Luận án TS Lại Vũ Kim: Lưu hành & ly giải Vibriophage nước ngoại cảnh miền Bắc

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự lưu hành, khả năng ly giải của thực khuẩn thể tả (vibriophage) trong môi trường nước ngoại cảnh tại miền Bắc Việt Nam.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu vibriophage Lưu hành và ly giải ở miền Bắc

Tài liệu này trình bày kết quả nghiên cứu toàn diện về sự lưu hành và khả năng ly giải của vibriophage trong môi trường nước ngoại cảnh tại một số tỉnh miền Bắc Việt Nam. Nghiên cứu tập trung đánh giá vai trò của các thực khuẩn thể này trong hệ sinh thái tự nhiên và tiềm năng ứng dụng chúng. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu khoa học để hiểu rõ hơn về động thái của vibriophage. Dữ liệu này hỗ trợ các chiến lược kiểm soát vi khuẩn tả (Vibrio cholerae) trong môi trường. Vibriophage là tác nhân sinh học có khả năng tiêu diệt vi khuẩn chủ, mang lại triển vọng lớn trong y tế công cộng. Việc thu thập mẫu được thực hiện từ năm 2018 đến 2019, đảm bảo tính cập nhật và khách quan của dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân lập, định danh và đánh giá khả năng ly giải. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm dịch tễ học phân tử của vibriophage. Đây là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về liệu pháp phage. Tài liệu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về vi sinh vật môi trường. Nó cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu vibriophage

Nghiên cứu xác định sự hiện diện và tỷ lệ lưu hành của vibriophage. Phạm vi tập trung vào các nguồn nước ngoại cảnh ở khu vực miền Bắc Việt Nam. Các tỉnh được chọn đại diện cho môi trường đa dạng, từ nông thôn đến khu vực đô thị hóa. Mục tiêu phụ là đánh giá khả năng ly giải của các chủng vibriophage phân lập được. Nghiên cứu xem xét hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn tả. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ mối tương tác giữa phage và vi khuẩn trong tự nhiên. Nó cũng cung cấp thông tin về sự ảnh hưởng của môi trường đến động thái của vibriophage. Thông tin này cần thiết cho việc phát triển các biện pháp can thiệp sinh học. Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng cơ sở dữ liệu về vibriophage tại Việt Nam. Đây là bước đầu tiên để khai thác tiềm năng của chúng. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được thực hiện theo tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

1.2. Tổng quan về vibriophage và vi khuẩn tả

Vibriophage là thực khuẩn thể tấn công và ly giải vi khuẩn thuộc chi Vibrio. Đặc biệt, chúng có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể Vibrio cholerae, tác nhân gây bệnh tả. Bệnh tả là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, đặc biệt ở các khu vực có vệ sinh kém. Vi khuẩn tả có khả năng lây lan nhanh chóng qua đường nước bị ô nhiễm. Sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn tả kháng kháng sinh đang là thách thức lớn. Trong bối cảnh này, vibriophage nổi lên như một giải pháp thay thế tiềm năng. Vibriophage có mặt tự nhiên trong môi trường nước. Sự hiện diện của chúng có thể ảnh hưởng đến chu trình lây truyền bệnh tả. Phage hoạt động bằng cách bám vào tế bào vi khuẩn, đưa vật chất di truyền vào và nhân lên. Cuối cùng, chúng phá vỡ tế bào vi khuẩn, giải phóng các phage con. Quá trình này giúp giảm tải lượng vi khuẩn trong môi trường. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của vibriophage trong việc giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch tả. Việc hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học và môi trường của vibriophage là then chốt. Điều này giúp tối ưu hóa ứng dụng của chúng trong phòng chống bệnh tả.

II.Phát hiện vibriophage tại nước ngoại cảnh miền Bắc Việt Nam

Nghiên cứu đã thành công trong việc phát hiện và phân lập nhiều chủng vibriophage từ các mẫu nước ngoại cảnh. Các mẫu được thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau ở các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Kết quả cho thấy vibriophage phân bố rộng rãi trong môi trường nước. Điều này khẳng định vai trò tự nhiên của chúng trong việc điều hòa quần thể vi khuẩn Vibrio. Tỷ lệ dương tính với vibriophage dao động giữa các khu vực và theo mùa. Sự thay đổi này có thể liên quan đến các yếu tố môi trường như nhiệt độ, pH, hoặc mức độ ô nhiễm. Việc xác định các khu vực có tỷ lệ vibriophage cao cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp khoanh vùng các nguồn nước có khả năng tự làm sạch cao hơn. Đồng thời, nó cũng chỉ ra các khu vực cần giám sát chặt chẽ. Phân tích sâu hơn về đặc điểm di truyền của các chủng vibriophage đã được tiến hành. Điều này giúp xác định sự đa dạng sinh học của chúng. Thông tin này rất quan trọng để lựa chọn các chủng phage phù hợp cho các ứng dụng cụ thể. Dữ liệu về sự lưu hành là cơ sở cho các dự án ứng dụng vibriophage trong tương lai. Nó hỗ trợ việc giảm thiểu nguy cơ dịch tả.

2.1. Phân lập vibriophage từ các mẫu nước ngoại cảnh

Quy trình phân lập vibriophage được thực hiện theo các phương pháp tiêu chuẩn. Các mẫu nước ngoại cảnh được thu thập từ sông, hồ, ao, kênh mương. Mẫu được xử lý sơ bộ để loại bỏ cặn bẩn. Sau đó, chúng được ủ với chủng vi khuẩn chủ Vibrio cholerae nhạy cảm. Quá trình ủ cho phép phage nhân lên và tạo các vùng làm trong (plaque) trên thạch. Các vùng làm trong này được thu thập và tinh sạch. Việc tinh sạch được lặp lại nhiều lần để đảm bảo thu được chủng phage đơn nhất. Mỗi chủng phage được lưu giữ và định danh cẩn thận. Việc này bao gồm cả xác định đặc điểm hình thái và di truyền. Quy trình này đảm bảo độ chính xác cao trong việc phát hiện và phân lập vibriophage. Các phòng thí nghiệm có năng lực thực hiện phân tích chuyên sâu. Kết quả phân lập cung cấp bằng chứng cụ thể về sự hiện diện của vibriophage. Đây là bước cơ bản và thiết yếu cho các nghiên cứu tiếp theo.

2.2. Tỷ lệ lưu hành vibriophage theo địa điểm thời gian

Nghiên cứu đã ghi nhận sự biến động đáng kể về tỷ lệ lưu hành của vibriophage. Sự biến động này phụ thuộc vào địa điểm và thời gian thu thập mẫu. Một số khu vực có tỷ lệ phát hiện vibriophage cao hơn đáng kể. Điều này có thể do mật độ vi khuẩn Vibrio trong khu vực đó cao hơn. Hoặc do điều kiện môi trường thuận lợi cho sự tồn tại và phát triển của phage. Các yếu tố như nhiệt độ nước, lượng mưa, và hoạt động của con người đều ảnh hưởng. Ví dụ, trong mùa mưa, lượng nước chảy lớn có thể làm pha loãng phage hoặc mang theo chúng từ các nguồn khác. Tỷ lệ lưu hành cũng có thể thay đổi theo mùa. Một số mùa có điều kiện môi trường tối ưu cho cả vi khuẩn chủ và phage. Sự hiểu biết về biến động này giúp dự báo nguy cơ ô nhiễm. Nó cũng hỗ trợ việc triển khai các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho các mô hình dự báo dịch tễ học. Đây là công cụ hữu ích cho y tế công cộng.

III.Đặc điểm lưu hành vibriophage và ứng dụng kiểm soát dịch

Việc nghiên cứu đặc điểm lưu hành của vibriophage mang lại hiểu biết sâu sắc. Nó cho thấy cách chúng tương tác trong hệ sinh thái nước. Các chủng vibriophage được phân lập có thể có phổ chủ khác nhau. Một số phage chỉ tấn công một chủng vi khuẩn tả cụ thể. Trong khi đó, các phage khác có thể có phổ chủ rộng hơn. Việc xác định các đặc điểm này rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn phage phù hợp cho ứng dụng kiểm soát dịch. Sự hiện diện tự nhiên của vibriophage có thể đóng vai trò như một cơ chế tự điều hòa. Chúng giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn tả trong môi trường. Đây là một hàng rào sinh học tự nhiên chống lại dịch tả. Ứng dụng vibriophage có thể bao gồm việc sử dụng chúng như tác nhân sinh học. Chúng dùng để làm sạch các nguồn nước bị ô nhiễm. Hoặc làm liệu pháp bổ trợ trong điều trị bệnh. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm để đánh giá tính an toàn và hiệu quả lâu dài. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc phát triển các chiến lược kiểm soát dịch tả dựa trên phage. Nó mở ra hướng tiếp cận mới trong y tế dự phòng.

3.1. Phổ chủ và sự đa dạng di truyền của vibriophage

Phổ chủ của vibriophage là khả năng chúng lây nhiễm và ly giải các chủng vi khuẩn khác nhau. Nghiên cứu đã phân tích phổ chủ của các chủng vibriophage phân lập được. Kết quả cho thấy sự đa dạng đáng kể. Một số phage có phổ chủ hẹp, chỉ tác động đến một số ít chủng Vibrio cholerae. Ngược lại, một số khác có phổ chủ rộng, hiệu quả trên nhiều chủng. Sự đa dạng này là một lợi thế lớn. Nó cho phép lựa chọn các phage có khả năng tấn công các chủng vi khuẩn tả khác nhau. Đặc biệt, các chủng kháng kháng sinh. Phân tích di truyền bằng kỹ thuật PCR và Southern blot cũng được áp dụng. Kỹ thuật này giúp xác định sự đa dạng di truyền của vibriophage. Thông tin này quan trọng để hiểu về tiến hóa của phage. Nó cũng giúp nhận diện các gen liên quan đến khả năng ly giải hoặc đặc tính khác. Hiểu biết sâu sắc về phổ chủ và di truyền rất cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng vibriophage trong các chiến lược kiểm soát dịch. Dữ liệu này hỗ trợ việc phát triển các hỗn hợp phage (phage cocktail) hiệu quả.

3.2. Tiềm năng ứng dụng liệu pháp phage trong tương lai

Liệu pháp phage là việc sử dụng thực khuẩn thể để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Với sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, liệu pháp phage đang thu hút sự chú ý. Vibriophage có tiềm năng lớn trong việc kiểm soát dịch tả. Chúng có thể được sử dụng để khử trùng nguồn nước ô nhiễm. Hoặc được phát triển thành các chế phẩm sinh học để điều trị bệnh nhân. Ưu điểm của liệu pháp phage bao gồm tính đặc hiệu cao. Chúng chỉ tấn công vi khuẩn chủ, không ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật có lợi. Phage cũng có khả năng tự nhân lên tại vị trí nhiễm trùng. Điều này giúp tăng cường hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, việc áp dụng liệu pháp phage cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Cần đảm bảo tính an toàn, liều lượng tối ưu và khả năng tương thích. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu ban đầu quan trọng. Nó hỗ trợ việc đánh giá tiềm năng của vibriophage miền Bắc Việt Nam. Đây là bước đi đầu tiên hướng tới các thử nghiệm lâm sàng và ứng dụng thực tiễn.

IV.Đánh giá khả năng ly giải vibriophage đối với vi khuẩn tả

Khả năng ly giải là đặc tính quan trọng nhất của vibriophage. Nó quyết định hiệu quả của phage trong việc tiêu diệt vi khuẩn chủ. Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết khả năng ly giải của các chủng vibriophage phân lập được. Các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm. Mục tiêu là xác định mức độ hiệu quả mà phage có thể phá hủy tế bào Vibrio cholerae. Kết quả cho thấy nhiều chủng vibriophage có khả năng ly giải mạnh. Điều này ủng hộ tiềm năng của chúng trong việc kiểm soát dịch tả. Một số chủng phage thể hiện hoạt tính ly giải vượt trội. Chúng có thể là ứng viên sáng giá cho việc phát triển các tác nhân trị liệu. Việc đánh giá khả năng ly giải cũng bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, và nồng độ ion có thể tác động đến hiệu quả của phage. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa điều kiện sử dụng phage. Đây là bước quan trọng để chuyển đổi kết quả nghiên cứu thành ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về cơ chế tương tác phage-vi khuẩn.

4.1. Phương pháp xác định khả năng ly giải của phage

Khả năng ly giải của vibriophage được xác định thông qua nhiều phương pháp. Phương pháp phổ biến nhất là thử nghiệm tạo vùng làm trong trên thạch đôi (double agar layer assay). Phương pháp này cho phép định lượng hoạt tính ly giải của phage. Phage được pha loãng và nhỏ lên lớp thạch chứa vi khuẩn chủ. Sau thời gian ủ, sự xuất hiện của các vùng làm trong (plaque) cho thấy phage đã ly giải vi khuẩn. Kích thước và số lượng vùng làm trong phản ánh hiệu quả ly giải. Ngoài ra, các phương pháp đo mật độ quang (OD) của huyền phù vi khuẩn cũng được sử dụng. Sự giảm OD theo thời gian khi có mặt phage chứng tỏ hoạt tính ly giải. Kỹ thuật kính hiển vi điện tử cũng giúp quan sát quá trình ly giải trực tiếp. Nó cung cấp bằng chứng hình thái về sự phá hủy tế bào vi khuẩn. Các phương pháp này đảm bảo đánh giá khách quan và chính xác khả năng ly giải. Đây là dữ liệu nền tảng cho việc lựa chọn phage hiệu quả nhất.

4.2. Khả năng ly giải đối với các chủng Vibrio cholerae kháng kháng sinh

Một trong những phát hiện quan trọng là khả năng của vibriophage. Khả năng này bao gồm việc ly giải hiệu quả các chủng Vibrio cholerae kháng kháng sinh. Sự gia tăng của vi khuẩn kháng thuốc là một thách thức y tế toàn cầu. Trong bối cảnh này, vibriophage trở thành một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn. Nghiên cứu đã thử nghiệm các chủng vibriophage phân lập được. Chúng được thử nghiệm trên một loạt các chủng Vibrio cholerae có đặc tính kháng kháng sinh khác nhau. Kết quả cho thấy nhiều chủng phage có khả năng ly giải mạnh. Điều này xảy ra ngay cả đối với các chủng vi khuẩn đa kháng. Khả năng này mở ra cơ hội lớn cho liệu pháp phage. Nó có thể được sử dụng để điều trị các nhiễm trùng mà kháng sinh không còn hiệu quả. Việc xác định các chủng phage có khả năng này là một bước tiến quan trọng. Nó góp phần vào cuộc chiến chống lại sự kháng kháng sinh. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào cơ chế ly giải của các phage này.

V.Phương pháp nghiên cứu vibriophage và vấn đề an toàn nước

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để phân tích vibriophage. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Việc thu thập mẫu nước ngoại cảnh tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt. Điều này giúp giảm thiểu sai số và đảm bảo tính đại diện của mẫu. Dữ liệu thu được không chỉ cung cấp thông tin về vibriophage. Nó còn gián tiếp phản ánh tình trạng an toàn của nguồn nước. Sự hiện diện của Vibrio cholerae và vibriophage là chỉ thị quan trọng. Chúng giúp đánh giá nguy cơ ô nhiễm và khả năng lây truyền bệnh tả. Phân tích vi sinh vật và hóa lý của các mẫu nước cũng được thực hiện. Điều này bổ sung cái nhìn toàn diện về chất lượng môi trường. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các hướng dẫn quản lý nước. Nó cũng hỗ trợ việc nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh môi trường tại miền Bắc Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc này thông qua việc kiểm soát hiệu quả các tác nhân gây bệnh lây truyền qua nước.

5.1. Kỹ thuật phân lập và định danh thực khuẩn thể tả

Nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật phân lập và định danh thực khuẩn thể tả (vibriophage) hiện đại. Các bước bao gồm ly tâm, lọc mẫu để loại bỏ vi khuẩn lớn và cặn bẩn. Sau đó, dịch lọc được ủ với vi khuẩn chủ Vibrio cholerae. Quy trình này được lặp lại nhiều lần để tăng cường nồng độ phage. Định danh phage được thực hiện bằng cách quan sát hình thái vùng làm trong. Ngoài ra, kỹ thuật kính hiển vi điện tử được sử dụng để xác định hình dạng và kích thước của các hạt phage. Phân tích di truyền bằng PCR cũng giúp định danh và phân loại các chủng phage. Các đoạn gen đặc trưng của vibriophage được khuếch đại và giải trình tự. Việc này cung cấp thông tin chi tiết về sự đa dạng và mối quan hệ di truyền. Tất cả các kỹ thuật này đảm bảo việc xác định chính xác vibriophage. Điều này là nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về đặc tính sinh học của chúng.

5.2. Mối liên hệ giữa vibriophage và các chỉ số an toàn nước

Sự hiện diện của vibriophage trong nước ngoại cảnh có thể là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh tình trạng ô nhiễm vi khuẩn và an toàn của nguồn nước. Nước có tỷ lệ vibriophage cao có thể cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn Vibrio. Tuy nhiên, nó cũng có thể chỉ ra một cơ chế tự nhiên để kiểm soát quần thể vi khuẩn đó. Nghiên cứu đã phân tích mối liên hệ giữa sự lưu hành vibriophage với các chỉ số an toàn nước khác. Các chỉ số này bao gồm mật độ vi khuẩn coliform, E. coli, và các thông số hóa lý nước. Mục tiêu là xác định liệu vibriophage có thể được sử dụng như một chỉ thị sinh học. Chỉ thị này giúp đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh tả. Kết quả giúp các cơ quan quản lý nước đưa ra các quyết định chính sách phù hợp. Điều này nhằm cải thiện chất lượng nước và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Hiểu biết sâu sắc về mối liên hệ này hỗ trợ việc phát triển hệ thống giám sát môi trường hiệu quả.

VI.Kết luận và khuyến nghị ứng dụng vibriophage miền Bắc

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về vibriophage ở miền Bắc Việt Nam. Sự lưu hành rộng rãi và khả năng ly giải mạnh của chúng là bằng chứng rõ ràng. Đây là bằng chứng về tiềm năng ứng dụng trong y tế công cộng. Các phát hiện này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và phát triển mới. Chúng bao gồm việc sử dụng vibriophage để kiểm soát dịch tả. Hoặc cải thiện chất lượng nước và đối phó với kháng kháng sinh. Tuy nhiên, để chuyển đổi từ nghiên cứu cơ bản sang ứng dụng thực tiễn, cần có thêm các bước. Các bước này bao gồm nghiên cứu sâu hơn về tính an toàn, hiệu quả và quy trình sản xuất. Cần thiết lập các tiêu chuẩn và quy định cho liệu pháp phage. Nghiên cứu khuyến nghị tiếp tục thu thập dữ liệu trên quy mô lớn hơn. Các nghiên cứu này sẽ bao gồm phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến vibriophage. Đồng thời, việc hợp tác giữa các viện nghiên cứu và cơ quan y tế là cần thiết. Điều này sẽ đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích thiết thực cho sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu đã xác nhận sự lưu hành phổ biến của vibriophage. Các chủng này có mặt trong môi trường nước ngoại cảnh miền Bắc Việt Nam. Nhiều chủng vibriophage thể hiện khả năng ly giải mạnh mẽ. Đặc biệt, chúng có thể chống lại các chủng Vibrio cholerae kháng kháng sinh. Đây là một phát hiện có ý nghĩa khoa học lớn. Nó khẳng định vai trò của vibriophage như một yếu tố kiểm soát tự nhiên. Các dữ liệu về phổ chủ và đa dạng di truyền cũng cung cấp cái nhìn chi tiết. Chúng giúp hiểu về hệ sinh thái vi sinh vật trong nước. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu là cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc. Cơ sở dữ liệu này hỗ trợ phát triển các giải pháp sinh học mới. Các giải pháp này nhằm phòng chống bệnh tả. Nó cũng đóng góp vào lĩnh vực vi sinh vật học môi trường và y tế công cộng. Kết quả này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng liệu pháp phage.

6.2. Khuyến nghị và định hướng nghiên cứu tiếp theo về vibriophage

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị và định hướng cho tương lai được đề xuất. Cần tiến hành nghiên cứu sâu hơn về cơ chế ly giải của các chủng vibriophage hiệu quả nhất. Việc này giúp tối ưu hóa tiềm năng ứng dụng của chúng. Nghiên cứu cần mở rộng phạm vi địa lý và thời gian thu thập mẫu. Điều này để có cái nhìn toàn diện hơn về động thái lưu hành của vibriophage. Cần thực hiện các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng về liệu pháp phage. Mục tiêu là đánh giá tính an toàn và hiệu quả trên cơ thể sống. Phát triển các phương pháp sản xuất vibriophage quy mô lớn, đảm bảo chất lượng. Việc này rất quan trọng cho ứng dụng thực tiễn. Khuyến nghị hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình phát triển các giải pháp dựa trên phage. Định hướng lâu dài là tích hợp liệu pháp phage vào các chiến lược y tế công cộng quốc gia. Mục tiêu là kiểm soát hiệu quả các bệnh truyền nhiễm qua nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sự lưu hành và khả năng ly giải của thực khuẩn thể tả vibriophage ở môi trường nước ngoại cảnh tại một số tỉnh miền bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y T¾ VIÆN VÆ SINH DÊCH TÄ TRUNG ¯¡NG -----------------*------------------ L¾I Vi KIM SĀ L¯U HÀNH VÀ KHÀ NNG LY GIÀI CĂA THĀC KHUÀN TH TÀ (VIBRIOPHAGE) æ MÔI TR¯äNG N¯âC NGO¾I CÀNH T¾I MàT SÞ TÈNH MIÀN BÂC VIÆT NAM LUÀN ÁN TI¾N S) Y T¾ CÔNG CàNG HÀ NàI – 2023 1 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y T¾ VIÆN VÆ SINH DÊCH TÄ TRUNG ¯¡NG -----------------*------------------ L¾I VŨ KIM SĀ L¯U HÀNH VÀ KHÀ NNG LY GIÀI CĂA THĀC KHUÀN TH TÀ (VIBRIOPHAGE) æ MÔI TR¯äNG N¯âC NGO¾I CÀNH T¾I MàT SÞ TÈNH MIÀN BÂC VIÆT NAM Chuyên ngành: Y t¿ công cáng Mã sß: 62.01 LUÀN ÁN TI¾N S) Y T¾ CÔNG CàNG Ng°åi h°ãng d¿n khoa học: 1. Đ¿ng Đąc Nhu HÀ NàI – 2023 ii LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cąu khoa học căa riêng tôi, tÃt cÁ các k¿t quÁ và sß liệu trong lu¿n án do chính tôi thực hiện. TÃt cÁ các sß liệu trình bày trong lu¿n án là trung thực, mát phần ã °ÿc công bß trên t¿p chí khoa học trong n°ßc. Phần còn l¿i trong lu¿n án ch°a °ÿc ai công bß trong bÃt kỳ công trình nghiên cąu nào khác.

Tác giÁ căa luÁn án L¿i Vj Kim iii LäI CÀM ¡N Lái ầu tiên tôi mußn bày tỏ lòng bi¿t ¢n sâu sÁc nhÃt tßi TS. Nguyễn Đáng Tú, Khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung °¢ng, và PGS. TS Đặng Đąc Nhu, Khoa Y t¿ công cáng, Tr°áng Đ¿i học Y D°ÿc, Đ¿i học Qußc gia Hà Nái là những ng°ái thầy h°ßng dẫn khoa học, ã luôn giúp ỡ tôi, t¿n tình truyền ¿t những ki¿n thąc và kinh nghiệm quý báu ể tôi có thể hoàn thành lu¿n án. Tôi xin chân thành cÁm ¢n các Thầy/Cô trong các Hái áng khoa học chÃm ề c°¢ng, chÃm các chuyên ề và lu¿n án ã óng góp nhiều ý ki¿n quý báu ể tôi có thêm ki¿n thąc và hoàn thiện lu¿n án ¿t chÃt l°ÿng tßt h¢n.

Tôi xin bày tỏ lái cÁm ¢n chân thành tßi Trung tâm Đào t¿o và QuÁn lý Khoa học, Bá môn Y t¿ công cáng căa Viện. Các Thầy/Cô căa Trung tâm và Bá môn ã h°ßng dẫn, giúp ỡ tôi tć khi bÁt ầu khoá học Nghiên cąu sinh, trong quá trình học t¿p và ¿n khi hoàn thành lu¿n án này. Tôi xin bày tỏ lái cÁm ¢n sâu sÁc ¿n các anh chị và các b¿n căa Phòng thí nghiệm Vi khuẩn °áng ruát, Khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung °¢ng ã luôn quan tâm, giúp ỡ, hß trÿ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cąu và hoàn thành lu¿n án. Cußi cùng con xin khÁc ghi công ¢n sinh thành, nuôi d°ỡng, d¿y dß căa cha mẹ hai bên gia ình; sự ăng há, áng viên, th°¢ng yêu, chăm sóc, khích lệ căa vÿ và các con; các anh, chị, em, áng nghiệp, những ng°ái luôn bên tôi và là chß dựa vững chÁc ể tôi yên tâm học t¿p và hoàn thành lu¿n án.

iv Nghiên cąu đ°ÿc hß trÿ kinh phí tć các đÁ tài/dā án: - Đề tài quỹ phát triển khoa học và công nghệ qußc gia (Nafosted) <Nghiên cąu sÁn xuÃt ch¿ phẩm sinh học dùng trong iều trị và xử lý các nguán n°ßc nhiễm các chăng vi khuẩn tÁ a kháng thußc= (Mã sß: 108. Nguyễn Đáng Tú chă nhiệm. - Đề tài nhánh <Nghiên cąu ặc iểm dịch tễ học phân tử và ặc tính kháng kháng sinh căa các chăng vi khuẩn tÁ O1, O139 và V. parahaemolyticus phân l¿p tć bệnh nhân tiêu chÁy và môi tr°áng n°ßc ngo¿i cÁnh= thuác dự án <Nghiên cąu nâng cao năng lực nghiên cąu các bệnh truyền nhiễm ã Việt Nam và chuyển giao kỹ thu¿t, công nghệ: 2020-2025= giữa Viện Vệ sinh dịch tễ Trung °¢ng vßi Tr°áng Đ¿i học Nagasaki, Nh¿t BÁn do TS.

Nguyễn Đáng Tú chă nhiệm. ii LàI CÀM ¡N. xii DANH MĀC HÌNH/S¡ Đà. TàNG QUAN TÀI LIÆU.

Mát sß khái niệm liên quan. Thực khuẩn thể. Thực khuẩn thể tÁ. Môi tr°áng.

Môi tr°áng n°ßc ngo¿i cÁnh. Nguán truyền nhiễm. аáng truyền nhiễm. Tổng quan bệnh tÁ.

Ph°¢ng thąc lây truyền. Tính cÁm nhiễm và miễn dịch. Dịch tễ học. Phòng bệnh tÁ và vÁc xin.

Kháng kháng sinh. Tình hình dịch tÁ trên th¿ gißi và Việt Nam. Tình hình dịch tÁ trên th¿ gißi. Tình hình dịch tÁ t¿i Việt Nam.

Tình hình nghiên cąu về sự l°u hành căa thực khuẩn thể tÁ. Đặc iểm hình thái, cÃu trúc căa thực khuẩn thể tÁ. Thực khuẩn thể tÁ hình cầu (spherical phages). Thực khuẩn thể tÁ d¿ng sÿi.

Sự l°u hành căa thực khuẩn thể và thực khuẩn thể tÁ. Sự l°u hành căa thực khuẩn thể. Sự l°u hành căa thực khuẩn thể tÁ. Tình hình nghiên cąu về khÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể tÁ.

Các ph°¢ng pháp phát hiện và ánh giá khÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể tÁ. Ph°¢ng pháp phân l¿p thực khuẩn thể tÁ tć mẫu n°ßc. Ph°¢ng pháp phân l¿p filamentous phage. Ph°¢ng pháp xác ịnh hình d¿ng thực khuẩn thể tÁ d°ßi kính hiển vi iện tử.

Kỹ thu¿t PCR. Kỹ thu¿t Southern blot. Cách xác ịnh khÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể tÁ. Liệu pháp phage.

Liệu pháp phage là gì?. Áp dāng liệu pháp phage. Ąng dāng trong dự phòng, kiểm soát bệnh/dịch tÁ. Đặc iểm chung ịa bàn nghiên cąu.

PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Đßi t°ÿng, ịa iểm, thái gian nghiên cąu. Địa iểm nghiên cąu. Thái gian nghiên cąu.

Ph°¢ng pháp nghiên cąu. Ph°¢ng pháp thu th¿p thông tin. Sai sß và các biện pháp khÁc phāc. Xử lý, phân tích sß liệu.

Sự l°u hành căa thực khuẩn thể tÁ trong môi tr°áng n°ßc ngo¿i cÁnh t¿i mát sß tỉnh miền BÁc Việt Nam, 2018 3 2019. Mát sß ặc iểm chung căa các mẫu n°ßc ngo¿i cÁnh thu th¿p. K¿t quÁ xét nghiệm mẫu n°ßc, mái g¿c tôm bằng ph°¢ng pháp nuôi cÃy phân l¿p. K¿t quÁ xét nghiệm mẫu n°ßc bề mặt, mái g¿c tôm bằng ph°¢ng pháp PCR.

KhÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể tÁ trong phòng thí nghiệm và trên thực ịa cáng áng ã các môi tr°áng n°ßc khác nhau. K¿t quÁ thử nghiệm khÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể tÁ vßi mát sß chăng vi khuẩn tÁ và vi khuẩn °áng ruát khác. KhÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể ã các iều kiện pha loãng m¿t á. KhÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể vßi các iều kiện pH môi tr°áng khác nhau.

KhÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể vßi các iều kiện nhiệt á môi tr°áng khác nhau. KhÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể tÁ ßi vßi nguán n°ßc ngo¿i cÁnh cáng áng, năm 2020. Sự l°u hành căa thực khuẩn thể tÁ trong môi tr°áng n°ßc ngo¿i cÁnh. Mát sß ặc iểm chung về mẫu nghiên cąu.

Sự l°u hành căa thực khuẩn thể tÁ trong môi tr°áng n°ßc ngo¿i cÁnh. KhÁ năng ly giÁi căa các thực khuẩn thể tÁ trong các iều kiện pH, nhiệt á, m¿t á khác nhau. Trong phòng thí nghiệm. KhÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể tÁ ã nguán n°ßc ngo¿i cÁnh cáng áng.

Đề xuÃt mát sß biện pháp can thiệp ể h¿n ch¿ sự bùng phát dịch tÁ. Sự l°u hành căa thực khuẩn thể tÁ trong môi tr°áng n°ßc ngo¿i cÁnh t¿i mát sß tỉnh miền BÁc Việt Nam. KhÁ năng ly giÁi căa các thực khuẩn thể tÁ. 112 CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN Đ¾N LUÀN ÁN Đà CÔNG BÞ.

113 TÀI LIÆU THAM KHÀO PHĀ LĀC x CÁC TĆ VI¾T TÂT Vi¿t đ¿y đă ti¿ng Anh GiÁi ngh*a ti¿ng ViÇt ATCC American Týp Culture Bá s°u t¿p chăng chuẩn Mỹ Collection Bp Base pairs Cặp baz¢ CAZ Ceftazidime Kháng sinh Ceftazidime CIP Ciprofloxacin Kháng sinh Ciprofloxacin CsCl Ceessi Clorua CS Colistin Kháng sinh Colistin CTX Cefotaxime Kháng sinh Cefotaxime CTXΦ Cholerae Toxin Φ Đác tß tÁ Φ EDTA Ethylene diamine tetra Axit Ethylene diamine tetra acetic acid acetic Fs1 Filamentous phage 1 Thực khuẩn thể d¿ng sÿi FS1 Fs2 Filamentous phage 2 Thực khuẩn thể d¿ng sÿi FS2 IMI mipenem-hydrolyzing Enzyme beta-lactamase ly giÁi βlactamas kháng sinh imipenem IMP Imipenemase Enzyme ly giÁi kháng sinh imipenem IS Insert sequence Trình tự chèn LB Luria-Bertani Môi tr°áng Luria-Bertani nuôi cÃy vi khuẩn MIC Minimal Inhibitory Náng á kháng sinh tßi thiểu ąc Concentration ch¿ sự phát triển căa vi khuẩn xi NAG Non-agglutinable Vibrios Chăng phẩy khuẩn không ng°ng k¿t vßi kháng huy¿t thanh ặc hiệu căa vi khuẩn tÁ O1, O139 NCBI National Center for Trung tâm Thông tin Công nghệ Biotechnology Sinh học Qußc gia, Hoa Kỳ Information NICED National Institute of Viện nghiên cąu Qußc gia về tÁ Cholera and Enteric và các bệnh °áng ruát Diseases OXA Oxacillinase Enzyme oxacillinase ly giÁi carbapenem OD Optical density M¿t á quang học PCR Polymerase Chain PhÁn ąng chußi Reaction PLB Polymycin B VPI Vibrio pathogenicity Vùng quy ịnh tính gây bệnh island căa Vibrio VNBC Viable but Nonculrurable Tình tr¿ng sßng không ho¿t áng WHO World Health Tổ chąc Y t¿ th¿ gißi Organization xii DANH MĀC BÀNG BÁng 2. Sß l°ÿng cặp mẫu n°ßc bề mặt mẫu mái g¿c tôm thu th¿p. Sß l°ÿng mẫu n°ßc theo cặp mẫu (mẫu n°ßc bề mặt và mẫu mái g¿c tôm) thu th¿p °ÿc trong giai o¿n 2018-2019. Tỷ lệ phân bß mẫu n°ßc bề mặt, mẫu mái g¿c tôm theo thể lo¿i mẫu, 2018 - 2019.

K¿t quÁ nuôi cÃy phân l¿p thực khuẩn thể tÁ theo mẫu n°ßc. K¿t quÁ nuôi cÃy phân l¿p thực khuẩn thể tÁ theo mẫu mái g¿c tôm, 2018-2019. K¿t quÁ phân l¿p thực khuẩn thể tÁ ã mẫu n°ßc bề mặt theo thái gian, 2018-2019. K¿t quÁ phân l¿p thực khuẩn thể tÁ ã mẫu mái g¿c tôm theo thái gian, 2018-2019.

K¿t quÁ xét nghiệm các gen ặc hiệu loài, gen ác tß và thực khuẩn thể tÁ mẫu n°ßc bề mặt bằng PCR, 2018-2019. K¿t quÁ xét nghiệm các gen ặc hiệu loài, gen ác tß và thực khuẩn thể tÁ mẫu g¿c tôm bằng PCR, 2018-2019. K¿t quÁ xét nghiệm PCR mẫu n°ßc bề mặt theo thái gian,. K¿t quÁ xét nghiệm PCR mẫu mái g¿c tôm theo thái gian, 2018- 2019.

K¿t quÁ phát hiện thực khuẩn thể tÁ theo ph°¢ng pháp xét nghiệm. KhÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể tÁ vßi mát sß chăng vi khuẩn tÁ. Thử nghiệm khÁ năng ly giÁi căa các thực khuẩn thể vßi mát sß lo¿i vi khuẩn gây bệnh tiêu chÁy khác. KhÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể ã các iều kiện pha loãng khác nhau.

KhÁ năng ly giÁi căa thực khuẩn thể vßi các iều kiện pH môi tr°áng khác nhau. K¿t quÁ thử nghiệm khÁ năng ly giÁi căa các thực khuẩn thể ã các iều kiện nhiệt á khác nhau. Thái gian tán t¿i căa thực khuẩn thể VP04 trong môi tr°áng n°ßc ngo¿i cÁnh cáng áng, năm 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lưu hành & ly giải vibriophage ở nước ngoại cảnh miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự lưu hành, khả năng ly giải của thực khuẩn thể tả (vibriophage) trong môi trường nước ngoại cảnh tại miền Bắc Việt Nam.

Luận án "Lưu hành & ly giải vibriophage ở nước ngoại cảnh miền Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Lưu hành & ly giải vibriophage ở nước ngoại cảnh miền Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lưu hành & ly giải vibriophage ở nước ngoại cảnh miền Bắc" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Lưu hành & ly giải vibriophage ở nước ngoại cảnh miền Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lưu hành & ly giải vibriophage ở nước ngoại cảnh miền Bắc" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lưu hành & ly giải vibriophage ở nước ngoại cảnh miền Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter