ngầm là vấn đề môi trường cần đặc biệt lưu tâm tại đồng bằng sông Cửu Long. Radium là nguyên tố phóng xạ độc hại, dễ xâm nhập vào chuỗi thức ăn và nguồn nước uống. Nghiên cứu tập trung khảo sát chuyên sâu tại các khu vực trọng điểm như huyện Long Phú, tỉnh Sóc Trăng. Dữ liệu thực nghiệm xác định rõ hoạt độ của các đồng vị Ra-224, Ra-226 và Ra-228. Mức độ ô nhiễm có sự khác biệt rõ rệt giữa nước giếng khoan hộ gia đình và trạm cấp nước. Việc kiểm soát nồng độ Radium có ý nghĩa sống còn đối với sức khỏe lâu dài của cộng đồng dân cư địa phương.
4.1. Mức độ nhiễm xạ Radium trong nước tại khu vực Sóc Trăng
Tại huyện Long Phú, tỉnh Sóc Trăng, nhiều mẫu nước giếng khoan hộ gia đình ghi nhận nồng độ Radium đáng chú ý. Hoạt độ đồng vị Ra-226 và Ra-228 trong một số giếng khoan tầng sâu vượt mức khuyến cáo của WHO. Tình trạng nhiễm xạ Radium trong nước tại đây có liên quan trực tiếp đến đặc điểm địa hóa tầng trầm tích cổ. Nước ngầm mặn và lợ có xu hướng hòa tan Radium mạnh mẽ hơn nước ngọt. Các giếng khoan tự phát của người dân thường thiếu hệ thống xử lý chuyên dụng, làm tăng nguy cơ hấp thu phóng xạ. Kết quả khảo sát là cơ sở khoa học để chính quyền địa phương quy hoạch lại mạng lưới cấp nước sạch.
4.2. Hiện tượng mất cân bằng đồng vị Ra 224 Ra 226 và Ra 228
Nghiên cứu phát hiện hiện tượng mất cân bằng phóng xạ giữa các đồng vị Radium trong nước ngầm Nam Bộ. Tỷ số hoạt độ Ra-228/Ra-226 và Ra-224/Ra-228 cung cấp thông tin quý giá về tuổi và nguồn gốc dòng chảy ngầm. Tỷ số Ra-228/Ra-226 cao phản ánh sự phong phú của Thori so với Urani trong tầng chứa nước. Sự hiện diện của đồng vị Ra-224 có chu kỳ bán rã ngắn (3,66 ngày) chứng minh quá trình hòa tan phóng xạ diễn ra liên tục. Sự mất cân bằng này phản ánh các phản ứng trao đổi ion mạnh mẽ giữa pha nước và pha rắn của đất đá. Đây là chỉ dấu địa hóa quan trọng để nghiên cứu địa chất thủy văn Nam Bộ.
4.3. Hiệu quả xử lý Radium tại các trạm cấp nước tập trung
Các trạm cấp nước tập trung tại Sóc Trăng áp dụng quy trình xử lý gồm keo tụ, lắng lọc và khử trùng. Kết quả khảo sát cho thấy hệ thống lọc cát và làm mềm nước bằng vôi có thể loại bỏ từ 60% đến 85% hàm lượng Radium. Khi kết tủa hydroxit sắt và oxit mangan hình thành, chúng đồng kết tủa và giữ lại các ion Radium trong bể lắng. Nước mặt tại các trạm cấp nước có hoạt độ Radium thấp hơn nhiều so với nước ngầm giếng khoan. Để đạt mức an toàn bức xạ nguồn nước tối đa, trạm cấp nước cần cải tiến công nghệ, sử dụng vật liệu lọc hấp phụ chuyên dụng như hạt cát bọc mangan.
V. Đánh giá liều chiếu xạ hiệu dụng và an toàn bức xạ nước
Đánh giá liều chiếu trong là bước then chốt để xác định rủi ro bức xạ đối với sức khỏe con người. Khi người dân sử dụng nước nhiễm xạ cho mục đích ăn uống, các chất phóng xạ sẽ tích tụ bên trong cơ thể. Nghiên cứu thực hiện mô hình tính toán liều lượng bức xạ hàng năm cho các nhóm tuổi khác nhau. Liều lượng được tính toán dựa trên hoạt độ phóng xạ tổng và nồng độ từng đồng vị Radium. Kết quả cung cấp bức tranh rõ ràng về mức độ an toàn bức xạ của nguồn nước tại khu vực nghiên cứu. Đây là cơ sở khoa học xác đáng phục vụ công tác xây dựng chính sách y tế công cộng lâu dài.
5.1. Ước lượng liều chiếu xạ hiệu dụng hàng năm cho người dân
Nghiên cứu tính toán liều chiếu xạ hiệu dụng hàng năm cho người dân theo các hệ số chuyển đổi liều của ICRP. Đối với người trưởng thành tiêu thụ trung bình 730 lít nước mỗi năm, liều chiếu trong từ Radium dao động trong giới hạn an toàn. Phần lớn các trạm cấp nước tập trung duy trì liều hiệu dụng dưới mức khuyến cáo 0,1 mSv/năm của WHO. Tuy nhiên, tại một số giếng khoan hộ gia đình chưa qua xử lý, liều chiếu xạ hiệu dụng vượt ngưỡng an toàn. Nhóm đối tượng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ nhận liều bức xạ trên mỗi đơn vị thể tích nước cao hơn người lớn. Điều này đòi hỏi các giải pháp can thiệp sớm cho nguồn nước ăn uống học đường.
5.2. Đánh giá rủi ro sức khỏe cộng đồng từ nguồn nước sinh hoạt
Việc sử dụng nguồn nước nhiễm xạ lâu dài làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý mãn tính và ung thư xương. Các hạt alpha phát ra từ Radium-226 và Radium-224 có khả năng ion hóa mạnh, gây tổn thương cấu trúc DNA tế bào. Khí Radon trong nước ngầm khi thoát ra không khí có thể xâm nhập đường hô hấp và gây ung thư phổi. Đánh giá rủi ro bức xạ xác nhận rằng việc sử dụng nước giếng khoan chưa lọc tại một số vùng cục bộ tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe. Việc chuyển đổi sang sử dụng nước máy từ các trạm cấp nước đạt chuẩn giúp triệt tiêu hoàn toàn rủi ro này. An toàn bức xạ nguồn nước phải luôn được xem là tiêu chí ưu tiên trong an sinh xã hội.
5.3. Đề xuất giải pháp quan trắc môi trường phóng xạ định kỳ
Để kiểm soát chất lượng nước bền vững, nghiên cứu đề xuất thiết lập mạng lưới quan trắc môi trường phóng xạ định kỳ tại Nam Bộ. Các cơ quan chức năng cần định kỳ kiểm tra hoạt độ phóng xạ tổng alpha, hoạt độ phóng xạ tổng beta và các đồng vị phóng xạ tự nhiên. Cần trang bị các trạm quan trắc nhanh tại những vùng khai thác nước ngầm trọng điểm. Khuyến khích người dân vùng nông thôn sử dụng thiết bị lọc nước gia đình có vật liệu hấp phụ Radium. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn bức xạ nguồn nước sinh hoạt. Những giải pháp đồng bộ này sẽ đảm bảo an ninh nguồn nước và sức khỏe bền vững cho cư dân Nam Bộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUÓC GIA TP. HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỤ NHIÊN PHAN LONG HO NGHIÊN cứu PHÔNG PHÓNG XẠ TRONG NƯỚC NGÂM TẠI MỘT SỐ VÙNG NAM BỘ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. Hồ Chí Minh - 2022 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH UNIVERSITY OF SCIENCE PHAN LONG HO A STUDY OF RADIOACTIVE BACKGROUND IN GROUND WATER IN SOME REGIONS OF SOUTHERN VIETNAM Doctoral Thesis Ho Chi Minh City - 2022 MỤC LỤC MỤC LỤC. i LỜI CAM ĐOAN.
V TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾNG VIỆT. vii THESIS INFORMATION. xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ. XV DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU.
xvi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỪ VIẾT TẤT. xvii MỚ ĐẦU. Yêu cầu đánh giá về nồng độ phóng xạ trong an toàn nước. Yêu cầu đánh giá nong độ tông alpha và tông beta.
Yêu cầu đánh giá liều cá nhân trong an toàn nước. Những anh hướng đến sức khỏe khi sử dụng nguồn nước nhiễm phóng xạ. Tinh hình nghiên cứu trên thế giới. Mức nồng độ tổng alpha, tống beta trong mầu nước trên thế giới.
Mức đồng vị phóng xạ radium trong mầu nước trên thế giới. Tỷ so đồng vị radium trong phân tích bản chất nguồn nước. Tinh hình nghiên cứu tại Việt Nam. Nồng độ tổng alpha, tổng beta trong một số mẫu nước tại Việt Nam.
Nồng độ phóng xạ radium trong mẫu nước tại Việt Nam. Một số kỳ thuật đo phóng xạ trong mầu nước. Kỳ thuậtđobang hệ đếm nhấp nháylong (LSC). Kỹ thuậtđo bằng hệ đếm tý lệ dòng khí (GPC).
Kỳ thuậtđo bằng hệ phổ kể alpha. Kỳ thuậtđobàng hệ phổ kế gamma. Kỹ thuật đo bằng sự kết hợp giữa hệ phô kc alpha và gamma. Kỳ thuật đo bang khổi phổ.
Kỳ thuật đo thông qua máy đo nhanh khí radon. Một số kỳ thuật xử lý mẫu đế phân tích phóng xạ trong mẫu nước. Kỳ thuật cô cạn mẫu. Kỹ thuật đồng kết tủa Pb(Ra)SƠ4 hoặc Ba(Ra)SƠ4 và Fe(OH)3.
Kỳ thuật hấp thụ MnƠ2. Kỳ thuật hấp thụ trao đồi ion. Hấp thụ Ra bang đĩa chuyên dụng có sằn (Radium Rad Disc). Tóm tắt chương 1.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cửu VÀ THựC NGHIỆM. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Thict kế nghiên cứu tại phòng thí nghiệm. Chuẩn hóa phương pháp đo nồng độ tống alpha, tổng beta. Chuẩn hóa phương pháp đo Ra-224, Ra-226 và Ra-228. Cờ mẫu và thiết kế nghiên cứu tại thực địa.
Mô hình I: Khảo sát nồng độ tổng alpha, tổng beta trong mẫu nước ngầm tại miền Nam Việt Nam. Mô hình 2: Khảo sát chi tiết mức nồng độ các đồng vị phóng xạ và các thành phần hóa học trong mẫu nước. Thu thập và báo quàn mầu. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị xử lý mẫu đo phóng xạ.
Hóa chất, chất chuẩn dùng trong phân tích phóng xạ. Dụng cụ, thiết bị xử lý mẫu đo hoạt độ phóng xạ. Thiết bị đo phóng xạ. Phương pháp xác định hoạt độ phóng xạ trong mầu nước.
Phương pháp đo hoạt độ phóng xạ tổng alpha, tổng beta. Phương pháp xác định đồng vị phóng xạ Ra-224, Ra-226 và Ra-228. Phương pháp, thiết bị phân tích chất hóa học khác. Tính toán lieu chiếu trong.
Liều hiệu dụng với trường hợp đo nồng độ phóng xạ tổng alpha, tống beta. Tính toán liều hiệu dụng cho trường hợp đồng vị phóng xạ radium. Tóm tắt chương 2. KẾT QUẢ NGHIÊN cửu VÀ THẢO LUẬN.
Kổt quả chuẩn hóa phương pháp phân tích phóng xạ trong mẫu nước. Kết quả chuẩn hóa phương pháp đo tổng alpha, tống beta. Kết quả chuẩn hóa phương pháp định lượng đồng vị radium. Mức nồng độ tong alpha, tong beta trong nước ngầm trước và sau xư lý ở một số vùng Nam bộ Việt Nam.
Mức nồng độ đong vị radium và chất lượng nước tại huyện Long Phú, tinh Sóc Trăng. Kết quả khảo sát chất lượng nước giếng khoan tại các hộ gia đinh. Kết quá khảo sát chất lượng nước tại các trạm cấp nước tập trung. Mối tương quan giữa hoạt độ phóng xạ và các yếu tổ ô nhiễm khác.
Đánh giá hệ thống xử lý nước của các trạm cap nước tập trung tại huyện Long Phú, tinh Sóc Trăng. Phân loại đặc diêm mẫu nước tại các trạm cấp nước tập trung và sự mất cân bang đong vị phóng xạ. Phân loại đặc điểm của nước giếng khoan và nước mặt tại các trạm cấp nước tập trung. Sự mất cân bàng các đồng vị phóng xạ radium trong mẫu nước giếng khoan và mẫu nước mặt tại các trạm cấp nước tập trung.
Đánh giá liều chiếu trong đối với dân cư khi sử dụng nguồn nước. Uớc lượng liều hiệu dụng hàng năm thông qua nồng độ tông alpha hoặc tồng beta. Ước lượng liều chiếu trong theo hoạt độ Ra-224, Ra-226 và Ra-228 104 3. Tóm tắt chương 3.
KẺT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÒNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIA. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. xix 111 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân, với đề tài NGHIÊN CỬU PHÔNG PHÓNG XẠ TRONG NƯỚC NGẦM TẠI MỘT SÒ VÙNG NAM BỘ VIỆT NAM là công trình khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn cua GS.
Châu Văn Tạo và PGS. Trần Thiện Thanh. Những kết quà nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lap với các công trình khác đã công bố trong và ngoài nước. Nghiên cúu sinh Phan Long Hồ IV LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin gửi lòng biết ơn sâu sắc đối với gia đình vì đã nuôi nấng, dạy dồ tôi khôn lớn.
Gia đình luôn là chồ dựa vững chắc đô tôi vươn lên và đạt được nhiều kiến thức mới, kỳ năng trong cuộc sống với những lo toan bộn bề và hối hà. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS. một người thay đáng kính và PGS. Trần Thiện Thanh, một người thầy nhiệt tình và tâm huyết.
Hai thay đã tận tình hướng dẫn, gợi mở nhừng hướng nghiên cứu cũng như luôn động viên em thực hiện và hoàn thành luận án này. Hai thầy đà dành thời gian qui báu để đọc những bàn thảo bài báo và luận án đồng thời góp ý giúp luận án được hoàn thiện hơn. Trong quá trình học tập tại Bộ môn Vật lý Hạt nhân suốt từ bậc đại học, cao học và đến bậc tiến sĩ cm luôn nhận được sự dạy dỗ tận tình, được truyền đạt những kiến thức quý báu, đó là hành trang không thế thiếu trên con đường tiến thân lập nghiệp trong lĩnh vực khoa học của em cho đến hôm nay. Những kiến thức đó giúp em có đù năng lực tư duy đê thực hiện những nghiên cứu trong lĩnh vực ứng dụng năng lượng nguyên tử vào cuộc sống.
Đó cũng là nền tảng chuyên môn và những kỳ năng để em hoàn thành tốt nhiệm vụ trong nghề nghiệp. Bằng tận đáy lòng mình em xin gửi lời cam ơn chân thành đến những thể hệ Thầy, Cô đã và dang công tác tại Bộ môn Vật lý Hạt nhân và Khoa Vật lý - Vật lý Kỳ thuật cùa Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Em xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các Thầy/ Cô trong Hội đồng chấm luận án tiến sĩ đã đọc, nhận xét và góp ý giúp cho luận án này hoàn thiện hơn. Đồng thời với những ý kiến đóng góp đó sẽ giúp em càng trướng thành hơn trên con đường nghiên cứu khoa học sau này.
Tôi xin được gưi lời cảm ơn sâu sắc đến Lãnh đạo Viện Y tể Công cộng Thành phố Ho Chí Minh và các anh chị em đồng nghiệp tại Viện. Đặc biệt là tập the Khoa Xét nghiệm đã hồ trợ, giúp đờ và động viên tôi rất nhiều trong quá trình tôi học tập. Tính toán liều hiệu dụng cho trường hợp đồng vị phóng xạ radium. Tóm tắt chương 2.
KẾT QUẢ NGHIÊN cửu VÀ THẢO LUẬN. Kổt quả chuẩn hóa phương pháp phân tích phóng xạ trong mẫu nước. Kết quả chuẩn hóa phương pháp đo tổng alpha, tống beta. Kết quả chuẩn hóa phương pháp định lượng đồng vị radium.
Mức nồng độ tong alpha, tong beta trong nước ngầm trước và sau xư lý ở một số vùng Nam bộ Việt Nam. Mức nồng độ đong vị radium và chất lượng nước tại huyện Long Phú, tinh Sóc Trăng. Kết quả khảo sát chất lượng nước giếng khoan tại các hộ gia đinh. Kết quá khảo sát chất lượng nước tại các trạm cấp nước tập trung.
Mối tương quan giữa hoạt độ phóng xạ và các yếu tổ ô nhiễm khác. Đánh giá hệ thống xử lý nước của các trạm cap nước tập trung tại huyện Long Phú, tinh Sóc Trăng. Phân loại đặc diêm mẫu nước tại các trạm cấp nước tập trung và sự mất cân bang đong vị phóng xạ. Phân loại đặc điểm của nước giếng khoan và nước mặt tại các trạm cấp nước tập trung.
Sự mất cân bàng các đồng vị phóng xạ radium trong mẫu nước giếng khoan và mẫu nước mặt tại các trạm cấp nước tập trung. Đánh giá liều chiếu trong đối với dân cư khi sử dụng nguồn nước. Uớc lượng liều hiệu dụng hàng năm thông qua nồng độ tông alpha hoặc tồng beta. Ước lượng liều chiếu trong theo hoạt độ Ra-224, Ra-226 và Ra-228 104 3.
Tóm tắt chương 3. KẺT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÒNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIA. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
xix 111 Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các Trung tâm Kiểm soát bệnh tật các tinh thành phía Nam đã giúp tôi thực hiện khảo sát, điều tra và triền khai nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Trung tâm Y tế huyện Long Phú, Quản lý các Trạm cấp nước và những gia đình tại huyện Long Phú, tinh Sóc Trăng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi kháo sát và lấy mẫu nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn chân thành đến các bạn nghiên cứu sinh đã và đang theo học tại Bộ môn Vật lý Hạt nhân luôn gắn bó, trao đồi học thuật giúp tôi mở ra những kiến thức mới trong nghiên cứu. Nhân đây tôi cũng gửi lời cảm ơn đến các bạn bè gần xa đã luôn động viên tôi hoàn thành khóa học.
VI TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾNG VIỆT Tên đề tài luận án: NGHIÊN cửu PHÔNG PHÓNG XẠ TRONG NƯỚC NGẦM TẠI MỘT SÒ VÙNG NAM BỘ VIỆT NAM. Ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Họ tên nghiên cứu sinh: PHAN LONG HỒ Khóa đào tạo: 27/2017 Người hướng dẫn khoa học: 1 GS. Châu Văn Tạo 2 PGS.
Trần Thiện Thanh Cơ sở đào tạo: Trường Dại học Khoa học Tự nhiên, DHQG-HCM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Long Hồ (2022). Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ Việt Nam 2022 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-phong-xa-trong-nuoc-ngam-tai-mot-so-vung-nam-bo-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ Việt Nam 2022" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ 2022 đánh giá mức độ ô nhiễm và nguy cơ sức khỏe. Phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp quản lý môi trường hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ Việt Nam 2022" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ Việt Nam 2022" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ Việt Nam 2022" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ Việt Nam 2022" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ Việt Nam 2022" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phóng xạ trong nước ngầm Nam Bộ Việt Nam 2022" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.