Luận án: Thu nhận và xác định tính chất exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum

Nghiên cứu exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum giúp tăng cường miễn dịch, kháng khuẩn và ứng dụng trong thực phẩm chức năng.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học / Công nghệ thực phẩm

Tác giả

Luan An

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Vi khuẩn lactic (LAB: Lactic Acid Bacteria) là nhóm vi khuẩn có lợi được sử dụng phổ biến trên thế giới. Bên cạnh được sử dụng làm giống khởi động trong các sản phẩm lên men lactic, chúng còn có khả năng sinh tổng hợp bacteriocin, exopolysaccharide (EPS)… hay được dùng để sản xuất các chế phẩm probiotic. Những polysaccharide (PS) được sử dụng trong thực phẩm và y dược thường có các tính chất cơ lý tốt cho các ứng dụng như: kéo sợi, màng, keo, chất làm đặc, tạo gel tác nhân truyền dẫn thuốc… Nguồn cung cho các PS này hiện nay chủ yếu từ thực vật như tinh bột, agar, galactomannan, pectin, carageenan và aginate. Nhờ vào cấu trúc mạch dài, các PS này có thể đáp ứng được những yêu cầu trên. Tuy nhiên, để hoàn thiện các tính chất lưu biến này, hầu như các hợp chất PS có nguồn gốc thực vật khi đưa vào sử dụng đều phải được xử lý bằng phương pháp enzyme và phương pháp hóa học. Vì vậy, khả năng ứng dụng của chúng vẫn có một số hạn chế nhất định. Trong lúc đó, việc khai thác các hợp chất PS từ vi sinh vật có nhiều tính ưu việt hơn so với từ thực vật như chu kỳ sinh trưởng và phát triển ngắn, môi trường nuôi cấy rẻ tiền, dễ điều khiển quá trình sản xuất. Vi sinh vật có khả năng tổng hợp nhiều loại các PS như PS nội bào, PS tạo cấu trúc cho thành tế bào (lipopolysacchride, peptidoglycan. Hơn nữa, nếu được tổng hợp từ những loại vi sinh vật không gây hại, PS là vật liệu an toàn và có khả năng phân hủy sinh học tốt. Thậm chí có

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum
Số trang:
166 trang
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học / Công nghệ thực phẩm
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum

Vi khuẩn lactic là nhóm vi sinh vật có lợi trong công nghệ sinh học. Nhóm này tham gia trực tiếp vào quá trình lên men thực phẩm truyền thống. Vi khuẩn lactic tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị cao. Các hợp chất tiêu biểu gồm bacteriocin, probiotic và exopolysaccharide. Trong đó, exopolysaccharide từ vi khuẩn lactic thu hút sự quan tâm lớn. Hợp chất này hình thành từ quá trình trao đổi chất của vi sinh vật. Quá trình lên men carbohydrate tạo ra chuỗi polyme đường ngoại bào. Vi khuẩn Lactobacillus plantarum là đại diện tiêu biểu của chi Lactobacillus. Loài vi khuẩn này có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ trong nhiều môi trường. Hệ gen của vi khuẩn cho phép tổng hợp lượng lớn polysaccharide. Việc nghiên cứu exopolysaccharide mở ra hướng đi mới cho ngành thực phẩm sạch.

1.1. Đặc điểm sinh học của vi khuẩn Lactobacillus plantarum

Lactobacillus plantarum thuộc nhóm vi khuẩn Gram dương hình que. Vi khuẩn không tạo bào tử và không có khả năng di động. Tế bào sinh trưởng tốt trong điều kiện kỵ khí tùy tiện. Chủng vi khuẩn này có mặt phổ biến trong đường ruột người. Vi khuẩn chịu được nồng độ acid cao và dịch mật tiêu hóa. Đây là đặc tính quan trọng của một chủng vi sinh probiotic chuẩn. Quá trình lên men của vi khuẩn thuộc kiểu lên men dị hình. Vi khuẩn chuyển hóa đường thành lactic acid và nhiều phân tử có ích. Khả năng thích nghi cao giúp vi khuẩn phát triển ổn định. Vi khuẩn thường được phân lập từ các sản phẩm thực vật lên men. Hệ enzyme phong phú hỗ trợ vi khuẩn tổng hợp các chuỗi đường phức tạp. Độ an toàn sinh học cao giúp vi khuẩn đạt chứng nhận an toàn thực phẩm.

1.2. Bản chất và nguồn gốc của exopolysaccharide vi sinh vật

Exopolysaccharide là các chuỗi cao phân tử carbohydrate do vi khuẩn tiết ra. Phân tử này tồn tại ở hai dạng chính quanh tế bào. Dạng thứ nhất liên kết chặt chẽ tạo thành vỏ nang bao bọc. Dạng thứ hai tiết trực tiếp vào môi trường nuôi cấy lỏng. Chuỗi polyme cấu tạo từ nhiều đơn vị đường đơn monosaccharide liên kết lại. Vi sinh vật tổng hợp exopolysaccharide nhằm bảo vệ tế bào trước môi trường bất lợi. Lớp màng nhầy ngoại bào giúp vi khuẩn giữ ẩm và chống thực bào. Ngoài ra, chuỗi polysaccharide ngoại bào hỗ trợ vi khuẩn bám dính giá thể. Cấu trúc hóa học của exopolysaccharide thay đổi tùy theo chủng vi sinh. Nguồn gốc vi sinh vật mang lại độ tinh sạch cao cho hợp chất này. Quá trình tinh sạch không để lại dư lượng hóa chất độc hại.

II. Ưu thế exopolysaccharide từ loài Lactobacillus plantarum

Nguồn cung polysaccharide truyền thống hiện nay chủ yếu đến từ thực vật. Các nguồn phổ biến gồm tinh bột, pectin, agar, carrageenan và alginate. Tuy nhiên, polysaccharide thực vật bộc lộ nhiều hạn chế khi ứng dụng thực tế. Việc tinh chế đòi hỏi xử lý bằng hóa chất hoặc enzyme phức tạp. Chi phí xử lý làm giảm tính kinh tế trong sản xuất công nghiệp. Ngược lại, exopolysaccharide từ vi sinh vật mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Chu kỳ sinh trưởng của vi khuẩn ngắn giúp rút ngắn thời gian thu hồi. Môi trường nuôi cấy lên men có giá thành thấp và dễ tìm kiếm. Quá trình kiểm soát các thông số lên men diễn ra thuận lợi. Hiệu suất sinh tổng hợp của vi khuẩn lactic luôn duy trì ở mức cao. Do đó, exopolysaccharide vi sinh vật là giải pháp thay thế hoàn hảo.

2.1. So sánh polysaccharide từ thực vật và vi khuẩn lactic

Polysaccharide thực vật phụ thuộc lớn vào mùa vụ và điều kiện khí hậu. Chất lượng nguyên liệu thô thường không đồng đều qua các vụ thu hoạch. Quá trình chiết xuất đòi hỏi lượng lớn dung môi và năng lượng. Cấu trúc phân tử thực vật khó điều chỉnh theo nhu cầu công nghệ. Ngược lại, exopolysaccharide từ vi khuẩn lactic có chất lượng rất ổn định. Nhà sản xuất dễ dàng kiểm soát các điều kiện nuôi cấy trong bể lên men. Các yếu tố như nhiệt độ, pH và nguồn carbon được giám sát chặt chẽ. Thời gian sản xuất chỉ kéo dài trong vài ngày thay vì nhiều tháng. Khả năng hòa tan và tạo cấu trúc của exopolysaccharide vi sinh vật vượt trội hơn. Hợp chất từ vi khuẩn lactic không chứa độc tố gây hại cho người. Đây là điểm cộng lớn cho ngành sản xuất phụ gia sinh học.

2.2. Khả năng phân hủy sinh học và độ an toàn sinh học cao

Exopolysaccharide do Lactobacillus plantarum sản sinh đạt độ an toàn sinh học tuyệt đối. Vi khuẩn này nằm trong danh mục vi sinh vật an toàn thực phẩm. Các sản phẩm chuyển hóa không gây kích ứng cho mô và tế bào. Phân tử polysaccharide vi sinh vật có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn. Quá trình phân hủy tự nhiên không để lại chất thải nguy hại cho môi trường. Đặc tính này đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững và thân thiện môi trường. Ngoài ra, chuỗi polyme sinh học có độ tương thích sinh học rất cao. Vật liệu này không kích hoạt phản ứng đào thải của hệ miễn dịch. Nhờ đó, exopolysaccharide vi sinh vật được cấp phép ứng dụng trực tiếp trong thực phẩm. Các ngành mỹ phẩm và dược phẩm xanh cũng tích cực đón nhận hợp chất này.

III. Lợi ích exopolysaccharide từ men Lactobacillus plantarum

Exopolysaccharide từ vi khuẩn lactic sở hữu nhiều giá trị sinh học và công nghệ. Hợp chất này hoạt động như một chất phụ gia tự nhiên đa năng. Trong công nghiệp thực phẩm, exopolysaccharide cải thiện tính chất lưu biến của sản phẩm. Cấu trúc thực phẩm trở nên mịn màng và bền vững hơn theo thời gian. Bên cạnh vai trò tạo cấu trúc, hợp chất còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Các nghiên cứu y sinh ghi nhận tiềm năng điều hòa miễn dịch của polysaccharide ngoại bào. Hợp chất hỗ trợ cơ thể chống lại tác nhân oxy hóa và các gốc tự do. Hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên bảo vệ cơ thể trước vi sinh vật gây bệnh. Việc bổ sung exopolysaccharide vào khẩu phần ăn giúp nâng cao thể trạng. Đây là thành phần lý tưởng cho các dòng thực phẩm chức năng hiện đại.

3.1. Ứng dụng cải thiện lưu biến trong sản phẩm sữa lên men

Trong công nghệ chế biến sữa, exopolysaccharide đóng vai trò chất tạo gel tự nhiên. Phân tử polyme tương tác với mạng lưới protein casein trong sữa. Quá trình này làm tăng độ nhớt và hạn chế hiện tượng tách nước. Sữa chua chứa exopolysaccharide có cấu trúc mịn màng và độ đàn hồi tốt. Vị béo ngậy của sản phẩm tăng lên mà không cần thêm chất béo tổng hợp. Hình thức bên ngoài của sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng. Exopolysaccharide còn duy trì độ ổn định của sản phẩm trong suốt thời hạn bảo quản. Các nước châu Âu và Mỹ ứng dụng rộng rãi hợp chất này trong phô mai, kefir và bơ sữa. Việc thay thế phụ gia nhân tạo bằng polysaccharide sinh học giúp làm sạch nhãn sản phẩm.

3.2. Hoạt tính chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch tự nhiên

Exopolysaccharide của Lactobacillus plantarum thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Chuỗi đường có khả năng khử gốc tự do và ức chế quá trình peroxy hóa lipid. Cơ chế này bảo vệ màng tế bào khỏi sự phá hủy của các chất oxy hóa. Hợp chất còn kích thích hệ thống miễn dịch tự nhiên của vật chủ. Các tế bào lympho và đại thực bào tăng cường hoạt động khi tiếp xúc với polysaccharide. Một số nghiên cứu chứng minh exopolysaccharide có khả năng kháng virus và hạ huyết áp. Hợp chất cũng thể hiện tiềm năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Nhờ các đặc tính sinh học quý giá, exopolysaccharide được ứng dụng làm chất mang thuốc. Polysaccharide ngoại bào mở ra tiềm năng lớn trong hỗ trợ điều trị bệnh mãn tính.

IV. Chiết xuất exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum

Quy trình thu nhận exopolysaccharide đòi hỏi khảo sát kỹ lưỡng các điều kiện lên men. Hiệu suất sinh tổng hợp phụ thuộc vào thành phần môi trường và chế độ nuôi cấy. Các yếu tố cốt lõi bao gồm nguồn carbon, nguồn nitơ, nhiệt độ và độ pH. Sau khi kết thúc quá trình lên men, dịch nuôi cấy được xử lý để thu hồi polyme. Phương pháp ly tâm giúp loại bỏ hoàn toàn sinh khối vi khuẩn ra khỏi dịch. Dịch nổi chứa exopolysaccharide được kết tủa bằng dung môi hữu cơ thích hợp. Polysaccharide thô trải qua các bước tinh sạch để loại bỏ protein và muối khoáng. Cấu trúc monosaccharide của sản phẩm được phân tích bằng các thiết bị hiện đại. Quy trình hoàn thiện tạo tiền đề cho việc ứng dụng trên quy mô công nghiệp.

4.1. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và thu nhận polysaccharide

Để tối ưu hóa lượng exopolysaccharide, môi trường nuôi cấy cần được chuẩn hóa. Nguồn đường phù hợp giúp vi khuẩn tăng cường tổng hợp mạch polyme ngoại bào. Nhiệt độ nuôi cấy thích hợp thường duy trì trong khoảng 30 đến 37 độ C. Độ pH của môi trường được giữ ổn định nhằm duy trì hoạt tính enzyme. Tốc độ khuấy và mức độ sục khí ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái tế bào. Sau thời gian lên men thích hợp, quá trình thu nhận bắt đầu bằng việc ly tâm. Cồn ethanol lạnh được dùng phổ biến để kết tủa các phân tử đường ngoại bào. Khối kết tủa được thu hồi, hòa tan lại và tiến hành thẩm tích. Kỹ thuật đông khô giúp bảo quản exopolysaccharide ở dạng bột trắng mịn. Sản phẩm thu được có độ tinh sạch cao và giữ nguyên hoạt tính sinh học.

4.2. Phân tích cấu trúc đường và ứng dụng lên men sữa đậu nành

Cấu trúc phân tử exopolysaccharide được xác định qua thành phần monosaccharide cấu tạo. Phương pháp sắc ký khí và cộng hưởng từ hạt nhân giúp làm rõ liên kết glycoside. Thành phần đường đơn thường bao gồm glucose, galactose, mannose hoặc rhamnose. Tỷ lệ các gốc đường quyết định tính chất vật lý và sinh học của hợp chất. Song song với xác định cấu trúc, ứng dụng thực tế được thử nghiệm trên sữa đậu nành. Các chủng Lactobacillus plantarum lên men tạo ra sản phẩm sữa chua đậu nành thơm ngon. Exopolysaccharide sinh ra giúp tạo độ sệt và ngăn ngừa hiện tượng phân lớp dịch sữa. Mùi vị ngái của đậu nành giảm rõ rệt sau quá trình lên men lactic. Sản phẩm giàu giá trị dinh dưỡng, chứa probiotic sống và an toàn cho người sử dụng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về vi khuẩn lactic
1.1.1. Giới thiệu về vi khuẩn lactic
1.2. Khái niệm về exopolysaccharide từ vi khuẩn lactic
1.3. Cấu trúc và phân loại exopolysaccharide
1.3.1. Homopolysaccharide
1.3.1.1. Glucan
1.3.1.2. Fructan
1.3.2. Heteropolysaccharide
1.4. Sinh tổng hợp exopolysaccharide từ vi khuẩn lactic
1.4.1. Cơ chế sinh tổng hợp homopolysaccharide
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu điều kiện thu nhận xác định tính chất và thành phần monosaccharide của exopolysaccharide từ một số chủng thuộc loài lactobacillus plantarum

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Vi khuẩn lactic (LAB: Lactic Acid Bacteria) là nhóm vi khuẩn có lợi được sử dụng phổ biến trên thế giới. Bên cạnh được sử dụng làm giống khởi động trong các sản phẩm lên men lactic, chúng còn có khả năng sinh tổng hợp bacteriocin, exopolysaccharide (EPS)… hay được dùng để sản xuất các chế phẩm probiotic. Những polysaccharide (PS) được sử dụng trong thực phẩm và y dược thường có các tính chất cơ lý tốt cho các ứng dụng như: kéo sợi, màng, keo, chất làm đặc, tạo gel tác nhân truyền dẫn thuốc… Nguồn cung cho các PS này hiện nay chủ yếu từ thực vật như tinh bột, agar, galactomannan, pectin, carageenan và aginate. Nhờ vào cấu trúc mạch dài, các PS này có thể đáp ứng được những yêu cầu trên.

Tuy nhiên, để hoàn thiện các tính chất lưu biến này, hầu như các hợp chất PS có nguồn gốc thực vật khi đưa vào sử dụng đều phải được xử lý bằng phương pháp enzyme và phương pháp hóa học. Vì vậy, khả năng ứng dụng của chúng vẫn có một số hạn chế nhất định. Trong lúc đó, việc khai thác các hợp chất PS từ vi sinh vật có nhiều tính ưu việt hơn so với từ thực vật như chu kỳ sinh trưởng và phát triển ngắn, môi trường nuôi cấy rẻ tiền, dễ điều khiển quá trình sản xuất. Vi sinh vật có khả năng tổng hợp nhiều loại các PS như PS nội bào, PS tạo cấu trúc cho thành tế bào (lipopolysacchride, peptidoglycan.

Hơn nữa, nếu được tổng hợp từ những loại vi sinh vật không gây hại, PS là vật liệu an toàn và có khả năng phân hủy sinh học tốt. Thậm chí có thể sử dụng trực tiếp vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp PS ngoại bào vào trong một số sản phẩm. Ngoài việc đóng vai trò cho hoạt động sống của tế bào, EPS cũng như các hợp chất PS khác có các tính chất chức năng công nghệ được sử dụng như các chất phụ gia thực phẩm. Ở các nước châu Âu và Mỹ, các hợp chất này thường được sử dụng để cải thiện chất lượng của các sản phẩm chế biến từ sữa.

Chúng không chỉ có vai trò rất quan trọng trong việc tăng khả năng hấp dẫn bởi hình thức bên ngoài của thực phẩm mà còn góp phần ổn định sản phẩm và hoàn thiện tính lưu biến. Các nhà công nghệ đã dựa trên cơ sở đó mà phát triển sản phẩm mới. 1 Bên cạnh đó, EPS của vi khuẩn lactic còn có nhiều tác dụng tốt đối với sức khỏe người và động vật như hoạt tính tăng cường khả năng miễn dịch, kháng virus, chống oxy hóa, chống ung thư và chống cao huyết áp. Vì vậy, nghiên cứu về khả năng thu nhận EPS của vi khuẩn lactic cùng với cấu trúc, tính chất cũng như khả năng ứng dụng của chúng đang là lĩnh vực được nhiều nhà khoa học quan tâm.

Từ những lý do đó, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu điều kiện thu nhận, xác định tính chất và thành phần monosaccharide của exopolysaccharide từ một số chủng thuộc loài Lactobacillus plantarum”. Đề tài được thực hiện với các nội dung: 1. Xác định điều kiện nuôi cấy và thu nhận EPS từ dịch lên men của các chủng L. plantarum nghiên cứu.

Khảo sát một số tính chất có lợi của các EPS được sinh tổng hợp bởi các chủng L. plantarum nghiên cứu. Cung cấp thông tin về cấu trúc của EPS thu nhận được. Bước đầu khảo sát khả năng ứng dụng các chủng L.

plantarum nghiên cứu trong lên men sữa đậu nành. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về vi khuẩn lactic 1. Giới thiệu về vi khuẩn lactic LAB là những vi khuẩn Gram dương, catalase âm tính, sống trong điều kiện hiếu khí hoặc kị khí nghiêm ngặt, không có khả năng tạo bào tử.

Lactic acid được xem như là sản phẩm cuối cùng trong quá trình lên men carbohydrate của LAB. Các LAB bao gồm cả dạng cầu khuẩn (như Lactococcus, Vagococcus, Leuconostoc, Pediococcus, Aerococcus, Tetragenococcus, Streptococcus, Enterococcus) và trực khuẩn (như Lactobacillus, Carnobacterium). LAB (đặc biệt là các chi Lactococcus, Lactobacillus, Leuconostoc, Pediococcus và Streptococcus) từ lâu đã được sử dụng như các chủng vi khuẩn khởi đầu cho quá trình lên men của nhiều loại thực phẩm và đồ uống nhờ vai trò của chúng trong việc tạo hương vị, phát triển mùi thơm và làm chậm sự hư hỏng. Đây cũng chính là một trong những kỹ thuật lâu đời nhất được dùng như một phương pháp bảo quản thực phẩm [25].

Ngày nay, LAB được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm từ sữa (như pho mát, sữa chua, kefir và bơ sữa), trong sản xuất bánh mì, các sản phẩm thịt, bảo quản rau quả. Bên cạnh đó, LAB cũng có nhiều tác động có lợi đến sức khỏe người sử dụng. Việc khai thác và sử dụng các chủng LAB khác nhau phụ thuộc vào tính năng probiotic, khả năng sống sót của vi khuẩn trong thực phẩm cũng như trong đường ruột đối tượng sử dụng nhằm cung cấp chế độ ăn phù hợp để cải thiện sức khỏe con người và vật nuôi… [45]. Lactobacillus thuộc nhóm các LAB, còn được gọi là trực khuẩn Döderlein, là một chi của Gram dương kỵ khí tùy tiện hoặc hiếu khí.

Chúng là các trực khuẩn phổ biến nhất với 64 loài [25]. Lactobacillus thuộc nhóm lên men dị hình chính của ruột người, có khả năng sống sót tốt trong hệ tiêu hóa của con người do đó chúng cũng được sử dụng để tạo ra các chế phẩm có tiềm năng probiotic. plantarum là một loài vi khuẩn không gây bệnh, Gram dương, không có khả năng di động, không sinh bào tử, khuẩn lạc tròn và trơn, màu trắng sữa, chúng lên 3 men kỵ khí tùy tiện và thường được sử dụng trong bảo quản các loại thực phẩm lên men. plantarum thuộc nhóm vi khuẩn có bộ gen lớn nhất trong số các LAB.

plantarum thường được sử dụng trong quá trình lên men thực phẩm, đồng thời nó cũng thường xuất hiện trong đường tiêu hóa và nước bọt của người [7]. Tính chất đặc trưng duy nhất của L. plantarum là khả năng dị hóa arginine và sinh ra NO. plantarum không có khả năng phân giải amino acid nào ngoại trừ tyrosine và arginine.

Có đến 6 con đường chuyển hóa arginine khác nhau và đều sinh ra NO. Việc sinh ra NO giúp ngăn chặn các vi sinh vật gây bệnh như Candida albicans, E. coli, Shigella, Helicobacter pylori các amip và kí sinh trùng [76]. plantarum còn có vai trò vô cùng quan trọng, nó không những chống lại các bệnh nhiễm trùng đường ruột mà còn ngăn chặn sự bám dính của E.

coli vào màng nhầy, làm giảm độc tố do E. coli tiết ra cũng như làm giảm đáng kể vi sinh vật kị khí Gram âm như Enterobacteriaceae. Nghiên cứu gần đây cho thấy L. plantarum còn có khả năng làm giảm cholesterol bằng cách phân hủy acid mật.

plantarum được xem như một loại vaccin sống có khả năng ứng dụng trong phạm vi rộng. Như vậy, hệ vi khuẩn lactic nói chung và các chủng L. plantarum nói riêng có nhiều tính chất có lợi được ứng dụng rộng rãi trong y dược, công nghệ thực phẩm. Khái niệm về exopolysaccharide từ vi khuẩn lactic Rất nhiều vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp PS.

Các PS của chúng tạo thành một nhóm lớn polymer sinh học có nhiều vai trò khác nhau. Chúng có thể là một phần của thành tế bào (như β-glucan của nấm), là chu chất (periplasmic) bảo vệ tế bào, là một chất dạng nhờn ở trên các bề mặt giúp gắn tế bào này với tế bào khác (chẳng hạn như xanthan và gellan) hay là một phần năng lượng dự trữ cho tế bào (như polyhydroxybutyrate)… [39]. Người ta có thể phân loại PS của vi khuẩn dựa vào vị trí của nó trên tế bào [78]. Những PS được tiết ra bên ngoài màng tế bào được gọi là PS ngoại bào.

Nếu PS ngoại bào bám chặt vào màng tế bào thì được gọi là PS dạng màng bao (nằm trong vùng chu chất). Còn nếu chúng gắn lỏng lẻo hoặc được tiết hoàn toàn ra môi trường 4 thì được gọi là EPS [19], [80]. PS dạng màng bao thường rất khó để tách chiết, tinh chế. Để thu nhận chúng cần phải phá vỡ tế bào và tách ra các phân đoạn cần thiết để loại bỏ các tạp chất khác trước khi kết tủa ethanol (EtOH).

Trong khi đó, PS ngoại bào (EPS), được tiết ra khỏi tế bào, thường dễ dàng tách chiết bằng cách lọc hoặc ly tâm để loại bỏ các tế bào, sau đó kết tủa. EPS có nguồn gốc vi sinh vật đầu tiên được phát hiện từ giữa thế kỷ 19. Đó là dextran, một loại EPS sinh tổng hợp từ Leuconostoc mesenteroides, trong rượu vang. Sau đó, nhiều loại EPS khác nhau đã được tìm ra.

Các nghiên cứu về EPS cho thấy rằng chúng là những PS chuỗi dài, phân nhánh với các đơn vị lặp lại của các loại đường hoặc chất dẫn xuất đường. Các loại đường chủ yếu tham gia cấu tạo nên EPS là gucose (Glc), galactose (Gal) và rhamnose (Rha) với các tỷ lệ khác nhau [25], [78]. Các liên kết tạo nên bộ khung của EPS thường là liên kết 1,4-β- hay liên kết 1,3-β- và 1,2-α- hay các liên kết 1,6-α- và đây thường là cơ sở cho quá trình phân loại EPS [76]. Các EPS thường có khối lượng phân tử cao, không hòa tan hoàn toàn hoặc phân tán trong nước nên có khả năng được sử dụng như chất làm đặc hoặc tạo gel cho các sản phẩm.

Cấu trúc và phân loại exopolysaccharide Thành phần hóa học của EPS từ LAB từ lâu đã là vấn đề gây nhiều tranh cãi. Đầu tiên, Sundman (1953) và Nilsson (1958) đã cho rằng các dạng chất nhờn từ LAB có bản chất giống protein. Sau đó, một số tác giả cho rằng các đặc tính nhớt của sữa lên men là do một glycoprotein hoặc hỗn hợp carbohydrate - protein phức tạp. Các nhà nghiên cứu khác tiếp tục tinh chế các exopolymer này và nhận thấy chúng giàu carbohydrate.

Từ đó, người ta đã có kết luận thống nhất rằng các exopolymer từ LAB là các PS gồm các đơn vị lặp lại, có chứa liên kết α- và β-. Tuy được tạo nên từ nhiều loại monomer nhưng trong các EPS D-Gal, D-Glc và L-Rha hầu như luôn luôn có mặt, nhưng với tỷ lệ khác nhau. Chẳng hạn như, EPS từ L. thermophilus BTC và S.

thermophilus 480 thiếu Rha, EPS từ L. paracasei 34-1 chỉ 5 chứa Gal, EPS từ S. thermophilus OR 901 chỉ chứa Gal và Rha và EPS từ L. sake 0- 1 chỉ bao gồm Glc và Rha.

Ngược lại, EPS được sản xuất bởi L. bulgaricus CRL 420 có chứa Glc và fructose (Fruc) với tỷ lệ 1:2 và các polymer được sản xuất bởi S. thermophilus MR-1C bao gồm một đơn vị cơ bản lặp lại của một octamer gồm D-Gal, L-Rha và L-fucose với tỷ lệ 5:2:1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/luan-an-nghien-cuu-exopolysaccharide-lactobacillus-plantarum

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum giúp tăng cường miễn dịch, kháng khuẩn và ứng dụng trong thực phẩm chức năng.

Luận án "Nghiên cứu exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học / Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.

Luận án "Nghiên cứu exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu exopolysaccharide từ Lactobacillus plantarum" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter