Luận án tách dòng, biểu hiện và nghiên cứu tính chất endochitinase từ Bacillus thuringiensis phân lập tại Việt Nam
Nghiên cứu tách dòng biểu hiện gen endochitinase từ Bacillus thuringiensis Việt Nam ứng dụng sinh học nông nghiệp.
Luan An
Luận án
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng của endochitinase trong nông nghiệp sinh học
- Số trang:
- 159 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng của endochitinase trong nông nghiệp sinh học
Thuốc trừ sâu sinh học từ Bacillus thuringiensis (Bt) ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Nhu cầu về các sản phẩm nông nghiệp sạch không ngừng tăng cao. Bt giúp khắc phục tình trạng kháng thuốc của côn trùng. Đồng thời, nó chỉ tiêu diệt côn trùng gây hại, không ảnh hưởng đến môi trường hay sức khỏe con người. Trong quá trình sinh trưởng, Bt sản sinh nhiều chất chuyển hóa có tiềm năng. Enzym thủy phân chitin (chitinase), đặc biệt là endochitinase, là một trong số đó. Các chất này có khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh qua thực phẩm hoặc kìm hãm sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh như vi khuẩn, nấm. Vì vậy, việc tạo ra một lượng lớn endochitinase để bổ sung vào chế phẩm sinh học Bt là rất cần thiết, nhằm tăng cường hoạt tính diệt côn trùng và khả năng kháng nấm.
1.1. Nhu cầu thuốc trừ sâu sinh học Bt và enzym chitinase.
Thuốc trừ sâu sinh học từ Bacillus thuringiensis (Bt) ngày càng được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm nông nghiệp sạch đang gia tăng mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy việc hạn chế tối đa thuốc trừ sâu hóa học trong sản xuất. Bt là giải pháp hiệu quả, giúp khắc phục tính kháng thuốc của côn trùng. Nó đặc biệt an toàn, chỉ diệt các loài côn trùng gây hại mà không ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sinh thái hay sức khỏe con người. Trong quá trình sống, vi khuẩn Bt sản sinh nhiều chất chuyển hóa có giá trị. Các enzym thủy phân chitin (chitinase) và các chất kháng sinh là những ví dụ điển hình. Những sản phẩm chuyển hóa này có khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh qua thực phẩm. Chúng cũng kìm hãm sự phát triển của nhiều vi sinh vật gây bệnh, bao gồm vi khuẩn và nấm. Do đó, việc sản xuất một lượng lớn enzym, đặc biệt là chitinase, để bổ sung vào chế phẩm sinh học Bt là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp tăng cường đáng kể hoạt tính diệt côn trùng của chế phẩm.
1.2. Ứng dụng đa dạng của enzym endochitinase.
Endochitinase thuộc nhóm enzym thủy phân, có vai trò xúc tác quá trình phân hủy cơ chất chitin. Chitin là một polymer không tan trong nước, được endochitinase chuyển hóa thành các sản phẩm chitin-oligosaccharide hòa tan. Quá trình này diễn ra thông qua thủy phân liên kết β-(1,4)-glucoside giữa C-1 và C4 của hai phân tử N-acetyl glucosamine liên tiếp trong chitin. Hiện nay, chitinase được ứng dụng chính trong sản xuất chitooligosaccharide, nano-chitin và N-acetyl-D-glucosamine. Đây là những sản phẩm có giá trị ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, nông nghiệp và y dược. Ngoài ra, endochitinase còn được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc trừ sâu sinh học trong nông nghiệp. Khả năng đặc biệt của nó là phân hủy chitin cấu trúc có trong thành tế bào của nấm và côn trùng gây bệnh. Enzym này cũng hiệu quả trong việc xử lý các chất thải giàu chitin. Kiểu phân cắt của endochitinase giúp nó phân giải cơ chất chitin và vách tế bào nấm chứa chitin tốt hơn so với chitobiosidase và N-acetylglucosaminidase. Vì vậy, việc phân lập và tìm ra chủng Bt sinh endochitinase hoạt tính cao, cùng với quy trình tạo endochitinase có hoạt tính cao bằng công nghệ gen, là yếu tố then chốt góp phần nâng cao hiệu quả của các chế phẩm sinh học.
II. Mục tiêu nghiên cứu endochitinase từ Bt Việt Nam
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm khai thác tiềm năng của endochitinase từ chủng Bacillus thuringiensis bản địa Việt Nam. Mục tiêu tổng thể là tuyển chọn chủng vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao và thành công biểu hiện chitinase tái tổ hợp trong E. coli. Sản phẩm này sẽ phục vụ cho việc tăng cường khả năng diệt côn trùng của chế phẩm BT và ức chế các loại nấm gây hại cây trồng. Các mục tiêu cụ thể tập trung vào việc sàng lọc, xác định trình tự gen, và đánh giá tác dụng tương hỗ của chitinase tái tổ hợp với protein tinh thể Cry trong việc diệt côn trùng, cũng như khả năng kháng nấm gây bệnh thực vật.
2.1. Mục tiêu chung Nâng cao khả năng diệt côn trùng kháng nấm.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là tuyển chọn được chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis bản địa tại Việt Nam. Chủng vi khuẩn này phải có khả năng sinh tổng hợp chitinase với hoạt tính cao. Đồng thời, chitinase tái tổ hợp từ chủng này cần được biểu hiện thành công trong hệ thống E. coli. Sản phẩm chitinase tái tổ hợp này sẽ được sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo. Mục đích chính là tạo ra chế phẩm sinh học hỗ trợ khả năng diệt côn trùng của chế phẩm BT hiện có. Ngoài ra, chitinase tái tổ hợp còn được kỳ vọng có khả năng ức chế hiệu quả các loại nấm gây hại nghiêm trọng cho cây trồng. Việc đạt được mục tiêu này sẽ góp phần phát triển các giải pháp nông nghiệp bền vững, giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất độc hại và tăng cường sức khỏe của cây trồng.
2.2. Mục tiêu cụ thể Sàng lọc gen đánh giá tác dụng hỗ trợ.
Các mục tiêu cụ thể của luận án bao gồm nhiều giai đoạn nghiên cứu chi tiết. Đầu tiên là sàng lọc và thu nhận các chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis phân lập tại Việt Nam. Các chủng được lựa chọn phải có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao. Sau khi tuyển chọn, trình tự nucleotide của gen mã hóa chitinase từ chủng vi khuẩn Bt đã được chọn lọc sẽ được xác định đầy đủ. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ cấu trúc di truyền của enzym. Mục tiêu tiếp theo là đánh giá tác dụng tương hỗ của chitinase tái tổ hợp với protein tinh thể Cry trong việc diệt côn trùng. Việc này nhằm kiểm tra hiệu quả hiệp đồng của hai thành phần. Cuối cùng, khả năng ức chế nấm gây bệnh thực vật của chitinase tái tổ hợp cũng được đánh giá một cách toàn diện. Các mục tiêu này đảm bảo một cách tiếp cận khoa học và hệ thống để khai thác tiềm năng của endochitinase.
III. Phương pháp tách dòng biểu hiện endochitinase hiệu quả
Quá trình nghiên cứu bao gồm nhiều bước hệ thống để đạt được mục tiêu đề ra. Đầu tiên, các chủng Bacillus thuringiensis từ Việt Nam được phân lập và nghiên cứu đặc điểm sinh học, tập trung vào khả năng sinh tổng hợp chitinase. Tiếp theo, điều kiện tối ưu cho sự sinh tổng hợp chitinase của chủng tuyển chọn được tìm hiểu. Sau đó, gen mã hóa chitinase được tách dòng, xác định trình tự và biểu hiện trong hệ thống chủ. Chitinase tái tổ hợp được tinh sạch và các tính chất hóa lý của nó được phân tích. Cuối cùng, khả năng ức chế nấm gây bệnh và tác dụng hỗ trợ diệt côn trùng của chitinase tái tổ hợp được đánh giá kỹ lưỡng, đặc biệt là với protein tinh thể Cry.
3.1. Phân lập xác định đặc điểm sinh học chủng Bt sinh chitinase.
Nội dung nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân lập nhiều chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis từ các mẫu vật tại Việt Nam. Sau khi phân lập, các chủng này được sàng lọc kỹ lưỡng để tìm ra những chủng có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao. Các đặc điểm sinh học của những chủng tiềm năng này sau đó được nghiên cứu chi tiết. Điều này bao gồm việc xác định các đặc tính nuôi cấy, hình thái học và các đặc điểm sinh hóa quan trọng khác. Tiếp theo, một phần quan trọng của nghiên cứu là tìm hiểu một số điều kiện môi trường và dinh dưỡng ảnh hưởng đến khả năng sinh tổng hợp chitinase của chủng B. thuringiensis đã được tuyển chọn. Việc tối ưu hóa các điều kiện này (như nhiệt độ, pH, thành phần môi trường nuôi cấy) là cần thiết để đạt được năng suất sản xuất enzym cao nhất. Mục tiêu là tạo ra một nền tảng vững chắc cho các bước tiếp theo trong quá trình tách dòng và biểu hiện gen.
3.2. Tách dòng biểu hiện gen chitinase và tinh sạch protein.
Sau khi tuyển chọn được chủng Bacillus thuringiensis ưu việt, bước tiếp theo là nghiên cứu tách dòng gen mã hóa chitinase. Gen này được phân lập từ chủng B. thuringiensis đã tuyển chọn. Trình tự nucleotide của gen chitinase được xác định một cách chính xác. Thông tin trình tự gen là cơ sở để thiết kế các vector biểu hiện. Tiếp theo, gen mã hóa chitinase được biểu hiện trong một hệ thống biểu hiện phù hợp, thường là E. coli, để sản xuất chitinase tái tổ hợp. Quá trình biểu hiện này được tối ưu hóa nhằm đạt được hiệu suất sản xuất protein cao. Sau khi biểu hiện, chitinase tái tổ hợp sẽ được tinh sạch để loại bỏ các tạp chất và thu được enzym ở dạng tinh khiết. Bước cuối cùng trong giai đoạn này là nghiên cứu một số tính chất hóa lý cơ bản của chitinase tái tổ hợp. Các tính chất này bao gồm pH và nhiệt độ tối ưu cho hoạt động, độ bền nhiệt và các đặc trưng enzyme khác. Việc hiểu rõ các tính chất này rất quan trọng cho việc định hướng ứng dụng sau này của enzym.
3.3. Đánh giá khả năng ức chế nấm và diệt côn trùng của enzym.
Sau khi chitinase tái tổ hợp được tinh sạch và xác định các tính chất hóa lý, bước cuối cùng của nội dung nghiên cứu là đánh giá chức năng của nó. Khả năng ức chế nấm gây bệnh thực vật của chitinase tái tổ hợp được kiểm tra một cách kỹ lưỡng. Các thử nghiệm này nhằm xác định hiệu quả của enzym trong việc ngăn chặn sự phát triển của các loài nấm gây hại. Ngoài ra, tác dụng hỗ trợ của chitinase đối với khả năng diệt côn trùng của protein tinh thể Cry cũng là một trọng tâm nghiên cứu. Protein Cry là một thành phần quan trọng trong thuốc trừ sâu Bt. Việc chitinase có thể tăng cường hiệu quả diệt côn trùng của protein Cry sẽ mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển các chế phẩm sinh học thế hệ mới. Các thử nghiệm này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả ứng dụng của chitinase tái tổ hợp trong việc kiểm soát sâu bệnh cây trồng, góp phần vào nền nông nghiệp bền vững.
IV. Những đóng góp mới từ nghiên cứu endochitinase Bt Việt
Luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, bổ sung vào kho tàng tri thức khoa học và ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu thành công trong việc tuyển chọn nhiều chủng Bacillus thuringiensis Việt Nam có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao. Đặc biệt, một chủng B. thuringiensis serovar kurstaki MSS1.1 đã được xác định có khả năng bảo vệ kép: vừa kháng nấm gây bệnh thực vật, vừa tăng hoạt tính diệt côn trùng của chế phẩm BT. Ngoài ra, nghiên cứu còn bổ sung một cơ sở dữ liệu quý giá về nguồn gen chitinase của các chủng Bt bản địa, tạo nền tảng cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.
4.1. Tuyển chọn chủng Bt Việt Nam có khả năng sinh tổng hợp chitinase.
Một trong những đóng góp mới nổi bật của luận án là việc tuyển chọn thành công 36 chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) từ Việt Nam. Các chủng này đều có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao, một enzym then chốt trong kiểm soát sâu bệnh sinh học. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được chủng Bacillus thuringiensis serovar kurstaki MSS1.1 có khả năng 'bảo vệ kép' (Dual control). Chủng này không chỉ kháng hiệu quả nấm Fusarium oxysporum và Rhizoctonia solani, là những tác nhân gây bệnh thực vật phổ biến. Hơn nữa, nó còn có khả năng tăng cường hoạt tính diệt côn trùng của chế phẩm BT. Phát hiện này có ý nghĩa to lớn, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các loại thuốc trừ sâu bệnh sinh học thế hệ mới. Các chế phẩm này sẽ có hiệu quả cao hơn và đa chức năng, góp phần giảm thiểu thiệt hại cho cây trồng và tăng năng suất nông nghiệp bền vững.
4.2. Bổ sung cơ sở dữ liệu nguồn gen chitinase bản địa.
Luận án đã có đóng góp quan trọng trong việc bổ sung cơ sở dữ liệu về nguồn gen chitinase. Các thông tin này được thu thập từ các chủng Bacillus thuringiensis phân lập tại Việt Nam. Việc xây dựng và công bố cơ sở dữ liệu này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp một nguồn tài nguyên quý giá cho cộng đồng nghiên cứu. Dữ liệu này sẽ làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về di truyền và chức năng của gen chitinase. Đồng thời, nó phục vụ công tác đào tạo sinh viên và nghiên cứu sinh trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Hơn nữa, cơ sở dữ liệu này còn mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong tương lai. Các nhà khoa học có thể sử dụng thông tin này để thiết kế các chiến lược tạo chủng vi sinh vật tái tổ hợp hiệu quả hơn. Mục tiêu là sản xuất chitinase ở quy mô công nghiệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường nông nghiệp và y dược.
V. Ý nghĩa khoa học ứng dụng của chitinase tái tổ hợp
Nghiên cứu về chitinase tái tổ hợp từ Bacillus thuringiensis Việt Nam mang ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn cao. Về mặt khoa học, luận án bổ sung dữ liệu quý giá về gen mã hóa chitinase từ các chủng vi khuẩn bản địa, tạo nền tảng di truyền để phát triển các chủng vi sinh vật tái tổ hợp có khả năng sinh tổng hợp chitinase vượt trội. Điều này thúc đẩy công nghệ lên men vi sinh vật và làm giàu thông tin trong lĩnh vực công nghệ enzym. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu góp phần khai thác hiệu quả tiềm năng của chitinase trong sản xuất thuốc trừ sâu sinh học thế hệ mới, hỗ trợ kháng nấm và diệt côn trùng, hướng tới nền nông nghiệp sạch và bền vững.
5.1. Ý nghĩa khoa học Phát triển công nghệ enzym và nguồn gen.
Kết quả nghiên cứu của luận án có ý nghĩa khoa học to lớn. Nó bổ sung thêm cơ sở dữ liệu quan trọng về gen mã hóa chitinase. Các gen này được phân lập từ các chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis bản địa tại Việt Nam. Đây là nền tảng khoa học vững chắc và nguồn nguyên liệu di truyền quý giá. Nguồn gen này có thể được sử dụng để tạo ra các chủng vi sinh vật tái tổ hợp. Các chủng tái tổ hợp này sẽ có khả năng sinh tổng hợp và thu hồi chitinase cao hơn đáng kể so với chủng tự nhiên. Điều này mở ra khả năng ứng dụng trong sản xuất công nghiệp, tối ưu hóa quy trình. Luận án còn góp phần phát triển công nghệ lên men vi sinh vật tái tổ hợp, hướng tới sản xuất chitinase với hiệu suất vượt trội. Công trình này làm phong phú thêm thông tin trong lĩnh vực công nghệ enzym. Các nghiên cứu về sinh tổng hợp, tinh sạch, đặc tính lý hóa và định hướng ứng dụng của chitinase được làm rõ, cung cấp kiến thức nền tảng cho các phát triển trong tương lai.
5.2. Ý nghĩa thực tiễn Khai thác tiềm năng và ứng dụng sản xuất.
Kết quả của luận án mang ý nghĩa thực tiễn rất cao. Nó góp phần khai thác có hiệu quả tiềm năng của chitinase tái tổ hợp từ Bacillus thuringiensis Việt Nam. Enzym này có khả năng ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp. Cụ thể, chitinase tái tổ hợp có thể được tích hợp vào các chế phẩm sinh học. Điều này giúp tăng cường khả năng diệt côn trùng gây hại và ức chế nấm bệnh thực vật. Việc phát triển các sản phẩm này sẽ giảm thiểu đáng kể sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học độc hại. Từ đó, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp sạch và bền vững. Việc sản xuất chitinase ở quy mô lớn và hiệu quả hơn sẽ giúp các nhà sản xuất chế phẩm sinh học cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này không chỉ bảo vệ cây trồng mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm. Hơn nữa, nó còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển thuốc trừ sâu sinh học thế hệ mới, đáp ứng nhu cầu thị trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐặt vấn ề Trong nhiều năm qua, thuốc tr sâu sinh học t vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) đã được nghiên cứu và ứng dụng để diệt tr các loại côn trùng hại cây trồng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, nhu cầu sử dụng các sản phẩm nông nghiệp sạch, hạn chế mức thấp nhất thuốc tr sâu hóa học trong sản xuất nông nghiệp của con người ngày càng cao. Thuốc tr sâu sinh học Bt đã được sử dụng, do chúng khắc phục được tính kháng thuốc của côn trùng và chỉ diệt các loài côn trùng có hại mà không ảnh hưởng đến môi trường sinh thái cũng như sức khỏe con người. Trong quá trình sinh trưởng, vi khuẩn Bt sản sinh một số chất chuyển hóa có tiềm năng ứng dụng như: enzym thủy phân chitin (chitinase) và chất kháng sinh.
Các sản phẩm chuyển hóa này có thể ức chế vi khuẩn gây bệnh qua thực phẩm ho c kìm hãm sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh như vi khuẩn, nấm. Vì vậy, việc tạo ra một lượng lớn enzym, đ c biệt là chitinase bổ sung vào chế phẩm sinh học Bt để tăng hoạt tính diệt côn trùng là rất cần thiết.14) thuộc nhóm enzym thủy phân, xúc tác quá trình phân hủy cơ chất chitin không tan trong nước thành các sản phẩm chitin-oligosaccharide hòa tan trong nước thông qua quá trình thủy phân liên kết β-(1,4)- glucoside giữa C- 1 và C4 của hai phân tử N-acetyl glucosamine liên tiếp nhau trong chitin. Hiện nay, chitinase được ứng dụng chủ yếu trong sản xuất chitooligosaccharide, nano-chitin, N-acetyl-D-glucosamine. Đây là những sản phẩm giá trị ứng dụng cao và được sử dụng trong thực phẩm, nông nghiệp, y dược.
Ngoài ra, chitinase đ c biệt là endochitinase còn được sử dụng như thuốc tr sâu sinh học trong nông nghiệp nhờ khả năng phân hủy chitin cấu trúc trong thành tế bào của nấm, côn trùng gây bệnh và xử lý các chất thải giàu chitin. Do kiểu phân cắt mà endochitinase phân cắt cơ chất chitin và vách tế bào nấm chứa chitin tốt hơn so với chitobiosidase và N – acetylglucosaminidase. Vì vậy, việc phân lập tìm ra chủng Bt sinh endochitinase 2 cao và qui trình tạo ra endochitinase có hoạt tính cao bằng công nghệ gen nhằm góp phần tăng hiệu quả của chế phẩm sinh học là rất cần thiết. Xuất phát t những lý do trên, chúng tôi tiến hành lựa chọn đề tài luận án: “Tách d ng, biểu hiện và nghiên cứu tính chất c a endochitinase từ Bacillus thuringiensis phân lập ở Việt Nam”.
M c tiêu nghiên cứu 2. M c tiêu chung Tuyển chọn được chủng vi khuẩn B. thuringiensis bản địa có khả năng sinh chitinase cao và biểu hiện được chitinase tái tổ hợp trong E. coli phục vụ nghiên cứu sản xuất chế phẩm hỗ trợ khả năng diệt côn trùng của chế phẩm BT và ức chế nấm hại cây trồng.
M c tiêu c thể (1) Sàng lọc và thu nhận được chủng vi khuẩn B. thuringiensis Việt Nam có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao và xác định được trình tự nucleotide của gen mã hóa chitinase t chủng vi khuẩn Bt đã tuyển chọn. (3) Đánh giá được tác dụng tương hỗ của chitinase tái tổ hợp với protein tinh thể Cry trong diệt côn trùng và khả năng ức chế nấm gây bệnh thực vật. Nội dung nghiên cứu (1) Phân lập và nghiên cứu đ c điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn B.
thuringiensis Việt Nam có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao; (2) Nghiên cứu một số điều kiện ảnh hưởng đến khả năng sinh tổng hợp chitinase của chủng B. thuringiensis tuyển chọn; (3) Nghiên cứu tách dòng và xác định trình tự gen mã hóa chitinase phân lập t chủng B. thuringiensis tuyển chọn; (4) Nghiên cứu biểu hiện gen mã hóa chitinase t chủng B. thurigiensis tuyển chọn được và tinh sạch chitinase tái tổ hợp; (5) Nghiên cứu một số tính chất hóa lý của chitinase tái tổ hợp; 3 (6) Nghiên cứu khả năng ức chế nấm gây bệnh thực vật của chitinase tái tổ hợp và tác dụng hỗ trợ của chitinase đối với khả năng diệt côn trùng của protein tinh thể Cry.
Nh ng ng g p mới c a luận án (1) Tuyển chọn được 36 chủng vi khuẩn B. thuringiensis Việt Nam có khả năng sinh tổng hợp chitinase cao. thuringiensis serovar kurstaki MSS1.1 của Việt Nam có khả năng bảo vệ kép (Dual control) - v a kháng nấm Fusarium oxysporum, Rhizoctonia solani gây bệnh thực vật v a tăng hoạt tính diệt côn trùng của chế phẩm BT nhằm phục vụ cho phát triển thuốc tr sâu bệnh sinh học thế hệ mới. (3) Bổ sung cơ sở dữ liệu nguồn gen chitinase của các chủng B.
thuringiensis Việt Nam phục vụ cho nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng sau này. Ý nghĩa khoa học và th c tiễn c a ề tài 5. Ý nghĩa khoa học Bổ sung thêm cơ sở dữ liệu về gen mã hóa chitinase t các chủng vi khuẩn phân lập ở Việt Nam, làm cơ sở khoa học và nguyên liệu di truyền để tạo các chủng vi sinh vật tái tổ hợp có khả năng sinh tổng hợp và thu hồi chitinase cao hơn so với chủng tự nhiên, có thể ứng dụng trong sản xuất công nghiệp. Kết quả của luận án còn góp phần phát triển công nghệ lên men vi sinh vật tái tổ hợp sản xuất chitinase có hiệu suất cao.
Công trình đã làm phong phú thêm thông tin trong lĩnh vực công nghệ enzym nhờ những nghiên cứu về sinh tổng hợp, tinh sạch, đ c tính lí hóa và định hướng ứng dụng của chitinase. Ý nghĩa th c tiễn Kết quả luận án góp phần khai thác có hiệu quả tiềm năng nguồn gen vi sinh vật trong nước nói chung và gen chiA nói riêng nhằm tạo ra các sản phẩm enzym công nghiệp có giá trị ứng dụng trong các lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp, 4 hướng tới phát triển công nghệ sạch và sản phẩm sạch có ích cho sức khỏe con người, không gây ô nhiễm môi trường. Tạo được chủng E. coli tái tổ hợp biểu hiện cao chitinase t chủng B.
thuringiensis serovar kurstaki MSS1.1 của Việt Nam và bước đầu nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học BT diện côn trùng và nấm gây bệnh nhằm hỗ trợ và thay thế thuốc tr sâu hóa học. 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vi khu n Bacillus thuringiensis l c v B. thuringiensis Bacillus thuringiensis (Bt) là vi khuẩn đất thuộc chi Bacillus, môi trường sống chính của Bt gồm đất, côn trùng, hạt ngũ cốc, bề m t thực vật.
thuringiiensis có dạng hình que, gram dương, hô hấp hiếu khí ho c kị khí không bắt buộc, sinh bào tử, bào tử hình oval, trong quá trình hình thành bào tử hầu hết các chủng Bt đều tổng hợp protein tinh thể. Tinh thể có kích thước 0,6 - 2 µm, có hình dạng không cố định có thể là hình lập phương, hình lưỡng tháp ho c hình cầu. Tinh thể có thể chiếm tới 30% trọng lượng khô của tế bào. Khi nhuộm tế bào Bt bằng thuốc nhuộm coomassie brilliant blue và quan sát dưới kính hiển vi, tinh thể Bt bắt màu xanh đậm còn bào tử bắt màu xanh nhạt.
Trong môi trường lỏng Bt có khả năng chuyển động nhờ các lông roi trên bề m t tế bào (Hình 1. Bt có khả năng sinh trưởng, phát triển trong khoảng nhiệt độ 20 - 40ºC, nhiệt độ tối ưu là 28 - 32ºC, Bt phát triển tối ưu ở pH = 7. Bt được phân loại theo nhiều phương pháp khác nhau: dựa trên đ c điểm hình thái và đ c điểm sinh hoá, theo ngoại hình enzym lipase, theo typ huyết thanh kháng nguyên - O, theo typ huyết thanh kháng protein tinh thể, theo typ huyết thanh kháng nguyên - H, theo nguồn bệnh và theo gen mã hóa protein độc tố diệt côn trùng. Trong đó, phương pháp phân loại theo de Barjac và Bonnefoi dựa trên nguyên lý của phản ứng kháng nguyên - kháng thể được sử dụng rộng rãi (khi kháng nguyên tiêm mao kết hợp với kháng thể xảy ra phản ứng ngưng kết tạo c n lắng màu trắng xuống đáy ống nghiệm có thể quan sát bằng mắt thường.
Dưới kính hiển vi quang học ho c đối pha có thể quan sát thấy các tế bào bị cố định lại không chuyển động được (Hình 1. Đến năm 1999, đã phát hiện được 69 typ huyết thanh bao gồm 82 thứ huyết thanh khác nhau của Bt (de Barjac và Bonnefoi, 1962). 6 Axit nucleic Màng tế bào Thành tế bào Tiêm mao Ribosome Plasmide Mezosome Hình đồ cấu tạo tế bào B. thuringiensis (Ngu n: Ngô Đ nh nh, 2011 Tế bào vi khuẩn Phân tử kháng thể với kháng nguyên với hai vị trí liên bề m t kết đ c hiệu Phản ứng ngưng kết Hình 2 Phản ứng ng ng kết của vi khuẩn Bt với kháng nguyên tiêm mao H Ngu n: Ngô Đ nh nh, 2011 Các tinh thể protein được hình thành trong quá trình tạo bào tử, chúng được tạo thành t một ho c một vài gen cry (crystal) và gen cyt (cytolytic) mã hóa tinh thể độc nằm trên các plasmid lớn và một số ít xuất hiện cả trên nhiễm sắc thể.
Tùy theo thành phần protein cấu tạo khác nhau mà các tinh thể có hình dạng khác nhau. Hầu hết các tinh thể có hoạt tính với côn trùng bộ cánh vảy có dạng hình lưỡng tháp, tinh thể có hoạt tính với côn trùng bộ hai cánh có dạng hình cầu, tinh thể có hoạt tính với côn trùng bộ cánh cứng có dạng hình cầu, hình khối lập phương. Ngoài ra, trong quá trình sinh trưởng, phát triển vi khuẩn Bt còn sản sinh chất chuyển hóa có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: môi trường, thực phẩm, y tế, nông nghiệp, công nghiệp, công nghệ sinh học…đó chính là enzym 7 thủy phân chitin (chitinase). Hiện nay, trên thế giới có khoảng 38 gen chitinase đã được công bố thuộc các dưới loài khác nhau như: kenyea, pakistani, colmeri, canadiensis, entomocidus, kurstaki, israelensis và konkukian.
Trong đó chủ yếu được tách dòng ở Trung Quốc (55%), còn lại là ở Mexico, M , Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan, Tunisia và Hàn Quốc (http://www. 2 phát tri n v ứng ng của chitinase t B thuringiensis trên thế giới Enzym thủy phân chitin (chitinase) t Bt được biết đến t đầu những năm 1970 do tác dụng tương hỗ giữa chitinase và thuốc tr sâu sinh học. Ấu trùng của Choristoneura fumiferana gây bệnh trên cây thông khi xử lý với hỗn hợp Bt- chitinase thì chết nhanh hơn và nhiều hơn khi xử lý với một mình chitinase ho c Bt (Smirnoff, 1973; Morris, 1976). Trộn chitinase với Bt cho thấy t lệ chết của bướm đêm (Lymantria dispar) tăng nhanh hơn khi thử nghiệm chỉ với Bt (Dubois, 1977).
Hoạt tính diệt ấu trùng sâu bướm tăng khoảng 5 lần khi có sự tương trợ của chitinase vi khuẩn Bt (Gunner et al.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tách dòng biểu hiện endochitinase từ Bacillus thuringiensis Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/luan-an-tach-dong-bieu-hien-endochitinase-bacillus-thuringiensis-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tách dòng biểu hiện endochitinase từ Bacillus thuringiensis Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tách dòng biểu hiện gen endochitinase từ Bacillus thuringiensis Việt Nam ứng dụng sinh học nông nghiệp.
Luận án "Tách dòng biểu hiện endochitinase từ Bacillus thuringiensis Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tách dòng biểu hiện endochitinase từ Bacillus thuringiensis Việt Nam" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tách dòng biểu hiện endochitinase từ Bacillus thuringiensis Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.