Nghiên cứu vi nấm trong nuôi cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) và cá lóc (Channa striata) thâm canh

Nghiên cứu vi nấm gây bệnh trong nuôi thâm canh cá tra và cá lóc, đánh giá tác động và đề xuất giải pháp quản lý.

Chuyên ngành

Nuôi trồng thủy sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vi nấm gây bệnh trên cá tra cá lóc nuôi thâm canh

Vi nấm là một tác nhân gây bệnh quan trọng trong nuôi cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) và cá lóc (Channa striata) thâm canh. Nghiên cứu này nhằm xác định đặc điểm bệnh học và sinh học của các loài vi nấm gây bệnh. Mục tiêu là xây dựng cơ sở khoa học cho các biện pháp phòng trị. Các mẫu nước và cá bệnh được thu thập tại An Giang và Cần Thơ. Việc phân tích giúp nhận diện các giống nấm hiện diện trong môi trường ao nuôi. Đồng thời, các loài nấm gây bệnh trực tiếp trên cá cũng được phân lập. Sự hiện diện của các chủng nấm này gây ra những thách thức lớn đối với sức khỏe cá. Việc kiểm soát vi nấm là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguy cơ nấm bệnh trong nuôi trồng thủy sản. Thông tin này hỗ trợ các nhà quản lý và người nuôi trong việc ra quyết định. Nó giúp bảo vệ quần thể cá và duy trì hoạt động sản xuất bền vững.

1.1. Tỷ lệ và chủng loại vi nấm trong ao nuôi

Nghiên cứu đã thu thập tổng số 60 mẫu nước từ ao nuôi cá tra và cá lóc tại An Giang và Cần Thơ trong chu kỳ nuôi. Việc phân tích các mẫu này nhằm xác định sự hiện diện của vi nấm trong môi trường. Kết quả cho thấy chín (09) giống vi nấm khác nhau đã xuất hiện. Các giống này bao gồm Achlya, Protoachlya, Saprolegnia, Mucor, Rhizopus, Acremonium, Aspergillus, Fusarium và Tricoderma. Sự đa dạng vi nấm này chứng tỏ môi trường ao nuôi thâm canh tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều tác nhân gây bệnh thủy sản phát triển. Hiểu rõ thành phần vi nấm trong môi trường giúp dự đoán nguy cơ lây nhiễm. Đây là thông tin thiết yếu để xây dựng các chiến lược phòng bệnh. Các giống nấm trên có khả năng tồn tại và phát triển mạnh, đặc biệt khi chất lượng nước ao nuôi suy giảm hoặc có sự tích tụ chất hữu cơ. Quản lý môi trường hiệu quả là chìa khóa để kiểm soát mầm bệnh này.

1.2. Các loài vi nấm phân lập từ cá bệnh

Tổng số 153 mẫu cá tra và 197 mẫu cá lóc đã được thu thập định kỳ trong 5 tháng. Từ cá tra bệnh, năm (05) giống vi nấm được phân lập. Chúng bao gồm Achlya, Saprolegnia, Mucor, Aspergillus và Fusarium. Đặc biệt, cá tra bị trương bóng hơi có tỷ lệ nhiễm Fusarium rất cao, lên đến 94,8%. Điều này khẳng định Fusarium là tác nhân chính gây bệnh nguy hiểm trên cá tra. Đối với cá lóc bệnh, năm (05) giống vi nấm cũng được phân lập. Các giống này là Achlya, Protoachlya, Saprolegnia, Aspergillus và Fusarium. Sự trùng lặp của một số giống nấm giữa môi trường nước và cá bệnh cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa mầm bệnh trong ao và sự phát triển bệnh trên vật nuôi. Việc xác định chính xác các loài nấm bệnh giúp định hướng các biện pháp phòng trị. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mối đe dọa từ nấm bệnh trên cá tra và cá lóc, phục vụ cho việc chẩn đoán bệnh cá hiệu quả.

II.Bệnh lý vi nấm trên cá tra và cá lóc chẩn đoán

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm bệnh học cụ thể của các chủng vi nấm gây bệnh. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế gây bệnh và biểu hiện lâm sàng trên cá tra và cá lóc. Các kỹ thuật mô bệnh học và phân lập được sử dụng để chẩn đoán chính xác. Các tác nhân gây bệnh chính đã được xác định, cùng với chủng có độc lực cao nhất. Việc hiểu rõ bệnh lý là nền tảng cho việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả. Nó cũng giúp phân biệt bệnh nấm với các bệnh khác. Các tổn thương mô học và sự hiện diện của sợi nấm là bằng chứng quan trọng. Thông tin này hỗ trợ các chuyên gia thủy sản trong việc chẩn đoán bệnh cá và đưa ra các quyết định điều trị kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại do nấm bệnh trên cá gây ra.

2.1. Đặc điểm bệnh trương bóng hơi cá tra

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm bệnh học của vi nấm gây bệnh trên cá tra. Fusarium incarnatum-equiseti complex (FIESC) được xác định là tác nhân chính gây bệnh trương bóng hơi ở cá tra. Trong các chủng FIESC, chủng F1509 có khả năng gây bệnh cao nhất. Cá tra bị trương bóng hơi có mô bóng hơi biến đổi nghiêm trọng. Cấu trúc tế bào biểu mô, mô sợi và mô liên kết bị thoái hóa, hoại tử. Đặc biệt, các xoang bóng hơi chứa dày đặc sợi nấm. Điều này khẳng định vai trò gây bệnh của FIESC. Các sợi nấm xâm nhập sâu vào các mô, gây tổn thương cấu trúc và chức năng. Bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng bơi lội và hô hấp của cá, dẫn đến tỷ lệ chết cao. Chẩn đoán bệnh dựa trên các biểu hiện lâm sàng và phân lập nấm từ mô bệnh là rất cần thiết để quản lý sức khỏe cá.

2.2. Biểu hiện bệnh nấm trên cá lóc

Nghiên cứu xác định 5 chủng Achlya bisexualis có khả năng gây bệnh trên cá lóc. Trong số đó, chủng ĐT0232 thể hiện độc lực cao nhất. Cá lóc mẫn cảm với vi nấm Achlya. Mô bệnh học ghi nhận sự xuất hiện nhiều sợi nấm trên vết thương ở da cá. Tế bào biểu mô bị hoại tử. Hiện tượng thoái hóa xảy ra ở lớp biểu bì, lớp bì và dưới cơ. Sợi nấm xâm nhiễm từ lớp biểu bì xuống đến cơ. Xung quanh sợi nấm, một vài u hạt được ghi nhận. Điều này cho thấy cơ chế phản ứng miễn dịch của cá đối với sự xâm nhập của nấm. Các triệu chứng bên ngoài thường là các vết loét, mảng trắng xám trên da. Bệnh gây tổn thương da nặng nề, tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh khác xâm nhập. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là cần thiết để kiểm soát bệnh nấm trên cá lóc.

III.Đặc điểm sinh học vi nấm gây bệnh thủy sản

Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học của vi nấm gây bệnh là yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa và kiểm soát. Nghiên cứu đã xác định các điều kiện môi trường tối ưu cho sự phát triển của Fusarium incarnatum-equiseti complex (FIESC) và Achlya bisexualis. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, độ mặn và nguồn dinh dưỡng có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sôi của nấm. Thông tin này giúp người nuôi cá điều chỉnh môi trường ao nuôi. Điều này giúp hạn chế sự phát triển của mầm bệnh. Việc kiểm soát các yếu tố môi trường là một phần quan trọng của chiến lược quản lý ao nuôi tổng thể. Nó giúp nâng cao sức khỏe cá và giảm nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Nắm bắt các đặc tính này cho phép phát triển các biện pháp phòng ngừa chủ động và hiệu quả.

3.1. Điều kiện môi trường ảnh hưởng sinh trưởng

Đặc điểm sinh học của Fusarium incarnatum-equiseti complex (FIESC) và Achlya bisexualis có nhiều điểm tương đồng. Nhiệt độ thích hợp cho cả hai loài nấm này phát triển nằm trong khoảng 28-33°C. Độ pH tối ưu cho sự sinh trưởng của chúng là từ 6-8. Độ mặn thích hợp dao động từ 0-0.5%. Những điều kiện này rất phổ biến trong môi trường ao nuôi cá tra và cá lóc thâm canh. Nồng độ NO2 5mM cũng không ức chế FIESC và A. bisexualis. Ngược lại, chúng có thể tồn tại và phát triển tốt trong môi trường này. Việc duy trì các thông số môi trường ổn định, đặc biệt là nhiệt độ, pH và nồng độ nitrite thấp, là cực kỳ quan trọng để hạn chế sự phát triển của nấm bệnh. Kiểm soát chất lượng nước giúp giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh do nấm, từ đó cải thiện sức khỏe cá.

3.2. Khả năng sử dụng chất dinh dưỡng của nấm

Nghiên cứu đã xác định các nguồn carbohydrate chính mà vi nấm FIESC và A. bisexualis sử dụng để phát triển. Cả hai loài nấm này chủ yếu hấp thụ glucose và sucrose làm nguồn năng lượng chính. Điều này nhấn mạnh vai trò quan trọng của các hợp chất hữu cơ có trong môi trường nuôi. Sự hiện diện của glucose và sucrose, thường có trong thức ăn thừa hoặc chất thải hữu cơ từ cá, có thể thúc đẩy mạnh mẽ sự sinh trưởng của nấm. Do đó, quản lý thức ăn và vệ sinh ao nuôi là yếu tố then chốt. Việc giảm thiểu lượng chất hữu cơ dư thừa giúp hạn chế nguồn dinh dưỡng sẵn có cho nấm. Điều này góp phần kiểm soát hiệu quả nấm bệnh trên cá. Hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của nấm là cơ sở để phát triển các chiến lược phòng trị tích hợp và bền vững, giảm thiểu nguy cơ nấm bệnh trên cá.

IV.Giải pháp phòng trị bệnh vi nấm trên cá hiệu quả

Nghiên cứu đã khảo sát hiệu quả của cả hóa chất và thảo dược trong việc phòng trị bệnh vi nấm. Việc xác định các nồng độ ức chế tối thiểu của hóa chất là cần thiết. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho cá nuôi và môi trường. Đồng thời, tiềm năng của thảo dược cũng được đánh giá cao. Các giải pháp tự nhiên mang lại lợi ích về tính bền vững. Chúng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của hóa chất. Việc kết hợp các phương pháp này tạo ra một chiến lược phòng trị toàn diện. Điều này giúp người nuôi cá có nhiều lựa chọn hơn. Mục tiêu là kiểm soát bệnh nấm một cách hiệu quả nhất. Nó góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm thủy sản. Các giải pháp phòng trị bệnh này là trọng tâm cho quản lý ao nuôi hiện đại.

4.1. Hóa chất ức chế Achlya và Fusarium

Các hóa chất đã được thử nghiệm để ức chế sự phát triển của vi nấm. Bronopol và iodine có khả năng ức chế Fusarium incarnatum-equiseti complex (FIESC) ở nồng độ từ 400 mg/L trở lên. CuSO4 cũng có hiệu quả ức chế FIESC khi đạt nồng độ từ 200 mg/L trở lên. Đối với Achlya bisexualis, nồng độ ức chế thấp hơn. Bronopol và CuSO4 ức chế A. bisexualis ở nồng độ từ 100 mg/L trở lên. Iodine cần nồng độ từ 200 mg/L trở lên để ức chế A. bisexualis. Việc sử dụng hóa chất cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và quy định. Điều này nhằm đảm bảo an toàn cho cá và môi trường. Kiểm soát nồng độ và thời gian xử lý là rất quan trọng. Các hóa chất này là công cụ hữu hiệu trong phòng trị bệnh nấm cấp tính, giúp kiểm soát nhanh chóng các đợt bùng phát.

4.2. Thảo dược tiềm năng phòng chống nấm cá

Ngoài hóa chất, các giải pháp từ thảo dược cũng được nghiên cứu. Cỏ mực (Eclipta prostrata) cho thấy hiệu quả ức chế sự phát triển của Achlya bisexualis và Fusarium incarnatum-equiseti complex tốt hơn so với diệp hạ châu (Phyllanthus urinaria). Thảo dược là một lựa chọn thân thiện với môi trường và an toàn hơn. Việc bổ sung 10 g cỏ mực/kg thức ăn đã được chứng minh có hiệu quả. Liều lượng này giúp hạn chế nhiễm vi nấm trên cả cá lóc và cá tra. Sử dụng thảo dược trong thức ăn là phương pháp phòng bệnh chủ động. Nó giúp tăng cường sức đề kháng của cá. Điều này góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất. Phát triển các sản phẩm từ thảo dược là hướng đi bền vững cho nuôi trồng thủy sản. Các giải pháp này mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe cá và môi trường.

V.Tầm quan trọng nghiên cứu vi nấm trong nuôi thủy sản

Nghiên cứu này mang lại những thông tin giá trị cho ngành nuôi trồng thủy sản. Việc xác định chính xác các tác nhân gây bệnh và đặc điểm của chúng là cơ sở cho các chiến lược phòng trị hiệu quả. Từ đó, người nuôi có thể đưa ra các quyết định quản lý ao nuôi tốt hơn. Nó góp phần giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra. Đồng thời, nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các giải pháp bền vững. Các giải pháp này ít ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc áp dụng kết quả nghiên cứu giúp nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản. Đây là một đóng góp quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành. Nó đảm bảo an ninh lương thực và phúc lợi cho người dân vùng đồng bằng sông Cửu Long.

5.1. Đề xuất chiến lược quản lý bệnh nấm cá

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Chúng giúp đề xuất các biện pháp phòng và trị bệnh do vi nấm. Chiến lược quản lý bệnh cần bao gồm nhiều yếu tố. Việc kiểm soát chất lượng nước ao nuôi là ưu tiên hàng đầu. Duy trì nhiệt độ, pH và nồng độ khí độc ở mức tối ưu. Theo dõi sức khỏe cá định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu bệnh. Sử dụng các phương pháp chẩn đoán chính xác. Áp dụng luân phiên các loại thuốc trị nấm. Kết hợp hóa chất và thảo dược trong điều trị. Quản lý ao nuôi tốt giúp giảm thiểu mầm bệnh trong môi trường. Điều này nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiệt hại kinh tế. Một chiến lược toàn diện giúp bảo vệ cá tra và cá lóc khỏi các mối đe dọa từ nấm.

5.2. Hướng phát triển bền vững cho nuôi cá tra

Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt là nuôi cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) và cá lóc (Channa striata) thâm canh. Việc xác định rõ các tác nhân gây bệnh và đặc điểm của chúng là thiết yếu. Phát triển các giải pháp phòng trị mới, ít độc hại. Ứng dụng các sản phẩm sinh học và thảo dược. Giảm thiểu sử dụng kháng sinh và hóa chất tổng hợp. Điều này giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nghiên cứu tiếp tục là cần thiết để thích ứng với các thách thức mới. Hướng tới một nền nuôi trồng thủy sản an toàn và hiệu quả hơn, đảm bảo sự phát triển lâu dài cho nuôi cá tra và cá lóc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu vi nấm trong nuôi cá tra pangasianodon hypophthalmus và cá lóc channa striata thâm canh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐẶNG THỤY MAI THY NGHIÊN CỨU VI NẤM TRONG NUÔI CÁ TRA (Pangasianodon hypophthalmus) VÀ CÁ LÓC (Channa striata) THÂM CANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Mã ngành 62620301 Cần Thơ, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐẶNG THỤY MAI THY NGHIÊN CỨU VI NẤM TRONG NUÔI CÁ TRA (Pangasianodon hypophthalmus) VÀ CÁ LÓC (Channa striata) THÂM CANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN Mã ngành 62620301 Cán bộ hƣớng dẫn: PGS. PHẠM MINH ĐỨC PGS. TRẦN THỊ TUYẾT HOA Cần Thơ, 2017 LỜI CẢM TẠ Kính gởi lời chân thành cảm ơn đến Ban Giám Hiệu Trường Đại học Cần thơ, Ban Chủ nhiệm Khoa Thủy sản, Ban lãnh đạo Bộ môn Bệnh học Thủy sản, Khoa Sau Đại học và các phòng ban khác của Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ. Hơn nữa, xin cám ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo đã hỗ trợ nguồn kinh phí giúp tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu.

Với tất cả lòng biết ơn sâu sắc, xin trân trọng cảm ơn PGS. Phạm Minh Đức đã dành thời gian quý báu, hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án tốt nghiệp. Đặc biệt, xin trân trọng cảm ơn PGS. Trần Thị Tuyết Hoa đã luôn sẵn sàng hướng dẫn, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học.

Xin chân thành cảm ơn tập thể Quý Thầy Cô và các em thuộc Bộ môn Bệnh học Thủy sản đã giúp đỡ, chia sẽ những khó khăn, khuyến khích và động viên tôi. Và xin cảm ơn tất cả các bạn nghiên cứu sinh và các em sinh viên đại học đã luôn hỗ trợ tôi trong thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu. Cuối cùng, xin trân trọng biết ơn sâu sắc gia đình và người thân đã dành cho tôi tất cả tình yêu và sự khuyến khích, ủng hộ để tôi có đủ nghị lực hoàn thành được luận án nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn tất cả.

NCS ĐẶNG THỤY MAI THY TÓM TẮT Vi nấm là một trong những tác nhân gây bệnh ở cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) và cá lóc (Channa striata) nuôi ao thâm canh trong những năm gần đây. Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định đặc điểm bệnh học, sinh học của vi nấm gây bệnh trên cá tra và cá lóc, hóa chất và thảo dược sử dụng phòng trị bệnh vi nấm làm cơ sở đề xuất biện pháp phòng và trị bệnh do vi nấm. Tổng số 60 mẫu nước, 153 mẫu cá tra và 197 mẫu cá lóc được thu định kỳ tại ao cá tra và cá lóc ở An Giang và Cần Thơ trong 5 tháng của chu kỳ nuôi. Cá tra giống (116 mẫu) và cá tra giai đoạn nuôi thương phẩm (207 mẫu) bệnh trương bóng hơi được thu ở 4 tỉnh An Giang, Cần Thơ, Vĩnh Long và Đồng Tháp.

Cá lóc bệnh (242 mẫu) được thu tại 6 tỉnh An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp, Hậu Giang, Vĩnh Long và Trà Vinh. Kết quả nghiên cứu đã xác định được: (i) chín (09) giống vi nấm gồm Achlya, Protoachlya, Saprolegnia, Mucor, Rhizopus, Acremonium, Aspergillus, Fusarium và Tricoderma xuất hiện trong môi trường nước ao nuôi cá tra và cá lóc; (ii) Năm (05) giống vi nấm gồm Achlya, Saprolegnia, Mucor, Aspergillus và Fusarium được phân lập từ cá tra bệnh. Cá tra bị trương bóng hơi có tỉ lệ nhiễm Fusarium đến 94,8%; (iii) Năm (05) giống vi nấm gồm Achlya, Protoachlya, Saprolegnia, Aspergillus và Fusarium phân lập được từ cá lóc bệnh. Nghiên cứu xác định đặc điểm bệnh học của vi nấm gây bệnh trên cá tra cho thấy Fusarium incarnatum-equiseti complex (FIESC) là tác nhân gây bệnh trương bóng hơi trên cá tra và chủng F1509 có khả năng gây bệnh cao nhất.

Mô bóng hơi cá tra bệnh bị biến đổi và cấu trúc của tế bào biểu mô, mô sợi và mô liên kết bị thoái hóa và hoại tử. Đặc biệt, bên trong các xoang bóng hơi có sự hiện diện dày đặc các sợi nấm. Đặc điểm hình thái của các chủng vi nấm gây bệnh giống nhau. Kết quả nghiên cứu cũng xác định 5 chủng Achlya bisexualis có khả năng gây bệnh trên cá lóc trong đó chủng ĐT0232 có độc lực cao nhất.

Cá lóc mẫn cảm với vi nấm A. Nghiên cứu mô bệnh học ghi nhận nhiều sợi nấm xuất hiện trên vết thương ở da, tế bào biểu mô bị hoại tử. Hiện tượng thoái hóa được ghi nhận ở lớp biểu bì, lớp bì và dưới cơ. Sợi nấm nhiễm vào lớp biểu bì đến cơ với sự xuất hiện của một vài u hạt xung quanh sợi nấm.

Đặc điểm sinh học của FIESC và A. bisexualis giống nhau. Nhiệt độ thích hợp cho hai loài này phát triển từ 28-33C, pH 6-8, độ mặn 0-0,5%. Vi nấm sử dụng carbohydrate chủ yếu là glucose và sucrose.

Trong môi trường có NO2 nồng độ 5mM thì FIESC và A. bisexualis có thể tồn tại và phát triển. Bronopol và iodne ức ii chế FIESC ở nồng độ ≥400 mg/L và CuSO4 ≥200 mg/L. bisexualis bị ức chế ở nồng độ bronopol và CuSO4 ≥100 mg/L, iodine ≥200 mg/L.

Cỏ mực ức chế sự phát triển của A. bisexualis và Fusarium incarnatum-equiseti complex tốt hơn diệp hạ châu. Sử dụng thức ăn bổ sung 10 g cỏ mực/kg thức ăn có hiệu quả hạn chế nhiễm vi nấm trên cá lóc và cá tra. Từ khóa: Cá tra (Pangasianodon hypophthalmus), cá lóc (Channa striata), Achlya bisexualis, Fusarium incarnatum-equiseti complex, bệnh nấm.

iii ABSTRACT Fungi have been one of the pathogen causing diseases on striped catfish (Pangasianodon hypophthalmus) and snakehead fish (Channa striata) cultured in intensive ponds in recent years. The aim of present study is to investigate pathogenic and biological characteristics of some disease-causing fungi on striped catfish and snakehead and to evaluate effects of chemicals and herbal extracts on the prevention and treatment of fungal diseases as the basis for the management of these diseases. A total of 60 water samples, 153 striped catfish samples and 197 snakehead fish samples were collected in ponds in An Giang and Can Tho over a period of 5-month production cycle. Snakehead fish diseases (242 samples) were also collected from 6 provinces (An Giang, Can Tho, Dong Thap, Hau Giang, Vinh Long and Tra Vinh).

Results showed that (i) nine fungal genera Achlya, Protoachlya, Saprolegnia, Mucor, Rhizopus, Acremonium, Aspergillus, Fusarium and Tricoderma were identified from the water samples; (ii) five fungal genera Fusarium, Aspergillus, Achlya, Saprolegnia and Mucor were identified from striped catfish. Fusarium was detected as the causative agent of swollen swim bladder in striped catfish with a high infection rate of 94.8% (iii) five fungal genera Achlya, Protoachlya, Saprolegnia, Aspergillus và Fusarium were identified from snakehead. This study showed that Fusarium incarnatum-equiseti complex (FIESC) caused swollen swim bladder in striped catfish and the F1509 strain had the highest virulence. Histopathology of swim bladder was changed and the epithelial cell, fibrio and connective tissue showed degeneration and necrosis.

A dense presence of fungal hyphae was found in the sinus of the swim bladder. Morphological characteristics of the strains were similar. Another result was that the five strains of Achlya bisexualis were the causative agents in snakehead, of which the ĐT0232 strain had the highest virulence. Snakehead was sensitive to fungal diseases more than striped catfish.

A histopathological examination of the snakehead skin showed degeneration in the epidermis, dermis and underlying muscle. The hyphae were observed to penetrate into the epidermis to the musculature with some granulomatous response surrounding the hyphae. iv Biological characteristics of Achlya bisexualis and Fusarium incarnatum- equiseti complex were the same. The optimal temperature of FIESC ranged from 28oC to 33oC, pH level was 6-8 and salinity was 0-0,5%.

The strains could use glucose and sucrose. bisexualis could survive and grow in the media supplied with nitrite (5mM). Bronopol and iodne inhibited FIESC, which were at the concentration of ≥400 ppm and CuSO4 at ≥200 ppm. Similarly, Achlya bisexualis was inhibited with concentrations of bronopol and CuSO4 at ≥100 ppm, and iodine at ≥200 ppm.

False daisy (Eclipta prostrata) showed better inhibition than chamber bitter (Phyllanthus niruri) extracts in the hyphal growth of A. bisexualis and Fusarium incarnatum-equiseti complex. Using false daisy with the concentration of 10g/kg was effective with fungal diseases on both P. Keyword: Striped catfish (Pangasianodon hypophthalmus), snakehead fish (Channa striata), Achlya bisexualis, Fusarium incarnatum-equiseti species complex, fungal diseases.

v Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt nam Độc lập – Tự do – Hạnh phúc LỜI CAM KẾT Tôi xin cam kết luận văn này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận văn cùng cấp nào khác. Cần thơ, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh ĐẶNG THỤY MAI THY vi MỤC LỤC LỜI CẢM TẠ. iv LỜI CAM KẾT. vi MỤC LỤC.

vii DANH SÁCH BẢNG. xi DANH SÁCH HÌNH. xiii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xv Chƣơng 1: GIỚI THIỆU .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Phạm vi nghiên cứu .4 Nội dung nghiên cứu .5 Ý nghĩa của luận án .6 Điểm mới của luận án.

3 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Đặc điểm của vi nấm .1 Cấu tạo vi nấm .3 Đặc điểm sinh sản của vi nấm .2 Một số nghiên cứu vi nấm trong môi trường nước .3 Nghiên cứu vi nấm gây bệnh trên động vật thủy sản .1 Bệnh do vi nấm Saprolegniasis .2 Bệnh do vi nấm Fusarium.3 Bệnh do vi nấm khác.4 Bệnh do vi nấm trên cá ở Việt Nam .4 Nghiên cứu hóa chất phòng trị bệnh do vi nấm ở động vật thủy sản .5 Một số nghiên cứu thảo dược phòng trị bệnh ở động vật thủy sản. 25 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .3 Vật liệu nghiên cứu .1 Môi trường nuôi cấy vi nấm, thuốc kháng sinh, .2 Dụng cụ và thiết bị .4 Phương pháp nghiên cứu .1 Xác định thành phần giống loài vi nấm trong môi trường ao nuôi .1 Phương pháp thu mẫu .2 Phương pháp phân tích mẫu nước .3 Phương pháp định danh vi nấm .2 Xác định thành phần giống loài vi nấm nhiễm trên cá tra và cá lóc .1 Phương pháp thu mẫu .2 Phương pháp phân lập vi nấm .3 Nghiên cứu đặc điểm bệnh học vi nấm gây bệnh ở cá tra và cá lóc .1 Nguồn cá tra và cá lóc khỏe sử dụng ở thí nghiệm cảm nhiễm .2 Phương pháp nuôi cấy sinh bào tử vi nấm .3 Thí nghiệm cảm nhiễm 1 trên cá tra: .4 Thí nghiệm cảm nhiễm 2 trên cá tra: .5 Thí nghiệm cảm nhiễm 3 trên cá tra: .6 Thí nghiệm cảm nhiễm 4 trên cá lóc: .7 Thí nghiệm cảm nhiễm 5 trên cá lóc: .8 Thí nghiệm cảm nhiễm 6 trên cá tra và cá lóc:.4 Phương pháp định danh vi nấm .1 Phương pháp định danh truyền thống.2 Phương pháp sinh học phân tử định danh vi nấm .5 Phương pháp mô học .6 Nghiên cứu đặc điểm sinh học của vi nấm gây bệnh trên cá tra và cá lóc .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng phát triển của vi nấm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vi nấm trong nuôi cá tra và cá lóc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vi nấm gây bệnh trong nuôi thâm canh cá tra và cá lóc, đánh giá tác động và đề xuất giải pháp quản lý.

Luận án "Nghiên cứu vi nấm trong nuôi cá tra và cá lóc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu vi nấm trong nuôi cá tra và cá lóc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vi nấm trong nuôi cá tra và cá lóc" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Nghiên cứu vi nấm trong nuôi cá tra và cá lóc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vi nấm trong nuôi cá tra và cá lóc" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vi nấm trong nuôi cá tra và cá lóc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter