Luận án: Khả năng sinh kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh trên cây quế và đặc tính vi sinh vật
Luận án: Xạ khuẩn nội sinh cây quế Việt Nam đa dạng khả năng kháng sinh. Nghiên cứu đặc tính sinh học hoạt chất từ Streptomyces cavour.
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xạ khuẩn nội sinh cây quế: Khám phá tiềm năng
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Vũ Thị Hạnh Nguyên
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xạ khuẩn nội sinh cây quế Khám phá tiềm năng
Tài liệu này khám phá tiềm năng của xạ khuẩn nội sinh phân lập từ cây quế (Cinnamomum cassia Presl). Xạ khuẩn nội sinh là vi sinh vật cư trú bên trong mô thực vật. Chúng thường hình thành mối quan hệ cộng sinh. Cây quế là một dược liệu giá trị, chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học. Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập và đánh giá các chủng xạ khuẩn này. Mục tiêu chính là tìm kiếm những nguồn kháng sinh mới. Nguồn vi sinh vật này còn ít được khám phá, hứa hẹn nhiều hợp chất độc đáo. Các chất này có thể giải quyết thách thức về kháng thuốc hiện nay. Xạ khuẩn nội sinh cung cấp một thư viện phong phú các chất chuyển hóa thứ cấp. Chúng là đối tượng nghiên cứu tiềm năng trong ngành dược phẩm và công nghệ sinh học.
1.1. Giới thiệu xạ khuẩn nội sinh và cây quế
Xạ khuẩn nội sinh sống bên trong mô thực vật mà không gây hại. Chúng thường mang lại lợi ích cho cây chủ. Cây quế (Cinnamomum cassia Presl) là dược liệu quý, được sử dụng rộng rãi. Cây chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Nghiên cứu tập trung vào các chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập từ cây quế. Mục tiêu là khám phá khả năng sản xuất kháng sinh của chúng. Nguồn vi sinh vật này ít được nghiên cứu sâu. Nó hứa hẹn những hợp chất mới lạ.
1.2. Ứng dụng trong y dược và công nghệ sinh học
Xạ khuẩn nội sinh nổi tiếng về khả năng sinh tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp. Nhiều chất này có hoạt tính kháng sinh mạnh mẽ. Chúng còn có thể có hoạt tính chống ung thư, kháng virus, kháng nấm. Nhu cầu tìm kiếm kháng sinh mới đang ngày càng cấp thiết. Vấn đề kháng thuốc là một thách thức toàn cầu. Xạ khuẩn nội sinh từ dược liệu cung cấp nguồn tài nguyên dồi dào. Chúng là ứng viên tiềm năng cho ngành dược phẩm. Ứng dụng trong công nghệ sinh học cũng rất rộng. Bao gồm sản xuất enzyme, cải thiện năng suất cây trồng.
II.Đa dạng xạ khuẩn nội sinh cây quế và khả năng kháng sinh
Phân lập và đánh giá sự đa dạng của xạ khuẩn nội sinh từ cây quế là bước đầu tiên. Các mẫu cây quế được thu thập từ nhiều khu vực khác nhau. Quá trình phân lập được thực hiện cẩn thận để thu được các chủng xạ khuẩn tinh khiết. Điều này đảm bảo tính đa dạng của các chủng. Định danh các chủng xạ khuẩn dựa trên phân tích gen 16S rDNA. Phương pháp này giúp xác định chính xác loài và đánh giá đa dạng di truyền. Các chủng xạ khuẩn phân lập được thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật. Khả năng ức chế vi khuẩn và nấm kiểm định được ghi nhận. Hoạt tính kháng khuẩn là chỉ số quan trọng cho tiềm năng ứng dụng. Nhiều chủng xạ khuẩn cho thấy hoạt tính kháng rộng, đây là dấu hiệu tích cực.
2.1. Phương pháp phân lập và xác định
Mẫu cây quế thu thập từ các vùng trồng khác nhau. Các mô rễ, thân, lá được xử lý vô trùng. Xạ khuẩn nội sinh được phân lập trên môi trường chọn lọc. Các chủng tinh khiết được nuôi cấy. Bước này đảm bảo thu được đa dạng chủng. Hình thái khuẩn lạc và đặc điểm sinh trưởng được ghi nhận ban đầu.
2.2. Đa dạng loài và di truyền của xạ khuẩn
Phân tích trình tự gen 16S rDNA là phương pháp chính. Nó xác định danh tính loài của xạ khuẩn. Đa dạng di truyền giữa các chủng được đánh giá. Cây quế chứa một hệ sinh vật nội sinh phong phú. Các chủng xạ khuẩn được phân loại vào nhiều chi khác nhau. Streptomyces là chi chiếm ưu thế, được biết đến với khả năng sinh tổng hợp kháng sinh.
2.3. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật
Các chủng xạ khuẩn phân lập được thử nghiệm. Khả năng ức chế vi sinh vật kiểm định được đánh giá. Các vi sinh vật kiểm định bao gồm vi khuẩn gram dương, gram âm và nấm. Hoạt tính kháng khuẩn cho thấy tiềm năng dược liệu. Nhiều chủng thể hiện hoạt tính kháng rộng. Một số chủng cho thấy hoạt tính kháng mạnh, đây là một phát hiện quan trọng.
III.Cơ chế sinh tổng hợp kháng sinh từ xạ khuẩn nội sinh
Sinh tổng hợp kháng sinh bởi xạ khuẩn nội sinh là một quá trình sinh hóa phức tạp. Các gen mã hóa enzyme chuyên biệt đóng vai trò trung tâm. Gen polyketide synthases (PKS-I, PKS-II) và nonribosomal peptide synthetase (NRPS) là trọng tâm nghiên cứu. Chúng chịu trách nhiệm sản xuất các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học. Sự hiện diện của các gen này là chỉ dấu mạnh mẽ về khả năng sinh tổng hợp kháng sinh. Ngoài ra, khả năng sản xuất các chất kháng sinh thuộc nhóm anthracycline cũng được quan tâm. Đây là nhóm kháng sinh mạnh, thường có hoạt tính chống ung thư. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sản xuất kháng sinh của xạ khuẩn.
3.1. Các gen liên quan đến sinh tổng hợp kháng sinh
Sinh tổng hợp kháng sinh là quá trình phức tạp. Các gen mã hóa enzyme đóng vai trò quan trọng. Gen polyketide synthases (PKS-I, PKS-II) và nonribosomal peptide synthetase (NRPS) được nghiên cứu. Chúng chịu trách nhiệm sản xuất các hợp chất tự nhiên. Sự hiện diện của các gen này cho thấy tiềm năng sinh kháng sinh. Các vùng gen cụ thể được khuếch đại và phân tích để xác định khả năng này.
3.2. Khả năng sản xuất kháng sinh nhóm anthracycline
Một số xạ khuẩn nội sinh có khả năng đặc biệt. Chúng sản xuất kháng sinh thuộc nhóm anthracycline. Anthracycline là nhóm hợp chất có hoạt tính chống ung thư mạnh. Việc xác định khả năng này rất quan trọng. Nó mở ra hướng khai thác các chất chống ung thư tiềm năng. Các nghiên cứu đã xác nhận sự hiện diện của các gen liên quan đến con đường sinh tổng hợp này.
3.3. Đặc tính sinh học và tối ưu hóa lên men
Điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng lớn đến sản lượng kháng sinh. Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm sinh học của xạ khuẩn. Mục tiêu là tối ưu hóa môi trường lên men. Các yếu tố như nguồn carbon, nguồn nitơ, pH, nhiệt độ được điều chỉnh. Điều này nhằm tối đa hóa khả năng sinh tổng hợp. Quy trình lên men hiệu quả là chìa khóa để khai thác tiềm năng của xạ khuẩn nội sinh.
IV.Streptomyces cavourensis YBQ59 Chủng sản xuất kháng sinh
Trong số các chủng phân lập, Streptomyces cavourensis YBQ59 thể hiện hoạt tính kháng sinh vượt trội. Chủng này được phân lập từ cây quế và nhanh chóng trở thành trọng tâm nghiên cứu. Các đặc điểm sinh học và di truyền của YBQ59 được phân tích chi tiết. Trình tự gen 16S rDNA xác nhận danh tính của chủng. Phân tích hệ gen của YBQ59 tiết lộ sự hiện diện của các gen quan trọng. Các gen PKS và NRPS liên quan đến sinh tổng hợp kháng sinh đều có mặt. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về khả năng sản xuất hợp chất kháng sinh. Điều kiện nuôi cấy tối ưu cho YBQ59 cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối đa hóa sản lượng và hiệu quả sản xuất kháng sinh. Chủng này đại diện cho một nguồn tiềm năng lớn.
4.1. Đặc điểm sinh học và di truyền của YBQ59
Chủng YBQ59 được chọn lọc từ cây quế. Nó cho thấy hoạt tính kháng sinh nổi bật. Phân tích hình thái và sinh hóa chi tiết được thực hiện. Trình tự gen 16S rDNA xác nhận YBQ59 thuộc loài Streptomyces cavourensis. Đây là một loài xạ khuẩn nổi tiếng về khả năng sản xuất kháng sinh. Chủng này trở thành trọng tâm nghiên cứu vì tiềm năng của nó.
4.2. Gen sinh tổng hợp kháng sinh của chủng YBQ59
Phân tích hệ gen của YBQ59 được thực hiện. Các gen PKS và NRPS được tìm thấy. Sự hiện diện của chúng khẳng định tiềm năng sinh kháng sinh. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về khả năng tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp. Nghiên cứu gen giúp hiểu rõ hơn cơ chế sinh tổng hợp và con đường sản xuất kháng sinh.
4.3. Điều kiện nuôi cấy tối ưu hóa sản xuất kháng sinh
Các thí nghiệm được tiến hành để tối ưu hóa môi trường. Ảnh hưởng của các thành phần môi trường được đánh giá. Nguồn đường, nguồn đạm, muối khoáng được điều chỉnh. Mục tiêu là tăng cường sản lượng kháng sinh từ YBQ59. Điều kiện tối ưu đảm bảo hiệu quả khai thác cao nhất, giúp chuyển đổi từ phòng thí nghiệm sang sản xuất.
V.Ứng dụng và triển vọng của xạ khuẩn nội sinh cây quế
Xạ khuẩn nội sinh từ cây quế mở ra triển vọng lớn trong việc tìm kiếm các hợp chất kháng sinh mới. Nguồn tài nguyên sinh học này có thể cung cấp giải pháp cho vấn đề kháng thuốc toàn cầu. Các hợp chất hoạt tính sinh học cần được phân lập, tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học. Thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư sẽ đánh giá tiềm năng chống ung thư của chúng. Nghiên cứu cần tiếp tục để phát triển quy trình sản xuất kháng sinh quy mô công nghiệp. Ngoài ra, các hợp chất này có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Chúng có tiềm năng trở thành thuốc mới trong y tế hoặc thuốc bảo vệ thực vật sinh học trong nông nghiệp. Việc khai thác bền vững nguồn tài nguyên này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể.
5.1. Khai thác hợp chất kháng sinh mới từ quế
Xạ khuẩn nội sinh từ cây quế là nguồn tài nguyên quý giá. Chúng cung cấp các hợp chất sinh học mới. Các chất này có tiềm năng phát triển thành kháng sinh thế hệ mới. Việc tìm kiếm các giải pháp chống lại kháng thuốc là ưu tiên hàng đầu. Nguồn dược liệu tự nhiên mang lại nhiều hứa hẹn trong nghiên cứu dược phẩm.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và phát triển sản phẩm
Bước tiếp theo là xác định cấu trúc hóa học của các kháng sinh. Cần phân lập, tinh sạch và giải mã cấu trúc. Thử nghiệm hoạt tính trên nhiều dòng tế bào ung thư là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng. Phát triển quy trình sản xuất kháng sinh quy mô công nghiệp là mục tiêu dài hạn.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong y tế và nông nghiệp
Các hợp chất từ xạ khuẩn nội sinh có thể ứng dụng rộng rãi. Trong y tế, chúng có thể trở thành thuốc mới. Đối phó với nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc. Trong nông nghiệp, chúng có thể là thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Hoặc chất kích thích tăng trưởng cây trồng. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường, góp phần vào sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Phí Quyết Tiến, Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và PGS. Chu Kỳ Sơn, Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện tốt nhất về cơ sở vật chất giúp tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Thu Trang, TS. Khiếu Thị Nhàn Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ, hợp tác nghiên cứu đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Lê Gia Hy và các cán bộ phòng Công nghệ lên men, Viện Công nghệ sinh học đã giúp đỡ, hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm với tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn PGS.TS Nguyễn Tiến Đạt và các cán bộ phòng Hoạt chất sinh học, Viện Hóa sinh biển đã giúp đỡ, hợp tác trong nghiên cứu và hỗ trợ các trang thiết bị kỹ thuật tốt nhất để tôi thực hiện thành công các nghiên cứu thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn ThS. Bùi Thị Hải Hà, chuyên viên phụ trách đào tạo, Viện Công nghệ sinh học đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành mọi thủ tục trong suốt quá trình học tập làm nghiên cứu sinh tại Viện.
Cuối cùng tôi xin cảm ơn bạn bè và gia đình đã luôn bên tôi, cổ vũ và động viên tôi những lúc khó khăn để hoàn thành tốt luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 NCS. Vũ Thị Hạnh Nguyên i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác; Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả NCS.
Vũ Thị Hạnh Nguyên ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xi MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về xạ khuẩn nội sinh trên thực vật và cây dược liệu. Giới thiệu về vi sinh vật và xạ khuẩn nội sinh. Tương tác giữa xạ khuẩn nội sinh và thực vật.
Ứng dụng của xạ khuẩn nội sinh trong công nghệ sinh học và y dược. Phân lập xạ khuẩn nội sinh trên cây dược liệu. Đa dạng xạ khuẩn nội sinh trên cây dược liệu. Đa dạng xạ khuẩn nội sinh trong các mô thực vật.
Đa dạng di truyền của xạ khuẩn nội sinh. Đánh giá đa dạng sinh học của xạ khuẩn theo sản phẩm trao đổi chất thứ cấp. Sinh tổng hợp kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh và một số nghiên cứu về loài Streptomyces cavourensis. Chất kháng sinh từ xạ khuẩn nội sinh trên cây dược liệu.
Các gen mã hóa enzyme tham gia quá trình tổng hợp kháng sinh của xạ khuẩn. Nghiên cứu đặc tính và xác định cấu trúc kháng sinh. Một số cấu trúc kháng sinh sinh tổng hợp bởi xạ khuẩn. Lên men sinh tổng hợp kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh.
Một số nghiên cứu về xạ khuẩn Streptomyces cavourensis. Tình hình nghiên cứu xạ khuẩn nội sinh tại Việt Nam và tiềm năng khai thác xạ khuẩn nội sinh trên cây quế (Cinnamomum cassia Presl). Tình hình nghiên cứu về xạ khuẩn nội sinh ở Việt Nam. Đặc điểm của cây quế (Cinnamomum sp.
Tiềm năng phân lập xạ khuẩn nội sinh trên cây quế (Cinnamomum sp. 34 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu, chủng giống vi sinh vật và các dòng tế bào ung thư.
Hóa chất và thiết bị. Môi trường nuôi cấy. Phương pháp nghiên cứu. Xác định thành phần và số lượng vi sinh vật trong mẫu quế.
Xác định khả năng sinh kháng sinh của các chủng xạ khuẩn nội sinh. Phân loại các chủng xạ khuẩn dựa trên phân tích trình tự gen 16S rDNA. Xác định đặc điểm sinh học của xạ khuẩn. Tách chiết, giải trình tự và phân tích hệ gen của chủng xạ khuẩn YBQ59.
Lựa chọn môi trường và điều kiện lên men thích hợp cho xạ khuẩn. Tách chiết, tinh sạch và xác định cấu trúc các chất kháng khuẩn của chủng xạ khuẩn. Xử lý thống kê. 47 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đa dạng và khả năng sinh kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh trên cây quế (C. Phân lập xạ khuẩn nội sinh trên cây quế (C. Đánh giá đa dạng xạ khuẩn nội sinh trên cây quế (C. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của xạ khuẩn nội sinh.
Phân tích trình tự gen 16S rDNA của xạ khuẩn nội sinh sinh kháng sinh. Khuếch đại gen mã hóa polyketide synthases (PKS-I, PKS-II) và nonribosomal peptide synthetase (NRPS) tham gia sinh tổng hợp kháng sinh. Khả năng sinh chất kháng sinh thuộc nhóm anthracycline. Đặc điểm sinh học và điều kiện nuôi cấy thích hợp sinh kháng sinh của chủng Streptomyces cavourensis YBQ59.
Đặc điểm sinh học của chủng S. Đặc điểm di truyền và một số gen liên quan đến sinh tổng hợp kháng sinh của chủng S. Lựa chọn môi trường thích hợp sinh kháng sinh của chủng S. Ảnh hưởng của thành phần môi trường đến khả năng sinh kháng sinh.
Ảnh hưởng điều kiện lên men đến sinh tổng hợp kháng sinh của chủng S. Động thái quá trình lên men sinh tổng hợp chất kháng sinh của chủng S. Hoạt tính kháng sinh và gây độc tế bào ung thư của chủng S. Tách chiết, tinh sạch và đặc tính của các hoạt chất thứ cấp từ chủng S.
Tách chiết và tinh sạch các hoạt chất thứ cấp. Hoạt tính sinh học của các hợp chất tách được từ chủng S. 83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN KẾT QUẢ. Đa dạng và khả năng sinh kháng sinh của xạ khuẩn nội sinh trên cây quế (C.
Đa dạng xạ khuẩn nội sinh trên cây quế (C. Khả năng sinh kháng sinh của các chủng xạ khuẩn nội sinh. Phân tích trình tự gen 16S rDNA của xạ khuẩn nội sinh kháng sinh. Đặc điểm sinh học và điều kiện nuôi cấy thích hợp sinh kháng sinh của chủng S.
Đặc điểm sinh học của chủng S. Đặc điểm di truyền và một số gen liên quan đến sinh tổng hợp kháng sinh của chủng S. Lựa chọn môi trường và điều kiện nuôi cấy sinh kháng sinh của chủng S. Tách chiết, tinh sạch và đặc tính của các hoạt chất thứ cấp từ chủng S.
102 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 114 NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 116 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
125 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp một số nghiên cứu trên thế giới về đa dạng sinh học của xạ khuẩn nội sinh trên thực vật và cây dược liệu. Các hợp chất có hoạt tính sinh học từ xạ khuẩn nội sinh trên cây dược liệu. Các chất chuyển hóa được sinh tổng hợp bởi xạ khuẩn được sử dụng trong y học với các cơ chế sinh tổng hợp.
Số liệu thống kê hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của 297 chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập từ cây quế. Kết quả phân loại các chủng xạ khuẩn nội sinh trên cây quế Hòa Bình, Lai Châu và Yên Bái dựa trên kết quả phân tích trình tự gen 16S rRNA. Sự phân bố của các chủng xạ khuẩn nội sinh phân lập từ cây quế. So sánh đặc điểm phân loại của chủng Streptomyces cavourensis YBQ59 với các chủng S.
cavourensis với các chủng tham chiếu. Khả năng đồng hóa nguồn nitơ của chủng S. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của chủng S. Hoạt tính gây độc các dòng tế bào ung thư của từ dịch lên men của chủng YBQ59.
Tổng hợp các hợp chất thứ cấp phân lập từ chủng S. Hoạt tính kháng khuẩn các hợp chất tinh sạch từ chủng S. Hoạt tính gây độc các dòng tế bào ung thư của các chất tách được từ chủng S. 85 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Quá trình xâm nhập vào lỗ khí và gian bào của S. galbus MBR-5 trên lá đỗ quyên sau 60 ngày quan sát. Cấu trúc hóa học của một số kháng sinh từ xạ khuẩn nội sinh (1-6). Sơ đồ mô tả hình thành chuỗn polyketide bởi synthase gồm bốn mô đun riêng biệt.
synthase bao gồm một protein đa mô đun đơn được mã hóa bởi một gen duy nhất chứa bốn mô đun enzyme, đặc trưng của loại PKS- I. Mỗi mô đun có mặt trên một protein của loại PKS-II. Sơ đồ mô tả hình thành chuỗn peptide gồm 4 mô đun và được mã hóa bởi hai gen khác nhau. Sản phẩm tạo ra là tetrapeptide.
Cấu trúc của một số kháng sinh điển hình thuộc nhóm anthracycline DOX, DNR, EPI và IDA. Một số bộ phận của cây quế đơn (C. Khuẩn lạc các chủng xạ khuẩn nội sinh trên cây quế (C. cassia Presl) tại Hòa Bình (A), Lai Châu (B) và Yên Bái (C) phân lập trên một số môi trường đặc hiệu sau 4-6 tuần nuôi cấy.
Tỷ lệ xạ khuẩn nội sinh trên các bộ phận của cây quế (C. cassia Presl): số liệu tổng hợp tại ba vùng lấy mẫu (A); số liệu thống kê theo vùng lấy mẫu (B). Tỷ lệ xạ khuẩn nội sinh trên các môi trường phân lập khác nhau: số liệu tổng hợp tại ba vùng lấy mẫu (A); số liệu thống kê theo vùng lấy mẫu (B). Tỷ lệ xạ khuẩn nội sinh theo nhóm mầu khuẩn ty: số liệu tổng hợp tại ba vùng lấy mẫu (A); số liệu thống kê theo vùng lấy mẫu (B).
Đa dạng di truyền của 16 chủng xạ khuẩn nội sinh dựa trên phân tích đa hình sản phẩm phản ứng BOX-PCR. Giếng M: Thang DNA chuẩn (100 viii bp); Giếng 1÷16 lần lượt là: HBQ7; HBQ8; HBQ9; HBQ10; HBQ11; HBQ16; HBQ19; HBQ33; HBQ40; HBQ43; HBQ46; HBQ47; HBQ49; HBQ55; HBQ56; HBQ62. Hoạt tính kháng C. epidermidis kháng methicillin (D) tại Hòa Bình; hoạt tính kháng S.
epidermidis kháng methicillin (F) tại Lai Châu. epidermidis kháng methicillin (H) tại Yên Bái .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hạnh Nguyên (2019). Xạ khuẩn nội sinh cây quế: Khả năng sinh kháng sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/xa-khuan-noi-sinh-cay-que-kha-nang-sinh-khang-sinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xạ khuẩn nội sinh cây quế: Khả năng sinh kháng sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Xạ khuẩn nội sinh cây quế Việt Nam đa dạng khả năng kháng sinh. Nghiên cứu đặc tính sinh học hoạt chất từ Streptomyces cavour.
Luận án "Xạ khuẩn nội sinh cây quế: Khả năng sinh kháng sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Xạ khuẩn nội sinh cây quế: Khả năng sinh kháng sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xạ khuẩn nội sinh cây quế: Khả năng sinh kháng sinh" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Xạ khuẩn nội sinh cây quế: Khả năng sinh kháng sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xạ khuẩn nội sinh cây quế: Khả năng sinh kháng sinh" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xạ khuẩn nội sinh cây quế: Khả năng sinh kháng sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.