Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống ung thư
Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống ung thư của cây giác đế đài to goniothalamus macrocalyx ban và giác đế cuống d
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Nghiên cứu Hóa học Thực vật Việt Nam
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Triệu Quý Hùng
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Nghiên cứu Hóa học Thực vật Việt Nam
Luận án tiến sĩ hóa học này tập trung vào việc khám phá thành phần hóa học và hoạt tính sinh học từ các loài thực vật thuộc chi Goniothalamus. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào hai loài cụ thể: Goniothalamus macrocarpus (Giác đế đài to) và Goniothalamus longipes (Giác đế cuống dài). Chi Goniothalamus thuộc họ Na (Annonaceae), một họ thực vật nhiệt đới với nhiều loài có giá trị dược liệu. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều hợp chất thứ cấp có tiềm năng sinh học cao trong chi này. Điều này bao gồm các loại styryl-lactones, acetogenins, flavonoids và alkaloids, mỗi loại mang đặc điểm cấu trúc hóa học riêng biệt và thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Việc phân tích sâu rộng thành phần hóa học của các loài cây này góp phần mở rộng kiến thức về hóa thực vật và tìm kiếm các hợp chất mới có ứng dụng trong y học. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của thực vật Việt Nam trong việc phát triển thuốc mới, đồng thời áp dụng phương pháp phân tích hiện đại để xác định chính xác các thành phần hoạt chất.
1.1. Giới thiệu chi Goniothalamus và họ Na Annonaceae
Họ Na (Annonaceae) bao gồm nhiều loài thực vật phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới, nổi tiếng với khả năng tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ thứ cấp có cấu trúc phức tạp. Chi Goniothalamus là một trong những chi quan trọng của họ này, được biết đến qua các báo cáo về thành phần hóa học đa dạng và hoạt tính sinh học phong phú. Thực vật trong chi Goniothalamus thường được sử dụng trong y học dân gian ở nhiều quốc gia để điều trị các bệnh khác nhau. Các đặc điểm thực vật học của cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài cũng được mô tả chi tiết, tạo cơ sở cho việc thu hái mẫu và xác định tên khoa học chính xác. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc khám phá các nguồn dược liệu tự nhiên từ hệ thực vật phong phú của Việt Nam.
1.2. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus
Các nghiên cứu trước đây về chi Goniothalamus đã cô lập và xác định cấu trúc của nhiều loại hợp chất quan trọng. Styryl-lactones là một trong những nhóm hợp chất đặc trưng, thường thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh. Acetogenins, một nhóm hợp chất khác, cũng được biết đến với khả năng kháng ung thư tiềm năng. Flavonoids và alkaloids là các nhóm hợp chất thường gặp, đóng góp vào các tính chất hóa lý và hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm kháng viêm, chống oxy hóa. Luận án này tổng hợp các kiến thức hiện có về các hợp chất này, từ đó định hướng cho việc phân tích định tính và phân tích định lượng các chất mới hoặc ít được nghiên cứu. Việc đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất này mở ra triển vọng cho việc phát triển các ứng dụng dược phẩm.
II. Phương pháp Nghiên cứu Thành phần Hóa học Thực vật
Luận án áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ để phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ cây Giác đế. Phương pháp nghiên cứu bao gồm từ việc thu hái mẫu, xử lý ban đầu đến các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Mục tiêu là cô lập các hợp chất tinh khiết và làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của chúng. Quy trình được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất chiết tách và độ tinh khiết của các chất phân lập. Việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của các kỹ thuật hiện đại trong việc khám phá các hợp chất tự nhiên có giá trị. Các bước được thực hiện một cách tỉ mỉ, từ việc chuẩn bị mẫu cho đến khi thu được các dữ kiện phổ học chi tiết. Tất cả các phương pháp phân tích đều được thực hiện theo tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt để đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu.
2.1. Quy trình thu hái và xử lý mẫu thực vật
Mẫu cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài được thu hái tại các địa điểm cụ thể. Việc xác định tên khoa học của mẫu cây được thực hiện bởi các chuyên gia thực vật học. Sau khi thu hái, mẫu thực vật được làm sạch, phơi khô và xay nhỏ để tăng diện tích bề mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chiết mẫu. Phương pháp chiết tách thường sử dụng dung môi hữu cơ có độ phân cực khác nhau để thu được các phân đoạn chứa các nhóm hợp chất khác nhau. Quy trình xử lý mẫu ban đầu có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả phân tách và phân lập các hợp chất mong muốn. Việc chuẩn bị mẫu cẩn thận là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc đảm bảo chất lượng của toàn bộ quá trình nghiên cứu hóa thực vật.
2.2. Kỹ thuật phân tách và phân lập hợp chất
Các hỗn hợp chiết được phân tách bằng nhiều kỹ thuật sắc ký khác nhau. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để phân tích định tính nhanh chóng và theo dõi quá trình phân tách. Sắc ký cột (CC) là phương pháp chính để phân lập các hợp chất. Các loại sắc ký cột khác nhau, bao gồm sắc ký cột silica gel, sắc ký cột pha đảo, được áp dụng tùy thuộc vào tính chất hóa lý của các hợp chất cần phân tách. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết đủ lượng để tiến hành xác định cấu trúc hóa học và thử hoạt tính sinh học. Sự kết hợp các kỹ thuật sắc ký cho phép tách các hợp chất có cấu trúc hóa học tương tự. Các phân đoạn được thu thập và kiểm tra liên tục để đảm bảo hiệu quả phân lập tối đa.
2.3. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học
Sau khi phân lập các hợp chất tinh khiết, cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng cách sử dụng một loạt các phương pháp phổ học tiên tiến. Các kỹ thuật phổ học bao gồm ESI-MS (Electrospray Ionization Mass Spectroscopy) để xác định khối lượng phân tử và công thức phân tử. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR, bao gồm 1H-NMR, 13C-NMR, COSY, HSQC, HMBC, NOESY) cung cấp thông tin chi tiết về khung carbon và vị trí các nguyên tử hydro. Phổ hồng ngoại (IR) xác định các nhóm chức đặc trưng. Trong một số trường hợp, phép đo X-ray được sử dụng để xác định cấu trúc hóa học ba chiều của các hợp chất mới. Các dữ liệu phổ thu được được phân tích cẩn thận, so sánh với các chất đã biết và tổng hợp để xác định cấu trúc hoàn chỉnh của các hợp chất mới. Đây là bước then chốt để khẳng định cấu trúc hóa học.
III. Khám phá Hợp chất Tự nhiên từ Cây Giác Đế và Cấu trúc
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập nhiều hợp chất tự nhiên từ các bộ phận khác nhau của cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài. Các hợp chất này bao gồm nhiều loại cấu trúc hóa học khác nhau, từ các loại hợp chất đã biết đến những hợp chất mới chưa từng được báo cáo trước đây. Quá trình phân lập và xác định cấu trúc được thực hiện một cách tỉ mỉ, kết hợp các phương pháp phân tích sắc ký và phổ học để đảm bảo độ chính xác. Kết quả cho thấy sự đa dạng về thành phần hóa học trong chi Goniothalamus. Việc tìm thấy các hợp chất mới làm giàu thêm kiến thức về hóa thực vật của chi này và mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng về hoạt tính sinh học. Mỗi hợp chất được phân tích định tính và phân tích định lượng kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về tính chất hóa lý của chúng. Dữ liệu phổ học chi tiết là cơ sở vững chắc cho việc xác định cấu trúc cuối cùng.
3.1. Phân lập hợp chất từ Giác đế đài to
Từ vỏ cây Giác đế đài to, nhiều hợp chất đã được phân lập. Các hợp chất này bao gồm cả những chất đã biết và một số chất có cấu trúc hóa học mới. Tương tự, quả cây Giác đế đài to cũng là nguồn phong phú các hợp chất tự nhiên. Một ví dụ điển hình là hợp chất cis+trans-Solamin (GM15) đã được phân lập và xác định cấu trúc từ quả cây này. Dữ liệu phổ và hằng số vật lý của từng hợp chất được ghi lại chi tiết, làm cơ sở cho việc so sánh và xác nhận cấu trúc hóa học. Quá trình tách chiết và phân lập được tối ưu hóa để thu được lượng hợp chất đủ lớn cho các bước xác định cấu trúc và thử hoạt tính sinh học tiếp theo. Các phương pháp sắc ký đã đóng vai trò quan trọng trong việc tách biệt các chất có tính chất hóa lý tương đồng.
3.2. Hợp chất phân lập từ Giác đế cuống dài
Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phân lập các hợp chất từ quả và lá của cây Giác đế cuống dài. Nhiều hợp chất đã được chiết tách và phân lập thành công. Chẳng hạn, hợp chất 5-Hydroxy-3,7-dimethoxy-3’,4’-methylenedioxyflavone (GG9) là một trong những flavonoid được tìm thấy từ quả cây này. Lá cây Giác đế cuống dài cũng là nguồn tiềm năng của các hợp chất tự nhiên với cấu trúc hóa học đa dạng. Tương tự như Giác đế đài to, dữ kiện phổ và hằng số vật lý của mỗi hợp chất phân lập được thu thập cẩn thận. Những phát hiện này không chỉ bổ sung vào danh mục các hợp chất từ chi Goniothalamus mà còn cung cấp thông tin quan trọng về sự phân bố hóa thực vật trong loài. Việc xác định cấu trúc các hợp chất này được thực hiện thông qua các phương pháp phổ học tiên tiến.
3.3. Dữ liệu phổ và xác định cấu trúc hóa học
Đối với mỗi hợp chất phân lập, một bộ dữ liệu phổ toàn diện đã được thu thập. Điều này bao gồm phổ MS/MS cung cấp thông tin về khối lượng và các mảnh vỡ đặc trưng. Phổ NMR (1H, 13C, 2D-NMR) là công cụ chính để làm sáng tỏ cấu trúc hóa học chi tiết, bao gồm vị trí các nhóm thế và liên kết. Phổ UV-Vis và IR cung cấp thông tin bổ sung về các nhóm chức và hệ liên hợp. Trong trường hợp cần thiết, phân tích X-ray đã được thực hiện để xác định cấu trúc tinh thể, cung cấp bằng chứng cuối cùng về cấu trúc hóa học ba chiều. Việc phân tích và giải thích các dữ liệu phổ này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm. Sự kết hợp của nhiều phương pháp phổ học cho phép xác định cấu trúc một cách chính xác và đáng tin cậy, ngay cả đối với các hợp chất có cấu trúc hóa học phức tạp.
IV. Hoạt tính Sinh học và Tiềm năng Ứng dụng Hợp chất
Các hợp chất phân lập từ cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài đã được kiểm tra hoạt tính sinh học trong các mô hình in vitro. Hai loại hoạt tính chính được đánh giá là hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Kết quả thử hoạt tính cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng dược liệu của các hợp chất này. Việc đánh giá hoạt tính sinh học là một bước thiết yếu để xác định giá trị ứng dụng của các hợp chất tự nhiên trong việc phát triển thuốc mới. Các phương pháp phân tích hoạt tính được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính chính xác và khả năng lặp lại của kết quả. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc xác định cấu trúc hóa học mà còn đi sâu vào đánh giá chức năng sinh học của các phân tử mới. Hoạt tính sinh học đa dạng được ghi nhận, cho thấy tiềm năng rộng lớn của chi Goniothalamus.
4.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào
Các hợp chất phân lập đã được thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào trên một số dòng tế bào ung thư. Phương pháp thử được thực hiện để phân tích định lượng khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Kết quả cho thấy một số hợp chất thể hiện hoạt tính mạnh, mở ra triển vọng cho việc phát triển các tác nhân chống ung thư. Việc xác định các hợp chất có hoạt tính gây độc tế bào chọn lọc là mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm. Dữ liệu này cung cấp thông tin ban đầu về cơ chế tác dụng có thể của các hợp chất này ở cấp độ tế bào. Các giá trị IC50 được xác định để đánh giá hiệu lực của từng hợp chất, góp phần vào việc sàng lọc và lựa chọn các ứng cử viên tiềm năng.
4.2. Khảo sát hoạt tính kháng vi sinh vật
Bên cạnh hoạt tính gây độc tế bào, các hợp chất cũng được kiểm tra hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định trên các chủng vi khuẩn và nấm. Phương pháp thử bao gồm đánh giá khả năng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh. Một số hợp chất đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm đáng kể. Kết quả này chỉ ra tiềm năng của các hợp chất tự nhiên từ Goniothalamus như là nguồn gốc của các kháng sinh mới. Nhu cầu về kháng sinh mới ngày càng tăng do sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Hoạt tính kháng vi sinh vật được phân tích định lượng qua các giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Các phát hiện này đóng góp vào nỗ lực tìm kiếm các giải pháp chống lại các bệnh truyền nhiễm.
4.3. Tiềm năng phát triển thuốc mới
Các phát hiện về thành phần hóa học đa dạng và hoạt tính sinh học mạnh mẽ của các hợp chất từ chi Goniothalamus cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển thuốc mới. Đặc biệt, hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật đã được chứng minh là rất hứa hẹn. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và thử nghiệm tiền lâm sàng. Việc xác định cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học là những bước đầu tiên trong quá trình dài phát triển dược phẩm. Tiềm năng ứng dụng không chỉ giới hạn ở thuốc mà còn có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như hóa mỹ phẩm hoặc nông nghiệp. Công trình này là một đóng góp quan trọng vào kho tàng dược liệu của Việt Nam.
V. Kết luận và Hướng phát triển Nghiên cứu Hóa học Thực vật
Luận án tiến sĩ này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài Goniothalamus macrocarpus và Goniothalamus longipes. Nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc hóa học của nhiều hợp chất mới và đã biết. Các phương pháp phân tích sắc ký và phổ học đã được áp dụng hiệu quả để đạt được kết quả chính xác. Đồng thời, hoạt tính sinh học của các hợp chất này đã được đánh giá, chỉ ra tiềm năng dược liệu đáng kể. Kết quả này không chỉ làm phong phú thêm kiến thức về hóa thực vật của chi Goniothalamus mà còn cung cấp cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai. Nghiên cứu này khẳng định giá trị của việc khai thác tài nguyên thực vật bản địa để tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học cao.
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính
Luận án đã thành công trong việc tách chiết và phân lập một số lượng đáng kể các hợp chất từ các bộ phận khác nhau của cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài. Nhiều hợp chất trong số này là những hợp chất mới, chưa từng được báo cáo trước đây. Cấu trúc hóa học của tất cả các hợp chất phân lập đã được xác định một cách chính xác bằng sự kết hợp của các phương pháp phổ học tiên tiến như MS/MS, NMR và X-ray. Các dữ kiện phổ chi tiết đã được công bố. Đồng thời, hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các hợp chất này cũng đã được đánh giá, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong y học. Những kết quả này là đóng góp quan trọng vào lĩnh vực hóa học các hợp chất tự nhiên.
5.2. Đóng góp của luận án vào khoa học
Luận án này đã đóng góp đáng kể vào việc làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về thành phần hóa học của chi Goniothalamus, đặc biệt là các loài bản địa Việt Nam. Việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất mới đã mở rộng kho tàng kiến thức về hóa học các hợp chất tự nhiên. Các dữ liệu về hoạt tính sinh học cung cấp thông tin quý giá cho việc sàng lọc và phát triển thuốc mới. Nghiên cứu cũng khẳng định hiệu quả của các phương pháp phân tích hiện đại trong nghiên cứu hóa thực vật. Công trình này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về cơ chế tác dụng và tối ưu hóa cấu trúc hóa học để tăng cường hoạt tính. Đóng góp này nâng cao vị thế của Việt Nam trong nghiên cứu hóa học tự nhiên.
5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên những kết quả đã đạt được, có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Cần tiếp tục phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất khác từ các loài Goniothalamus chưa được nghiên cứu hoặc các bộ phận khác của cây. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh là cần thiết. Điều này có thể bao gồm các nghiên cứu in vivo và thử nghiệm tiền lâm sàng để đánh giá tiềm năng điều trị. Việc tổng hợp các dẫn xuất của các hợp chất hoạt tính để cải thiện tính chất hóa lý và hoạt tính sinh học cũng là một hướng đi triển vọng. Mở rộng phương pháp phân tích để khám phá các thành phần hóa học ở nồng độ thấp hơn cũng sẽ là một lợi ích. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục khai thác giá trị dược liệu của chi Goniothalamus.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng có ai công bố trong các công trình nghiên cứu trước đây. Toàn bộ các thông tin trích dẫn trong Luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc xuất xứ. Nghiên cứu sinh Triệu Quý Hùng LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn Thầy hướng dẫn khoa học: GS.
Nguyễn Văn Hùng và TS. Đoàn Thị Mai Hương-Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã chỉ ra hướng nghiên cứu và tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, các Cô, các nhà khoa học Viện Hóa họcViện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giảng dạy, hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong Chương trình đào tạo. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc đến Ban Lãnh đạo Viện Hóa học, Hội đồng khoa học, Bộ phận đào tạo và các phòng chức năng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên (CNRSCộng hòa Pháp), TS. Marc Litaudon-chủ nhiệm dự án “Nghiên cứu hóa thực vật của thảm thực vật Việt Nam” đã hỗ trợ tôi trong việc đo X-ray, phổ MS/MS, thử hoạt tính sinh học; cùng với Quỹ Nafosted (Đề tài nghiên cứu khoa học cơ bản mã số 104.09) đã cấp kinh phí cho việc thực hiện Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phạm Văn Cường và các cán bộ nghiên cứu Phòng Tổng hợp hữu cơ, Trung tâm nghiên cứu và phát triển thuốc-Viện Hóa sinh biển đã giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến quý báu và hỗ trợ tôi thực hiện Luận án.
Tôi tôi xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc đến Ban Lãnh đạo Trường Đại học Hùng Vương, Khoa Khoa học Tự nhiên-Trường Đại học Hùng Vương đã tạo mọi điều kiện về thời gian, kinh phí hỗ trợ cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy, NGND. Đặng Như Tại, NGƯT. Đào Văn Ích đã định hướng, xây dựng cho tôi nền móng kiến thức hóa học từ bậc Trung học phổ thông, Đại học và Cao học.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án. Hà Nội, ngày 08 tháng 12 năm 2013 Tác giả Luận án Triệu Quý Hùng MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH.
vi DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Giới thiệu sơ lược về thực vật họ Na (Annonaceae) .2 Giới thiệu về thực vật chi Goniothalamus .1 Sơ lược về chi Goniothalamus .2 Đặc điểm thực vật cây Giác đế đài to .3 Đặc điểm thực vật cây Giác đế cuống dài.3 Các nghiên cứu về hóa học và hoạt tính sinh học chi Goniothalamus .1 Styryl-lactone từ chi Goniothalamus .2 Acetogenin từ chi Goniothalamus .3 Flavonoid từ chi Goniothalamus .4 Alkaloid từ chi Goniothalamus .5 Một số hợp chất khác từ chi Goniothalamus. 32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thu hái mẫu cây và xác định tên khoa học .2 Phương pháp xử lý và chiết mẫu .3 Phương pháp phân tích, phân tách các hỗn hợp và phân lập các hợp chất từ mẫu thực vật .4 Các phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các chất phân lập được từ các mẫu thực vật nghiên cứu .5 Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định .1 Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào .2 Phương pháp thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định .1 Tách chiết, phân lập các chất từ cây Giác đế đài to .1 Vỏ cây Giác đế đài to .1 Xử lý mẫu thực vật và chiết tách .2 Dữ kiện phổ và hằng số vật lý của các hợp chất được phân lập từ vỏ cây Giác đế đài to .2 Quả cây Giác đế đài to .1 Xử lý mẫu thực vật và chiết tách .2 Dữ kiện phổ và hằng số vật lý của các hợp chất được phân lập từ quả cây Giác đế đài to .2 Tách chiết, phân lập các chất từ cây Giác đế cuống dài .1 Quả cây Giác đế cuống dài .1 Xử lý mẫu thực vật và chiết tách .2 Dữ kiện phổ và hằng số vật lý của các hợp chất được phân lập từ quả cây Giác đế cuống dài .2 Lá cây Giác đế cuống dài .1 Xử lý mẫu thực vật và chiết tách .2 Dữ kiện phổ và hằng số vật lý của các hợp chất được phân lập từ lá cây Giác đế cuống dài .3 Hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các chất được phân lập.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Các hợp chất phân lập được từ cây Giác đế đài to .1 Từ vỏ cây Giác đế đài to .2 Từ quả cây Giác đế đài to .5 cis+trans-Solamin (GM15) .2 Các hợp chất phân lập được từ cây Giác đế cuống dài .1 Từ quả cây Giác đế cuống dài .9 5-Hydroxy-3,7-dimethoxy-3’,4’-methylenedioxyflavone (GG9) .2 Các hợp chất phân lập được từ lá cây Giác đế cuống dài .3 Hoạt tính sinh học của các hợp chất được phân lập .1 Hoạt tính gây độc tế bào của các chất được phân lập .2 Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các chất được phân lập. 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 144 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
149 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT iii Các phương pháp sắc ký TLC Thin Layer Chromatography: Sắc ký lớp mỏng CC Column Chromatography: Sắc ký cột Các phương pháp phổ ESI-MS Electrospray Ionization Mass Spectroscopy: Phổ khối phun mù điện tử IR Infrared Spectroscopy: Phổ hồng ngoại 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy: Phổ cộng hưởng từ 13 hạt nhân carbon 13 DEPT Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer: Phổ DEPT COSY Correlation Spectroscopy: Phổ tương tác 2 chiều đồng hạt nhân 1H-1H HSQC Heteronuclear Single Quantum Correlation: Phổ tương tác hai chiều trực tiếp dị hạt nhân HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation: Phổ tương tác đa liên kết hai chiều dị hạt nhân NOESY: Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy: Phổ NOESY s: singlet d: doublet t: triplet q: quartet quint: quintet m: multiplet dd: double doublet br: broad Các chữ viết tắt khác IC50 Nồng độ ức chế 50% sự tăng trưởng của tế bào thử nghiệm ED50 Liều có hiệu quả trên 50% tế bào thử nghiệm MIC Nồng độ ức chế tối thiểu đnc. Điểm nóng chảy DMSO Dimethyl sulfoxide TMS Tetramethyl silan CTPT Công thức phân tử MTT 3-(4,5-dimethythiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromide OD Optical density: Mật độ quang grad. gradient Tên của các hợp chất được viết theo nguyên bản Tiếng Anh DANH MỤC CÁC BẢNG iv Bảng 4. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, Acetone-d6) của GM11.
Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CD3OD) của GM12. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG2. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG1, GG3. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG13.
Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG14. Dữ kiện phổ 13C-, 1H-NMR (125/500 MHz, CDCl3) của GG15. Hoạt tính gây độc tế bào của dịch chiết CH2Cl2 vỏ cây Giác đế đài to. Hoạt tính gây độc tế bào KB của dịch chiết MeOH phần vỏ và dịch chiết CH2Cl2 phần quả cây Giác đế đài to.
Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất từ cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các hợp chất từ cây Giác đế đài to và Giác đế cuống dài. 143 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cành mang hoa (1) và ảnh chụp tiêu bản lá, cành mang quả (2) của cây Giác đế đài to.
Cành mang hoa, quả (1) và ảnh chụp tiêu bản lá, cành mang quả (2) của cây Giác đế cuống dài. Các khung cơ bản của styryl-lactone. Con đường sinh tổng hợp các khung styryl-lactone cơ bản. Một số dạng cấu trúc THF, THP của acetogenin.
Một số dạng cấu trúc vòng epoxy của acetogenin. Một số dạng cấu trúc vòng -lactone của acetogenin. Quá trình hình thành mono-THF acetogenin. Sơ đồ ngâm chiết vỏ cây Giác đế đài to.
Sơ đồ phân lập dịch chiết CH2Cl2 vỏ cây Giác đế đài to. Sơ đồ phân lập dịch chiết MeOH vỏ cây Giác đế đài to. Sơ đồ ngâm chiết quả cây Giác đế đài to. Sơ đồ phân lập các chất từ dịch chiết CH2Cl2 quả cây Giác đế đài to.
Sơ đồ ngâm chiết quả cây Giác đế cuống dài. Sơ đồ phân lập dịch chiết CH2Cl2 quả cây Giác đế cuống dài. Sơ đồ ngâm, chiết phân bố lá cây Giác đế cuống dài. Sơ đồ phân lập các chất từ lá cây Giác đế cuống dài.
Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ vỏ cây Giác đế đài to. Một số tương tác chính trên phổ HMBC và COSY của chất GM1. Một số tương tác chính trên phổ HMBC và COSY của chất GM2. Một số tương tác chính trên phổ HMBC và COSY của chất GM5.
Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và NOESY của GM6. Các tương tác chính trong phổ HMBC của chất GM8. Một số tương tác chính trong phổ HMBC, COSY, NOESY của GM9. Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ quả cây Giác đế đài to.
Phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS của GM11. Phổ 1H-NMR giãn rộng của GM11. Phổ 13C-NMR và DEPT của GM11. Phổ COSY giãn rộng của GM11.
Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và NOESY của GM11. Phổ HMBC của GM11. Phổ NOESY giãn rộng của GM11. Cấu trúc không gian qua nhiễu xạ tia X của hợp chất GM11.
Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và NOESY của GM12. Một số tương tác chính trên phổ HMBC, COSY và NOESY của GM13 vi. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và phân mảnh MS/MS của GM14. Độ chuyển dịch hóa học đặc trưng của mono-THF-acetogenin.
Phổ Li-(+)ESI-LQT/Obitrap MS/MS của GM14. Cơ chế phân mảnh tạo ion X4, B1. Một số ion mảnh trên phổ Li-(+)ESI-QTOF MS/MS của GM14. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và phân mảnh MS/MS của GM15.
Độ chuyển dịch hóa học của proton trong vòng ketolactone. Một số tương tác chính trên phổ COSY, HMBC và phân mảnh MS/MS của GM16 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Triệu Quý Hùng (2013). Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạ [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/annonaceae
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống ung thư của cây giác đế đài to goniothalamus macrocalyx ban và giác đế cuống d
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạ" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạ" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và hoạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.