Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon định hướng và vật li
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon định hướng và vật liệu graphene nhằm ứng dụng trong cảm biến sinh học. Tải miễn phí tại Ta
Vật liệu điện tử
Luan An
Luận án Tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon CNT
Nghiên cứu vật liệu ống nano cácbon (CNT) rất quan trọng trong khoa học vật liệu hiện đại. Vật liệu này sở hữu cấu trúc độc đáo cùng những tính chất vượt trội. Việc chế tạo ống nano cácbon hiệu quả mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Luận án này tập trung vào các phương pháp tổng hợp, đặc biệt là chế tạo ống nano cácbon định hướng. Mục tiêu là kiểm soát hình thái và tính chất của vật liệu nano cácbon. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và các phương pháp chế tạo là nền tảng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp và định hình các ứng dụng. Công nghệ nano đang phát triển mạnh mẽ. Ống nano cácbon là một trong những vật liệu tiên phong. Nó hứa hẹn mang lại những đột phá trong nhiều lĩnh vực.
1.1. Cấu trúc phân loại ống nano cácbon CNT
Ống nano cácbon (CNT) cấu thành từ một hoặc nhiều lớp graphene cuộn tròn. Các lớp này hình thành một cấu trúc hình trụ rỗng. Kích thước đường kính nano mét. Chiều dài có thể đạt đến vài micromet hoặc hơn. Vật liệu nano cácbon này được phân loại thành ống nano cácbon đơn vách (SWCNT) và đa vách (MWCNT). SWCNT là một lớp graphene duy nhất cuộn lại. MWCNT bao gồm nhiều lớp graphene đồng tâm. Mỗi loại có đặc tính riêng biệt. Cấu trúc độc đáo này赋予 CNTs nhiều tính chất cơ học, điện tử và hóa học đặc biệt. Việc kiểm soát cấu trúc là yếu tố then chốt trong quá trình chế tạo ống nano cácbon.
1.2. Tính chất độc đáo của ống nano cácbon CNT
Ống nano cácbon (CNT) thể hiện các tính chất cơ học phi thường. Chúng có độ bền kéo cao nhất trong số các vật liệu đã biết. Tỷ lệ cường độ trên trọng lượng vượt trội. Về tính chất điện, CNTs có thể là kim loại hoặc bán dẫn. Điều này phụ thuộc vào chirality của cấu trúc. Tính dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao. Khả năng chịu nhiệt tốt. Bề mặt lớn và khả năng hấp phụ mạnh. Những đặc tính này làm cho ống nano cácbon trở thành vật liệu lý tưởng. Chúng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghệ nano. Từ điện tử, năng lượng đến y sinh học. Khoa học vật liệu tiếp tục khám phá tiềm năng của CNTs.
1.3. Các phương pháp chế tạo ống nano cácbon CNT
Chế tạo ống nano cácbon đòi hỏi các kỹ thuật tinh vi. Ba phương pháp chính được sử dụng. Phương pháp hồ quang điện tạo ra CNTs bằng cách phóng điện giữa các điện cực graphite. Phương pháp laser ablation sử dụng laser năng lượng cao để bay hơi graphite. Cả hai phương pháp này thường tạo ra CNTs với chất lượng cao nhưng số lượng nhỏ. Phương pháp Chemical Vapor Deposition (CVD) là phổ biến nhất. CVD cho phép tổng hợp ống nano cácbon với số lượng lớn. Quá trình này kiểm soát được hình thái và định hướng. Phương pháp CVD rất linh hoạt. Nó sử dụng chất xúc tác kim loại trên đế. Các tiền chất khí chứa cacbon phân hủy ở nhiệt độ cao. Từ đó, CNTs hình thành và phát triển. Đây là một công nghệ nano tiên tiến.
II. Tổng hợp ống nano cácbon định hướng phương pháp CVD
Tổng hợp ống nano cácbon định hướng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng thiết bị điện tử và cảm biến. Phương pháp Chemical Vapor Deposition (CVD) là công cụ chủ đạo. Phương pháp này cho phép kiểm soát chặt chẽ quá trình tăng trưởng. Từ đó, tạo ra các cấu trúc ống nano cácbon có định hướng cụ thể. Việc chế tạo ống nano cácbon theo một hướng nhất định nâng cao hiệu suất thiết bị. Luận án này tập trung sâu vào CVD nhiệt. Nó khám phá cơ chế hình thành và tăng trưởng của CNTs. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến định hướng. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình tổng hợp ống nano cácbon. Điều này mở ra con đường cho công nghệ nano tiên tiến.
2.1. Phương pháp CVD nhiệt chế tạo CNT định hướng
Phương pháp CVD nhiệt là kỹ thuật hiệu quả để chế tạo ống nano cácbon định hướng. Quá trình này diễn ra trong lò phản ứng ở nhiệt độ cao. Một lớp mỏng chất xúc tác kim loại được lắng đọng trên đế. Các tiền chất cacbon dạng khí (ví dụ: metan, axetylen) được đưa vào. Ở nhiệt độ cao, tiền chất phân hủy thành các nguyên tử cacbon. Các nguyên tử cacbon này hòa tan vào hạt xúc tác. Sau đó, chúng kết tủa và hình thành ống nano cácbon. Điều khiển nhiệt độ, lưu lượng khí, loại xúc tác ảnh hưởng đến định hướng. Phương pháp này cho phép tổng hợp ống nano cácbon theo chiều dọc hoặc ngang. Sự kiểm soát chính xác các thông số giúp đạt được cấu trúc mong muốn. Đây là một thành tựu quan trọng trong công nghệ nano.
2.2. Cơ chế hình thành tăng trưởng ống nano cácbon
Cơ chế hình thành ống nano cácbon trong CVD thường liên quan đến hạt xúc tác. Hạt xúc tác kim loại, thường là Fe, Co, Ni, đóng vai trò quan trọng. Carbon từ khí tiền chất hòa tan vào hạt xúc tác nóng chảy hoặc rắn. Khi hạt bão hòa, carbon bắt đầu kết tủa. Nó tạo thành cấu trúc ống nano cácbon. Hai mô hình chính được đề xuất: mọc từ đế (base-growth) và mọc từ đỉnh (tip-growth). Mô hình base-growth xảy ra khi xúc tác neo chặt vào đế. Carbon kết tủa từ mặt trên của hạt. Mô hình tip-growth xảy ra khi hạt xúc tác ít bám dính. Carbon kết tủa và nâng hạt xúc tác lên. Sự hiểu biết cơ chế giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp ống nano cácbon.
2.3. Kiểm soát hướng mọc của CNTs bằng CVD
Kiểm soát hướng mọc của ống nano cácbon (CNT) là yếu tố then chốt cho ứng dụng. Phương pháp CVD nhiệt cung cấp nhiều cách để đạt được điều này. Chuẩn bị bề mặt đế đóng vai trò quan trọng. Định hướng của xúc tác trên đế cũng ảnh hưởng. Điện trường hoặc dòng khí có thể định hướng sự phát triển. Ống nano cácbon định hướng theo chiều dọc (VA-CNTs) có thể được chế tạo. Chúng mọc vuông góc với bề mặt đế. Điều khiển mật độ và kích thước hạt xúc tác cũng quan trọng. Áp suất và nhiệt độ trong quá trình CVD cũng ảnh hưởng đến định hướng. Việc này cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện tử và cảm biến. Đây là một bước tiến quan trọng trong chế tạo vật liệu nano cácbon.
III. Chế tạo vật liệu graphene và tính chất ưu việt
Vật liệu graphene là một vật liệu hai chiều với những tính chất phi thường. Nghiên cứu chế tạo graphene đã mở ra kỷ nguyên mới trong khoa học vật liệu và công nghệ nano. Luận án này khám phá các phương pháp tổng hợp graphene, đặc biệt là phương pháp CVD nhiệt. Mục tiêu là tạo ra vật liệu graphene chất lượng cao, có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Sự hiểu biết về cấu trúc và tính chất của graphene là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo. Đồng thời, nó cũng định hình các ứng dụng tiềm năng. Graphene hứa hẹn mang lại những đột phá lớn trong điện tử và cảm biến. Việc kiểm soát quá trình tổng hợp là chìa khóa. Nó quyết định chất lượng và hiệu suất của vật liệu.
3.1. Cấu trúc đặc biệt và tính chất graphene
Graphene là một lớp nguyên tử cacbon duy nhất. Các nguyên tử này sắp xếp theo mạng lưới hình lục giác. Đây là vật liệu hai chiều mỏng nhất được biết đến. Cấu trúc đặc biệt này mang lại tính chất điện tử xuất sắc. Điện trở suất thấp. Tính dẫn điện vượt trội. Electron di chuyển với vận tốc rất cao. Graphene cũng cực kỳ bền. Độ bền kéo cao gấp nhiều lần thép. Nó có độ linh hoạt cao. Tính trong suốt quang học cao. Khả năng dẫn nhiệt tốt. Những đặc tính này biến graphene thành vật liệu lý tưởng. Nó phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghệ nano. Đặc biệt là trong điện tử và cảm biến sinh học. Khoa học vật liệu tiếp tục khám phá tiềm năng của graphene.
3.2. Phương pháp CVD nhiệt cho màng graphene
Phương pháp CVD nhiệt là kỹ thuật hàng đầu để chế tạo graphene chất lượng cao. Nó tạo ra các màng graphene diện tích lớn. Quá trình này thường sử dụng chất xúc tác kim loại như đồng (Cu) hoặc niken (Ni). Đế kim loại được đặt trong lò ở nhiệt độ cao. Khí tiền chất chứa cacbon (ví dụ: metan, etylen) được đưa vào. Ở nhiệt độ cao, khí cacbon phân hủy. Các nguyên tử cacbon sau đó hấp phụ và hòa tan vào bề mặt kim loại. Graphene hình thành thông qua quá trình kết tủa hoặc phát triển bề mặt. Kiểm soát nhiệt độ, áp suất, loại khí tiền chất rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến số lớp và chất lượng của màng graphene. Đây là một công nghệ nano tiên tiến để tổng hợp graphene.
3.3. Cơ chế hình thành graphene trên kim loại
Cơ chế hình thành màng graphene trên bề mặt kim loại chuyển tiếp trong CVD là đa dạng. Nó phụ thuộc vào loại kim loại xúc tác. Đối với kim loại như đồng, cơ chế phát triển bề mặt thường chiếm ưu thế. Nguyên tử cacbon hấp phụ lên bề mặt đồng. Sau đó, chúng tự lắp ráp thành mạng lưới lục giác. Kết quả là tạo ra màng graphene. Đối với kim loại như niken, cơ chế hòa tan-kết tủa là phổ biến. Cacbon hòa tan vào khối niken nóng chảy ở nhiệt độ cao. Khi nhiệt độ hạ xuống, cacbon kết tủa từ bên trong kim loại. Nó hình thành màng graphene trên bề mặt. Sự hiểu biết cơ chế này giúp kiểm soát chất lượng màng. Nó cũng ảnh hưởng đến số lớp graphene được tổng hợp.
IV. Ứng dụng vật liệu nano trong cảm biến sinh học
Ứng dụng vật liệu nano trong cảm biến sinh học đang mở ra nhiều triển vọng mới. Ống nano cácbon và graphene đều thể hiện tiềm năng vượt trội. Chúng được sử dụng để phát triển các cảm biến nhạy, chọn lọc và nhanh. Luận án này tập trung vào việc tích hợp các vật liệu nano cácbon này. Đặc biệt là trong thiết kế cảm biến sinh học dựa trên transistor hiệu ứng trường (FET). Các cảm biến này có khả năng phát hiện biomolecules ở nồng độ cực thấp. Điều này rất quan trọng trong y tế và môi trường. Công nghệ nano đã cách mạng hóa lĩnh vực cảm biến. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn để chẩn đoán và giám sát sức khỏe.
4.1. Ống nano cácbon định hướng trong cảm biến
Ống nano cácbon định hướng (VA-CNTs) cải thiện đáng kể hiệu suất cảm biến. Cấu trúc định hướng tạo ra đường dẫn điện hiệu quả. Chúng tối ưu hóa diện tích bề mặt tiếp xúc với chất phân tích. Điều này dẫn đến độ nhạy và giới hạn phát hiện tốt hơn. CNTs có tính dẫn điện cao và ổn định hóa học. Chúng là nền tảng lý tưởng cho các cảm biến điện hóa. Khả năng biến đổi bề mặt bằng các phân tử sinh học là một lợi thế. Nó cho phép phát hiện chọn lọc các mục tiêu cụ thể. Ứng dụng ống nano cácbon trong cảm biến sinh học bao gồm phát hiện glucose, DNA và protein. Công nghệ nano đang tạo ra những cảm biến sinh học tiên tiến hơn.
4.2. Graphene trong cảm biến sinh học GrFET GrISFET
Graphene là vật liệu lý tưởng cho cảm biến sinh học dựa trên FET. Graphene Field-Effect Transistors (GrFET) và GrISFET (Ion-Sensitive FETs) được nghiên cứu. Độ dẫn điện cao và khả năng biến đổi bề mặt tốt là ưu điểm. Bề mặt lớn và độ nhạy cao của graphene cho phép phát hiện sự thay đổi nhỏ. Thay đổi này xảy ra khi các phân tử sinh học liên kết với bề mặt. GrFET và GrISFET hoạt động bằng cách đo sự thay đổi độ dẫn điện của graphene. Sự thay đổi này do tương tác với chất phân tích. Chúng có thể phát hiện protein, DNA và virus. Khả năng này làm cho graphene trở thành một vật liệu hứa hẹn. Đặc biệt trong lĩnh vực chẩn đoán nhanh và chính xác.
4.3. Tiềm năng cảm biến sinh học dựa trên graphene
Cảm biến sinh học dựa trên graphene có tiềm năng lớn. Chúng cung cấp khả năng phát hiện cực kỳ nhạy và nhanh chóng. Kích thước nhỏ gọn của các thiết bị này rất phù hợp cho các ứng dụng cầm tay. Graphene có thể được sửa đổi hóa học dễ dàng. Điều này cho phép gắn kết các phân tử nhận biết cụ thể. Ví dụ như kháng thể hoặc enzyme. Chúng tăng cường tính chọn lọc của cảm biến. Ứng dụng tiềm năng bao gồm chẩn đoán bệnh sớm. Giám sát sức khỏe liên tục. Phát hiện chất gây ô nhiễm môi trường. Khả năng sản xuất hàng loạt các thiết bị graphene hiệu quả về chi phí. Điều này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ nano y sinh. Graphene đang cách mạng hóa lĩnh vực cảm biến sinh học.
V. Phân tích đánh giá vật liệu nano cácbon mới
Việc phân tích và đánh giá vật liệu nano cácbon sau khi chế tạo là rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và đặc tính mong muốn của sản phẩm. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp xác định cấu trúc, độ tinh khiết, và các tính chất vật lý, hóa học. Luận án này sử dụng nhiều phương pháp đặc trưng. Chúng bao gồm phổ tán xạ Raman và phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết. Từ đó, cải thiện quá trình tổng hợp và tối ưu hóa hiệu suất vật liệu. Khoa học vật liệu liên tục phát triển các công cụ đánh giá mới. Chúng hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ nano.
5.1. Phổ Raman đặc trưng cho CNT và Graphene
Phổ Raman là một kỹ thuật không phá hủy mạnh mẽ. Nó được sử dụng để đặc trưng cho ống nano cácbon (CNT) và graphene. Phổ Raman cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể, mức độ khiếm khuyết. Nó cũng xác định số lượng lớp và tính chất điện tử. Các đỉnh đặc trưng trong phổ Raman của vật liệu nano cácbon bao gồm đỉnh D, đỉnh G và đỉnh 2D. Đỉnh D liên quan đến các khiếm khuyết và sự xáo trộn mạng tinh thể. Đỉnh G biểu thị dao động của các nguyên tử cacbon trong mạng lục giác hoàn hảo. Đỉnh 2D cung cấp thông tin về số lượng lớp graphene. Tỷ lệ cường độ giữa các đỉnh này giúp đánh giá chất lượng vật liệu. Đây là công cụ không thể thiếu trong khoa học vật liệu và công nghệ nano.
5.2. Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng TGA
Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) được sử dụng để đánh giá độ bền nhiệt. Nó cũng xác định thành phần của vật liệu nano cácbon. Mẫu vật liệu được nung nóng từ từ trong một môi trường được kiểm soát. TGA đo sự thay đổi khối lượng của mẫu theo nhiệt độ. Dữ liệu TGA cung cấp thông tin về các phản ứng phân hủy nhiệt. Nó cũng cho biết sự hiện diện của các tạp chất. Ví dụ như kim loại xúc tác còn sót lại. Sự phân hủy của CNTs và graphene diễn ra ở các nhiệt độ khác nhau. Điều này giúp xác định độ tinh khiết và ngưỡng chịu nhiệt. TGA là một công cụ quan trọng trong khoa học vật liệu. Nó giúp kiểm soát chất lượng trong quá trình chế tạo ống nano cácbon.
5.3. Các kỹ thuật phân tích vật liệu nano khác
Ngoài phổ Raman và TGA, nhiều kỹ thuật khác được sử dụng. Chúng dùng để đặc trưng vật liệu nano cácbon. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh về hình thái bề mặt và cấu trúc. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát chi tiết cấu trúc bên trong. Nó bao gồm số lớp và khiếm khuyết. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) đo đặc tính bề mặt ở cấp độ nano. Ví dụ như độ nhám và độ cao. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và kích thước tinh thể. Các phương pháp này bổ sung cho nhau. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu nano cácbon. Điều này hỗ trợ quá trình chế tạo và ứng dụng trong công nghệ nano.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- CAO THỊ THANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU ỐNG NANÔ CÁCBON ĐỊNH HƯỚNG VÀ VẬT LIỆU GRAPHENE NHẰM ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN SINH HỌC Chuyên ngành : Vật liệu điện tử Mã số : 62.23 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- CAO THỊ THANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU ỐNG NANÔ CÁCBON ĐỊNH HƯỚNG VÀ VẬT LIỆU GRAPHENE NHẰM ỨNG DỤNG TRONG CẢM BIẾN SINH HỌC Chuyên ngành : Vật liệu điện tử Mã số : 62.23 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Đại Lâm 2. Nguyễn Văn Chúc HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đề tài: “Nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nanô cácbon định hướng và vật liệu graphene nhằm ứng dụng trong cảm biến sinh học” là công trình của tôi. Tất cả các xuất bản được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp đã được sự đồng ý của các tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố và sử dụng để bảo vệ trong bất cứ một luận án nào khác. Tác giả luận án Cao Thị Thanh [i] LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Trần Đại Lâm và TS. Nguyễn Văn Chúc – những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu cũng như đã động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học vật liệu, Học viện Khoa học và Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các cán bộ trong Viện, Học viện đã quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí từ các đề tài: Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia, mã số: 103. Nguyễn Văn Chúc chủ nhiệm), đề tài cấp Viện Hàn lâm KHCNVN, mã số: VAST03. Nguyễn Văn Chúc chủ nhiệm) và VAST.
Phan Ngọc Minh chủ nhiệm). Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Lê Trọng Lư (Viện Kỹ thuật nhiệt đới - Viện Hàn lâm KHCNVN), PGS. Phan Bách Thắng, NCS.
Tạ Thị Kiều Hạnh, NCS Phạm Kim Ngọc (Bộ môn Vật liệu Từ và Y Sinh, Khoa Khoa học Vật liệu - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh), TS. Vũ Thị Thu (Trường Đại học USTH - Viện Hàn lâm KHCNVN), NCS. Nguyễn Hải Bình, ThS. Matthieu PAILLET, TS.
Jean-Louis Sauvajol (Đại học Montpellier, CH Pháp) đã giúp đỡ tôi rất nhiều về mặt khoa học, cơ sở vật chất cũng như trang thiết bị đo đạc trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể cán bộ Phòng Vật liệu cácbon nanô – Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã luôn giúp đỡ, ủng hộ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cũng như những đóng góp những kiến thức về chuyên môn đã giúp tôi hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất tới bố, mẹ, chồng và các con tôi, cũng như tất cả những người thân trong gia đình đã luôn cổ vũ, động viên để tôi vượt qua khó khăn, hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Cao Thị Thanh [ii] MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về vật liệu ống nanô cácbon (CNTs). Cấu trúc và phân loại vật liệu CNTs. Tính chất của vật liệu CNTs.
Một số phương pháp chế tạo vật liệu CNTs. Chế tạo vật liệu CNTs định hướng bằng phương pháp CVD nhiệt. Phương pháp CVD nhiệt trong chế tạo vật liệu CNTs định hướng. Sự hình thành và cơ chế mọc của CNTs.
Điều khiển hướng mọc của CNTs bằng phương pháp CVD nhiệt. Một số ứng dụng của vật liệu CNTs định hướng. Một số ứng dụng của vật liệu VA-CNTs. Một số ứng dụng của vật liệu HA-CNTs.
Tổng quan về vật liệu graphene. Cấu trúc của graphene. Một số tính chất của vật liệu graphene. Một số phương pháp chế tạo vật liệu graphene.
Chế tạo vật liệu graphene bằng phương pháp CVD nhiệt. Phương pháp CVD nhiệt trong chế tạo vật liệu graphene. Cơ chế hình thành màng graphene trên kim loại chuyển tiếp. Một số ứng dụng của vật liệu graphene.
Một số phương pháp phân tích, đánh giá vật liệu CNTs định hướng và vật liệu graphene. Phương pháp phổ tán xạ Raman. Phổ Raman của CNTs. Phổ Raman của graphene.
Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Một số phương pháp phân tích khác. Cảm biến sinh học transistor hiệu ứng trường trên cơ cở vật liệu graphene .1 Giới thiệu chung về cảm biến sinh học. Transistor hiệu ứng trường trên cơ sở vật liệu graphene (GrFET).
Cấu trúc của GrFET. Các đặc trưng truyền dẫn của GrFET. Transistor hiệu ứng trường có cực cổng nằm trong dung dịch trên cở sở vật liệu graphene (GrISFET). Cảm biến sinh học GrISFET.
Giới thiệu về cảm biến sinh học GrISFET. Cơ chế hoạt động của cảm biến sinh học GrISFET. Ứng dụng của cảm biến sinh học dựa trên cấu hình GrISFET trong phát hiện dư lượng thuốc BVTV atrazine. Giới thiệu về thuốc BVTV atrazine.
Giới thiệu chung về enzyme urease. Cơ chế xúc tác của enzyme urease. Cơ chất của enzyme urease. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme urease.
Phương pháp cố định enzyme urease lên bề mặt kênh dẫn graphene. Nguyên tắc hoạt động của cảm biến enzyme dựa trên cấu hình GrISFET trong phát hiện dư lượng thuốc BVTV atrazine. 54 CHƯƠNG 2: CHẾ TẠO VẬT LIỆU CNTs ĐỊNH HƯỚNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP CVD NHIỆT. Hệ CVD nhiệt trong chế tạo vật liệu CNTs định hướng.
Chế tạo vật liệu VA-CNTs bằng phương pháp CVD nhiệt. Chuẩn bị đế và vật liệu xúc tác. Quy trình chế tạo vật liệu VA-CNTs. Kết quả chế tạo vật liệu VA-CNTs.
Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch xúc tác. Ảnh hưởng của hơi nước. Ảnh hưởng của tỉ lệ thành phần kim loại xúc tác. Tóm tắt kết quả chế tạo vật liệu VA-CNTs.
Chế tạo vật liệu HA-CNTs bằng phương pháp CVD nhiệt. Chuẩn bị đế và vật liệu xúc tác. Quy trình chế tạo vật liệu HA-CNTs. Kết quả chế tạo vật liệu HA-CNTs.
Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch xúc tác. Ảnh hưởng của nhiệt độ CVD. Ảnh hưởng của lưu lượng khí nguồn cácbon. Cơ chế mọc và cấu trúc của vật liệu HA-CNTs.
Cơ chế mọc của HA-CNTs. Cấu trúc, tính chất của HA-CNTs. Tóm tắt kết quả chế tạo vật liệu HA-CNTs. 87 CHƯƠNG 3: CHẾ TẠO VẬT LIỆU GRAPHENE BẰNG PHƯƠNG PHÁP CVD NHIỆT.
Hệ CVD nhiệt trong chế tạo vật liệu graphene. Chuẩn bị vật liệu xúc tác. Quy trình chế tạo graphene trên đế Cu. Kết quả chế tạo màng graphene.
Ảnh hưởng của hình thái bề mặt đế Cu. Ảnh hưởng của nhiệt độ CVD. Ảnh hưởng của lưu lượng khí nguồn cácbon. Ảnh hưởng của áp suất.
105 CHƯƠNG 4: CẢM BIẾN ENZYME-GrISFET TRONG PHÁT HIỆN DƯ LƯỢNG THUỐC BVTV ATRAZINE. Cơ sở lựa chọn vật liệu graphene trong chế tạo cảm biến enzyme GrISFET111 4. Công nghệ chế tạo. Cấu trúc và tính chất của vật liệu.
Diện tích bề mặt hiệu dụng. Độ linh động của hạt tải điện của kênh dẫn. Chế tạo cảm biến enzyme-GrISFET. Thiết kế mặt nạ cho điện cực.
Chế tạo điện cực. Vật liệu hóa chất. Quy trình chế tạo điện cực. Chế tạo cảm biến enzyme-GrISFET.
Vật liệu hóa chất. Quy trình tách chuyển màng graphene từ đế Cu sang đế điện cực. Cố định enzyme urease trên bề mặt của điện cực GrISFET. Ứng dụng cảm biến enzyme-GrISFET trong phát hiện dư lượng thuốc BVTV atrazine.
Hóa chất và thiết bị đo. Phương pháp đo các đặc trưng của cảm biến enzyme-GrISFET. Kết quả và thảo luận. Hình thái cấu trúc của cảm biến enzyme-GrISFET.
Xác định nồng đồ cơ chất urê bão hòa cho cảm biến enzyme-GrISFET. Đặc trưng đáp ứng của cảm biến enzyme-GrISFET trong cơ chất urê. Đặc tuyến ra Ids - Vds của cảm biến. Đặc tuyến truyền dẫn Ids - Vg của cảm biến.
Các thông số của cảm biến. Ảnh hưởng của quá trình chế tạo đến tín hiệu ra của cảm biến enzyme- GrISFET. Ảnh hưởng của nhiệt độ cố định enzyme. Ảnh hưởng của thời gian cố định enzyme urease.
Ứng dụng của cảm biến enzyme-GrISFET trong phát hiện dư lượng thuốc BVTV atrazine. Đặc tuyến truyền dẫn của cảm biến khi bị ức chế bởi atrazine. Độ lặp lại của cảm biến. Giới hạn phát hiện của cảm biến.
Thời gian sống của cảm biến. 143 KẾT LUẬN CHUNG. 144 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon định hướng và vật liệu graphene nhằm ứng dụng trong cảm biến sinh học. Tải miễn phí tại Ta
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu ống nano cácbon" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.